VIC237.000▲ +0,2%VHM63.900▼ -0,6%VCB56.100▼ -1,2%BID33.750▼ -1,5%TCB33.800▼ -1,2%CTG30.600▼ -1,1%VPB23.600▼ -2,1%VGI77.500▼ -0,4%GAS80.500▲ +2,8%MCH139.900▼ -1,4%VIC237.000▲ +0,2%VHM63.900▼ -0,6%VCB56.100▼ -1,2%BID33.750▼ -1,5%TCB33.800▼ -1,2%CTG30.600▼ -1,1%VPB23.600▼ -2,1%VGI77.500▼ -0,4%GAS80.500▲ +2,8%MCH139.900▼ -1,4%
AASMarket InsightsSmart Invest Research26/10/2026
26/10/2026 · VN-Index 1.763,55MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 26/10/2026

Market Insights

“Lấy tĩnh chế động” (Dĩ tĩnh chế động) – Giữ vững kỷ luật trước biến động: Dù thị trường rung lắc và xuất hiện cây nến đỏ với bóng nến trên dài (cho thấy áp lực bán dội xuống từ vùng cao), nhưng thanh khoản khớp lệnh lại sụt giảm 16% xuống mức thấp nhất 3 tuần (11.904 tỷ đồng trên HOSE) — dấu hiệu chưa có sự tháo chạy hoảng loạn. Về mặt chiến lược danh mục, khi chỉ số vẫn trụ vững trên đường MA20 (cách mốc cắt lỗ 1.698,5 khoảng 3,7%), kế sách tối ưu lúc này là "án binh bất động", duy trì tỷ trọng cổ phiếu theo kỷ luật thay vì hoảng loạn bán tháo theo đám đông.

VN-Index (HOSE)

1.763,55
-0,60%

Số mã tăng / giảm

253 / 406
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

50,31%
Tăng giá 49,69%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc5 ngành
  • Ngân hàng102 · 109
  • Xây dựng và Vật liệu103 · 107
  • Dầu khí105 · 102
  • Y tế101 · 105
  • Hàng cá nhân & Gia dụng101 · 105
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom3 ngành
  • Dịch vụ tài chính93 · 114
  • Bất động sản100 · 116
  • Công nghệ Thông tin90 · 104
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi5 ngành
  • Hóa chất110 · 86
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp111 · 87
  • Bán lẻ104 · 90
  • Tài nguyên Cơ bản109 · 99
  • Ô tô và phụ tùng108 · 99
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút6 ngành
  • Truyền thông83 · 89
  • Viễn thông87 · 90
  • Bảo hiểm90 · 91
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt97 · 90
  • Thực phẩm và đồ uống94 · 92
  • Du lịch và Giải trí93 · 97

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 26/10/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-98 ròng
10765205
107 tăng65 đứng205 giảm
HNX-33 ròng
544987
54 tăng49 đứng87 giảm
UPCOM-22 ròng
9298114
92 tăng98 đứng114 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 871

34≤ −7%23−7%~−5%44−5%~−3%165−3%~−1%140−1%~0%2120%840%~1%861%~3%193%~5%355%~7%29≥ 7%
Giảm 406Tăng 253

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,09GAS+0,80VIC+0,36VJC-0,39FPT-0,47HDB-0,52MBB-0,54MCH-0,54SSB-0,56CTG-0,58TCB-0,62LPB-0,68VHM-0,80BID-1,03VPB-1,21VCB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

018.9M37.7M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+13406/10-81807/10-27108/10-18809/10-55112/10-42913/10-60214/10-67315/10-46216/10-95419/10-14820/10+18921/10+41322/10-24823/10-87526/10

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,65Tiện ích+1,03SX Phụ trợ+0,16SX Nhựa - Hóa chất+0,00Nông - Lâm - Ngư+0,00SX Hàng gia dụng-0,05Vận tải - kho bãi-0,17Bất động sản-0,19Chế biến Thủy sản-0,27Vật liệu xây dựng-0,27Chăm sóc sức khỏe-0,30Sản phẩm cao su-0,39Bảo hiểm

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 8,2 tỷ · 10 mã8,2TrầnTăng: 2.276,5 tỷ · 129 mã2.276,5TăngKhông đổi: 707,0 tỷ · 95 mã707,0Không đổiGiảm: 8.908,9 tỷ · 446 mã8.908,9GiảmSàn: 3,1 tỷ · 13 mã3,1Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MSN · HOSE
+72
TCB · HOSE
+64
VIC · HOSE
+45
IDC · HNX
+18
BSR · HOSE
+17
GAS · HOSE
+16
DCM · HOSE
+15
NT2 · HOSE
+9
CTD · HOSE
+8
ORS · HOSE
+8

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-258
HDB · HOSE
-80
VPL · HOSE
-70
MBB · HOSE
-52
GMD · HOSE
-51
ACB · HOSE
-49
BID · HOSE
-34
MSB · HOSE
-33
SSI · HOSE
-32
VPB · HOSE
-32

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%30.3%17.2%11.0%6%6%5%6%20/1024.7%19.1%15.8%6%6%4%4%21/1025.0%20.3%13.1%6%6%4%22/1034.7%14.5%13.1%6%5%5%23/1026.7%19.0%13.1%6%5%5%26/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngCông nghệ và thông tinSX Phụ trợBán lẻBán buônXây dựngVật liệu xây dựngTiện íchSX Nhựa - Hóa chấtThiết bị điệnKhai khoángNông - Lâm - NgưSX Hàng gia dụngBảo hiểmChế biến Thủy sảnChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSản phẩm cao suSX Thiết bị, máy mócDịch vụ tư vấn, hỗ trợTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
14%
54%
30%
Bất động sản (88)
16%
31%
50%
Tiện ích (84)
29%
49%
21%
Vận tải - kho bãi (81)
23%
46%
28%
Vật liệu xây dựng (60)
15%
55%
28%
Thực phẩm - Đồ uống (58)
28%
48%
24%
Bán buôn (57)
14%
46%
37%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
19%
37%
40%
SX Phụ trợ (37)
30%
54%
16%
Công nghệ và thông tin (36)
17%
42%
33%
Khai khoáng (35)
14%
43%
40%
SX Hàng gia dụng (34)
24%
47%
29%
Chăm sóc sức khỏe (31)
52%
39%
Chứng khoán (30)
17%
33%
50%
Ngân hàng (24)
8%
8%
83%
Bán lẻ (24)
17%
54%
25%
Nông - Lâm - Ngư (22)
36%
36%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
72%
17%
Thiết bị điện (15)
20%
47%
20%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
69%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
55%
36%
Bảo hiểm (11)
18%
36%
45%
Chế biến thủy sản (9)
11%
11%
44%
33%
Sản phẩm cao su (7)
14%
57%
29%
Tài chính khác (3)
33%
33%
33%
Chưa phân loại (542)
10%
76%
12%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2982.3%≤10K4.53935.2%≤20K3.89630.3%≤40K1.71813.3%≤60K1.39310.8%≤80K2942.3%≤100K7405.8%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 12.879 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,21%
VHM
-0,62%
KSF
-1,07%
VRE
BCM
NVL
KBC
SSH
VCB
-1,23%
BID
-1,46%
TCB
-1,17%
CTG
-1,13%
VPB
-2,07%
MBB
-1,26%
STB
-1,31%
ACB
+0,00%
LPB
-2,48%
HDB
-1,55%
MSB
SSB
SHB
VIB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
VPL
+0,00%
BSR
+1,20%
TCX
-1,53%
DMX
-1,19%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
VNZ
CRV
ACV
-2,11%
VJC
+1,77%
HVN
-1,66%
GMD
VNM
+0,00%
MSN
-1,62%
SAB
SBT
QNS
GAS
+2,81%
POW
PGV
VGI
-0,39%
FPT
-1,75%
FOX
MCH
-1,41%
MWG
-0,93%
FRT
SSI
-0,75%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
+0,94%
DCM
DPM
HPG
-0,24%
THD
REE
CC1
MSR
-1,09%
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Công nghệ và thông tin
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.269-35,00%-25,98%-18,13%-5,67%-13,91%
Bất động sản2.328+10,44%-31,82%+22,04%+35,45%+18,47%
Chứng khoán1.606-15,43%-43,22%-24,26%+80,61%-17,26%
Vận tải - kho bãi694-20,20%-39,92%+48,66%-8,52%-7,89%
Thực phẩm - Đồ uống597-15,19%-40,87%-7,84%-11,85%+5,32%
Công nghệ và thông tin597+40,19%+10,63%+133,51%+62,31%+65,43%
SX Phụ trợ400-44,09%-48,97%+16,81%-41,44%-27,80%
Bán lẻ383+47,23%-0,45%+70,08%+75,57%+46,94%
Bán buôn352-5,41%+11,96%+57,55%+47,73%+16,85%
Xây dựng331-16,40%-41,52%+6,26%+10,54%-1,29%
Vật liệu xây dựng293-29,14%-63,11%-21,11%-61,44%-46,49%
Tiện ích283+43,06%+33,68%+83,44%+47,99%+16,28%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC237.000+0,21%2.2M161,08,71.839.638
VHM63.900-0,62%7.3M3,02,3524.927
VCB56.100-1,23%3.6M11,02,1468.753
BID33.750-1,46%3.0M7,01,6262.515
TCB33.800-1,17%18.1M8,01,3239.515
CTG30.600-1,13%4.9M4,01,3237.669
VPB23.600-2,07%9.2M6,00,9236.000
VGI77.500-0,39%91K19,06,7235.895
GAS80.500+2,81%1.7M15,02,7194.243
MCH139.900-1,41%175K23,09,7182.906
MBB19.550-1,26%9.8M4,01,3181.097
HPG20.900-0,24%10.5M6,01,4176.458
VPL86.000+0,00%1.3M——154.224
ACV41.800-2,11%906K10,02,1149.763
BSR29.400+1,20%8.9M——147.215
GVR32.050+0,94%1.6M17,02,0128.200
STB67.600-1,31%2.0M41,02,2127.441
ACB21.300+0,00%8.8M6,01,3123.634
VNM57.600+0,00%1.3M10,03,2120.381
LPB39.400-2,48%1.7M10,03,7117.699

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 49,69%Giảm giá 50,31%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 49,69%
  • Giảm giá 50,31%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 50,67%Nến Đỏ 49,24%Nến Doji 0,09%
  • Nến Xanh 50,67%
  • Nến Đỏ 49,24%
  • Nến Doji 0,09%
Kháng cự1.800,00
Hỗ trợ1.737,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
237.000 đ · +0,2%
Trung lập+42
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,80
Điểm xu hướng+53,4
Đà 60 phiên+8,0%
Dốc MA150+4,7
Biên 60 phiên29,7%
So đỉnh 52T89,4%
ATR203,0%
Cắt lỗ222.590 · −6,1%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
227.740
−3,9%
XS T+1 tăng
52,1%
nền 43,2%
Kháng cự
238.500
+0,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 136 phiên
Nêm giảm ▲2,2%Three White Soldiers ·240 · +8,9
VHM
63.900 đ · -0,6%
Trung lập-2
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng-38,9
Đà 60 phiên-8,7%
Dốc MA150+3,3
Biên 60 phiên37,7%
So đỉnh 52T76,6%
ATR203,8%
Cắt lỗ59.050 · −7,6%
Lợi/lỗ0,15
Hỗ trợ
57.600
−9,9%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 45,1%
Kháng cự
64.645
+1,2%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·212 · ≈ nền
BID
33.750 đ · -1,5%
TRÁNH – Pha 4-8
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-50,7
Đà 60 phiên+1,7%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên14,2%
So đỉnh 52T64,5%
ATR202,0%
Cắt lỗ32.415 · −4,0%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
33.050
−2,1%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 43,6%
Kháng cự
34.213
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 39 phiên
Kênh giảmBearish Engulfing ·157 · ≈ nền
TCB
33.800 đ · -1,2%
Trung lập+36
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,03
Điểm xu hướng+48,0
Đà 60 phiên+19,0%
Dốc MA150+0,6
Biên 60 phiên20,1%
So đỉnh 52T90,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ32.540 · −3,7%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
33.015
−2,3%
XS T+1 tăng
42,4%
nền 47,0%
Kháng cự
34.400
+1,8%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 39 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·99 · ≈ nền
CTG
30.600 đ · -1,1%
TRÁNH – Pha 4+7
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-27,7
Đà 60 phiên+4,3%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên13,6%
So đỉnh 52T71,4%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.525 · −3,5%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
29.998
−2,0%
XS T+1 tăng
42,7%
nền 43,2%
Kháng cự
30.630
+0,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 64 phiên
Tam giác giảmMarubozu giảm ·82 · ≈ nền
GAS
80.500 đ · +2,8%
Trung lập+14
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×1,77
Điểm xu hướng-0,2
Đà 60 phiên+22,0%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên30,2%
So đỉnh 52T63,0%
ATR202,9%
Cắt lỗ75.830 · −5,8%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
79.223
−1,6%
XS T+1 tăng
48,8%
nền 45,2%
Kháng cự
80.964
+0,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 11 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·682 · ≈ nền
VPB
23.600 đ · -2,1%
Trung lập+29
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,59
Điểm xu hướng+55,4
Đà 60 phiên+22,2%
Dốc MA150+1,8
Biên 60 phiên23,7%
So đỉnh 52T94,6%
ATR202,4%
Cắt lỗ22.465 · −4,8%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
22.347
−5,3%
XS T+1 tăng
47,6%
nền 47,1%
Kháng cự
23.758
+0,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 7 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲7,0%Nến đỏ thường ·508 · ≈ nền
MCH
139.900 đ · -1,4%
Trung lập-5
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,28
Điểm xu hướng-0,4
Đà 60 phiên+2,2%
Dốc MA150-0,5
Biên 60 phiên9,2%
So đỉnh 52T75,9%
ATR201,7%
Cắt lỗ135.100 · −3,4%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
137.451
−1,8%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 43,1%
Kháng cự
140.655
+0,5%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 42 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·487 · ≈ nền
HPG
20.900 đ · -0,2%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,57
Điểm xu hướng-33,3
Đà 60 phiên-3,5%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên14,6%
So đỉnh 52T78,8%
ATR202,0%
Cắt lỗ20.060 · −4,0%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
20.583
−1,5%
XS T+1 tăng
33,9%
nền 44,9%
Kháng cự
21.078
+0,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 60 phiên
Chưa rõ cấu trúcShooting Star ·62 · ≈ nền
MBB
19.550 đ · -1,3%
TRÁNH – Pha 4+0
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,84
Điểm xu hướng-27,6
Đà 60 phiên+6,2%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên14,5%
So đỉnh 52T82,7%
ATR201,7%
Cắt lỗ18.900 · −3,3%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
19.460
−0,5%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 43,3%
Kháng cự
19.934
+2,0%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 20 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·909 · ≈ nền
VPL
86.000 đ · 0,0%
Trung lập+46
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,58
Điểm xu hướng+35,0
Đà 60 phiên+11,8%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên16,5%
So đỉnh 52T77,5%
ATR202,6%
Cắt lỗ81.560 · −5,2%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
84.172
−2,1%
XS T+1 tăng
10,0%
nền 40,9%
Kháng cự
86.500
+0,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 16 phiên
Hai đáy ▲0,1%Dragonfly Doji ·10 · ≈ nền
GVR
32.050 đ · +0,9%
Trung lập+5
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng-6,7
Đà 60 phiên+19,8%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên25,4%
So đỉnh 52T68,9%
ATR202,9%
Cắt lỗ30.185 · −5,8%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
30.800
−3,9%
XS T+1 tăng
46,4%
nền 48,1%
Kháng cự
32.098
+0,1%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 9 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·97 · ≈ nền
STB
67.600 đ · -1,3%
GIẢM TỶ TRỌNG-9
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng-18,3
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên26,5%
So đỉnh 52T85,6%
ATR203,3%
Cắt lỗ63.140 · −6,6%
Lợi/lỗ0,61
Hỗ trợ
66.785
−1,2%
XS T+1 tăng
40,5%
nền 41,9%
Kháng cự
70.314
+4,0%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 15 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1118 · ≈ nền
VNM
57.600 đ · 0,0%
Trung lập-15
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-19,2
Đà 60 phiên-4,0%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên12,9%
So đỉnh 52T78,7%
ATR201,4%
Cắt lỗ55.950 · −2,9%
Lợi/lỗ0,27
Hỗ trợ
57.000
−1,0%
XS T+1 tăng
47,3%
nền 41,6%
Kháng cự
58.045
+0,8%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 99 phiên
Chưa rõ cấu trúcDoji ·353 · +5,7
LPB
39.400 đ · -2,5%
TRÁNH – Pha 4-28
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,80
Điểm xu hướng-72,1
Đà 60 phiên-25,1%
Dốc MA150+0,1
Biên 60 phiên43,9%
So đỉnh 52T67,4%
ATR204,4%
Cắt lỗ35.955 · −8,7%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
37.200
−5,6%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 44,6%
Kháng cự
40.380
+2,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 9 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·522 · ≈ nền
HDB
22.200 đ · -1,6%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+15
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng+43,9
Đà 60 phiên+13,1%
Dốc MA150+1,2
Biên 60 phiên18,4%
So đỉnh 52T94,7%
ATR202,6%
Cắt lỗ21.029 · −5,3%
Lợi/lỗ1,07
Hỗ trợ
22.150
−0,2%
XS T+1 tăng
46,5%
nền 47,6%
Kháng cự
23.450
+5,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 1 phiên
Hình chữ nhật ▲4,1%Nến xanh thường ·430 · ≈ nền
MWG
74.800 đ · -0,9%
Trung lập+20
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng+4,0
Đà 60 phiên+14,0%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên16,1%
So đỉnh 52T81,5%
ATR201,8%
Cắt lỗ72.042 · −3,7%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
74.235
−0,8%
XS T+1 tăng
34,2%
nền 48,0%
Kháng cự
75.112
+0,4%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·114 · -13,8
ACB
21.300 đ · 0,0%
GIẢM TỶ TRỌNG+24
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,02
Điểm xu hướng+1,3
Đà 60 phiên-4,5%
Dốc MA150+0,2
Biên 60 phiên12,7%
So đỉnh 52T89,3%
ATR201,7%
Cắt lỗ20.580 · −3,4%
Lợi/lỗ0,26
Hỗ trợ
20.683
−2,9%
XS T+1 tăng
37,8%
nền 41,3%
Kháng cự
21.485
+0,9%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 44 phiên
Kênh giảmHanging Man ·74 · ≈ nền
MSN
73.000 đ · -1,6%
Trung lập+25
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng+15,6
Đà 60 phiên+10,1%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên14,8%
So đỉnh 52T85,4%
ATR202,3%
Cắt lỗ69.590 · −4,7%
Lợi/lỗ0,91
Hỗ trợ
72.270
−1,0%
XS T+1 tăng
39,4%
nền 41,9%
Kháng cự
76.100
+4,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 13 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·906 · ≈ nền
VJC
132.000 đ · +1,8%
Trung lập+38
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×1,12
Điểm xu hướng+17,0
Đà 60 phiên+5,2%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên12,5%
So đỉnh 52T78,0%
ATR201,8%
Cắt lỗ127.210 · −3,6%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
131.030
−0,7%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 45,0%
Kháng cự
134.500
+1,9%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 25 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·450 · ≈ nền
FPT
56.000 đ · -1,8%
TRÁNH – Pha 4-47
−1000+100
RSI 1427
KL/TB20×1,70
Điểm xu hướng-82,8
Đà 60 phiên-5,4%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên21,8%
So đỉnh 52T57,4%
ATR202,5%
Cắt lỗ53.190 · −5,0%
Lợi/lỗ1,06
Hỗ trợ
55.800
−0,4%
XS T+1 tăng
54,3%
nền 45,2%
Kháng cự
58.980
+5,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 163 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·265 · +9,2
HVN
20.700 đ · -1,7%
Trung lập-12
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng-45,2
Đà 60 phiên-3,9%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên24,6%
So đỉnh 52T59,8%
ATR202,3%
Cắt lỗ19.770 · −4,5%
Lợi/lỗ0,75
Hỗ trợ
20.635
−0,3%
XS T+1 tăng
37,4%
nền 42,1%
Kháng cự
21.396
+3,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 25 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·596 · -4,6
BSR
29.400 đ · +1,2%
Trung lập+5
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng+23,7
Đà 60 phiên+19,9%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên31,9%
So đỉnh 52T75,1%
ATR203,7%
Cắt lỗ27.235 · −7,4%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
28.978
−1,4%
XS T+1 tăng
45,0%
nền 43,6%
Kháng cự
30.143
+2,5%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 14 phiên
Tam giác tăngSpinning Top ·140 · ≈ nền
PLX
35.650 đ · +0,6%
TRÁNH – Pha 4-1
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-39,3
Đà 60 phiên+12,1%
Dốc MA150-6,0
Biên 60 phiên21,0%
So đỉnh 52T52,5%
ATR203,0%
Cắt lỗ33.550 · −5,9%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
34.600
−2,9%
XS T+1 tăng
21,4%
nền 46,6%
Kháng cự
35.933
+0,8%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 38 phiên
Hình chữ nhậtGravestone Doji ·14 · ≈ nền
VRE
24.300 đ · -2,8%
TRÁNH – Pha 4+17
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×1,04
Điểm xu hướng-27,8
Đà 60 phiên+6,8%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên23,9%
So đỉnh 52T63,0%
ATR202,6%
Cắt lỗ23.030 · −5,2%
Lợi/lỗ0,27
Hỗ trợ
23.633
−2,7%
XS T+1 tăng
48,2%
nền 46,0%
Kháng cự
24.643
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 66 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·108 · ≈ nền
SAB
43.050 đ · -0,4%
Trung lập+0
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,79
Điểm xu hướng-8,7
Đà 60 phiên+0,1%
Dốc MA150+0,1
Biên 60 phiên11,7%
So đỉnh 52T80,6%
ATR201,2%
Cắt lỗ42.010 · −2,4%
Lợi/lỗ0,91
Hỗ trợ
42.965
−0,2%
XS T+1 tăng
39,5%
nền 42,9%
Kháng cự
44.000
+2,2%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 17 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·542 · ≈ nền
SSB
15.900 đ · -4,5%
Trung lập-27
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng-17,6
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên63,2%
So đỉnh 52T64,1%
ATR204,8%
Cắt lỗ14.380 · −9,6%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
15.675
−1,4%
XS T+1 tăng
37,6%
nền 42,2%
Kháng cự
16.633
+4,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 13 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·194 · ≈ nền
OCB
11.000 đ · +1,9%
Trung lập+79
−1000+100
RSI 1478
KL/TB20×2,75
Điểm xu hướng+32,5
Đà 60 phiên+10,0%
Dốc MA150+0,6
Biên 60 phiên11,7%
So đỉnh 52T92,1%
ATR201,5%
Cắt lỗ10.678 · −2,9%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
10.615
−3,5%
XS T+1 tăng
52,5%
nền 44,8%
Kháng cự
11.100
+0,9%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 99 phiên
Tam giác giảmThree White Soldiers ·59 · ≈ nền
VGC
46.300 đ · +4,0%
THEO DÕI – chờ điểm vào+60
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×5,34
Điểm xu hướng+69,9
Đà 60 phiên+26,9%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên24,1%
So đỉnh 52T84,0%
ATR203,3%
Cắt lỗ43.245 · −6,6%
Lợi/lỗ0,02
Hỗ trợ
44.208
−4,5%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 44,4%
Kháng cự
46.350
+0,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 22 phiên
Kênh tăng ▲1,7%Nến xanh thường ·514 · ≈ nền
VIB
13.950 đ · -1,8%
Trung lập+24
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,77
Điểm xu hướng+8,3
Đà 60 phiên+6,1%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên8,8%
So đỉnh 52T83,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ13.415 · −3,8%
Lợi/lỗ0,41
Hỗ trợ
13.733
−1,6%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 44,9%
Kháng cự
14.169
+1,6%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·88 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 38,4% · 30–40 – hẹp vừa · 1.486 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

280 / 280 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
SCLUPCoM1MUA – đồng thuận32,75,1494≥ +60100TĂNG2Tăng giá20126112BREAK ĐỈNH NỀN00003,5148,718,807,921,84Kênh tăng14,729,31-10,432,90,630,536,60,09Nến xanh thường67937,941-3,2792,41-0,61353,5117.215110,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TVNUPCoM1MUA – đồng thuận10,40,9764,8≥ +6061,1TĂNG2Tăng giá204103VÀO PHA 23000-1111,412,101,5617,99Chưa rõ cấu trúc10,210-3,910,519,568,10,12Three Inside Up293136,8-5,7661,37-12,249,98811.5600,880,30,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
ASPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa17,62,9282,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá20129112BREAK ĐỈNH NỀN10012,6173,318,8016,899,02Kênh tăng7,716-9,1182,316,138,40,27Three White Soldiers1003839-1750,62-2,2331,42,5154.3700,870,80,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HDAHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa10,6-0,9365,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá20103312BREAK ĐỈNH NỀN3001-3,615835,108,2646,62Kênh tăng69,5-10,4113,89,4211,10,34Hanging Man5530,936,9-6750,2-3,6107,92,9302.2950,940,5-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HTNHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng7,65-1,0358,6+40…+6097,1TĂNG2Tăng giá2030112BREAK ĐỈNH NỀN3000-2,114014,207,385,81Kênh tăng1,97,35-47,812,17,146,60,32Nến xanh thường36147,944,43,6680,69-290,53,3444.6650,760,50,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MSBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng15,5056,6+40…+6093,2TĂNG2Tăng giá2023312BREAK ĐỈNH NỀN3000-0,6123,112,105,6310,6Kênh tăng13,614,68-5,315,60,614,794,60,14Doji8148,2462,1750,62-172154,810.537.4800,830,7-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SBGHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,4-0,6944,2+40…+6073,6TĂNG2Tăng giá2034111MUA NHỊP CHỈNH2000-2,7120,93,404,780,62Hình chữ nhật16,114,22-1,214,82,813,853,90,72Doji3240,636,73,9570,58-2,753,82,7192.7800,450,350,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NABHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng12,55-0,431,1+20…+4025,3Nghiêng tăng2Tăng giá202103VÀO PHA 21000-4,214,35,201,292,61Tam giác cân-2,712,37-1,513,14,411,860,73Nến xanh thường29741,840,11,7601,1-724,230,32.452.0500,420,35-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
ABWUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,4-0,6925,2+20…+4045,2TĂNG2Tăng giá2082111MUA NHỊP CHỈNH4000-4114,60,303,870,27Tam giác tăng-2,714,36-0,214,520,813,963,10,26Nến đỏ thường22936,235,21,1490,54-4601,284.9550,120,250,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PGCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng15,45019,20…+2072TĂNG2Tăng giá204113VÀO PHA 23000-4118,2801,599,47Hình chữ nhật6,615,26-1,216,14,214,317,40,57Hanging Man13125,238,7-13,6570,12-10,932,11,386.7850,390,15-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DVPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng750,4190…+2032,7Nghiêng tăng2Tăng giá2097111MUA NHỊP CHỈNH3000-2,916,80,702,292,61Nêm tăng5,974,46-0,775,210,372,683,10,09Nến xanh thường80734,540,1-5,7520,37-2,827,2113.4100,070,250,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HDBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng22,2-1,5515,40…+2043,9TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 20000-5,3183,501,235,91Hình chữ nhật4,122,15-0,223,455,621,035,31,07Nến xanh thường43046,547,6-1,1530,62-5,328,8395,817.809.0820,190,35-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào557,6371≥ +60100TĂNG2Tăng giá2091100027,61179,6133,4012,08259,18Kênh tăng15,835,45-35,655,50,946,8314,90,06Doji14033,642,8-9,2770,21-0,9343,62,874.39510,75-0,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
ORSHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào15,5-3,1260,5≥ +6063,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1084410000-3,1014,613,300,1918,56Chưa rõ cấu trúc6,213,91-10,3163,214,685,30,61Bearish Engulfing11145,137,18742,38-4,930,354,63.750.7550,790,50,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VGCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào46,34,0460,2≥ +6069,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1022410000-0,111310,10-0,199,36Kênh tăng1,744,21-4,546,350,143,256,60,02Nến xanh thường51443,844,4-0,6675,34-1636,236803.6650,80,30,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 223,65-0,213,40…+2049,1TĂNG3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2000-10,3114,74,800,831,83Tam giác tăng-7,422,75-3,824,242,521,688,30,3Bearish Engulfing2004542,72,3510,48-20,554,2190,87.861.8900,24-0,2-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DHBUPCoM5BÁN – rời Pha 211,8-0,84-5,8−20…01,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1022002BÁN – rời Pha 2100-12,60-0,41,402,51-1,53Hình chữ nhật-4,111,64-1,411,850,410,5110,90,04Nến đỏ thường17238,437,80,6490,56-30,263,9183.745-0,15-0,20,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 211,350-26,3−40…−20-7,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1012102BÁN – rời Pha 2000-11,11-1-3,8112-0,78Nêm tăng-11,110,8-4,811,47110,4480,13Dragonfly Doji204039,90,1410,39-40,753,312,61.067.055-0,27-0,45-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21,3023,8+20…+401,3Nghiêng giảm3Phân phối3044210010-6,80-0,9-1,2270,231,93Kênh giảm-6,620,68-2,921,490,920,583,40,26Hanging Man7437,841,3-3,4561,02-10,713,8180,28.670.7050,180,30,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG91,12-9,1−20…0-16,2Nghiêng giảm3Phân phối3021210010-12,60-1,3-6,4322,95-3,33Nêm giảm-5,38,8-2,29,111,38,5550,25Nến xanh thường67330,335-4,7390,58-15,9809,71.046.560-0,50,0511 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG67,6-1,31-9,4−20…0-18,3Nghiêng giảm3Phân phối3015210010-14,40-3,9-6,3190,31-11,58Chưa rõ cấu trúc-13,666,79-1,270,31463,146,60,61Nến đỏ thường1.11840,541,9-1,4480,55-14,447,1238,13.562.600-0,220,050,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CSMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,050-18,4−20…0-39,7GIẢM3Phân phối3040210010-13,60-6,1-740-0,03-6,77Tam giác cân-9,111,6-3,712,372,711,167,40,36Long-Legged Doji13135,940,1-4,2361,69-19,46,61,187.595-0,540,050,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG80,3-4,4-46,6−60…−40-38,2Nghiêng giảm3Phân phối3030210010-16,40-1,4-7,4400,58-0,39Hình chữ nhật-6,678,5-2,281,41,473,598,40,16Nến đỏ thường9949,549,7-0,2421,85-26,9214,516,7200.830-0,63-0,4-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TIGHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,2-1,89-60,7≤ −60-84GIẢM4Giảm giá40155100000-17,50-16,6-8,138-4,31-7,89Nêm giảm-14,85,464,94,837,10,69Three Inside Down9439,436,62,7281,73-43,56,14,2774.050-0,76-0,90,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,7-6,93-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4050100000-86,40-85,7-79,771-9,97-75,73Hình chữ nhật-8810,07114,23,2231,63,61Doji10246,151,3-5,212,98-88,301,8209.460-0,96-0,90,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,75-2,86-67,6≤ −60-94,9GIẢM4Giảm giá40186100000-31,60-32,3-24,242-2,77-24,35Hình chữ nhật-24,64,48-5,75,7621,24,1612,31,72Nến đỏ thường45641,943,4-1,5241,33-52,561,5271.830-0,96-0,650,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,22-1,61-72,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40151100000-31,80-39,8-19,3201-8,79-24,43Nêm giảm-7,61,349,61,0910,90,88Nến xanh thường81343,242,21291,76-71,23,41,3959.730-0,96-0,90,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PPTHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9-9,09-74,6≤ −60-82,9GIẢM4Giảm giá402100000-42,30-40,8-3916-1,09-40,61Kênh tăng-43,414,156,77,7513,94,08Doji3043,332,610,760,03-44,102,6172.435-0,96-0,90,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17,450-77,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4077100000-59,80-65,2-43,1129-13,38-42,61Hình chữ nhật-11,717,25-1,120,2716,214,5116,90,96Inverted Hammer945044,75,3250,36-79,41,2320,616.042.905-0,96-0,65-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
OCBHOSE8Trung lập111,8578,5≥ +6032,5ĐI NGANG1Tích luỹ1099410000006,55,700,639,97Tam giác giảm010,61-3,511,10,910,682,90,31Three White Soldiers5952,544,87,7782,75-7,921,817,81.724.0000,710,811 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MSHHOSE8Trung lập34,350,4462,8≥ +6033,7Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-0,614,311,60-1,7716,98Chưa rõ cấu trúc-7,332,95-4,134,550,632,9940,15Spinning Top11744,446,9-2,5810,96-14,5214,2129.4550,850,30,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VSFUPCoM8Trung lập29,42,4458,6+40…+6043,4Nghiêng giảm1Tích luỹ10592000000,3010,311,20-0,6215,96Chưa rõ cấu trúc-9,327,01-8,130,12,427,984,80,49Nến xanh thường25133,939-5,1731,12-1622,51,141.2600,610,60,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PETHOSE8Trung lập55-358,2+40…+60100TĂNG2Tăng giá20236110000-4,2144,323,509,468,89Kênh tăng-3,351,68-657,44,449,569,90,44Nến đỏ thường1.11541,243,4-2,2670,63-4,218937,5714.8150,870,35-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HIIHOSE8Trung lập10,41,9657,1+40…+6077,3TĂNG2Tăng giá205310000-11,9145,78,309,036,94Chưa rõ cấu trúc-89,6-7,710,519,488,80,11Nến xanh thường41845,543,22,2621,05-11,9139,75,1545.1750,720,30,41 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NT2HOSE8Trung lập24,150,2156,8+40…+6037,7Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-1,415,811,10-2,2917,23Tam giác giảm1123,01-4,724,51,422,895,20,28Nến xanh thường63041,642,8-1,2721,04-1819,632,61.409.1150,750,30,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TNGHNX8Trung lập19,42,1156,5+40…+6032,9Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-0,516,312,70-3,1920,17Kênh tăng3,218,25-5,919,50,518,0470,07Nến xanh thường91042,542,6-0661,02-24,93620,31.101.3800,820,050,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CTSHOSE8Trung lập22,21,1455,7+40…+60-5,6Nghiêng giảm1Tích luỹ103400000-7,50-0,53,30-1,449,34Chưa rõ cấu trúc-5,121,5-3,222,320,520,756,60,08Three Inside Up6546,2415,2632,07-30,818,128,31.348.7050,580,350,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
AASUPCoM8Trung lập10,5-0,9453,8+40…+6085,3TĂNG1Tích luỹ2331410000-0,9123,416,501,3312,79Tam giác giảm4010,11-3,810,619,786,90,14Nến đỏ thường37137,740-2,3680,38-12,554,419,71.937.4500,810,3-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VLBUPCoM8Trung lập51,30,5950,7+40…+6057Nghiêng tăng3Phân phối2460210000-1,91106,101,038,36Chưa rõ cấu trúc5,149,11-4,352,31,949,663,20,61Inverted Hammer405043,96,1691,29-1,924,41,836.1900,560,550,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HSGHOSE8Trung lập11-0,4546,8+40…+600,1Nghiêng giảm4Giảm giá1271100000-2,20-2,35,70-1,4412,08Tam giác giảm-0,510,4-5,411,252,310,445,10,45Nến đỏ thường1.01645,445,8-0,4690,55-19,313,432,33.090.7300,630,30,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
IDCHNX8Trung lập36,51,3946,7+40…+6030,3Nghiêng tăng4Giảm giá13361000001,411,49,80-1,8110,34Nêm tăng2,535,98-1,445,6725,134,3364,23Three White Soldiers13347,445,22,2690,99-20,126,944,51.282.2350,740,101 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VPLHOSE8Trung lập86046,4+40…+6035Nghiêng tăng1Tích luỹ1016400000-2,513,17,800,288,54Hai đáy0,184,17-2,186,50,681,565,20,11Dragonfly Doji101040,9-30,9651,58-22,528,465801.3800,640,050,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BVSHNX8Trung lập27,61,145,7+40…+60-1,5Nghiêng giảm1Tích luỹ102400000-10,101,51,80-1,223,22Chưa rõ cấu trúc-4,527,2-1,4281,425,836,40,23Morning Star14146,139,86,3571,36-2725,515,1571.6600,410,0511 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HNMUPCoM8Trung lập7,71,3245,6+40…+6010,9ĐI NGANG1Tích luỹ1021210000-11,700,8-0,423-0,246,57Tam giác giảm-0,97,7-0,17,730,47,3250,07Morning Star9937,434,92,5561,39-11,716,11,1146.4880,330,311 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
LHGHOSE8Trung lập26,950,7545,5+40…+6013,5ĐI NGANG1Tích luỹ1091410000-1,6131,90-0,072,3Hình chữ nhật0,326,46-1,827,251,126,252,60,43Nến xanh thường6684344,3-1,3622,62-8,49,31,245.1200,310,3511 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NKGHOSE8Trung lập11,8-1,6744,8+40…+603,4Nghiêng giảm1Tích luỹ102400000-2,10213,80-3,4625,95Chưa rõ cấu trúc5,411,57-212,052,110,996,90,31Evening Star11439,543,9-4,4720,87-26,531,139,93.696.1100,750,05-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NNCHOSE8Trung lập46,8-1,6844,4+40…+6046,7Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-3,11914,50-2,5824,68Tam giác giảm14,343,25-7,648,33,243,866,30,51Three Black Crows10442,339,72,6721,95-38,4301,330.2850,69-0,20,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PLCHNX8Trung lập21,40,4743,7+40…+603,7Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-4,5139,10-6,0916,17Tam giác giảm7,521,01-1,822,44,720,046,40,74Bullish Engulfing17036,542-5,6670,77-46,525,94197.2800,75-0,350,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TPBHOSE8Trung lập12,9-0,7743,6+40…+602,5Nghiêng giảm4Giảm giá1366100000-1,500,46,70-2,26,17Hình chữ nhật4,112,84-0,413,11,612,185,60,28Nến đỏ thường50042,845,3-2,5701,71-18,314,7159,212.971.3540,580,30,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
GELHOSE8Trung lập28,80,1743,4+40…+60-29Nghiêng tăng42176000000-5,91-5,31,30-3,51-0,41Tam giác cân-2,428,42-1,329,62,827,125,90,47Spinning Top1553,344,68,8572,77-32,429,441,91.483.2500,42-0,111 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DXPHNX8Trung lập15,53,3341,7+40…+6069,2TĂNG2Tăng giá2015310000-6,1112,4902,1918,56Kênh tăng-4,914,86-4,216,56,514,178,60,75Bullish Engulfing12331,739-7,3580,91-6,156,68,4556.3000,680,35-0,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VICHOSE8Trung lập2370,2141,7+40…+6053,4TĂNG2Tăng giá20136310000-10,61134,104,743,19Nêm giảm2,2227,74-3,9238,50,6222,596,10,1Three White Soldiers24052,143,28,9590,8-10,6154,8620,72.766.7750,460,30,41 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
APHHOSE8Trung lập7,150,5639,9+20…+4077,7TĂNG2Tăng giá2017110000-5,7120,47,102,774,78Hình chữ nhật-3,47,06-1,37,54,96,716,20,79Shooting Star2360,944,216,7561,52-5,736,22,5358.0400,510,350,11 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HT1HOSE8Trung lập13,4-1,1139,6+20…+4020,6Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-2,612,28,60-3,5514,18Tam giác giảm6,813,12-2,113,752,612,625,80,45Bearish Engulfing19634,239,7-5,5691,03-34,6206,5505.8650,660,05-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
GMDHOSE8Trung lập55,3-3,1538,6+20…+4051,7TĂNG3Phân phối3015210000-4,518,95,400,918,35Tam giác tăng453,77-2,857,94,752,25,60,84Three Inside Down8333,741,9-8,2591,2-4,65095,31.761.6700,480,350,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CSVHOSE8Trung lập23,85-2,0538,1+20…+4023,6Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-3,610,910,90-4,2520,11Chưa rõ cấu trúc8,423,64-0,924,753,822,097,40,51Nến đỏ thường63142,643,6-0,9641,22-30,923,914,4626.0950,630,05-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VJCHOSE8Trung lập1321,7737,9+20…+4017ĐI NGANG1Tích luỹ1025400000-4,410,93,400,340,29Kênh giảm-4,4131,03-0,7134,51,9127,213,60,52Nến xanh thường45043,845-1,2631,12-2217,9120,4933.5800,33-0,111 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
FMCHOSE8Trung lập36,1-1,136,5+20…+4026Nghiêng tăng1Tích luỹ1011400000-1,913,66,50-1,4410,96Nêm giảm-3,634,86-3,436,81,934,374,80,4Evening Star11247,343,34670,89-16,811,81,439.2050,520,3-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TCBHOSE8Trung lập33,8-1,1735,6+20…+4048TĂNG1Tích luỹ1039410000-416,23,900,583,89Tam giác tăng-0,933,02-2,334,41,832,543,70,48Bearish Engulfing9942,447-4,5591,03-9,721,7582,217.599.2000,430,350,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MSRUPCoM8Trung lập63,70,1635,2+20…+4086,7TĂNG2Tăng giá2048110000-9144,119,905,5322,28Nêm tăng-6,663,06-1709,956,4311,40,87Nến đỏ thường73134,939,6-4,8610,32-9209,6130,62.081.1100,570,35-0,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BWEHOSE8Trung lập432,2634,7+20…+40-3Nghiêng giảm1Tích luỹ1091400000-0,100,82,90-0,457,34Hình chữ nhật-4,942,66-0,843,050,141,533,40,03Nến xanh thường4444342,80,3651,24-10,58,52,969.8250,350,30,41 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NVBHNX8Trung lập14,4-0,6933,5+20…+4070TĂNG1Tích luỹ237210000-19,6117,58,903,76,91Kênh tăng-15,813,72-4,714,762,512,2914,70,17Spinning Top365033,816,2530,45-19,542,631,12.047.7100,660,05-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CQNUPCoM8Trung lập31,5032,3+20…+4026,6ĐI NGANG1Tích luỹ10237400000-1,3144,50-0,157,09Hình chữ nhật0,330,28-3,931,91,330,652,70,47Doji37134,837,1-2,3730,77-10,512,41,446.1000,370,30,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
AAAHOSE8Trung lập7,260,2831,9+20…+409,8ĐI NGANG1Tích luỹ1058410000-8,1140,900,062,24Kênh tăng-5,87,19-0,97,472,96,9740,73Shooting Star5145,144,60,5531,07-15,513,98,51.192.8900,150,1511 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
FRTHOSE8Trung lập148-1,3330,6+20…+4041,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1051410000-4,41113,80-0,356,74Tam giác tăng-1,9146,72-0,9154,84,6137,946,80,68Three Black Crows13149,645,64,1550,4-14,247,790,3613.3000,510,15-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VPBHOSE8Trung lập23,6-2,0729,5+20…+4055,4TĂNG2Tăng giá207110000-5,4110,35,601,813,83Chưa rõ cấu trúc722,35-5,323,760,722,474,80,14Nến đỏ thường50847,647,10,6540,59-5,426,7374,815.740.1100,260,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TLGHOSE8Trung lập55,80,5429,3+20…+4056,4TĂNG2Tăng giá2022110000-3111,84,601,446,31Kênh tăng4,354,84-1,757,5353,54,10,74Inverted Hammer5257,740,117,6590,45-4,230,313236.1950,410,35-0,11 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CDCHOSE8Trung lập22,5-0,8828,3+20…+4089,8TĂNG2Tăng giá2051310000-6,1116,79,204,4111,37Kênh tăng-5,921,74-3,423,956,420,827,50,86Spinning Top12539,240,7-1,5590,89-6565,7260.6150,350,3501 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
AFXHOSE8Trung lập10,1128,2+20…+40-14,9ĐI NGANG1Tích luỹ107400000-3,40-1,31,50-0,873,32Hình chữ nhật-6,59,95-1,510,140,39,773,30,11Dragonfly Doji15124,532,8-8,3560,67-28,435,11,5153.3900,27-0,10,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CTPHNX8Trung lập7,1027,5+20…+4080,7TĂNG2Tăng giá2011100000-10,1116,819,304,0533,8Chưa rõ cấu trúc-96,53-87,911,36,2412,20,93Nến đỏ thường46435,335,8-0,5620,26-30,576,71,4216.7930,61-0,1-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BFCHOSE8Trung lập57,3-0,6927,2+20…+4030,4Nghiêng tăng1Tích luỹ10103200000-10,818,210,50-1,2515,95Chưa rõ cấu trúc-9,153,28-758,091,451,619,90,14Three Inside Down5147,145,71,3540,84-21,346,112,4212.5200,6-0,1-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DHAHOSE8Trung lập551,8527,2+20…+4054,6TĂNG1Tích luỹ2246410000-3,3114,34012,65Kênh tăng0,954,21-1,456,93,551,426,50,53Nến xanh thường1.06941,242,1-0,9541,09-16,433,31,121.0100,270,150,41 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DSHHOSE8Trung lập120,8427,1+20…+40-27,9Nghiêng giảm1Tích luỹ101400000-5,40-12,80,60-0,757,34Chưa rõ cấu trúc-31,711,93-0,612,191,611,266,20,26Marubozu giảm122537,5-12,5601,84-39,721,81,194.1950,28-0,20,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BMIHOSE8Trung lập14,050,3625,6+20…+403,5Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-3,110,630-2,840,26Kênh giảm-16,613,97-0,614,53,213,513,80,83Dragonfly Doji16135,441,2-5,8590,86-33,418,41,284.9550,29-0,10,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MSNHOSE8Trung lập73-1,6225,2+20…+4015,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1013400000-4,111,54,30-0,576,82Kênh tăng-2,972,27-176,14,269,594,70,91Nến đỏ thường90639,441,9-2,5560,89-14,618,3398,85.489.5850,370,1501 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HVHHOSE8Trung lập10,8-1,3725,2+20…+4012,4ĐI NGANG1Tích luỹ1043410000-402,61,70-0,524,35Tam giác giảm-4,910,62-1,7111,910,354,20,44Evening Star593943,2-4,2590,91-23,316,12,6243.3500,34-0,10,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VBBHOSE8Trung lập12,82,425,2+20…+4049Nghiêng giảm2Tăng giá202310000-15,209,46,404,129,99Kênh tăng-9,512,7-0,815,11811,39111,63Morning Star4124,435,8-11,4570,09-15,260,31,5112.2850,50,05-0,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VIBHOSE8Trung lập13,95-1,7624,5+20…+408,3ĐI NGANG1Tích luỹ105400000-1,81-1,530-0,847,11Chưa rõ cấu trúc-8,313,73-1,614,171,613,423,80,41Bearish Engulfing8842,144,9-2,8560,77-16,88,783,86.079.3150,310,150,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VGTUPCoM8Trung lập11,9024,4+20…+4033,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1014410000-4,8154,10-1,8710,23Hình chữ nhật-2,511,67-212,5511,037,30,69Dragonfly Doji11723,137,2-14,2600,79-26,217,88673.9100,51-0,1-0,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DHCHOSE8Trung lập38-1,5524,1+20…+4056,1TĂNG2Tăng giá2052310000-4,6114,9402,661,75Nêm tăng-3,836,54-3,838,070,235,835,70,03Bearish Engulfing16842,943,9-1,1540,46-4,637,617,8467.8350,330,35-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HAHHOSE8Trung lập51,50,3924,1+20…+4016,7Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-3,712,85,70-2-0,57Kênh tăng-2,750,47-253,53,948,895,10,77Gravestone Doji3246,943,83601,01-25,220,151,11.007.1300,47-0,1-0,11 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SJSHOSE8Trung lập54,60,5524+20…+4033,3TĂNG1Tích luỹ1012210000-9,215,92,400,692,09Tam giác tăng-4,453,34-2,357,55,350,8170,76Hanging Man16128,642,7-14,1541,45-18,422,7118.5000,180,150,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
C69HNX8Trung lập17,6023,7+20…+4016,1ĐI NGANG3Phân phối3055200000-9,702,23,200,829,02Chưa rõ cấu trúc-2,217,56-0,317,881,616,575,90,27Nến đỏ thường42541,738,13,5541,29-16,2534,4248.1300,160,050,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VEAUPCoM8Trung lập38,8-0,2622,8+20…+4055,3TĂNG2Tăng giá206110000-3110,45,401,525,88Chưa rõ cấu trúc-4,238,21-1,5403,137,423,60,87Nến đỏ thường48442,841,71,1670,69-10,232,423,9620.9100,40,15-0,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TDPHOSE8Trung lập292,1120,6+20…+4022,9TĂNG1Tích luỹ1031210000-8,716,70,600,816,29Tam giác cân-3,728,83-0,631,6926,299,40,96Three Inside Up203041,3-11,3520,84-1135,58,4291.0400,290,1501 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SASUPCoM8Trung lập37020,4+20…+4061,9TĂNG1Tích luỹ102310000-4,6110,97,100,8912,87Hình chữ nhật5,135,79-3,338,84,934,656,40,77Doji40632,340,8-8,5590,7-8,137,61,643.5200,290,35-0,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MWGHOSE8Trung lập74,8-0,9320,3+20…+404Nghiêng tăng1Tích luỹ422400000-3,21-0,42,60-1,626,3Tam giác tăng-2,774,24-0,875,110,472,043,70,11Bearish Engulfing11434,248-13,8550,61-18,523,2207,62.776.2650,270,150,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DGWHOSE8Trung lập45,2-2,1620,1+20…+4041,7TĂNG1Tích luỹ1055410000-7,619,9300,572,44Kênh tăng-5,343,88-2,945,91,642,266,50,24Nến đỏ thường57941,344,4-3,2500,81-18,346,971,31.543.6650,30,050,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TLDHOSE8Trung lập7,92-0,2519,90…+20-11,1ĐI NGANG1Tích luỹ1099300000-10-0,61,20-0,14,93Hình chữ nhật-3,77,83-1,17,960,67,633,70,15Nến xanh thường46943,741,22,5590,33-4,48,51,3159.4850,160,501 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HCMHOSE8Trung lập24,150,6317,90…+206,3Nghiêng giảm3Phân phối3015210000-10,700,7-2,7232,272,03Chưa rõ cấu trúc-8,923,99-0,724,722,322,765,80,41Spinning Top34047,446,40,9501,94-11,746,564,92.731.205-0,090,1511 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TTAHOSE8Trung lập10,750,4716,40…+20-29,4ĐI NGANG1Tích luỹ1089400000-8,90-3-2,932-0,59-0,42Tam giác tăng-8,910,74-0,110,941,710,393,40,52Nến xanh thường33438,940,3-1,4440,19-16,36,41,6147.995-0,110,1511 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PSDHNX8Trung lập14,1-5,3715,70…+2043,8TĂNG1Tích luỹ2212400000-16,118,710,701,1120,65Kênh tăng-14,613,59-3,614,140,212,2113,40,02Three Inside Down3743,238,84,4521,16-16,135,24,6313.6250,260,05-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
ABBUPCoM8Trung lập17,6-0,56150…+2048,3Nghiêng tăng2Tăng giá20144310000-3,3113,51,105,210,97Nêm tăng-0,617,42-117,650,317,172,40,12Evening Star3531,436,2-4,8520,21-6,97714,7823.5900,050,250,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BAFHOSE8Trung lập31,3-0,6314,90…+204,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1071210000-5,213,3-1,4180,45-0,46Chưa rõ cấu trúc-4,331,22-0,231,731,430,143,70,37Nến xanh thường24745,344,70,7481,87-5,223,260,61.938.0250,010,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PHPUPCoM8Trung lập46,3-1,2814,70…+2048,1TĂNG2Tăng giá2059310000-10,8117,10,104,643,89Nêm tăng-9,246,26-0,148,093,942,578,10,48Nến đỏ thường52040,838,82461,38-10,865,116,1334.5100,180,050,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VPIHOSE8Trung lập56,8-1,0514,50…+203,6Nghiêng giảm3Phân phối3010210000-10,401,1-2,1180,52-7,5Chưa rõ cấu trúc-1056,74-0,1582,152,427,70,27Nến đỏ thường35145,347,1-1,8531,42-10,422,81021.862.755-0,030,150,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
GASHOSE8Trung lập80,52,8114,30…+20-0,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1011410000-10,913,5-0,611-3,57-2,66Kênh giảm-5,279,22-1,680,960,675,835,80,1Nến xanh thường68248,845,23,7541,77-3740,278,1981.2600,25-0,450,41 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NTPHNX8Trung lập52,5-0,9412,30…+2031,8TĂNG1Tích luỹ10129410000-5,415,30,700,90,78Kênh tăng-4,752,14-0,752,640,350,144,50,06Nến đỏ thường97843,241,91,3500,58-20,126,97,6144.8600,16-0,20,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VOSHOSE8Trung lập11,8-2,48120…+2015Nghiêng tăng1Tích luỹ1020400000-8,515,26,10-2,551,03Hai đáy-6,411,37-3,611,8010,88,40Evening Star9431,938,3-6,4530,84-32,227,116,61.392.5570,38-0,2-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PHRHOSE8Trung lập32,550120…+20-5,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1023300000-5,91-3-0,33-0,393,03Tam giác tăng-3,831,8-2,332,650,331,014,70,06Nến đỏ thường9144244-1,9500,72-19,818,215,7474.9050,070,050,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
GEXHOSE8Trung lập23,3-3,3211,70…+20-36,8Nghiêng giảm1Tích luỹ102400000-14,30-13,3-2,91-0,91-1,56Tam giác giảm-4,522,95-1,524,01321,716,90,44Bearish Engulfing13445,545,8-0,3501,49-40,418,3174,77.561.7550,1-0,350,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HAGHOSE8Trung lập14,65-0,3411,60…+205,4ĐI NGANG4Giảm giá1281100000-1,71-2,130-0,945,66Chưa rõ cấu trúc-13,314,5-1,114,8114,083,90,26Evening Star11545,242,92,3610,53-23,910,6362.475.0600,34-0,1-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HHPHOSE8Trung lập17,1-0,5810,40…+2058,3TĂNG2Tăng giá20119310000-11,6118,51,804,4-3Kênh tăng-5,816,8-1,817,512,415,777,80,31Three Inside Down6240,340,5-0,2480,34-11,681,5201.138.2200,140,050,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
QNSUPCoM8Trung lập50,50,810,10…+2036,3TĂNG2Tăng giá2033310000-4,916,62,301,611,37Kênh tăng-4,949,35-2,351,051,148,044,90,22Nến xanh thường53845,442,82,6510,9-4,935,512,9249.3050,120,25-0,11 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SHIHOSE8Trung lập14,050,369,10…+20-17,6ĐI NGANG1Tích luỹ1045400000-5,70-0,8-0,623-0,110,61Hình chữ nhật-4,114-0,414,140,613,275,60,11Nến đỏ thường74741,238,13,1491,28-26,87,33213.760-0,05-0,10,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DCLHOSE8Trung lập46,5-3,028,50…+2036,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1024410000-12,3112,47,60-2,471,85Kênh tăng-10,643,5-6,547,822,841,0911,60,24Nến đỏ thường80338,939,6-0,8490,69-2658,233,3698.0700,09-0,20,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
KDCHOSE8Trung lập50,7-0,27,40…+20-1,8ĐI NGANG1Tích luỹ10106410000-3,411,7-122-0,050,57Chưa rõ cấu trúc-450,1-1,250,750,149,731,90,05Nến xanh thường93839,738,90,8441,36-4,7313,773.730-0,110,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NAFHOSE8Trung lập4805,90…+20-15,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1026300000-1,40-2,3-0,23410,97Kênh tăng-10,547,99-048,090,247,610,80,22Nến xanh thường56637,340,7-3,4470,88-1154,812,4259.105-0,070,150,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NCTHOSE8Trung lập83,105,50…+20-20,6ĐI NGANG1Tích luỹ1083400000-3,70-1,1-0,510-0,450,85Hình chữ nhật-6,282,4-0,883,260,282,3110,2Nến xanh thường59236,540,5-4430,58-13,23,31,112.825-0,140,050,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SCGHNX8Trung lập65,5-0,155,30…+2020,3ĐI NGANG1Tích luỹ10231410000-1,210,80,700,182,7Chưa rõ cấu trúc-11,665,41-0,166,31,264,641,30,93Long-Legged Doji3548,645,23,4530,96-16,914,91,827.2700,040,1501 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BSRHOSE8Trung lập29,41,25,30…+2023,7Nghiêng tăng3Phân phối3014210000-12,118,31,50-1,08-8,38Tam giác tăng-8,128,98-1,430,142,527,247,40,34Spinning Top1404543,61,4490,92-24,9120,2291,59.663.6800,12-0,20,11 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
GVRHOSE8Trung lập32,050,944,80…+20-6,7Nghiêng tăng4Giảm giá129100000-8,21-1,1-0,29-2,060,5Tam giác tăng-5,730,8-3,932,10,130,195,80,03Bullish Engulfing9746,448,1-1,7500,65-31,127,778,52.408.1150,18-0,2-0,11 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VTZHNX8Trung lập20,2-0,494,40…+20-2,5ĐI NGANG1Tích luỹ104310000-3,40-0,5-0,5140,011,47Kênh tăng3,620-120,250,219,841,80,14Evening Star3638,936,42,5461,06-11,412,919,5963.185-0,060,050,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BMPHOSE8Trung lập139,20,434,10…+20-14,9Nghiêng giảm1Tích luỹ10134410000-5,70-1,7-2,5290,08-1,78Kênh giảm-5,7137,1-1,5140,791,1136,082,20,51Nến xanh thường93143,442,80,6410,67-22,921,58,761.935-0,2-0,211 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
GSPHOSE8Trung lập10,2502,30…+20-0,8Nghiêng tăng1Tích luỹ10359400000-9,711,41,60-0,565,93Chưa rõ cấu trúc-8,510,1-1,410,330,89,626,10,13Dragonfly Doji20534,641-6,4470,49-19,411,71,7161.9000,140,05-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HIDHOSE8Trung lập4,72-2,480,90…+2068,3TĂNG1Tích luỹ1012410000-21,919,7900,94-1,74Kênh tăng-6,54,61-2,45,3513,34,06140,96Three Black Crows13243,240,92,3520,42-60,349,82,6571.6150,12-0,350,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
KLBHOSE8Trung lập11,3-0,440,70…+20-14,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1065210000-14,40-2,4-4,9210,5-5,31Tam giác tăng-11,711,26-0,411,572,410,665,70,42Shooting Star2369,638,231,3461,89-21,917,42,4215.615-0,09-0,20,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VGRUPCoM8Trung lập1280,630,70…+2065,7TĂNG1Tích luỹ1015210000-34,51387,8011,27-4,03Kênh tăng-34,5126,26-1,4133,614,4105,817,30,25Marubozu giảm5468,54325,6510,06-34,5193,15,131.5350,25-0,4-0,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PVPHOSE8Trung lập21,200,70…+2061,3TĂNG2Tăng giá2051310000-17121,86,805,882,67Chưa rõ cấu trúc-15,220,5-3,322,646,818,9810,50,65Nến đỏ thường46841,240,90,3480,47-1763,134,31.518.6650,13-0,15-0,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TRCHOSE8Trung lập22,8-1,080,50…+2049,5TĂNG2Tăng giá2036110000-11,6116,31,604,270,53Kênh tăng-8,822,45-1,524,075,621,087,60,74Bearish Engulfing13146,641,74,8440,32-11,642,16,4267.000-0,06-0,150,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
KSVHNX8Trung lập111-1,770,40…+2021TĂNG3Phân phối3024110000-2217,50,500,817,01Kênh tăng-14,4110,47-0,5112,811,697,67120,14Inverted Hammer4445,541,93,6490,76-25,7109,2976.4600,19-0,2-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SABHOSE8Trung lập43,05-0,350,40…+20-8,7ĐI NGANG1Tích luỹ1017310000-7,70-2,2-2,7300,050,27Tam giác tăng-842,97-0,2442,242,012,40,91Nến đỏ thường54239,542,9-3,4450,79-19,49,414325.750-0,130,050,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VABHOSE8Trung lập9,02-0,77-0,7−20…0-23ĐI NGANG1Tích luỹ108400000-40-3,3-0,51-0,451,08Chưa rõ cấu trúc-14,19,02-0,19,070,58,8420,25Bearish Engulfing3333,333,8-0,5470,85-16,953,8416.710-0,040,050,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VHMHOSE8Trung lập63,9-0,62-2−20…0-38,9Nghiêng giảm1Tích luỹ102300000-19,60-7,4-6,8313,31-7,16Kênh giảm-8,557,6-9,964,651,259,057,60,15Spinning Top21243,945,1-1,2460,89-23,452,7520,18.138.550-0,18-0,20,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PVSHNX8Trung lập32,1-0,62-3,4−20…06,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1058410000-9,110,5-0,82-2,21-2,96Hình chữ nhật-6,131,99-0,332,350,829,478,20,1Three Inside Down11848,344,24,2460,73-31,739,2110,83.343.4250,03-0,1-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PCHHNX8Trung lập18,10-4,2−20…0-25,9ĐI NGANG1Tích luỹ1035300000-3,71-3,8-0,97-0,53-0,67Chưa rõ cấu trúc-14,118-0,618,220,717,662,40,27Nến xanh thường19737,639,3-1,8470,83-14,99,71,688.225-0,09-0,150,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MCHHOSE8Trung lập139,9-1,41-5−20…0-0,4ĐI NGANG1Tích luỹ1042410000-4,112,7-0,71-0,52,36Chưa rõ cấu trúc-3,9137,45-1,8140,660,5135,13,40,16Nến đỏ thường48744,643,11,4460,28-24,239,687,7622.005-0,02-0,201 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VCBHOSE8Trung lập56,1-1,23-6,3−20…0-39,1ĐI NGANG4Giảm giá1236100000-8,60-5,2-3,320-0,98-2,84Tam giác tăng-755,5-1,156,791,254,612,70,46Bearish Engulfing20441,744,8-3,1401,21-28,36,7169,22.981.575-0,19-0,40,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HPAHOSE8Trung lập27,050-7,1−20…0-55GIẢM42176000000-5,80-15-0,9113-4,772,68Kênh giảm-16,526,61-1,627,290,926,043,70,24Nến xanh thường2343,5367,5511-36,44,61,453.200-0,12-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VC3HNX8Trung lập230-7,5−20…0-32,4ĐI NGANG1Tích luỹ1024400000-50-4,5-1,824-0,67-0,33Kênh giảm-8,621,1-8,323,24122,23,50,29Long-Legged Doji24034,641,4-6,9411,18-15,2945,31.949.470-0,220,150,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MVNUPCoM8Trung lập60,70-9,2−20…0-11,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1010310000-20,113,1-5,1100,834,77Chưa rõ cấu trúc-16,558,85-363,184,153,4711,90,34Nến đỏ thường25145,842,53,3440,47-27,951,81,726.425-0,04-0,40,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CTFHOSE8Trung lập18,55,11-9,9−20…0-15ĐI NGANG1Tích luỹ1054410000-13,61-0,5-6,523-0,12-2,71Nêm giảm-4,417,1-7,618,580,416,878,80,05Nến xanh thường46437,940,6-2,7450,86-13,515,34,1221.475-0,350,150,41 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HVNHOSE8Trung lập20,7-1,66-11,6−20…0-45,2GIẢM4Giảm giá1325100000-11,90-6,5-3,348-2,141,96Kênh giảm-16,720,64-0,321,43,419,774,50,75Nến đỏ thường59637,442,1-4,6470,55-40,27,311,6560.860-0,16-0,450,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VNMHOSE8Trung lập57,60-15,4−20…0-19,2ĐI NGANG1Tích luỹ1099310000-9,30-2,1-4,122-0,96-3,55Chưa rõ cấu trúc-1057-158,050,855,952,90,27Doji35347,341,65,7420,66-21,35,9111,81.926.265-0,24-0,40,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TCOHOSE8Trung lập10,20-15,9−20…0-43,3ĐI NGANG1Tích luỹ101400000-11,30-14,9-4,3190,21-3,75Tam giác giảm-8,19,84-3,510,351,49,556,40,22Nến xanh thường47436,941,6-4,7443,71-38,627,32,1204.825-0,33-0,450,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
EVSHNX8Trung lập5,3-1,85-16−20…01,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1083410000-14,502-1,110,574,93Kênh tăng-14,55,2-1,95,361,14,61130,08Nến đỏ thường42038,335,33460,47-23,220,51,8315.655-0,15-0,2-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TVSHOSE8Trung lập13,1-1,5-20−20…0-16,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1084410000-17,91-0,6-5,9160,02-9,4Hai đáy-1612,3-6,113,180,612,067,90,07Nến đỏ thường53541,940,11,8420,87-17,911,71,4103.055-0,470,050,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DRIUPCoM8Trung lập14,7-4,55-20,1−40…−2043,7TĂNG2Tăng giá2030310000-14,5111,41,703,52-1,05Chưa rõ cấu trúc-1314,45-1,715,978,613,2110,10,85Evening Star5937,336,40,9421,05-14,547,828,91.807.950-0,08-0,4-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SHNHNX8Trung lập7,50-20,3−40…−2032Nghiêng giảm2Tăng giá2017110000-18,50291,8011,153,74Tam giác tăng-11,87,37-1,87,712,86,2916,10,17Nến xanh thường78829,733,7-3,9460,36-34,2134,41,5183.665-0,15-0,4-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
KSFHNX8Trung lập73,9-1,07-21,9−40…−20-46GIẢM1Tích luỹ1097300000-11,60-9,1-4,626-0,63-3,09Hình chữ nhật-10,373-1,275,151,7713,90,43Nến đỏ thường2934441,92,1380,77-39,421,27,193.735-0,26-0,650,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HNGUPCoM8Trung lập5,80-24−40…−20-58,1GIẢM1Tích luỹ1012300000-13,40-12,6-6,680-0,5-3,99Tam giác cân-15,95,6-3,45,911,85,465,90,31Dragonfly Doji10623,639-15,4371,06-31,8164,3726.185-0,45-0,20,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BVHHOSE8Trung lập68,7-0,43-25−40…−203,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1058410000-1310,2-0,94-0,8-5,75Kênh tăng-11,868,56-0,269,30,963,337,80,11Evening Star12246,744,91,8420,56-22,445,269942.415-0,23-0,4-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MIGHOSE8Trung lập15,55-1,27-25,2−40…−20-18,9ĐI NGANG1Tích luỹ104400000-6,91-5,6-1,910-0,75-3,08Kênh giảm-4,915,3-1,615,86214,864,50,44Three Inside Down3737,841-3,1440,46-22,73,71,7109.020-0,24-0,4-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SSBHOSE8Trung lập15,9-4,5-26,8−40…−20-17,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1013310000-35,911,4-9,5152,44-14,83Kênh tăng-3415,67-1,416,634,614,389,60,48Nến đỏ thường19437,642,2-4,5411,31-35,920,237,92.263.050-0,45-0,650,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VTOHOSE8Trung lập10,7-0,47-27,9−40…−202,7Nghiêng tăng1Tích luỹ10181410000-12,31-0,4-1,620,26-2,23Chưa rõ cấu trúc-10,510,65-0,510,740,49,966,90,05Three Black Crows15152,338,713,6400,34-167,29,3808.060-0,3-0,15-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TCIHOSE8Trung lập9,50-30,2−40…−20-15,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1080200000-8,20-7,4-2,341,33-3,21Hình chữ nhật-6,99,1-4,29,732,48,955,80,41Nến đỏ thường36339,939,70,2381,06-25,822,11,3133.795-0,37-0,2-0,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VNBUPCoM8Trung lập13,9-0,71-30,9−40…−20-11,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1032410000-26,81-3,7-7,511-0,22-22,88Chưa rõ cấu trúc-25,313,6-2,214,443,912,37110,35Nến đỏ thường46739,2372,2400,76-31,215,8166.715-0,4-0,40,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SBTHOSE8Trung lập20,8-0,72-41,9−60…−40-30,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1049410000-11,91-3,3-8,790,33-7,68Chưa rõ cấu trúc-13,920,65-0,721,513,419,934,20,81Nến đỏ thường90840,641,2-0,5240,86-14,58,728,61.289.340-0,7-0,150,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HSLHOSE8Trung lập7,540-58,5−60…−40-22,5Nghiêng giảm1Tích luỹ109310000-31,103,6-15,5153,82-15,69Tam giác cân-24,57,4-1,98,168,26,71110,75Nến xanh thường38042,9420,9330,14-32,760,48,8992.455-0,73-0,4-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
THDHNX8Trung lập94-4,57-59−60…−40-43,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1049310000-33,30-12,1-22,1519,76-22,58Kênh giảm-17,278-17102,168,777,3317,70,49Three Black Crows8448,850,8-2370,39-57,3236,91,212.160-0,85-0,450,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
GILHOSE9TRÁNH – Pha 48,61-0,6959,8+40…+604,3Nghiêng tăng4Giảm giá40223100000-0,71-16,580-7,711,03Tam giác tăng1,98,01-78,670,78,155,40,13Nến đỏ thường1.07139,941,9-2682,11-48,434,31128.3250,85-0,20,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 48,146,9650+40…+60-16,2Nghiêng giảm4Giảm giá40297100000-3,10-5,411,60-6,6229,43Nêm giảm-3,68,07-0,98,615,77,4190,64Nến xanh thường23738,838,20,6722,22-39,349,91,5207.6150,70,10,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 419,8-1,9849,6+40…+60-3,8Nghiêng giảm4Giảm giá40159100000-2,20-6,59,60-7,0715,56Chưa rõ cấu trúc3,918,06-8,820,252,318,765,30,43Nến đỏ thường42344,446,8-2,4701,98-44,223,58,5458.7150,84-0,20,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 466,6-0,648,5+40…+6018,9Nghiêng tăng4Giảm giá4083300000-1,81-3,18,80-3,1313,21Tam giác cân4,762,38-6,367,81,862,995,40,33Spinning Top20744,943,81,1670,92-28,221,827,7437.9900,810,05-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,850,4246+40…+60-25,8Nghiêng giảm4Giảm giá40203100000-4,80-13,65,40-5,4112,88Nêm giảm-611,24-5,212,253,411,066,70,51Nến đỏ thường85745,942,43,5711,22-59,323,417,31.597.4200,67-0,20,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 441,35-0,7241,6+40…+60-20,8Nghiêng tăng4Giảm giá40155100000-9,11-12,11,80-5,236,92Tam giác giảm140,61-1,841,91,338,8960,22Nến đỏ thường37145,341,24,1601,62-49,72221,7545.5600,54-0,20,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 427,31,6838,9+20…+40-27,1Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-8,70-9,81,60-3,426,43Chưa rõ cấu trúc-726,87-1,627,751,625,66,30,26Morning Star8644,2422,2602,51-31,117,28,9344.6100,40,050,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VGSHNX9TRÁNH – Pha 418,4-1,0838,3+20…+40-8,2Nghiêng giảm4Giảm giá40158100000-5,60-7,210,20-5,3628,13Kênh giảm-2,116,7-9,319,355,216,977,80,67Nến đỏ thường1.01037,439,1-1,6690,96-36,633,35299.1500,72-0,2-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 47,2-2,1738,1+20…+40-28Nghiêng giảm4Giảm giá40146100000-7,20-133,20-4,5310,65Nêm giảm-9,46,98-3,17,473,86,854,90,76Nến đỏ thường99241,942,5-0,6600,87-39,716,58,51.226.2700,54-0,350,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 418,750,2737,5+20…+40-21,1Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-8,10-10,90-3,561,51Tam giác giảm-1,118,59-0,918,94117,6360,17Shooting Star8047,544,72,8561,9-31,258,169,23.773.4850,32-0,111 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 450,30,837+20…+40-13,9Nghiêng tăng4Giảm giá4027100000-1,81-1,72,20-1,533,33Tam giác giảm-1,649,22-2,151,031,448,832,90,5Nến xanh thường34544,445,5-1,2623,05-19,511,44,182.7550,330,150,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,9-0,8337+20…+40-6,1Nghiêng tăng4Giảm giá40194300000-5,61-8,23,90-2,215,4Chưa rõ cấu trúc-4,911,46-3,712,152,111,16,80,31Bearish Engulfing10644,349,6-5,3621,02-4023,956,44.979.1950,57-0,20,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 435,4-0,2836,5+20…+4018,8Nghiêng tăng4Giảm giá4015100000-1,41-0,77,20-3,211,55Hình chữ nhật1,634,37-2,935,660,733,565,20,14Nến xanh thường48938,742,5-3,8620,65-29,224,277,52.269.9050,480,050,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 414,5-3,9734,6+20…+40-27,1Nghiêng giảm4Giảm giá4098100000-6,50-17,75,70-8,117,65Hình chữ nhật7,413,71-5,415,325,713,4970,81Bearish Engulfing20343,4421,4611,49-4818,41369.863.7100,58-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,95-1,9732,3+20…+40-33Nghiêng giảm4Giảm giá40194100000-8,90-13,20,10-4,028,85Chưa rõ cấu trúc-8,59,94-0,110,33,59,286,80,52Bearish Engulfing20547,343,43,9551,43-53,914,248,35.007.5400,44-0,350,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 413,6-2,5131,8+20…+40-26,5Nghiêng giảm4Giảm giá40183100000-10,20-14,22,10-3,3112,1Tam giác giảm10,113,32-2,114,35,112,488,20,63Three Inside Down11444,742,81,9581,15-52,819,81138.799.2850,53-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,36-1,6531,2+20…+4019,8Nghiêng tăng4Giảm giá40148100000-4,31-2,89,90-4,9219,74Tam giác tăng3,95,31-0,85,522,94,9380,36Nến đỏ thường9934241,40,6640,79-31,622,12,7537.8750,570,05-0,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,752,1330,8+20…+40-22,8Nghiêng giảm4Giảm giá40149100000-2,10-6,63,60-4,2110,54Nêm giảm-5,416,17-3,517,43,916,044,30,91Bullish Engulfing16543,642,80,9661,29-30,112,84,1260.1550,480,101 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 430,05-2,4430,7+20…+40-19,9Nghiêng giảm4Giảm giá40108100000-3,80-12,96,20-5,489,14Chưa rõ cấu trúc-1,528,3-5,831,25428,365,60,71Bearish Engulfing10339,847,5-7,6651,05-37,817,812,9449.8050,58-0,350,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PVBHNX9TRÁNH – Pha 421,61,8930,4+20…+40-30,9Nghiêng giảm4Giảm giá40101100000-8,90-10,90,50-6,882,39Tam giác giảm-5,721,49-0,521,70,520,395,60,08Three White Soldiers10940,441,8-1,5582,59-50,114,31,991.2600,34-0,20,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 423-1,2929,6+20…+40-17,7Nghiêng giảm4Giảm giá40189100000-11,40-7,6-0,51-2,47,27Tam giác cân-10,521,93-4,623,120,521,75,70,1Bearish Engulfing1345043,96,1571,02-41,620,134,21.547.6300,39-0,350,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PACHOSE9TRÁNH – Pha 415,20,3327+20…+40-32,1Nghiêng giảm4Giảm giá4080100000-4,40-15,43,40-5,3112,03Tam giác giảm4,814,7-3,315,94,614,1370,65Inverted Hammer9549,540,98,5570,61-4111,83,3224.7950,47-0,350,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,9-0,7926,4+20…+4018Nghiêng tăng4Giảm giá40135100000-4,11-5,210,70-4,624,73Kênh tăng1,318,81-0,519,74,217,238,80,48Bearish Engulfing18942,942,80610,7-39,525,226,51.455.1350,52-0,2-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,60,8725,2+20…+40-36,1GIẢM4Giảm giá40194100000-15,30-15,9-0,335-4,396,48Chưa rõ cấu trúc-14,710,8-6,911,640,310,4110,30,03Long-Legged Doji2323138,5-7,4581,26-62,520,874,36.840.5050,32-0,20,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,71,924,3+20…+40-12,6Nghiêng tăng4Giảm giá4076100000-8,91-8,74,10-3,6710,47Tam giác giảm-410,28-3,911,477,29,758,90,81Nến đỏ thường85140,339,21,1581,16-43,116,91,9183.0450,42-0,350,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 426,8-0,7423,4+20…+40-26,5Nghiêng giảm4Giảm giá40117100000-3,90-8,21,60-3,024,88Kênh giảm-5,626,39-1,527,21,525,763,90,38Evening Star1363944,5-5,5630,92-29,81132,61.259.2650,260,050,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 491-6,1922+20…+40-19,4Nghiêng giảm4Giảm giá4029100000-8,10-8,42,90-2,3116,16Chưa rõ cấu trúc-6,288,48-2,892,79282,98,90,22Bearish Engulfing2842,944,4-1,5571,93-22,334,84,451.6200,35-0,10,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 417,15-3,9220,7+20…+40-34,3Nghiêng giảm4Giảm giá4067100000-5,30-11,92,60-3,993,38Tam giác giảm0,316,72-2,518,15,516,344,81,17Marubozu giảm8239381572,46-30,18,981,74.828.2650,33-0,10,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 414,75-2,3220,2+20…+40-45,2GIẢM4Giảm giá40161100000-12,50-20,5-0,41-6,777,08Chưa rõ cấu trúc-12,513,96-5,414,810,413,925,60,08Bearish Engulfing15037,341-3,7571,09-55,513,564,34.557.2640,24-0,350,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,25-1,22190…+20-29,1Nghiêng giảm4Giảm giá40162100000-8,50-9,21,20-4,45,52Chưa rõ cấu trúc-8,216,07-1,116,551,815,4450,37Nến đỏ thường1.14241,643,8-2,2590,71-37,89,126,71.705.4600,33-0,20,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4126,70,0818,90…+20-1,8Nghiêng tăng4Giảm giá40145100000-1,21-1,51,90-1,592,78Chưa rõ cấu trúc-18126,5-0,2128,21,2123,532,50,47Shooting Star2152,446,26,1550,55-20,75,61,18.4700,11-0,10,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,5-1,5718,70…+20-41,4GIẢM4Giảm giá40183100000-14,70-15,1-232-4,11,79Chưa rõ cấu trúc-12,912-412,75211,67,20,28Bearish Engulfing15048,7426,7531,01-55,713,6356,829.626.1150,16-0,20,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,15-1,9418,30…+20-22,9Nghiêng giảm4Giảm giá40182300000-6,80-11,220-3,0511,66Kênh giảm-6,214,85-215,73,614,315,50,65Bearish Engulfing22843,443,5-0,1590,75-37,615,232,52.230.2650,31-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,35-1,43180…+20-54,3GIẢM4Giảm giá4072100000-16,50-19,4-3,970-6,576,64Nêm giảm-16,59,86-4,710,51,49,646,90,21Marubozu giảm1366141,419,7521,71-47,515,15,4545.9350,15-0,20,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VREHOSE9TRÁNH – Pha 424,3-2,817,30…+20-27,8Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-13,10-9,2-1,41-1,160,56Chưa rõ cấu trúc-1023,63-2,724,641,423,035,20,27Bearish Engulfing10848,2462,2521,04-3716,380,73.382.6650,19-0,350,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,55-1,13170…+20-39,4Nghiêng giảm4Giảm giá4046100000-3,30-11,11,10-4,026,74Nêm giảm-8,630,21-1,131,32,529,314,10,6Nến đỏ thường79745,7441,6561,08-31,410,14,1137.1250,27-0,10,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 470,4-2,916,30…+20-16,7Nghiêng tăng4Giảm giá4078100000-8,11-17,85,20-3,33-2,36Kênh tăng-769,61-1,176,68,863,539,80,9Three Inside Down728,646-17,4531,56-48,524,5107,91.528.2300,34-0,350,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 441,8-2,56150…+202,6Nghiêng tăng4Giảm giá40159100000-4,81-1,830-2,97,67Tam giác giảm-1,240,78-2,442,381,439,695,10,28Three Inside Down5841,441,8-0,4581,18-35,51331,8765.9700,38-0,35-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 411,1014,80…+20-23,4Nghiêng giảm4Giảm giá4033100000-1,80-5,11,30-2,453,78Chưa rõ cấu trúc-22,410,96-1,311,31,810,713,50,51Long-Legged Doji19231,335-3,7591,59-255,72,2199.8900,3-0,1-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,47-0,5313,50…+20-36,1GIẢM4Giảm giá4086100000-14,30-14,6-2,932-2,522,71Chưa rõ cấu trúc-14,39,06-4,39,591,38,935,70,22Nến đỏ thường81042,644,3-1,7550,75-41,913,410,41.147.6150,17-0,20,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 452-0,1913,40…+20-25,3Nghiêng giảm4Giảm giá4036100000-3,20-71,20-2,197,92Nêm giảm-4,451,39-1,253,73,349,494,80,68Nến đỏ thường87644,644,40,2560,57-25,68,316,1313.5300,24-0,10,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,72,1711,60…+20-40,3GIẢM4Giảm giá4062100000-7,80-15,1-0,23-2,723,17Hình chữ nhật-4,14,69-0,34,710,24,386,80,03Dragonfly Doji14126,233,3-7,1500,6-396,82417.080-0,02-0,3511 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,250,5211,10…+20-55,6GIẢM4Giảm giá4071100000-16,30-15,7-571-4,410,71Chưa rõ cấu trúc-16,318,56-3,620,24,917,897,10,7Bullish Engulfing12642,144,2-2,1501,28-40,911,613,8741.2350,07-0,350,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,7-3,710,40…+20-39,5GIẢM4Giảm giá40194100000-90-15,5-0,11-4,054,55Tam giác giảm-911,37-2,811,710,111,015,90,02Bearish Engulfing13644,141,72,4541,31-52,512,558,25.072.2500,17-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,8-2,4810,20…+20-0,9Nghiêng tăng4Giảm giá40109100000-5,61-7,65,30-5,423,83Kênh tăng-0,811,53-2,312,15310,679,50,31Three Inside Down8739,137,41,7541,19-39,916,95,9503.8600,3-0,35-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,8-1,2610,10…+20-31,1GIẢM4Giảm giá409100000-6,70-7,7-0,51-2,24,06Nêm giảm-7,111,56-2,111,850,411,274,50,1Three Black Crows9248,939,79,2540,8-22,611,314,71.257.6000,09-0,10,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,4-1,119,80…+20-29,6Nghiêng giảm4Giảm giá40149100000-4,30-7,40,90-3,45,29Tam giác giảm-6,913,28-0,9144,512,685,40,83Bearish Engulfing17141,544,3-2,8530,92-30,89,49,8737.8750,08-0,10,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,85-0,588,90…+20-40,9Nghiêng giảm4Giảm giá40103100000-50-11,40,30-5,412,36Hình chữ nhật-3,725,78-0,326,62,924,784,10,7Three Inside Down4940,843,4-2,6540,81-41,512,43,2123.7400,21-0,350,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,910,267,50…+20-50,5GIẢM4Giảm giá40165100000-10,30-22,7-2,6122-6,432,01Nêm giảm-13,73,73-4,64,012,63,666,40,41Spinning Top19335,842,5-6,7540,92-56,813,32,1548.3950,01-0,350,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,35-1,67,50…+20-58,4GIẢM4Giảm giá40195100000-14,30-18,2-4176-5,45-0,96Chưa rõ cấu trúc-13,315,13-1,515,82,914,624,80,61Bearish Engulfing17643,841,12,7481,07-42,85,510,9717.7900,02-0,350,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,91-1,987,50…+20-6Nghiêng tăng4Giảm giá40158100000-4,61-6,24,80-4,552,4Tam giác tăng-0,57,78-1,78,294,87,317,60,64Nến đỏ thường4684042,4-2,4550,83-40,416,87891.9250,26-0,35-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,6-1,136,70…+20-27,7Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-5,40-5,6-0,11-2,133,51Tam giác giảm-2,630-230,630,129,533,50,03Marubozu giảm8242,743,2-0,6540,69-28,67,8213,97.104.8300,030,050,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SMCHOSE9TRÁNH – Pha 410,1-1,9460…+20-31,9Nghiêng giảm4Giảm giá4087100000-6,90-7,50,70-1,751,47Tam giác giảm-8,610,03-0,710,665,59,466,30,87Hammer7028,638,3-9,7510,92-33,69,81,2112.9950,08-0,10,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 412-0,835,50…+20-36,4Nghiêng giảm4Giảm giá4054100000-70-8,6-1,733-2,91,39Nêm giảm-6,611,84-1,312,151,211,623,20,39Long-Legged Doji10542,941,11,8510,66-27,85,31,3112.1900,01-0,10,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,48-1,865,10…+20-32,5GIẢM4Giảm giá40148100000-80-10,1-0,41-2,796,47Nêm giảm-89,18-3,19,520,49,024,90,08Three Black Crows10346,643,63541,21-33,410,828,23.048.3600,07-0,10,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,47-0,2150…+20-42,1GIẢM4Giảm giá40213100000-13,10-9,9-2,732-3,864,16Chưa rõ cấu trúc-13,19,11-3,89,581,29,044,60,25Spinning Top11638,836,72,1550,64-38,3111,4157.5400,03-0,20,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,66-1,044,90…+20-46,4GIẢM4Giảm giá40142100000-8,60-15,5-1,5120-4,493,78Nêm giảm-106,46-3,16,761,56,344,80,31Three Black Crows2714541,53,5540,82-36,3115,4833.1750,08-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,2-2,254,70…+20-58,4GIẢM4Giảm giá40127100000-14,10-22,3-3,4128-6,37-0,02Chưa rõ cấu trúc-13,114,97-1,515,733,514,484,70,73Nến đỏ thường88343,844,1-0,3480,91-49,77,411,7779.560-0,02-0,350,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 4380,134,40…+20-1,2Nghiêng tăng4Giảm giá4035300000-4,51-2,41,30-1,482,18Nêm giảm-1,937,81-0,538,932,436,4940,62Spinning Top19150,842,38,5540,26-21,710,518,5488.3700,24-0,2-0,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,9-0,244,30…+20-33,3GIẢM4Giảm giá4060100000-6,70-7,9-0,82-2,234,47Chưa rõ cấu trúc-6,120,58-1,521,080,920,0640,21Shooting Star6233,944,9-11,1510,57-21,26,6376,818.299.4050,04-0,10,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,15-1,623,90…+20-48,6GIẢM4Giảm giá40102100000-7,60-15,7-1,11-4,064,85Kênh giảm-5,111,78-3,112,281,111,564,90,22Nến đỏ thường1.03941,343,4-2,1520,58-38,610,53,9329.8750,01-0,350,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 420,4-0,493,50…+20-19,3Nghiêng giảm4Giảm giá40154100000-9,30-7,10,80-3,195,09Chưa rõ cấu trúc-6,420,35-0,321,435,118,867,60,67Spinning Top1254440,23,8510,66-32,211,51,465.4700,24-0,2-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,60,82,30…+20-47,4GIẢM4Giảm giá4089100000-6,70-14,1-0,93-3,260,18Chưa rõ cấu trúc-27,212,37-1,812,710,911,8560,14Nến xanh thường83836,437,9-1,5520,86-32,69,625,12.022.825-0,09-0,10,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,902,10…+20-19,4Nghiêng giảm4Giảm giá4081100000-5,40-7,600-2,231,64Hình chữ nhật-4,245,89-045,990,244,034,10,05Doji1.13143,943,40,5500,45-28,8819,4421.0100,15-0,2-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,201,80…+20-53,8GIẢM4Giảm giá40199100000-17,50-20,9-4,6100-3,07-0,93Kênh giảm-8,85,01-3,75,454,84,837,20,67Spinning Top1025144,36,7512,13-54,412,810,11.999.8850,03-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,31,531,80…+20-36,6Nghiêng tăng4Giảm giá4023100000-14,21-4,1-1,511-5,48-1,26Tam giác giảm-2,913,21-0,713,51,512,456,40,24Nến xanh thường44339,137,51,5500,95-48,232,522,11.662.4450,05-0,450,41 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 419,45-0,260,50…+20-49,5GIẢM4Giảm giá4042100000-9,30-8,8-2,518-4,88-3,02Chưa rõ cấu trúc-8,319,22-1,219,962,618,465,10,51Bearish Engulfing12046,745,11,5500,82-39,616,820,61.059.115-0,01-0,450,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,55-1,260,30…+20-27,6Nghiêng tăng4Giảm giá4020100000-7,81-3-1,93-1,41-0,3Tam giác tăng-7,119,46-0,519,93218,93,30,59Nến đỏ thường90941,643,3-1,8480,84-17,39,9227,711.687.310-0,060,150,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,55-0,43-0−20…0-40GIẢM4Giảm giá4061100000-8,90-10,8-1,873-3,51,04Chưa rõ cấu trúc-8,911,2-3,111,761,810,95,60,32Nến đỏ thường97841,740,71531-33,69,52,6231.432-0,03-0,10,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,8-0,75-0,2−20…0-34,4Nghiêng tăng4Giảm giá40150100000-91-5,6-2,23-2,93-0,78Chưa rõ cấu trúc-7,519,64-0,820,252,318,844,90,47Three Black Crows32447,844,83,1480,76-29,814,1373,818.987.315-0,04-0,10,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,1-2,38-0,4−20…0-55,8GIẢM4Giảm giá40151100000-10,90-12,4-3,83-4,23,5Kênh giảm-14,64,04-1,64,263,93,7390,43Nến đỏ thường5923831,66,4491,44-42,37,91,6389.9000,03-0,450,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,650,56-1,3−20…0-39,3Nghiêng tăng4Giảm giá4038100000-9,81-3-1,78-5,971,11Hình chữ nhật-5,234,6-2,935,930,833,555,90,13Gravestone Doji1421,446,6-25,2480,69-47,615,8143,73.970.1600,1-0,450,11 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BKCHNX9TRÁNH – Pha 414,6-2,01-1,8−20…0-8,8Nghiêng tăng4Giảm giá406100000-25,91-3,45,70-3,0712,53Kênh tăng-19,313,81-5,415,032,912,2915,80,18Nến đỏ thường43237,339,6-2,3500,63-42,7271,7110.2350,24-0,45-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,55-1,67-2−20…0-56GIẢM4Giảm giá4038000000-10,50-10,8-3,217-3,76-4,69Hình chữ nhật-8,722-6,623,610,222,136,10,04Nến đỏ thường454040,2-0,2480,61-31,77,118,3759.850-0,03-0,20,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 492,81,42-2,9−20…0-75,2GIẢM4Giảm giá4034100000-18,60-22,5-7,140-3,64-1,88Kênh giảm-18,692,3-0,599,897,681,67120,64Nến xanh thường21236,341-4,7482,19-48,489,4221.690-0,16-0,350,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 427,7-0,89-3−20…0-47,7GIẢM4Giảm giá403100000-9,50-12,9-3,476-1,68-1,52Kênh giảm-6,727,58-0,428,693,626,494,40,82Nến đỏ thường3455,939,816,1460,73-27,35,346,41.678.320-0,18-0,10,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,50-4,3−20…0-53,3GIẢM4Giảm giá40155100000-8,70-16,2-1,62-4,553,94Kênh giảm-24,510,21-2,810,671,610,054,30,37Nến đỏ thường44439,442,5-3,1521,53-41,66,11,5143.835-0-0,350,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,70,23-4,4−20…0-43Nghiêng tăng4Giảm giá4011100000-8,61-6,9-2,117-3,42-4,32Hình chữ nhật-6,921-3,221,740,220,8440,05Nến xanh thường87142,644,1-1,5470,85-35,37,6482.199.205-0,06-0,450,41 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,550-4,4−20…0-39,2GIẢM4Giảm giá4027300000-6,70-6,2-1,969-1,440,17Tam giác giảm-1012,1-3,612,55012,044,10Nến đỏ thường5774342,80,2480,47-25,515,371,45.669.935-0,02-0,20,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,31,1-5,3−20…0-63,7GIẢM4Giảm giá4036100000-8,50-15,3-2,8102-3,572,65Kênh giảm-3,717,6-3,818,48117,186,10,16Hammer8433,341,1-7,8452,04-31,2417,4938.440-0,12-0,20,31 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,75-0,46-5,6−20…0-30,6Nghiêng giảm4Giảm giá40163100000-7,30-9-1,43-2,330,97Tam giác giảm-7,310,5-2,310,91,410,165,50,25Three Black Crows22248,743,65,1530,68-35,68,26,6626.5050,02-0,3501 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 477,5-0,26-6,2−20…0-44,1Nghiêng tăng4Giảm giá4035100000-10,31-7,3-3,717-2,1-1,94Tam giác tăng-8,675,4-2,778,050,774,194,30,17Three Black Crows17349,144,34,8440,48-43,235,614,9189.540-0,07-0,450,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
IDJHNX9TRÁNH – Pha 43,10-6,6−20…0-58,2GIẢM4Giảm giá4057100000-18,40-19,6-5,978-3,70,97Kênh giảm-29,62,95-53,296,32,7411,60,54Marubozu tăng22816,733,6-16,9510,88-47,514,81,1381.110-0,11-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PVCHNX9TRÁNH – Pha 4121,69-6,6−20…0-42,8Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-13,70-12,5-117-5,44-2,29Kênh giảm-5,511,82-1,512,12111,26,70,15Nến xanh thường90438,840,4-1,6520,92-47,826,38,5721.0200,07-0,45-0,11 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,36-1,87-6,6−20…0-67,2GIẢM4Giảm giá40200100000-10,90-22,1-2,32-6,149,29Kênh tăng-86,63-9,97,4316,649,80,1Three Black Crows13245,542,92,6480,46-57,413,21,5201.6400,16-0,45-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,2-2,82-7,8−20…0-47,9GIẢM4Giảm giá40146100000-7,50-19,4-0,31-6,745,25Tam giác cân-0,616,75-2,617,240,315,88,10,03Evening Star6647406,9511,16-50,313,213759.8850-0,35-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,75-1,46-8,5−20…0-50,7Nghiêng giảm4Giảm giá4039100000-10,80-8,6-4,818-2,18-4,68Kênh giảm-8,733,05-2,134,211,432,4240,35Bearish Engulfing1574443,60,4411,01-35,65102,93.010.315-0,21-0,450,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 48,6-5,49-8,6−20…0-33,9Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-14,90-11,50,50-3,3111,33Tam giác cân-9,58,56-0,58,923,77,5312,40,29Marubozu giảm5644,636,18,6460,81-40,713,21,5162.1250,02-0,45-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,96-1,01-10,1−20…0-55,4GIẢM4Giảm giá40195100000-10,90-16-2,588-3,826,4Nêm giảm-15,91,94-12,012,61,846,30,4Bearish Engulfing17438,539,3-0,8480,39-42,78,34,62.335.570-0,07-0,350,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,55-0,94-10,1−20…0-52GIẢM4Giảm giá4029100000-10,30-10,1-3,864-2,340,97Kênh giảm-7,710,5-0,510,963,910,044,90,8Nến đỏ thường34937,538,5-0,9470,71-273,914,21.347.705-0,05-0,2-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,6-2,13-10,2−20…0-57,4Nghiêng giảm4Giảm giá4018100000-19,30-11,1-3,912-5,21-1,18Tam giác giảm-6,14,5-2,24,72,14,28,70,24Dragonfly Doji682534,7-9,7440,16-49,416,81,6344.245-0,12-0,650,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 428,95-1,53-10,4−20…0-59GIẢM4Giảm giá4029100000-18,30-13,8-5,840-4,160,28Kênh giảm-16,828,15-2,829,953,527,385,40,63Three Inside Down757,140,616,5491,03-358,8832.927.000-0,11-0,350,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,4-1,91-10,6−20…0-58,6GIẢM4Giảm giá4069100000-15,40-13,9-5,869-3,24-0,96Chưa rõ cấu trúc-14,915,23-1,116,35,814,197,90,74Bearish Engulfing9944,440,44460,7-35,114,943,22.831.430-0,28-0,350,651 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,940-10,6−20…0-53,6GIẢM4Giảm giá40154100000-7,60-17,2-1,43-5,524,53Tam giác giảm-3,32,93-0,22,981,52,766,30,23Nến đỏ thường76139,842,7-2,8481,32-51,151,4480.960-0,01-0,45-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
RYGHOSE9TRÁNH – Pha 47,862,61-11,2−20…0-27,6Nghiêng tăng4Giảm giá40108100000-13,31-5,9-3,28-1,8-4,15Kênh giảm-8,47,66-2,58,062,67,386,20,42Nến đỏ thường6833,831,32,6391,98-22,17,11,2153.975-0,29-0,20,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,15-2,3-11,9−20…0-65,2GIẢM4Giảm giá4068100000-17,30-17,2-5,438-4,61-0,59Nêm giảm-7,319,02-0,719,93,917,926,40,61Bearish Engulfing10146,546,9-0,4460,75-38,66,1148,37.797.560-0,25-0,350,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
C4GUPCoM9TRÁNH – Pha 44,8-2,04-12,5−20…0-65,4GIẢM4Giảm giá40158100000-15,80-21,9-5,9188-5,780,97Kênh giảm-5,94,68-2,55,16,24,359,40,66Three Black Crows8046,336,89,4480,99-47,311,61,4290.155-0,11-0,450,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,7-1,02-15,8−20…0-51,3Nghiêng giảm4Giảm giá40237100000-110-10,1-3,421-4,06-0,06Kênh giảm-9,49,4-3,19,819,165,60,19Nến đỏ thường33139,637,52,1420,91-39,47,85,9599.520-0,23-0,450,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,41-0,41-18,8−20…0-74GIẢM4Giảm giá40175100000-17,50-18,8-5,625-4,77-1,08Kênh giảm-122,35-2,52,420,62,285,40,1Nến đỏ thường64740,744,1-3,4430,72-532,61,3523.050-0,33-0,450,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45,020-18,9−20…0-63,5GIẢM4Giảm giá40109100000-70-24,4-2,7127-7,88-0,81Kênh giảm-8,64,84-3,65,030,24,824,10,04Nến đỏ thường38939,639,7-0,1380,11-53,73,71,6321.110-0,26-0,350,21 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 447,70,32-20−40…−20-61,2Nghiêng giảm4Giảm giá40100100000-13,30-11,3-5,915-2,99-6,48Kênh giảm-10,345-5,748,64244,46,90,28Spinning Top14844,644,9-0,3450,41-42,19,931,6638.525-0,22-0,450,11 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,52-0,66-20,4−40…−20-50GIẢM4Giảm giá40163300000-7,80-9-3,134-3,37-3,51Chưa rõ cấu trúc-19,64,4-2,74,560,84,334,10,2Three Black Crows9748,541,37,1410,96-48,42,712,22.673.685-0,24-0,450,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 468,1-1,16-20,9−40…−20-52,4Nghiêng giảm4Giảm giá4035100000-11,90-8,1-6,222-1,13-3,83Kênh giảm-11,767,1-1,569,542,165,3940,53Marubozu giảm2356,54610,6350,64-31,3412,8183.455-0,33-0,40,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,1-3,35-21−40…−20-55GIẢM4Giảm giá40195100000-16,90-15,3-5,734-2,78-0,02Chưa rõ cấu trúc-16,59,3-7,910,109,446,60Nến đỏ thường91045,245,5-0,3441,11-46,48,694,39.299.465-0,35-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,4-3,57-21,4−40…−20-63,3GIẢM4Giảm giá4044100000-16,90-13,2-6,824-2,39-0,86Hình chữ nhật-6,95,1-5,65,471,34,7711,70,11Three Black Crows12350,43416,4440,52-38,682,8513.575-0,26-0,450,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,04-1,7-21,9−40…−20-65,2GIẢM4Giảm giá40183100000-12,90-19,3-4,4132-5,225,41Kênh giảm-13,94,03-0,44,234,63,860,77Three Black Crows2465042,67,4450,67-55,56,35,41.335.910-0,16-0,45-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MBGHNX9TRÁNH – Pha 42,40-23,2−40…−20-6,1Nghiêng tăng4Giảm giá403100000-27,31-6,72,70-2,455,36Chưa rõ cấu trúc-202,34-2,72,441,7216,70,1Nến đỏ thường50839,433,85,5480,25-35,114,31,2463.300-0,12-0,45-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
PVIHNX9TRÁNH – Pha 461,9-0,16-24,1−40…−20-49,3Nghiêng giảm4Giảm giá4076100000-80-6,9-4,515-1,63-4,72Kênh giảm-1055,7-1063,392,458,445,60,43Nến đỏ thường1.00238,740,1-1,4380,28-43,211,11,625.805-0,24-0,35-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,45-0,84-25,6−40…−20-72,9GIẢM4Giảm giá40169100000-10,40-15,9-5,6160-5,1-2,34Nêm giảm-12,19,3-1,69,743,19,074,10,75Nến đỏ thường1.12139,442,7-3,2360,61-401,62,2227.360-0,33-0,450,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
TALHOSE9TRÁNH – Pha 421,95-0,9-26,2−40…−20-68,3Nghiêng giảm4Giảm giá40103100000-13,20-16,8-4,620-3,99-6,48Kênh giảm-7,421,55-1,822,271,520,825,20,28Three Black Crows2755,643,811,7420,37-44,112,65,7254.575-0,17-0,65-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,4-3,12-26,4−40…−20-75,8GIẢM4Giảm giá4072100000-20,30-20,5-7,873-3,79-1,23Chưa rõ cấu trúc-18,812,32-0,713,256,911,249,40,73Nến đỏ thường99540,940,80,1431,01-48,814,8141,511.300.990-0,44-0,350,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,7-1,83-27,3−40…−20-66,7GIẢM4Giảm giá40141300000-12,70-17-5,7127-4,3-6,05Nêm giảm-12,39,55-10,710,740,410,046,20,06Nến đỏ thường1.11939,337,81,6440,67-37,712462,543.476.885-0,35-0,350,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 456,5-1,4-27,3−40…−20-76,7GIẢM4Giảm giá4066100000-14,30-20,7-6,9105-3,47-7,24Nêm giảm-1554,3-3,957,411,653,944,50,36Nến đỏ thường48245,442,92,6371,59-48,64,13,662.870-0,42-0,450,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
LPBHOSE9TRÁNH – Pha 439,4-2,48-27,7−40…−20-72,1Nghiêng giảm4Giảm giá409100000-220-17,5-13,1480,12-12,57Nêm giảm-10,337,2-5,640,382,535,968,70,28Nến đỏ thường52242,544,6-2410,8-32,75,986,22.124.070-0,56-0,20,51 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 420,050,5-28,9−40…−20-68,6GIẢM4Giảm giá4021100000-14,10-10,4-8,226-1,64-6,92Tam giác tăng-13,619,1-4,721,014,819,2541,2Nến xanh thường9845,943,32,7351,02-22,9511,1532.955-0,65-0,20,71 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,55-1,45-31,6−40…−20-70,4GIẢM4Giảm giá4027100000-20,50-15,8-8,468-2,82-1,57Chưa rõ cấu trúc-19,813,48-0,514,46,312,76,31Nến đỏ thường98646,243,82,3430,67-357,5130,29.664.370-0,43-0,350,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 419,9-0,5-33,1−40…−20-79,6GIẢM4Giảm giá4029100000-19,10-26,7-10,654-3,42-7,4Tam giác giảm-1,519,83-0,422,2511,817,8610,31,15Nến đỏ thường10741,141,4-0,3410,63-71,6172,61,364.370-0,52-0,450,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,80-35,2−40…−20-68,9GIẢM4Giảm giá4062100000-9,70-12,4-5,926-3,43-4,79Tam giác giảm-9,73,77-0,83,892,53,654,10,61Nến đỏ thường37943,540,62,9360,24-31,40,83,8967.525-0,4-0,4-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 440,1-1,11-37,5−40…−20-74,5GIẢM4Giảm giá4063100000-11,70-13,6-7,623-2,71-7,13Hình chữ nhật-10,538,9-341,954,638,623,71,25Nến đỏ thường55743,142,20,9340,57-283,16,8166.665-0,54-0,2-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,45-0,69-37,5−40…−20-72,1Nghiêng giảm4Giảm giá40102100000-16,20-16,4-7,619-4,22-11,96Kênh tăng-15,721-2,121,982,520,5940,61Nến đỏ thường79644,643,11,5270,57-332,11,358.970-0,61-0,40,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411-4,35-38,1−40…−20-59,6GIẢM4Giảm giá4068100000-8,30-10,7-4,23-2,040,29Hình chữ nhật-8,310,5-4,511,454,19,7511,40,36Nến đỏ thường75039,938,71,1430,13-30,85,82,2194.375-0,45-0,2-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,4-1,93-38,3−40…−20-66,2GIẢM4Giảm giá40148100000-23,50-12,8-5,635-3,79-1,74Kênh giảm-7,625,2-0,825,821,624,43,90,42Shooting Star1855,640,215,4390,81-42,952,283.020-0,37-0,65-0,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,67-1,27-39−40…−20-83GIẢM4Giảm giá4032100000-210-17,4-10,542-2,65-5,69Chưa rõ cấu trúc-22,74,46-4,54,782,34,347,20,32Nến đỏ thường1.0053942,2-3,1400,87-35,54,71,9393.755-0,48-0,45-0,051 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 411,4-0,44-40,7−60…−40-95GIẢM4Giảm giá40158100000-18,70-22,4-11,851-5,11-13,13Tam giác giảm-16,810,85-4,811,813,610,428,60,42Three Black Crows16549,741,78351,58-54,55,17588.550-0,58-0,450,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 432,1-4,75-44−60…−40-82,2Nghiêng giảm4Giảm giá40209100000-19,20-16,3-9,216-8,21-11,32Nêm giảm-6,330,63-4,633,845,430,534,91,1Bearish Engulfing12536,844-7,2361,14-60,8815,4454.600-0,55-0,90,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 456-1,75-46,8−60…−40-82,8GIẢM4Giảm giá40163100000-17,70-13,2-10,721-3,14-11,23Chưa rõ cấu trúc-17,355,8-0,458,985,353,1951,06Three Black Crows26554,345,29,2271,7-42,60,4346,15.929.830-0,68-0,650,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 451,50-47,1−60…−40-81,4GIẢM4Giảm giá4046100000-23,10-25,3-10,278-4,77-4,59Kênh giảm-10,951,2-0,657,3711,445,85111,04Nến xanh thường5152,946,86,1440,69-67,230,610,7204.860-0,75-0,450,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,55-0,47-49,2−60…−40-71,8GIẢM4Giảm giá4019100000-21,60-20,5-11,433-0,74-3,6Kênh giảm-5,49,6-910,620,69,648,70,07Hanging Man454045-5361-46,113,2304,528.795.900-0,55-0,45-0,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 430-51,4−60…−40-92,5GIẢM4Giảm giá40164100000-26,80-32,3-14,5112-7,32-10,91Nêm giảm-18,92,9-3,33,092,82,6611,30,25Gravestone Doji1214341,61,3320,56-58,33,51,9616.430-0,76-0,650,351 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 419,5-1,27-54,3−60…−40-95,1GIẢM4Giảm giá40161100000-21,70-23,7-1299-5,62-10,5Kênh giảm-23,819-2,620,223,718,365,90,63Three Black Crows18947,140,76,4310,97-502,65,1251.375-0,74-0,650,151 Tích luỹ2438,430–40 – hẹp vừa011.4861

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 5tín hiệu MUA
  • 63chờ mua
  • 13chờ bán
  • 22tín hiệu BÁN
40200204060
TTHVBBVGCPVDTNGBWEHIINLGDGWDPGAAHACVALVCTPGEESZCACBHUTHMCSCLSDAAMVHDAPVBPDRDGTIDJNVBPGCPTBVJCAPHHVHBCEDBCHSGMSHVPIBSICTSLASNTLVIBVPBAGGCTIHAHKDHMSRQNSCDCCIICTDDAHDXPHT1PACTDPTEGTLGVCGC69DTDIDIDHBNKGTV2VEAVRCG36BKCPDVDCLMCHPHPVABHHPMBGDRIEVSTRCHHGJVCST8VTODSHVVSNHAPVSVNEGSPHARHHVHIDNDNACMKSVPPCNTPBAFVHGHHSHNM
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
TCHMUA
Giá mua/bán≤ 12.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

VSCMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 19/10 - 23/10, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh giảm nhẹ qua hầu hết các phiên. Chốt ngày 23/10, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.627 VND/USD, giảm 10 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 24.396 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.858 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 19/10 - 23/10 diễn biến theo xu hướng giảm. Kết thúc phiên 23/10, tỷ giá LNH đóng cửa tại 25.824 VND/USD, giảm mạnh 69 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do tuần qua cũng giảm nhẹ ở hầu hết các phiên. Chốt phiên 23/10, tỷ giá tự do giảm 60 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 25.960 VND/USD và 26.600 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 19/10 - 23/10, lãi suất VND LNH biến động tăng – giảm đan xen qua các phiên ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 23/10, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 4,30% (-0,20 đpt); 1W 4,30% (-0,30 đpt); 2W 5,00% (+0,30 đpt); 1M 5,38% (-0,12 đpt). Lãi suất USD LNH biến động nhẹ ở tất cả các kỳ hạn, kết thúc phiên cuối tuần 23/10 không thay đổi so với phiên cuối tuần trước đó ở tất cả các kỳ hạn, giao dịch ở mức: ON 3,85%; 1W 3,89; 2W 3,91% và 1M 4,01%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

thị trường mở tuần qua từ 19/10 - 23/10, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 20.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả, có 1.652,21 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 11.520,27 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 19/10 - 23/10. Như vậy, tuần qua, NHNN hút ròng 9.868,06 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở. Có 95.064,92 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 21/10, KBNN đấu thầu thành công 15.900 tỷ đồng/24.500 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 65%). Trong đó, kỳ hạn 3Y trúng thầu 300/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y trúng toàn bộ 9.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 6.600/13.500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 15Y gọi thầu 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 3Y ở mức 3,55%, 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không đổi so với phiên đấu thầu trước). Ngày 28/10, KBNN dự kiến chào thầu 18.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 8.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y 8.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 19.192 tỷ đồng/phiên, giảm khá so với mức 24.790 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP chốt tuần qua ít biến động. Chốt phiên 23/10, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y 3,54% (không đổi); 2Y 3,64% (không đổi); 3Y 3,72% (không đổi); 5Y 4,28% (-0,002 đpt); 7Y 4,34% (-0,001 đpt); 10Y 4,47% (+0,001 đpt); 15Y 4,57% (không đổi); 30Y 4,73% (không đổi).

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.623,68-0,5+11,2
NASDAQ25.955,34-0,2+11,7
Dow Jones52.215,16-1,2+7,9
Russell 20002.775,90-0,3+10,7
Nikkei 22562.189,65-0,8+20,0
Hang Seng23.211,81+0,5-11,9
CSI 300———
KOSPI5.469,47-1,5+26,9
TAIEX46.041,43-1,8+56,9
FTSE 10010.690,40-0,3+7,4
DAX25.181,65-0,8+2,6
CAC 407.782,82-0,4-5,0
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)103,27+3,8+80,2
Dầu Brent ($/bbl)116,72+3,1+92,1
Khí TN ($/MMBtu)2,64-5,6-27,0
Vàng ($/oz)4.007,90-1,3-7,4
Bạc ($/oz)53,71-1,9-23,9
Bạch kim ($/oz)1.554,20-0,9-26,9
Đồng ($/lb)6,48+1,8+14,8
Cà phê ($/lb)307,45-1,6-14,0
Mỹ — TPCP 3M (%)4,03+0,3+14,1
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,80+0,8+28,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,99+0,7+19,1
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,32+0,5+9,3
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,81+0,2+3,4
EUR/USD1,12-0,1-4,5
USD/JPY156,49-1,0-0,2
GBP/USD1,34+0,1-0,5
USD/CNY6,68+0,0-4,6
USD/CHF0,82-0,5+3,5
AUD/USD0,70-0,1+5,1
USD/CAD1,40-0,3+2,1
USD/KRW1.325,99+0,0-8,2
USD/SGD1,28-0,0-0,6
USD/INR94,71+0,4+5,3
USD/VND25.848,00-0,0-1,7

Cập nhật theo phiên 26/10/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 26/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN