VIC232.900▲ +4,2%VHM64.000▲ +3,6%VCB56.300▼ -0,2%BID33.800▼ -0,9%TCB34.150▼ -0,7%VPB23.950▼ -0,2%VGI78.200▲ +1,0%CTG30.550▲ +0,2%GAS78.100▲ +1,4%MCH141.000▲ +0,1%VIC232.900▲ +4,2%VHM64.000▲ +3,6%VCB56.300▼ -0,2%BID33.800▼ -0,9%TCB34.150▼ -0,7%VPB23.950▼ -0,2%VGI78.200▲ +1,0%CTG30.550▲ +0,2%GAS78.100▲ +1,4%MCH141.000▲ +0,1%
AASMarket InsightsSmart Invest Research22/10/2026
22/10/2026 · VN-Index 1.760,63MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 22/10/2026

Market Insights

"Tốt danh hơn lành áo" - Thực tế thị trường: VN-Index tăng mạnh +21,96 điểm (+1,26%) lên mức 1.760,63 điểm, tạo tâm lý hưng phấn trên bề mặt. Tuy nhiên, nội tại bên trong lại suy yếu khi độ rộng sàn HOSE nghiêng hẳn về sắc đỏ (167 mã giảm so với 149 mã tăng) và thanh khoản sụt giảm 22%. Số lượng cổ phiếu nằm trên các đường xu hướng MA20, MA50 và MA200 đều sụt giảm nhẹ.

 

VN-Index (HOSE)

1.760,63
+1,26%

Số mã tăng / giảm

317 / 327
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

56,50%
Giảm giá 43,50%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc6 ngành
  • Bất động sản103 · 125
  • Tài nguyên Cơ bản114 · 109
  • Xây dựng và Vật liệu103 · 114
  • Hàng cá nhân & Gia dụng102 · 108
  • Dầu khí107 · 104
  • Ô tô và phụ tùng106 · 101
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom3 ngành
  • Dịch vụ tài chính93 · 116
  • Y tế99 · 104
  • Ngân hàng97 · 102
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi3 ngành
  • Hóa chất114 · 88
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp115 · 88
  • Bán lẻ111 · 100
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút7 ngành
  • Viễn thông88 · 79
  • Truyền thông84 · 88
  • Bảo hiểm88 · 88
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt98 · 88
  • Thực phẩm và đồ uống95 · 90
  • Công nghệ Thông tin93 · 98
  • Du lịch và Giải trí96 · 98

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 22/10/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-18 ròng
14957167
149 tăng57 đứng167 giảm
HNX-17 ròng
576674
57 tăng66 đứng74 giảm
UPCOM+25 ròng
1119386
111 tăng93 đứng86 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 891

30≤ −7%17−7%~−5%44−5%~−3%123−3%~−1%125−1%~0%2240%1020%~1%1201%~3%343%~5%215%~7%51≥ 7%
Giảm 339Tăng 328

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+14,88VIC+3,73VHM+1,14BSR+0,74VPL+0,58TCX+0,55GAS+0,39STB+0,34HDB+0,33GMD+0,26GEE+0,21VPX-0,21MBB-0,37TCB-0,43LPB-0,48BID

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

022.4M44.7M09:0009:3010:0010:3011:0011:3013:0013:3014:0014:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-2.26102/10-16205/10+13406/10-81807/10-27108/10-18809/10-55112/10-42913/10-60214/10-67315/10-46216/10-95419/10-14820/10+18921/10+41322/10

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,37Bất động sản+2,80SX Phụ trợ+1,42Bán buôn+0,79Bảo hiểm+0,79Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,72Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,69Khai khoáng+0,69Tiện ích+0,54Vật liệu xây dựng+0,44Chứng khoán+0,40Chế biến Thủy sản+0,33SX Hàng gia dụng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 57,3 tỷ · 2 mã57,3TrầnTăng: 7.756,6 tỷ · 279 mã7.756,6TăngKhông đổi: 1.257,6 tỷ · 123 mã1.257,6Không đổiGiảm: 4.278,7 tỷ · 270 mã4.278,7GiảmSàn: 1,0 tỷ · 20 mã1,0Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+239
TCB · HOSE
+178
VHM · HOSE
+160
MSN · HOSE
+141
HPG · HOSE
+60
GMD · HOSE
+34
GEE · HOSE
+34
PVD · HOSE
+26
DCM · HOSE
+26
CII · HOSE
+24

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-265
KDC · HOSE
-97
STB · HOSE
-85
ACB · HOSE
-44
NVL · HOSE
-31
MSB · HOSE
-28
VCB · HOSE
-24
LPB · HOSE
-23
BID · HOSE
-19
GEX · HOSE
-19

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%33.6%18.4%12.3%5%5%16/1033.3%15.9%17.6%5%19/1030.3%17.2%11.0%6%6%6%5%20/1024.7%19.1%15.8%6%6%4%4%21/1025.0%20.3%13.1%6%6%4%22/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngCông nghệ và thông tinXây dựngVật liệu xây dựngSX Phụ trợSX Nhựa - Hóa chấtKhai khoángBán buônTiện íchThiết bị điệnBán lẻNông - Lâm - NgưSX Hàng gia dụngBảo hiểmChế biến Thủy sảnChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suSX Thiết bị, máy mócTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
23%
55%
18%
Bất động sản (88)
36%
31%
32%
Tiện ích (84)
24%
49%
26%
Vận tải - kho bãi (81)
28%
36%
32%
Vật liệu xây dựng (60)
25%
55%
20%
Thực phẩm - Đồ uống (58)
22%
57%
21%
Bán buôn (57)
28%
49%
19%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
25%
42%
31%
SX Phụ trợ (37)
16%
59%
24%
Công nghệ và thông tin (36)
17%
61%
19%
Khai khoáng (35)
34%
34%
26%
SX Hàng gia dụng (34)
35%
44%
21%
Chăm sóc sức khỏe (31)
16%
55%
29%
Chứng khoán (30)
13%
23%
63%
Ngân hàng (24)
38%
17%
46%
Bán lẻ (24)
13%
50%
33%
Nông - Lâm - Ngư (22)
27%
36%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
11%
28%
39%
22%
Thiết bị điện (15)
20%
53%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
62%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
18%
45%
36%
Bảo hiểm (11)
64%
27%
9%
Chế biến thủy sản (9)
11%
78%
11%
Sản phẩm cao su (7)
43%
57%
Tài chính khác (3)
33%
33%
33%
Chưa phân loại (541)
10%
74%
12%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2651.8%≤10K4.81433.1%≤20K4.54931.3%≤40K1.65211.3%≤60K2.22515.3%≤80K1190.8%≤100K9326.4%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 14.554 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+4,16%
VHM
+3,56%
KSF
-1,58%
VRE
+1,40%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
-0,18%
BID
-0,88%
TCB
-0,73%
VPB
-0,21%
CTG
+0,16%
MBB
-0,50%
STB
+1,58%
ACB
+0,49%
LPB
-1,76%
HDB
+1,13%
MSB
SSB
SHB
VIB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
VPL
+2,40%
BSR
+3,91%
TCX
+2,93%
DMX
+0,66%
VCK
GEE
VPX
KSV
GEL
LPS
NAB
DNH
CRV
VNZ
ACV
+3,37%
VJC
+0,47%
HVN
-0,71%
GMD
VNM
-0,34%
MSN
+0,27%
SAB
+0,23%
VGI
+1,03%
FPT
+0,00%
FOX
GAS
+1,43%
POW
PGV
MCH
+0,07%
MWG
-0,66%
FRT
SSI
-1,23%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
+0,31%
DCM
DPM
HPG
+0,47%
THD
REE
CC1
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.455-21,77%-13,47%-19,66%+1,36%-0,63%
Bất động sản2.801-17,97%+46,84%-2,20%+18,29%-4,73%
Chứng khoán1.806-36,15%-14,83%-17,21%+29,02%+11,52%
Vận tải - kho bãi865-25,10%+85,33%+24,57%-1,70%+17,52%
Thực phẩm - Đồ uống822-18,67%+26,76%+27,69%-3,71%-6,58%
Công nghệ và thông tin603+11,67%+135,71%+95,34%+43,20%+76,58%
Xây dựng471-16,72%+51,34%-10,86%+71,33%+95,94%
SX Phụ trợ461-41,23%+34,51%-44,15%-42,02%-43,79%
Vật liệu xây dựng461-42,01%+24,01%-16,09%+48,08%+16,58%
SX Nhựa - Hóa chất409+12,50%+80,85%+43,91%-17,25%-21,29%
Khai khoáng318+44,85%+118,92%+13,95%+6,05%+14,62%
Bán buôn313-0,38%+40,18%-1,35%-41,89%-31,58%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC232.900+4,16%2.6M152,08,71.807.813
VHM64.000+3,56%13.8M3,02,3525.749
VCB56.300-0,18%3.3M11,02,1470.425
BID33.800-0,88%3.8M7,01,6262.904
TCB34.150-0,73%14.6M8,01,3241.995
VPB23.950-0,21%11.8M6,01,1239.500
VGI78.200+1,03%181K19,06,7238.026
CTG30.550+0,16%7.7M4,01,3237.280
GAS78.100+1,43%1.0M14,02,7188.451
MCH141.000+0,07%992K23,09,0184.344
MBB19.900-0,50%7.8M5,01,3184.339
HPG21.250+0,47%14.6M6,01,4179.413
ACV43.000+3,37%2.4M10,02,1154.062
VPL85.500+2,40%1.0M——153.327
BSR29.200+3,91%8.8M——146.213
GVR31.900+0,31%1.4M17,02,0127.600
VNM58.100-0,34%1.2M11,03,2121.426
STB64.100+1,58%4.2M39,02,2120.842
ACB20.500+0,49%5.5M6,01,3118.991
LPB39.000-1,76%1.7M10,03,7116.504

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 56,50%Giảm giá 43,50%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 56,50%
  • Giảm giá 43,50%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,03%Nến Đỏ 51,77%Nến Doji 0,20%
  • Nến Xanh 48,03%
  • Nến Đỏ 51,77%
  • Nến Doji 0,20%
Kháng cự1.772,00
Hỗ trợ1.681,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

TPB
12.750 đ · +0,8%
TRÁNH – Pha 4+55
−1000+100
RSI 1470
KL/TB20×2,40
Điểm xu hướng-2,3
Đà 60 phiên+9,2%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên14,1%
So đỉnh 52T80,7%
ATR202,6%
Cắt lỗ12.089 · −5,2%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
12.066
−5,4%
XS T+1 tăng
44,4%
nền 45,3%
Kháng cự
12.827
+0,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 64 phiên
Hình chữ nhật ▲2,9%Three White Soldiers ·90 · ≈ nền
VSC
14.550 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4+59
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×2,48
Điểm xu hướng-26,6
Đà 60 phiên+14,6%
Dốc MA150-8,1
Biên 60 phiên24,4%
So đỉnh 52T52,2%
ATR203,2%
Cắt lỗ13.615 · −6,4%
Lợi/lỗ0,91
Hỗ trợ
13.714
−5,7%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 42,0%
Kháng cự
15.404
+5,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 96 phiên
Hình chữ nhật ▲7,8%Nến đỏ thường ·1014 · ≈ nền
NVL
10.700 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-51
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng-68,8
Đà 60 phiên-15,8%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên43,5%
So đỉnh 52T54,7%
ATR204,5%
Cắt lỗ9.746 · −8,9%
Lợi/lỗ0,00
Hỗ trợ
9.600
−10,3%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 45,1%
Kháng cự
10.703
+0,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 17 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·484 · ≈ nền
CII
14.050 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4+58
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×1,98
Điểm xu hướng-20,2
Đà 60 phiên+11,1%
Dốc MA150-3,5
Biên 60 phiên27,4%
So đỉnh 52T48,8%
ATR204,0%
Cắt lỗ12.940 · −7,9%
Lợi/lỗ1,04
Hỗ trợ
13.333
−5,1%
XS T+1 tăng
42,2%
nền 42,8%
Kháng cự
15.200
+8,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 181 phiên
Tam giác giảm ▲13,8%Nến xanh thường ·920 · ≈ nền
TCB
34.150 đ · -0,7%
Trung lập+45
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×0,80
Điểm xu hướng+55,6
Đà 60 phiên+20,9%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên21,7%
So đỉnh 52T90,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ32.820 · −3,9%
Lợi/lỗ0,19
Hỗ trợ
32.920
−3,6%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 47,0%
Kháng cự
34.400
+0,7%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 37 phiên
Tam giác tăng ▲0,2%Nến đỏ thường ·497 · ≈ nền
HPG
21.250 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4+24
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-23,3
Đà 60 phiên+4,4%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,4%
So đỉnh 52T80,2%
ATR202,1%
Cắt lỗ20.365 · −4,2%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
21.124
−0,6%
XS T+1 tăng
46,1%
nền 45,0%
Kháng cự
21.450
+0,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 58 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·206 · ≈ nền
VHM
64.000 đ · +3,6%
GIẢM TỶ TRỌNG+14
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×1,64
Điểm xu hướng-23,0
Đà 60 phiên-2,3%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên37,7%
So đỉnh 52T76,7%
ATR204,0%
Cắt lỗ58.900 · −8,0%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
57.600
−10,0%
XS T+1 tăng
49,5%
nền 45,1%
Kháng cự
65.165
+1,8%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 19 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·376 · ≈ nền
BSR
29.200 đ · +3,9%
Trung lập+14
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng+21,7
Đà 60 phiên+24,6%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên35,0%
So đỉnh 52T74,6%
ATR203,9%
Cắt lỗ26.905 · −7,9%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
28.860
−1,2%
XS T+1 tăng
45,3%
nền 43,6%
Kháng cự
30.360
+4,0%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 12 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·417 · ≈ nền
MBB
19.900 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4+9
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng-17,1
Đà 60 phiên+10,4%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên17,2%
So đỉnh 52T84,2%
ATR201,7%
Cắt lỗ19.240 · −3,3%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
19.478
−2,1%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 43,4%
Kháng cự
19.963
+0,3%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 18 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·908 · ≈ nền
VND
13.750 đ · -1,1%
TRÁNH – Pha 4-12
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng-65,5
Đà 60 phiên-10,4%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên34,6%
So đỉnh 52T63,2%
ATR203,2%
Cắt lỗ12.860 · −6,5%
Lợi/lỗ1,12
Hỗ trợ
13.525
−1,6%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 43,9%
Kháng cự
14.750
+7,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 25 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·984 · ≈ nền
GEX
23.650 đ · -0,8%
Trung lập+20
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng-26,8
Đà 60 phiên+16,5%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên31,7%
So đỉnh 52T60,5%
ATR203,3%
Cắt lỗ22.110 · −6,5%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
22.970
−2,9%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 45,8%
Kháng cự
24.109
+1,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 10 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·628 · ≈ nền
NKG
12.000 đ · +3,5%
Trung lập+68
−1000+100
RSI 1478
KL/TB20×2,30
Điểm xu hướng+0,3
Đà 60 phiên+15,4%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên25,0%
So đỉnh 52T74,8%
ATR203,3%
Cắt lỗ11.208 · −6,6%
Lợi/lỗ5,11
Hỗ trợ
11.573
−3,6%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 43,9%
Kháng cự
16.045
+33,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 146 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲7,1%Three White Soldiers ·162 · ≈ nền
CTG
30.550 đ · +0,2%
TRÁNH – Pha 4+25
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,04
Điểm xu hướng-28,0
Đà 60 phiên+6,3%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên15,1%
So đỉnh 52T71,3%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.465 · −3,6%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
29.920
−2,1%
XS T+1 tăng
50,4%
nền 43,2%
Kháng cự
30.689
+0,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 62 phiên
Tam giác cânSpinning Top ·246 · +7,2
PVD
18.900 đ · +5,0%
TRÁNH – Pha 4+28
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×2,62
Điểm xu hướng-16,0
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150-3,5
Biên 60 phiên15,6%
So đỉnh 52T69,3%
ATR203,0%
Cắt lỗ17.765 · −6,0%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
18.575
−1,7%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 44,7%
Kháng cự
18.978
+0,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 11 phiên
Tam giác giảmNến xanh thường ·952 · ≈ nền
VNM
58.100 đ · -0,3%
Trung lập-1
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-16,0
Đà 60 phiên+0,4%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên12,7%
So đỉnh 52T79,4%
ATR201,6%
Cắt lỗ56.290 · −3,1%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
57.000
−1,9%
XS T+1 tăng
38,1%
nền 41,7%
Kháng cự
58.290
+0,3%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 97 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1135 · -3,6
PDR
12.050 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4+46
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×1,32
Điểm xu hướng-25,9
Đà 60 phiên+8,1%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên21,2%
So đỉnh 52T48,9%
ATR202,9%
Cắt lỗ11.345 · −5,9%
Lợi/lỗ1,28
Hỗ trợ
11.720
−2,7%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 41,7%
Kháng cự
12.950
+7,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 192 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·700 · ≈ nền
STB
64.100 đ · +1,6%
GIẢM TỶ TRỌNG-35
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×1,28
Điểm xu hướng-48,2
Đà 60 phiên-11,6%
Dốc MA150+0,5
Biên 60 phiên27,9%
So đỉnh 52T81,1%
ATR203,2%
Cắt lỗ60.020 · −6,4%
Lợi/lỗ0,87
Hỗ trợ
61.100
−4,7%
XS T+1 tăng
48,2%
nền 41,9%
Kháng cự
67.665
+5,6%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 13 phiên
Kênh tăngThree White Soldiers ·199 · ≈ nền
HDC
11.650 đ · +4,5%
TRÁNH – Pha 4+36
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×3,58
Điểm xu hướng-31,5
Đà 60 phiên+6,9%
Dốc MA150-5,8
Biên 60 phiên27,0%
So đỉnh 52T39,8%
ATR203,4%
Cắt lỗ10.852 · −6,9%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
11.245
−3,5%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 42,4%
Kháng cự
11.850
+1,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 201 phiên
Nêm giảmThree White Soldiers ·133 · ≈ nền
EIB
16.950 đ · +0,6%
TRÁNH – Pha 4+36
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,72
Điểm xu hướng-40,7
Đà 60 phiên-1,5%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên17,1%
So đỉnh 52T69,0%
ATR202,1%
Cắt lỗ16.240 · −4,2%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
16.746
−1,2%
XS T+1 tăng
39,2%
nền 38,0%
Kháng cự
17.100
+0,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 65 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·866 · ≈ nền
DCM
35.250 đ · +2,6%
TRÁNH – Pha 4+36
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,61
Điểm xu hướng+18,2
Đà 60 phiên+21,6%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên19,0%
So đỉnh 52T70,5%
ATR202,7%
Cắt lỗ33.315 · −5,5%
Lợi/lỗ0,08
Hỗ trợ
34.431
−2,3%
XS T+1 tăng
48,2%
nền 42,4%
Kháng cự
35.400
+0,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 13 phiên
Hình chữ nhật ▲1,2%Bullish Engulfing ·112 · ≈ nền
GEE
73.000 đ · +2,8%
TRÁNH – Pha 4+39
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,88
Điểm xu hướng+5,6
Đà 60 phiên+15,9%
Dốc MA150-3,3
Biên 60 phiên28,1%
So đỉnh 52T53,4%
ATR204,8%
Cắt lỗ66.010 · −9,6%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
69.795
−4,4%
XS T+1 tăng
48,7%
nền 46,1%
Kháng cự
76.600
+4,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 76 phiên
Kênh tăngSpinning Top ·37 · ≈ nền
TCH
12.000 đ · +0,8%
TRÁNH – Pha 4+48
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,36
Điểm xu hướng-4,9
Đà 60 phiên+19,8%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên25,0%
So đỉnh 52T60,5%
ATR203,5%
Cắt lỗ11.150 · −7,1%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
11.425
−4,8%
XS T+1 tăng
47,7%
nền 49,7%
Kháng cự
12.050
+0,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 192 phiên
Chưa rõ cấu trúcDoji ·107 · ≈ nền
MSN
73.900 đ · +0,3%
Trung lập+34
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng+25,1
Đà 60 phiên+15,7%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên17,5%
So đỉnh 52T86,4%
ATR202,4%
Cắt lỗ70.410 · −4,7%
Lợi/lỗ0,63
Hỗ trợ
71.943
−2,6%
XS T+1 tăng
41,2%
nền 41,9%
Kháng cự
76.100
+3,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 11 phiên
Kênh tăngSpinning Top ·204 · ≈ nền
ACB
20.500 đ · +0,5%
GIẢM TỶ TRỌNG-20
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,80
Điểm xu hướng-21,8
Đà 60 phiên-8,1%
Dốc MA150+0,2
Biên 60 phiên13,2%
So đỉnh 52T86,0%
ATR201,6%
Cắt lỗ19.860 · −3,1%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
20.150
−1,7%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 41,3%
Kháng cự
20.678
+0,9%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 42 phiên
Tam giác cânDoji ·268 · ≈ nền
NLG
23.150 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4+43
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×2,05
Điểm xu hướng-15,7
Đà 60 phiên+15,8%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên29,4%
So đỉnh 52T58,8%
ATR202,7%
Cắt lỗ21.920 · −5,3%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
23.105
−0,2%
XS T+1 tăng
38,9%
nền 43,9%
Kháng cự
23.350
+0,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 187 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·700 · -5,0
PET
53.400 đ · +6,9%
Trung lập+57
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×1,45
Điểm xu hướng+98,8
Đà 60 phiên+50,4%
Dốc MA150+9,6
Biên 60 phiên43,3%
So đỉnh 52T93,0%
ATR205,1%
Cắt lỗ47.965 · −10,2%
Lợi/lỗ0,74
Hỗ trợ
51.040
−4,4%
XS T+1 tăng
33,8%
nền 43,4%
Kháng cự
57.400
+7,5%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 234 phiên
Kênh tăngMorning Star ·133 · -9,5
PC1
19.500 đ · +1,6%
TRÁNH – Pha 4-5
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,17
Điểm xu hướng-51,8
Đà 60 phiên-9,9%
Dốc MA150-4,8
Biên 60 phiên19,7%
So đỉnh 52T60,6%
ATR202,7%
Cắt lỗ18.440 · −5,4%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
19.333
−0,9%
XS T+1 tăng
35,6%
nền 45,2%
Kháng cự
19.998
+2,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 40 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·87 · ≈ nền
YEG
8.150 đ · +5,2%
TRÁNH – Pha 4+22
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×2,00
Điểm xu hướng+13,4
Đà 60 phiên+7,0%
Dốc MA150-4,8
Biên 60 phiên18,7%
So đỉnh 52T61,4%
ATR203,7%
Cắt lỗ7.542 · −7,5%
Lợi/lỗ0,05
Hỗ trợ
7.755
−4,9%
XS T+1 tăng
33,3%
nền 42,4%
Kháng cự
8.180
+0,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 156 phiên
Tam giác tăng ▲2,5%Three Outside Up ·9 · ≈ nền
VIC
232.900 đ · +4,2%
Trung lập+38
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,97
Điểm xu hướng+45,4
Đà 60 phiên+9,1%
Dốc MA150+4,6
Biên 60 phiên30,2%
So đỉnh 52T87,9%
ATR203,0%
Cắt lỗ218.900 · −6,0%
Lợi/lỗ0,40
Hỗ trợ
226.750
−2,6%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 43,1%
Kháng cự
238.500
+2,4%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 134 phiên
Nêm giảm ▲0,4%Nến xanh thường ·979 · ≈ nền
IJC
7.460 đ · +1,1%
TRÁNH – Pha 4+62
−1000+100
RSI 1472
KL/TB20×1,38
Điểm xu hướng-19,7
Đà 60 phiên+11,5%
Dốc MA150-4,7
Biên 60 phiên26,9%
So đỉnh 52T62,5%
ATR202,4%
Cắt lỗ7.107 · −4,7%
Lợi/lỗ1,17
Hỗ trợ
7.005
−6,1%
XS T+1 tăng
41,2%
nền 42,5%
Kháng cự
7.871
+5,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 144 phiên
Nêm giảmThree White Soldiers ·153 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 38,9% · 30–40 – hẹp vừa · 1.484 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

273 / 273 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
HTNHOSE1MUA – đồng thuận7,751,9786,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá2028112BREAK ĐỈNH NỀN1000214317,507,0718,75Kênh tăng3,27,3-5,97,760,17,197,20,02Three White Soldiers8545,944,41,5731,26-0,1933,4456.9700,9410,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SCLUPCoM1MUA – đồng thuận31085,8≥ +60100TĂNG2Tăng giá20124112BREAK ĐỈNH NỀN30000142,31407,5414,07Kênh tăng8,828,82-731,61,928,886,80,28Long-Legged Doji5337,741-3,3721,42-1,9122,83,2108.1650,8810,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HDAHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa10,7-0,9369≥ +60100TĂNG2Tăng giá20101312BREAK ĐỈNH NỀN1001-0,9161,139,407,5947,78Kênh tăng79,17-14,310,80,99,5610,70,09Nến đỏ thường53139,236,92,2770,9-2,7109,92,9301.89510,5-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTPHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng7,5-3,8556,4+40…+6081,5TĂNG2Tăng giá209102BREAK ĐỈNH NỀN3001-5,1124,12703,5638,95Chưa rõ cấu trúc26,26,37-15,17,95,36,6810,90,49Nến đỏ thường46335,435,9-0,4720,66-26,686,61,4216.3090,940,05-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng15,4-0,9654,9+40…+6092,3TĂNG2Tăng giá2021312BREAK ĐỈNH NỀN1000-1123,112,105,418,96Kênh tăng12,914,54-5,615,55114,674,80,2Nến đỏ thường32143,946-2,1740,54-1,370,916010.973.1450,750,7-0,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TVNUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng10-0,9953,2+40…+6054,1TĂNG2Tăng giá202103VÀO PHA 21000-4,817,58,501,3313,28Chưa rõ cấu trúc5,99,97-0,310,559,188,20,61Three Inside Down5341,536,74,8611,38-15,644,27,3755.1000,790,150,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PGCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng15,7-0,9551,7+40…+6085,1TĂNG2Tăng giá202113VÀO PHA 21000-2,5120,410,501,4216,82Hình chữ nhật8,315,13-3,616,12,514,567,30,35Nến đỏ thường1.06440,838,82610,73-9,534,91,492.3250,710,5-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SBGHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,651,0348,6+40…+6084,6TĂNG2Tăng giá2032111MUA NHỊP CHỈNH00000123,65,804,654,38Hình chữ nhật18,214,21-314,8114,0640,25Three White Soldiers1827,836,8-9641,24-156,53211.8600,530,750,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng22,62,2645,8+40…+6096,7TĂNG2Tăng giá2049312BREAK ĐỈNH NỀN4000-5,6117,910,504,157,48Kênh tăng-5,421,53-4,723,95620,857,80,77Nến xanh thường89935,340,7-5,4611,17-5,656,75,6259.2850,650,3501 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VEAUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng39033,4+20…+4060,6TĂNG2Tăng giá204113VÀO PHA 23000-2,5111,26,401,376,56Chưa rõ cấu trúc-3,738,02-2,5402,637,653,50,74Long-Legged Doji10148,541,76,8730,88-9,733,123,6613.9600,460,35-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VPBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng23,95-0,2132,1+20…+4067,1TĂNG2Tăng giá205113VÀO PHA 24000-4112,27,901,619,26Chưa rõ cấu trúc8,623,67-1,224,954,222,685,30,78Spinning Top20643,247,1-3,9620,65-428,6427,618.078.7250,40,350,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
ABWUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,5-0,6823+20…+4050,2TĂNG2Tăng giá2080111MUA NHỊP CHỈNH2000-3,3115,91,103,822,23Tam giác tăng-214,35-114,510,114,053,10,02Nến đỏ thường22836,435,31,1531,48-3,361,11,389.5150,080,250,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DVPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng750,2719,60…+2033,7Nghiêng tăng2Tăng giá2095111MUA NHỊP CHỈNH1000-2,9170,702,241,63Nêm tăng5,974,46-0,775,110,172,633,20,05Morning Star10538,140,1-2520,74-2,827,2113.5400,080,250,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
ORSHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào15,66,4884,9≥ +6044,9Nghiêng giảm1Tích luỹ10824100004015,714,50-0,117,37Chưa rõ cấu trúc6,913,82-11,416,34,514,874,70,96Three White Soldiers1004037,13843,49-4,331,140,72.891.8850,920,80,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào46,59,9362,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá207110002-2,11141,9110,209,22211Kênh tăng-2,131,76-31,747,52,238,9516,20,13Doji13933,142,6-9,5720,42-2,12752,773.4750,940,5-0,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NVBHNX5BÁN – rời Pha 213,701,20…+2048,9TĂNG1Tích luỹ1052102BÁN – rời Pha 2400-23,5112,24,603,451,56Kênh tăng-19,913,7-014,67711,6315,10,47Doji41628,133,8-5,7470,51-23,535,6312.047.8600,27-0,4-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG55,83,1420,9+20…+40-10,7Nghiêng giảm3Phân phối308210010-120-0,6-3,6160,61-8,97Chưa rõ cấu trúc-11,655,58-0,456,130,651,567,60,08Three White Soldiers17947,547,10,4511,28-1220,796,11.746.995-0,030,1511 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG643,56140…+20-23Nghiêng giảm3Phân phối1419210010-19,50-7-7,1293,35-1,34Kênh giảm-8,357,6-1065,171,858,980,23Nến xanh thường37649,545,14,4471,64-23,353545,18.447.355-0,03-0,211 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,50,49-19,9−20…0-21,8Nghiêng giảm3Phân phối3042210010-10,30-4,5-5,1250,2-3,42Tam giác cân-10,120,15-1,720,680,919,863,10,28Doji26842,941,31,7400,8-149,6142,26.885.120-0,41-0,150,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,3-2,59-28−40…−20-9,1Nghiêng tăng2Tăng giá12101101GIẢM – mất MA ngắn910-11,51-1,3-4,592,06-1,36Nêm tăng-11,510,8-4,411,451,310,487,30,18Evening Star156039,920,1390,46-40,952,611,2945.600-0,3-0,45-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG64,11,58-35,2−40…−20-48,2Nghiêng giảm3Phân phối3013210010-18,90-8,8-11,5170,5-15,96Kênh tăng-1861,1-4,767,675,660,026,40,87Three White Soldiers19948,241,96,4321,28-18,939,52183.244.285-0,57-0,150,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,42-6,87-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4048100000-84,50-83,7-77,769-9,33-75,77Hình chữ nhật-86,111,61114,13,7131,63,61Doji1004751,3-4,311,02-86,501,6170.470-0,96-0,90,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,28-2,29-64,1≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40149100000-29,70-37,5-16,7199-8,61-17,8Nêm giảm-23,41,22-4,71,387,81,1411,30,69Nến xanh thường81243,242,21341,37-69,74,91,51.029.770-0,85-0,6501 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,81-2,24-67,6≤ −60-94,1GIẢM4Giảm giá40184100000-33,40-31,8-24,440-2,58-25,16Hình chữ nhật-23,74,79-0,45,92234,2711,12,06Three Black Crows13742,343,4-1231,05-52,61,31,4244.885-0,96-0,650,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PPTHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11-9,84-69,6≤ −60-74,7GIẢM1Tích luỹ4345300000-29,50-28-26,514-0,55-27,98Kênh tăng-30,814,6933,59,9103,35Doji2846,432,713,890-31,702,8183.925-0,96-0,650,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
GMDHOSE8Trung lập57,54,5580,1≥ +6070,2TĂNG3Phân phối30132100002,7113,41000,8213,97Tam giác tăng8,153,31-7,357,980,854,545,20,16Bullish Engulfing18044,441,92,5742,1-0,85689,31.662.6350,8310,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VLBUPCoM8Trung lập51,90,5872≥ +6061,2Nghiêng tăng3Phân phối12582100000111,57,600,839,24Chưa rõ cấu trúc6,348,77-652,30,850,442,80,27Nến xanh thường38938,343,9-5,6791,55-0,826,51,530.7650,710,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NKGHOSE8Trung lập123,4568,4≥ +600,3Nghiêng giảm4Giảm giá131461000000,803,7160-3,8224,73Chưa rõ cấu trúc7,111,57-3,616,0533,711,216,65,11Three White Soldiers1625043,96,1782,3-25,233,335,93.388.9000,920,350,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VPLHOSE8Trung lập85,52,459,7+40…+6032,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1014400000-3,112,67,600,110,52Hai đáy-0,584,27-1,488,23,281,1950,63Three White Soldiers1855,640,914,7641,47-2327,655,1689.7950,640,350,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NNCHOSE8Trung lập47,7-0,3159,4+40…+6045,7Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-1,2110,917,60-2,8626,89Tam giác giảm16,543,02-9,848,31,344,8660,21Three Inside Down6043,339,83,6811,55-37,332,51,226.8950,84-0,20,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VREHOSE8Trung lập25,31,458,6+40…+60-10,6Nghiêng giảm4Giảm giá1264100000-9,50-5,52,50-1,355,62Chưa rõ cấu trúc-6,324,68-2,526,775,824,064,91,18Three White Soldiers12747,2461,2641,66-34,421,179,63.343.6100,530,3511 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSHHOSE8Trung lập33,5-0,357,8+40…+6028,6Nghiêng tăng4Giảm giá1333100000-1,511,69,20-1,9812,77Chưa rõ cấu trúc-9,632,96-1,6341,532,343,50,43Nến đỏ thường45346,146,9-0,7771,82-16,6183,7115.0050,810,30,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TNGHNX8Trung lập19,21,5956,9+40…+6031,8Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-115120-3,2415,91Kênh tăng2,118,29-4,719,4117,876,90,15Nến xanh thường90942,642,60661,91-25,734,618,81.026.4200,830,050,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PETHOSE8Trung lập53,46,9156,7+40…+6098,8TĂNG2Tăng giá20234110000-7141,421,609,5719,64Kênh tăng-6,251,04-4,457,47,547,9710,20,74Morning Star13333,843,4-9,5671,45-7180,638,5748.9850,930,35-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NT2HOSE8Trung lập24,35055,6+40…+6037,4Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-0,616,512,60-2,5417,46Tam giác giảm1222,86-6,124,50,623,164,90,13Dragonfly Doji4632,642,8-10,2771,13-17,320,530,41.319.0450,840,3-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
ACVUPCoM8Trung lập433,1252,8+40…+600,8Nghiêng tăng4Giảm giá121571000001,210,96,10-3,2310,03Tam giác giảm1,742,61-0,964,850,741,024,611,01Three White Soldiers12538,441,8-3,4733,41-33,616,228,8698.6300,660,350,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
AASUPCoM8Trung lập10,3051,8+40…+6081,2TĂNG1Tích luỹ1029410000-1,9121,415,900,8315,38Tam giác giảm37,39,97-3,210,51,99,5870,28Dragonfly Doji5927,140-12,9660,29-14,251,519,31.913.3750,780,3-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SASUPCoM8Trung lập37,31,3651,6+40…+6069,9TĂNG3Phân phối1327210000-3,9111,98,500,713,96Hình chữ nhật635,4-5,138,8435,026,10,66Spinning Top734840,87,1610,92-7,338,71,541.1750,640,350,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CQNUPCoM8Trung lập31,7051,6+40…+6014ĐI NGANG1Tích luỹ10235400000-0,614,75,30-0,257,61Hình chữ nhật0,930,26-4,531,90,630,832,70,23Nến xanh thường28928,437,2-8,8780,9-1013,11,446.3600,640,50,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
FMCHOSE8Trung lập36,350,6950,8+40…+6029,5Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-0,714,37,50-1,611,56Nêm giảm-334,84-4,236,60,734,684,60,15Inverted Hammer9053,343,310733,91-16,212,51,335.9750,650,30,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PLCHNX8Trung lập21,4-1,3849,8+40…+604Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-1,812,79,30-6,4815,38Tam giác giảm7,521,05-1,621,81,920,165,80,32Bearish Engulfing18148,6426,6681,28-46,525,93,3165.8550,85-0,20,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DCLHOSE8Trung lập49,5049,8+40…+6068Nghiêng tăng1Tích luỹ1022410000-6,6119,215,50-2,510,9Kênh tăng-1,247,73-3,6537,144,1910,70,66Doji60437,939,7-1,8600,73-21,290,441,1866.8150,85-0,10,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HT1HOSE8Trung lập13,4049,4+40…+6020,6Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-0,7128,80-3,6614,49Tam giác giảm6,813,14-1,913,50,712,655,60,13Nến xanh thường92538,939,7-0,8721,95-34,6205,8455.4200,820,05-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HVHHOSE8Trung lập10,950,9249,1+40…+6019,4ĐI NGANG1Tích luỹ1041410000-3,1043,30-0,64,15Tam giác giảm-3,510,6-3,2129,610,54,22,31Nến xanh thường33944,543,21,3661,28-22,217,72,4228.3200,470,350,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CSVHOSE8Trung lập23,851,7147,6+40…+6023,6Nghiêng giảm4Giảm giá12157100000-1,900,711,30-4,5117,87Chưa rõ cấu trúc8,423,69-0,724,31,922,216,90,27Nến xanh thường55446,943,63,4682,12-30,923,912,9566.4600,680,050,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCBHOSE8Trung lập34,15-0,7345,4+40…+6055,6TĂNG1Tích luỹ1037410000-317,55,300,314,49Tam giác tăng0,232,92-3,634,40,732,823,90,19Nến đỏ thường49745,147-1,9640,8-9,323605,518.353.5650,540,50,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
FRTHOSE8Trung lập151,5-0,3343,3+40…+6061,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1049410000-2,1113,76,30-0,627,57Tam giác tăng0,4145,91-3,7154,82,2141,416,70,33Nến đỏ thường40345,945,60,3620,57-12,151,293,5638.1450,670,3-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
ASPHOSE8Trung lập16,050,6342,9+40…+6086,7TĂNG2Tăng giá20127110001-5,6160,710,1017,05-1,03Kênh tăng-1,815,89-116,7414,668,70,47Piercing Line152039-19600,57-5,6293,42,4148.6500,470,350,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VSFUPCoM8Trung lập29,11,0442,7+40…+6039,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1057200000-0,709,310,40-0,6915,05Chưa rõ cấu trúc-10,226,67-8,429,30,727,714,80,14Nến xanh thường2503439-5761,4-16,921,31,141.9900,440,30,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DXPHNX8Trung lập15,32,6842,7+40…+6067,9TĂNG2Tăng giá2013310000-7,3111,37,902,0416,86Kênh tăng-6,114,65-4,216,57,814,048,20,95Nến xanh thường99037,139-1,9570,49-7,356,18534.3700,690,35-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
LHGHOSE8Trung lập26,90,7541,9+40…+6012,5ĐI NGANG1Tích luỹ1089410000-1,812,91,70-0,16-0,29Hình chữ nhật0,126,46-1,627,41,926,152,80,66Nến xanh thường6674344,3-1,2622,53-8,69,1138.3350,250,3511 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PHPUPCoM8Trung lập47,60,2140,9+40…+6070,1TĂNG2Tăng giá2057310000-8,3120,93,304,4710,32Nêm tăng-6,746,09-3,247,870,643,837,90,07Nến xanh thường54534,738,8-4,1531,54-8,369,715,4319.1450,430,250,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HIIHOSE8Trung lập10,3-0,9640,3+40…+6079,6TĂNG2Tăng giá203310000-12,7145,77,809,09-2,49Chưa rõ cấu trúc-8,99,55-7,211,057,39,359,20,79Nến đỏ thường51540,243,2-3610,77-12,7141,15,5583.0250,510,150,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DHCHOSE8Trung lập38,75-0,1340,1+40…+6070TĂNG2Tăng giá2050310000-2,8117,66,502,523,34Nêm tăng-1,938,02-1,939,852,836,595,60,51Nến đỏ thường85643,944-0610,32-2,844,517,7464.8650,60,35-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
AFXHOSE8Trung lập10,3-1,4438,8+20…+40-3,1ĐI NGANG1Tích luỹ105400000-1,400,73,40-0,925Hình chữ nhật-4,610,23-0,610,451,59,973,20,46Nến đỏ thường49434,232,81,4680,81-2737,71,6156.7050,510,050,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VOSHOSE8Trung lập12,10,8337,8+20…+4033,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1018400000-6,217,89,40-2,659,48Hai đáy-411,78-2,712,96,611,068,60,77Three White Soldiers8537,738,4-0,7580,58-30,530,317,11.436.7190,76-0,1-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VICHOSE8Trung lập232,94,1637,6+20…+4045,4Nghiêng tăng2Tăng giá20134310000-12,1111,72,704,62,09Nêm giảm0,4226,75-2,6238,52,4218,960,4Nến xanh thường97944,643,11,5570,97-12,1150,4596,62.667.4450,390,30,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NTPHNX8Trung lập53,30,5737,4+20…+4041,5TĂNG1Tích luỹ10127410000-4172,600,771,58Kênh tăng-3,352,62-1,354,82,850,884,50,62Nến đỏ thường97643,241,91,4551,28-18,928,87,8147.9350,240,1511 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MWGHOSE8Trung lập75,3-0,6637,3+20…+4010,7Nghiêng tăng4Giảm giá136100000-2,610,23,50-1,875,53Tam giác tăng-2,175,16-0,277,32,772,433,80,7Dark Cloud Cover1650482580,6-17,924207,72.785.1350,550,150,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DHAHOSE8Trung lập55,1-1,0837,2+20…+4056,4TĂNG1Tích luỹ1044410000-3,2114,74,700,863,84Kênh tăng1,154,22-1,656,93,351,626,30,52Inverted Hammer13448,542,16,4550,46-16,333,51,121.0200,450,150,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
OCBHOSE8Trung lập10,350,9836,6+20…+408,7ĐI NGANG1Tích luỹ1097410000-5,900,4-0,6350,461,31Tam giác cân-5,910,31-0,410,410,610,082,60,22Nến xanh thường26644,744,70611,58-13,314,612,81.265.5000,180,311 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTSHOSE8Trung lập21,65-1,3736,4+20…+40-13,2Nghiêng giảm1Tích luỹ101400000-9,80-2,90,50-1,711,29Chưa rõ cấu trúc-7,521,53-0,522,22,520,256,50,39Bearish Engulfing16946,840,95,8581,51-34,115,225,41.228.4000,370,050,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
APHHOSE8Trung lập7,15-0,9735,9+20…+4078,9TĂNG2Tăng giá2015110000-5,7120,87,702,581,39Hình chữ nhật-3,47,04-1,67,54,96,76,30,78Nến đỏ thường35638,244,2-6570,6-5,736,22,7377.2050,530,35-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PSDHNX8Trung lập152,7434,9+20…+4066TĂNG1Tích luỹ1010400000-10,7115,918,500,7827,09Kênh tăng-9,113,86-7,616,81213,2311,81,02Nến xanh thường48934,638,9-4,3601,38-10,743,84,1285.5850,430,150,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSNHOSE8Trung lập73,90,2734,4+20…+4025,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1011400000-2,912,75,90-0,735,24Kênh tăng-1,771,94-2,676,1370,414,70,63Spinning Top20441,241,9-0,7611,01-13,619,8394,15.450.7250,560,15-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TLGHOSE8Trung lập55,9-0,3633,8+20…+4060,6TĂNG2Tăng giá2020110000-2,8112,25,201,355,74Kênh tăng4,554,57-2,457,52,953,494,30,66Nến đỏ thường69545,640,15,5600,68-4,132,313236.0750,50,35-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VIBHOSE8Trung lập14,05-0,3531,6+20…+4014,3ĐI NGANG1Tích luỹ103400000-1,11-0,93,90-0,945,32Chưa rõ cấu trúc-7,613,65-2,814,170,913,533,70,24Nến đỏ thường59342,744,9-2,2611,16-16,29,581,25.909.9750,380,30,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSRUPCoM8Trung lập630,4831,2+20…+4088,7TĂNG2Tăng giá2046110000-10143,220,905,5914,45Nêm tăng-7,662-1,67011,155,6511,70,95Long-Legged Doji12933,339,6-6,3600,88-10206,2139,82.272.5400,50,35-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
C69HNX8Trung lập17,7030,4+20…+4020,7ĐI NGANG3Phân phối3053200000-9,202,93,800,679,48Chưa rõ cấu trúc-1,717,44-1,517,850,916,655,90,15Dragonfly Doji11926,138,2-12,1551,4-15,770,24,1233.0400,270,050,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGTUPCoM8Trung lập11,9028,6+20…+4036,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1012410000-4,8154,40-2,110,07Hình chữ nhật-2,511,57-2,812,5511,047,20,7Long-Legged Doji20936,437,3-0,9601,91-26,217,87,7656.0950,58-0,1-0,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BWEHOSE8Trung lập42,41,3127,6+20…+40-10,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1089400000-1,50-0,61,30-0,574,65Hình chữ nhật-6,241,86-1,342,640,640,923,50,16Nến xanh thường44343,142,80,4620,44-11,76,92,970.4900,230,30,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGCHOSE8Trung lập44,2-0,926,3+20…+4044,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1020410000-4,6185,50-0,415,1Kênh tăng-343,94-0,646,354,941,396,40,77Nến đỏ thường61742,844,4-1,6570,91-19,83027,3617.6150,50,15-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVPHOSE8Trung lập21,71,8825,3+20…+4070,3TĂNG2Tăng giá2049310000-15,1125,310,205,913,95Chưa rõ cấu trúc-13,219,69-9,322,594,119,410,60,38Nến xanh thường34637,340,9-3,7510,63-15,167,535,41.570.9550,510,05-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BAFHOSE8Trung lập31,50,3225,2+20…+408,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1069210000-4,614,1-0,7160,350,34Chưa rõ cấu trúc-3,731,26-0,831,720,730,373,60,19Three Outside Up1822,244,8-22,5541,09-4,52454,91.754.3750,070,350,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HAHHOSE8Trung lập50,90,3924,3+20…+409,9Nghiêng tăng4Giảm giá138100000-4,911,64,90-2,073,99Kênh tăng-3,850,53-0,753,55,148,195,30,96Three White Soldiers13945,343,81,5570,33-26,118,758,71.153.3400,54-0,1-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TLDHOSE8Trung lập7,89-1,2523+20…+40-13,1ĐI NGANG1Tích luỹ1097300000-1,40-0,90,80-0,213,09Hình chữ nhật-47,83-0,77,960,97,63,70,24Evening Star6240,341,2-0,9571,29-4,88,11,3164.9750,170,50,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
ABBUPCoM8Trung lập17,7022,7+20…+4051,9Nghiêng tăng2Tăng giá20142310000-2,8114,71,805,211,39Nêm tăng017,64-0,318,12,317,252,50,89Nến xanh thường36032,236,3-4570,38-6,380,915,2852.8600,180,250,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BFCHOSE8Trung lập58,42,4622,2+20…+4042,3Nghiêng tăng1Tích luỹ10101200000-9110,413,40-1,5223,18Chưa rõ cấu trúc-7,357,25-264,29,952,739,71,02Nến xanh thường53248,745,82,9590,86-19,748,913226.9850,420,15-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
KDCHOSE8Trung lập51022,2+20…+402,1ĐI NGANG1Tích luỹ10104410000-2,912,3-0,420-0,10,82Chưa rõ cấu trúc-3,450,76-0,551,220,45020,22Nến xanh thường93739,738,90,8560,25-4,231,83,875.2050,070,550,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HDBHOSE8Trung lập22,351,1322+20…+4050,6TĂNG1Tích luỹ2262210000-4,718,94,501,025,89Hình chữ nhật4,822,04-1,423,454,921,185,20,94Nến xanh thường42846,547,6-1570,85-4,729,739817.970.6290,280,35-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
AAAHOSE8Trung lập7,31-0,2721,7+20…+4014ĐI NGANG1Tích luỹ1056410000-7,514,81,50-0,08-2,12Kênh tăng-5,27,2-1,57,664,86,994,31,11Nến đỏ thường97543,744,6-0,9550,55-1514,79,71.354.0700,290,150,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DGWHOSE8Trung lập45,7-1,421,5+20…+4051,4TĂNG1Tích luỹ1053410000-6,5111,34,700,282,86Kênh tăng-4,343,66-4,545,730,142,696,60,01Bearish Engulfing1224144,4-3,5540,82-17,348,673,41.592.3300,390,05-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
GEXHOSE8Trung lập23,65-0,8420,5+20…+40-26,8Nghiêng giảm4Giảm giá1310100000-13,10-12-1,921-0,97-1,06Tam giác giảm-3,122,97-2,924,111,922,116,50,3Nến đỏ thường62843,645,8-2,2541,31-39,520,1161,46.997.7700,24-0,350,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SCGHNX8Trung lập65,9-0,45200…+2024,7ĐI NGANG1Tích luỹ10229410000-0,511,41,300,173,01Chưa rõ cấu trúc-11,165,31-0,966,20,565,071,30,36Nến đỏ thường30945,345,20,1590,83-16,415,61,827.5950,230,301 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VJCHOSE8Trung lập128,60,4719,30…+201,3ĐI NGANG1Tích luỹ1023400000-6,81-1,60,800,28-1,78Kênh giảm-6,8127,56-0,8129,250,5123,973,60,14Spinning Top18840,444,9-4,5500,88-2414,9119,9928.0750,05-0,211 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HHPHOSE8Trung lập17,31,7618,50…+2066,3TĂNG2Tăng giá20117310000-10,6120,43,504,380,82Kênh tăng-4,716,71-3,417,571,515,9280,19Three Inside Up4744,740,64,1511,02-10,683,6221.246.2300,290,0501 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
KSVHNX8Trung lập116,5-2,4316,30…+2040,6TĂNG3Phân phối3022110000-20,3110,22,500,526,68Kênh tăng-12,5114,99-1,3146,125,4101,9612,52,04Evening Star5147,141,95,1520,55-24113,9976.7200,45-0,2-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HNMUPCoM8Trung lập7,9-1,25160…+20-5,3ĐI NGANG1Tích luỹ1019210000-14,10-2-3,221-0,29-0,44Tam giác giảm-3,77,78-1,58,062,17,495,20,4Nến đỏ thường80335,434,90,5491,33-14,112,91,1134.5500,030,050,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TTAHOSE8Trung lập10,8015,30…+20-9,4ĐI NGANG1Tích luỹ1087410000-8,90-2,6-2,730-0,49-1,01Tam giác tăng-8,510,76-0,410,941,310,433,50,37Nến xanh thường3333940,3-1,2462,74-166,91,6149.045-0,010,150,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MVNUPCoM8Trung lập61,70,8214,40…+201,2Nghiêng tăng1Tích luỹ108310000-18,815,1-3,580,476,52Chưa rõ cấu trúc-15,158,71-4,863,152,354,0312,40,19Nến đỏ thường24946,242,63,6470,5-26,754,31,726.5500,27-0,20,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BMIHOSE8Trung lập14014,30…+201,8Nghiêng tăng4Giảm giá12143100000-3,5102,90-3,012,28Kênh giảm-16,914-014,53,613,424,20,85Nến xanh thường99938,341,2-2,8570,78-33,6181,285.0500,32-0,1-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PHRHOSE8Trung lập32,55-0,4614,30…+20-3,8ĐI NGANG1Tích luỹ1021300000-5,91-3-0,21-0,412,55Tam giác tăng-3,831,7-2,632,620,230,9250,04Nến đỏ thường91342,144-1,9500,56-19,823,215,8479.7550,10,050,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVSHNX8Trung lập32,52,214,10…+2015,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1056410000-7,911,60,80-2,281,45Hình chữ nhật-532,24-0,832,961,429,778,40,17Bullish Engulfing2074444,2-0,2490,84-30,847,9115,53.481.8850,3-0,1-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BSRHOSE8Trung lập29,23,9114,10…+2021,7Nghiêng tăng3Phân phối3012210000-12,717,61,20-0,76-1,87Tam giác tăng-8,828,86-1,230,36426,917,90,51Nến xanh thường41745,343,61,7480,86-25,4118,731110.228.2750,33-0,2-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MCHHOSE8Trung lập1410,0713,90…+205,1ĐI NGANG1Tích luỹ1040410000-3,413,30,20-0,420,32Chưa rõ cấu trúc-3,2140,68-0,2144,52,5136,053,50,71Spinning Top8843,243,10,1511,63-23,640,785,8608.7200,1-0,10,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BVSHNX8Trung lập27-1,113,70…+20-15,1GIẢM4Giảm giá1314100000-12,10-0,7-0,41-1,39-2,78Chưa rõ cấu trúc-6,626,33-2,527,10,425,176,80,05Nến đỏ thường1.04540,139,80,3530,88-28,622,715,3576.3900,04-0,10,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VBBHOSE8Trung lập12,350,4113,70…+2030,5Nghiêng giảm3Phân phối236210000-18,205,92,403,9410,68Kênh tăng-12,712,07-2,312,531,510,8612,10,12Marubozu giảm5846,635,710,9520,15-18,254,71,6116.8450,310,05-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NABHOSE8Trung lập12,25013,50…+2010,6Nghiêng giảm1Tích luỹ2358200000-6,502,12,901,112,92Kênh giảm-512-2,112,290,311,56,20,05Long-Legged Doji12639,740,1-0,4530,92-9,321,228,62.321.7000,120,35-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVTHOSE8Trung lập23,62,6113,30…+2050,3TĂNG2Tăng giá322310000-10,4114,75,300,966,7Tam giác tăng-7,622,41-524,22,521,588,60,29Nến xanh thường86940,942,7-1,8500,65-20,757,6192,87.956.4900,39-0,2-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HIDHOSE8Trung lập4,92-0,8113,20…+2065,2TĂNG1Tích luỹ1010400000-18,5114,514,900,750,01Tam giác cân5,84,63-5,95,358,74,2613,50,65Nến đỏ thường60141,340,90,4570,65-58,756,22,9623.3300,32-0,350,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TRCHOSE8Trung lập22,85-3,799,70…+2051,4TĂNG2Tăng giá2034110000-11,4117,12,204,21,94Kênh tăng-8,622,35-2,224,055,221,087,80,67Nến đỏ thường91043,541,71,8441,99-11,442,46,7276.725-0,020,050,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
QNSUPCoM8Trung lập49,9-0,28,20…+2030,2TĂNG2Tăng giá2031310000-615,51,501,581,23Kênh tăng-649,17-1,551,032,347,474,90,46Doji1174142,7-1,7470,15-633,913,4260.2250,10,25-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DRIUPCoM8Trung lập15,307,80…+2058,9TĂNG2Tăng giá2028310000-11,1116,46,603,554,23Chưa rõ cấu trúc-9,514,5-5,215,974,313,789,90,44Nến xanh thường49633,736,4-2,7490,85-1159,8301.879.1150,230,05-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SABHOSE8Trung lập43,40,237,70…+20-4,3ĐI NGANG1Tích luỹ1015310000-7,50-1,3-2,128-0,09-0,89Tam giác tăng-7,343,02-0,943,981,342,32,50,53Doji9347,342,94,4500,79-18,810,314,7341.245-0,050,150,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NAFHOSE8Trung lập4807,30…+20-14,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1024300000-1,40-2,3-0,2321,170,93Kênh tăng-10,547,99-048,10,247,60,80,23Hammer6628,840,7-11,9471,03-1154,812,6261.715-0,040,150,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
GASHOSE8Trung lập78,11,436,30…+20-17,1Nghiêng tăng1Tích luỹ109410000-13,610,4-3,49-3,78-3,97Tam giác cân-877,82-0,479,151,373,3960,22Morning Star1345045,14,9461,04-38,943,577,1965.6050,12-0,450,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGRUPCoM8Trung lập127,50,394,80…+2064,7TĂNG1Tích luỹ1013210000-34,8138,88,8011,460,44Kênh tăng-34,8126,25-1134,185,2104,59180,29Nến xanh thường14633,643-9,4500,31-34,8191,95,837.1250,31-0,4-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NCTHOSE8Trung lập83,1-0,1240…+20-20,9ĐI NGANG1Tích luỹ1081400000-3,70-1,1-0,58-0,5-0,02Hình chữ nhật-6,282,4-0,883,290,282,2510,22Nến xanh thường59136,640,6-4431,51-13,23,31,112.620-0,170,050,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VABHOSE8Trung lập9,05-0,222,80…+20-21,1ĐI NGANG1Tích luỹ106400000-3,80-2,9-0,224-0,541,38Chưa rõ cấu trúc-13,89,01-0,49,070,28,862,10,11Bearish Engulfing3231,333,8-2,5510,58-195,43,8415.875-0,020,150,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VTZHNX8Trung lập20,30,52,60…+200,3ĐI NGANG1Tích luỹ102310000-2,900-012-0,010,82Kênh tăng4,120,3-020,3019,911,90,01Nến xanh thường28337,536,41521,38-1115,319,2948.930-0,040,150,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SHIHOSE8Trung lập14-0,362,10…+20-19,7ĐI NGANG1Tích luỹ1043400000-60-1,2-121-0,111,91Hình chữ nhật-4,414-014,14113,185,90,17Nến đỏ thường74641,338,13,2451,02-27,16,92,8198.410-0,05-0,10,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
GSPHOSE8Trung lập10,30,491,70…+205,4Nghiêng tăng1Tích luỹ10357400000-9,311,92,30-0,585,97Chưa rõ cấu trúc-810,11-1,910,330,39,676,10,05Hanging Man14233,841-7,2490,65-1912,21,7156.7900,110,05-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HCMHOSE8Trung lập24,1-0,621,70…+204Nghiêng giảm3Phân phối3013210000-10,900,8-3,3212,15-3,2Chưa rõ cấu trúc-9,123,9-0,824,72,522,685,90,42Nến đỏ thường1.01747,246,40,8500,61-11,946,262,42.626.640-0,140,150,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PCHHNX8Trung lập18,20-0,2−20…0-23,2ĐI NGANG1Tích luỹ1033300000-3,21-3,3-0,35-0,480,27Chưa rõ cấu trúc-13,718-1,118,260,317,742,50,12Gravestone Doji3441,239,41,8490,83-14,410,31,689.785-0,090,050,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VNMHOSE8Trung lập58,1-0,34-0,8−20…0-16Nghiêng giảm1Tích luỹ1097310000-9,80-1,3-3,520-1,1-3,34Chưa rõ cấu trúc-9,257-1,958,290,356,293,10,1Nến đỏ thường1.13538,141,7-3,6450,63-20,67,6114,11.958.640-0,06-0,20,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VVSHOSE8Trung lập84,3-0,82-1,7−20…0-11,1Nghiêng giảm3Phân phối3028210000-12,803,6-3,5380,79-2,08Tam giác giảm-2,483,03-1,587,373,677,97,60,48Spinning Top206549,815,2501,56-23,2230,113,5162.195-0,04-0,10,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MIGHOSE8Trung lập15,81,28-4,6−20…0-10,3ĐI NGANG1Tích luỹ102400000-5,40-4,1-0,48-0,822,44Kênh giảm-3,415,3-3,215,860,415,034,90,07Bullish Engulfing1003941-2491,28-21,411,81,9118.6250,02-0,2-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SHNHNX8Trung lập7,91,28-4,8−20…054,3Nghiêng giảm2Tăng giá2015110000-14,10377,1011,277,63Tam giác tăng-7,17,71-2,58,021,56,6515,80,09Nến xanh thường78729,733,7-3,9510,4-30,7146,91,5188.7300,02-0,2-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VC3HNX8Trung lập23-0,86-5,5−20…0-33,3ĐI NGANG1Tích luỹ1022400000-50-4,5-1,922-0,74-0,05Kênh giảm-8,621,1-8,323,281,222,183,60,34Bearish Engulfing14641,841,50,3411,56-15,2943,51.868.920-0,190,150,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSTHNX8Trung lập9,2-1,08-7,1−20…0-2,3Nghiêng giảm3Phân phối3019210000-10,701-4,9303,34-0,26Chưa rõ cấu trúc-12,49,11-19,240,48,754,90,09Nến đỏ thường46638,2353,2431,15-148410,51.130.825-0,280,150,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BMPHOSE8Trung lập138,10,07-9,6−20…0-21,4GIẢM1Tích luỹ10132410000-6,40-2,4-3,527-0,14-4,63Kênh giảm-6,4137,1-0,7141,312,3134,682,50,94Shooting Star7146,542,83,7352,27-23,520,59,164.770-0,36-0,411 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VTOHOSE8Trung lập10,9-3,96-11,8−20…012,8TĂNG1Tích luỹ10179410000-10,711,50,300,282,23Chưa rõ cấu trúc-8,810,87-0,311,142,210,166,80,33Evening Star11641,438,82,6441,57-14,49,29,2804.615-0,03-0,15-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTFHOSE8Trung lập18,65-0,27-13−20…0-9,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1052410000-12,910,3-6,221-0,1-2,07Tam giác cân-3,618,6-0,318,670,117,098,40,01Long-Legged Doji5137,340,6-3,3421,08-12,816,24,3228.125-0,380,150,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HNGUPCoM8Trung lập5,90-15,5−20…0-51,3GIẢM1Tích luỹ1010300000-11,90-11,1-5,578-0,52-2,48Tam giác cân-14,55,6-5,15,940,65,575,60,11Nến xanh thường56038,939-0,1421,12-30,6184,4735.450-0,31-0,20,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TDPHOSE8Trung lập28-3,45-15,9−20…05,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1029210000-11,813,1-2,510,652,65Tam giác cân-727,42-2,128,642,325,329,60,24Evening Star5570,941,229,7431,11-1430,88,8308.410-0,230,05-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
KSFHNX8Trung lập74,6-1,58-16,4−20…0-41,4GIẢM1Tích luỹ1095300000-10,80-8,3-424-0,6-3,57Hình chữ nhật-9,573-2,175,431,171,793,80,3Bearish Engulfing5940,741,9-1,2410,77-38,922,37,498.150-0,24-0,450,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VNBUPCoM8Trung lập14,40-16,8−20…00,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1030410000-24,21-0,3-490,05-18,44Chưa rõ cấu trúc-22,613,6-5,614,450,312,7611,40,03Long-Legged Doji8440,537,13,4440,52-28,7201,274.995-0,1-0,4-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TVSHOSE8Trung lập130,39-17,6−20…0-24,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1082410000-18,51-1,3-6,6140,06-12,04Hai đáy-16,712,3-5,413,171,3127,70,17Doji28037,940,1-2,2390,39-18,510,91,5111.115-0,440,050,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCOHOSE8Trung lập10,20-18,1−20…0-44,6ĐI NGANG4Giảm giá127100000-16,10-15-4,3170,41-2,98Tam giác giảm-8,19,84-3,510,41,99,566,20,31Nến xanh thường47237,141,6-4,5440,7-38,627,31,8167.730-0,27-0,450,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
KLBHOSE8Trung lập11,15-1,76-19,2−20…0-24,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1063210000-15,50-3,5-6,5190,45-10,43Tam giác tăng-12,910,55-5,411,351,710,55,80,3Dark Cloud Cover25038,211,8420,84-22,915,82,6228.345-0,37-0,20,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BVHHOSE8Trung lập690,88-21,2−40…−209Nghiêng tăng1Tích luỹ1056410000-12,710,5-0,32-0,780,53Kênh tăng-11,468,65-0,569,20,363,348,20,04Spinning Top27444,545-0,4420,7-2248,880,11.091.520-0,12-0,4-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
EVSHNX8Trung lập5,3-1,85-23,8−40…−202,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1081410000-14,502-1,410,53-1,05Kênh tăng-14,55,19-25,371,44,5913,40,1Nến đỏ thường41938,235,32,9460,69-23,220,51,7305.090-0,28-0,2-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SSBHOSE8Trung lập16,05-1,23-29,8−40…−20-14Nghiêng tăng1Tích luỹ1011310000-35,312,6-8,5132,69-19,09Kênh tăng-33,415,64-2,516,63,414,59,70,35Nến đỏ thường19337,342,2-4,8400,86-35,321,338,82.266.135-0,4-0,650,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCIHOSE8Trung lập9,61-0,72-33,2−40…−20-10,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1078200000-7,20-6,3-1,321,38-2,13Hình chữ nhật-5,89,5-1,19,741,39,15,30,25Hammer1546,739,86,9421,4-24,923,51,3129.995-0,3-0,4-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SBTHOSE8Trung lập21,20-34,6−40…−20-23,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1047410000-12,21-1,4-770,28-5,42Chưa rõ cấu trúc-12,220,65-2,621,491,420,373,90,35Nến xanh thường95840,541,2-0,7270,92-12,910,828,51.276.230-0,640,050,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
THDHNX8Trung lập98,6-0,4-53,9−60…−40-39,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1047310000-33,40-7,1-19,84910,28-17,84Kênh giảm-13,178-20,9104,886,482,3816,50,39Nến đỏ thường42041,950,9-9400,3-55,2277,81,211.820-0,76-0,450,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HSLHOSE8Trung lập7,52-1,44-59,3−60…−40-21,3Nghiêng giảm1Tích luỹ107310000-31,303,8-16,1133,78-16,59Tam giác cân-24,77,4-1,68,1286,6911,10,72Long-Legged Doji6543,1421,1320,24-32,9608,5958.165-0,74-0,4-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 419,61,0362,3≥ +60-6,7Nghiêng giảm4Giảm giá401571000000,30-7,98,70-7,428,58Chưa rõ cấu trúc2,818,03-820,434,218,595,20,82Dragonfly Doji65046,83,2732,66-44,822,36,8376.7000,770,10,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 47,461,0862,3≥ +60-19,7Nghiêng giảm4Giảm giá40144100000-3,90-10,26,50-4,6710,44Nêm giảm-6,27,01-6,17,875,57,114,71,17Three White Soldiers15341,242,5-1,4721,38-37,520,78,41.224.8250,670,111 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 414,551,7559,3+40…+60-26,6Nghiêng giảm4Giảm giá4096100000-7,90-186,10-8,0811,98Hình chữ nhật7,813,71-5,715,45,913,626,40,91Nến đỏ thường1.01443,2421,2672,48-47,918,81198.817.7600,720,10,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 414,052,9357,6+40…+60-20,2Nghiêng giảm4Giảm giá40181100000-7,60-11,55,40-3,5111,98Tam giác giảm13,813,33-5,115,28,212,947,91,04Nến xanh thường92042,242,8-0,6661,98-51,223,8107,88.495.5500,690,10,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 412,750,7954,8+40…+60-2,3Nghiêng giảm4Giảm giá40641000000,80-0,85,70-2,394,07Hình chữ nhật2,912,07-5,412,830,612,095,20,12Three White Soldiers9044,445,3-0,9702,4-19,313,3138,411.424.2050,550,60,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 430,40,8354,2+40…+60-17,2Nghiêng giảm4Giảm giá40106100000-2,70-12,37,40-5,79,86Chưa rõ cấu trúc-0,328,3-6,932,155,828,755,41,06Three White Soldiers13742,347,5-5,1722,05-37,119,211,6413.1550,70,10,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
LASHNX9TRÁNH – Pha 412,43,3353,1+40…+6020,4Nghiêng tăng4Giảm giá4010710000001-3,310,90-5,3513,48Kênh tăng4,212,18-1,712,823,411,259,20,37Nến xanh thường72234,237,4-3,2641,84-36,922,86,3538.6200,750,10,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGSHNX9TRÁNH – Pha 418,9049,8+40…+60-9Nghiêng giảm4Giảm giá40156100000-3,10-4,913,30-5,7222,94Kênh giảm0,516,69-11,719,46317,437,80,38Spinning Top15055,339,116,2771,38-34,9374,6280.1050,830,05-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 4120,8447,8+40…+60-4,9Nghiêng tăng4Giảm giá40192300000-4,81-7,650-2,437,54Chưa rõ cấu trúc-4,111,42-4,812,050,411,157,10,06Doji10747,749,7-2651,36-39,524,955,54.926.6100,63-0,20,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 412,050,4246,3+40…+60-25,9Nghiêng giảm4Giảm giá40192100000-70-13,32,80-4,295,64Tam giác giảm-6,211,72-2,712,957,511,355,91,28Nến đỏ thường70042,941,71,1671,32-51,115,955,24.847.5700,50,10,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,95044,5+40…+60-2,9Nghiêng giảm4Giảm giá4069100000-2,70-2,85,30-1,6710,4Tam giác giảm-0,910,4-511,252,710,414,90,56Spinning Top32047,245,81,4701,02-19,712,931,53.041.0700,640,150,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4134,20,3744,4+40…+605,5Nghiêng tăng4Giảm giá401431000000,31-0,53,20-1,74,24Chưa rõ cấu trúc-17,1132,25-1,5134,830,5131,122,30,2Three White Soldiers18851,646,25,4661,48-19,86,91,28.6700,370,60,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 465,5-1,543,7+40…+6014,7Nghiêng tăng4Giảm giá4081300000-2,11-57,20-3,2412,89Tam giác cân361,58-666,92,162,015,30,4Bearish Engulfing17343,443,8-0,4651,39-29,419,726,5423.8950,730,05-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 423,151,3143,1+40…+60-15,7Nghiêng giảm4Giảm giá40187100000-10,80-7,20,20-2,532,37Tam giác cân-9,923,11-0,223,350,921,925,30,16Nến xanh thường70038,943,9-5602,05-41,220,933,61.528.3800,45-0,211 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 411,34,6341,4+40…+60-12Nghiêng giảm4Giảm giá40311000000,90-3,73,10-2,323,57Chưa rõ cấu trúc-2110,96-311,40,910,923,40,26Marubozu tăng752035-15703,97-23,77,62,1195.1850,470,350,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,9341,2+40…+6018,3Nghiêng tăng4Giảm giá40133100000-4,11-5,5110-4,9917,62Kênh tăng1,318,85-0,219,74,217,258,70,48Piercing Line2740,742,8-2,1621,44-39,525,224,81.377.3800,65-0,20,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 427,10,1839,8+20…+40-21,5Nghiêng giảm4Giảm giá40115100000-2,90-7,32,50-3,245,09Kênh giảm-4,626,44-2,427,20,426,083,80,1Three White Soldiers19842,944,5-1,6721,13-29,112,232,81.271.1250,410,050,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 4732,8238,8+20…+405,6Nghiêng giảm4Giảm giá4076100000-4,70-15,18,90-3,343,81Kênh tăng-3,669,8-4,476,64,966,019,60,52Spinning Top3748,746,12,6601,88-46,629,1103,41.461.4500,6-0,350,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 414,90,3438,4+20…+40-44,4Nghiêng giảm4Giảm giá40159100000-12,80-20,20,20-6,925,25Chưa rõ cấu trúc-11,614,88-0,2150,714,085,50,12Doji21743,3412,3631,44-5514,661,64.407.5150,37-0,211 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
IDCHNX9TRÁNH – Pha 435,82,5838,3+20…+4023,5Nghiêng tăng4Giảm giá403410000001-0,680-27,42Nêm tăng0,634,93-2,436,010,633,6760,1Bullish Engulfing8247,645,12,5650,9-21,627,444,41.291.8600,640,1-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 426,351,7437+20…+40-28,6Nghiêng giảm4Giảm giá40101100000-3,10-10,12,10-5,473,37Hình chữ nhật-1,925,81-2,127,54,425,244,21,04Three White Soldiers12844,543,41,1632,02-40,414,63,2123.5600,420,10,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 492-0,6536,5+20…+40-20,4Nghiêng giảm4Giảm giá4027100000-80-7,53,70-2,4522,05Tam giác giảm11,188,7-3,693,561,784,578,10,21Inverted Hammer254044,4-4,4640,53-21,436,33,744.7650,470,050,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,950,5936,3+20…+40-40,7Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-4,20-13,21,20-4,063,57Tam giác giảm-0,916,75-1,217,10,916,244,20,21Nến đỏ thường86639,2381,1601,72-317,660,33.629.0400,260,0511 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 435,252,6236,2+20…+4018,2Nghiêng tăng4Giảm giá4013100000-0,41-1,47,20-3,054,53Hình chữ nhật1,234,43-2,335,40,433,325,50,08Bullish Engulfing11248,242,45,8611,61-29,523,783,12.434.8700,550,050,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,654,4835,8+20…+40-31,5Nghiêng giảm4Giảm giá40201100000-8,60-15,33,60-5,752,14Nêm giảm-7,511,24-3,511,851,710,856,90,25Three White Soldiers13345,142,42,7683,58-60,221,415,51.457.8500,5-0,20,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,15-0,4935,7+20…+40-24,8Nghiêng giảm4Giảm giá40192100000-7,10-11,720-4,314,1Chưa rõ cấu trúc-6,79,95-210,2519,466,90,14Spinning Top26844,443,41620,99-52,916,546,74.873.9350,44-0,20,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,5-0,3235,2+20…+40-17,9Nghiêng giảm4Giảm giá40180300000-6,60-9,54,10-2,8911,23Kênh giảm-414,89-415,71,314,685,30,24Hanging Man6134,443,6-9,1681,47-36,117,931,82.204.3900,54-0,20,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,751,5234,9+20…+40-24,1Nghiêng giảm4Giảm giá40147100000-2,60-6,93,30-4,337,91Nêm giảm-5,416,21-3,217,434,116,064,10,99Hammer9240,242,8-2,5720,45-30,112,83,9250.2700,550,101 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,3033,7+20…+4017,6Nghiêng giảm4Giảm giá40146100000-5,40-4,390-5,0713,93Tam giác tăng2,74,88-7,95,350,94,897,80,11Nến đỏ thường99241,941,40,5640,75-32,420,72,5494.0650,61-0,1-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,90,9332,7+20…+40-39,1Nghiêng giảm4Giảm giá40153100000-60-13,31,60-4,736,69Kênh giảm-21,610,73-1,6110,910,473,90,23Three White Soldiers10136,642,6-5,9671,11-39,410,11,3130.2000,38-0,20,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,8-0,9731,4+20…+40-25,2Nghiêng tăng4Giảm giá40153100000-10,31-13,60,40-5,520,45Tam giác giảm-0,440,65-0,441,952,838,256,30,45Bearish Engulfing6251,641,210,4581,3-50,420,419,7499.3200,42-0,350,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 47,55030,7+20…+40-35,8Nghiêng giảm4Giảm giá40295100000-12,40-12,63,20-714,12Nêm giảm-10,67,31-3,18,036,46,869,10,7Long-Legged Doji3633,338,1-4,8641,23-43,7391,3190.3150,53-0,20,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 4501,1129+20…+40-16,5Nghiêng tăng4Giảm giá4025100000-2,21-2,41,50-1,60,82Tam giác giảm-2,249,26-1,550,40,848,592,80,28Spinning Top12341,545,5-4,1602,57-2010,73,774.6800,320,30,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 418,9527,6+20…+40-16Nghiêng giảm4Giảm giá4011100000-7,40-0,41,80-3,513,84Tam giác giảm-0,318,58-1,718,980,417,7760,07Nến xanh thường95245,244,70,5582,62-30,766,167,13.673.3300,380,050,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 49,4-1,0527,6+20…+4016,8Nghiêng giảm4Giảm giá4063100000-6,90-3,59,70-3,6821,5Nêm tăng-68,81-6,39,592,18,4110,50,2Doji25530,636,1-5,5600,57-35,223,71,4149.9000,64-0,35-0,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PACHOSE9TRÁNH – Pha 415,3-1,2926,8+20…+40-28,1Nghiêng giảm4Giảm giá4078100000-3,80-15,33,80-5,199,4Tam giác giảm5,514,74-3,615,93,914,2370,56Nến đỏ thường89342,940,92591,28-40,612,53,2215.3800,51-0,350,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,9-0,4826,6+20…+40-30,9Nghiêng giảm4Giảm giá4044100000-3,20-10,32,10-4,28,36Nêm giảm-7,630,28-231,10,629,484,60,14Nến đỏ thường79645,744,11,7600,82-30,611,44,2139.6150,430,0501 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 412-0,8326,4+20…+40-19,9Nghiêng giảm4Giảm giá407100000-5,90-6,310-2,033,85Nêm giảm-5,511,88-112,151,211,464,50,28Nến đỏ thường4794339,73,3621,23-21,313,214,31.235.2500,310,050,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,60,4725,7+20…+40-27,8GIẢM4Giảm giá40193100000-12,80-11,3-1,432-2,955,29Chưa rõ cấu trúc-12,410,09-4,810,751,49,946,20,22Long-Legged Doji13245,545,5-0580,83-43,814979.573.0400,26-0,20,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,81,1425,6+20…+40-32,8Nghiêng giảm4Giảm giá40144100000-5,30-17,12,90-6,789,43Tam giác cân2,917,3-2,818,32,816,447,60,37Bullish Engulfing6839,740,1-0,4591,84-48,617,111,8693.1050,39-0,20,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,550,1625,4+20…+40-28Nghiêng giảm4Giảm giá4062100000-5,60-5,8-0,525-2,322,16Tam giác cân-2,729,92-2,130,690,529,473,60,13Spinning Top24650,443,27,2551,04-28,77,6221,77.386.3500,170,050,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,250,4724,1+20…+40-23,3Nghiêng giảm4Giảm giá4058100000-5,10-6,50,60-2,283Chưa rõ cấu trúc-4,521,12-0,621,450,920,374,20,23Three White Soldiers20646,1451,2570,76-19,88,4391,819.068.4850,270,30,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SMCHOSE9TRÁNH – Pha 410,3-1,923,4+20…+40-21,9Nghiêng giảm4Giảm giá4085100000-5,10-5,72,50-1,933,85Tam giác giảm-6,810,05-2,410,7149,745,50,73Nến đỏ thường92738,438,30,1571,36-32,2121,1105.3000,37-0,10,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,55-0,7922,2+20…+40-38,3GIẢM4Giảm giá40181100000-14,30-14,9-1,930-4,29-0,76Chưa rõ cấu trúc-12,511,99-4,412,791,911,677,10,27Nến đỏ thường78544,8422,8551,14-5714,1341,228.412.9300,27-0,350,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 48,155,1622+20…+4013,4Nghiêng tăng4Giảm giá40156100000-0,41-3,78,10-4,766,16Tam giác tăng2,57,75-4,98,180,47,547,50,05Three Outside Up933,342,4-9,1622-38,620,47,4948.5500,53-0,2-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,74-0,221,7+20…+40-21,4Nghiêng giảm4Giảm giá40146100000-6,80-7,92,10-2,867,32Nêm giảm-5,49,54-29,780,49,284,70,09Hanging Man2343,543,6-0,2630,91-31,513,827,12.945.1950,30,050,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,70,3420,4+20…+408,6Nghiêng tăng4Giảm giá4079100000-1,31-1,83,50-1,15,86Chưa rõ cấu trúc-1314,43-1,914,830,914,133,90,22Nến xanh thường83041,842,9-1,1640,89-23,610,935,52.448.7850,360,05-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 429,852,9320,3+20…+40-45,9GIẢM4Giảm giá4027100000-15,70-11,3-3,538-4,30,32Kênh giảm-14,228,19-5,630,62,528,275,30,47Three White Soldiers1546,7415,7572,28-3312,280,22.829.2100,160,050,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 412,05-0,4120,3+20…+40-33,7Nghiêng giảm4Giảm giá4052100000-6,60-8,6-1,431-2,720,4Nêm giảm-6,211,84-1,812,21,211,683,10,4Nến đỏ thường5244241,10,9551,08-27,55,71,5128.5100,110,050,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,5-2,1720,3+20…+40-24Nghiêng giảm4Giảm giá40147100000-4,60-6,91,50-3,555,1Tam giác giảm-6,313,3-1,5143,712,785,30,69Marubozu giảm8164,244,319,9571,56-30,210,29676.6300,26-0,10,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 426,85-1,119,20…+20-32,7GIẢM4Giảm giá4062100000-10,50-11,4-0,41-3,571,96Chưa rõ cấu trúc-8,525,4-5,426,960,425,26,20,07Bearish Engulfing15651,9429,9571,3-32,215,28311.4600,24-0,10,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,15-1,2316,20…+20-25,4Nghiêng tăng4Giảm giá40148100000-7,41-4-0,61-3,1-2,56Chưa rõ cấu trúc-5,819,7-2,320,260,619,135,10,11Nến đỏ thường1.22142,644,8-2,2540,99-3016,1381,419.326.8000,19-0,10,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,551,6315,30…+20-52,8GIẢM4Giảm giá40193100000-13,10-17,5-3174-5,57-0,77Chưa rõ cấu trúc-12,215,15-2,615,851,914,814,80,41Long-Legged Doji1754041,1-1,1531,62-42,16,910,7708.0700,04-0,3511 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,670,79150…+20-42,7Nghiêng giảm4Giảm giá40198100000-9,80-19,21,30-6,4210,47Kênh tăng-4,17,57-1,38,166,46,969,30,69Spinning Top13237,142,9-5,8550,63-55,6181,5198.9150,47-0,35-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,740150…+20-39,3GIẢM4Giảm giá40140100000-8,30-14,8-0,7118-4,542,49Nêm giảm-8,96,44-4,46,790,76,414,90,14Nến đỏ thường1.07241,541,5-0591,09-35,512,35,4824.9450,2-0,20,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
C4GUPCoM9TRÁNH – Pha 45,10140…+20-46,7GIẢM4Giảm giá40156100000-12,10-17,5-0,6186-5,912,84Nêm giảm-12,14,68-8,35,130,64,668,60,07Nến đỏ thường46739,236,92,3632,88-4418,61,3266.3750,150,10,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,5-0,86130…+20-38,9GIẢM4Giảm giá40192100000-16,10-16,9-1,433-4,730,82Chưa rõ cấu trúc-15,410,75-6,511,671,510,2810,60,14Spinning Top1254438,55,5571,22-62,819,8746.845.9850,23-0,20,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,4-0,95130…+20-54,6GIẢM4Giảm giá4070100000-18,80-19,4-4,168-6,87-0,14Nêm giảm-16,19,83-5,510,72,99,6770,41Nến đỏ thường72242,241,40,9540,72-48,315,75,6566.3700,07-0,20,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,420,2112,80…+20-40,3GIẢM4Giảm giá4084100000-15,10-15,2-3,630-2,65-1,48Chưa rõ cấu trúc-14,89,06-3,89,753,58,875,80,6Nến đỏ thường80942,544,2-1,7540,96-44,612,810,51.155.1100,1-0,350,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 421,05-0,7112,20…+20-36,1GIẢM4Giảm giá4023100000-11,70-4,9-2,146-2,564,03Kênh giảm-15,320,59-2,221,41,720,134,40,38Nến đỏ thường59537,542,1-4,6521,08-39,99,112,2589.3750,1-0,350,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,97011,30…+20-48,5GIẢM4Giảm giá40163100000-11,20-21,9-1,7120-6,7-2,38Nêm giảm-12,43,73-64,041,73,716,60,26Spinning Top19235,942,5-6,5581,07-56,115,12526.1450,09-0,350,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BKCHNX9TRÁNH – Pha 415-1,3210,80…+2011,6Nghiêng tăng4Giảm giá404100000-23,91-18,90-3,278,02Kênh tăng-17,114,89-0,815,15112,5816,10,06Spinning Top5648,239,68,6530,72-41,230,41,7110.3250,45-0,45-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,35-0,1310,40…+205,1Nghiêng tăng4Giảm giá4033300000-3,61-1,52,40-1,47-0,09Nêm giảm-137,78-1,538,951,636,724,30,37Spinning Top19051,142,38,8580,56-20,912,119,7519.0100,32-0,1-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,2-2,339,60…+20-41,8GIẢM4Giảm giá40149100000-10,60-10,5-1,91-4,43,28Kênh giảm-12,54,03-4,24,2823,838,80,22Nến đỏ thường59138,131,76,4533,11-40,910,51,5373.2950,06-0,350,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,05-0,629,10…+20-35,4GIẢM4Giảm giá40160100000-9,60-10,6-0,21-4,652,74Chưa rõ cấu trúc-9,315,53-3,316,080,215,284,80,04Nến đỏ thường1.14141,543,8-2,3570,99-38,67,724,31.562.6950,15-0,350,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,45-0,969,10…+20-51,4GIẢM4Giảm giá40125100000-12,70-21,6-2,1126-6,18-2,95Chưa rõ cấu trúc-11,714,99-315,782,114,714,80,44Nến đỏ thường88243,844,1-0,4531,4-48,89,212,4819.8150,05-0,350,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,9-0,9190…+20-22,9Nghiêng giảm4Giảm giá40161100000-7,20-7,9-0,21-2,482,23Tam giác giảm-610,5-3,710,920,210,285,70,03Nến đỏ thường85844,243,60,6580,9-34,79,77668.1100,23-0,1-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,9-0,58,60…+20-17,1Nghiêng tăng4Giảm giá4018100000-6,11-1,3-0,31-1,51,08Tam giác tăng-5,519,48-2,119,960,319,243,30,1Nến đỏ thường90841,643,4-1,7550,67-15,811,922511.542.1150,030,30,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,6508,60…+20-14,5Nghiêng giảm4Giảm giá4074100000-9,40-9,33,80-3,989,68Tam giác giảm-4,510,26-3,611,558,59,758,51Nến đỏ thường85040,439,21,1581,19-43,416,41,8170.8050,28-0,35-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 428,2-0,187,80…+20-37,6GIẢM4Giảm giá401100000-8,70-11,6-2,174-1,4-1,11Kênh giảm-5,127,64-228,812,226,944,50,48Doji633,340,2-6,9520,95-267,247,11.698.960-0,05-0,10,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,5-1,027,40…+20-55,7GIẢM4Giảm giá4066100000-15,80-16-4,236-4,61-2,19Nêm giảm-5,619,05-2,320,34,118,266,40,64Nến đỏ thường54252,646,95,7510,89-37,58150,47.897.6600,07-0,350,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451,5-0,587,30…+20-29,9Nghiêng giảm4Giảm giá4034100000-4,10-80,20-2,34,47Nêm giảm-5,351,41-0,253,74,349,054,80,9Nến đỏ thường87544,644,40,1530,71-26,37,316,1314.9550,14-0,10,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,7-1,727,10…+20-31,3GIẢM4Giảm giá4042100000-12,30-8,5-2,222-2,460,82Tam giác giảm05,47-45,832,35,0511,40,2Nến đỏ thường82037,634,13,5520,67-35,2143,3598.5950,18-0,350,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,850,466,40…+20-39,1Nghiêng tăng4Giảm giá409100000-81-6,6-1,515-3,11-2,95Hình chữ nhật-6,221-3,922,181,520,934,20,36Three White Soldiers17544,644,10,5490,99-34,88,351,32.333.5700,04-0,20,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 431,90,316,30…+20-7,4Nghiêng tăng4Giảm giá407100000-8,61-1,5-0,67-2,2-1,95Tam giác tăng-6,230,8-3,432,10,629,956,10,1Nến đỏ thường47949,548,11,3480,57-31,432,182,92.540.2850,21-0,2-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,5060…+20-40,9GIẢM4Giảm giá40211100000-12,80-9,9-2,730-4,07-2,86Chưa rõ cấu trúc-12,89,08-4,49,772,88,975,60,5Dragonfly Doji4429,636,8-7,2560,34-38,111,42,3253.6950,1-0,350,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,260,385,80…+20-50,5GIẢM4Giảm giá40197100000-18,30-20,2-498-3,22-5,8Kênh giảm-7,75,02-4,55,484,24,877,50,56Spinning Top1005244,47,6531,45-54,114,19,41.841.655-0,02-0,350,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 433,8-1,314,20…+20-55,6Nghiêng tăng4Giảm giá40207100000-151-12,4-4,814-8,33-3,46Chưa rõ cấu trúc-13,432,15-4,934,171,132,294,50,25Bearish Engulfing12437,144-6,9460,46-58,713,817,3502.6200,1-0,450,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,81,962,60…+20-52,5Nghiêng giảm4Giảm giá4099100000-12,20-14,6-3,221-7,01-1,55Kênh giảm-9,220,2-2,920,860,319,65,80,05Nến xanh thường59033,941,8-7,9462,85-5210,11,779.000-0,04-0,450,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,902,10…+20-56,7GIẢM4Giảm giá4070100000-17,10-17,5-4,871-3,95-2,57Chưa rõ cấu trúc-15,512,35-4,313,565,111,739,10,56Doji20238,640,8-2,2531,18-47,519,4138,611.018.1300,04-0,350,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,25-0,811,50…+20-44,8GIẢM4Giảm giá40100100000-8,20-15,3-0,7102-4,180,82Kênh giảm-4,311,75-4,112,340,711,65,30,14Nến đỏ thường1.03841,243,4-2,1550,46-38,111,45,1436.855-0,03-0,20,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
REEHOSE9TRÁNH – Pha 446-0,5410…+20-17,3Nghiêng giảm4Giảm giá4079100000-5,20-7,70,10-2,1-0,69Hình chữ nhật-445,98-048,455,344,054,31,25Nến đỏ thường1.23940,643,4-2,8510,49-28,78,220,3439.6150,13-0,2-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,55-1,280,30…+20-41,8GIẢM4Giảm giá4059100000-9,20-11-2,171-3,65-1,52Chưa rõ cấu trúc-8,911,2-311,82,110,875,90,37Nến đỏ thường97741,740,70,9530,62-33,69,52,6235.084-0,03-0,10,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,851,990,20…+20-33,4Nghiêng tăng4Giảm giá4036100000-9,21-2,7-1,36-6,23,27Hình chữ nhật-4,734,5-3,835,910,233,755,90,03Morning Star9347,346,60,7490,8-47,316,4145,74.027.8300,12-0,450,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MBGHNX9TRÁNH – Pha 42,54,1700…+2019,3Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-24,21-37,10-2,6414,57Chưa rõ cấu trúc-16,72,43-32,583,12,1215,20,2Nến xanh thường48326,133,9-7,8520,49-32,419,11,2461.5950,13-0,2-0,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 420,3-0,98-0,4−20…0-20,6Nghiêng giảm4Giảm giá40152100000-9,80-7,80,20-3,392,85Chưa rõ cấu trúc-6,920,27-0,221,52618,777,50,8Nến đỏ thường58140,140,2-0,1500,78-32,610,91,361.6000,18-0,2-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 478,20,39-0,8−20…0-39,7Nghiêng tăng4Giảm giá4033100000-9,51-6,6-3,115-2,35-5,58Tam giác tăng-7,875,4-3,678,420,374,454,80,06Nến đỏ thường41941,344,4-3,1470,85-42,736,816,7212.1600-0,450,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,6-1,27-0,9−20…0-53,5GIẢM4Giảm giá4067100000-15,70-12,9-5,167-3,38-4,1Chưa rõ cấu trúc-13,815,27-2,116,435,314,3580,66Nến đỏ thường49545,740,45,3490,93-34,216,445,22.952.445-0,2-0,10,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,3-0,18-1,3−20…0-37,2Nghiêng giảm4Giảm giá4034100000-8,30-4,9-3,218-1,06-2,3Tam giác tăng-6,655,5-1,456,961,254,82,70,44Nến đỏ thường98642,544,8-2,3401,08-287173,63.047.485-0,17-0,20,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,31,53-1,6−20…0-36,7Nghiêng giảm4Giảm giá4021100000-14,20-4,4-1,59-5,390,07Tam giác giảm-2,913,23-0,513,51,512,446,50,23Nến xanh thường44239,137,51,6490,93-48,235,222,71.703.1700,09-0,450,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,55-0,79-1,7−20…0-39,5GIẢM4Giảm giá4025300000-8,40-6,2-2,267-1,471,22Tam giác giảm-1012,1-3,612,55012,014,30Dark Cloud Cover944,442,81,6480,59-25,517,672,35.743.2050,02-0,20,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,7-2,08-3,6−20…0-40,5GIẢM4Giảm giá4060100000-7,80-15,4-0,31-2,66-1,28Hình chữ nhật-4,14,69-0,34,710,34,3770,04Nến đỏ thường40936,433,33,2490,32-396,82419.175-0,13-0,450,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,25-0,52-3,8−20…0-57,4GIẢM4Giảm giá4069100000-18,10-15,9-5,669-4,71-3,2Chưa rõ cấu trúc-16,318,61-3,320,395,917,847,40,81Spinning Top16845,244,21,1500,87-40,911,613,4715.485-0,16-0,350,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,93,48-4,5−20…0-48Nghiêng giảm4Giảm giá4063100000-14,40-13,7-215-5,04-0,85Tam giác giảm-6,311,84-0,512,14211,16,70,3Marubozu tăng7431,140,4-9,3501,15-48,3288,6723.9500,11-0,45-0,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,590-4,6−20…0-43,9GIẢM4Giảm giá40161300000-6,90-7,8-1,832-3,621,71Chưa rõ cấu trúc-18,34,58-0,34,681,94,384,70,4Nến đỏ thường26038,541,4-2,9501,38-47,64,312,32.691.720-0,01-0,350,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,752,37-4,8−20…0-53GIẢM4Giảm giá4036000000-9,70-10,4-2,715-3,63-4,98Chưa rõ cấu trúc-822-7,424,412,822,226,50,43Spinning Top1233,340,1-6,8501,38-31,2819,7812.910-0,05-0,20,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 419,51,56-5,1−20…0-51,8GIẢM4Giảm giá4040100000-9,10-8,9-2,516-4,78-6,6Chưa rõ cấu trúc-819,33-0,9202,618,445,40,47Three White Soldiers8735,645,2-9,5511,17-39,417,121,71.108.680-0,07-0,450,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,72,17-5,6−20…0-44,5Nghiêng tăng4Giảm giá4016100000-17,51-9,5-2,210-5,44-1,28Tam giác giảm-4,14,5-4,34,720,34,288,90,04Long-Legged Doji1152734,8-7,8481,09-48,319,41,7362.030-0,08-0,450,41 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 493,70,11-5,7−20…0-71,4GIẢM4Giảm giá4032100000-17,80-22,1-6,838-3,26-4,19Kênh giảm-17,892,71-1,1100,567,382,112,40,59Nến đỏ thường22850,4419,5492,2-47,991,21,617.610-0,21-0,350,71 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,50-6−20…0-56,1GIẢM4Giảm giá4027100000-11,50-10,5-4,862-2,590,82Kênh giảm-8,110,5-0114,8104,80,99Nến đỏ thường34837,438,5-1,1450,76-27,43,513,51.283.265-0,08-0,20,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,8-0,88-7−20…0-51,1Nghiêng giảm4Giảm giá4037100000-10,70-8,5-4,916-2,34-5,08Kênh giảm-8,633,05-2,234,391,732,4640,44Nến đỏ thường73543,543,6-0401,24-35,55,1105,53.066.200-0,13-0,450,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,25-0,45-7,1−20…0-60,2Nghiêng tăng4Giảm giá40101100000-12,11-16-3,718-4,040,6Kênh giảm-6,121,55-3,122,40,720,9260,11Nến đỏ thường17441,444-2,6470,27-43,314,17,8341.7800,15-0,45-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,97-1,33-8,1−20…0-47GIẢM4Giảm giá40152100000-6,60-16,8-0,71-5,65,07Tam giác giảm-2,32,93-1,52,990,72,796,10,11Bearish Engulfing15541,942,7-0,7520,6-50,66,11,4457.4900,1-0,35-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,5-3,1-8,7−20…0-54,7GIẢM4Giảm giá4087100000-7,40-15-21-3,25-0,77Chưa rõ cấu trúc-27,812,39-0,912,75211,7560,34Dark Cloud Cover1844,437,96,5490,54-33,28,7241.933.210-0,11-0,101 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
IDJHNX9TRÁNH – Pha 43,10-9,7−20…0-60GIẢM4Giảm giá4055100000-18,40-19,8-6,676-3,78-2,33Kênh giảm-29,62,95-53,327,12,7212,30,58Long-Legged Doji2902933,6-4,6511,71-47,514,81,1376.485-0,16-0,350,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,97-1,99-10,4−20…0-51,1GIẢM4Giảm giá40193100000-11,70-15,9-2,786-3,933,99Nêm giảm-15,51,93-1,92,022,71,846,50,42Bearish Engulfing17338,239,3-1,1500,48-42,48,84,72.388.390-0,07-0,350,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,7-2,02-10,7−20…0-51,6Nghiêng giảm4Giảm giá40235100000-110-10,4-3,519-4,15-2,2Kênh giảm-9,49,4-3,19,821,29,155,70,22Nến đỏ thường33039,437,51,9411,29-39,47,85,7576.465-0,25-0,450,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,75-1,08-11,9−20…0-65,5GIẢM4Giảm giá4025100000-20,10-14,6-7,866-3,01-4,39Chưa rõ cấu trúc-18,613,53-1,614,757,312,866,51,12Nến đỏ thường98446,243,92,4460,78-36,89,1134,39.936.985-0,2-0,350,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45,090-13−20…0-59,4GIẢM4Giảm giá40107100000-6,30-24,1-1,5125-7,62-0,16Kênh giảm-7,35,04-15,161,44,884,10,33Spinning Top12130,639,7-9,1500,6-53,15,21,7332.850-0,12-0,350,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,44-0,41-15,3−20…0-67,6GIẢM4Giảm giá40173100000-16,40-18,2-5,223-4,91-1,6Kênh giảm-112,43-0,42,575,52,2960,9Nến đỏ thường64640,744,1-3,4460,65-52,43,81,3547.060-0,17-0,450,21 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,3-3,17-15,3−20…0-64,2GIẢM4Giảm giá4034100000-10,10-15,5-3,4100-3,660Kênh giảm-3,717,8-2,718,48117,260,16Bearish Engulfing13236,441,1-4,8444,72-31,2415,2818.920-0,17-0,2-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
RYGHOSE9TRÁNH – Pha 47,950-16−20…0-22,1Nghiêng tăng4Giảm giá40106100000-12,41-5-2,16-1,73-5,14Kênh giảm-7,37,68-3,48,081,67,466,20,26Nến đỏ thường6734,331,23,1360,22-21,28,31126.775-0,25-0,20,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 468,9-1,57-16,2−20…0-47Nghiêng giảm4Giảm giá4033100000-11,60-7,1-5,520-1,25-6,25Kênh giảm-10,667,1-2,669,91,465,854,40,33Bearish Engulfing8740,246-5,8390,73-30,55,213,9197.355-0,32-0,20,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,160-16,6−20…0-48,4GIẢM4Giảm giá40181100000-12,40-17,4-2,1130-5,463,56Kênh giảm-11,34,01-3,64,252,23,9160,36Nến đỏ thường93142,142,6-0,5540,68-54,19,55,31.328.165-0,11-0,35-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,80-17,2−20…0-64,7GIẢM4Giảm giá40139300000-11,80-16,6-5,2125-4,25-6,13Nêm giảm-11,59,55-11,610,810,110,156,10,02Doji12644,437,86,7460,9-37,113,1468,543.768.385-0,19-0,350,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 440,91,61-18,9−20…0-65,1GIẢM4Giảm giá4061100000-11,70-12,1-6,221-2,65-7,02Hình chữ nhật-8,738,9-4,942,313,439,453,60,97Nến xanh thường38643,542,21,3391,43-26,55,16,7163.800-0,35-0,20,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,41,89-19,1−20…0-67GIẢM4Giảm giá40153100000-14,30-13,7-4,936-4,51-6,13Nêm giảm-11,55,2-3,75,511,95,056,50,3Nến xanh thường75933,736,6-2,9382,74-41,33,93,8683.570-0,33-0,450,51 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 447,8-0,52-23,6−40…−20-61,4Nghiêng giảm4Giảm giá4098100000-13,90-11,3-6,213-3,06-8,38Kênh giảm-10,245-5,949,092,744,227,50,36Spinning Top14744,944,90450,63-4210,134,7696.065-0,26-0,450,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 457,61,23-25,5−40…−20-69,4GIẢM4Giảm giá4064100000-12,60-19,5-5,6103-3,35-7,23Nêm giảm-13,454,3-5,757,940,655,024,50,13Three Outside Up82542,9-17,9431,32-47,66,13,661.320-0,31-0,450,11 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 420,150-28,4−40…−20-88,5GIẢM4Giảm giá40159100000-19,10-21,6-1097-5,69-10,31Kênh giảm-21,319-5,720,481,618,975,90,28Nến đỏ thường79642,140,71,4370,75-48,36,14,9240.100-0,37-0,450,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
LPBHOSE9TRÁNH – Pha 439-1,76-29−40…−20-80,1Nghiêng giảm4Giảm giá407100000-23,50-18,3-15460,31-15,26Nêm giảm-11,237,2-4,640,995,135,88,20,62Nến đỏ thường52142,444,6-2,1380,86-33,34,880,71.972.415-0,47-0,40,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,35-2,16-29,3−40…−20-42,8GIẢM4Giảm giá4066100000-5,40-8-1,61-2,193,58Hình chữ nhật-5,410,5-7,511,430,710,1510,60,07Hanging Man13432,138,7-6,6481,3-28,69,12,1180.920-0,34-0,1-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 419,9-0,5-29,3−40…−20-73,1GIẢM4Giảm giá4027100000-20,10-28,1-11,452-1,01-11,61Tam giác giảm-1,518,1-920,040,717,7610,80,06Nến đỏ thường1054141,4-0,4400,57-71,6172,61,469.625-0,46-0,450,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,80,78-30,1−40…−20-59,6GIẢM4Giảm giá40146100000-22,30-11,7-4,533-3,94-5,41Kênh giảm-6,225,2-2,325,910,424,74,30,1Three White Soldiers4440,940,10,8440,67-426,62,388.200-0,19-0,65-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVIHNX9TRÁNH – Pha 461,81,31-32,4−40…−20-51Nghiêng giảm4Giảm giá4074100000-8,40-7,2-513-1,76-2,34Kênh giảm-10,255,7-9,963,65358,066,10,49Bullish Engulfing16935,540,1-4,6370,47-43,3111,827.720-0,32-0,35-0,31 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 43,10-32,7−40…−20-86GIẢM4Giảm giá40162100000-24,40-30,5-12,9110-7,4-10,7Nêm giảm-16,22,9-6,53,130,82,7710,70,08Marubozu giảm10234,341,7-7,3381,08-56,96,91,9603.705-0,51-0,450,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 411,80-33−40…−20-88,6GIẢM4Giảm giá40156100000-16,70-20,1-9,649-5,33-13,16Tam giác giảm-13,910,85-8,112,011,810,798,60,21Nến đỏ thường76640,141,7-1,6410,91-52,98,86,7558.615-0,45-0,450,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 457,40-35,4−40…−20-75Nghiêng giảm4Giảm giá40161100000-15,60-11,2-919-3,36-11,38Chưa rõ cấu trúc-15,355,8-2,859,754,154,5450,82Nến đỏ thường1.09442,145,2-3,1321,83-41,12,9325,45.504.690-0,59-0,650,651 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,53-1,55-40,7−60…−40-68,9GIẢM4Giảm giá40167100000-10,90-15,5-5,3158-5,2-4,4Nêm giảm-11,49,3-2,49,772,69,124,30,59Nến đỏ thường1.12039,542,7-3,2391,48-39,52,52,3239.365-0,51-0,45-0,051 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,78-2,58-43,9−60…−40-73,3GIẢM4Giảm giá4060100000-10,90-13,1-6,924-3,43-6,82Tam giác giảm-10,23,77-0,33,923,73,624,20,87Nến đỏ thường37843,440,62,8331,03-31,80,341.021.345-0,55-0,4-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,55-0,23-46,5−60…−40-73,1Nghiêng giảm4Giảm giá40100100000-15,80-16,4-7,517-4,04-11,38Kênh tăng-15,321-2,622,263,320,64,40,75Nến đỏ thường79544,543,11,4280,39-32,72,62,189.708-0,59-0,4-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 419,55-0,76-50,2−60…−40-72,9GIẢM4Giảm giá4019100000-16,80-12,9-10,924-1,58-10,41Tam giác tăng-15,719,1-2,321,198,418,7742,1Nến đỏ thường10642,543,1-0,6250,76-24,82,411,2532.930-0,82-0,40,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 451,3-1,35-51,1−60…−40-84GIẢM4Giảm giá4044100000-23,40-25,9-11,576-5,12-4,75Kênh giảm-11,345-12,351,40,245,2411,80,02Three Black Crows2330,446,8-16,4430,87-67,330,111,3215.275-0,75-0,450,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,7-0,47-51,2−60…−40-68,8GIẢM4Giảm giá4017100000-22,50-19,6-1131-0,57-11,57Kênh giảm-16,49,6-10,310,709,758,90Nến đỏ thường4844445,1-1,1390,55-45,314,829828.067.635-0,59-0,45-0,351 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,60-53,9−60…−40-91,4GIẢM4Giảm giá4030100000-23,30-18,8-12,740-2,64-9,24Hình chữ nhật-23,84,46-34,814,64,2870,66Shooting Star605042,17,9340,82-36,53,11,7366.135-0,73-0,650,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 418,6-3,12-56,3−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4075100000-59,20-63,5-40,7127-12,98-43,69Hình chữ nhật-5,817,25-7,321,7116,715,4516,90,99Nến đỏ thường92244,944,80,1270,56-787,8306,414.911.325-0,67-0,65-0,151 Tích luỹ2238,930–40 – hẹp vừa011.4841

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 18tín hiệu MUA
  • 83chờ mua
  • 8chờ bán
  • 20tín hiệu BÁN
40200204060
PIVYEGSIPNBCNLGTNGHT1QTPDCMPVDLASOCBAMVBMISBGVNEBWEHMCCSVDBCGEEDDVDGTEIBPTBTLGVICCIIIDCDGWGEXVREDTDGILKDHVOSALVDAHDHCHHGKSBNKGPACPETQBSTEGHSGAASDXPHDAHDCIDJNAGNTLTCHVIBAPHCDCDCLHIDNHAPHPVBBABBC69NTPTCXTV2VEAAGGASPBCMDSHHDBMSBMWGVPBVVSANVHHSKHGKSVMCHMSNSSICTSHUTIDISZCVCGBCECTIPPCPSDDHBDIGEVGFIRGEGNDNVGTPVSEVSPDVVHGBKCGSPST8VHETCIBCCPSITRCKCBVTOABWAGRHDGKVCTDPTLDMSRVGCTLHSCRCEOCTGAPSDXG
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
TCHMUA
Giá mua/bán≤ 12.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

VSCMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 21/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.634 VND/USD, giảm 05 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.403 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.865 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.869 VND/USD, giảm 09 đồng so với phiên 20/10. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 54 đồng ở chiều mua vào và 34 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 25.996 VND/USD và 26.116 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 21/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,10 – 0,30 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,30%; 1W 3,70%; 2W 4,90% và 1M 5,35%. Lãi suất bình quân LNH USD đi ngang ở các kỳ hạn ON và 1W trong khi tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn 2W, giảm 0,04 đpt ở kỳ hạn 1M; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,90%; 2W 3,92%, 1M 4,00. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động nhẹ trái chiều, chốt phiên với mức: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Không có khối lượng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 513,75 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 513,75 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 97.727,62 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 21/10, KBNN đấu thầu thành công 15.900 tỷ đồng/24.500 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 65%). Trong đó, kỳ hạn 3Y trúng thầu 300/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y trúng toàn bộ 9.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 6.600/13.500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 15Y gọi thầu 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 3Y ở mức 3,55%, 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không đổi so với phiên đấu thầu trước).

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.757,17+0,6+13,1
NASDAQ26.702,86+1,1+14,9
Dow Jones52.856,09+0,7+9,3
Russell 20002.781,02+0,3+10,9
Nikkei 22564.075,42-1,3+23,6
Hang Seng23.867,74-1,3-9,4
CSI 3004.036,30+0,0+0,0
KOSPI5.552,74-3,7+28,8
TAIEX46.292,93-1,1+57,7
FTSE 10010.752,90+0,2+8,1
DAX25.645,04+1,4+4,5
CAC 407.921,68+1,1-3,3
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)97,15-4,6+69,5
Dầu Brent ($/bbl)108,82+0,0+79,1
Khí TN ($/MMBtu)2,79-5,8-22,9
Vàng ($/oz)4.150,00+0,2-4,2
Bạc ($/oz)57,42-0,5-18,6
Bạch kim ($/oz)1.625,50-1,3-23,5
Đồng ($/lb)6,54-0,4+16,0
Cà phê ($/lb)316,15+1,6-11,5
Mỹ — TPCP 3M (%)4,08+0,1+15,5
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,93+0,1+32,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,12-0,4+22,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,43-0,9+11,5
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,78+0,1+3,4
EUR/USD1,12+0,1-4,5
USD/JPY158,27-0,2+1,0
GBP/USD1,34+0,5-0,7
USD/CNY6,68-0,2-4,6
USD/CHF0,83-0,2+4,2
AUD/USD0,70+0,3+4,9
USD/CAD1,41-0,3+2,6
USD/KRW1.323,94-0,5-8,3
USD/SGD1,28-0,1-0,5
USD/INR94,72-0,3+5,3
USD/VND25.872,00-0,1-1,6

Cập nhật theo phiên 22/10/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 22/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN