VIC236.500▲ +1,6%VHM64.300▲ +0,5%VCB56.800▲ +0,9%BID34.250▲ +1,3%TCB34.200▲ +0,2%VPB24.100▲ +0,6%CTG30.950▲ +1,3%VGI77.700▼ -1,0%GAS78.300▲ +0,3%MCH141.900▲ +0,6%VIC236.500▲ +1,6%VHM64.300▲ +0,5%VCB56.800▲ +0,9%BID34.250▲ +1,3%TCB34.200▲ +0,2%VPB24.100▲ +0,6%CTG30.950▲ +1,3%VGI77.700▼ -1,0%GAS78.300▲ +0,3%MCH141.900▲ +0,6%
AASMarket InsightsSmart Invest Research23/10/2026
23/10/2026 · VN-Index 1.774,15MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 23/10/2026

Market Insights

"Ba quân hợp sức" / "Thừa thắng xông lên" - Thực tế thị trường cho thấy: Đồ thị nến xuất hiện mẫu hình "Ba chàng lính ngự lâm" (Three White Soldiers - ba nến xanh liên tiếp), đưa VN-Index lần đầu vượt lên trên đường MA50 (1.772,22) kể từ ngày 29/09.

 

VN-Index (HOSE)

1.774,15
+0,77%

Số mã tăng / giảm

337 / 330
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

59,91%
Giảm giá 39,87%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc4 ngành
  • Bất động sản101 · 123
  • Xây dựng và Vật liệu101 · 112
  • Tài nguyên Cơ bản110 · 106
  • Ngân hàng106 · 109
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom3 ngành
  • Dịch vụ tài chính92 · 116
  • Y tế96 · 101
  • Hàng cá nhân & Gia dụng97 · 102
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi4 ngành
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp113 · 87
  • Hóa chất112 · 87
  • Bán lẻ104 · 95
  • Ô tô và phụ tùng101 · 98
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút8 ngành
  • Viễn thông83 · 77
  • Truyền thông82 · 87
  • Bảo hiểm87 · 87
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt94 · 86
  • Thực phẩm và đồ uống92 · 89
  • Công nghệ Thông tin90 · 96
  • Du lịch và Giải trí91 · 95
  • Dầu khí97 · 95

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 23/10/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-12 ròng
14473156
144 tăng73 đứng156 giảm
HNX-17 ròng
556172
55 tăng61 đứng72 giảm
UPCOM+36 ròng
138114102
138 tăng114 đứng102 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 945

41≤ −7%34−7%~−5%28−5%~−3%106−3%~−1%137−1%~0%2540%1090%~1%1161%~3%313%~5%245%~7%65≥ 7%
Giảm 346Tăng 345

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+5,76VIC+1,71STB+0,96ACB+0,86LPB+0,86VCB+0,72BID+0,64CTG+0,51VHM+0,43SSB+0,35EIB+0,31VPB+0,28OCB+0,27HDB-0,31TCX-0,52HPG

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-16205/10+13406/10-81807/10-27108/10-18809/10-55112/10-42913/10-60214/10-67315/10-46216/10-95419/10-14820/10+18921/10+41322/10-24823/10

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,60Ngân hàng+1,49Thiết bị điện+1,12Bất động sản+0,94Chế biến Thủy sản+0,33SX Hàng gia dụng+0,30Vận tải - kho bãi+0,28Nông - Lâm - Ngư+0,26Bán buôn+0,10Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,09Bảo hiểm+0,08Sản phẩm cao su+0,04Bán lẻ

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 557,8 tỷ · 7 mã557,8TrầnTăng: 9.044,8 tỷ · 288 mã9.044,8TăngKhông đổi: 655,8 tỷ · 117 mã655,8Không đổiGiảm: 3.904,3 tỷ · 260 mã3.904,3GiảmSàn: 0,9 tỷ · 17 mã0,9Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
+152
MSN · HOSE
+92
CTG · HOSE
+55
HDB · HOSE
+54
VPB · HOSE
+40
VIC · HOSE
+31
EIB · HOSE
+29
MCH · HOSE
+25
VHM · HOSE
+25
LPB · HOSE
+25

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

ACB · HOSE
-474
FPT · HOSE
-146
PNJ · HOSE
-109
STB · HOSE
-83
VPL · HOSE
-77
HPG · HOSE
-65
MBB · HOSE
-55
SSI · HOSE
-51
TCX · HOSE
-31
GMD · HOSE
-29

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%33.3%15.9%17.6%5%19/1030.3%17.2%11.0%6%5%6%6%20/1024.7%19.1%15.8%6%4%6%4%21/1025.0%20.3%13.1%6%6%4%22/1034.7%14.5%13.1%6%5%5%23/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVận tải - kho bãiSX Phụ trợThực phẩm - Đồ uốngCông nghệ và thông tinVật liệu xây dựngXây dựngBán buônSX Nhựa - Hóa chấtBán lẻThiết bị điệnTiện íchKhai khoángNông - Lâm - NgưSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnBảo hiểmChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSản phẩm cao suSX Thiết bị, máy mócDịch vụ tư vấn, hỗ trợTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
13%
51%
26%
Bất động sản (88)
33%
30%
34%
Tiện ích (84)
21%
46%
31%
Vận tải - kho bãi (81)
28%
48%
21%
Vật liệu xây dựng (60)
20%
52%
25%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
27%
46%
25%
Bán buôn (57)
19%
47%
30%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
19%
40%
38%
SX Phụ trợ (37)
19%
54%
27%
Công nghệ và thông tin (36)
11%
61%
25%
Khai khoáng (35)
29%
34%
34%
SX Hàng gia dụng (34)
18%
56%
18%
Chăm sóc sức khỏe (31)
35%
35%
26%
Chứng khoán (30)
40%
30%
30%
Ngân hàng (24)
83%
8%
Bán lẻ (24)
29%
54%
8%
Nông - Lâm - Ngư (22)
23%
36%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
11%
61%
28%
Thiết bị điện (15)
13%
60%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
31%
46%
23%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
27%
55%
18%
Bảo hiểm (11)
45%
27%
27%
Chế biến thủy sản (8)
25%
75%
Sản phẩm cao su (7)
29%
57%
14%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (541)
12%
71%
11%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2761.8%≤10K5.90939.0%≤20K4.58530.2%≤40K1.51910.0%≤60K1.90312.6%≤80K2281.5%≤100K7444.9%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 15.164 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+1,55%
VHM
+0,47%
KSF
+0,13%
VRE
BCM
NVL
KBC
SSH
VCB
+0,89%
BID
+1,33%
TCB
+0,15%
VPB
+0,63%
CTG
+1,31%
MBB
-0,50%
STB
+6,86%
ACB
+3,90%
LPB
+3,59%
HDB
+0,89%
MSB
SSB
SHB
VIB
NVB
TPB
EIB
OCB
ABB
VPL
+0,58%
BSR
-0,51%
TCX
-1,51%
DMX
+0,00%
VCK
GEE
VPX
KSV
LPS
NAB
GEL
DNH
VNZ
CRV
ACV
+0,23%
VJC
+0,86%
HVN
+0,00%
GMD
VNM
-0,86%
MSN
+0,41%
SAB
-0,46%
VGI
-1,02%
FPT
-0,70%
FOX
GAS
+0,26%
POW
PGV
MCH
+0,64%
MWG
+0,27%
FRT
SSI
-0,99%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
-0,47%
DCM
DPM
HPG
-1,41%
THD
REE
CC1
MSR
+2,42%
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng5.030+45,58%+58,05%+45,03%+1,74%+17,68%
Bất động sản2.108-24,75%+16,34%+10,70%-27,07%+4,51%
Chứng khoán1.899+5,15%+64,79%+50,06%-9,48%+71,22%
Vận tải - kho bãi869+0,51%+48,48%+54,32%+37,45%+44,19%
SX Phụ trợ716+55,33%+47,31%+74,77%+20,33%+11,01%
Thực phẩm - Đồ uống704-14,27%+16,22%+41,29%-5,37%+31,51%
Công nghệ và thông tin426-29,34%+106,22%+77,60%-36,36%+66,50%
Vật liệu xây dựng414-10,23%-37,25%+50,05%+9,51%+19,82%
Xây dựng396-16,01%-1,56%+78,89%+10,46%+73,92%
Bán buôn372+18,82%+70,40%+18,52%-16,21%-7,96%
SX Nhựa - Hóa chất323-21,12%+33,63%+39,38%-28,95%-27,18%
Bán lẻ260+18,78%+32,43%+69,40%-28,23%-6,86%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC236.500+1,55%2.0M161,08,71.835.757
VHM64.300+0,47%6.4M3,02,3528.213
VCB56.800+0,89%3.3M11,02,1474.602
BID34.250+1,33%3.6M7,01,6266.404
TCB34.200+0,15%16.3M8,01,3242.349
VPB24.100+0,63%11.4M6,01,1241.000
CTG30.950+1,31%8.5M4,01,3240.387
VGI77.700-1,02%130K19,06,7236.504
GAS78.300+0,26%775K14,02,7188.934
MCH141.900+0,64%519K23,09,0185.521
MBB19.800-0,50%10.9M5,01,3183.412
HPG20.950-1,41%12.9M6,01,4176.880
VPL86.000+0,58%1.8M——154.224
ACV42.900+0,23%880K10,02,1153.704
BSR29.050-0,51%7.1M——145.462
STB68.500+6,86%8.2M41,02,2129.137
GVR31.750-0,47%1.6M17,02,0127.000
ACB21.300+3,90%41.0M6,01,3123.634
LPB40.400+3,59%3.5M10,03,7120.686
VNM57.600-0,86%1.8M10,03,2120.381

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 59,91%Giảm giá 39,87%Đi ngang 0,22%
  • Tăng giá 59,91%
  • Giảm giá 39,87%
  • Đi ngang 0,22%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,06%Nến Đỏ 51,29%Nến Doji 0,65%
  • Nến Xanh 48,06%
  • Nến Đỏ 51,29%
  • Nến Doji 0,65%
Kháng cự1.800,00
Hỗ trợ1.737,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

ACB
21.300 đ · +3,9%
GIẢM TỶ TRỌNG+22
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×4,75
Điểm xu hướng+1,0
Đà 60 phiên-5,3%
Dốc MA150+0,2
Biên 60 phiên12,7%
So đỉnh 52T89,3%
ATR201,7%
Cắt lỗ20.585 · −3,4%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
20.673
−2,9%
XS T+1 tăng
38,9%
nền 41,3%
Kháng cự
21.475
+0,8%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 43 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·989 · ≈ nền
TPB
13.000 đ · +2,0%
Trung lập+52
−1000+100
RSI 1474
KL/TB20×2,43
Điểm xu hướng+3,6
Đà 60 phiên+10,1%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,2%
So đỉnh 52T82,3%
ATR202,7%
Cắt lỗ12.301 · −5,4%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
12.847
−1,2%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 45,4%
Kháng cự
13.050
+0,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 65 phiên
Hình chữ nhật ▲4,9%Three White Soldiers ·91 · ≈ nền
VSC
15.100 đ · +3,8%
TRÁNH – Pha 4+65
−1000+100
RSI 1471
KL/TB20×2,74
Điểm xu hướng-17,2
Đà 60 phiên+16,2%
Dốc MA150-8,1
Biên 60 phiên23,5%
So đỉnh 52T54,1%
ATR203,3%
Cắt lỗ14.095 · −6,7%
Lợi/lỗ0,26
Hỗ trợ
13.720
−9,1%
XS T+1 tăng
39,2%
nền 42,0%
Kháng cự
15.366
+1,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 97 phiên
Hình chữ nhật ▲11,9%Bullish Engulfing ·166 · ≈ nền
PNJ
17.450 đ · -6,2%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-74
−1000+100
RSI 1425
KL/TB20×1,53
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-46,6%
Dốc MA150-13,2
Biên 60 phiên162,2%
So đỉnh 52T20,6%
ATR208,9%
Cắt lỗ14.330 · −17,9%
Lợi/lỗ1,12
Hỗ trợ
17.250
−1,1%
XS T+1 tăng
53,4%
nền 44,7%
Kháng cự
20.933
+20,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 76 phiên
Hình chữ nhậtThree Black Crows ·204 · +8,7
SSI
19.950 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4+8
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,05
Điểm xu hướng-30,5
Đà 60 phiên+8,4%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T70,5%
ATR202,5%
Cắt lỗ18.940 · −5,1%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
19.658
−1,5%
XS T+1 tăng
42,6%
nền 44,8%
Kháng cự
20.261
+1,6%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 149 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1222 · ≈ nền
HPG
20.950 đ · -1,4%
TRÁNH – Pha 4+0
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng-31,7
Đà 60 phiên-0,2%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,6%
So đỉnh 52T79,0%
ATR202,1%
Cắt lỗ20.065 · −4,2%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
20.548
−1,9%
XS T+1 tăng
36,4%
nền 44,9%
Kháng cự
21.102
+0,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 59 phiên
Chưa rõ cấu trúcEvening Star ·121 · ≈ nền
EIB
17.850 đ · +5,3%
TRÁNH – Pha 4+54
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×4,50
Điểm xu hướng-19,8
Đà 60 phiên+2,9%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên16,3%
So đỉnh 52T72,7%
ATR202,2%
Cắt lỗ17.050 · −4,5%
Lợi/lỗ1,00
Hỗ trợ
16.741
−6,2%
XS T+1 tăng
38,5%
nền 38,0%
Kháng cự
18.650
+4,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 66 phiên
Tam giác giảm ▲4,4%Bullish Engulfing ·135 · ≈ nền
TCB
34.200 đ · +0,2%
Trung lập+49
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng+55,9
Đà 60 phiên+20,0%
Dốc MA150+0,4
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T91,4%
ATR201,9%
Cắt lỗ32.895 · −3,8%
Lợi/lỗ0,15
Hỗ trợ
32.968
−3,6%
XS T+1 tăng
49,0%
nền 47,0%
Kháng cự
34.400
+0,6%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 38 phiên
Tam giác tăng ▲0,3%Nến xanh thường ·386 · ≈ nền
VPB
24.100 đ · +0,6%
Trung lập+42
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng+69,6
Đà 60 phiên+23,5%
Dốc MA150+1,7
Biên 60 phiên23,9%
So đỉnh 52T96,6%
ATR202,4%
Cắt lỗ22.940 · −4,8%
Lợi/lỗ0,73
Hỗ trợ
23.725
−1,6%
XS T+1 tăng
52,5%
nền 47,1%
Kháng cự
24.950
+3,5%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 6 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲9,3%Bullish Engulfing ·101 · ≈ nền
HDB
22.550 đ · +0,9%
Trung lập+25
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng+54,6
Đà 60 phiên+16,7%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên20,4%
So đỉnh 52T96,2%
ATR202,6%
Cắt lỗ21.374 · −5,2%
Lợi/lỗ0,77
Hỗ trợ
22.098
−2,0%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 47,6%
Kháng cự
23.450
+4,0%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 63 phiên
Hình chữ nhật ▲5,8%Nến xanh thường ·429 · ≈ nền
STB
68.500 đ · +6,9%
GIẢM TỶ TRỌNG-1
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×2,30
Điểm xu hướng-12,7
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150+0,4
Biên 60 phiên26,1%
So đỉnh 52T86,7%
ATR203,2%
Cắt lỗ64.080 · −6,5%
Lợi/lỗ0,40
Hỗ trợ
67.265
−1,8%
XS T+1 tăng
48,5%
nền 41,9%
Kháng cự
70.286
+2,6%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 14 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·200 · ≈ nền
NVL
10.600 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4-52
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×0,43
Điểm xu hướng-70,7
Đà 60 phiên-18,2%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên43,9%
So đỉnh 52T54,2%
ATR204,5%
Cắt lỗ9.656 · −8,9%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
9.600
−9,4%
XS T+1 tăng
26,9%
nền 45,1%
Kháng cự
10.640
+0,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 18 phiên
Kênh giảmGravestone Doji ·26 · ≈ nền
MBB
19.800 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4+3
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,93
Điểm xu hướng-20,2
Đà 60 phiên+7,3%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên14,7%
So đỉnh 52T83,8%
ATR201,7%
Cắt lỗ19.140 · −3,3%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
19.473
−1,7%
XS T+1 tăng
38,0%
nền 43,3%
Kháng cự
19.952
+0,8%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 19 phiên
Tam giác tăngLong-Legged Doji ·258 · ≈ nền
GEX
24.100 đ · +1,9%
Trung lập+42
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,40
Điểm xu hướng-16,7
Đà 60 phiên+15,3%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên28,2%
So đỉnh 52T61,6%
ATR203,2%
Cắt lỗ22.545 · −6,5%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
24.063
−0,2%
XS T+1 tăng
47,6%
nền 45,8%
Kháng cự
24.650
+2,3%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Tam giác giảmBullish Engulfing ·84 · ≈ nền
CII
13.950 đ · -0,7%
TRÁNH – Pha 4+39
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×1,16
Điểm xu hướng-20,9
Đà 60 phiên+7,3%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên27,6%
So đỉnh 52T48,4%
ATR204,1%
Cắt lỗ12.820 · −8,1%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
13.328
−4,5%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 42,8%
Kháng cự
14.300
+2,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 182 phiên
Tam giác giảm ▲13,0%Spinning Top ·268 · ≈ nền
CTG
30.950 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4+36
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,13
Điểm xu hướng-20,8
Đà 60 phiên+6,7%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên13,4%
So đỉnh 52T72,2%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.850 · −3,6%
Lợi/lỗ1,07
Hỗ trợ
30.662
−0,9%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 43,3%
Kháng cự
32.129
+3,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 63 phiên
Tam giác giảmBullish Engulfing ·156 · ≈ nền
PDR
12.150 đ · +0,8%
TRÁNH – Pha 4+51
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×1,64
Điểm xu hướng-23,6
Đà 60 phiên+5,7%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên19,8%
So đỉnh 52T49,3%
ATR203,0%
Cắt lỗ11.430 · −5,9%
Lợi/lỗ1,11
Hỗ trợ
11.721
−3,5%
XS T+1 tăng
47,5%
nền 41,7%
Kháng cự
12.950
+6,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 193 phiên
Tam giác giảmBullish Engulfing ·177 · ≈ nền
KDH
15.100 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4+48
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×1,70
Điểm xu hướng-40,7
Đà 60 phiên-2,0%
Dốc MA150-6,9
Biên 60 phiên27,1%
So đỉnh 52T45,6%
ATR202,8%
Cắt lỗ14.256 · −5,6%
Lợi/lỗ2,36
Hỗ trợ
14.847
−1,7%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 41,0%
Kháng cự
17.091
+13,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 160 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·805 · ≈ nền
MSB
15.500 đ · +0,7%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+58
−1000+100
RSI 1475
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng+92,7
Đà 60 phiên+16,8%
Dốc MA150+5,5
Biên 60 phiên22,3%
So đỉnh 52T99,4%
ATR202,3%
Cắt lỗ14.785 · −4,6%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
14.615
−5,7%
XS T+1 tăng
52,0%
nền 46,1%
Kháng cự
15.600
+0,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 22 phiên
Kênh tăng ▲13,6%Long-Legged Doji ·75 · ≈ nền
VCI
19.600 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4+16
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-52,6
Đà 60 phiên-0,5%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên26,0%
So đỉnh 52T62,8%
ATR203,2%
Cắt lỗ18.355 · −6,4%
Lợi/lỗ0,44
Hỗ trợ
19.035
−2,9%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 46,9%
Kháng cự
20.150
+2,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 67 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·442 · ≈ nền
PVD
18.700 đ · -1,1%
TRÁNH – Pha 4+37
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,28
Điểm xu hướng-22,9
Đà 60 phiên+1,9%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên15,8%
So đỉnh 52T68,6%
ATR203,1%
Cắt lỗ17.555 · −6,1%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
18.585
−0,6%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 44,7%
Kháng cự
18.956
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 12 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·1216 · ≈ nền
MSN
74.200 đ · +0,4%
Trung lập+32
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng+26,3
Đà 60 phiên+12,9%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên14,8%
So đỉnh 52T86,8%
ATR202,4%
Cắt lỗ70.710 · −4,7%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
72.070
−2,9%
XS T+1 tăng
51,2%
nền 41,9%
Kháng cự
76.100
+2,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 12 phiên
Kênh tăngInverted Hammer ·86 · ≈ nền
POW
12.550 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-2
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng-39,5
Đà 60 phiên-5,6%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên16,3%
So đỉnh 52T74,5%
ATR202,2%
Cắt lỗ12.005 · −4,3%
Lợi/lỗ0,01
Hỗ trợ
12.100
−3,6%
XS T+1 tăng
43,1%
nền 42,8%
Kháng cự
12.558
+0,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 26 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·576 · ≈ nền
DBC
16.450 đ · +2,5%
TRÁNH – Pha 4+30
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×2,08
Điểm xu hướng-23,8
Đà 60 phiên+2,8%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên17,3%
So đỉnh 52T62,9%
ATR202,5%
Cắt lỗ15.635 · −5,0%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
16.075
−2,3%
XS T+1 tăng
46,9%
nền 43,8%
Kháng cự
16.500
+0,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 161 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·162 · ≈ nền
HSG
11.050 đ · +0,9%
TRÁNH – Pha 4+54
−1000+100
RSI 1472
KL/TB20×1,16
Điểm xu hướng+0,4
Đà 60 phiên+5,7%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên13,6%
So đỉnh 52T81,1%
ATR202,5%
Cắt lỗ10.499 · −5,0%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
10.402
−5,9%
XS T+1 tăng
59,0%
nền 45,8%
Kháng cự
11.250
+1,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 70 phiên
Tam giác giảmHammer ·39 · ≈ nền
BID
34.250 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4+2
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×1,15
Điểm xu hướng-43,1
Đà 60 phiên+4,3%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,5%
So đỉnh 52T65,4%
ATR202,0%
Cắt lỗ32.885 · −4,0%
Lợi/lỗ0,05
Hỗ trợ
33.050
−3,5%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 43,6%
Kháng cự
34.313
+0,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 38 phiên
Kênh giảmBullish Engulfing ·149 · ≈ nền
PVT
23.700 đ · +0,4%
Trung lập+11
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng+51,4
Đà 60 phiên+42,3%
Dốc MA150+0,9
Biên 60 phiên40,9%
So đỉnh 52T79,6%
ATR204,2%
Cắt lỗ21.725 · −8,3%
Lợi/lỗ0,27
Hỗ trợ
22.489
−5,1%
XS T+1 tăng
50,6%
nền 42,7%
Kháng cự
24.225
+2,2%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 3 phiên
Tam giác tăngThree Inside Up ·89 · ≈ nền
NLG
23.300 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4+44
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,55
Điểm xu hướng-14,1
Đà 60 phiên+13,1%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên23,8%
So đỉnh 52T59,2%
ATR202,7%
Cắt lỗ22.045 · −5,4%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
23.117
−0,8%
XS T+1 tăng
31,3%
nền 43,9%
Kháng cự
23.450
+0,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 188 phiên
Tam giác cânThree White Soldiers ·160 · -12,6
DCM
35.500 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4+39
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×1,22
Điểm xu hướng+21,0
Đà 60 phiên+17,2%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên15,9%
So đỉnh 52T71,0%
ATR202,7%
Cắt lỗ33.560 · −5,5%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
34.391
−3,1%
XS T+1 tăng
51,5%
nền 42,5%
Kháng cự
35.704
+0,6%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 14 phiên
Hình chữ nhật ▲1,9%Spinning Top ·204 · +9,0
TCX
29.400 đ · -1,5%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,15
Điểm xu hướng-50,8
Đà 60 phiên-7,4%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên30,0%
So đỉnh 52T66,0%
ATR202,8%
Cắt lỗ27.785 · −5,5%
Lợi/lỗ0,56
Hỗ trợ
28.160
−4,2%
XS T+1 tăng
38,5%
nền 40,8%
Kháng cự
30.300
+3,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 28 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·13 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 39,0% · 30–40 – hẹp vừa · 1.486 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

276 / 276 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
SCLUPCoM1MUA – đồng thuận31,10,3286,1≥ +60100TĂNG2Tăng giá20125112BREAK ĐỈNH NỀN4000-1,6142,113,707,6816,76Kênh tăng9,129,03-6,731,61,629,076,50,25Doji77041,8410,8730,89-1,6123,53,1106.8700,870,711 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HTNHOSE1MUA – đồng thuận7,73-0,2671,2≥ +60100TĂNG2Tăng giá2029112BREAK ĐỈNH NỀN2000-0,414216,307,2510,48Kênh tăng2,97,33-5,27,760,47,216,80,06Nến đỏ thường41239,844,4-4,6721,01-192,53,3445.2700,90,70,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TVNUPCoM1MUA – đồng thuận10,3367,8≥ +6059,9TĂNG2Tăng giá203103VÀO PHA 22000-1,9110,511,401,4416,45Chưa rõ cấu trúc9,19,98-3,110,51,99,478,10,24Nến xanh thường48732,736,7-4,1650,85-13,148,57,5770.8700,860,30,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
ASPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa17,16,5490≥ +60100TĂNG2Tăng giá20128112BREAK ĐỈNH NỀN00010,6169,816,4016,956,21Kênh tăng4,615,93-6,817,150,315,678,40,03Nến xanh thường96936,739-2,2711,75-0,3319,12,5154.2150,83111 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HDAHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa10,7069≥ +60100TĂNG2Tăng giá20102312BREAK ĐỈNH NỀN2001-2,7160,337,907,9445,49Kênh tăng79,34-12,8112,89,5410,80,26Nến xanh thường57331,636,9-5,3770,42-2,7109,92,9306.53510,5-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MSBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng15,50,6558,2+40…+6092,7TĂNG2Tăng giá2022312BREAK ĐỈNH NỀN2000-0,6123,512,505,5311Kênh tăng13,614,62-5,715,60,614,794,60,14Long-Legged Doji755246,15,9750,75-0,672156,710.699.3000,840,7-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SBGHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,5-1,0238,6+20…+4077,9TĂNG2Tăng giá2033111MUA NHỊP CHỈNH1000-21224,404,733,47Hình chữ nhật16,914,23-1,914,82,113,9240,51Nến đỏ thường18338,336,81,5590,73-254,93207.2550,510,350,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NABHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng12,62,8635,5+20…+4027,7Nghiêng giảm2Tăng giá201103VÀO PHA 20000-3,804,95,801,192,24Tam giác cân-2,312,36-1,913,1411,8560,66Marubozu tăng1656,340,116,2611,73-6,724,729,72.404.8150,380,350,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VEAUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng38,9-0,2632,3+20…+4058TĂNG2Tăng giá205113VÀO PHA 24000-2,8110,85,901,456,36Chưa rõ cấu trúc-438,12-2402,837,533,50,8Hanging Man3528,641,7-13,1700,49-1032,823,8619.0250,440,35-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PGCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng15,45-1,5928,5+20…+4074,1TĂNG2Tăng giá203113VÀO PHA 22000-4118,38,401,510,25Hình chữ nhật6,615,2-1,616,14,214,317,40,57Nến xanh thường1.02035,538,8-3,3570,22-10,932,11,490.9750,540,15-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
ABWUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,5025,5+20…+4049,6TĂNG2Tăng giá2081111MUA NHỊP CHỈNH3000-3,3115,7103,842,03Tam giác tăng-214,36-114,520,114,0630,05Dragonfly Doji5523,635,2-11,6530,49-3,361,11,386.1650,130,250,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DVPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng74,7-0,411,90…+2030,9Nghiêng tăng2Tăng giá2096111MUA NHỊP CHỈNH2000-3,216,50,302,261,57Nêm tăng5,574,46-0,375,150,672,373,10,19Inverted Hammer8046,340,16,1500,51-3,226,7113.6200,070,250,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
ORSHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào162,5688,6≥ +6065,3Nghiêng giảm1Tích luỹ10834100002,6018,517,100,0520,14Chưa rõ cấu trúc9,613,88-13,316,31,915,224,90,38Three White Soldiers10140,637,13,5863,34-1,834,548,73.382.4550,9810,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PETHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào56,76,1876,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá20235110001-1,2149,528,209,5418,85Kênh tăng-0,451,48-9,257,41,251,219,70,13Nến xanh thường8404543,41,6732-1,219838,4734.9050,940,70,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
AASUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào10,62,9171,8≥ +6087,9TĂNG1Tích luỹ22304100001124,818,501,0918,51Tam giác giảm41,310,05-5,21213,29,857,11,87Marubozu tăng2343,540,13,4711,2-11,755,920,21.991.9050,90,60,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào51,19,8967,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá2081100027,61163124,3010,54204,33Kênh tăng7,633,47-34,543,2415,4Nến xanh thường14742,942,70,2750,050312,12,773.6250,940,75-0,21 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DHBUPCoM5BÁN – rời Pha 211,90,8513,90…+204,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1012002BÁN – rời Pha 2000-11,900,42,302,8-0,22Hình chữ nhật-3,311,86-0,312,02110,59110,09Nến đỏ thường17138,637,80,8501,32-29,665,3183.2550,07-0,20,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21,33,922,1+20…+401Nghiêng giảm3Phân phối3043210010-6,80-0,8-1,3260,20,15Kênh giảm-6,620,67-2,921,480,820,593,40,25Nến xanh thường98938,941,3-2,3564,75-10,713,8179,38.630.6950,090,150,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG68,56,86-0,9−20…0-12,7Nghiêng giảm3Phân phối3014210010-13,30-2,5-5,2180,4-9,9Chưa rõ cấu trúc-12,467,27-1,870,292,664,086,50,4Three White Soldiers20048,541,96,6512,3-13,349,12403.575.655-0,20,050,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CSMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,050,42-20,1−40…−20-41,8GIẢM3Phân phối3039210010-14,80-6,1-7,339-0,01-7,45Tam giác cân-9,111,7-2,912,423,111,157,50,41Nến xanh thường89038,340,1-1,8363,46-19,46,6184.045-0,62-0,1511 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,350,44-21,5−40…−20-7,3Nghiêng tăng2Tăng giá13111101GIẢM – mất MA ngắn1010-11,11-1-4102,04-1,54Nêm tăng-11,110,8-4,811,46110,477,80,12Spinning Top1421,440-18,6412,4-40,753,312,51.062.560-0,31-0,450,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG8,9-3,26-32,9−40…−20-21,6Nghiêng giảm3Phân phối3020210010-13,60-2,3-7,7313,15-4,73Nêm giảm-6,38,8-1,19,112,48,455,10,47Three Inside Down5749,13514,1341,31-16,8789,91.069.360-0,71-0,150,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,891,66-60,6≤ −60-94,5GIẢM4Giảm giá40185100000-31,10-30,5-22,541-2,68-24,07Hình chữ nhật-22,44,75-2,95,8419,34,3111,81,64Hanging Man4434,143,4-9,3261,49-51,89,21,5258.635-0,96-0,650,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,05-6,83-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4049100000-85,40-84,7-78,770-9,66-75,8Hình chữ nhật-87,110,811143,4631,63,61Doji10146,551,3-4,710,91-87,401,6178.450-0,96-0,90,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,24-3,12-64,9≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40150100000-30,70-39,1-18,7200-8,71-25,29Nêm giảm-6,11,22-1,61,369,51,111,10,86Bearish Engulfing20443,642,21,4311,36-70,71,61,3950.525-0,92-0,650,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17,45-6,18-73,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4076100000-61,70-65,5-43,7128-13,2-46,79Hình chữ nhật-11,717,25-1,120,932014,3317,91,12Three Black Crows20453,444,78,7251,53-79,41,2318,815.856.895-0,96-0,65-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PPTHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,9-10-74,6≤ −60-78,5GIẢM4Giảm giá401100000-36,50-35-33,415-0,8-34,89Kênh tăng-37,714,4245,68,7211,93,83Doji2944,832,612,270,01-38,502,7178.965-0,96-0,90,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
OCBHOSE8Trung lập10,84,3570,4≥ +6027,4ĐI NGANG1Tích luỹ1098410000-1,804,73,800,536,54Tam giác giảm-1,810,61-1,811,12,810,52,81,01Three White Soldiers5851,744,87754,19-9,619,615,81.548.8000,570,811 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MSHHOSE8Trung lập34,22,0968,6≥ +6032,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1014000000,613,811,30-1,8815,47Chưa rõ cấu trúc-7,732,95-3,640,1617,432,913,84,6Bullish Engulfing934346,9-3,9802,45-14,820,44,1128.8600,840,60,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VPLHOSE8Trung lập860,5865,1≥ +6034,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1015400000-2,513,2800,188,57Hai đáy0,184,23-2,188,22,681,6950,51Three White Soldiers1957,941,116,8652,4-22,528,461,2759.7250,740,350,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
GMDHOSE8Trung lập57,1-0,764,9≥ +6067,9TĂNG3Phân phối3014210000-1,4112,5900,8811,34Tam giác tăng7,353,58-6,257,91,454,125,20,27Hanging Man8933,741,9-8,2711,12-1,554,991,71.699.5720,80,70,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NKGHOSE8Trung lập12060,1≥ +602,8Nghiêng giảm1Tích luỹ101400000003,715,90-3,6424,48Chưa rõ cấu trúc7,111,57-3,616,0533,711,186,84,96Nến xanh thường78041,543,9-2,4781,61-25,233,338,83.626.0800,90,35-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CSVHOSE8Trung lập24,352,156,1+40…+6025,5Nghiêng giảm4Giảm giá13158100000-0,602,913,50-4,3820,99Chưa rõ cấu trúc10,723,66-2,824,50,622,6470,09Nến xanh thường5554743,63,5701,19-29,426,513,6597.4300,820,050,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HT1HOSE8Trung lập13,551,1255,9+40…+6023,6Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-1,513,29,90-3,6114,57Tam giác giảm813,13-3,113,751,512,775,80,25Nến xanh thường9263939,7-0,8741,72-33,821,46,3489.3600,810,050,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NNCHOSE8Trung lập47,6-0,2152,6+40…+6047,6Nghiêng tăng1Tích luỹ108400000-1,5110,716,90-2,7226,37Tam giác giảm16,242,99-9,748,31,544,7360,24Three Black Crows10342,739,73801,12-37,432,21,227.7950,83-0,20,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TPBHOSE8Trung lập131,9652+40…+603,6Nghiêng giảm4Giảm giá1265100000-0,401,27,60-2,36,62Hình chữ nhật4,912,85-1,213,050,412,35,40,07Three White Soldiers9145,145,4-0,3742,43-17,715,6151,612.406.5630,60,30,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
FMCHOSE8Trung lập36,50,4150,7+40…+6030,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1010400000-0,814,87,80-1,5211,97Nêm giảm-2,634,86-4,536,80,834,824,60,18Nến đỏ thường1.05141,843,4-1,6741,29-15,9131,337.7750,640,30,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NT2HOSE8Trung lập24,1-1,0350,5+40…+6037,1Nghiêng tăng1Tích luỹ108400000-1,615,511,20-2,4216,3Tam giác giảm10,822,85-5,224,51,722,8950,33Evening Star984942,86,2720,58-18,219,331,21.350.1350,760,3-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TCBHOSE8Trung lập34,20,1549,3+40…+6055,9TĂNG1Tích luỹ1038410000-2,817,55,300,443,49Tam giác tăng0,332,97-3,634,40,632,93,80,15Nến xanh thường38649472650,92-8,623,258717.773.8400,490,50,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CTPHNX8Trung lập7,1-5,3348,8+40…+6080,1TĂNG2Tăng giá2010100000-10,1117,119,803,829,29Chưa rõ cấu trúc-96,44-9,37,911,36,2412,10,93Three Inside Down4645,735,89,8620,31-30,576,71,4218.8300,86-0,1-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VIBHOSE8Trung lập14,21,0747,5+40…+6019,9ĐI NGANG1Tích luỹ104400000010,24,90-0,896,62Chưa rõ cấu trúc-6,614,19-016,761813,673,74,82Bullish Engulfing7448,744,93,8640,83-15,310,783,36.051.0700,420,60,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TNGHNX8Trung lập19-1,0445+40…+6030,9Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-2,61410,60-3,2314,48Kênh tăng1,118,27-3,919,52,617,667,10,37Nến đỏ thường1.09042,542,5-0,1630,75-26,433,219,41.058.0950,750,05-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PLCHNX8Trung lập21,3-0,4744,6+40…+602,7Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-2,312,48,70-6,3114,61Tam giác giảm721,02-1,321,82,319,956,30,37Spinning Top25242,5420,5673,2-46,825,33,9193.6200,83-0,2-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CTSHOSE8Trung lập21,951,3943,7+40…+60-9,2Nghiêng giảm1Tích luỹ102400000-8,50-1,620-1,594,18Chưa rõ cấu trúc-6,221,51-222,21,120,526,50,17Nến xanh thường84436,741-4,2601,3-32,616,826,61.279.7850,380,0511 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VICHOSE8Trung lập236,51,5542,6+40…+6052,7TĂNG2Tăng giá20135310000-10,8113,1404,652,57Nêm giảm1,9227,31-3,9238,50,8222,4460,14Three White Soldiers23951,943,18,7590,75-10,8154,3604,72.700.4350,480,30,41 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VPBHOSE8Trung lập24,10,6342,4+40…+6069,6TĂNG2Tăng giá206110000-3,4112,78,201,715,43Chưa rõ cấu trúc9,323,73-1,624,953,522,944,80,73Bullish Engulfing10152,547,15,4640,7-3,429,4387,416.304.1650,420,350,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VLBUPCoM8Trung lập51-1,7342,3+40…+6054,2ĐI NGANG3Phân phối1359210000-2,519,45,600,927,8Chưa rõ cấu trúc4,548,94-452,32,549,4530,84Bearish Engulfing5457,443,913,5682,3-2,524,31,734.5450,610,35-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
IDCHNX8Trung lập360,5642,3+40…+6025,4Nghiêng tăng4Giảm giá12351000000,6108,50-1,928,45Nêm tăng1,135,99-045,6726,933,8364,46Hammer3522,945,1-22,3661,04-21,225,244,71.295.2150,70,1-0,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DGWHOSE8Trung lập46,21,0941,9+40…+6056,4TĂNG1Tích luỹ1054410000-5,5112,45,500,436,8Kênh tăng-3,345,87-0,748,95,843,216,50,9Nến xanh thường49546,344,51,8560,79-16,450,273,11.584.0400,620,150,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
GEXHOSE8Trung lập24,11,941,8+40…+60-16,7Nghiêng giảm1Tích luỹ101400000-11,40-10,30,20-0,951,04Tam giác giảm-1,224,06-0,224,652,322,556,50,35Bullish Engulfing8447,645,81,8581,4-38,422,3168,67.294.1200,43-0,211 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HVHHOSE8Trung lập10,95041,8+40…+6020,2ĐI NGANG1Tích luỹ1042410000-2,7043,20-0,562,97Tam giác giảm-3,510,61-3,1129,610,484,32,23Long-Legged Doji6844,143,20,9661,45-22,217,72,5238.8050,460,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CDCHOSE8Trung lập22,70,4441,4+40…+6096,8TĂNG2Tăng giá2050310000-5,2118,110,604,2810,34Kênh tăng-521,63-4,723,955,520,967,70,72Spinning Top12439,540,7-1,2611-5,257,45,6257.6500,570,3501 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HIIHOSE8Trung lập10,2-0,9740,3+40…+6075,8TĂNG2Tăng giá204310000-13,6143,66,609,02-2,72Chưa rõ cấu trúc-9,79,57-6,210,755,49,269,20,59Nến đỏ thường51640,143,2-3,1590,49-13,6136,15,3561.6450,50,150,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
FRTHOSE8Trung lập150-0,9939,3+20…+4052,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1050410000-3,1112,55,20-0,496,36Tam giác tăng-0,6146,32-2,5154,83,2139,766,80,47Evening Star6134,445,6-11,1590,75-1349,791,6623.8250,660,15-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CQNUPCoM8Trung lập31,5-0,6338,7+20…+4027,3ĐI NGANG1Tích luỹ10236400000-1,314,14,60-0,26,36Hình chữ nhật0,330,27-3,931,91,330,622,80,45Bearish Engulfing933,337,1-3,8731,29-10,512,41,446.2100,490,30,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DHCHOSE8Trung lập38,6-0,3937,6+20…+4066,6TĂNG2Tăng giá2051310000-3,1116,95,902,582,21Nêm tăng-2,338,05-1,439,853,236,395,70,57Hammer6245,2441,2600,91-3,14118,1475.6950,560,35-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MSRUPCoM8Trung lập63,60,9537+20…+4089,2TĂNG2Tăng giá2047110000-9,1144,220,905,5419,61Nêm tăng-6,762,5-1,77010,156,2211,60,87Three Inside Up7054,339,614,7610,55-9,1209,1135,62.181.9350,60,35-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NVBHNX8Trung lập14,55,8436,8+20…+4075,3TĂNG1Tích luỹ226210000-19118,510,203,578,88Kênh tăng-15,213,71-5,514,721,512,414,50,1Nến xanh thường86629,233,8-4,6540,59-1943,631,12.055.1600,70,05-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VSFUPCoM8Trung lập28,7-1,3736+20…+4037,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1058200000-2,107,88,70-0,6712,36Chưa rõ cấu trúc-11,426,82-6,629,32,127,34,90,43Nến đỏ thường24744,1395,2691,03-1819,61,140.9800,450,30,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
ACVUPCoM8Trung lập42,9-0,2335,9+20…+4017,3Nghiêng tăng4Giảm giá13158100000-2,310,75,70-3,089,56Tam giác giảm1,442,59-0,743,92,340,854,80,49Spinning Top16339,341,8-2,5721,2-33,81630,4733.2150,60,05-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
APHHOSE8Trung lập7,11-0,5635,3+20…+4075,5TĂNG2Tăng giá2016110000-6,2119,96,802,652,2Hình chữ nhật-3,97,04-0,97,55,56,676,20,89Inverted Hammer2751,944,27,7550,3-6,235,42,6371.2600,450,350,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MWGHOSE8Trung lập75,50,2733,2+20…+4010,8Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-2,310,53,70-1,764,88Tam giác tăng-1,875,13-0,577,32,472,663,80,63Nến xanh thường55853,1485,1580,76-17,724,3209,22.802.5700,470,150,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
LHGHOSE8Trung lập26,75-0,5633,1+20…+409,3ĐI NGANG1Tích luỹ1090410000-2,412,31,10-0,11-1,23Hình chữ nhật-0,526,45-1,127,352,226,012,80,81Doji48643,644,2-0,6582,11-9,18,51,140.4800,220,350,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VOSHOSE8Trung lập12,1032,5+20…+4031,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1019400000-6,217,890-2,614,89Hai đáy-411,8-2,512,96,611,088,40,78Doji23242,238,33,9580,83-30,530,317,31.450.9990,69-0,1-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MSNHOSE8Trung lập74,20,4132,1+20…+4026,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1012400000-2,513,26,10-0,676,5Kênh tăng-1,372,07-2,976,12,670,714,70,54Inverted Hammer8651,241,99,3620,86-13,220,3396,55.470.5100,520,15-0,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TLDHOSE8Trung lập7,940,6331,7+20…+40-9,4ĐI NGANG1Tích luỹ1098300000-0,80-0,31,40-0,163,54Hình chữ nhật-3,47,83-1,47,960,37,653,60,08Nến xanh thường46843,841,32,5610,9-4,28,81,4171.9100,20,50,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BVSHNX8Trung lập27,31,1131,5+20…+40-7,9Nghiêng giảm1Tích luỹ101400000-11,100,40,70-1,32-1,9Chưa rõ cấu trúc-5,527,19-0,428,4425,486,70,6Dragonfly Doji16831,639,8-8,3550,89-27,824,115,3578.6900,23-0,111 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HNMUPCoM8Trung lập7,61,5431,1+20…+403,8ĐI NGANG1Tích luỹ1020210000-12,80-0,5-1,722-0,282,17Tam giác giảm-2,27,38-2,97,640,57,234,90,11Long-Legged Doji20333,534,9-1,4531,35-12,814,61,1143.4870,130,1511 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TLGHOSE8Trung lập55,5-0,7230,7+20…+4054,7TĂNG2Tăng giá2021110000-3,5111,34,301,385,36Kênh tăng3,754,7-1,557,53,653,224,10,88Three Black Crows12153,740,113,7570,53-4,829,613237.5200,450,35-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DXPHNX8Trung lập15-1,9630,7+20…+4052,8TĂNG2Tăng giá2014310000-9,1195,702,1114,34Kênh tăng-814,74-1,716,51013,738,51,18Nến đỏ thường94241,3392,3540,45-9,153,18,1542.2300,510,35-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VGTUPCoM8Trung lập11,9029,8+20…+4035,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1013410000-4,8154,30-1,998,85Hình chữ nhật-2,511,62-2,412,5511,037,30,69Long-Legged Doji21036,237,3-1,1600,49-26,217,87,8657.4550,6-0,1-0,21 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VGCHOSE8Trung lập44,50,6828,8+20…+4047,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1021410000-418,76,10-0,354,74Kênh tăng-2,344,03-1,146,354,241,66,50,64Nến xanh thường51343,744,4-0,7590,76-19,330,927,1613.0200,530,15-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VJCHOSE8Trung lập129,70,8628,3+20…+406,4ĐI NGANG1Tích luỹ1024400000-61-0,81,600,3-1,73Kênh giảm-6129,09-0,5130,740,8125,083,60,23Nến xanh thường44943,744,9-1,3550,95-23,315,9119,8928.4150,17-0,111 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PSDHNX8Trung lập14,9-0,6728+20…+4066,4TĂNG1Tích luỹ1011400000-11,311517,300,9528,14Kênh tăng-9,714,02-5,916,812,813,0712,31,04Spinning Top4738,338,8-0,5590,95-11,342,94,3298.5650,430,15-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VPIHOSE8Trung lập57,42,8727,9+20…+407,6Nghiêng giảm3Phân phối309210000-9,502,2-1170,56-7,15Chưa rõ cấu trúc-956,7-1,257,95152,977,70,12Three White Soldiers18047,847,20,6551,45-9,524,1981.787.0200,010,3511 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SASUPCoM8Trung lập37-0,826,8+20…+4064TĂNG1Tích luỹ101310000-4,61117,400,812,81Hình chữ nhật5,135,6-3,838,84,934,666,30,77Spinning Top7447,340,86,5590,75-8,137,61,542.4500,350,35-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PHPUPCoM8Trung lập46,9-1,4726,7+20…+4058,5TĂNG2Tăng giá2058310000-9,6118,91,604,577,99Nêm tăng-846,18-1,548,032,443,098,10,3Bearish Engulfing7954,438,815,6490,77-9,667,215,8328.3550,310,250,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HDBHOSE8Trung lập22,550,8925,4+20…+4054,6TĂNG1Tích luỹ2363210000-3,819,85,201,116,04Hình chữ nhật5,822,1-223,45421,375,20,77Nến xanh thường42946,647,6-1600,68-3,830,8397,717.923.0150,340,35-0,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HAHHOSE8Trung lập51,30,7924,7+20…+4014,2Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-4,112,45,50-2,05-0,16Kênh tăng-350,51-1,553,54,348,784,90,87Three White Soldiers14045,743,81,9590,5-25,519,653,71.056.5850,48-0,1-0,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BFCHOSE8Trung lập57,7-1,222,9+20…+4034,9Nghiêng tăng1Tích luỹ10102200000-10,11911,60-1,420,08Chưa rõ cấu trúc-8,453,34-7,657,720529,90Nến đỏ thường63145,245,8-0,6560,47-20,747,112,7220.0650,53-0,1-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NTPHNX8Trung lập53-0,5622,8+20…+4037,7TĂNG1Tích luỹ10128410000-4,516,31,800,841,58Kênh tăng-3,852,65-0,754,83,450,654,40,77Nến đỏ thường97743,241,91,3530,82-19,328,17,7145.1750,110,150,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
ABBUPCoM8Trung lập17,7022,4+20…+4051,8Nghiêng tăng2Tăng giá20143310000-2,8114,41,705,211,77Nêm tăng017,65-0,318,12,317,252,50,89Long-Legged Doji2073036,2-6,3570,44-6,37815,1845.7550,170,250,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
C69HNX8Trung lập17,6-0,5619,90…+2016,9ĐI NGANG3Phân phối3054200000-9,702,33,200,736,68Chưa rõ cấu trúc-2,217,49-0,617,861,516,565,90,25Long-Legged Doji18238,538,10,3541,08-16,258,64,2236.4750,10,050,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BWEHOSE8Trung lập42,05-0,8319,70…+20-15,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1090400000-2,30-1,40,60-0,515,12Hình chữ nhật-741,81-0,642,651,440,663,30,43Hammer3432,442,7-10,4570,14-12,56,12,766.5150,160,150,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MCHHOSE8Trung lập141,90,6419,70…+208,4ĐI NGANG1Tích luỹ1041410000-2,714,10,80-0,481,26Chưa rõ cấu trúc-2,5140,8-0,8144,51,8137,013,50,53Three White Soldiers13961,943,118,7560,83-23,141,688,4626.6250,19-0,10,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DCLHOSE8Trung lập47,95-3,13180…+2053,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1023410000-9,5115,711,40-2,473,87Kênh tăng-7,847,8-0,35310,542,5411,30,93Nến đỏ thường80238,939,7-0,8540,7-23,766,536757.2300,25-0,20,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BAFHOSE8Trung lập31,5017,30…+207,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1070210000-4,614-0,7170,4-0,49Chưa rõ cấu trúc-3,731,25-0,831,730,730,343,70,2Nến xanh thường24645,544,70,8541,85-4,52457,31.833.6200,060,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TRCHOSE8Trung lập23,050,8816,20…+2055,4TĂNG2Tăng giá2035110000-10,7117,92,804,243,31Kênh tăng-7,822,41-2,824,084,521,257,80,57Spinning Top9746,441,84,6460,42-10,743,66,5270.9700,090,050,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BMIHOSE8Trung lập14015,10…+201,4Nghiêng tăng4Giảm giá13144100000-3,510,12,80-2,920,98Kênh giảm-16,913,98-0,114,53,613,434,10,87Nến xanh thường1.00038,341,2-2,9571,1-33,6181,288.0300,29-0,101 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VABHOSE8Trung lập9,090,44150…+20-18,6ĐI NGANG1Tích luỹ107400000-3,40-2,50,20-0,51,06Chưa rõ cấu trúc-13,49,07-0,29,150,78,9120,33Nến xanh thường26328,933,8-4,9571,23-175,93,9427.0900,170,150,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
AAAHOSE8Trung lập7,24-0,96150…+208,5ĐI NGANG1Tích luỹ1057410000-8,413,80,60-0,03-2,48Kênh tăng-6,17,2-0,67,665,86,934,21,37Three Inside Down7944,344,6-0,3520,73-15,813,69,41.312.0900,120,050,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
KSVHNX8Trung lập113-0,4414,70…+2034,6TĂNG3Phân phối3023110000-20,619,62,200,689,89Kênh tăng-12,9112,5-0,4142,342699,0112,42,1Three Black Crows7746,841,94,8520,62-24,4113976.9350,43-0,2-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DHAHOSE8Trung lập54-214,30…+2044,1TĂNG1Tích luỹ1045410000-5,1112,32,400,9-1,21Kênh tăng-0,952,76-2,354,170,350,416,70,05Inverted Hammer13548,242,16,1511,09-17,930,81,120.1350,10,050,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
KDCHOSE8Trung lập50,8-0,3913,10…+20-0,5ĐI NGANG1Tích luỹ10105410000-3,211,9-0,821-0,080,42Chưa rõ cấu trúc-3,850,76-0,151,10,649,821,90,31Nến đỏ thường98237,538,9-1,4470,28-4,631,33,772.595-0,010,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VBBHOSE8Trung lập12,51,2112,10…+2036,2Nghiêng giảm2Tăng giá201310000-17,2073,804,0413,31Kênh tăng-11,712,05-3,612,60,811,01120,07Nến đỏ thường43041,235,75,4530,07-17,256,51,6115.2050,290,05-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PVTHOSE8Trung lập23,70,4211,10…+2051,4TĂNG2Tăng giá333310000-10,1115,15,400,883,23Tam giác tăng-7,222,49-5,124,232,221,738,30,27Three Inside Up8950,642,77,9510,68-20,454,5192,87.947.9600,35-0,2-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BSRHOSE8Trung lập29,05-0,51110…+2017,1Nghiêng tăng3Phân phối3013210000-13,217,10,50-0,92-3,85Tam giác tăng-9,228,92-0,430,294,326,777,90,54Nến đỏ thường49542,443,6-1,2470,71-25,8117,6300,99.912.8550,23-0,20,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
AFXHOSE8Trung lập10-2,9110,80…+20-20,7ĐI NGANG1Tích luỹ106400000-4,30-2,30,50-0,911,12Hình chữ nhật-7,49,95-0,510,141,49,663,40,4Three Inside Down4052,532,819,7530,68-29,133,71,5155.0650,13-0,20,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DRIUPCoM8Trung lập15,40,6510,40…+2061,5TĂNG2Tăng giá2029310000-10,5116,96,903,552,62Chưa rõ cấu trúc-8,914,7-4,515,983,813,949,50,4Doji14441,736,45,3500,23-10,557,828,21.758.8700,260,05-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SCGHNX8Trung lập65,6-0,469,90…+2021,4ĐI NGANG1Tích luỹ10230410000-1,110,90,900,182,18Chưa rõ cấu trúc-11,565,36-0,466,31,164,751,30,82Three Inside Down3938,545,2-6,7540,87-16,815,11,827.5000,120,1501 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
GASHOSE8Trung lập78,30,269,30…+20-16,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1010410000-13,410,7-3,210-3,7-2,13Tam giác cân-7,877,77-0,779,181,173,6360,19Nến đỏ thường94543,545,1-1,6470,81-38,740,975,9952.2200,17-0,450,41 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VHMHOSE8Trung lập64,30,479,10…+20-36,5Nghiêng giảm1Tích luỹ101300000-19,10-6,7-6,5303,33-6,37Kênh giảm-7,957,6-10,464,93159,497,50,13Three White Soldiers12247,545,12,4470,78-22,953,7526,28.196.050-0,12-0,211 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PVSHNX8Trung lập32,3-0,627,90…+2010,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1057410000-8,511,1-01-2,252,85Hình chữ nhật-5,632,01-0,932,3029,588,40Nến đỏ thường1.11644,344,20,1480,53-31,343114,43.447.0400,21-0,1-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PHRHOSE8Trung lập32,5507,10…+20-4,6ĐI NGANG1Tích luỹ1022300000-5,91-3-0,22-0,430,93Tam giác tăng-3,831,8-2,332,630,230,954,90,05Spinning Top24949445500,54-19,819,915,7476.8950,090,050,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HHPHOSE8Trung lập17,2-0,586,60…+2062,1TĂNG2Tăng giá20118310000-11,1119,42,704,38-2,22Kênh tăng-5,216,74-2,617,54215,867,80,26Nến đỏ thường42738,940,6-1,7490,47-11,182,620,71.175.2300,140,05-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NAFHOSE8Trung lập4806,40…+20-14,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1025300000-1,40-2,3-0,2331,090,62Kênh tăng-10,547,99-048,090,247,60,80,23Nến xanh thường56537,440,7-3,4470,94-1154,812,6261.560-0,060,150,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
QNSUPCoM8Trung lập50,10,46,10…+2032TĂNG2Tăng giá2032310000-5,715,81,701,61,22Kênh tăng-5,749,26-1,751,041,947,654,90,38Inverted Hammer4242,942,80,1480,34-5,734,413,3256.4700,050,25-0,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TTAHOSE8Trung lập10,7-0,935,80…+20-15,1ĐI NGANG1Tích luỹ1088410000-9,70-3,5-3,531-0,53-1,23Tam giác tăng-9,310,5-1,910,750,410,333,50,12Nến đỏ thường32042,240,21,9400,33-16,75,91,6147.985-0,140,050,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HIDHOSE8Trung lập4,84-1,635,70…+2080,2TĂNG1Tích luỹ1011410000-19,9112,512,300,85-5,25Tam giác cân4,14,62-4,65,3510,54,1713,80,77Hanging Man11825,440,9-15,5550,77-59,353,72,8604.8750,19-0,350,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NCTHOSE8Trung lập83,105,10…+20-20,7ĐI NGANG1Tích luỹ1082400000-3,70-1,1-0,59-0,480,02Hình chữ nhật-6,282,4-0,883,260,282,2810,2Doji17939,140,5-1,4431,33-13,23,31,113.185-0,150,050,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SABHOSE8Trung lập43,2-0,4640…+20-6,7ĐI NGANG1Tích luỹ1016310000-7,40-1,8-2,529-0,03-0,99Tam giác tăng-7,742,98-0,543,991,842,132,50,74Nến đỏ thường54139,642,9-3,3470,64-19,19,814,5338.355-0,070,050,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PVPHOSE8Trung lập21,2-2,33,40…+2062TĂNG2Tăng giá2050310000-17122,17,205,884,05Chưa rõ cấu trúc-15,219,77-6,722,626,718,9410,70,63Dark Cloud Cover2040,9-40,9480,66-1763,1351.551.5450,160,05-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VTZHNX8Trung lập20,303,40…+200,3ĐI NGANG1Tích luỹ103310000-2,900-013-0,010,62Kênh tăng4,120,3-020,3019,921,90,01Dragonfly Doji4829,236,4-7,2521,32-1113,419,4960.130-0,060,150,21 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HCMHOSE8Trung lập24-0,412,90…+202,4Nghiêng giảm3Phân phối3014210000-11,300,2-3,5222,19-3,02Chưa rõ cấu trúc-9,423,94-0,224,71322,5660,49Nến xanh thường80844,746,4-1,7491,34-12,345,664,32.709.910-0,120,150,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HVNHOSE8Trung lập21,0501,90…+20-35,9GIẢM4Giảm giá1224100000-10,40-4,9-1,947-2,364,34Kênh giảm-15,320,63-221,461,920,124,40,44Nến xanh thường41441,642,1-0,5520,63-39,99,112,3592.630-0,02-0,350,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SHIHOSE8Trung lập1401,20…+20-19,7ĐI NGANG1Tích luỹ1044400000-60-1,2-122-0,10,62Hình chữ nhật-4,414-014,14113,225,60,18Nến xanh thường91034,338,1-3,8451,07-27,16,92,8203.280-0,06-0,10,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
KLBHOSE8Trung lập11,351,790,70…+20-12,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1064210000-140-1,9-4,6200,47-7,9Tam giác tăng-11,311,29-0,511,561,910,75,80,33Nến xanh thường45835,438,3-2,9470,74-21,517,92,4215.295-0,06-0,20,41 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VGRUPCoM8Trung lập127,2-0,240,10…+2063TĂNG1Tích luỹ1014210000-34,9137,87,8011,37-3,22Kênh tăng-34,9126,26-0,7133,965,3104,9717,50,3Nến đỏ thường1725742,914,1500,01-34,9191,35,534.8050,25-0,4-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
GSPHOSE8Trung lập10,25-0,49-0,8−20…00,8Nghiêng tăng1Tích luỹ10358400000-9,711,41,70-0,575,56Chưa rõ cấu trúc-8,510,1-1,410,330,89,626,20,13Nến đỏ thường74145,8414,7470,42-19,411,71,7159.7400,090,05-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TVSHOSE8Trung lập13,32,31-3,6−20…0-9,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1083410000-16,610,9-4,4150,03-11,08Hai đáy-14,713,18-0,913,51,512,287,70,2Morning Star6741,840,11,7450,36-16,613,41,4103.255-0,210,050,41 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TDPHOSE8Trung lập28,41,43-4,3−20…012,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1030210000-10,614,5-1,320,754,67Tam giác cân-5,727,42-3,428,69125,759,30,11Spinning Top3240,641,3-0,6461,1-12,832,78,5295.335-0,090,0501 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VVSHOSE8Trung lập84-0,36-5,2−20…0-12,9Nghiêng giảm3Phân phối3029210000-13,103,2-3,5390,68-0,68Tam giác giảm-2,882,97-1,287,053,677,47,90,46Three Black Crows2259,149,89,3503,19-23,522915,7187.715-0-0,2-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MIGHOSE8Trung lập15,75-0,32-5,6−20…0-12,1ĐI NGANG1Tích luỹ103400000-5,71-4,4-0,79-0,750,94Kênh giảm-3,715,3-2,915,860,714,984,90,14Nến đỏ thường52144413480,84-21,752121.7150,02-0,2-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PCHHNX8Trung lập18,1-0,55-6,6−20…0-26,1ĐI NGANG1Tích luỹ1034300000-3,71-3,8-0,96-0,51-1,56Chưa rõ cấu trúc-14,118-0,618,240,717,662,40,31Nến đỏ thường20137,839,4-1,6471-14,99,71,688.220-0,13-0,150,21 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BMPHOSE8Trung lập138,60,36-7,1−20…0-18,3GIẢM1Tích luỹ10133410000-6,10-2,1-3,128-0,03-3,82Kênh giảm-6,1137,1-1,1140,991,7135,282,40,72Bullish Engulfing17138,642,8-4,2380,44-23,320,98,963.805-0,32-0,411 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SSBHOSE8Trung lập16,653,74-8−20…06,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1012310000-32,916,3-5,2142,57-13,87Kênh tăng-30,916,62-0,216,871,315,119,30,14Bullish Engulfing6056,742,214,5461,32-32,925,838,62.278.880-0,2-0,20,41 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VC3HNX8Trung lập230-8,1−20…0-32,9ĐI NGANG1Tích luỹ1023400000-50-4,5-1,923-0,71-1,52Kênh giảm-8,621,1-8,323,251,122,23,50,31Nến xanh thường88043,841,52,3411,09-15,2944,41.908.975-0,240,150,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MVNUPCoM8Trung lập60,7-1,62-10,4−20…0-9,9Nghiêng tăng1Tích luỹ109310000-20,113,3-5,190,641,62Chưa rõ cấu trúc-16,558,78-3,263,174,153,2412,30,33Nến đỏ thường2504642,53,5440,38-27,951,81,726.140-0,06-0,40,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TCOHOSE8Trung lập10,20-10,9−20…0-44,1ĐI NGANG4Giảm giá138100000-12,10-14,9-4,3180,31-4,08Tam giác giảm-8,19,84-3,510,371,79,566,30,27Nến xanh thường4733741,6-4,6441,91-38,627,31,8172.190-0,15-0,450,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
KSFHNX8Trung lập74,70,13-14,3−20…0-40,4GIẢM1Tích luỹ1096300000-10,70-8,1-3,725-0,62-2,64Hình chữ nhật-9,373-2,375,310,8723,60,22Nến đỏ thường29244,241,92,3420,81-38,822,57,497.915-0,22-0,450,41 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
EVSHNX8Trung lập5,41,89-14,4−20…013Nghiêng giảm1Tích luỹ1082410000-12,903,90,600,542,52Kênh tăng-12,95,37-0,65,51,94,7130,14Nến xanh thường3303335,3-2,3490,76-21,722,71,8314.035-0,14-0,2-0,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VNMHOSE8Trung lập57,6-0,86-15,5−20…0-20,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1098310000-9,70-2,1-4,221-1,03-3,08Chưa rõ cấu trúc-1057-158,18155,8630,33Nến đỏ thường1.1363841,6-3,6420,92-21,36,7113,31.948.445-0,24-0,40,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SHNHNX8Trung lập7,5-5,06-22,5−40…−2032,4Nghiêng giảm2Tăng giá2016110000-18,5029,51,7011,17-3,25Tam giác tăng-11,87,37-1,77,712,86,2616,50,17Bearish Engulfing8440,533,76,8461,01-34,2134,41,5187.105-0,19-0,4-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BVHHOSE8Trung lập690-22,6−40…−206,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1057410000-12,710,6-0,43-0,760,91Kênh tăng-11,468,61-0,669,260,463,358,20,05Doji19350,3455,3420,46-2245,979,91.087.455-0,13-0,4-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HNGUPCoM8Trung lập5,8-1,69-24−40…−20-59,6GIẢM1Tích luỹ1011300000-13,40-12,6-6,979-0,51-4,33Tam giác cân-15,95,6-3,45,922,15,465,90,35Nến đỏ thường66137,439-1,6370,43-31,8164,4736.085-0,45-0,20,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VTOHOSE8Trung lập10,75-1,38-28,1−40…−205Nghiêng tăng1Tích luỹ10180410000-11,910,1-1,110,28-1,22Chưa rõ cấu trúc-1010,74-0,110,871,110,016,90,16Nến đỏ thường1.02738,938,70,1410,68-15,67,79,4823.415-0,3-0,15-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
POMUPCoM8Trung lập3,2-3,03-30,5−40…−20-32Nghiêng tăng1Tích luỹ1042410000-64,411,6-21,816-7,35-22,87Chưa rõ cấu trúc-11,13,15-1,63,519,72,3526,60,36Doji59137,637,50,1430,53-64,4128,69,32.572.140-0,48-0,450,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VNBUPCoM8Trung lập14-2,78-30,5−40…−20-8,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1031410000-26,31-3,1-6,710-0,08-21,74Chưa rõ cấu trúc-24,713,6-2,914,443,212,4111,40,28Evening Star5137,3370,2410,3-30,716,71,171.360-0,39-0,40,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TCIHOSE8Trung lập9,5-1,14-32,8−40…−20-16Nghiêng giảm1Tích luỹ1079200000-8,20-7,4-2,431,36-3,55Hình chữ nhật-6,99,1-4,29,732,48,965,70,43Nến đỏ thường36240,139,80,3380,64-25,822,11,3130.380-0,36-0,2-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CTFHOSE8Trung lập17,6-5,63-33,2−40…−20-38,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1053410000-17,81-5,3-11,222-0,14-7,77Tam giác cân-917,1-2,818,595,6169,10,62Three Black Crows6839,740,6-0,9310,8-17,89,74,2223.745-0,690,050,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SBTHOSE8Trung lập20,95-1,18-40,9−60…−40-27,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1048410000-13,31-2,6-8,180,29-7,34Chưa rõ cấu trúc-13,320,65-1,421,52,620,094,10,64Bearish Engulfing15338,641,2-2,6251-13,99,528,71.286.955-0,68-0,150,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
THDHNX8Trung lập98,5-0,1-48,2−60…−40-39,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1048310000-310-7,5-19,15010,03-20,33Kênh giảm-13,278-20,8103,595,282,0116,70,31Nến đỏ thường42141,850,8-9400,59-55,2259,51,212.080-0,67-0,450,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HSLHOSE8Trung lập7,540,27-58,3−60…−40-22,1Nghiêng giảm1Tích luỹ108310000-31,103,9-15,7143,79-16,45Tam giác cân-24,57,4-1,98,137,86,711,10,71Nến đỏ thường45340,242-1,8330,68-32,760,48,7987.810-0,74-0,4-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 420,23,0671,1≥ +60-1,7Nghiêng giảm4Giảm giá401581000003,10-4,911,90-7,2413,86Chưa rõ cấu trúc5,918,05-10,620,380,919,175,10,18Nến xanh thường34748,746,91,9772,97-43,1268432.4050,920,10,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 415,13,7864,6≥ +60-17,2Nghiêng giảm4Giảm giá4097100000-20-14,610,10-8,0914,67Hình chữ nhật11,913,72-9,115,371,814,16,70,26Bullish Engulfing16639,242-2,9712,74-45,923,3135,69.880.6050,810,10,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 4975,4359,6+40…+60-3,9Nghiêng giảm4Giảm giá4028100000-30-2,49,40-2,3722,46Tam giác giảm17,293,57-3,599,412,589,487,80,32Nến xanh thường22440,644,4-3,8702,81-17,243,74,148.2850,630,60,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,452,8356,8+40…+6021,4Nghiêng tăng4Giảm giá40147100000-2,71-1,411,90-518,69Tam giác tăng5,65,33-2,25,531,45,027,90,18Nến xanh thường65642,541,41,1681,44-30,524,22,7524.9300,830,050,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 4672,2955,6+40…+6020,7Nghiêng tăng4Giảm giá4082300000-1,21-2,79,50-3,1715,83Tam giác cân5,462,02-7,467,81,263,325,50,22Bullish Engulfing16342,343,8-1,5691,33-27,822,528444.5750,810,050,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 417,855,3154,5+40…+60-19,8Nghiêng giảm4Giảm giá40661000000,90-8,56,60-4,037,55Tam giác giảm4,416,74-6,218,654,517,054,51Bullish Engulfing13538,5380,5734,5-27,313,375,34.456.8900,560,350,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 411,050,9154,5+40…+600,4Nghiêng giảm4Giảm giá4070100000-1,80-1,96,20-1,5611,18Tam giác giảm010,4-5,911,251,810,550,36Hammer395945,813,2721,16-18,913,932,73.138.0600,640,30,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 441,652,0851,8+40…+60-18,1Nghiêng tăng4Giảm giá40154100000-8,51-11,62,40-5,384,25Tam giác giảm1,740,66-2,444,115,939,16,10,96Bullish Engulfing8943,841,22,6622,39-49,422,921,5543.3700,50,111 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 430,81,3251,7+40…+60-13,7Nghiêng giảm4Giảm giá40107100000-1,40-10,98,80-5,5810,68Chưa rõ cấu trúc128,31-8,131,251,529,085,60,26Three White Soldiers13842,847,5-4,7742,34-36,320,812,9453.1400,76-0,20,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 412,150,8351,4+40…+60-23,6Nghiêng giảm4Giảm giá40193100000-5,80-12,43,70-4,168,19Tam giác giảm-5,511,72-3,512,956,611,435,91,11Bullish Engulfing17747,541,75,7691,64-50,716,858,55.114.0550,590,10,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 415,11,3448,4+40…+60-40,7Nghiêng giảm4Giảm giá40160100000-10,50-18,91,70-6,856,45Chưa rõ cấu trúc-10,514,85-1,717,0913,214,265,62,36Nến xanh thường80541,6410,6661,7-54,416,265,34.641.1800,440,111 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 47,36-1,3446,3+40…+60-22,8Nghiêng giảm4Giảm giá40145100000-5,20-11,25,20-4,6110,2Nêm giảm-7,47-57,471,574,90,31Nến đỏ thường9914242,5-0,6670,91-38,419,18,61.244.8800,62-0,20,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 423,30,6544,1+40…+60-14,1Nghiêng giảm4Giảm giá40188100000-10,20-6,50,80-2,474,43Tam giác cân-9,323,12-0,823,450,622,055,40,12Three White Soldiers16031,343,9-12,6621,55-40,921,734,91.582.0550,47-0,211 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 419,050,7944+40…+6018,9Nghiêng tăng4Giảm giá40134100000-3,31-4,611,60-4,820,17Kênh tăng2,118,83-1,119,73,417,3490,38Spinning Top21747,542,84,6631,01-3926,2261.437.3800,7-0,20,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,81,2939,6+20…+40-27,6Nghiêng giảm4Giảm giá40202100000-6,70-14,150-5,66,48Nêm giảm-6,411,24-4,711,90,810,977,10,12Three White Soldiers13445,542,43,1702,03-59,522,9171.582.1500,56-0,20,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VGSHNX9TRÁNH – Pha 418,6-1,5939,4+20…+40-8,4Nghiêng giảm4Giảm giá40157100000-4,60-6,311,40-5,5622,32Kênh giảm-1,116,7-10,219,44,317,18,10,54Nến đỏ thường1.00937,539,1-1,6721,42-35,934,84,9296.8750,74-0,2-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 412039+20…+40-4,3Nghiêng tăng4Giảm giá40193300000-4,81-7,54,90-2,316,85Chưa rõ cấu trúc-4,111,44-4,712,050,411,157,10,06Spinning Top21641,249,6-8,4651,38-39,524,957,75.103.2950,6-0,20,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 413,95-0,7138,8+20…+40-20,9Nghiêng giảm4Giảm giá40182100000-8,20-124,70-3,4211,4Tam giác giảm1313,33-4,514,32,512,828,10,31Spinning Top2684442,81,2641,16-51,622,9111,98.765.3150,6-0,20,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 435,50,7138,7+20…+4021Nghiêng tăng4Giảm giá40141000000,31-0,67,70-3,144,14Hình chữ nhật1,934,39-3,135,70,633,565,50,11Spinning Top20451,542,59631,22-2924,682,82.422.0350,540,10,21 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VREHOSE9TRÁNH – Pha 425-1,1937,4+20…+40-13,8Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-10,60-6,61,40-1,242,67Chưa rõ cấu trúc-7,424,67-1,325,5223,7650,4Nến xanh thường4674546-1601,08-35,219,679,43.330.3950,47-0,20,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 47,610,7936,9+20…+40-32,3Nghiêng giảm4Giảm giá40296100000-9,80-11,74,20-6,8419,64Nêm giảm-9,87,3-4,18,035,56,919,20,6Spinning Top8331,338,2-6,8650,62-43,240,21,3189.2000,58-0,20,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 418,7-1,0636,8+20…+40-22,9Nghiêng giảm4Giảm giá4012100000-8,30-1,40,60-3,564,53Tam giác giảm-1,318,59-0,618,961,417,566,10,22Nến đỏ thường1.21642,144,7-2,6551,28-31,458,9673.659.2550,380,050,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,15036,4+20…+40-24,8Nghiêng giảm4Giảm giá40193100000-7,10-11,62,10-4,186,05Chưa rõ cấu trúc-6,79,94-210,31,59,466,80,22Spinning Top26944,243,40,8621,06-52,916,547,44.929.4450,46-0,20,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,951,3135,6+20…+40-20,8Nghiêng giảm4Giảm giá4063100000-4,30-4,60,90-2,243,29Tam giác giảm-1,430,66-0,932,133,829,853,61,07Bullish Engulfing15647,443,34,2601,13-27,892257.483.4100,240,350,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,71,232,3+20…+40-34,5GIẢM4Giảm giá40182100000-13,30-13,8-0,631-4,211,02Chưa rõ cấu trúc-11,512-5,612,770,611,87,10,08Nến xanh thường77634,942-7,1571,35-55,115,5354,429.447.5100,27-0,211 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,550,3731,3+20…+40-22,2Nghiêng giảm4Giảm giá40148100000-4,20-6,41,90-3,496,1Tam giác giảm-5,913,3-1,8143,312,835,30,62Nến xanh thường77240,244,3-4,2581,73-3010,69,7728.2300,32-0,10,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,45-0,3231,2+20…+40-18,2Nghiêng giảm4Giảm giá40181300000-6,90-9,63,90-2,9810,64Kênh giảm-4,314,87-3,715,71,614,65,50,29Nến xanh thường88743,543,6-0671,03-36,317,532,72.254.6800,47-0,20,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 427-0,3730,5+20…+40-22,6Nghiêng giảm4Giảm giá40116100000-3,20-7,62,20-3,154,69Kênh giảm-4,926,42-2,227,20,725,963,90,19Nến xanh thường95045,844,51,3690,61-29,311,832,91.272.3050,370,050,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,452,4929,6+20…+40-23,8Nghiêng giảm4Giảm giá40161100000-7,30-8,32,30-4,525,42Chưa rõ cấu trúc-7,116,08-2,316,50,315,6450,06Bullish Engulfing16246,943,83,1642,08-37,110,426,51.694.8050,39-0,20,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
LASHNX9TRÁNH – Pha 412,1-2,4228,9+20…+4014,9Nghiêng tăng4Giảm giá40108100000-3,21-5,480-5,396,09Kênh tăng1,711,52-4,812,180,610,979,40,07Nến đỏ thường82338,237,40,8580,95-38,419,86513.5920,56-0,2-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 472,5-0,6826,6+20…+400,8Nghiêng giảm4Giảm giá4077100000-5,40-15,58,20-3,37-1,29Kênh tăng-4,269,73-3,876,65,765,429,80,58Spinning Top3847,4461,3581,7-4728,2105,21.487.2650,51-0,350,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,50,9626+20…+40-51,6GIẢM4Giảm giá4071100000-15,30-18,4-2,969-6,742,57Nêm giảm-15,39,84-6,310,550,59,7670,07Bullish Engulfing13742,341,41560,74-46,716,85,5557.0950,17-0,211 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,9025,7+20…+40-31,7Nghiêng giảm4Giảm giá4045100000-3,20-10,22,20-4,136,11Nêm giảm-7,630,25-2,131,31,329,594,20,31Nến xanh thường80143,844,1-0,2601,16-30,611,44132.6250,360,050,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,95-0,4224,9+20…+40-23,1Nghiêng giảm4Giảm giá408100000-5,90-6,60,70-2,133,65Nêm giảm-5,911,87-0,712,151,711,44,60,36Three Inside Down3740,539,70,8601,26-21,612,714,71.261.7250,280,050,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 48,07-0,9822,5+20…+406,8Nghiêng tăng4Giảm giá40157100000-2,71-4,570-4,655,32Tam giác tăng1,57,77-3,78,292,77,467,60,36Nến đỏ thường4674042,4-2,4591,07-39,219,27,4948.6100,46-0,2-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,9-0,221,6+20…+40-18,1Nghiêng tăng4Giảm giá4026100000-2,51-2,51,30-1,60,42Tam giác giảm-2,449,24-1,351,142,548,492,80,88Morning Star6439,145,5-6,4590,55-20,110,53,774.8050,28-0,10,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,521,0620,8+20…+40-33,8GIẢM4Giảm giá4085100000-13,90-14,2-2,531-2,6-0,22Chưa rõ cấu trúc-13,99,05-4,99,641,38,975,80,22Nến xanh thường70345,744,31,4561,23-41,61410,71.172.4050,18-0,20,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,60,3219,80…+20-50GIẢM4Giảm giá40194100000-12,90-17,1-2,6175-5,51-0,66Chưa rõ cấu trúc-11,915,14-2,915,851,614,854,80,33Hammer9635,441,1-5,6541,41-41,97,211,2735.7600,06-0,211 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SMCHOSE9TRÁNH – Pha 410,3019,70…+20-21,3Nghiêng giảm4Giảm giá4086100000-5,10-5,72,60-1,833,12Tam giác giảm-6,810,04-2,510,693,89,676,10,62Hanging Man16733,538,3-4,8571,48-32,2121,1109.8100,31-0,10,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,66-0,8219,30…+20-22,5Nghiêng giảm4Giảm giá40147100000-7,60-8,61,40-2,836,69Nêm giảm-6,29,53-1,39,81,49,194,90,3Nến đỏ thường39346,343,62,7601-32,112,927,93.028.8000,250,050,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,7-0,5618,80…+20-33,8Nghiêng giảm4Giảm giá40145100000-5,90-17,32,50-6,777,29Tam giác cân2,317,28-2,418,33,416,327,80,43Nến xanh thường40837,540-2,5581,35-48,916,512,4723.5750,4-0,2-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,550,6518,30…+20-47,4GIẢM4Giảm giá40126100000-12,20-20,8-1,3127-6,27-1,29Chưa rõ cấu trúc-11,114,98-3,715,761,314,824,70,28Doji28642,744,1-1,5551,14-48,59,912,2810.8700,09-0,3511 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,4-2,09180…+20-31Nghiêng giảm4Giảm giá40148100000-4,10-8,71,30-4,295,78Nêm giảm-7,416,19-1,316,752,115,684,40,48Nến đỏ thường77841,742,8-1,1601,18-31,610,44,1259.3100,280,0501 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,70,6417,60…+20-48,6GIẢM4Giảm giá4068100000-13,70-12,3-4,268-3,31-2,49Chưa rõ cấu trúc-13,315,24-2,916,394,414,4580,55Nến xanh thường60135,340,4-5,1510,97-33,817,245,52.973.375-0,01-0,111 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 49,1-3,1917,60…+200,7Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-9,90-6,56,20-3,4818,91Nêm tăng-98,88-2,59,575,18,0711,30,45Evening Star5648,236,112,1541,35-37,219,71,5157.9400,43-0,35-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 452,11,1716,70…+20-23,5Nghiêng giảm4Giảm giá4035100000-30-6,81,30-2,255,8Nêm giảm-4,251,41-1,353,73,149,544,90,62Bullish Engulfing16349,144,54,6570,82-25,58,516,4319.8850,28-0,10,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 426-1,3316,60…+20-37,2Nghiêng giảm4Giảm giá40102100000-4,40-11,10,80-5,431,99Hình chữ nhật-3,225,79-0,826,62,324,894,30,54Nến đỏ thường7424743,43,6560,93-41,2133,2125.6550,34-0,350,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,7016,40…+207,9Nghiêng tăng4Giảm giá4080100000-1,31-1,83,50-1,026,03Chưa rõ cấu trúc-1314,46-1,614,820,814,1240,2Long-Legged Doji21438,842,9-4,1640,8-23,610,936,52.509.8400,370,05-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,60,5116,40…+20-52,6GIẢM4Giảm giá4067100000-15,30-15,4-3,537-4,61-0,4Nêm giảm-5,119,04-2,920,152,818,366,40,44Nến xanh thường44244,646,9-2,4520,95-37,28,6150,87.923.8750,06-0,3511 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 412,10,4115,50…+20-31,4Nghiêng giảm4Giảm giá4053100000-6,20-8-132-2,810,62Nêm giảm-5,811,84-2,212,150,411,723,10,13Nến xanh thường44242,141,11580,53-27,26,11,4118.3900,110,050,41 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PACHOSE9TRÁNH – Pha 415,15-0,9815,10…+20-32,4Nghiêng giảm4Giảm giá4079100000-4,70-15,92,90-5,248,88Tam giác giảm4,514,72-2,815,9514,077,10,69Three Black Crows16952,140,911,1571,02-41,111,43,3220.8550,39-0,35-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,5014,30…+20-38,5GIẢM4Giảm giá40193100000-16,10-16,7-1,334-4,573,31Chưa rõ cấu trúc-15,410,77-6,411,651,310,310,40,13Doji12147,938,59,5570,94-62,819,874,46.870.8250,26-0,20,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 411,1-1,7714,20…+20-23Nghiêng giảm4Giảm giá4032100000-1,80-5,31,30-2,372,46Chưa rõ cấu trúc-22,410,96-1,311,31,810,713,50,51Marubozu giảm9940,4355,4591,11-255,72,2204.7200,29-0,1-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,350,8212,60…+20-39,5Nghiêng giảm4Giảm giá40101100000-6,80-14,50,30-4,131,85Kênh giảm-3,512,31-0,312,51,211,75,30,23Nến xanh thường86342,643,4-0,7570,68-37,612,35,1433.3600,14-0,20,41 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PVBHNX9TRÁNH – Pha 421,21,9212,30…+20-41,7Nghiêng giảm4Giảm giá40100100000-10,60-12,8-1,322-6,961,09Kênh giảm-7,420,86-1,621,481,319,995,70,23Nến xanh thường5913441,8-7,8522,32-5112,21,885.6850,09-0,350,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,80,8912,30…+20-32,2Nghiêng giảm4Giảm giá4035100000-7,50-4,1-2,219-1,03-1,46Tam giác tăng-5,855,5-2,356,90,255,32,60,07Bullish Engulfing1934444,8-0,8461,1-27,48170,22.991.925-0,06-0,211 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 426,85011,80…+20-32,1GIẢM4Giảm giá4063100000-10,20-11,3-0,22-3,511,56Chưa rõ cấu trúc-8,525,41-5,426,910,225,216,10,04Doji18535,742-6,3570,9-32,215,28,1315.0500,11-0,10,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,73-0,1511,30…+20-40GIẢM4Giảm giá40141100000-8,40-14,8-0,6119-4,522,14Nêm giảm-9,16,45-4,26,770,66,44,90,13Hanging Man6746,341,54,8581,51-35,612,25,6855.4700,2-0,20,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,49-0,11100…+20-41,5GIẢM4Giảm giá40212100000-12,90-9,9-2,731-3,964,13Chưa rõ cấu trúc-12,99,1-4,19,752,79,015,10,53Hanging Man602536,7-11,7560,36-38,111,32,1228.2800,17-0,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,95-0,9980…+20-30,5Nghiêng tăng4Giảm giá40149100000-8,31-4,9-1,52-3,02-3,03Chưa rõ cấu trúc-6,819,66-1,520,261,618,945,10,31Nến đỏ thường1.22242,644,8-2,2511,05-29,514,939019.776.4850,05-0,10,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,45-1,427,90…+20-36GIẢM4Giảm giá40194100000-140-12,5-2,733-2,864,1Chưa rõ cấu trúc-13,610,11-3,310,732,79,796,30,43Shooting Star4833,345,5-12,1530,66-44,612,496,89.536.2550,13-0,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 427,95-0,897,40…+20-42,7GIẢM4Giảm giá402100000-90-12,2-2,875-1,53-1,32Kênh giảm-5,927,62-1,228,752,926,74,50,64Evening Star1145,5405,5490,73-26,66,246,91.693.245-0,06-0,10,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4126,6-1,256,80…+20-2,2Nghiêng tăng4Giảm giá40144100000-1,31-1,61,80-1,662,26Chưa rõ cấu trúc-18,1126,39-0,2128,21,3123,472,50,51Nến xanh thường46949,546,23,3541,71-20,85,51,29.3100,1-0,10,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 420,50,996,40…+20-15,7Nghiêng giảm4Giảm giá40153100000-8,90-6,81,20-3,34,7Chưa rõ cấu trúc-620,31-121,484,818,977,50,64Bullish Engulfing7526,740,2-13,5520,93-31,9121,364.1000,27-0,2-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,651,436,20…+20-47,4GIẢM4Giảm giá4028100000-9,90-9,3-3,163-2,442,06Kênh giảm-6,810,5-1,410,993,210,154,70,68Bullish Engulfing4839,638,51,1501,37-26,44,914,11.340.830-0,03-0,10,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BKCHNX9TRÁNH – Pha 414,9-0,675,80…+205,3Nghiêng tăng4Giảm giá405100000-24,41-1,680-3,1910,24Kênh tăng-17,713,79-7,414,950,312,5515,80,02Doji85237,939,6-1,7520,37-41,629,61,7108.9150,36-0,45-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,6-1,755,40…+20-42,3GIẢM4Giảm giá4043100000-13,90-10,1-3,723-2,412,45Tam giác giảm-1,85,48-2,25,813,84,9711,30,34Three Inside Down5541,8347,8490,32-36,4123534.9650,16-0,350,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,950,8450…+20-47,2GIẢM4Giảm giá4037000000-8,90-9,4-1,816-3,74-5,31Hình chữ nhật-7,223,68-1,124,381,822,486,20,29Bullish Engulfing955,640,415,2520,76-30,68,918,5767.885-0,02-0,20,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 429,4-1,5140…+20-50,8GIẢM4Giảm giá4028100000-170-12,5-4,739-4,27-1,23Kênh giảm-15,528,16-4,230,33,127,795,50,56Spinning Top1338,540,8-2,3531,15-3410,582,42.907.2550,05-0,10,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,95-1,043,50…+20-1,5Nghiêng tăng4Giảm giá4034300000-4,71-2,51,20-1,490,75Nêm giảm-2,137,78-0,438,932,636,394,10,63Evening Star13845,742,33,4530,43-21,810,318,9498.1200,24-0,2-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,9-1,763,50…+20-52,2GIẢM4Giảm giá40164100000-12,20-23,1-3,1121-6,58-1,65Nêm giảm-13,93,73-4,44,033,23,646,70,48Nến đỏ thường49840,442,5-2,1531,32-56,9132540.295-0,04-0,350,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,8-0,52,80…+20-20,2Nghiêng tăng4Giảm giá4019100000-6,61-1,8-0,82-1,460,11Tam giác tăng-5,919,47-1,719,950,819,143,30,23Long-Legged Doji2583843,3-5,4530,93-16,211,322811.694.455-0,020,150,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 434,251,332,40…+20-43,1Nghiêng giảm4Giảm giá4038100000-9,50-7,3-3,517-2,26-3,6Kênh giảm-7,433,05-3,534,310,232,8940,05Bullish Engulfing14941,643,6-2461,15-34,66,5106,33.095.320-0,06-0,20,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,201,50…+20-41,6GIẢM4Giảm giá40150100000-8,70-10,4-1,72-4,323,07Kênh giảm-12,54,03-44,271,73,838,80,19Long-Legged Doji35927,331,7-4,3530,88-40,910,51,6382.1600,02-0,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
C4GUPCoM9TRÁNH – Pha 44,9-3,920,50…+20-55,4GIẢM4Giảm giá40157100000-15,50-20,5-4,3187-5,862,71Nêm giảm-15,54,68-4,55,124,44,449,40,47Nến đỏ thường46839,136,92,3521,87-46,2141,4284.9300,07-0,350,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,95-1,410,30…+20-31,7GIẢM4Giảm giá4059100000-6,50-7,8-0,71-2,272,08Chưa rõ cấu trúc-5,820,55-1,921,10,720,074,20,17Evening Star12136,444,9-8,6520,68-216,9390,218.984.740-0,03-0,10,21 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,60,43-0,2−20…0-38,3GIẢM4Giảm giá4060100000-8,50-10,5-1,572-3,59-0,5Chưa rõ cấu trúc-8,511,2-3,511,781,510,925,90,26Doji17245,940,85,2540,58-33,3102,6234.594-0,04-0,10,21 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 433,7-0,3-0,2−20…0-57,2Nghiêng tăng4Giảm giá40208100000-15,21-12,4-4,915-8,28-5,68Chưa rõ cấu trúc-13,732,15-4,634,061,132,234,40,24Nến xanh thường57842,644-1,5450,43-58,813,416,7486.5750,03-0,450,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 431,75-0,47-0,4−20…0-11,1Nghiêng tăng4Giảm giá408100000-91-2-1,18-2,17-2,9Tam giác tăng-6,630,8-332,11,129,875,90,19Nến đỏ thường48049,448,11,3470,64-31,726,580,72.475.7700,11-0,2-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,2-1,14-0,7−20…0-54,8GIẢM4Giảm giá40198100000-19,30-21-4,899-3,17-4,17Kênh giảm-8,85,01-3,65,465,14,817,40,69Spinning Top10151,544,37,1511,31-54,412,89,51.880.000-0,01-0,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,8-0,92-0,7−20…0-27,9Nghiêng giảm4Giảm giá40162100000-8,10-8,7-12-2,41,09Tam giác giảm-6,910,5-2,810,91110,185,70,18Three Inside Down7143,743,60540,91-35,38,77663.5700,1-0,3501 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,81,03-1−20…0-45,4Nghiêng giảm4Giảm giá40236100000-10,10-9,3-2,520-4,11-2,37Kênh giảm-8,49,4-4,19,810,19,255,60,01Nến xanh thường32532,337,5-5,2461,17-38,88,95,9596.180-0,13-0,350,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,5-3,67-1,3−20…0-53,7GIẢM4Giảm giá40154100000-9,50-16,3-1,91-4,642,57Kênh giảm-24,510,2-2,910,71,910,054,30,44Bearish Engulfing9046,742,54,1521,27-41,66,11,4136.935-0,02-0,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,550-1,6−20…0-39,5GIẢM4Giảm giá4026300000-8,10-6,2-268-1,451,43Tam giác giảm-1012,1-3,612,560,112,014,30,01Nến đỏ thường57643,142,80,2480,71-25,515,373,45.828.6650,02-0,20,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,45-1,12-1,7−20…0-41,5Nghiêng tăng4Giảm giá4037100000-10,31-3,7-2,37-6,111,91Hình chữ nhật-5,734,5-2,735,931,433,3260,23Dark Cloud Cover185046,63,4470,72-47,815,1143,93.976.3100,11-0,450,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,1-1,5-2,2−20…0-45,6Nghiêng tăng4Giảm giá4022100000-15,51-5,6-310-5,46-0,9Tam giác giảm-4,412,7-3,113,220,912,246,60,14Nến đỏ thường49239,637,52,2460,92-4931,822,51.694.055-0-0,450,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,65-0,92-3,7−20…0-44,6Nghiêng tăng4Giảm giá4010100000-8,81-7,2-2,316-3,28-3,61Hình chữ nhật-7,121-321,80,720,734,30,17Nến đỏ thường1.14743,444-0,6461,03-35,47,350,22.287.590-0,03-0,450,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,5-1,41-4,4−20…0-22,2Nghiêng giảm4Giảm giá4075100000-10,60-10,52,20-3,858,47Tam giác giảm-5,810,27-2,211,519,69,578,91,09Evening Star10641,539,22,3540,73-44,214,81,8176.2300,14-0,45-0,21 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,9-0,22-4,5−20…0-18,9Nghiêng giảm4Giảm giá4080100000-5,40-7,8-01-2,160,18Hình chữ nhật-4,244,4-3,345,920444,20,01Nến xanh thường90543,243,4-0,2500,26-28,8819,9431.1400,04-0,2-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,70-5,3−20…0-44,3Nghiêng tăng4Giảm giá4017100000-17,51-9,3-211-5,4-5,42Tam giác giảm-4,14,5-4,34,824,288,90,23Dragonfly Doji6725,434,8-9,4481,18-48,319,41,8376.400-0,11-0,450,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 419,50-5,4−20…0-49,6GIẢM4Giảm giá4041100000-9,10-8,8-2,417-4,84-6,57Chưa rõ cấu trúc-819,26-1,219,982,518,445,40,45Spinning Top17847,245,22510,81-39,417,121,21.088.610-0,06-0,450,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,50-5,7−20…0-53,3GIẢM4Giảm giá4088100000-7,40-14,9-1,82-3,26-0,97Chưa rõ cấu trúc-27,812,38-112,731,811,7560,3Long-Legged Doji31533,337,9-4,6491,38-33,28,724,82.002.995-0,11-0,10,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,8-0,84-5,9−20…0-52,9Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-15,10-14,1-2,716-5,250,62Tam giác giảm-7,111,3-4,211,840,310,9770,04Nến xanh thường90338,840,4-1,6481,26-48,724,28,7730.5100,1-0,45-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,5-2,22-6,2−20…0-56,1GIẢM4Giảm giá40199100000-11,80-20,8-0,71-6,295,69Kênh tăng-6,37,4-1,37,550,76,799,50,08Evening Star10441,442,9-1,5510,42-56,615,41,5202.0150,13-0,35-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 477,7-0,64-8,3−20…0-42,7Nghiêng tăng4Giảm giá4034100000-101-7,1-3,616-2,23-5,47Tam giác tăng-8,475,4-378,170,674,074,70,13Nến đỏ thường42041,244,4-3,2450,63-4335,916,3206.935-0,11-0,450,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,15-0,45-8,6−20…0-63,4Nghiêng giảm4Giảm giá40102100000-12,50-16,2-3,919-4,02-3,1Kênh giảm-6,521,55-2,722,360,920,945,50,17Nến đỏ thường17541,143,9-2,8450,35-43,613,66,8298.7900,06-0,45-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,750-8,7−20…0-63,7GIẢM4Giảm giá4026100000-19,40-14,6-7,467-2,93-3,59Chưa rõ cấu trúc-18,613,5-1,914,66,212,876,40,96Nến đỏ thường98546,243,92,3460,79-349,1135,310.023.200-0,23-0,10,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
IDJHNX9TRÁNH – Pha 43,10-10,6−20…0-59GIẢM4Giảm giá4056100000-18,40-19,7-6,277-3,720,62Kênh giảm-29,62,95-53,316,62,7311,90,56Long-Legged Doji29128,933,6-4,7511,19-47,514,81,1373.925-0,18-0,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,980,51-10,7−20…0-48,6GIẢM4Giảm giá40194100000-11,20-15,3-1,887-3,884,31Nêm giảm-151,94-2,22,021,91,856,40,29Nến xanh thường78138,239,3-1,1510,55-42,19,44,72.400.910-0,1-0,350,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,90,93-11,1−20…0-57,7GIẢM4Giảm giá40140300000-110-15,7-4,1126-4,28-5,45Nêm giảm-10,710,78-1,111,374,310,246,10,7Nến xanh thường78636,137,8-1,6490,94-36,514,1469,143.948.230-0,1-0,350,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,94-1,01-11,8−20…0-53,1GIẢM4Giảm giá40153100000-7,60-17,4-1,62-5,572,71Tam giác giảm-3,32,93-0,42,991,62,756,30,25Nến đỏ thường76039,942,7-2,8481,1-51,151,4470.745-0,03-0,45-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,15-0,52-12,3−20…0-59,1GIẢM4Giảm giá4070100000-16,70-16,3-5,870-4,6-4,14Chưa rõ cấu trúc-16,718,57-3,120,3617,747,40,81Three Inside Down394144,1-3,1491,12-41,21113,8741.015-0,21-0,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,8-0,78-13,1−20…0-59,6GIẢM4Giảm giá4071100000-17,70-18,1-5,272-3,87-2,11Chưa rõ cấu trúc-16,212,33-3,713,44511,639,10,55Nến đỏ thường9944140,80,1511,15-47,518,5143,411.413.060-0,15-0,350,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,6-2,13-13,6−20…0-52,2GIẢM4Giảm giá4061100000-9,80-17,1-2,32-2,7-1,52Hình chữ nhật-6,14,4-4,34,681,74,2870,25Three Inside Down4427,333,3-6431,32-40,34,61,9411.370-0,29-0,450,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,51,32-13,8−20…0-35,2GIẢM4Giảm giá4067100000-4,20-6,7-0,12-2,088,01Hình chữ nhật-4,211,47-0,311,510,110,2710,70,01Hammer7238,938,70,2501,27-27,710,62,2193.165-0,1-0,1-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,11-1,2-14,7−20…0-55,2GIẢM4Giảm giá40182100000-12,60-18,1-3,1131-5,353,64Kênh giảm-12,44,02-2,34,243,13,866,10,51Nến đỏ thường93242,142,6-0,6500,89-54,78,25,41.347.455-0,08-0,35-0,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 468,90-14,7−20…0-46,3Nghiêng giảm4Giảm giá4034100000-10,90-7,1-5,321-1,2-4,64Kênh giảm-10,667,1-2,669,711,265,954,30,27Nến đỏ thường45046,7460,7390,54-30,55,213,4191.805-0,3-0,20,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 491,5-2,35-15,6−20…0-82,4GIẢM4Giảm giá4033100000-19,70-23,8-8,839-3,46-5,09Kênh giảm-19,780-12,692,44179,63130,08Hanging Man3426,541-14,5462,46-49,286,71,819.590-0,23-0,450,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,90,39-16,2−20…0-56,4GIẢM4Giảm giá40147100000-220-11,3-434-3,88-3,48Kênh giảm-5,825,85-0,226,974,124,854,11,02Nến xanh thường3163840,2-2,2460,89-41,872,286.005-0,09-0,45-0,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45,02-1,38-16,4−20…0-64,8GIẢM4Giảm giá40108100000-70-24,8-2,8126-7,72-1,73Kênh giảm-8,64,84-3,65,030,34,814,10,06Evening Star6150,839,711,1381,59-53,73,71,7332.245-0,27-0,350,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
MBGHNX9TRÁNH – Pha 42,4-4-16,5−20…0-5,4Nghiêng tăng4Giảm giá402100000-27,31-6,82,70-2,529,76Chưa rõ cấu trúc-202,34-2,72,441,52,0116,30,09Nến đỏ thường50739,533,85,6480,17-35,114,31,2461.210-0,01-0,45-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,55-0,87-18,2−20…0-47,7GIẢM4Giảm giá40162300000-7,10-8,5-2,633-3,5-3,01Chưa rõ cấu trúc-194,4-3,34,570,44,354,40,09Nến đỏ thường26138,341,4-3451,51-48,13,412,22.677.050-0,2-0,450,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,732,83-18,4−20…0-78,8GIẢM4Giảm giá4031100000-20,90-16,4-9,841-2,65-6,86Chưa rõ cấu trúc-21,74,46-5,74,791,44,46,90,2Bullish Engulfing14344,142,21,9421,25-34,76,11,8385.960-0,41-0,20,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,1-1,09-21−40…−20-70GIẢM4Giảm giá4035100000-10,60-16,3-4,1101-3,64-1,02Kênh giảm-4,717,6-2,818,46216,976,20,32Nến đỏ thường98340,441,1-0,7421,29-322,816866.865-0,27-0,2-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
LPBHOSE9TRÁNH – Pha 440,43,59-21,4−40…−20-64,3Nghiêng giảm4Giảm giá408100000-20,20-15,4-11,4470,2-12,49Nêm giảm-837,2-7,940,690,7378,40,08Nến xanh thường39345,644,61441,64-30,98,685,92.106.095-0,46-0,20,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
PVIHNX9TRÁNH – Pha 4620,32-23,3−40…−20-49,2Nghiêng giảm4Giảm giá4075100000-7,90-6,8-4,514-1,68-1,6Kênh giảm-9,955,7-10,263,582,558,360,43Inverted Hammer10751,440,111,3390,99-43,111,31,828.170-0,17-0,35-0,31 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,42-0,82-24,9−40…−20-71,8GIẢM4Giảm giá40174100000-17,10-18,7-5,624-4,85-3,38Kênh giảm-11,72,35-2,92,430,22,285,70,04Nến xanh thường48849,844,15,7440,91-52,831,3540.050-0,33-0,450,21 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 447,55-0,52-26,2−40…−20-63,5Nghiêng giảm4Giảm giá4099100000-13,60-11,7-6,514-3,04-9,39Kênh giảm-10,645-5,448,832,744,057,40,36Nến xanh thường3514744,92,1440,52-42,39,633,4672.945-0,3-0,450,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 440,55-0,86-28,7−40…−20-69,1GIẢM4Giảm giá4062100000-12,20-12,8-6,822-2,68-7,9Hình chữ nhật-9,538,9-4,142,123,939,053,71,05Nến đỏ thường55643,242,21370,68-27,24,26,9167.475-0,39-0,2-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 457,3-0,52-28,8−40…−20-71GIẢM4Giảm giá4065100000-13,10-19,7-5,8104-3,43-8,19Nêm giảm-13,854,3-5,257,660,654,684,60,14Nến đỏ thường48145,542,92,6420,57-47,95,53,560.510-0,35-0,450,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 419,952,05-31,9−40…−20-70,6GIẢM4Giảm giá4020100000-14,60-11-8,825-1,62-7,71Tam giác tăng-1419,1-4,321,15,719,173,91,46Bullish Engulfing3151,643,28,5331,05-23,34,510,9522.145-0,7-0,20,71 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 4200,5-34,6−40…−20-74,5GIẢM4Giảm giá4028100000-19,40-27-10,553-2,22-10,16Tam giác giảm-119,92-0,422,3511,717,8810,61,11Nến đỏ thường10641,541,50420,48-71,41741,367.175-0,56-0,450,41 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,80,53-35,3−40…−20-69,7GIẢM4Giảm giá4061100000-100-12,5-6,125-3,43-6,06Tam giác giảm-9,73,77-0,83,912,83,644,10,67Spinning Top11040,940,60,3360,63-31,40,83,9980.625-0,42-0,4-0,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 457-0,7-38,7−40…−20-76,9Nghiêng giảm4Giảm giá40162100000-16,20-11,8-9,420-3,25-11,36Chưa rõ cấu trúc-15,955,8-2,159,374,154,194,90,84Nến đỏ thường1.0954245,2-3,1311,25-41,52,2334,25.682.025-0,64-0,650,651 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 451,50,39-40,5−60…−40-82,3GIẢM4Giảm giá4045100000-23,10-25,4-10,777-4,96-1,3Kênh giảm-10,951,35-0,357,681245,5311,61,04Nến xanh thường5054477440,8-67,230,611,2214.040-0,69-0,450,51 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,530-40,7−60…−40-68,5GIẢM4Giảm giá40168100000-10,10-15,3-5,1159-5,16-3,04Nêm giảm-11,49,3-2,49,762,49,124,30,55Nến xanh thường90145,542,72,8390,47-39,52,52,2230.865-0,51-0,45-0,051 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,60,23-43,6−60…−40-70,3Nghiêng giảm4Giảm giá40101100000-15,60-16-7,118-4,13-9,98Kênh tăng-15,121-2,822,142,520,684,30,58Doji52840,243,1-3290,3-32,52,91,879.693-0,56-0,4-0,11 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 411,45-2,97-46,5−60…−40-96,1GIẢM4Giảm giá40157100000-18,40-22,3-11,850-5,23-15,29Tam giác giảm-16,410,85-5,211,91410,458,80,45Marubozu giảm6947,841,76,1361,05-54,35,56,8571.800-0,62-0,4501 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,3-1,85-50,3−60…−40-75,5GIẢM4Giảm giá40154100000-15,90-15,2-6,537-4,41-8,06Nêm giảm-13,15,2-1,95,483,44,956,60,51Nến đỏ thường77238,236,61,6322,04-42,41,94726.500-0,67-0,650,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
RYGHOSE9TRÁNH – Pha 47,66-3,65-50,3−60…−40-38,1Nghiêng tăng4Giảm giá40107100000-15,61-8,3-5,67-1,77-7,14Kênh giảm-10,77,59-18,075,47,156,60,81Marubozu giảm1031,1-31,1261,81-24,14,41,1138.900-0,67-0,650,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 43-3,23-51,4−60…−40-94,6GIẢM4Giảm giá40163100000-26,80-32,5-15,1111-7,37-11,22Nêm giảm-18,92,9-3,33,113,52,6611,30,31Marubozu giảm1033441,6-7,7321,42-58,33,52629.040-0,76-0,650,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 419,75-1,99-51,9−60…−40-93GIẢM4Giảm giá40160100000-20,70-22,9-11,398-5,65-11,48Kênh giảm-22,919-3,820,34318,5760,5Nến đỏ thường7974240,71,4331,47-49,445,1250.025-0,7-0,650,151 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,6-0,93-52−60…−40-70,7GIẢM4Giảm giá4018100000-22,60-20,2-11,432-0,68-10Kênh giảm-17,29,6-9,410,640,49,668,90,04Gravestone Doji2626,945,1-18,1370,43-45,913,7295,927.947.160-0,6-0,45-0,351 Tích luỹ233930–40 – hẹp vừa011.4861

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 15tín hiệu MUA
  • 75chờ mua
  • 10chờ bán
  • 22tín hiệu BÁN
40200204060
EIBDBCAASASPPETNABIDCDGWGILBAFGEXKSBSZCKDHPTBAAHACBHVHNTLTLGTNGVIBVICHMCMSHPLCALVACVDGTVPBCTDGEEHDAHSGIDIMSNNKGNVBPACTEGVNEPVDVPIDCLIDJPVBBCMCDCTCHVBBVREABBCIIDDVSCLAGGBWECSVDSHLASAPHDHBHDBHUTMSRDAHHDCKSVNHANTPTV2VABVC7VCGVVSANVC69CTGCTIDTDHIDPSDDIGHAHHHSHNMMWGNDNVEAVGTST8PVSJVCVTOPHPGSPHHPPDVHHGSHNSAMKHGFCNMBGSSIPHRAMVBKCHPGFITGEGQCGVRCEVSOGCEVGMBBBSIFIRVHESBSTCX
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
TCHMUA
Giá mua/bán≤ 12.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

VSCMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 22/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.632 VND/USD, giảm 02 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.401 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.863 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.849 VND/USD, giảm 20 đồng so với phiên 21/10. Tỷ giá trên thị trường tự do giữ nguyên ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.996 VND/USD và 26.116 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 22/10, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,03 – 1,00 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 4,30%; 1W 4,30%; 2W 5,00% và 1M 5,38%. Lãi suất bình quân LNH USD đi ngang ở các kỳ hạn ON và 2W trong khi giảm 0,01 đpt ở kỳ hạn 1W, tăng 0,03 đpt ở kỳ hạn 1M; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,89%; 2W 3,92%, 1M 4,03. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động nhẹ trái chiều, chốt phiên với mức: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Không có khối lượng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 1.729,85 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 1.729,85 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 95.997,77 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.663,43-1,2+11,7
NASDAQ26.008,86-2,6+11,9
Dow Jones52.867,98+0,0+9,3
Russell 20002.784,03+0,1+11,0
Nikkei 22562.693,16-0,3+21,0
Hang Seng23.093,37+0,7-12,3
CSI 3004.105,33+0,0+0,0
KOSPI5.550,30+0,3+28,8
TAIEX46.041,43-1,8+56,9
FTSE 10010.725,00-0,3+7,8
DAX25.371,75-1,1+3,4
CAC 407.811,26-1,4-4,7
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)99,47+2,4+73,5
Dầu Brent ($/bbl)113,17+4,0+86,3
Khí TN ($/MMBtu)2,80+0,2-22,7
Vàng ($/oz)4.060,40-2,2-6,2
Bạc ($/oz)54,76-4,6-22,4
Bạch kim ($/oz)1.567,50-3,6-26,3
Đồng ($/lb)6,36-2,8+12,8
Cà phê ($/lb)312,45-1,2-12,6
Mỹ — TPCP 3M (%)4,02-1,0+13,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,77-4,1+27,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,95-3,8+18,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,29-2,8+8,7
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,61-0,2+3,2
EUR/USD1,12+0,1-4,4
USD/JPY158,13-0,1+0,9
GBP/USD1,34+0,2-0,6
USD/CNY6,68+0,0-4,6
USD/CHF0,82-0,2+4,0
AUD/USD0,70+0,3+5,3
USD/CAD1,40-0,2+2,4
USD/KRW1.325,59+0,1-8,2
USD/SGD1,28-0,1-0,6
USD/INR94,31-0,4+4,8
USD/VND25.856,00-0,1-1,7

Cập nhật theo phiên 23/10/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 23/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN