VIC223.600▲ +7,0%VHM61.800▲ +6,9%VCB56.400▲ +1,1%BID34.100▲ +1,3%TCB34.400▲ +1,3%VPB24.000— +0,0%VGI77.900▲ +2,4%CTG30.500▲ +0,2%GAS77.000▲ +0,8%MBB20.000▲ +1,8%VIC223.600▲ +7,0%VHM61.800▲ +6,9%VCB56.400▲ +1,1%BID34.100▲ +1,3%TCB34.400▲ +1,3%VPB24.000— +0,0%VGI77.900▲ +2,4%CTG30.500▲ +0,2%GAS77.000▲ +0,8%MBB20.000▲ +1,8%
AASMarket InsightsSmart Invest Research21/10/2026
21/10/2026 · VN-Index 1.738,67MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 21/10/2026

Market Insights

"Nắng tốt dưa, mưa tốt lúa" - Một phiên bùng nổ với độ rộng tốt nhất 10 phiên (246 mã tăng / 78 mã giảm) và nến Morning Star là tín hiệu giải tỏa tâm lý rất tích cực, nhưng một phiên chưa đủ bẻ gãy xu hướng giảm trung hạn hay xác nhận đảo chiều cấu trúc sóng. Tuy nhiên, sóng thường xuất hiện ở đáy sông.

 

VN-Index (HOSE)

1.738,67
+2,76%

Số mã tăng / giảm

458 / 225
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

67,61%
Giảm giá 32,39%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc9 ngành
  • Bất động sản104 · 125
  • Tài nguyên Cơ bản118 · 112
  • Xây dựng và Vật liệu106 · 116
  • Bán lẻ115 · 102
  • Hàng cá nhân & Gia dụng105 · 111
  • Ngân hàng106 · 109
  • Ô tô và phụ tùng109 · 103
  • Y tế103 · 108
  • Dầu khí106 · 102
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom1 ngành
  • Dịch vụ tài chính95 · 119
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi4 ngành
  • Hóa chất117 · 89
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp115 · 89
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt106 · 92
  • Thực phẩm và đồ uống101 · 94
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút5 ngành
  • Viễn thông95 · 82
  • Bảo hiểm92 · 90
  • Truyền thông90 · 93
  • Công nghệ Thông tin94 · 98
  • Du lịch và Giải trí97 · 99

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 21/10/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+168 ròng
2465478
246 tăng54 đứng78 giảm
HNX+29 ròng
865157
86 tăng51 đứng57 giảm
UPCOM+36 ròng
1268290
126 tăng82 đứng90 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 899

43≤ −7%22−7%~−5%29−5%~−3%73−3%~−1%65−1%~0%1900%1100%~1%1791%~3%753%~5%675%~7%46≥ 7%
Giảm 232Tăng 477

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+23,37VIC+6,77VHM+1,14LPB+1,11VPL+1,03VCB+0,76TCX+0,75VRE+0,73MBB+0,72BID+0,66TCB+0,61GEE+0,43TPB+0,42MSB+0,36SSB-0,62BSR

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

029.9M59.8M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-15101/10-2.26102/10-16205/10+13406/10-81807/10-27108/10-18809/10-55112/10-42913/10-60214/10-67315/10-46216/10-95419/10-14820/10+18921/10

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+6,59Bất động sản+4,53Thiết bị điện+2,78Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+2,65Chứng khoán+1,99Tài chính khác+1,95Nông - Lâm - Ngư+1,77Xây dựng+1,60Ngân hàng+1,50Bán buôn+1,49SX Hàng gia dụng+1,05Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,93Tiện ích

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

05.00010.00015.000Trần: 2.430,8 tỷ · 16 mã2.430,8TrầnTăng: 11.112,7 tỷ · 246 mã11.112,7TăngKhông đổi: 1.954,1 tỷ · 54 mã1.954,1Không đổiGiảm: 1.461,7 tỷ · 78 mã1.461,7GiảmSàn: 85,3 tỷ · 3 mã85,3Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
+290
MSN · HOSE
+145
VIC · HOSE
+89
VIB · HOSE
+52
SSI · HOSE
+50
SHB · HOSE
+42
TPB · HOSE
+36
GEE · HOSE
+28
FRT · HOSE
+25
PVT · HOSE
+24

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-173
VCB · HOSE
-106
ACB · HOSE
-103
DXG · HOSE
-61
VPB · HOSE
-58
NVL · HOSE
-31
MSB · HOSE
-27
VHM · HOSE
-26
KDC · HOSE
-25
SBT · HOSE
-23

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%29.0%19.3%14.7%5%4%6%15/1033.6%18.4%12.3%5%5%16/1033.3%15.9%17.6%5%19/1030.3%17.2%11.0%6%6%6%5%20/1024.7%19.1%15.8%6%6%4%4%21/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngVật liệu xây dựngSX Phụ trợXây dựngCông nghệ và thông tinThiết bị điệnBán lẻSX Nhựa - Hóa chấtBán buônKhai khoángTiện íchNông - Lâm - NgưBảo hiểmSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnChăm sóc sức khỏeDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríTài chính khácSX Thiết bị, máy móc

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
39%
43%
12%
Bất động sản (88)
10%
56%
23%
9%
Tiện ích (84)
32%
45%
18%
Vận tải - kho bãi (81)
22%
48%
26%
Vật liệu xây dựng (60)
33%
48%
15%
Bán buôn (57)
30%
47%
19%
Thực phẩm - Đồ uống (56)
30%
54%
14%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
33%
48%
13%
SX Phụ trợ (37)
27%
46%
24%
Công nghệ và thông tin (36)
36%
50%
14%
Khai khoáng (35)
11%
46%
37%
SX Hàng gia dụng (34)
38%
56%
Chăm sóc sức khỏe (31)
32%
39%
26%
Chứng khoán (30)
70%
20%
Ngân hàng (24)
92%
8%
Bán lẻ (24)
33%
50%
17%
Nông - Lâm - Ngư (22)
9%
41%
41%
9%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
22%
61%
11%
Thiết bị điện (15)
40%
40%
20%
SX Thiết bị, máy móc (13)
38%
62%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
36%
55%
9%
Chế biến thủy sản (11)
9%
27%
36%
27%
Bảo hiểm (11)
27%
27%
45%
Sản phẩm cao su (7)
57%
14%
29%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (541)
13%
72%
9%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

4422.4%≤10K6.79736.2%≤20K6.47934.5%≤40K1.6889.0%≤60K2.33412.4%≤80K980.5%≤100K9305.0%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 18.767 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+6,99%
VHM
+6,92%
KSF
+2,71%
VRE
+6,85%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
+1,08%
BID
+1,34%
TCB
+1,33%
VPB
+0,00%
CTG
+0,16%
MBB
+1,78%
STB
+1,28%
LPB
+4,89%
ACB
+0,74%
HDB
+0,00%
MSB
+3,67%
SSB
SHB
+2,37%
VIB
NVB
TPB
EIB
OCB
ABB
VPL
+3,73%
BSR
-2,09%
TCX
+3,94%
DMX
+0,27%
VCK
GEE
VPX
KSV
LPS
NAB
GEL
DNH
IDP
CRV
ACV
+1,96%
VJC
+0,47%
HVN
+1,68%
GMD
VNM
+1,04%
MSN
+0,14%
SAB
+1,17%
VGI
+2,37%
FPT
+0,00%
FOX
GAS
+0,79%
POW
PGV
MCH
+0,71%
MWG
+1,20%
FRT
SSI
+2,26%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
+0,00%
DCM
DPM
HPG
+0,24%
THD
REE
CC1
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.417+38,78%+27,34%+33,21%+39,68%-13,59%
Bất động sản3.414+88,46%+79,33%+53,83%+61,67%+79,23%
Chứng khoán2.828+145,46%+123,51%+144,62%+224,79%+135,07%
Vận tải - kho bãi1.155+97,24%+105,00%+142,54%+15,08%+85,08%
Thực phẩm - Đồ uống1.010+66,69%+102,64%+80,60%-31,80%+126,32%
Vật liệu xây dựng794+20,54%+188,23%+46,31%+155,39%+200,65%
SX Phụ trợ784+61,39%+91,46%+83,85%-38,40%+39,42%
Xây dựng566+40,73%+155,75%+141,09%+150,69%+145,08%
Công nghệ và thông tin540+161,32%+125,05%+28,68%+55,57%+108,86%
Thiết bị điện443+271,92%+142,47%+233,78%+340,12%+238,04%
Bán lẻ384+95,86%+150,54%+24,44%-42,63%-29,42%
SX Nhựa - Hóa chất364+50,59%+57,07%+8,02%-6,47%-16,52%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC223.600+6,99%2.4M73,59,51.735.625
VHM61.800+6,92%13.8M4,61,4507.676
VCB56.400+1,08%5.5M11,31,9471.260
BID34.100+1,34%3.2M7,71,3265.238
TCB34.400+1,33%20.3M8,71,3243.767
VPB24.000+0,00%17.7M6,91,1240.000
VGI77.900+2,37%261K19,16,0237.113
CTG30.500+0,16%8.4M5,41,2236.892
GAS77.000+0,79%650K14,72,7185.797
MBB20.000+1,78%12.1M5,61,2185.265
MCH140.900+0,71%723K24,59,6184.213
HPG21.150+0,24%26.2M7,31,3178.569
VPL83.500+3,73%831K49,93,2149.741
ACV41.700+1,96%1.5M11,72,0149.405
BSR28.100-2,09%13.1M6,71,9140.705
GVR31.800+0,00%1.8M17,62,0127.200
VNM58.300+1,04%2.8M11,13,6121.844
STB63.100+1,28%1.7M38,41,9118.957
LPB39.700+4,89%2.6M10,32,7118.595
ACB20.400+0,74%8.2M7,11,2118.410

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 67,61%Giảm giá 32,39%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 67,61%
  • Giảm giá 32,39%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,17%Nến Đỏ 48,36%Nến Doji 0,47%
  • Nến Xanh 51,17%
  • Nến Đỏ 48,36%
  • Nến Doji 0,47%
Kháng cự1.745,00
Hỗ trợ1.650,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIX
12.650 đ · +4,1%
TRÁNH – Pha 4+26
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,84
Điểm xu hướng-35,0
Đà 60 phiên+6,5%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên28,9%
So đỉnh 52T40,3%
ATR203,5%
Cắt lỗ11.765 · −7,0%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
12.003
−5,1%
XS T+1 tăng
70,0%
nền 42,0%
Kháng cự
12.804
+1,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 180 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Outside Up ·20 · +28,0
SHB
10.800 đ · +2,4%
TRÁNH – Pha 4-16
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×1,04
Điểm xu hướng-66,5
Đà 60 phiên-8,5%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên25,0%
So đỉnh 52T60,8%
ATR203,0%
Cắt lỗ10.145 · −6,1%
Lợi/lỗ0,08
Hỗ trợ
9.550
−11,6%
XS T+1 tăng
32,4%
nền 37,8%
Kháng cự
10.853
+0,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 138 phiên
Nêm giảmMorning Star ·142 · ≈ nền
SSI
20.400 đ · +2,3%
TRÁNH – Pha 4+34
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,63
Điểm xu hướng-18,4
Đà 60 phiên+11,8%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên21,5%
So đỉnh 52T66,9%
ATR202,5%
Cắt lỗ19.365 · −5,1%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
20.263
−0,7%
XS T+1 tăng
43,0%
nền 44,8%
Kháng cự
20.640
+1,2%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 147 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·907 · ≈ nền
TPB
12.650 đ · +5,4%
TRÁNH – Pha 4+52
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×2,48
Điểm xu hướng-4,9
Đà 60 phiên+6,0%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên11,1%
So đỉnh 52T80,1%
ATR202,5%
Cắt lỗ12.025 · −4,9%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
12.059
−4,7%
XS T+1 tăng
40,4%
nền 45,3%
Kháng cự
12.834
+1,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 63 phiên
Hình chữ nhật ▲2,1%Three Inside Up ·52 · ≈ nền
HPG
21.150 đ · +0,2%
TRÁNH – Pha 4+16
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,37
Điểm xu hướng-25,7
Đà 60 phiên+1,7%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,4%
So đỉnh 52T79,8%
ATR202,1%
Cắt lỗ20.270 · −4,2%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
21.141
−0,0%
XS T+1 tăng
53,9%
nền 44,9%
Kháng cự
21.200
+0,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 57 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·280 · +9,0
DXG
10.550 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4+24
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×2,49
Điểm xu hướng-30,2
Đà 60 phiên+4,5%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên27,0%
So đỉnh 52T52,5%
ATR203,2%
Cắt lỗ9.869 · −6,5%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
10.066
−4,6%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 45,5%
Kháng cự
10.700
+1,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 192 phiên
Chưa rõ cấu trúcMorning Star ·133 · ≈ nền
NVL
10.750 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-52
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-68,6
Đà 60 phiên-17,0%
Dốc MA150-0,5
Biên 60 phiên43,3%
So đỉnh 52T54,9%
ATR204,4%
Cắt lỗ9.796 · −8,9%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
9.600
−10,7%
XS T+1 tăng
34,6%
nền 45,1%
Kháng cự
10.778
+0,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 16 phiên
Kênh giảmShooting Star ·26 · ≈ nền
TCB
34.400 đ · +1,3%
Trung lập+59
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng+60,8
Đà 60 phiên+20,3%
Dốc MA150+0,2
Biên 60 phiên21,5%
So đỉnh 52T86,4%
ATR201,9%
Cắt lỗ33.075 · −3,9%
Lợi/lỗ0,60
Hỗ trợ
32.860
−4,5%
XS T+1 tăng
49,1%
nền 47,0%
Kháng cự
35.200
+2,3%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 36 phiên
Tam giác tăng ▲0,9%Nến xanh thường ·385 · ≈ nền
HDB
22.100 đ · 0,0%
Trung lập+7
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,11
Điểm xu hướng+44,8
Đà 60 phiên+11,1%
Dốc MA150+0,9
Biên 60 phiên21,0%
So đỉnh 52T94,2%
ATR202,6%
Cắt lỗ20.946 · −5,2%
Lợi/lỗ1,17
Hỗ trợ
21.987
−0,5%
XS T+1 tăng
40,6%
nền 47,5%
Kháng cự
23.450
+6,1%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 61 phiên
Hình chữ nhật ▲3,7%Dragonfly Doji ·32 · ≈ nền
GEX
23.850 đ · +4,8%
Trung lập+27
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×2,70
Điểm xu hướng-21,2
Đà 60 phiên+9,4%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên31,5%
So đỉnh 52T55,2%
ATR203,2%
Cắt lỗ22.335 · −6,4%
Lợi/lỗ0,20
Hỗ trợ
22.993
−3,6%
XS T+1 tăng
47,9%
nền 45,8%
Kháng cự
24.158
+1,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 9 phiên
Tam giác giảmMorning Star ·94 · ≈ nền
VPB
24.000 đ · 0,0%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+40
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng+70,0
Đà 60 phiên+21,3%
Dốc MA150+1,5
Biên 60 phiên24,8%
So đỉnh 52T96,2%
ATR202,7%
Cắt lỗ22.710 · −5,4%
Lợi/lỗ0,74
Hỗ trợ
23.578
−1,8%
XS T+1 tăng
41,7%
nền 47,1%
Kháng cự
24.950
+4,0%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 4 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲8,8%Doji ·84 · ≈ nền
PVT
23.000 đ · -5,0%
Trung lập-6
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×2,05
Điểm xu hướng+37,0
Đà 60 phiên+36,5%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên44,8%
So đỉnh 52T77,3%
ATR204,5%
Cắt lỗ20.925 · −9,0%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
22.325
−2,9%
XS T+1 tăng
38,9%
nền 42,7%
Kháng cự
24.130
+4,9%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 1 phiên
Tam giác tăngEvening Star ·113 · ≈ nền
PNJ
19.200 đ · -2,8%
TRÁNH – Pha 4-55
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×1,09
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-37,6%
Dốc MA150-12,8
Biên 60 phiên147,4%
So đỉnh 52T22,7%
ATR208,6%
Cắt lỗ15.900 · −17,2%
Lợi/lỗ0,98
Hỗ trợ
17.250
−10,2%
XS T+1 tăng
45,0%
nền 44,8%
Kháng cự
22.445
+16,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 74 phiên
Hình chữ nhậtNến đỏ thường ·921 · ≈ nền
VHM
61.800 đ · +6,9%
GIẢM TỶ TRỌNG-14
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,60
Điểm xu hướng-40,0
Đà 60 phiên-4,9%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên39,0%
So đỉnh 52T74,1%
ATR204,1%
Cắt lỗ56.760 · −8,2%
Lợi/lỗ0,68
Hỗ trợ
57.600
−6,8%
XS T+1 tăng
49,3%
nền 45,1%
Kháng cự
65.235
+5,6%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 18 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·375 · ≈ nền
DIG
10.200 đ · +6,5%
TRÁNH – Pha 4+45
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×2,89
Điểm xu hướng-23,5
Đà 60 phiên+5,2%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên21,7%
So đỉnh 52T43,7%
ATR203,4%
Cắt lỗ9.515 · −6,7%
Lợi/lỗ1,05
Hỗ trợ
9.951
−2,4%
XS T+1 tăng
43,0%
nền 43,4%
Kháng cự
10.921
+7,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 191 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·86 · ≈ nền
BSR
28.100 đ · -2,1%
Trung lập-38
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×1,25
Điểm xu hướng+11,0
Đà 60 phiên+18,4%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên37,1%
So đỉnh 52T71,8%
ATR204,3%
Cắt lỗ25.705 · −8,5%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
27.838
−0,9%
XS T+1 tăng
41,7%
nền 43,6%
Kháng cự
28.808
+2,5%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 11 phiên
Tam giác tăngEvening Star ·60 · ≈ nền
ORS
14.650 đ · +6,9%
Trung lập+77
−1000+100
RSI 1477
KL/TB20×5,33
Điểm xu hướng+34,2
Đà 60 phiên+11,8%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên16,7%
So đỉnh 52T89,9%
ATR202,2%
Cắt lỗ14.015 · −4,3%
Lợi/lỗ0,55
Hỗ trợ
13.778
−5,9%
XS T+1 tăng
27,9%
nền 37,0%
Kháng cự
15.000
+2,4%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 81 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲0,3%Marubozu tăng ·244 · -9,2
VIB
14.100 đ · +2,6%
Trung lập+36
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×2,24
Điểm xu hướng+17,5
Đà 60 phiên+7,2%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên9,7%
So đỉnh 52T82,2%
ATR201,8%
Cắt lỗ13.585 · −3,7%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
13.623
−3,4%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 44,9%
Kháng cự
14.180
+0,6%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Chưa rõ cấu trúcMorning Star ·93 · ≈ nền
TCH
11.900 đ · +5,3%
TRÁNH – Pha 4+46
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×2,56
Điểm xu hướng-7,5
Đà 60 phiên+11,7%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên25,3%
So đỉnh 52T55,8%
ATR203,5%
Cắt lỗ11.060 · −7,1%
Lợi/lỗ0,84
Hỗ trợ
11.409
−4,1%
XS T+1 tăng
52,8%
nền 49,6%
Kháng cự
12.610
+6,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 191 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·53 · ≈ nền
MBB
20.000 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4+39
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,05
Điểm xu hướng-14,0
Đà 60 phiên+9,6%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên17,1%
So đỉnh 52T84,7%
ATR201,6%
Cắt lỗ19.345 · −3,3%
Lợi/lỗ0,27
Hỗ trợ
19.989
−0,1%
XS T+1 tăng
44,9%
nền 43,4%
Kháng cự
20.174
+0,9%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 17 phiên
Tam giác tăngMorning Star ·136 · ≈ nền
VCI
19.700 đ · +3,4%
TRÁNH – Pha 4+19
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,41
Điểm xu hướng-49,9
Đà 60 phiên-0,5%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên25,9%
So đỉnh 52T63,2%
ATR203,2%
Cắt lỗ18.455 · −6,3%
Lợi/lỗ0,57
Hỗ trợ
19.075
−3,2%
XS T+1 tăng
53,6%
nền 46,9%
Kháng cự
20.411
+3,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 65 phiên
Nêm giảmMorning Star ·84 · ≈ nền
PDR
12.000 đ · +5,7%
TRÁNH – Pha 4+41
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×2,36
Điểm xu hướng-27,1
Đà 60 phiên+0,4%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên21,3%
So đỉnh 52T45,3%
ATR203,0%
Cắt lỗ11.290 · −5,9%
Lợi/lỗ1,34
Hỗ trợ
11.721
−2,3%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 41,7%
Kháng cự
12.950
+7,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 191 phiên
Tam giác giảmNến xanh thường ·717 · ≈ nền
NKG
11.600 đ · +3,6%
Trung lập+59
−1000+100
RSI 1474
KL/TB20×3,59
Điểm xu hướng-5,0
Đà 60 phiên+10,5%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên25,0%
So đỉnh 52T71,3%
ATR203,3%
Cắt lỗ10.846 · −6,5%
Lợi/lỗ6,20
Hỗ trợ
11.577
−0,2%
XS T+1 tăng
49,7%
nền 43,9%
Kháng cự
16.273
+40,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 145 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲3,6%Three White Soldiers ·161 · ≈ nền
KDH
14.850 đ · +5,0%
TRÁNH – Pha 4+34
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×2,40
Điểm xu hướng-45,4
Đà 60 phiên-6,1%
Dốc MA150-7,0
Biên 60 phiên27,6%
So đỉnh 52T44,8%
ATR202,8%
Cắt lỗ14.031 · −5,5%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
13.843
−6,8%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 41,0%
Kháng cự
14.908
+0,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 158 phiên
Chưa rõ cấu trúcMorning Star ·148 · ≈ nền
EIB
16.850 đ · +3,4%
TRÁNH – Pha 4+30
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×2,67
Điểm xu hướng-44,0
Đà 60 phiên-3,7%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên17,2%
So đỉnh 52T64,0%
ATR202,0%
Cắt lỗ16.165 · −4,1%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
16.770
−0,5%
XS T+1 tăng
35,5%
nền 38,0%
Kháng cự
17.100
+1,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 64 phiên
Nêm giảmThree Inside Up ·62 · ≈ nền
FPT
57.400 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-35
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×1,68
Điểm xu hướng-76,5
Đà 60 phiên+0,4%
Dốc MA150-3,5
Biên 60 phiên21,3%
So đỉnh 52T58,9%
ATR202,5%
Cắt lỗ54.570 · −4,9%
Lợi/lỗ0,97
Hỗ trợ
55.800
−2,8%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 45,2%
Kháng cự
60.145
+4,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 160 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1093 · -3,1
MSN
73.700 đ · +0,1%
Trung lập+30
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,28
Điểm xu hướng+24,8
Đà 60 phiên+15,3%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên17,5%
So đỉnh 52T83,0%
ATR202,4%
Cắt lỗ70.120 · −4,9%
Lợi/lỗ0,67
Hỗ trợ
71.953
−2,4%
XS T+1 tăng
49,3%
nền 41,9%
Kháng cự
76.100
+3,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 10 phiên
Kênh tăngThree White Soldiers ·199 · +7,4
GEE
71.000 đ · +6,9%
TRÁNH – Pha 4+15
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×2,28
Điểm xu hướng-10,1
Đà 60 phiên+5,4%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên28,9%
So đỉnh 52T52,0%
ATR204,9%
Cắt lỗ63.980 · −9,9%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
69.690
−1,8%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 46,0%
Kháng cự
76.600
+7,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 75 phiên
Kênh tăngMorning Star ·40 · ≈ nền
HDC
11.150 đ · +6,7%
TRÁNH – Pha 4+8
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×2,15
Điểm xu hướng-42,6
Đà 60 phiên-4,7%
Dốc MA150-5,9
Biên 60 phiên28,3%
So đỉnh 52T34,3%
ATR203,4%
Cắt lỗ10.382 · −6,9%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
10.462
−6,2%
XS T+1 tăng
34,0%
nền 42,4%
Kháng cự
11.251
+0,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 200 phiên
Nêm giảmMarubozu tăng ·191 · -8,3
VCG
15.550 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4+50
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×1,29
Điểm xu hướng-17,7
Đà 60 phiên0,0%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên22,2%
So đỉnh 52T62,3%
ATR202,6%
Cắt lỗ14.740 · −5,2%
Lợi/lỗ1,30
Hỗ trợ
14.894
−4,2%
XS T+1 tăng
40,0%
nền 43,6%
Kháng cự
16.600
+6,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 179 phiên
Kênh giảmThree Outside Up ·30 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 39,5% · 30–40 – hẹp vừa · 1.484 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

273 / 273 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
SCLUPCoM1MUA – đồng thuận310,6592,8≥ +60100TĂNG2Tăng giá20123112BREAK ĐỈNH NỀN20000142,914,607,4218,53Kênh tăng8,828,64-7,628,886,8Bullish Engulfing8944,9413,9721,430122,83,1105.9350,88111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HTNHOSE1MUA – đồng thuận7,65,5686,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá2027112BREAK ĐỈNH NỀN00000,5140,916,206,8117,54Kênh tăng1,27,24-4,87,037,5Marubozu tăng3658,344,413,9703,36089,33,2436.1100,9410,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MSBHOSE1MUA – đồng thuận15,553,6776,4≥ +6092,2TĂNG2Tăng giá2020312BREAK ĐỈNH NỀN00003124,713,505,3313,87Kênh tăng1414,49-6,814,814,8Nến xanh thường30347,246,11,1791,3072,6167,911.556.7700,8410,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CTPHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa7,8473≥ +6079,1TĂNG2Tăng giá208102BREAK ĐỈNH NỀN20012,6129,532,703,2646,27Chưa rõ cấu trúc31,26,36-18,510,2130,97,059,73,2Three White Soldiers8757,535,921,6800,65-23,694,11,4212.40810,350,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PGCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng15,85-0,3155,2+40…+6088,8TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 20000-1,6121,71201,3118,16Hình chữ nhật9,315,02-5,216,11,614,717,20,22Hanging Man13025,438,8-13,4631,29-8,636,21,493.2750,820,5-0,21 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TVNUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng10,1-1,9448,9+40…+6057,7TĂNG2Tăng giá201103VÀO PHA 20000-1,918,79,901,2516,29Chưa rõ cấu trúc79,96-1,410,329,37,90,25Nến đỏ thường53838,536,71,8631,22-14,845,66,9719.1550,660,30,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SBGHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,52,4743,9+40…+6080,3TĂNG2Tăng giá2031111MUA NHỊP CHỈNH0000-1122,75,104,65,81Hình chữ nhật16,914,18-2,214,65113,933,90,26Nến xanh thường15134,436,7-2,3611,25-154,93,1215.5650,470,70,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VPBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng24039,8+20…+4070TĂNG2Tăng giá204113VÀO PHA 23000-3,8112,68,401,4912,79Chưa rõ cấu trúc8,823,58-1,824,95422,715,40,74Doji8441,747,1-5,4630,95-3,828,9437,118.556.5050,480,350,21 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng22,1-2,2137,4+20…+4085,2TĂNG2Tăng giá2048312BREAK ĐỈNH NỀN3000-7,7115,68,404,059,05Kênh tăng-7,521,46-2,923,958,420,387,81,08Three Outside Down1752,940,712,3571,31-7,753,35,5255.6300,560,35-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
ABWUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,6030,9+20…+4055TĂNG2Tăng giá2079111MUA NHỊP CHỈNH1000-2,71171,803,795,8Tam giác tăng-1,414,5-0,7152,714,1630,91Long-Legged Doji12737,835,32,5561,54-2,762,21,387.9150,220,250,651 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VEAUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng39029,4+20…+4061,7TĂNG2Tăng giá203113VÀO PHA 22000-2,5111,36,601,319,82Chưa rõ cấu trúc-3,737,91-2,8402,637,73,30,77Long-Legged Doji1004941,87,2731,41-9,733,123,1602.3900,390,35-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DVPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng74,80,1311,30…+2032,7TĂNG2Tăng giá2094111MUA NHỊP CHỈNH0000-3,116,90,502,224,6Nêm tăng5,674,45-0,575,080,472,443,20,12Evening Star11348,740,18,6512,01-3,126,8113.7400,10,2501 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HDAHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào10,89,0986≥ +60100TĂNG2Tăng giá201003100026,9163,442,307,2559,87Kênh tăng89-16,79,6710,5Marubozu tăng14528,337-8,7791,530111,82,8301.350110,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NNCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào47,85-0,3160,7≥ +6043,2Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000-0,9111,218,50-2,9930,83Tam giác giảm16,943,05-1048,30,945,085,80,16Spinning Top9838,839,8-1821,84-37,132,91,125.0850,86-0,20,651 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VBBHOSE5BÁN – rời Pha 212,32,077,20…+2028,6Nghiêng giảm3Phân phối2252102BÁN – rời Pha 2400-18,505,71,803,8611,31Kênh tăng-13,112,08-1,812,481,410,8611,70,12Inverted Hammer2454,235,618,5510,3-18,5541,6116.4550,20,05-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NVBHNX5BÁN – rời Pha 213,71,48-5,3−20…049,4TĂNG1Tích luỹ1042102BÁN – rời Pha 2300-23,5112,4503,390,68Kênh tăng-19,913,69-014,66711,64150,47Three Inside Up5630,433,8-3,5470,46-23,535,631,22.064.3550,15-0,4-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VICHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG223,66,9910,20…+2021,5Nghiêng tăng2Tăng giá201333101GIẢM – mất MA ngắn900-15,617,5-1,294,59-1,82Nêm giảm-3,6221,03-1,2223,770,12106,10,01Morning Star12243,443,10,3500,91-15,6140,4600,92.687.610-0,010,050,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG54,15,467,70…+20-29,8Nghiêng giảm3Phân phối307210010-14,70-3,6-6,6150,66-8,25Chưa rõ cấu trúc-14,347,65-11,955,883,349,957,70,43Three White Soldiers17847,247,10,1461,28-14,71794,51.710.005-0,220,0511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,6-0,43-9−20…06,7Nghiêng tăng2Tăng giá2091101GIẢM – mất MA ngắn800-9,111,4-2,182,124,95Nêm tăng-9,111,58-0,211,660,510,7970,07Long-Legged Doji3732,440-7,5472,04-39,456,611,1934.505-0,02-0,35-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG61,86,92-14,2−20…0-40Nghiêng giảm3Phân phối1318210010-22,30-10-10,5283,37-6,1Kênh giảm-11,557,6-6,865,245,656,768,20,68Nến xanh thường37549,345,14,3411,6-25,947,7560,68.669.380-0,4-0,20,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,40,74-22,1−40…−20-25,4Nghiêng giảm3Phân phối3041210010-10,70-5-5,8240,23-3,03Tam giác cân-10,520,15-1,220,721,619,733,30,48Nến xanh thường98838,941,2-2,4371,16-14,591467.050.965-0,45-0,150,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG63,11,28-40−40…−20-48,2Nghiêng giảm3Phân phối3012210010-20,10-10,2-13,1160,65-14,97Kênh tăng-19,361,1-3,268,318,259,056,41,29Three Inside Up9247,841,96260,54-20,137,3212,63.139.605-0,77-0,40,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,82-6,88-65,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4047100000-83,40-82,6-76,668-8,99-75,08Hình chữ nhật-85,112,46114,13,9831,63,61Doji9947,551,3-3,912,32-85,501,5162.210-0,96-0,90,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PPTHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,2-9,63-67,3≤ −60-71,7Nghiêng giảm1Tích luỹ4244300000-21,80-20,3-1913-0,34-17,37Kênh tăng-23,314,9122,211,198,32,68Three Black Crows305032,717,3120,02-24,203195.430-0,92-0,650,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,92-1,2-68,6≤ −60-93,5GIẢM4Giảm giá40183100000-31,90-30,4-23,239-2,44-21,45Hình chữ nhật-21,9621,94,3810,92,01Three Black Crows13642,743,4-0,7241,35-522,71,4236.435-0,96-0,90,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
ORSHOSE8Trung lập14,656,9376,6≥ +6034,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1081410000-2,308,87,70-0,2314,14Chưa rõ cấu trúc0,313,78-5,9152,414,024,30,55Marubozu tăng24427,937-9,2775,33-10,123,133,72.452.9350,740,611 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VLBUPCoM8Trung lập51,64,4572,5≥ +6059,2Nghiêng tăng3Phân phối30572100003,61117,100,7413,52Chưa rõ cấu trúc5,748,57-5,951,90,650,122,90,2Nến xanh thường38838,143,9-5,8785,48-0,625,71,529.5150,7110,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MSHHOSE8Trung lập33,63,2370,4≥ +6029Nghiêng giảm4Giảm giá12321000002,901,99,70-2,0515,86Chưa rõ cấu trúc-9,332,97-1,940,1619,532,523,26,04Three White Soldiers8545,946,9-1793,32-16,318,33,4107.6250,810,60,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NT2HOSE8Trung lập24,351,0463,3≥ +6036,5Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000-0,616,512,90-2,6619,02Tam giác giảm1222,87-6,124,50,623,184,80,13Three White Soldiers12735,442,8-7,4770,84-17,320,529,21.273.7750,850,30,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PLCHNX8Trung lập21,70,4661,4≥ +606,4Nghiêng tăng4Giảm giá1312410000001410,90-6,6218,35Tam giác giảm9,121,05-34084,320,475,714,88Three White Soldiers14537,942-4,1722,3-45,827,73,2159.0800,820,10,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TCBHOSE8Trung lập34,41,3358,9+40…+6060,8TĂNG1Tích luỹ1036410000-2,318,46,300,187,53Tam giác tăng0,932,86-4,535,22,333,083,90,6Nến xanh thường38549,1472,1681,1-13,623,9607,518.439.9900,610,60,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NKGHOSE8Trung lập11,63,5758,8+40…+60-5Nghiêng giảm4Giảm giá121451000003,100,212,30-421,29Chưa rõ cấu trúc3,611,58-0,216,2740,310,856,56,2Three White Soldiers16149,743,95,8743,59-28,728,932,23.099.4250,760,350,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
AFXHOSE8Trung lập10,456,6357+40…+601,7ĐI NGANG1Tích luỹ1044000002,502,14,90-0,948,83Hình chữ nhật-3,210,23-2,1115,310,133,11,72Bullish Engulfing4235,732,82,9782,72-25,939,71,5155.1050,60,350,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HT1HOSE8Trung lập13,40,3754,7+40…+6020,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1014000000,411,88,90-3,6910,64Tam giác giảm6,813,16-1,813,651,912,635,80,32Nến đỏ thường1.04040,939,71,1721,58-34,6206473.0500,690,350,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VPLHOSE8Trung lập83,53,7354+40…+609,6ĐI NGANG1Tích luỹ1013400000-5,310,35,30-0,039,39Hai đáy-2,883,27-0,384,270,979,195,20,18Three White Soldiers1752,940,712,2601,21-24,824,654,4686.2700,550,350,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
AASUPCoM8Trung lập10,3052,9+40…+6082,4TĂNG1Tích luỹ1028410000-1121,616,700,5914,76Tam giác giảm37,39,91-3,810,419,577,10,14Nến xanh thường28635,740,1-4,4661,74-14,251,519,31.913.8650,80,3-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CQNUPCoM8Trung lập31,7-0,3151,4+40…+6013,5ĐI NGANG1Tích luỹ10234400000-0,614,85,40-0,310,6Hình chữ nhật0,930,26-4,631,90,630,812,80,22Long-Legged Doji2123,837,2-13,4781,06-1013,11,447.4550,640,50,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DCLHOSE8Trung lập49,5-3,1349,9+40…+6069,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1021410000-6,6119,116,10-2,5914,11Kênh tăng-1,247,5-4537,144,2810,60,67Three Inside Down8647,739,78600,65-21,290,444,1937.5300,85-0,10,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DHAHOSE8Trung lập55,7-1,5949+40…+6063,9TĂNG1Tích luỹ1043410000-1,9116600,796,88Kênh tăng2,254,14-2,856,8252,166,40,31Nến đỏ thường1.13541,742,1-0,4580,17-15,3351,221.7950,550,150,651 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HVHHOSE8Trung lập10,855,3446,4+40…+6014,3ĐI NGANG1Tích luỹ1040410000-6,503,12,50-0,654,59Tam giác giảm-4,410,6-2,31210,610,44,22,53Morning Star7950,643,27,5632,18-22,916,72,3219.1250,320,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
FRTHOSE8Trung lập1521,7446,1+40…+6066Nghiêng tăng1Tích luỹ1048410000-0,5114,16,90-0,7412,42Tam giác tăng0,7145,44-4,3152,80,5141,586,90,08Three White Soldiers14359,445,613,8631,47-11,851,796,7661.8300,70,3-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
GMDHOSE8Trung lập55044,8+40…+6054,7TĂNG3Phân phối3012210000-1,818,65,500,89,88Tam giác tăng3,452,97-3,7561,852,2850,37Shooting Star8932,641,9-9,3651,12-5,149,282,31.548.0580,510,50,21 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VSFUPCoM8Trung lập28,8044,5+40…+6034,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1056200000-1,708,29,50-0,7117,03Chưa rõ cấu trúc-11,126,62-7,629,31,727,434,80,36Nến xanh thường24933,738,9-5,2740,69-17,7201,141.1850,590,30,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CTSHOSE8Trung lập21,950,6943,3+40…+60-10Nghiêng giảm4Giảm giá1319100000-8,50-1,51,90-1,796,04Chưa rõ cấu trúc-6,221,55-1,822,291,620,546,50,24Three Outside Up255640,915,1622,16-39,916,824,41.179.0950,360,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
ASPHOSE8Trung lập15,951,9242,8+40…+6084,3TĂNG2Tăng giá20126110001-6,2160,910017,242,34Kênh tăng-2,515,9-0,316,64,114,568,80,47Shooting Star4656,53917,6592,39-6,2290,92,5158.1600,460,350,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TLDHOSE8Trung lập7,990,1341+40…+60-5,6ĐI NGANG1Tích luỹ1096300000-0,100,420-0,256,64Hình chữ nhật-2,87,96-0,480,17,683,90,03Three White Soldiers12254,941,313,7700,85-3,69,51,3155.3750,280,50,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DHCHOSE8Trung lập38,81,739,6+20…+4073,1TĂNG2Tăng giá2049310000-2,6117,96,902,446,35Nêm tăng-1,837,98-2,139,852,736,655,60,49Three White Soldiers14241,644-2,4610,71-2,647,918,7491.9650,580,35-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
APHHOSE8Trung lập7,222,739,3+20…+4084,5TĂNG2Tăng giá2014110000-4,8122,29,202,525,97Hình chữ nhật-2,47,04-2,57,53,96,766,30,61Nến xanh thường22944,144,2-0,1591,04-4,837,52,8403.6650,570,35-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TNGHNX8Trung lập18,9-0,5338,6+20…+4030,6Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-2,613,210,50-3,2716,58Kênh tăng0,518,31-3,119,42,617,616,80,39Doji30851,642,59,1631,31-26,832,517,1938.9600,640,05-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
FMCHOSE8Trung lập36,11,9836,5+20…+4027,3Nghiêng giảm1Tích luỹ108400000-103,66,90-1,6713,7Nêm giảm-3,634,84-3,536,45134,54,50,22Doji41938,743,3-4,7712,38-16,811,8129.5500,610,3-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HIIHOSE8Trung lập10,44,136,3+20…+4081,8TĂNG2Tăng giá202310000-11,9147,99,109,17-2,47Chưa rõ cấu trúc-89,53-8,311,4510,19,449,21,1Nến xanh thường41745,643,22,3630,91-11,9143,45,8607.2300,520,150,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SASUPCoM8Trung lập36,8-4,9136,2+20…+4064,4TĂNG3Phân phối1226210000-5,2110,57,300,6115,55Hình chữ nhật4,635,18-4,438,85,434,516,20,87Bearish Engulfing6549,240,88,4592,11-8,636,81,540.7300,50,35-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VIBHOSE8Trung lập14,12,5535,7+20…+4017,5ĐI NGANG1Tích luỹ102400000-0,71-0,64,30-0,967,83Chưa rõ cấu trúc-7,313,62-3,414,180,613,593,70,16Morning Star9345,244,90,3632,24-17,89,978,35.710.1850,330,30,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TRCHOSE8Trung lập23,75-2,2635+20…+4073,6TĂNG2Tăng giá2033110000-8121,96,604,1811,86Kênh tăng-522,29-6,224,041,2227,40,16Bearish Engulfing13046,941,75,2540,76-852,86,2258.4900,350,350,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MWGHOSE8Trung lập75,81,234,1+20…+4016,5Nghiêng tăng4Giảm giá125100000-1,910,84,20-1,978,73Tam giác tăng-1,475,2-0,877,3272,953,80,53Three Outside Up2839,348-8,7600,99-17,424,8207,52.785.4750,490,150,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PETHOSE8Trung lập49,95033,7+20…+4078,9TĂNG2Tăng giá20233110000-13132,814,509,5816,58Kênh tăng-12,243,63-12,750,621,344,610,70,13Hanging Man8932,643,4-10,8580,97-13162,539,9791.0250,630,15-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BVSHNX8Trung lập27,32,2533,7+20…+40-8,9Nghiêng giảm4Giảm giá1213100000-11,100,40,70-1,43-1,09Chưa rõ cấu trúc-5,527,18-0,428,95,925,486,70,88Three Outside Up2759,339,819,4552,11-27,824,115,6586.8850,26-0,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CARHNX8Trung lập42,39,8732,4+20…+40100TĂNG2Tăng giá206110002-111122,296,308,01188,91Kênh tăng-1130,2-28,647,512,335,1716,90,73Dragonfly Doji1338,542,5-4680,88-11241,12,671.9800,540,3-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PHPUPCoM8Trung lập47,5-0,6331,5+20…+4071TĂNG2Tăng giá2056310000-8,51213,304,3611,86Nêm tăng-6,945,99-3,247,660,343,737,90,04Bearish Engulfing7853,938,815522,08-8,569,414,5300.7500,410,3501 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PSDHNX8Trung lập14,6030,7+20…+4062,6TĂNG1Tích luỹ109400000-13,111315,800,6128,21Kênh tăng-11,513,71-6,116,815,112,9311,41,32Nến xanh thường48834,438,8-4,4571,29-13,1403,9268.7350,480,15-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MSRUPCoM8Trung lập62,7-3,6930,5+20…+4089,2TĂNG2Tăng giá2045110000-10,4142,821,505,7621,44Nêm tăng-8,161,62-1,77011,655,3711,71Three Inside Down8440,539,60,9591,19-10,4204,8147,92.431.1150,570,15-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MSNHOSE8Trung lập73,70,1430,2+20…+4024,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1010400000-3,212,45,80-0,789,41Kênh tăng-271,95-2,476,13,370,124,90,67Three White Soldiers19949,341,97,4601,28-1719,54075.644.3450,490,15-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DXPHNX8Trung lập14,9-3,8729,2+20…+4055,2TĂNG2Tăng giá2012310000-9,718,55,201,9814,37Kênh tăng-8,614,55-2,416,510,713,658,41,28Bearish Engulfing114503911541,36-9,7527,9528.6700,490,35-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TLGHOSE8Trung lập56,1-1,4129,2+20…+4064,5TĂNG2Tăng giá2019110000-2,4112,75,801,326,27Kênh tăng4,954,44-357,52,553,54,60,54Bearish Engulfing11145,140,15620,66-3,732,813,4244.5800,420,35-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DGWHOSE8Trung lập46,350,7628,9+20…+4060,3TĂNG1Tích luỹ1052410000-5,2112,96,500,165,49Kênh tăng-2,945,69-1,448,95,543,266,70,83Spinning Top22151,644,57,1570,76-16,250,773,31.590.6750,460,15-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VGCHOSE8Trung lập44,6-0,6728,5+20…+4052,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1019410000-3,818,96,60-0,4710,04Kênh tăng-2,143,85-1,746,353,941,9160,65Nến đỏ thường61642,944,4-1,5600,62-19,131,227,4621.2650,540,15-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HIDHOSE8Trung lập4,96-1,5927,8+20…+4065,5TĂNG1Tích luỹ109400000-17,9115,616,500,613,62Tam giác cân6,74,63-6,65,357,94,2514,30,55Nến đỏ thường60041,340,90,4590,79-58,357,53,1654.0650,63-0,35-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
OCBHOSE8Trung lập10,251,9927,6+20…+403,1ĐI NGANG1Tích luỹ1096410000-6,80-0,5-1,6340,421,64Tam giác cân-6,810,07-1,810,30,59,982,70,19Bullish Engulfing4447,744,73562,06-14,213,512,31.220.4400,080,1511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
GEXHOSE8Trung lập23,854,8427,5+20…+40-21,2Nghiêng giảm4Giảm giá129100000-12,30-11,3-1,320-0,971,49Tam giác giảm-2,322,99-3,624,161,322,346,40,2Morning Star9447,945,82562,7-44,821,1156,76.793.0150,24-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
KSVHNX8Trung lập119,40,5927,2+20…+4059,3TĂNG3Phân phối3021110000-18,3113,1500,4310,47Kênh tăng-10,3114,67-4146,122,4104,5712,41,8Spinning Top4542,2420,3560,57-22,2119,29,279.1900,62-0,2-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VOSHOSE8Trung lập121,6926,3+20…+4030,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1017400000-716,88,80-2,668,43Hai đáy-4,811,73-2,212,97,510,958,70,86Nến xanh thường71936,438,3-1,9571,13-31,129,217,11.445.8140,57-0,1-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
C69HNX8Trung lập17,7023,8+20…+4021,2Nghiêng giảm3Phân phối3052200000-9,203400,612,52Chưa rõ cấu trúc-1,717,37-1,917,840,816,6460,13Evening Star6946,438,28,2551,47-15,770,23,9222.6250,160,050,651 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HAHHOSE8Trung lập50,72,3222,9+20…+408,8Nghiêng tăng4Giảm giá127100000-5,211,14,70-2,097,33Kênh tăng-4,250,46-0,553,55,547,965,41,02Morning Star11046,443,82,6560,63-26,418,261,11.201.5900,52-0,1-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PHRHOSE8Trung lập32,70,4622,8+20…+40-0,2ĐI NGANG1Tích luỹ1020300000-5,51-2,60,30-0,387,06Tam giác tăng-3,432,61-0,332,71031,015,20,01Doji27336,344-7,7510,55-19,423,816,1489.1350,230,050,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VGTUPCoM8Trung lập11,90,8522,5+20…+4039Nghiêng tăng1Tích luỹ1011410000-4,814,94,60-2,1911,09Hình chữ nhật-2,511,52-3,212,5511,067,10,71Nến xanh thường52533,537,3-3,8601,13-26,217,87,1607.2800,51-0,1-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
KDCHOSE8Trung lập510,5922,2+20…+402,4ĐI NGANG1Tích luỹ10103410000-2,912,3-0,519-0,123,62Chưa rõ cấu trúc-3,450,76-0,551,20,449,9820,2Three White Soldiers1445038,911,1560,67-4,231,8478.7150,070,50,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VCKHOSE8Trung lập28,251,6222,1+20…+40-36,4GIẢM1Tích luỹ433400000-8,60-11,5-2,173-1,262Kênh giảm-4,927,67-2,128,862,226,964,60,47Nến xanh thường4936,740,4-3,7521,86-25,87,347,21.702.7450,07-0,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SCGHNX8Trung lập66,20,7622+20…+4028,3TĂNG1Tích luỹ102284100000,211,81,800,176,02Chưa rõ cấu trúc-10,765,24-1,5671,265,371,30,96Bullish Engulfing734845,32,7651,03-1616,11,827.8100,250,3501 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
AAAHOSE8Trung lập7,332,3721,7+20…+4015,3ĐI NGANG1Tích luỹ1055410000-7,215,21,80-0,131,14Kênh tăng-4,97,2-1,87,694,97,014,41,11Bullish Engulfing16246,344,61,7562,07-14,71510,31.433.8550,280,150,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
ABBUPCoM8Trung lập17,70,5721,5+20…+4052,2Nghiêng tăng2Tăng giá20141310000-2,81151,905,213,62Nêm tăng017,64-0,418,12,317,252,50,89Marubozu tăng3531,436,3-4,9570,55-6,380,915,3862.2500,140,250,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TTAHOSE8Trung lập10,81,4121,2+20…+40-9,1ĐI NGANG1Tích luỹ1086410000-8,90-2,6-2,829-0,451,74Tam giác tăng-8,510,77-0,310,941,310,443,40,38Nến xanh thường33239,240,3-1,1461,95-166,91,4129.110-0,030,1511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BWEHOSE8Trung lập41,850,1220+20…+40-18,2GIẢM1Tích luỹ1088400000-20-1,9-0,12-0,614,75Chưa rõ cấu trúc-7,541-241,890,140,383,50,03Inverted Hammer4551,142,78,4561,44-12,95,62,970.8050,070,30,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NABHOSE8Trung lập12,252,5119,30…+2010,7Nghiêng giảm1Tích luỹ2257200000-6,502,2301,034,48Kênh giảm-511,99-2,112,280,211,496,20,04Nến xanh thường29641,940,11,8531,82-9,321,228,12.279.2500,10,350,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PVPHOSE8Trung lập21,3-6,9918,80…+2064,6TĂNG2Tăng giá2048310000-16,6123,38,705,8513,19Chưa rõ cấu trúc-14,819,59-822,465,418,95110,49Three Line Strike giảm040,9482,38-16,665,636,11.615.1550,310,05-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HNMUPCoM8Trung lập8018,80…+201,8ĐI NGANG1Tích luỹ1018210000-130-0,8-220-0,28-0,12Tam giác giảm-2,47,79-2,78,060,87,565,50,14Nến xanh thường7733034,9-4,8521,46-1314,31132.1450,080,050,651 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NTPHNX8Trung lập532,3217,40…+2038,4TĂNG1Tích luỹ10126410000-4,516,52,200,712,65Kênh tăng-3,852,6-0,855,1450,524,70,85Morning Star13950,441,98,5541,02-19,328,17,5141.9150,110,050,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HCMHOSE8Trung lập24,251,4613,90…+206,9Nghiêng giảm3Phân phối3012210000-10,401,6-2,8202,13-1,46Chưa rõ cấu trúc-8,523,86-1,624,691,822,825,90,31Nến xanh thường80744,746,4-1,7511,2-11,347,162,92.644.2150,020,150,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VJCHOSE8Trung lập1280,4713,30…+20-1,9ĐI NGANG1Tích luỹ1022400000-7,31-20,400,27-1,75Kênh giảm-7,3127,5-0,4129,421,1123,263,70,3Nến xanh thường44843,544,9-1,4471,01-24,414,4120,8934.020-0,05-0,211 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BAFHOSE8Trung lập31,41,4512,90…+206,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1068210000-4,913,8-1150,32,97Chưa rõ cấu trúc-431,27-0,431,71130,283,60,27Bullish Engulfing6237,144,7-7,6521,45-4,823,654,51.741.3900,030,350,21 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MCHHOSE8Trung lập140,90,7112,70…+205,1ĐI NGANG1Tích luỹ1039410000-3,413,20,20-0,373,04Chưa rõ cấu trúc-3,2140,58-0,2144,52,6135,93,60,72Three Inside Up2934,543,1-8,6511,27-23,640,680,4570.4650,08-0,10,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VTOHOSE8Trung lập11,350,8912,50…+2037,7TĂNG1Tích luỹ10178410000-715,74,500,289,92Chưa rõ cấu trúc-511,15-1,711,36010,646,30,01Three Inside Up6734,338,8-4,4540,98-10,913,78,7755.8100,290,05-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BFCHOSE8Trung lập57-0,8711,70…+2034,8Nghiêng tăng1Tích luỹ10100200000-11,217,7110-1,5922,54Chưa rõ cấu trúc-9,556,72-0,564,212,651,449,81,29Bearish Engulfing12639,745,8-6,1550,19-21,748,712,8226.3000,34-0,1-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PATUPCoM8Trung lập73-3,18110…+2036Nghiêng tăng1Tích luỹ1022410000-9,917,850-0,562,78Chưa rõ cấu trúc-8,172-1,474,932,668,516,20,43Evening Star3351,546,25,4501,84-26,129,1113.4550,3-0,40,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HHPHOSE8Trung lập170,899,50…+2057,6TĂNG2Tăng giá20116310000-12,1118,6204,382,42Kênh tăng-6,316,67-1,917,573,315,638,10,41Inverted Hammer2470,840,530,3461,26-12,180,421,41.214.735-0,030,050,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NAFHOSE8Trung lập4809,20…+20-14Nghiêng giảm1Tích luỹ1023300000-1,40-2,3-0,2311,243,62Kênh tăng-10,547,98-048,10,247,610,80,25Nến xanh thường56437,440,7-3,3470,83-1154,812,7264.805-0,010,150,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NCTHOSE8Trung lập83,208,40…+20-20,5ĐI NGANG1Tích luỹ1080400000-3,60-1-0,37-0,522,76Hình chữ nhật-682,4-183,320,182,321,10,14Nến xanh thường59036,640,6-4452,49-13,13,5112.185-0,090,050,651 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TDPHOSE8Trung lập2908,40…+2026,2TĂNG1Tích luỹ1028210000-8,716,81,100,5310,68Kênh tăng-8,728,68-1,131,6926,379,10,99Long-Legged Doji2466,741,225,4510,98-1135,58,9312.8750,140,15-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HDBHOSE8Trung lập22,107,50…+2044,8TĂNG1Tích luỹ1061210000-5,817,83,400,936,27Hình chữ nhật3,721,99-0,523,456,120,955,21,17Dragonfly Doji3240,647,5-6,9531,11-5,828,2393,717.808.6900,040,2501 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
QNSUPCoM8Trung lập50-0,997,30…+2032TĂNG2Tăng giá2030310000-5,815,81,901,564,46Kênh tăng-5,849,09-1,851,02247,594,80,42Gravestone Doji3935,942,8-6,9480,09-5,834,113,9268.4200,090,25-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DRIUPCoM8Trung lập15,3-5,5670…+2060,3TĂNG2Tăng giá2027310000-11,1116,67,103,559,34Chưa rõ cấu trúc-9,514,29-6,615,944,213,77100,42Nến đỏ thường5113836,41,6491,66-1159,829,91.875.0100,220,05-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MVNUPCoM8Trung lập61,2-0,495,50…+20-0,5Nghiêng tăng1Tích luỹ107310000-19,514,4-4,470,289,34Chưa rõ cấu trúc-15,858,63-4,263,123,153,5512,50,25Gravestone Doji1866,742,524,2450,61-27,3531,726.2400,21-0,40,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SABHOSE8Trung lập43,31,174,80…+20-5,8ĐI NGANG1Tích luỹ1014310000-7,90-1,5-2,527-0,131,51Tam giác tăng-7,543,05-0,643,971,542,182,60,6Morning Star7153,542,910,6481,39-1910,114,7342.170-0,070,050,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PCHHNX8Trung lập18,21,113,80…+20-23ĐI NGANG1Tích luỹ1032300000-3,21-3,4-0,44-0,473,62Chưa rõ cấu trúc-13,718-1,118,260,317,742,50,13Bullish Engulfing4944,939,55,4491,45-14,410,31,690.025-0,020,050,21 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MSTHNX8Trung lập9,31,092,90…+204,7Nghiêng giảm3Phân phối3018210000-9,702,2-4,1293,533,62Chưa rõ cấu trúc-11,49,26-0,49,52,28,854,80,44Nến xanh thường67230,435-4,7461,44-13,18610,11.083.185-0,140,150,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VABHOSE8Trung lập9,070,782,50…+20-19,9ĐI NGANG1Tích luỹ105400000-3,60-2,7-023-0,62,94Chưa rõ cấu trúc-13,69,01-0,79,0708,872,20,02Morning Star304033,86,2540,9-18,85,63,9430.750-0,040,150,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BKCHNX8Trung lập15,200,30…+2021,7Nghiêng tăng4Giảm giá133100000-22,810,210,60-3,327,88Kênh tăng-1615,17-0,215,240,312,7116,40,02Nến đỏ thường43137,439,6-2,3540,77-40,432,21,7108.6500,27-0,45-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VNMHOSE8Trung lập58,31,04-2,1−20…0-14,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1096310000-9,50-0,9-3,319-1,15-0,15Chưa rõ cấu trúc-8,957-2,258,420,256,483,10,06Three Inside Up9338,741,7-2,9471,42-20,39,4114,71.966.255-0,1-0,20,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VGRUPCoM8Trung lập1270-2,1−20…065TĂNG1Tích luỹ1012210000-35138,99011,514,5Kênh tăng-35126,14-0,7134,35,7103,818,30,31Doji54638,642,9-4,3500,12-35190,85,937.6750,3-0,65-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VTZHNX8Trung lập20,20-2,3−20…0-2,6ĐI NGANG1Tích luỹ101310000-3,40-0,5-0,51103,11Kênh tăng3,620-120,250,219,821,90,12Gravestone Doji4731,936,4-4,5461,17-11,414,818,9931.810-0,070,050,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SHNHNX8Trung lập7,8-1,27-2,4−20…049,3Nghiêng giảm2Tăng giá2014110000-15,2035,95,7011,2618,86Tam giác tăng-8,27,7-1,27,992,46,5116,50,15Long-Legged Doji20531,233,7-2,4500,68-31,6143,81,6195.7850,08-0,2-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VC3HNX8Trung lập23,20,43-3−20…0-28,5ĐI NGANG1Tích luỹ1021400000-4,10-3,7-1,221-0,792,74Kênh giảm-7,821,1-9,123,290,422,383,50,1Nến xanh thường87943,841,52,3461,14-14,41042,11.807.235-0,10,1501 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SHIHOSE8Trung lập14,050-3,7−20…0-17,5ĐI NGANG1Tích luỹ1042400000-5,70-0,8-0,620-0,110,75Hình chữ nhật-4,113,99-0,414,140,613,146,50,1Nến đỏ thường74541,338,13,2491,04-26,87,33211.470-0,05-0,10,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VVSHOSE8Trung lập85-1,16-4,2−20…0-6,5Nghiêng giảm3Phân phối3027210000-12,104,5-3,1370,99-2,03Tam giác giảm-1,683,15-2,287,723,278,717,40,43Nến đỏ thường985049,90,1520,74-22,6232,912,8153.800-0,09-0,10,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
KSFHNX8Trung lập75,82,71-5,6−20…0-32,7ĐI NGANG1Tích luỹ1094300000-9,30-6,9-2,623-0,560,06Hình chữ nhật-875,6-0,377,82,673,063,60,73Nến xanh thường25936,341,9-5,6480,99-37,924,37,7101.325-0,08-0,450,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PVTHOSE8Trung lập23-4,96-6,4−20…037TĂNG2Tăng giá201310000-12,7111,9301,053,17Tam giác tăng-1022,33-2,924,134,920,9390,54Evening Star11338,942,7-3,7462,05-22,753,6195,88.102.9700,09-0,4-0,21 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MBGHNX8Trung lập2,4-4-6,9−20…0-4,5Nghiêng giảm1Tích luỹ436400000-27,30-6,930-2,7713,04Chưa rõ cấu trúc-202,33-2,92,410,42,04150,03Nến đỏ thường50639,333,85,5480,72-38,514,31,2460.2600,05-0,45-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
GSPHOSE8Trung lập10,25-1,91-8−20…04,6Nghiêng tăng1Tích luỹ10356400000-9,711,41,80-0,588,05Chưa rõ cấu trúc-8,510,11-1,410,330,89,626,20,13Bearish Engulfing10755,14114,1470,54-19,411,71,6152.805-0,030,05-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
KLBHOSE8Trung lập11,353,18-9,6−20…0-15Nghiêng giảm1Tích luỹ1062210000-140-1,7-5,1180,5-7,76Tam giác tăng-11,310,55-711,420,610,695,90,1Bullish Engulfing7125,438,2-12,9460,99-21,517,92,7237.060-0,23-0,20,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CTFHOSE8Trung lập18,72,19-10,4−20…0-7,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1051410000-12,610,6-6,120-0,1-0,63Tam giác cân-3,418,67-0,218,720,117,280,02Hanging Man16634,940,6-5,7430,69-12,616,54,3228.050-0,390,150,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
EVSHNX8Trung lập5,40-14,1−20…014,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1080410000-12,9040,300,531,74Kênh tăng-12,95,38-0,35,51,94,6813,30,14Long-Legged Doji13331,635,3-3,7481,16-21,722,71,7304.760-0,12-0,2-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BMPHOSE8Trung lập1380,36-15,7−20…0-23GIẢM1Tích luỹ10131410000-6,50-2,4-3,826-0,19-1,58Kênh giảm-6,5137,1-0,7141,382,4134,732,41,03Nến xanh thường93043,342,80,6351,75-23,620,48,862.315-0,46-0,411 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SSBHOSE8Trung lập16,253,17-15,8−20…0-9,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1010310000-34,514-7,3122,87-17,86Kênh tăng-32,615,63-3,816,58214,659,90,21Nến xanh thường2813742,2-5,2420,91-34,522,839,92.303.030-0,26-0,40,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VNBUPCoM8Trung lập14,45,88-15,8−20…01,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1029410000-24,21-0,4-3,880,16-19,78Chưa rõ cấu trúc-22,613,6-5,614,450,412,7411,50,03Morning Star4820,837,1-16,2440,91-28,7201,378.315-0,1-0,4-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HNGUPCoM8Trung lập5,91,72-15,8−20…0-52GIẢM1Tích luỹ109300000-11,90-11,1-5,877-0,550,22Tam giác cân-14,55,6-5,15,950,85,565,80,13Marubozu tăng3636,139-2,9421,14-30,6184,4731.250-0,33-0,20,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
GASHOSE8Trung lập770,79-18,9−20…0-24,4Nghiêng tăng1Tích luỹ108410000-14,81-1,2-4,88-3,83-5,91Tam giác cân-9,375,5-1,977,891,272,016,50,18Morning Star13349,645,14,5420,64-39,741,581,41.016.030-0,23-0,650,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MIGHOSE8Trung lập15,6-1,27-20,3−40…−20-17,2ĐI NGANG1Tích luỹ101400000-6,60-5,4-1,67-0,892,31Kênh giảm-4,615,3-1,915,861,714,834,90,33Nến đỏ thường52043,9412,9451,1-22,410,41,8112.585-0,22-0,2-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BVHHOSE8Trung lập68,4-1,87-21,1−40…−209,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1055410000-13,41-0,4-1,11-0,82,28Kênh tăng-12,268,26-0,268,690,462,798,20,05Bearish Engulfing21846,3451,4401,32-22,748,180,21.093.145-0,2-0,4-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PVSHNX8Trung lập31,8-0,62-22,8−40…−204,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1055410000-9,91-0,6-1,25-2,28-0,75Hình chữ nhật-729-8,8320,629,028,70,07Nến đỏ thường1.11544,244,20431,09-32,344,7116,53.513.030-0,26-0,2-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TCIHOSE8Trung lập9,68-1,22-26,4−40…−20-6,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1077200000-6,50-5,5-0,611,41,52Hình chữ nhật-5,19,5-1,99,740,69,224,80,13Nến đỏ thường36140,239,80,4450,78-24,424,41,3127.960-0,26-0,2-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TVSHOSE8Trung lập12,95-1,52-31−40…−20-27Nghiêng tăng1Tích luỹ1081410000-18,81-1,7-6,9130,1-13,98Hai đáy-1712,3-513,171,711,98,20,21Nến đỏ thường53441,840,11,7380,57-18,810,51,9136.605-0,48-0,150,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SBTHOSE8Trung lập21,20,47-32,2−40…−20-23,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1046410000-12,21-1,4-760,27-3,22Chưa rõ cấu trúc-12,221-0,921,491,420,3540,34Nến xanh thường95740,541,2-0,6271,38-12,910,828,51.271.710-0,65-0,150,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BSRHOSE8Trung lập28,1-2,09-37,8−40…−2011Nghiêng tăng3Phân phối3011210000-1613,5-2,52-0,57-6,97Tam giác tăng-12,227,84-0,928,812,525,718,50,3Evening Star6041,743,6-1,9401,25-28,2110,532110.549.590-0,36-0,65-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
THDHNX8Trung lập990,71-56−60…−40-38,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1046310000-33,10-6,3-20,14810,51-17,6Kênh giảm-12,878-21,2105,636,783,19160,42Hammer2268,250,917,3410,48-55279,31,211.925-0,82-0,450,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HSLHOSE8Trung lập7,630,13-57,3−60…−40-18,1Nghiêng giảm1Tích luỹ106310000-30,305,5-15,1123,82-11,26Tam giác cân-23,67,4-38,126,46,7711,30,57Spinning Top11932,842-9,2340,21-31,962,38,6961.865-0,72-0,4-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 466,50,7666,7≥ +6019Nghiêng tăng4Giảm giá40803000000,51-3,690-3,3117,79Tam giác cân4,661,23-7,9693,863,2150,76Spinning Top20645,243,81,3711,23-28,321,625,1404.0000,830,350,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 419,44,359,7+40…+60-9,1Nghiêng giảm4Giảm giá40156100000-0,70-9,17,60-7,5511,06Chưa rõ cấu trúc1,818,02-7,119,59118,375,30,18Nến xanh thường34648,646,81,8724,22-45,3216,3349.7950,630,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 47,386,857,2+40…+60-22,4Nghiêng giảm4Giảm giá40143100000-4,90-11,35,20-4,7511,64Nêm giảm-7,27,01-57,896,97,044,61,51Three Outside Up2857,142,514,6714,21-42,119,481.175.3550,590,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VGSHNX9TRÁNH – Pha 418,93,2856+40…+60-10,7Nghiêng giảm4Giảm giá401551000000,50-5,113,40-5,8722,4Kênh giảm0,516,67-11,819,42,617,437,80,34Nến xanh thường90537,839,1-1,3772,37-39,6374,3268.7500,80,10,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 414,36,7254,2+40…+60-30,7Nghiêng giảm4Giảm giá4095100000-9,50-19,84,20-8,0211,41Hình chữ nhật5,913,73-415,468,113,396,41,27Three White Soldiers17746,9424,9642,86-48,816,7107,48.049.6000,540,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 412,655,4252,2+40…+60-4,9Nghiêng giảm4Giảm giá40631000000,70-1,64,90-2,465,76Hình chữ nhật2,112,06-4,712,831,512,024,90,29Three Inside Up5240,445,3-4,9692,48-19,912,4130,710.844.6460,50,60,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,951,8651,2+40…+60-3,4Nghiêng giảm4Giảm giá4068100000-1,80-2,85,30-1,7612,34Tam giác giảm-0,910,4-511,151,810,434,70,39Three Outside Up2955,245,89,4702,39-22,312,931,23.026.2700,570,350,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 430,152,251,1+40…+60-19,4Nghiêng giảm4Giảm giá40105100000-3,50-13,26,50-5,8211,98Chưa rõ cấu trúc-1,228,3-6,132,156,628,575,21,27Nến xanh thường4965047,42,6712,27-37,618,210,8387.0700,650,10,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,550,3250,3+40…+60-17,7Nghiêng giảm4Giảm giá40179300000-6,30-9,34,40-2,8213,08Kênh giảm-3,714,89-4,216,66,814,745,21,3Three Outside Up304043,6-3,6691,29-37,718,3312.158.9150,570,10,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 412,15,6846,7+40…+60-15Nghiêng giảm4Giảm giá406100000-5,10-5,61,80-1,939,5Nêm giảm-4,711,89-1,812,82611,554,61,3Nến xanh thường40837,339,7-2,5663,41-20,714,214,71.265.0050,430,350,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,95,3146,3+40…+60-7,5Nghiêng giảm4Giảm giá40191300000-5,60-8,44,30-2,546,76Chưa rõ cấu trúc-4,911,41-4,112,61611,067,10,84Three Inside Up5352,849,63,2632,56-44,223,953,74.789.4000,50,10,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 427,152,0745,7+40…+60-30,5Nghiêng giảm4Giảm giá4061100000-9,50-10,50,50-3,636,16Chưa rõ cấu trúc-7,527-0,530,211,225,5261,87Three Inside Up6752,24210,2601,94-31,516,57,8303.1350,310,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 427,050,9345,3+40…+60-22,8Nghiêng giảm4Giảm giá40114100000-3,10-7,62,20-3,327,81Kênh giảm-4,826,46-2,228,95726,033,81,86Nến xanh thường94945,744,51,2711,99-29,21231,81.235.9350,40,350,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,26,4745+40…+60-23,5Nghiêng giảm4Giảm giá40191100000-6,60-11,42,50-4,466,23Chưa rõ cấu trúc-6,29,95-2,410,927,19,526,71,05Three Inside Up864343,4-0,4642,89-56,317,145,64.769.3850,380,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 492,61,7643,8+40…+60-21Nghiêng giảm4Giảm giá4026100000-8,10-6,94,30-2,5119,05Tam giác giảm11,888,8-4,193,761,384,898,30,15Three White Soldiers3138,744,4-5,7661,98-20,937,23,947.8050,550,050,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PACHOSE9TRÁNH – Pha 415,50,6543,2+40…+60-25Nghiêng giảm4Giảm giá4077100000-2,50-14,550-5,1214,32Tam giác giảm6,914,76-4,816,45,814,466,70,86Spinning Top14642,5411,5631,7-39,8143206.0000,520,10,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,50,342,9+40…+60-28,3Nghiêng giảm4Giảm giá40146100000-4,10-8,41,70-4,388,56Nêm giảm-6,816,23-1,617,465,815,834,11,42Long-Legged Doji10636,842,8-6681,2-31,211,14258.7150,430,350,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VREHOSE9TRÁNH – Pha 424,956,8540,9+40…+60-13,9Nghiêng giảm4Giảm giá4063100000-10,70-6,81,10-1,453,83Chưa rõ cấu trúc-7,624,68-1,125,31,423,750,28Nến xanh thường46644,946-1,1612,23-37,519,479,43.345.9850,41-0,211 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 4125,7340,8+40…+60-27,1Nghiêng giảm4Giảm giá40191100000-7,30-13,82,40-4,426,74Tam giác giảm-6,611,72-2,312,957,911,295,91,34Nến xanh thường71741,141,7-0,6662,36-54,715,453,84.742.1250,410,10,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,34,8840,3+40…+60-34,2Nghiêng giảm4Giảm giá40148100000-8,50-8,50,20-4,476,09Kênh giảm-10,44,29-0,24,79,33,948,41,11Marubozu tăng2602031,7-11,7583,79-39,413,21,4330.7450,30,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 441,20,7340,1+40…+60-19,6Nghiêng giảm4Giảm giá40152100000-9,50-12,91,30-5,625,28Tam giác giảm0,640,66-1,341,951,838,66,30,29Three Outside Up202041,2-21,2611,87-49,921,520,7524.8000,4-0,211 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,8039,9+20…+40-12,4Nghiêng giảm4Giảm giá40146100000-2,50-53,80-3,610,42Tam giác giảm-4,213,3-3,7141,413,075,30,27Nến đỏ thường84345,844,31,5662,2-29,412,78,8662.5300,530,050,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,762,9538,9+20…+40-21,7Nghiêng giảm4Giảm giá40145100000-6,60-7,82,20-2,898,75Nêm giảm-5,29,55-2,110,457,19,314,71,53Nến xanh thường23541,343,7-2,4641,78-34,61426,92.936.8650,370,350,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 4201,7838,7+20…+40-14Nghiêng tăng4Giảm giá4017100000-5,71-0,90,20-1,573,62Tam giác tăng-519,99-0,120,170,919,353,30,27Morning Star13644,943,41,5571,05-15,312,5225,711.576.9250,310,30,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,150,6235,7+20…+40-31,4Nghiêng giảm4Giảm giá40159100000-90-10,20,30-4,745,25Chưa rõ cấu trúc-8,816,1-0,317,478,215,414,61,77Nến đỏ thường1.14041,643,8-2,2591,33-38,28,423,91.535.8400,330,10,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,3-1,4934,5+20…+400,8Nghiêng giảm4Giảm giá40145100000-5,40-4,59,20-5,116,36Tam giác tăng2,74,85-8,45,381,54,97,60,2Bearish Engulfing14835,841,4-5,6641,15-32,420,72,4485.4950,62-0,1-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 414,854,9534,1+20…+40-45,4GIẢM4Giảm giá40158100000-13,10-20,7-0,4129-6,996,79Chưa rõ cấu trúc-11,913,84-6,814,910,414,035,50,07Morning Star14846,6415,6622,4-55,214,259,64.276.1120,20,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 413,653,4134+20…+40-28,3Nghiêng giảm4Giảm giá40180100000-10,20-14,12,40-3,619,65Tam giác giảm10,513,34-2,313,70,412,617,70,05Nến xanh thường91942,142,8-0,7621,91-55,720,399,67.946.0050,4-0,20,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 423,45-1,2633,7+20…+4021,4Nghiêng giảm4Giảm giá40156100000-3,50-1,29,60-4,5918,53Chưa rõ cấu trúc6,622,95-2,123,721,221,886,70,17Nến đỏ thường63042,543,5-1652,17-3221,811,6515.7050,560,05-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SMCHOSE9TRÁNH – Pha 410,5-0,4733,5+20…+40-11Nghiêng giảm4Giảm giá4084100000-2,30-3,94,40-2,0410,12Tam giác giảm-510,05-4,210,550,59,955,30,09Shooting Star4436,438,3-2642,32-30,914,11101.5500,490,050,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,42,2633,5+20…+40-18,4Nghiêng tăng4Giảm giá40147100000-6,21-2,90,70-3,151,39Chưa rõ cấu trúc-4,720,26-0,720,641,219,375,10,23Nến xanh thường9074344,8-1,8591,63-33,117,5385,619.494.6250,36-0,10,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,94,0333,3+20…+40-38Nghiêng giảm4Giảm giá4086100000-4,40-12,410-3,254,43Chưa rõ cấu trúc-25,412,77-114,2310,312,175,71,82Three White Soldiers13239,437,91,5612,59-3112,223,91.927.7000,210,350,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 49,55,5632,4+20…+4017,5Nghiêng giảm4Giảm giá4062100000-5,90-2,6110-3,8827,85Nêm tăng-58,73-8,29,611,28,5210,30,11Nến xanh thường43833,336,1-2,8621,91-34,5251,4148.7600,64-0,1-0,21 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,83,8532,3+20…+40-42,3Nghiêng giảm4Giảm giá40152100000-6,90-14,20,40-4,838,65Kênh giảm-22,310,75-0,412,21310,393,83,42Nến xanh thường42543,842,51,2653,77-439,11,3126.5350,270,10,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,853,3730,4+20…+40-44Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-4,80-13,90,50-4,025,82Nêm giảm-1,516,77-0,517,11,516,174,10,36Three Inside Up6235,538-2,5582,67-36,1757,33.459.1000,24-0,211 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4133,70,6828+20…+403,7Nghiêng tăng4Giảm giá40142100000-0,11-0,92,90-1,756,74Chưa rõ cấu trúc-17,4132,25-1,1133,80,1130,562,40,03Marubozu tăng425046,23,8643,16-20,16,51,28.8800,280,050,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 431,053,1627,5+20…+40-27,2Nghiêng giảm4Giảm giá4043100000-2,70-10,12,40-4,2713,89Nêm giảm-7,130,32-2,433,116,629,574,81,39Three Outside Up2835,744,1-8,4622,85-30,211,94,3142.8350,430,101 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,650,9527,2+20…+40-14,8Nghiêng giảm4Giảm giá4073100000-9,40-9,43,90-4,111,14Tam giác giảm-4,510,25-3,711,68,99,758,51,05Spinning Top1763339,2-6,3581,41-43,416,41,7166.8150,47-0,350,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
C4GUPCoM9TRÁNH – Pha 45,110,8727+20…+40-48,1GIẢM4Giảm giá40155100000-12,10-17,7-0,8185-5,977,85Nêm giảm-12,14,67-8,45,140,84,77,80,11Marubozu tăng1931,636,9-5,3634,17-4418,61,1231.3200,180,10,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,72,1825,9+20…+40-35,1GIẢM4Giảm giá4058100000-80-10-170-3,72,12Chưa rõ cấu trúc-7,711,22-4,111,82111,045,60,18Three Inside Up5255,840,815582,29-32,710,92,7239.7230,13-0,111 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,654,1225,8+20…+40-35GIẢM4Giảm giá40180100000-13,70-14,4-1,229-4,361,22Chưa rõ cấu trúc-11,912-5,112,81,211,7770,17Three Outside Up20704228571,84-59,715337,928.128.8500,21-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 47,55-2,4525,6+20…+40-37,4Nghiêng giảm4Giảm giá40294100000-12,40-12,830-7,1217,29Nêm giảm-10,67,33-2,97,742,56,918,50,3Nến đỏ thường3563438,1-4,1642,33-43,7391,2181.1150,44-0,20,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 4141,0825+20…+402,2Nghiêng tăng4Giảm giá40142100000-3,51-0,130-3,113,62Kênh giảm-16,913,83-1,214,010,113,414,30,02Nến xanh thường99838,441,2-2,8571,31-33,6181,283.7950,28-0,10,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 441,71,2124,2+20…+40-12,3Nghiêng tăng4Giảm giá40156100000-1,91-2,22,90-3,379,95Tam giác giảm-1,440,53-2,842,31,439,914,30,34Nến xanh thường48745,841,84642,59-35,712,724,2592.0850,3-0,20,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 421,21,6824,1+20…+40-32GIẢM4Giảm giá4022100000-11,10-4,3-1,745-2,735,36Kênh giảm-14,720,56-321,40,920,274,40,22Bullish Engulfing905042,17,9551,06-41,59,812,1586.2450,14-0,211 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,552,9323,7+20…+40-30,2GIẢM4Giảm giá40192100000-13,20-11,8-1,931-3,053,13Chưa rõ cấu trúc-12,810,07-4,610,71,49,876,50,22Morning Star13342,145,5-3,4572,49-47,513,499,79.854.8850,23-0,20,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,65,4522+20…+40-37,3GIẢM4Giảm giá40191100000-15,30-16,3-0,732-4,93,62Chưa rõ cấu trúc-14,710,75-7,311,680,710,410,30,07Three Inside Up6431,338,5-7,2591,94-63,120,871,56.623.1950,2-0,20,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,742,4320,2+20…+40-39,3GIẢM4Giảm giá40139100000-8,30-15-0,8117-4,563,62Nêm giảm-8,96,44-4,56,790,76,414,90,15Inverted Hammer6752,241,510,7593,09-38,512,35,3812.0900,17-0,20,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,54,4820,1+20…+40-53,2GIẢM4Giảm giá4069100000-180-18,8-3,567-6,981,69Nêm giảm-15,39,83-6,410,82,99,786,90,42Three Outside Up156041,418,6562,01-52,316,85,6564.9050,07-0,211 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,93,3919,60…+20-37,6Nghiêng giảm4Giảm giá40100100000-4,80-11,80,30-5,513,22Tam giác tăng-3,525,83-0,326,351,724,814,20,41Nến xanh thường70243,543,40572,28-41,412,63,1120.8600,28-0,350,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
IDCHNX9TRÁNH – Pha 434,9-0,8519,30…+209,5Nghiêng tăng4Giảm giá4033100000-2,51-3,15,40-2,087,63Chưa rõ cấu trúc-234,17-2,134,970,232,860,03Nến đỏ thường39544,845,1-0,3600,92-23,626,144,91.308.1950,41-0,1-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,65,0519,20…+20-47,2GIẢM4Giảm giá40124100000-11,90-21,1-1,3125-6,1-0,22Chưa rõ cấu trúc-10,915,02-3,715,811,414,874,70,29Marubozu tăng9239,144,1-5572,53-49,510,312,2808.8100,1-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,73,4118,70…+20-49,9GIẢM4Giảm giá4065100000-14,90-15,3-3,535-4,581,06Nêm giảm-4,619,08-3,220,413,618,466,30,57Morning Star8453,646,96,6531,41-36,99,1151,67.951.0400,09-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,50,16180…+20-28,6Nghiêng giảm4Giảm giá4061100000-5,70-6,1-0,824-2,382,95Tam giác cân-2,929,9-230,730,829,423,60,22Nến xanh thường83343,243,2-0541,14-28,87,4221,57.383.2650,1-0,10,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 434,35-0,1517,70…+204,4Nghiêng tăng4Giảm giá4012100000-31-44,70-2,993,17Tam giác tăng-1,433,96-1,134,470,432,445,60,06Spinning Top20351,242,48,8560,85-31,320,582,12.411.3250,31-0,10,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,651,7416,60…+207,3Nghiêng tăng4Giảm giá4078100000-1,71-2,23,30-1,188,43Chưa rõ cấu trúc-13,314,39-1,814,851,314,093,90,35Morning Star15744,642,91,7621,27-23,910,634,92.410.2000,34-0,1-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
LASHNX9TRÁNH – Pha 412016,60…+2013,5Nghiêng tăng4Giảm giá40106100000-3,21-6,67,50-5,3113,82Kênh tăng0,811,42-4,912,191,610,99,20,18Doji27131,437,4-6591,05-38,918,85,8498.0670,41-0,35-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,150,2416,30…+20-25,7Nghiêng giảm4Giảm giá4057100000-5,60-700-2,294,11Chưa rõ cấu trúc-4,921,14-021,20,220,274,20,06Spinning Top28053,944,99561,37-20,27,9392,519.117.3500,190,050,21 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 4111,8516,20…+20-17,8Nghiêng giảm4Giảm giá40160100000-6,40-7,10,70-2,586,03Tam giác giảm-5,210,92-0,711,54,610,385,70,81Three White Soldiers14940,343,6-3,4621,36-36,310,77,1678.3400,35-0,15-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 412,12,54160…+20-31,1GIẢM4Giảm giá4051100000-6,20-8,3-130-2,632,77Nêm giảm-5,811,84-2,112,23111,733,10,33Marubozu tăng2729,641,1-11,5591,28-27,26,11,5127.9250,13-0,10,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 4716,9315,30…+20-10,1Nghiêng giảm4Giảm giá4075100000-7,30-17,56,10-3,353,77Kênh tăng-6,269,69-1,876,67,963,989,90,8Morning Star4042,546-3,5562,28-4825,6100,81.428.6300,41-0,35-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,975,0315,10…+20-49,3GIẢM4Giảm giá40162100000-11,20-22,1-1,9119-6,790,09Nêm giảm-12,43,74-5,84,0523,716,50,3Morning Star7462,242,519,7581,82-56,615,11,9514.6550,04-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 422,856,7814,90…+20-19,2Nghiêng giảm4Giảm giá40186100000-120-8,5-1,121-2,562,06Tam giác cân-11,121,81-4,623,091,121,635,40,2Morning Star11849,243,95,3571,91-4219,331,61.446.9500,23-0,350,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,82,1314,10…+20-29Nghiêng giảm4Giảm giá4059100000-5,90-13,71,80-2,61,51Hình chữ nhật-24,71-1,854,24,476,90,61Morning Star502233,3-11,3566,79-37,79,12,1438.1150,02-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,450,4112,80…+20-22,6Nghiêng tăng4Giảm giá4024100000-3,21-3,50,30-1,622,07Tam giác giảm-3,249,28-0,351,13,348,162,61,28Nến đỏ thường41344,145,5-1,4550,56-20,89,53,468.6100,25-0,20,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,35-2,91120…+2013Nghiêng giảm4Giảm giá40132100000-6,90-8,47,90-5,1417,01Kênh tăng-1,617,44-518,872,816,778,60,33Evening Star11439,542,8-3,3581,73-42,121,523,11.288.9150,33-0,35-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,92,1611,80…+20-45,7GIẢM4Giảm giá4033100000-7,10-12,9-0,599-3,626,44Kênh giảm-0,518,49-2,218,990,517,915,20,09Three Outside Up152041,1-21,1552,94-296,212647.4050,06-0,10,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,83,2711,70…+20-47,4GIẢM4Giảm giá4066100000-14,60-11,9-4,166-3,4-1,37Chưa rõ cấu trúc-12,715,31-3,116,484,314,557,90,54Bullish Engulfing12546,440,46521,79-3817,945,42.957.760-0,02-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,89,4311,70…+20-23,7GIẢM4Giảm giá4041100000-10,80-7-0,721-2,490,17Tam giác giảm1,85,47-5,75,840,75,1511,20,06Morning Star8428,634,1-5,5562,53-37,6163,5626.8350,14-0,350,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,6-1,12110…+20-35,7Nghiêng giảm4Giảm giá40143100000-6,40-18,21,60-6,779,86Tam giác cân1,717,32-1,6182,316,317,30,31Nến đỏ thường56138,540-1,5571,92-49,215,810,9642.3200,27-0,2-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,91,0210,90…+20-40,1Nghiêng giảm4Giảm giá40234100000-9,20-8,7-1,718-4,191,57Kênh giảm-7,59,84-0,710,071,79,365,50,31Nến xanh thường32432,437,5-5,1492,11-39,2105,6564.515-0,04-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451,8010,80…+20-26Nghiêng giảm4Giảm giá4033100000-3,50-7,50,70-2,326,71Nêm giảm-4,851,42-0,753,73,749,364,70,78Nến đỏ thường87444,644,50,2551,23-25,97,915,9311.4050,2-0,10,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 434,251,789,80…+20-48,2Nghiêng tăng4Giảm giá40206100000-13,81-11,5-3,613-8,330,11Chưa rõ cấu trúc-12,334,25-035,533,732,794,30,88Nến xanh thường57742,644,1-1,4491,06-58,115,317,6511.1200,18-0,450,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,44,449,50…+20-42,4GIẢM4Giảm giá4083100000-15,30-15,4-429-2,66-0,1Chưa rõ cấu trúc-14,99,07-3,59,794,28,855,90,71Three Inside Up6835,344,2-8,9531,93-47,812,610,51.159.7750,04-0,350,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,41,997,90…+206,2Nghiêng tăng4Giảm giá4032300000-3,51-1,52,60-1,433,49Nêm giảm-0,937,8-1,638,971,536,724,40,34Three White Soldiers14151,842,39,5591,32-20,814,319,9523.8500,26-0,1-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,156,77,60…+20-42,6GIẢM4Giảm giá40200100000-12,60-19,1-0,986-5,89-1,67Nêm giảm-11,510,46-6,211,250,910,386,90,13Marubozu tăng1913442,4-8,3602,15-65,716,2131.243.4350,08-0,350,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,651,270…+20-34,8GIẢM4Giảm giá4024300000-7,70-5,5-1,766-1,472,81Tam giác giảm-9,312,55-0,812,861,712,14,40,38Nến xanh thường39942,142,9-0,8510,89-24,918,572,85.779.075-0,05-0,20,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,41,086,50…+20-36,1Nghiêng giảm4Giảm giá4033100000-8,10-4,8-3,217-1,09-0,1Tam giác tăng-6,555,5-1,657,051,254,942,60,45Bullish Engulfing19244,344,8-0,5411,77-27,97,2176,53.092.410-0,16-0,211 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,53,266,30…+20-42,1GIẢM4Giảm giá40210100000-12,80-10-2,929-4,15-0,96Chưa rõ cấu trúc-12,89,1-4,29,7838,975,60,53Nến xanh thường34235,136,8-1,7561,54-41,411,42,4257.7100,09-0,350,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,616,884,10…+20-45,2Nghiêng giảm4Giảm giá40197100000-10,50-20,10,30-6,579,52Kênh tăng-4,97,59-0,38,167,26,919,20,78Hammer4643,542,90,6541,24-59,617,11,5196.6600,29-0,35-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
FITHOSE9TRÁNH – Pha 43,011,014,10…+20-38,7Nghiêng giảm4Giảm giá40151100000-5,40-15,90,60-5,645,73Tam giác giảm-12,99-0,63,123,72,836,10,6Nến xanh thường60045,342,72,6580,49-49,97,51,4458.2150,28-0,35-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 42,012,033,80…+20-39,7GIẢM4Giảm giá40192100000-9,90-14,3-0,985-49,05Nêm giảm-13,71,93-42,030,91,896,10,15Nến xanh thường78038,239,3-1561,16-41,211,14,62.389.2650,1-0,20,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,350,783,40…+20-55,6GIẢM4Giảm giá4068100000-17,70-15,6-5,468-4,81-2,43Chưa rõ cấu trúc-15,918,65-3,620,455,717,937,40,77Three Outside Up1936,844,2-7,3521,68-40,612,213,3713.385-0,16-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
REEHOSE9TRÁNH – Pha 446,250,872,90…+20-14Nghiêng tăng4Giảm giá4078100000-4,61-7,30,60-2,061,32Hình chữ nhật-3,446,02-0,548,54,944,294,31,15Spinning Top31448,743,45,3541,03-28,38,820,5443.9200,15-0,2-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,246,942,20…+20-54,4GIẢM4Giảm giá40196100000-18,60-20,6-4,697-3,27-4,74Kênh giảm-8,15,04-3,85,494,84,847,70,63Morning Star4932,744,3-11,7533,59-57,613,79,31.828.055-0,08-0,350,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 431,801,60…+20-7,6Nghiêng tăng4Giảm giá406100000-8,91-1,9-0,96-2,212,49Tam giác tăng-6,530,8-3,132,090,929,736,50,14Doji8438,148,1-10470,67-31,631,789,52.739.9900,14-0,2-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,591,771,60…+20-44,7GIẢM4Giảm giá40160300000-6,90-7,9-1,931-3,774,08Chưa rõ cấu trúc-18,34,58-0,34,681,94,384,70,41Morning Star5345,341,43,9502,11-47,64,311,72.563.235-0,02-0,350,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,6-1,281,30…+20-31,1Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-3,30-6,10,50-2,216,21Hình chữ nhật-1,711,55-0,5123,410,45100,35Dragonfly Doji1743138,7-7,7520,5-2711,52169.2900,07-0,1-0,051 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 493,68,840,60…+20-72,3GIẢM4Giảm giá4031100000-17,90-22,4-7,137-3,05-2,03Kênh giảm-17,992,96-0,7100,797,781,9912,40,62Nến xanh thường2113640,9-4,9493,33-48911,515.890-0,21-0,3511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 477,91,830,20…+20-42,4Nghiêng tăng4Giảm giá4032100000-9,81-7-3,614-2,460,15Tam giác tăng-8,275,4-3,278,68173,715,40,19Bullish Engulfing9247,844,33,5461,07-42,936,319,4244.2150,02-0,450,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,80,930,10…+20-38,2Nghiêng giảm4Giảm giá4030100000-3,60-8,1-1,5126-2,31,74Chưa rõ cấu trúc-24,510,8-010,961,510,463,20,48Long-Legged Doji19130,935-4,1472,01-272,91,7157.835-0,1-0,20,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,33,38-0,4−20…0-62,9GIẢM4Giảm giá40192100000-14,50-19-4,7173-5,64-0,6Hình chữ nhật-13,615,16-0,9164,614,5450,92Three Inside Up7749,4418,3471,68-435,210,6694.890-0,06-0,350,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,352,07-0,5−20…0-41,7GIẢM4Giảm giá4099100000-7,50-14,7-0,1101-4,222,79Kênh giảm-3,511,75-4,912,370,111,75,30,03Three Outside Up2347,843,44,5571,39-39,112,35,5462.2700,08-0,350,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 420,51,99-0,7−20…0-30Nghiêng giảm4Giảm giá40151100000-8,90-710-3,456,75Chưa rõ cấu trúc-620,29-121,565,218,997,40,7Nến xanh thường42437,740,2-2,4520,72-31,9121,360.7950,16-0,2-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 434,11,34-0,8−20…0-46,7Nghiêng giảm4Giảm giá4036100000-9,90-7,8-4,215-2,42-2,79Kênh giảm-7,833,05-3,134,491,232,783,90,3Morning Star12950,443,66,8431,07-34,96,1104,53.027.930-0,11-0,20,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 4293,94-1,4−20…0-60,2GIẢM4Giảm giá4026100000-18,10-13,9-6,537-4,33-1,8Kênh giảm-16,728,2-2,8316,927,465,31,29Three Inside Up25040,79,3502,28-34,9975,72.679.175-0,16-0,10,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,92,38-2,1−20…0-58GIẢM4Giảm giá4069100000-17,10-17,6-5,270-4,01-1,28Chưa rõ cấu trúc-15,512,37-4,113,615,511,729,10,6Three White Soldiers15336,640,8-4,2532,06-5219,4134,410.673.980-0,15-0,350,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 4701,01-3−20…0-38,7Nghiêng giảm4Giảm giá4032100000-10,10-5,6-4,219-1,290,05Kênh giảm-9,267,1-4,170,160,266,824,50,05Spinning Top19842,446-3,6460,69-29,46,915,4217.160-0,02-0,20,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,751,16-4,6−20…0-41,2Nghiêng tăng4Giảm giá408100000-8,41-7,2-214-2,94-2,43Hình chữ nhật-6,721-3,421,890,720,814,30,15Nến xanh thường87042,544-1,5480,88-35,17,852,32.374.630-0,06-0,450,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,92,21-5,1−20…0-61,3GIẢM4Giảm giá4024100000-19,20-13,7-7,265-3,06-2,35Chưa rõ cấu trúc-17,813,56-2,414,987,813,016,41,21Nến xanh thường78240,743,9-3,2491,5-39,910,3137,310.122.870-0,2-0,350,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 419,23,23-6,4−20…0-63GIẢM4Giảm giá4039100000-10,50-10,5-4,115-4,71-6,15Chưa rõ cấu trúc-9,418,2-5,219,411,118,145,50,2Three Inside Up4852,145,26,9461,36-40,415,321,71.105.730-0,09-0,450,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,751,31-6,6−20…0-15,4Nghiêng giảm4Giảm giá40155100000-5,30-8,52,90-4,887,22Tam giác tăng-2,57,73-0,28,185,57,167,60,73Bullish Engulfing7941,842,4-0,6530,8-41,614,57,7995.2650,11-0,35-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,351,59-8,2−20…0-56,3Nghiêng tăng4Giảm giá40100100000-11,71-15,8-3,617-4,093,16Kênh giảm-5,721,55-3,622,40,221,035,90,04Long-Legged Doji1735,344-8,8481,1-4314,67,7338.1450,11-0,45-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 4180-8,4−20…0-44Nghiêng giảm4Giảm giá4010100000-11,80-5,3-316-3,43-1,83Tam giác giảm-517,45-3,118,130,716,886,20,11Spinning Top30845,544,70,8460,87-3459,864,13.524.900-0,19-0,20,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,452,94-8,8−20…0-65,5GIẢM4Giảm giá40172100000-16,10-18-5,122-5-0,83Kênh giảm-10,62,43-0,72,585,42,36,10,88Bullish Engulfing12646,844,12,7472,24-52,24,31,4558.395-0,23-0,450,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,51,45-10,2−20…0-56,8GIẢM4Giảm giá4026100000-11,90-10,6-5,161-2,661,21Kênh giảm-8,110,5-0114,89,994,90,97Nến xanh thường32737,638,5-0,9450,99-27,43,513,41.271.480-0,27-0,20,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45,091,8-10,6−20…0-60,8GIẢM4Giảm giá40106100000-6,30-24,4-1,6124-7,552,22Kênh giảm-7,35,04-0,95,171,64,884,10,4Nến xanh thường3934039,70,2500,96-53,15,21,7338.680-0,13-0,350,21 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 448,051,48-11,8−20…0-59,4Nghiêng tăng4Giảm giá4097100000-13,41-11-5,912-3,11,1Kênh giảm-9,745-6,349,332,744,297,80,34Three Inside Up4351,244,96,3460,68-41,710,740,5803.555-0,01-0,45-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
RYGHOSE9TRÁNH – Pha 47,950-14−20…0-22,6Nghiêng tăng4Giảm giá40105100000-12,41-5,1-2,15-1,690,59Kênh giảm-7,37,68-3,48,091,77,436,60,26Nến xanh thường11734,231,32,9360,44-21,28,31125.565-0,28-0,20,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TCOHOSE9TRÁNH – Pha 410,20-14,1−20…0-44,8ĐI NGANG4Giảm giá406100000-16,10-15-4,4160,47-0,76Tam giác giảm-8,19,84-3,510,422,19,576,10,34Nến xanh thường47137,241,6-4,5440,75-38,627,31,8173.840-0,2-0,450,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,82,37-15,9−20…0-66,5GIẢM4Giảm giá40138300000-11,80-16,8-5,4124-4,22-4,35Nêm giảm-11,59,55-11,610,850,510,156,10,08Morning Star14232,437,8-5,4461,04-39,213,1466,243.434.405-0,18-0,350,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,162,21-17−20…0-48,6GIẢM4Giảm giá40180100000-12,40-17,5-2,3129-5,584,63Kênh giảm-11,34,01-3,74,262,43,916,10,39Morning Star12245,142,62,4541,65-57,89,55,21.309.235-0,13-0,35-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
IDJHNX9TRÁNH – Pha 43,16,9-17,6−20…0-60,8GIẢM4Giảm giá4054100000-18,40-19,9-775-3,81-2,66Kênh giảm-29,62,95-4,83,337,52,7311,90,63Bullish Engulfing11439,533,65,9512,65-49,214,81,1373.105-0,21-0,350,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 43,13,33-20−40…−20-88,1GIẢM4Giảm giá40161100000-24,40-30,7-13,5109-7,45-8,22Nêm giảm-16,22,9-6,53,151,52,7710,70,14Nến xanh thường94841,541,7-0,2383,25-56,96,91,9591.785-0,52-0,4511 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,681,26-20,8−40…−20-60,8GIẢM4Giảm giá40166100000-9,50-14,4-4157-5,21-0,19Nêm giảm-109,3-3,99,81,29,284,20,3Inverted Hammer8542,442,7-0,3432,68-38,64,12,2224.695-0,3-0,450,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,882,11-20,8−40…−20-59,7GIẢM4Giảm giá4059100000-8,50-11-4,723-3,43-2,89Tam giác giảm-7,83,77-2,83,931,43,733,90,36Morning Star5841,440,60,8410,62-302,94,11.033.255-0,25-0,2-0,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,11,55-21,3−40…−20-45,3Nghiêng giảm4Giảm giá4020100000-15,50-6-38-5,28-3,73Tam giác giảm-4,412,7-3,113,24112,167,20,14Nến xanh thường4413937,51,5450,78-4933,125,11.883.100-0,24-0,450,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 420,151,26-23,1−40…−20-90,6GIẢM4Giảm giá40158100000-19,10-21,7-10,396-5,72-8,42Kênh giảm-21,319-5,720,62,218,965,90,38Nến xanh thường80140,540,7-0,2372,51-48,36,14,8235.945-0,4-0,450,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
LPBHOSE9TRÁNH – Pha 439,74,89-23,2−40…−20-75,6Nghiêng giảm4Giảm giá406100000-22,20-16,9-14450,43-13,03Nêm giảm-9,637,2-6,341,364,236,5180,52Bullish Engulfing625044,65,4401,34-32,16,7801.944.315-0,49-0,20,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 4201,52-24,6−40…−20-69,4Nghiêng giảm4Giảm giá4026100000-19,70-28,3-11,4510,04-9,1Tam giác giảm-118,1-9,520,180,917,8710,70,08Spinning Top1127,341,5-14,2411,41-71,41741,571.450-0,39-0,450,41 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,21,98-26,3−40…−20-67GIẢM4Giảm giá4035000000-11,80-12,6-5,114-3,52-4,6Chưa rõ cấu trúc-10,122-5,223,822,721,696,50,41Nến xanh thường4332,639,8-7,3431,36-32,85,520821.185-0,4-0,20,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,150,14-26,4−40…−20-42,8Nghiêng tăng4Giảm giá4035100000-111-4,8-3,35-6,250,06Hình chữ nhật-6,534,5-1,835,87232,976,20,33Nến đỏ thường58245,546,6-1,1440,72-48,314,1151,74.205.100-0,26-0,650,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 456,91,43-26,8−40…−20-76,8GIẢM4Giảm giá4063100000-13,70-20,6-7102-3,34-3,82Nêm giảm-14,454,3-4,658,192,354,224,70,48Morning Star854042,9-2,9381,37-48,24,83,762.840-0,33-0,450,11 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,60-29,3−40…−20-56,1Nghiêng tăng4Giảm giá4015100000-19,31-11,6-4,59-5,47-6,54Tam giác giảm-6,14,5-2,24,722,64,179,40,28Gravestone Doji255234,717,3441,91-49,416,81,7369.220-0,39-0,650,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,4-0,97-31,4−40…−20-63,7Nghiêng giảm4Giảm giá4098100000-13,90-16,5-5,120-7,01-3,48Kênh giảm-10,920,2-120,882,419,225,80,41Nến đỏ thường80743,641,81,8371,84-52,97,91,675.065-0,47-0,650,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 457,40-35,2−40…−20-76,5Nghiêng giảm4Giảm giá40160100000-15,60-11,4-9,218-3,46-10,02Chưa rõ cấu trúc-15,355,8-2,860,154,854,574,90,97Nến đỏ thường1.09342,145,2-3,1321,68-41,12,9310,75.217.810-0,54-0,650,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 440,253,21-36,3−40…−20-73,6GIẢM4Giảm giá4060100000-13,10-13,7-7,920-2,62-6,59Hình chữ nhật-10,238,9-3,442,485,538,933,31,68Marubozu tăng4438,642,2-3,5321,73-27,73,56,4154.945-0,7-0,20,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 411,83,06-36,9−40…−20-91,8GIẢM4Giảm giá40155100000-16,70-20,3-10,148-5,42-9,43Tam giác giảm-13,910,85-8,112,112,610,768,80,3Nến xanh thường79842,241,70,5411,47-52,98,87,1584.390-0,46-0,4501 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 419,72,6-43,4−60…−40-71,1GIẢM4Giảm giá4018100000-16,20-12,3-10,423-1,52-7,63Tam giác tăng-15,119,2-2,521,318,218,953,82,13Marubozu tăng47543,131,9260,36-24,23,111,4540.125-0,82-0,40,71 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,60,79-44,7−60…−40-65GIẢM4Giảm giá40145100000-22,90-12,6-5,432-3,98-3,18Kênh giảm-6,925,2-1,625,991,524,464,50,34Three Inside Up1827,840,1-12,3401,33-42,55,82,595.065-0,43-0,65-0,31 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,50-44,8−60…−40-67,3Nghiêng giảm4Giảm giá4062100000-17,30-16,8-5,314-4,79-5,42Tam giác giảm-9,511,3-1,711,85310,677,20,42Gravestone Doji1204540,44,6400,79-5023,78,6721.050-0,48-0,65-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PVIHNX9TRÁNH – Pha 4610-45,3−60…−40-58,1Nghiêng giảm4Giảm giá4073100000-9,60-8,4-6,512-1,82-0,93Kênh giảm-11,355,7-8,763,754,557,246,20,73Shooting Star5940,740,10,6290,43-449,51,828.205-0,49-0,45-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TTFHOSE9TRÁNH – Pha 41,310-48,9−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40148100000-280-36,3-15,3198-8,57-7,66Nêm giảm-21,61,22-6,91,396,41,1611,50,56Dragonfly Doji12542,442,20,2371,12-697,41,51.028.875-0,55-0,65-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,3-1,85-49,4−60…−40-79GIẢM4Giảm giá40152100000-15,90-15,5-6,935-4,63-3,65Nêm giảm-13,15,2-1,95,534,24,966,40,66Long-Legged Doji34229,236,6-7,4261,22-42,41,93,7668.120-0,66-0,650,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,6-0,23-51−60…−40-73,3Nghiêng giảm4Giảm giá4099100000-15,60-16,4-7,516-3,94-9,93Kênh tăng-15,121-2,822,413,820,594,70,8Nến đỏ thường79444,643,11,4281,05-32,52,92,294.909-0,6-0,4-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,750-51,8−60…−40-68,6GIẢM4Giảm giá4016100000-22,10-19,2-11,130-0,49-9,44Kênh giảm-169,6-10,710,780,39,88,90,03Shooting Star2634,645,1-10,5400,87-45,115,3299,228.064.880-0,6-0,45-0,351 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 452-6,81-54,4−60…−40-80,4GIẢM4Giảm giá4043100000-22,40-25-10,875-5,25-5,47Kênh giảm-1051,55-0,958,2712,145,9411,71,03Three Inside Down6047-47441,87-66,931,811,7221.630-0,81-0,450,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 419,2-2,78-54,5−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4074100000-57,90-62,6-39,4126-12,75-43,64Hình chữ nhật017,25-10,222,4516,915,917,20,98Nến đỏ thường9214544,80,2291,09-77,311,3312,314.905.085-0,64-0,65-0,151 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,62,91-55,4−60…−40-93,1GIẢM4Giảm giá4029100000-23,30-18,9-13,139-2,62-8,51Hình chữ nhật-23,84,46-34,845,24,2870,74Nến xanh thường78142,942,20,7340,83-36,53,11,7357.600-0,87-0,650,51 Tích luỹ2139,530–40 – hẹp vừa011.4841

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 17tín hiệu MUA
  • 88chờ mua
  • 9chờ bán
  • 9tín hiệu BÁN
40200204060
EVFAAASDATPBAFXAAHVSCHUTVPLHVHPDRFRTACVCIICTPDTDHTNBCEHDAPIVTCHCTIEIBHIDKDHMBBNLGTLGAASBMIBSICTSGEXHT1KSBNKGPACNTLPTBAGGMSHVIBVREAPSBCMDCLDIGG36HHVPSISSIAGRC69DDVDHCSBSSCRSZCHDGKSVPSDBVSBWEASPCEOGILHDCHHSMSBMWGQBSTDPTLHTNGVEAVTODSHIJCKHGVBBVIGVPBAPHCDCDXGFCNFIRTLDVOSCSVDXPIDIKBCNABVCGABBCTDEVGHARNDNVGTCTGFITLASNTPBVHDPRPV2GSPHHPTCIBKCKCBPHPPDVPVTDRIBSRHHGPVPSAMVVSPET
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

TCHMUA
Giá mua/bán≤ 12.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

VSCMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 20/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.639 VND/USD, tăng 06 đồng so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.408 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.870 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.878 VND/USD, giảm 18 đồng so với phiên 19/10. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 12 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.050 VND/USD và 26.150 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 20/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,20 – 0,80 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 3,60%; 1W 3,98%; 2W 5,00% và 1M 5,35%. Lãi suất bình quân LNH USD đi ngang ở kỳ hạn ON trong khi tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn 1W, giảm 0,02 – 0,05 đpt ở các kỳ hạn còn lại; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,90%; 2W 3,91%, 1M 4,04. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp giảm nhẹ ở các kỳ hạn 7Y và 10Y trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên với mức: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Không có khối lượng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 5.414,77 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 5.414,77 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 98.241,37 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.712,57+0,3+12,5
NASDAQ26.424,82-0,0+13,7
Dow Jones52.495,88+1,0+8,5
Russell 20002.773,42+1,7+10,6
Nikkei 22564.621,24+0,9+24,7
Hang Seng23.651,87-0,9-10,2
CSI 3004.111,93+0,0+0,0
KOSPI5.735,66+3,3+33,1
TAIEX46.887,77+1,3+59,8
FTSE 10010.733,00-0,3+7,9
DAX25.304,42-0,1+3,1
CAC 407.838,49-0,4-4,4
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)101,79-1,8+77,6
Dầu Brent ($/bbl)108,79-0,7+79,1
Khí TN ($/MMBtu)2,96-3,1-18,1
Vàng ($/oz)4.142,60-0,4-4,3
Bạc ($/oz)57,71+1,3-18,2
Bạch kim ($/oz)1.646,60+0,5-22,5
Đồng ($/lb)6,57+0,4+16,4
Cà phê ($/lb)311,30-1,4-12,9
Mỹ — TPCP 3M (%)4,08+0,1+15,5
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,93+0,1+32,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,12-0,4+22,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,43-0,9+11,5
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,73-0,3+3,4
EUR/USD1,12-0,1-4,6
USD/JPY158,52+0,5+1,1
GBP/USD1,33-0,2-1,2
USD/CNY6,69+0,0-4,4
USD/CHF0,83+0,4+4,4
AUD/USD0,70+0,2+4,6
USD/CAD1,41-0,1+2,8
USD/KRW1.330,00-0,3-7,9
USD/SGD1,28+0,0-0,4
USD/INR94,99+0,0+5,6
USD/VND25.892,00+0,0-1,5

Cập nhật theo phiên 21/10/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 21/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN