VIC240.200▲ +1,4%VHM63.500▼ -0,6%VCB56.100— +0,0%BID33.650▼ -0,3%TCB33.550▼ -0,7%VGI77.500▼ -0,4%CTG30.350▼ -0,8%VPB23.200▼ -1,7%GAS78.900▼ -2,0%MCH139.900— +0,0%VIC240.200▲ +1,4%VHM63.500▼ -0,6%VCB56.100— +0,0%BID33.650▼ -0,3%TCB33.550▼ -0,7%VGI77.500▼ -0,4%CTG30.350▼ -0,8%VPB23.200▼ -1,7%GAS78.900▼ -2,0%MCH139.900— +0,0%
AASMarket InsightsSmart Invest Research27/10/2026
27/10/2026 · VN-Index 1.761,87MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 27/10/2026

Market Insights

"Xanh vỏ đỏ lòng" / "Mượn xác hoàn hồn" - Bối cảnh thực tế: VN-Index chỉ giảm nhẹ 1,68 điểm (-0,10%) về 1.761,87 điểm và nhìn qua tưởng như thị trường đi ngang bình lặng. Tuy nhiên, nội tại bên trong lại suy yếu rõ rệt: sàn HOSE có tới 197 mã giảm so với 123 mã tăng. Riêng cổ phiếu VIC đã এক mình gánh chỉ số khi kéo tăng tới 5,12 điểm; nếu bỏ VIC ra, VN-Index thực chất đã mất khoảng 6,8 điểm. Đặc biệt, năm 2026 ghi nhận tới 57 ngày "ngược chiều" (tỷ lệ 28,4%, cao kỷ lục trong 27 năm).

 

VN-Index (HOSE)

1.761,87
-0,10%

Số mã tăng / giảm

288 / 410
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

49,96%
Giảm giá 49,53%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc6 ngành
  • Dầu khí111 · 107
  • Tài nguyên Cơ bản111 · 101
  • Xây dựng và Vật liệu104 · 108
  • Ngân hàng100 · 108
  • Hàng cá nhân & Gia dụng101 · 105
  • Y tế100 · 105
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom3 ngành
  • Dịch vụ tài chính92 · 113
  • Bất động sản97 · 114
  • Công nghệ Thông tin88 · 103
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi4 ngành
  • Hóa chất108 · 85
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp108 · 86
  • Bán lẻ105 · 90
  • Ô tô và phụ tùng106 · 98
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút6 ngành
  • Truyền thông83 · 89
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt89 · 86
  • Viễn thông88 · 91
  • Bảo hiểm90 · 91
  • Thực phẩm và đồ uống92 · 91
  • Du lịch và Giải trí92 · 97

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 27/10/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-74 ròng
12356197
123 tăng56 đứng197 giảm
HNX-17 ròng
644581
64 tăng45 đứng81 giảm
UPCOM-31 ròng
10185132
101 tăng85 đứng132 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 884

32≤ −7%19−7%~−5%37−5%~−3%173−3%~−1%149−1%~0%1860%960%~1%991%~3%373%~5%205%~7%36≥ 7%
Giảm 410Tăng 288

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+5,12VIC+0,37VPL+0,27MWG-0,23FPT-0,24GMD-0,27HDB-0,34TCX-0,37TCB-0,40CTG-0,41GVR-0,52BSR-0,62LPB-0,68VHM-0,80GAS-0,82VPB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

09.1M18.2M09:0009:1509:3009:4510:0010:1510:3010:4511:0011:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-81807/10-27108/10-18809/10-55112/10-42913/10-60214/10-67315/10-46216/10-95419/10-14820/10+18921/10+41322/10-24823/10-87526/10-32627/10

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,04SX Thiết bị, máy móc+0,92Khai khoáng+0,72Bất động sản+0,70Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,53Vật liệu xây dựng+0,50Xây dựng+0,48Tài chính khác+0,23Nông - Lâm - Ngư+0,14Vận tải - kho bãi+0,11Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,09Chăm sóc sức khỏe+0,04Thực phẩm - Đồ uống

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 6,4 tỷ · 5 mã6,4TrầnTăng: 3.104,2 tỷ · 207 mã3.104,2TăngKhông đổi: 1.065,6 tỷ · 108 mã1.065,6Không đổiGiảm: 6.099,8 tỷ · 359 mã6.099,8GiảmSàn: 13,4 tỷ · 18 mã13,4Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
+196
MSN · HOSE
+54
VIB · HOSE
+34
VIC · HOSE
+29
ACB · HOSE
+29
HPG · HOSE
+25
VCB · HOSE
+25
SHB · HOSE
+15
NVL · HOSE
+12
FRT · HOSE
+10

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-149
GMD · HOSE
-69
VPL · HOSE
-67
STB · HOSE
-38
OCB · HOSE
-32
HDB · HOSE
-26
CTG · HOSE
-25
BSR · HOSE
-25
LPB · HOSE
-25
VEA · UPCoM
-21

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%24.7%19.1%15.8%6%6%4%4%21/1025.0%20.3%13.1%6%4%6%22/1034.7%14.5%13.1%6%5%5%23/1026.7%19.0%13.1%6%5%5%26/1029.1%16.1%12.0%7%5%4%4%27/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVận tải - kho bãiCông nghệ và thông tinThực phẩm - Đồ uốngBán lẻXây dựngSX Phụ trợVật liệu xây dựngBán buônSX Nhựa - Hóa chấtThiết bị điệnTiện íchKhai khoángNông - Lâm - NgưSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnBảo hiểmChăm sóc sức khỏeDịch vụ tư vấn, hỗ trợDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSản phẩm cao suSX Thiết bị, máy mócTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
24%
51%
24%
Bất động sản (88)
20%
33%
42%
Tiện ích (84)
21%
48%
29%
Vận tải - kho bãi (81)
25%
35%
37%
Vật liệu xây dựng (60)
28%
47%
23%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
20%
47%
32%
Bán buôn (57)
19%
58%
19%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
19%
40%
35%
SX Phụ trợ (37)
19%
49%
30%
Công nghệ và thông tin (36)
25%
39%
33%
Khai khoáng (35)
23%
49%
29%
SX Hàng gia dụng (34)
26%
44%
29%
Chăm sóc sức khỏe (31)
29%
35%
32%
Chứng khoán (30)
20%
40%
40%
Ngân hàng (24)
21%
13%
67%
Bán lẻ (24)
13%
63%
21%
Nông - Lâm - Ngư (22)
18%
32%
45%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
22%
50%
22%
Thiết bị điện (15)
33%
33%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
31%
54%
Bảo hiểm (11)
9%
27%
64%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
18%
64%
18%
Chế biến thủy sản (8)
13%
50%
38%
Sản phẩm cao su (7)
29%
57%
14%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (542)
9%
73%
15%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3453.1%≤10K3.98835.5%≤20K3.38530.2%≤40K1.41112.6%≤60K1.37612.3%≤80K1391.2%≤100K5815.2%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.223 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+1,35%
VHM
-0,63%
KSF
-0,14%
VRE
BCM
KBC
NVL
SSH
VCB
+0,00%
BID
-0,30%
TCB
-0,74%
CTG
-0,82%
VPB
-1,69%
MBB
+0,51%
STB
-0,30%
ACB
+0,00%
LPB
-2,54%
HDB
-0,90%
MSB
SSB
SHB
VIB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
VPL
+1,16%
BSR
-1,70%
TCX
-1,73%
DMX
-0,67%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
CRV
VNZ
VSF
ACV
-1,90%
VJC
+0,68%
HVN
GMD
VNM
+0,00%
MSN
+0,55%
SAB
-0,58%
GAS
-1,99%
POW
PGV
VGI
-0,39%
FPT
-1,07%
FOX
MCH
+0,00%
MWG
+1,20%
FRT
SSI
+0,00%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
-1,56%
DCM
DPM
HPG
+0,48%
THD
REE
CC1
MSR
+5,48%
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Công nghệ và thông tin
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.054-6,58%-11,61%-4,04%-17,22%+1,03%
Bất động sản1.691-27,38%-39,64%-6,69%-10,83%-0,84%
Chứng khoán1.258-21,64%-30,32%+9,21%+28,51%+2,52%
Vận tải - kho bãi740+6,70%-14,41%+26,43%+43,91%-20,45%
Công nghệ và thông tin498-16,64%-17,42%+140,98%+21,92%+111,13%
Thực phẩm - Đồ uống454-24,08%-44,80%-25,16%-51,02%+23,84%
Bán lẻ421+10,11%+92,56%+114,68%+14,22%+60,00%
Xây dựng401+21,29%-14,83%-0,18%+76,68%+57,99%
SX Phụ trợ391-2,20%-15,06%-19,45%-47,28%-29,65%
Vật liệu xây dựng380+29,80%-17,43%-42,28%+32,43%-10,20%
Bán buôn249-29,43%-20,69%+13,74%-23,50%-42,71%
SX Nhựa - Hóa chất217-20,68%-46,84%-9,95%-23,87%-51,30%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC240.200+1,35%1.7M163,08,71.864.477
VHM63.500-0,63%3.7M3,02,3521.641
VCB56.100+0,00%2.4M11,02,1468.753
BID33.650-0,30%2.5M7,01,6261.737
TCB33.550-0,74%18.5M8,01,2237.743
VGI77.500-0,39%98K19,06,7235.895
CTG30.350-0,82%3.7M4,01,3235.727
VPB23.200-1,69%18.2M5,00,9232.000
GAS78.900-1,99%696K14,02,7190.382
MCH139.900+0,00%99K23,09,7182.906
MBB19.650+0,51%4.8M5,01,3182.023
HPG21.000+0,48%9.5M6,01,4177.302
VPL87.000+1,16%1.3M——156.017
ACV41.200-1,90%641K10,02,1147.613
BSR28.900-1,70%5.6M——144.711
STB67.400-0,30%1.8M41,02,2127.064
GVR31.550-1,56%909K16,02,0126.200
ACB21.300+0,00%8.4M6,01,3123.634
VNM57.600+0,00%1.1M10,03,2120.381
LPB38.400-2,54%2.2M9,02,8114.712

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 49,96%Giảm giá 49,53%Đi ngang 0,52%
  • Tăng giá 49,96%
  • Giảm giá 49,53%
  • Đi ngang 0,52%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 3,35%Nến Đỏ 3,26%Nến Doji 93,39%
  • Nến Xanh 3,35%
  • Nến Đỏ 3,26%
  • Nến Doji 93,39%
Kháng cự1.800,00
Hỗ trợ1.735,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

SHB
10.800 đ · +0,9%
TRÁNH – Pha 4-12
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng-59,9
Đà 60 phiên-8,1%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên25,0%
So đỉnh 52T62,9%
ATR203,0%
Cắt lỗ10.145 · −6,1%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
10.705
−0,9%
XS T+1 tăng
36,1%
nền 37,8%
Kháng cự
11.323
+4,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 142 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·787 · ≈ nền
TCB
33.550 đ · -0,7%
Trung lập+20
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,04
Điểm xu hướng+42,9
Đà 60 phiên+14,5%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên18,8%
So đỉnh 52T89,7%
ATR201,9%
Cắt lỗ32.300 · −3,7%
Lợi/lỗ0,68
Hỗ trợ
33.063
−1,5%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 46,9%
Kháng cự
34.400
+2,5%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 40 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·498 · ≈ nền
VPB
23.200 đ · -1,7%
Trung lập+19
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×1,15
Điểm xu hướng+44,4
Đà 60 phiên+17,0%
Dốc MA150+1,9
Biên 60 phiên23,8%
So đỉnh 52T93,0%
ATR202,5%
Cắt lỗ22.030 · −5,0%
Lợi/lỗ0,49
Hỗ trợ
22.409
−3,4%
XS T+1 tăng
47,5%
nền 47,1%
Kháng cự
23.770
+2,5%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 8 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·509 · ≈ nền
TPB
12.700 đ · -1,6%
Trung lập+34
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×1,16
Điểm xu hướng-0,5
Đà 60 phiên+5,0%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên15,0%
So đỉnh 52T80,4%
ATR202,9%
Cắt lỗ11.972 · −5,7%
Lợi/lỗ0,15
Hỗ trợ
12.101
−4,7%
XS T+1 tăng
52,3%
nền 45,3%
Kháng cự
12.812
+0,9%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Hình chữ nhật ▲2,5%Three Inside Down ·44 · ≈ nền
MSN
73.400 đ · +0,6%
Trung lập+20
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng+18,4
Đà 60 phiên+8,1%
Dốc MA150-0,5
Biên 60 phiên14,7%
So đỉnh 52T85,9%
ATR202,3%
Cắt lỗ69.990 · −4,7%
Lợi/lỗ0,79
Hỗ trợ
72.470
−1,3%
XS T+1 tăng
40,3%
nền 41,9%
Kháng cự
76.100
+3,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 14 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·836 · ≈ nền
VIB
14.100 đ · +1,1%
Trung lập+39
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,18
Điểm xu hướng+14,2
Đà 60 phiên+4,7%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên8,7%
So đỉnh 52T84,2%
ATR201,9%
Cắt lỗ13.570 · −3,8%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
13.768
−2,4%
XS T+1 tăng
43,3%
nền 44,9%
Kháng cự
14.168
+0,5%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 6 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·473 · ≈ nền
HDB
22.000 đ · -0,9%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+13
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,48
Điểm xu hướng+37,2
Đà 60 phiên+11,2%
Dốc MA150+1,4
Biên 60 phiên18,4%
So đỉnh 52T93,8%
ATR202,7%
Cắt lỗ20.822 · −5,4%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
21.490
−2,3%
XS T+1 tăng
46,4%
nền 47,5%
Kháng cự
22.196
+0,9%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 2 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·431 · ≈ nền
OCB
10.850 đ · -1,4%
Trung lập+52
−1000+100
RSI 1470
KL/TB20×3,24
Điểm xu hướng+29,4
Đà 60 phiên+4,8%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên11,9%
So đỉnh 52T90,9%
ATR201,5%
Cắt lỗ10.522 · −3,0%
Lợi/lỗ0,46
Hỗ trợ
10.623
−2,1%
XS T+1 tăng
38,7%
nền 44,8%
Kháng cự
11.000
+1,4%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 100 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·367 · -6,1
CTG
30.350 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4-1
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,54
Điểm xu hướng-32,3
Đà 60 phiên-0,3%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên13,7%
So đỉnh 52T70,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.265 · −3,6%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
30.028
−1,1%
XS T+1 tăng
31,7%
nền 43,2%
Kháng cự
30.594
+0,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 65 phiên
Tam giác giảmThree Inside Down ·60 · ≈ nền
SSB
15.800 đ · -0,6%
Trung lập-26
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-18,5
Đà 60 phiên+1,6%
Dốc MA150+2,3
Biên 60 phiên63,6%
So đỉnh 52T63,7%
ATR204,6%
Cắt lỗ14.355 · −9,2%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
15.687
−0,7%
XS T+1 tăng
37,4%
nền 42,1%
Kháng cự
16.553
+4,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 14 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·195 · ≈ nền
NVL
10.550 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-41
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,49
Điểm xu hướng-72,1
Đà 60 phiên-18,9%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên44,1%
So đỉnh 52T53,9%
ATR204,1%
Cắt lỗ9.676 · −8,3%
Lợi/lỗ0,09
Hỗ trợ
9.600
−9,0%
XS T+1 tăng
47,8%
nền 45,0%
Kháng cự
10.628
+0,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 20 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·444 · ≈ nền
PDR
11.600 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4+3
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,13
Điểm xu hướng-44,1
Đà 60 phiên-2,1%
Dốc MA150-3,9
Biên 60 phiên20,7%
So đỉnh 52T47,8%
ATR203,0%
Cắt lỗ10.915 · −5,9%
Lợi/lỗ0,15
Hỗ trợ
11.383
−1,9%
XS T+1 tăng
38,9%
nền 41,7%
Kháng cự
11.706
+0,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 195 phiên
Tam giác giảmSpinning Top ·234 · ≈ nền
DIG
9.780 đ · -1,7%
TRÁNH – Pha 4+11
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,91
Điểm xu hướng-42,8
Đà 60 phiên+1,9%
Dốc MA150-3,9
Biên 60 phiên22,6%
So đỉnh 52T46,4%
ATR203,2%
Cắt lỗ9.152 · −6,4%
Lợi/lỗ0,24
Hỗ trợ
9.582
−2,0%
XS T+1 tăng
40,6%
nền 43,4%
Kháng cự
9.931
+1,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 195 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1010 · ≈ nền
CEO
11.500 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4+12
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,59
Điểm xu hướng-37,4
Đà 60 phiên-1,7%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên35,7%
So đỉnh 52T37,7%
ATR205,0%
Cắt lỗ10.340 · −10,1%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
10.825
−5,9%
XS T+1 tăng
37,8%
nền 38,5%
Kháng cự
11.632
+1,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 195 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·654 · ≈ nền
BSR
28.900 đ · -1,7%
Trung lập-9
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng+14,2
Đà 60 phiên+13,7%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên32,4%
So đỉnh 52T73,8%
ATR203,6%
Cắt lỗ26.815 · −7,2%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
27.964
−3,2%
XS T+1 tăng
41,3%
nền 43,6%
Kháng cự
29.026
+0,4%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 15 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·92 · ≈ nền
HSG
11.100 đ · +0,9%
Trung lập+44
−1000+100
RSI 1471
KL/TB20×1,53
Điểm xu hướng+3,9
Đà 60 phiên+1,8%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên14,0%
So đỉnh 52T81,4%
ATR202,6%
Cắt lỗ10.524 · −5,2%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
10.412
−6,2%
XS T+1 tăng
47,2%
nền 45,8%
Kháng cự
11.232
+1,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 72 phiên
Tam giác giảm ▲0,5%Bullish Engulfing ·193 · ≈ nền
HPG
21.000 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-3
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,53
Điểm xu hướng-30,4
Đà 60 phiên-3,7%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên14,5%
So đỉnh 52T79,2%
ATR202,0%
Cắt lỗ20.150 · −4,1%
Lợi/lỗ0,08
Hỗ trợ
20.618
−1,8%
XS T+1 tăng
49,0%
nền 44,9%
Kháng cự
21.064
+0,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 61 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·202 · ≈ nền
NKG
12.050 đ · +2,1%
Trung lập+62
−1000+100
RSI 1475
KL/TB20×2,04
Điểm xu hướng+8,1
Đà 60 phiên+8,6%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên27,4%
So đỉnh 52T75,1%
ATR203,5%
Cắt lỗ11.202 · −7,0%
Lợi/lỗ4,71
Hỗ trợ
11.568
−4,0%
XS T+1 tăng
44,4%
nền 43,9%
Kháng cự
16.045
+33,2%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲7,6%Bullish Engulfing ·160 · ≈ nền
CII
13.850 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4+41
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,47
Điểm xu hướng-20,5
Đà 60 phiên+3,4%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên27,8%
So đỉnh 52T50,0%
ATR204,0%
Cắt lỗ12.735 · −8,1%
Lợi/lỗ0,40
Hỗ trợ
13.315
−3,9%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 42,8%
Kháng cự
14.300
+3,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 184 phiên
Tam giác giảm ▲12,2%Nến xanh thường ·921 · ≈ nền
VCG
15.250 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4+19
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,00
Điểm xu hướng-20,4
Đà 60 phiên-2,6%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên22,6%
So đỉnh 52T62,8%
ATR202,8%
Cắt lỗ14.410 · −5,5%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
14.843
−2,7%
XS T+1 tăng
49,2%
nền 43,6%
Kháng cự
15.700
+3,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 183 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·260 · ≈ nền
HHV
9.520 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4+14
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng-29,8
Đà 60 phiên-5,3%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên20,4%
So đỉnh 52T66,9%
ATR202,4%
Cắt lỗ9.055 · −4,9%
Lợi/lỗ0,60
Hỗ trợ
9.503
−0,2%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 43,6%
Kháng cự
9.800
+2,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 149 phiên
Nêm giảmSpinning Top ·82 · ≈ nền
PNJ
17.050 đ · -2,3%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-83
−1000+100
RSI 1424
KL/TB20×0,39
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-47,5%
Dốc MA150-13,5
Biên 60 phiên167,5%
So đỉnh 52T20,2%
ATR208,2%
Cắt lỗ14.245 · −16,5%
Lợi/lỗ0,94
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
50,0%
nền 44,7%
Kháng cự
19.693
+15,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 78 phiên
Hình chữ nhậtBearish Engulfing ·174 · ≈ nền
HHS
9.500 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4+23
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-33,6
Đà 60 phiên-3,1%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên29,0%
So đỉnh 52T59,4%
ATR202,8%
Cắt lỗ8.965 · −5,6%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
9.071
−4,5%
XS T+1 tăng
46,7%
nền 44,3%
Kháng cự
9.650
+1,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 87 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·229 · ≈ nền
VIX
12.300 đ · -1,6%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng-50,0
Đà 60 phiên-1,2%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên29,7%
So đỉnh 52T46,4%
ATR203,6%
Cắt lỗ11.415 · −7,2%
Lợi/lỗ0,49
Hỗ trợ
11.993
−2,5%
XS T+1 tăng
44,9%
nền 42,0%
Kháng cự
12.729
+3,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 184 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·786 · ≈ nền
VND
13.350 đ · -1,5%
TRÁNH – Pha 4-43
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,77
Điểm xu hướng-76,5
Đà 60 phiên-21,7%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên35,6%
So đỉnh 52T64,0%
ATR203,2%
Cắt lỗ12.510 · −6,3%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
12.600
−5,6%
XS T+1 tăng
46,1%
nền 43,8%
Kháng cự
13.445
+0,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 28 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·987 · ≈ nền
VCI
19.150 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-16
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng-64,2
Đà 60 phiên-10,9%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên26,6%
So đỉnh 52T61,4%
ATR203,1%
Cắt lỗ17.970 · −6,2%
Lợi/lỗ0,64
Hỗ trợ
19.005
−0,8%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 46,9%
Kháng cự
19.900
+3,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 69 phiên
Nêm giảmDoji ·73 · ≈ nền
TCX
28.450 đ · -1,7%
TRÁNH – Pha 4-25
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng-67,4
Đà 60 phiên-15,9%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên31,0%
So đỉnh 52T63,9%
ATR202,7%
Cắt lỗ26.905 · −5,4%
Lợi/lỗ0,97
Hỗ trợ
28.113
−1,2%
XS T+1 tăng
57,9%
nền 40,5%
Kháng cự
29.950
+5,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 30 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·19 · ≈ nền
PVT
23.200 đ · -1,9%
BÁN – rời Pha 2-11
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng+38,1
Đà 60 phiên+27,8%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên36,9%
So đỉnh 52T78,0%
ATR204,0%
Cắt lỗ21.335 · −8,0%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
22.750
−1,9%
XS T+1 tăng
39,5%
nền 42,7%
Kháng cự
24.148
+4,1%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 2 phiên
Tam giác tăngEvening Star ·114 · ≈ nền
DCM
34.650 đ · -2,1%
TRÁNH – Pha 4+14
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng+5,9
Đà 60 phiên+10,9%
Dốc MA150-3,3
Biên 60 phiên16,3%
So đỉnh 52T69,3%
ATR202,7%
Cắt lỗ32.770 · −5,4%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
34.295
−1,0%
XS T+1 tăng
48,8%
nền 42,4%
Kháng cự
35.617
+2,8%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 16 phiên
Hình chữ nhậtEvening Star ·80 · ≈ nền
DPM
21.350 đ · -1,6%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-51,3
Đà 60 phiên-2,8%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên12,9%
So đỉnh 52T63,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ20.480 · −4,1%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
21.000
−1,6%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 44,0%
Kháng cự
21.660
+1,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 12 phiên
Hình chữ nhậtBearish Engulfing ·237 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 37,7% · 30–40 – hẹp vừa · 1.486 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

278 / 278 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
TVNUPCoM1MUA – đồng thuận10,61,9265,8≥ +6063,7TĂNG2Tăng giá205103VÀO PHA 240000113,313,901,7620,17Chưa rõ cấu trúc12,310,02-5,511,8511,89,728,31,42Three White Soldiers5632,136,8-4,6691,36-10,552,88,5861.2300,80,60,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSBHOSE1MUA – đồng thuận15,751,6162,9≥ +6093,7TĂNG2Tăng giá2024312BREAK ĐỈNH NỀN40000,6124,713,605,7613,11Kênh tăng15,514,77-6,215,044,5Nến xanh thường3044746,11780,75074,8154,610.470.3950,90,75-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SCLUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa33,31,8394≥ +60100TĂNG2Tăng giá20127112BREAK ĐỈNH NỀN10011,2150,620,108,0918,73Kênh tăng16,829,56-11,233,40,331,26,30,05Nến xanh thường68037,941,1-3,1811,45-0,3139,33,6118.445110,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SBGHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,4040,8+40…+6072,7TĂNG2Tăng giá2035111MUA NHỊP CHỈNH3000-2,7120,53,104,841,25Hình chữ nhật16,114,23-1,214,82,813,863,80,74Nến xanh thường15234,936,7-1,8570,59-2,753,82,7187.4350,40,350,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NABHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng12,71,239,4+20…+4032,8Nghiêng tăng2Tăng giá203101MUA NHỊP CHỈNH0000-3,115,56,301,394,18Tam giác cân-1,612,37-2,613,13,111,9460,53Nến xanh thường2984240,11,8631,02-5,925,7312.504.5350,440,350,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
AASUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng10,2-2,8623+20…+4075,3TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 20000-3,8119,612,501,555,02Tam giác giảm3610,13-0,710,63,99,487,10,56Three Inside Down4245,2405,2580,98-155019,71.928.7700,450,15-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PGCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng15,45020,8+20…+4070,5TĂNG2Tăng giá205113VÀO PHA 24000-41187,601,77,88Hình chữ nhật6,615,31-0,916,14,214,347,20,59Nến đỏ thường1.06540,838,72570,15-10,932,11,383.7200,350,15-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HDBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng22-0,9130…+2037,2TĂNG2Tăng giá202113VÀO PHA 21000-6,216,92,401,355,26Chưa rõ cấu trúc-5,221,49-2,322,20,920,825,40,17Nến xanh thường43146,447,5-1,1500,48-6,227,6394,117.707.3410,180,25-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào60,51069≥ +60100TĂNG2Tăng giá201011000291203,3147,6013,76259,09Kênh tăng27,437,62-37,851,9314,2Doji1413442,8-8,88000387,92,874.39510,75-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 223,2-1,9-10,5−20…038,1TĂNG3Phân phối3022102BÁN – rời Pha 2100-12112,42,600,77-6,18Tam giác tăng-9,222,75-1,924,154,121,3480,51Evening Star11439,542,7-3,2470,55-2251,3175,57.262.130-0,04-0,401 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DHBUPCoM5BÁN – rời Pha 211,7-0,85-14,9−20…0-1,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1032002BÁN – rời Pha 2200-13,30-1,20,502,2-5,56Hình chữ nhật-4,911,65-0,511,841,210,411,10,11Nến đỏ thường17338,237,70,4470,5-30,862,5183.780-0,3-0,20,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 211,05-2,64-50,8−60…−40-23Nghiêng tăng1Tích luỹ1022102BÁN – rời Pha 2100-12,41-3,7-6,2121,92-4,67Nêm tăng-13,410,8-2,311,473,810,138,40,46Nến đỏ thường10639,639,8-0,2341,19-42,249,212,81.092.835-0,68-0,45-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21,3023,9+20…+401,8Nghiêng giảm3Phân phối3045210010-6,80-0,9-1,1280,282,1Kênh giảm-6,620,7-2,821,50,920,573,50,27Hammer503641,3-5,3560,96-10,713,8181,88.737.6650,180,30,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG23,95-0,837,60…+202,6Nghiêng giảm3Phân phối3016210010-11,50-0,4-3,4242,37-1,16Chưa rõ cấu trúc-9,623,66-1,224,040,422,625,60,06Nến đỏ thường1.01847,246,40,8480,78-12,445,362,82.648.595-0,140,150,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
ABWUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG14,3-0,692,10…+2041Nghiêng tăng2Tăng giá20831101GIẢM – mất MA ngắn110-4,7113,6-0,513,9-0,49Tam giác tăng-3,414,2-0,714,370,513,863,10,15Nến đỏ thường23036,135,11460,53-4,758,91,281.715-0,150,050,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG67,4-0,3-11,7−20…0-17,9Nghiêng giảm3Phân phối3016210010-14,70-4,2-6,4200,25-10,28Chưa rõ cấu trúc-13,866,37-1,570,364,463,056,50,68Three Inside Down10340,841,9-1,1470,5-14,746,7235,13.532.580-0,210,0501 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PHPUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG45,4-1,94-15,3−20…036,7Nghiêng tăng2Tăng giá20603101GIẢM – mất MA ngắn110-12,5114,5-214,69-3,36Nêm tăng-1144,9-1,146,31241,7780,25Three Black Crows7553,338,814,5421,63-12,561,916,5343.755-0,25-0,150,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TRCHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG22,2-2,63-18,7−20…042,1Nghiêng tăng2Tăng giá20371101GIẢM – mất MA ngắn110-14113-1,314,27-5,88Kênh tăng-11,220,76-6,522,481,320,517,60,17Nến đỏ thường91143,641,71,9390,56-1438,36,1251.180-0,29-0,40,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CSMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12-0,41-21,8−40…−20-40,5GIẢM3Phân phối3041210010-140-6,5-7,1410-2,75Tam giác cân-9,411,6-3,312,352,911,147,20,4Hanging Man11838,140,1-1,9350,62-19,76,2181.995-0,60,050,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DRIUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG14,4-2,04-33,2−40…−2037,6Nghiêng tăng2Tăng giá20313101GIẢM – mất MA ngắn110-16,319-0,613,47-9,19Chưa rõ cấu trúc-14,814,22-1,314,490,612,989,90,06Nến đỏ thường51237,936,41,5401,2-16,339,628,11.768.360-0,35-0,4-0,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG8,8-2,22-39,8−40…−20-28,5Nghiêng giảm3Phân phối3022210010-14,60-3,5-8,2332,77-4,52Nêm giảm-7,49,123,68,335,30,68Nến đỏ thường46738,1353,1341,03-17,8769,81.069.710-0,75-0,40,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG81,11-40,3−60…−40-31,2Nghiêng giảm3Phân phối3031210010-13,30-0,4-6410,51-5,29Hình chữ nhật-5,778,5-3,281,450,475,087,40,06Spinning Top2161,949,812,1441,07-26,1217,615,7189.675-0,71-0,20,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,15-1,79-62,5≤ −60-98,7GIẢM4Giảm giá40162100000-23,10-24,9-13,2100-5,54-12,17Kênh giảm-25,219-0,820,074,818,0160,81Three Black Crows19046,840,66,2280,96-50,90,85,1253.225-0,88-0,650,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,38-6,81-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4051100000-87,30-86,5-80,572-10,27-75,72Hình chữ nhật-88,89,38114331,63,61Doji10345,651,2-5,613,35-89,101,9251.510-0,96-0,90,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,64-2,32-67,6≤ −60-95,1GIẢM4Giảm giá40187100000-32,90-33,7-25,443-2,83-25,92Hình chữ nhật-26,44,48-3,45,6722,24,0412,91,73Nến xanh thường38646,943,33,5231,69-53,63,61,6289.935-0,96-0,650,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,18-3,28-72,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40152100000-34,10-41,5-21,3202-8,79-21,67Nêm giảm-10,61,3211,91,0610,51,13Nến đỏ thường1.10339,942,2-2,3270,91-72,101,2939.985-0,96-0,90,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PPTHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY8,1-10-74,6≤ −60-88,1GIẢM4Giảm giá403100000-48,10-46,5-44,517-1,43-47,61Kênh tăng-49,113,7369,46,8115,94,36Doji3141,932,69,450,01-49,702,4161.335-0,96-0,90,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17,05-2,29-82,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4078100000-60,60-65,8-43,7130-13,49-39,85Hình chữ nhật-13,719,6915,514,2516,50,94Bearish Engulfing1745044,75,3240,39-79,90,3324,216.296.555-0,96-0,9-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VLBUPCoM8Trung lập53,84,8776,7≥ +6071Nghiêng tăng3Phân phối25612100002,9115,11101,1813,57Chưa rõ cấu trúc10,249,41-8,251,913,5Three Inside Up3141,944-2792,48030,5240.4050,8410,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSHHOSE8Trung lập34,650,8762,2≥ +6035,8Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-0,415,212,30-1,6417,52Chưa rõ cấu trúc-6,532,95-4,934,80,433,2540,11Dragonfly Doji204547-2820,93-13,7224,4134.0600,840,30,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NKGHOSE8Trung lập12,052,1261,5≥ +608,1Nghiêng giảm1Tích luỹ103400000004,2160-3,227,98Chưa rõ cấu trúc7,611,57-416,0533,211,274,71Bullish Engulfing16044,443,90,5752,04-24,933,944,14.031.6600,810,350,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VPLHOSE8Trung lập871,1660≥ +6039,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1017400000-1,414,28,800,410,7Hai đáy1,384,1-3,388,21,482,535,10,27Nến xanh thường8438,141,1-3671,54-21,629,968833.2450,720,350,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HDAHNX8Trung lập10,4-1,8959,4+40…+60100TĂNG2Tăng giá20104310001-5,5154,331,308,5434,53Kênh tăng49,63-7,4115,89,2211,40,51Nến xanh thường57431,536,9-5,4700,31-5,51042,9295.7600,940,5-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HIIHOSE8Trung lập10,50,9658,2+40…+6077,4TĂNG2Tăng giá206310000-11146,3909,088Chưa rõ cấu trúc-7,19,64-8,210,752,49,598,60,28Morning Star6764,243,220,9630,85-111425532.5650,740,30,41 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSRUPCoM8Trung lập67,45,8156,9+40…+60100TĂNG2Tăng giá2049110001-3,7151,925,505,6323,87Kênh tăng-1,263,68-5,5703,959,99110,35Marubozu tăng206539,725,3691,3-3,7227,6135,42.136.0750,880,5-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
ORSHOSE8Trung lập15,15-2,2654+40…+6063Nghiêng tăng1Tích luỹ1085410000-5,3111,910,600,3615,81Chưa rõ cấu trúc-5,313,93-8165,614,275,80,96Nến đỏ thường72342,237,15,1672,1-7,127,360,34.121.1900,730,350,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
OCBHOSE8Trung lập10,85-1,3652,5+40…+6029,4ĐI NGANG1Tích luỹ10100410000-1,4054,300,738,93Tam giác giảm-1,410,62-2,1111,410,5230,46Nến đỏ thường36738,744,8-6,1703,24-9,220,120,61.972.6000,590,50,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CDCHOSE8Trung lập22,81,3352,4+40…+6095,2TĂNG2Tăng giá2052310000-4,811810,304,5411,14Kênh tăng-4,621,84-4,223,95521,167,20,7Nến xanh thường90035,340,7-5,4611,25-4,858,15,8263.5250,590,350,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
ASPHOSE8Trung lập16,4-6,8252,3+40…+6091,4TĂNG2Tăng giá20130110001-8,9160,310016,752,46Nêm tăng-6,816,01-2,4189,814,849,51,03Bearish Engulfing12540391573,08-8,93022,8172.6000,640,350,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PETHOSE8Trung lập53,1-3,4549,1+40…+6092,8TĂNG2Tăng giá20237110000-7,5138,718,509,36-0,78Tam giác tăng-6,451,63-2,857,48,147,839,90,82Three Inside Down7644,743,41,4601,53-8,517935,6680.0250,650,350,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VICHOSE8Trung lập240,21,3548,4+40…+6057,3TĂNG2Tăng giá20137310000-9,4114,15,204,895,37Nêm giảm3,5228,39-4,9241,50,5225,446,10,09Three White Soldiers24152,343,29,1610,6-9,4158,3628,72.797.7800,510,50,41 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NNCHOSE8Trung lập47,250,9648+40…+6048,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1010400000-2,2110,115,20-2,4125,96Tam giác giảm15,443,72-7,548,32,244,276,30,35Hanging Man19532,839,8-6,9740,78-37,931,31,430.4250,63-0,20,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HHPHOSE8Trung lập17,73,5147,7+40…+6076,1TĂNG2Tăng giá20120310000-8,5122,44,904,470,62Kênh tăng-2,517,51-1,119,359,316,327,81,19Morning Star5440,740,60,2583,33-8,587,923,11.314.3600,550,250,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
FMCHOSE8Trung lập36,40,8345,6+40…+6030,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1012400000-1,114,47,20-1,2811,3Nêm giảm-2,834,86-4,236,81,134,664,80,23Nến xanh thường93843,243,4-0,2690,3-16,112,71,439.4600,560,30,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HT1HOSE8Trung lập13,50,7544,5+40…+6023,3Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-1,8139,40-3,414,95Tam giác giảm7,613,11-2,913,751,912,715,90,31Spinning Top18541,639,71,9701,49-25,220,97541.9250,630,050,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HSGHOSE8Trung lập11,10,9143,8+40…+603,9Nghiêng giảm4Giảm giá1372100000-1,30-1,46,60-1,2910,89Tam giác giảm0,510,41-6,211,231,210,525,20,23Bullish Engulfing19347,245,81,4711,53-18,614,4343.232.0550,530,30,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VSFUPCoM8Trung lập29,3-0,3442,1+40…+6044,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1060200000-109,910,60-0,5415,94Chưa rõ cấu trúc-9,627,2-7,229,6127,94,80,21Hanging Man242539-14720,51-16,322,11,140.0300,60,301 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HTNHOSE8Trung lập7,36-3,7941,9+40…+6082,3TĂNG2Tăng giá2031110000-5,8134,19,207,52,29Nêm tăng-57,35-0,17,816,16,847,10,86Bearish Engulfing8549,444,35,1560,48-5,883,33,3441.8150,530,350,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VIBHOSE8Trung lập14,11,0839,2+20…+4014,2ĐI NGANG1Tích luỹ106400000-0,71-0,53,90-0,766,17Chưa rõ cấu trúc-7,313,77-2,414,170,513,573,80,13Nến xanh thường47343,344,9-1,5591,18-15,89,986,46.251.8250,390,30,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
APHHOSE8Trung lập7,13-0,2837,9+20…+4074,8TĂNG2Tăng giá2018110000-5,9119,86,502,95,8Hình chữ nhật-3,77,07-0,87,55,26,760,86Nến đỏ thường35738,144,2-6,1560,61-5,935,82,5346.8500,50,350,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VJCHOSE8Trung lập132,90,6837,5+20…+4021,5ĐI NGANG1Tích luỹ1026400000-3,711,5400,430,45Kênh giảm-3,7130,94-1,5134,51,2127,943,70,32Three White Soldiers14242,345-2,7660,95-21,518,8120,3933.2450,440,050,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HPAHOSE8Trung lập27,852,9637,1+20…+40-37,7Nghiêng giảm43177000000-30-12,42,20-4,666,64Kênh giảm-1427,25-2,130,449,326,813,82,48Morning Star911,136,4-25,3613,78-34,57,71,661.2950,170,3511 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BWEHOSE8Trung lập43035,7+20…+40-3,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1092400000-0,100,830-0,377,13Hình chữ nhật-4,942,67-0,843,050,141,483,50,03Hammer3534,342,8-8,5650,61-10,58,52,969.0900,380,30,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NT2HOSE8Trung lập24,15035,4+20…+4036,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1010400000-2,615,810,90-2,1315,49Tam giác giảm1123,16-4,124,82,722,925,10,53Spinning Top18852,142,89,4720,43-1819,6331.421.9350,610,3-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TPBHOSE8Trung lập12,7-1,5534,2+20…+40-0,5Nghiêng giảm1Tích luỹ101400000-3,40-1,150-2,065,17Hình chữ nhật2,512,1-4,712,810,911,975,70,15Three Inside Down4452,345,37631,16-19,612,916413.329.1900,470,150,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
LHGHOSE8Trung lập26,85-0,3733,7+20…+4011,3ĐI NGANG1Tích luỹ1092410000-212,61,500,011,85Hình chữ nhật-0,126,46-1,427,10,926,182,50,37Bearish Engulfing13348,144,23,9590,34-8,78,91,243.9450,180,50,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TNGHNX8Trung lập19,1-1,5533,6+20…+4032,3Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-3,114,810,70-3,0918,23Kênh tăng1,618,23-4,519,73,117,737,20,44Nến đỏ thường1.09142,542,6-0620,86-2633,921,11.140.4300,560,05-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BAFHOSE8Trung lập29,951,0132,4+20…+409,9ĐI NGANG1Tích luỹ1072210000-4,214,3-0,4190,530,95Chưa rõ cấu trúc-3,329,58-1,230,060,428,853,70,1Nến xanh thường2494544,70,3560,72-4,224,559,72.017.9540,140,50,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SJSHOSE8Trung lập54,5-0,1830,3+20…+4031,8TĂNG1Tích luỹ1013210000-9,315,61,900,764,74Tam giác tăng-4,653,48-1,957,55,550,866,70,82Shooting Star9241,342,7-1,4540,83-16,522,51,119.0650,340,150,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BVSHNX8Trung lập27,4-0,7230+20…+40-5,2Nghiêng giảm1Tích luỹ103400000-10,800,710-1,052,39Chưa rõ cấu trúc-5,227,22-0,627,81,525,636,50,23Nến đỏ thường1.04640,239,80,3550,96-27,524,615,2573.1900,270,050,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
GELHOSE8Trung lập28,5-1,0428,3+20…+40-35Nghiêng tăng43177000000-6,91-6,20,40-3,41-1,18Tam giác cân-3,428,4-0,429,754,426,860,74Long-Legged Doji42544,3-19,3531,18-33,128,1431.525.1400,29-0,10,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DHAHOSE8Trung lập55,40,7327,4+20…+4058,3TĂNG1Tích luỹ2347410000-2,6114,94,501,174,68Kênh tăng1,754,31-256,92,751,666,80,4Nến xanh thường1.07041,242,1-0,9560,89-15,834,21,221.6050,270,150,41 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
IDCHNX8Trung lập36-1,3726,3+20…+4023Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-2,210,18,20-1,678,43Nêm tăng1,135,97-0,136,82,233,86,10,36Nến đỏ thường3964545,1-0,2640,47-21,225,244,51.281.3800,52-0,1-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
FRTHOSE8Trung lập148,60,4126+20…+4041,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1052410000-4111,44,20-0,215,59Tam giác tăng-1,5147,05-1154,84,2138,746,60,63Nến xanh thường39545,645,6-0560,38-13,848,386,5586.5450,420,15-0,11 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CQNUPCoM8Trung lập31,5025,7+20…+4026,1ĐI NGANG1Tích luỹ10238400000-1,3144,40-0,097,02Hình chữ nhật0,330,36-3,631,91,330,612,80,45Doji37234,737,1-2,4731,2-10,512,41,447.0250,330,301 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MWGHOSE8Trung lập75,71,224,6+20…+4010,3Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-2,110,83,80-1,437,65Tam giác tăng-1,675,14-0,777,32,172,833,80,56Bullish Engulfing14446,548-1,5581,45-17,524,7217,42.901.4750,390,15-0,11 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HVHHOSE8Trung lập10,75-0,4623,6+20…+4010,2ĐI NGANG1Tích luỹ1044410000-4,402,21,20-0,475,82Tam giác giảm-5,310,63-1,1112,310,314,10,57Nến đỏ thường39736,343,1-6,9570,91-23,615,62,6247.7200,31-0,10,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DXPHNX8Trung lập15,3-1,2923+20…+4059TĂNG2Tăng giá2016310000-7,3110,87,502,2814,35Kênh tăng-6,114,95-2,316,57,813,988,60,91Nến đỏ thường94341,4392,4560,36-7,354,68,4552.9500,380,35-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
C69HNX8Trung lập17,5-0,5722,7+20…+4011,7ĐI NGANG3Phân phối3056200000-10,301,62,500,939,67Chưa rõ cấu trúc-2,817,23-1,617,630,716,446,10,12Hanging Man3327,338,1-10,8511,78-16,752,24,7264.6000,140,050,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PLCHNX8Trung lập21,3-0,4722,4+20…+4019,4Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-4,912,58,50-5,7413,71Tam giác giảm721-1,422,45,219,986,20,83Nến đỏ thường1.11940,642-1,4661,15-46,825,34,2203.7700,51-0,35-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
AAAHOSE8Trung lập7,24-0,2821,8+20…+408,6ĐI NGANG1Tích luỹ1059410000-8,413,60,600,170,62Kênh tăng-6,17,19-0,67,381,96,963,90,49Nến đỏ thường97643,744,6-1520,49-15,813,68,31.161.2550,10,150,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TLGHOSE8Trung lập55,6-0,3621,4+20…+4052,6TĂNG2Tăng giá2023110000-3,3111,24,201,526,65Kênh tăng3,954,99-1,157,53,453,34,10,83Nến đỏ thường69645,640,15,5570,38-4,629,813236.0500,290,35-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
ABBUPCoM8Trung lập17,70,5721,2+20…+4051,6Nghiêng tăng2Tăng giá20145310000-2,8113,81,505,20,9Nêm tăng017,65-0,318,12,317,282,40,95Nến xanh thường36132,136,3-4,1560,24-6,37813,3748.3500,140,250,41 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PSDHNX8Trung lập14,31,4220,9+20…+4047,2TĂNG1Tích luỹ2313400000-14,9110,11201,3422,28Kênh tăng-13,314,26-0,316,817,512,3613,61,29Spinning Top4837,538,8-1,3530,73-14,937,14,6318.6350,360,15-0,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NVBHNX8Trung lập14,1-2,0820,5+20…+4056,1TĂNG1Tích luỹ108210000-21,2114,86,203,855,38Kênh tăng-17,513,72-2,714,794,911,99150,33Three Inside Down6150,833,817500,34-21,239,631,12.050.4450,52-0,2-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DGWHOSE8Trung lập45,50,66200…+2044,3TĂNG1Tích luỹ1056410000-7110,53,500,762,49Kênh tăng-4,743,95-3,445,94142,586,40,15Nến xanh thường49646,244,51,7520,69-17,747,970,11.519.0550,280,050,11 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTPHNX8Trung lập7-1,4119,80…+2079TĂNG2Tăng giá2012100000-11,4114,817,204,3829,79Chưa rõ cấu trúc-10,36,61-5,67,912,96,112,81Long-Legged Doji13526,735,8-9,1600,33-31,574,21,5218.2420,48-0,1-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCBHOSE8Trung lập33,55-0,7419,70…+2042,9TĂNG1Tích luỹ1040410000-4,715,3300,743,84Tam giác tăng-1,633,06-1,534,42,532,33,70,68Nến đỏ thường49845,246,9-1,8561,04-10,320,8588,517.767.1300,280,1501 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSNHOSE8Trung lập73,40,5519,60…+2018,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1014400000-3,6124,70-0,466,72Kênh tăng-2,472,47-1,376,13,769,994,70,79Nến xanh thường83640,341,9-1,6570,61-14,219404,55.561.9300,310,15-0,11 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VEAUPCoM8Trung lập38,8019,60…+2054,3TĂNG2Tăng giá207110000-3110,35,201,626,1Chưa rõ cấu trúc-4,238,31-1,3403,137,43,60,86Long-Legged Doji1024841,76,4671,17-10,232,424,7641.9350,390,15-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VPBHOSE8Trung lập23,2-1,6919,30…+2044,4TĂNG2Tăng giá208110000-718,23,501,942Chưa rõ cấu trúc-5,322,41-3,423,772,522,0350,49Nến đỏ thường50947,547,10,5471,15-724,6376,815.819.0400,120,250,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HNMUPCoM8Trung lập7,6-1,318,60…+202,7ĐI NGANG1Tích luỹ1022210000-12,80-0,6-1,624-0,215,11Tam giác giảm-2,27,41-2,57,640,67,225,10,11Nến đỏ thường80035,534,90,6521,07-12,814,61,1147.0910,040,150,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTSHOSE8Trung lập21,8-1,818,10…+20-8,7Nghiêng giảm1Tích luỹ104400000-9,20-2,41,50-1,247,56Chưa rõ cấu trúc-6,821,48-1,522,342,520,36,90,36Evening Star9943,4412,5571,23-30,51629,61.408.2550,22-0,10,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CSVHOSE8Trung lập23,2-2,7317,50…+2016Nghiêng tăng1Tích luỹ422400000-6,31-1,87,80-4,0716,75Chưa rõ cấu trúc5,522,94-1,123,621,821,427,70,24Nến đỏ thường63242,643,5-1571,05-32,820,515653.9500,34-0,1-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VTZHNX8Trung lập20,30,514,90…+200,5ĐI NGANG1Tích luỹ105310000-2,90-0-0150,031,4Kênh tăng4,120,26-0,220,31019,951,70,02Nến xanh thường28437,336,40,9521,04-1113,419,5960.460-0,040,150,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SASUPCoM8Trung lập36,4-1,6214,80…+2050,6TĂNG1Tích luỹ223310000-6,2195,201,0311,3Chưa rõ cấu trúc-5,935,96-1,238,86,633,976,70,99Nến đỏ thường62647,640,86,8541,2-9,635,41,745.8700,150,35-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VGCHOSE8Trung lập44,35-4,2114,60…+2043Nghiêng tăng1Tích luỹ1023410000-6,818,15,20-0,024,07Kênh tăng-2,644,28-0,247,67,341,147,21,01Nến đỏ thường61842,944,4-1,5541,53-19,530,438847.8250,240,05-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VGTUPCoM8Trung lập11,8-0,8413,90…+2027,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1015410000-5,614,13,20-1,688,24Hình chữ nhật-3,311,71-0,812,55,910,937,40,8Nến đỏ thường55640,137,22,9570,53-26,816,88,1685.0200,38-0,1-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NTPHNX8Trung lập52,4-0,1912,20…+2030,3TĂNG1Tích luỹ10130410000-5,6150,5010,9Kênh tăng-4,952,15-0,552,640,550,134,30,11Nến đỏ thường97943,141,91,3490,4-20,226,67,3138.5650,15-0,20,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
AFXHOSE8Trung lập10-0,9911,40…+20-20,7ĐI NGANG1Tích luỹ108400000-4,30-2,20,50-0,842,44Hình chữ nhật-7,49,95-0,510,131,39,683,20,41Nến đỏ thường49534,132,81,3520,95-29,133,71,5151.0600,14-0,20,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
KSVHNX8Trung lập114,93,5111,30…+2039,9TĂNG3Phân phối2225110000-19,3111,14,101,0810,18Kênh tăng-11,4113,3-1,4142,3423,9101,3711,82,03Morning Star3831,641,9-10,4540,73-23,1116,59,278.0250,36-0,2-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TTAHOSE8Trung lập10,75010,50…+20-29,8ĐI NGANG1Tích luỹ1090400000-8,90-2,9-2,933-0,620,43Tam giác tăng-8,910,74-0,110,91,410,393,40,42Nến xanh thường33538,840,3-1,4440,44-16,36,41,6150.630-0,090,150,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VPIHOSE8Trung lập56,8010,40…+205,8Nghiêng giảm3Phân phối3011210000-10,401-2,1190,52-5,43Chưa rõ cấu trúc-1056,77-058,032,252,527,50,29Spinning Top16442,747,1-4,4531,28-10,422,8105,41.926.7650,010,150,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
GMDHOSE8Trung lập53,5-3,2510,20…+2031,3TĂNG3Phân phối3016210000-7,615,2200,964,89Kênh tăng-752,47-1,953,870,750,3160,12Three Black Crows31550,541,98,6491,72-7,745,1102,11.887.2180,040,250,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VC3HNX8Trung lập23,31,38,60…+20-24,4ĐI NGANG1Tích luỹ1025400000-3,70-3,2-0,525-0,620,47Kênh giảm-7,423,23-0,323,410,522,493,50,13Nến xanh thường88143,741,52,2501,35-1410,446,11.987.095-0,060,30,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTFHOSE8Trung lập18,60,548,10…+20-13,2ĐI NGANG1Tích luỹ1055410000-13,110-5,824-0,072,27Nêm giảm-3,918,59-018,670,417,048,40,05Three Inside Up2958,640,618461,09-13,115,94,1220.045-0,050,150,41 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BFCHOSE8Trung lập56-2,278,10…+2015,9Nghiêng tăng1Tích luỹ10104200000-12,815,67,60-1,0911,89Chưa rõ cấu trúc-11,153,16-5,158,374,250,310,20,41Nến đỏ thường63245,145,7-0,6500,43-2342,712,2209.6000,32-0,2-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DCLHOSE8Trung lập46-1,087,70…+2030,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1025410000-13,2111,36,10-2,441,45Kênh tăng-11,543,5-5,447,83440,6311,70,34Doji60537,939,6-1,8480,8-26,856,532,5679.4000,08-0,20,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
QNSUPCoM8Trung lập50,3-0,47,10…+2034TĂNG2Tăng giá2034310000-5,316,11,701,630,5Kênh tăng-5,349,44-1,751,041,547,8150,3Nến đỏ thường53340,242,8-2,6501,14-5,33513,1252.5800,090,25-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DSHHOSE8Trung lập11,8-1,676,90…+20-37,4GIẢM1Tích luỹ102400000-6,90-14,2-11-0,796,53Chưa rõ cấu trúc-32,811,56-211,92111,076,20,16Nến đỏ thường9745,437,48530,67-40,719,8185.8650,05-0,450,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
GASHOSE8Trung lập78,9-1,996,90…+20-11Nghiêng tăng1Tích luỹ1012410000-12,711,4-2,612-3,4-6,23Kênh giảm-7,178,83-0,179,290,574,225,90,08Nến đỏ thường94643,645,1-1,6490,74-38,337,474935.9600,1-0,450,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VBBHOSE8Trung lập12,5-2,346,40…+2035,2Nghiêng giảm2Tăng giá203310000-17,206,53,904,180,9Kênh tăng-11,712,03-3,812,661,211,210,40,12Gravestone Doji6841,235,75,5530,11-17,256,51,5107.3300,210,05-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NAFHOSE8Trung lập4806,20…+20-15,3ĐI NGANG1Tích luỹ1027300000-1,40-2,3-0,2350,920,9Kênh tăng-10,547,99-048,090,247,610,80,22Nến xanh thường56737,240,7-3,5470,94-1154,812,4258.710-0,060,150,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TLDHOSE8Trung lập7,86-0,764,70…+20-15,6ĐI NGANG1Tích luỹ10100300000-1,80-1,30,40-0,053,55Hình chữ nhật-4,47,83-0,47,971,37,593,50,39Nến xanh thường47043,641,22,4520,67-5,27,71,3158.0650,010,35-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NCTHOSE8Trung lập83-0,124,60…+20-21ĐI NGANG1Tích luỹ1084400000-3,80-1,2-0,611-0,410,78Hình chữ nhật-6,382,4-0,783,250,382,1810,3Bearish Engulfing9946,540,56411,01-13,33,21,112.920-0,160,050,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HIDHOSE8Trung lập4,7-0,4240…+2064,5TĂNG1Tích luỹ1013410000-22,219,27,901,064,92Kênh tăng-6,94,62-1,75,3513,84,0613,61,02Nến xanh thường44439,640,9-1,2510,95-60,549,22,6563.7650,17-0,350,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PCHHNX8Trung lập18,20,553,30…+20-22,5ĐI NGANG1Tích luỹ1036300000-3,21-3,3-0,48-0,55-0,74Chưa rõ cấu trúc-13,718-1,118,21017,762,40,01Nến xanh thường19837,939,4-1,5501,03-14,410,31,689.360-0,030,050,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
KDCHOSE8Trung lập50,6-0,23,10…+20-3ĐI NGANG1Tích luỹ10107410000-3,611,5-1,123-0,020,31Chưa rõ cấu trúc-4,250,1-150,730,349,661,90,14Nến xanh thường93939,638,90,8410,28-4,930,83,569.040-0,150,250,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TDPHOSE8Trung lập28,25-2,591,90…+206,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1032210000-1113,9-2,110,812,35Tam giác cân-6,227,45-2,828,791,925,499,80,19Nến đỏ thường23055,241,314460,63-13,3327,9273.560-0,050,050,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SABHOSE8Trung lập42,8-0,581,40…+20-11,9ĐI NGANG1Tích luỹ1018310000-7,50-2,8-3,1310,130,31Tam giác tăng-8,642,15-1,542,950,441,782,40,15Nến đỏ thường54339,442,9-3,4410,94-19,98,813,2306.570-0,160,050,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DHCHOSE8Trung lập37,15-2,241,20…+2042,7TĂNG2Tăng giá2053310000-6,8112,11,502,7-3,58Nêm tăng-636,6-1,537,982,2355,80,39Nến đỏ thường85743,943,9-0,1480,66-6,834,517,1452.175-0,010,25-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BMIHOSE8Trung lập13,9-1,070,10…+20-2,2Nghiêng tăng1Tích luỹ422400000-4,11-0,41,80-2,72-0,88Kênh giảm-17,513,82-0,613,960,413,383,80,12Nến đỏ thường97944,641,23,5530,3-34,117,11,182.2000,08-0,1-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VGRUPCoM8Trung lập128,20,16-0,3−20…066,4TĂNG1Tích luỹ1016210000-34,4137,67,3011,15-5,56Kênh tăng-34,4126,3-1,5133,163,9107,9215,80,24Doji54738,843-4,3510,1-34,4193,54,124.0200,23-0,4-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HAHHOSE8Trung lập50,2-2,52-1,3−20…02,7Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-6,210,22,80-1,91-4,25Kênh tăng-5,150,13-0,150,340,347,555,30,05Evening Star8342,243,8-1,7520,52-27,11747,6941.4750,1-0,2-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
GEXHOSE8Trung lập22,85-1,93-1,3−20…0-47,2Nghiêng giảm1Tích luỹ103400000-160-15-4,62-0,8-3,53Hình chữ nhật-5,221,35-6,622,890,221,2670,03Three Outside Down3751,445,85,6461,1-3916179,67.787.080-0,09-0,450,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SCGHNX8Trung lập65,2-0,46-1,7−20…017,7ĐI NGANG1Tích luỹ10232410000-1,710,30,200,181,68Chưa rõ cấu trúc-1265,04-0,265,440,464,331,30,27Nến đỏ thường31045,245,10480,93-17,314,41,827.1100,010,05-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HAGHOSE8Trung lập14,45-1,37-1,7−20…0-2,8ĐI NGANG4Giảm giá1382100000-31-3,41,60-0,864,14Chưa rõ cấu trúc-14,514,23-1,614,520,513,874,10,12Nến đỏ thường1.08140,242,9-2,7520,79-24,99,136,62.515.7100,12-0,1-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HVNHOSE8Trung lập21,051,69-2,2−20…0-34,5GIẢM1Tích luỹ101400000-9,70-5-1,449-1,890,66Kênh giảm-15,320,63-221,341,420,154,30,32Nến xanh thường41541,542,1-0,6521,22-39,29,111,4548.945-0,05-0,350,41 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SHIHOSE8Trung lập14-0,36-2,5−20…0-19,6ĐI NGANG1Tích luỹ1046400000-60-1,1-124-0,110,9Hình chữ nhật-4,414-014,14113,265,30,19Doji29840,938,12,9461,14-27,16,93,1224.470-0,07-0,10,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VOSHOSE8Trung lập11,75-0,42-2,7−20…013Nghiêng tăng1Tích luỹ1021400000-8,914,75,30-2,45-2,54Hai đáy-6,811,37-3,211,780,310,788,30,03Hanging Man762538,3-13,3520,73-32,526,515,81.326.5880,14-0,2-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
GSPHOSE8Trung lập10,250-3,1−20…0-1,9Nghiêng tăng1Tích luỹ10360400000-9,711,51,60-0,553,42Chưa rõ cấu trúc-8,510,1-1,410,330,89,626,20,13Hammer8234,241-6,8470,06-19,411,71,7157.7450,050,05-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VABHOSE8Trung lập9-0,22-5,2−20…0-23,7ĐI NGANG1Tích luỹ109400000-4,30-3,5-0,72-0,360,56Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,010,28,8220,07Three Outside Down333,333,8-0,4451,53-16,84,84440.260-0,170,050,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VHMHOSE8Trung lập63,5-0,63-5,6−20…0-40,4Nghiêng giảm1Tích luỹ103300000-20,10-8,1-7,2323,31-8,21Kênh giảm-957,6-9,364,331,358,737,50,17Three Inside Down2927,645,1-17,5450,47-23,951,8506,27.955.280-0,24-0,20,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VCBHOSE8Trung lập56,10-5,7−20…0-38,5ĐI NGANG4Giảm giá1337100000-8,60-5,2-3,221-0,91-2,41Tam giác tăng-755,5-1,156,71,154,622,60,4Doji16544,944,80,1400,82-28,36,7168,82.978.715-0,18-0,40,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PHRHOSE8Trung lập32,3-0,77-5,8−20…0-9,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1024300000-6,71-3,8-1,14-0,35-0,33Tam giác tăng-4,631,8-1,532,651,130,814,60,23Nến đỏ thường9154243,9-2460,65-20,417,314,9452.380-0,08-0,40,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DPRHOSE8Trung lập37,8-0,53-7,6−20…0-3,8Nghiêng tăng4Giảm giá1236300000-51-2,90,60-1,43-1,57Nêm giảm-2,537,76-0,138,93336,383,80,79Nến đỏ thường97643,142,30,9510,31-22,19,916,6438.4800,06-0,2-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BMPHOSE8Trung lập138,1-0,79-9−20…0-18,4Nghiêng giảm1Tích luỹ10135410000-6,40-2,6-3,1300,24-2,49Kênh giảm-6,4137,1-0,7140,551,8134,952,30,78Bearish Engulfing17341,642,8-1,2370,52-23,520,58,661.760-0,23-0,40,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BSRHOSE8Trung lập28,9-1,7-9,4−20…014,2Nghiêng tăng3Phân phối3015210000-13,616,4-0,41-1,16-10,28Tam giác tăng-9,727,96-3,229,030,426,827,20,06Bearish Engulfing9241,343,6-2,3460,61-26,2116,5276,79.237.460-0,11-0,20,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MCHHOSE8Trung lập139,90-9,5−20…0-0,4ĐI NGANG1Tích luỹ1043410000-4,112,7-0,72-0,472,29Chưa rõ cấu trúc-3,9137,52-1,7140,750,6135,243,30,18Long-Legged Doji4835,443,1-7,7460,16-24,239,686,3611.695-0,04-0,2-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
GVRHOSE8Trung lập31,55-1,56-10,8−20…0-15,7Nghiêng tăng4Giảm giá1310100000-9,61-2,7-1,610-1,89-4,4Tam giác tăng-7,230,8-2,432,081,729,755,70,29Nến đỏ thường48149,548,11,4450,4-32,225,773,82.268.040-0,06-0,40,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
KLBHOSE8Trung lập11,05-2,21-13,9−20…0-26,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1066210000-16,30-4,6-6,7220,55-6,7Tam giác tăng-13,710,55-4,511,211,410,425,80,25Three Inside Down3842,138,23,9411,25-23,614,82,4214.600-0,38-0,20,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCOHOSE8Trung lập10,15-0,49-14,5−20…0-45ĐI NGANG1Tích luỹ422400000-11,70-15,2-4,7200,05-5,17Tam giác giảm-8,69,84-3,110,311,69,56,40,25Hanging Man9529,541,6-12,1434,52-38,926,72,4236.715-0,31-0,450,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVSHNX8Trung lập31,8-0,93-15−20…02,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1059410000-9,91-0,4-1,93-2,14-5,91Hình chữ nhật-729-8,831,930,429,2580,05Three Black Crows26749,444,25,3440,44-32,337,9100,73.050.005-0,2-0,20,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
KSFHNX8Trung lập73,8-0,14-15,5−20…0-46,3GIẢM1Tích luỹ1098300000-11,70-9,2-4,527-0,62-1,5Hình chữ nhật-10,472,5-1,875,061,770,933,90,44Nến đỏ thường29443,941,92371,07-39,521793.225-0,22-0,450,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
EVSHNX8Trung lập5,30-16−20…01,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1084410000-14,501,9-120,664,86Kênh tăng-14,55,2-1,95,3514,6212,80,08Dragonfly Doji13920,935,3-14,4460,27-23,220,51,8315.590-0,15-0,2-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVPHOSE8Trung lập20,6-2,83-16,7−20…054TĂNG2Tăng giá2052310000-19,41183,405,83-5,09Chưa rõ cấu trúc-17,619,92-3,322,579,618,4610,40,92Nến đỏ thường46941,240,90,3440,58-19,458,5331.463.025-0,08-0,4-0,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VNMHOSE8Trung lập57,60-17,1−20…0-18ĐI NGANG1Tích luỹ10100310000-8,90-2,1-423-0,89-3,62Chưa rõ cấu trúc-1057-157,910,555,982,80,19Doji35447,241,65,6420,58-21,35,9111,11.918.020-0,27-0,40,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MVNUPCoM8Trung lập60,1-0,99-19,4−20…0-15,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1011310000-20,912-6111,012,09Chưa rõ cấu trúc-17,358,92-263,175,152,91120,43Nến đỏ thường25245,642,53,2430,62-28,650,31,826.725-0,21-0,40,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HNGUPCoM8Trung lập5,80-21,6−40…−20-56,7GIẢM1Tích luỹ1013300000-13,40-12,5-6,481-0,48-4,06Tam giác cân-15,95,6-3,45,891,65,475,70,27Dragonfly Doji10723,439-15,6371,04-31,8164,3725.180-0,46-0,20,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MIGHOSE8Trung lập15,5-0,32-23−40…−20-19,9ĐI NGANG1Tích luỹ105400000-7,21-5,8-2,211-0,72-3,16Kênh giảm-5,215,3-1,315,852,314,824,40,51Nến đỏ thường52243,9412,9431,77-22,93,31,8114.465-0,3-0,40,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SHNHNX8Trung lập7,50-24−40…−2032,1Nghiêng giảm2Tăng giá2018110000-18,5028,41,8011,123,66Tam giác tăng-11,87,37-1,87,712,96,2916,10,18Nến xanh thường78929,733,6-4460,5-34,2134,41,5184.190-0,22-0,4-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SSBHOSE8Trung lập15,8-0,63-26,1−40…−20-18,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1014310000-36,310,7-10,2162,3-16,53Tam giác cân-5,115,69-0,716,554,814,369,20,52Nến đỏ thường19537,442,1-4,7400,95-36,319,437,52.260.250-0,43-0,650,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BVHHOSE8Trung lập67,8-1,31-29,3−40…−20-1,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1059410000-14,21-1-2,25-0,8-7,8Kênh tăng-1367,2-0,968,260,762,497,80,09Nến đỏ thường93940,544,9-4,5390,52-23,443,366,6911.810-0,31-0,4-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VTOHOSE8Trung lập10,80,93-31,5−40…−206,3Nghiêng tăng1Tích luỹ10182410000-11,510,6-0,730,26-4,83Chưa rõ cấu trúc-9,610,74-0,510,880,710,16,50,11Nến xanh thường92436,738,7-2,1430,27-15,28,28,9775.400-0,38-0,15-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TVSHOSE8Trung lập12,7-3,05-37,4−40…−20-31,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1085410000-20,41-3,6-8,7170-13,42Hai đáy-18,612,3-3,113,183,811,688,10,47Three Inside Down3943,640,13,5370,39-20,48,31,398.275-0,61-0,40,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SBTHOSE8Trung lập20,80-38,7−40…−20-31,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1050410000-11,31-3,3-8,5100,35-8,75Chưa rõ cấu trúc-13,920,6-121,523,419,9740,86Doji26244,341,23,1240,9-13,98,728,11.271.575-0,6-0,1501 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCIHOSE8Trung lập9,4-1,05-41,6−60…−40-21Nghiêng giảm1Tích luỹ1081200000-9,20-8,5-3,351,34-4,1Hình chữ nhật-7,89,1-3,29,723,48,8360,56Nến đỏ thường36439,839,70,1350,22-26,620,81,3128.635-0,51-0,2-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
THDHNX8Trung lập96,52,66-49,6−60…−40-39,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1050310000-31,60-10,1-19,5529,53-18,99Kênh giảm-1578-19,2100,974,679,817,30,27Nến xanh thường21349,850,8-1400,57-56,1236,21,212.135-0,71-0,450,11 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HSLHOSE8Trung lập7,5-0,53-55,9−60…−40-23,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1010310000-31,502,8-15,8163,89-15,92Tam giác cân-24,97,4-1,38,158,76,6810,90,79Doji13854,44212,4320,09-3359,68,8993.980-0,68-0,4-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
GILHOSE9TRÁNH – Pha 48,82,2168,6≥ +608,4Nghiêng tăng4Giảm giá40224100000-3,81-14,410,30-7,5712,82Tam giác tăng4,18,05-8,58,982,18,325,40,39Nến xanh thường96544,441,92,5711,81-47,337,31,1136.0600,88-0,211 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 48,210,8649,2+40…+60-13,9Nghiêng giảm4Giảm giá40298100000-2,30-4,512,60-6,3735,36Nêm giảm-2,78,06-1,98,594,77,469,10,51Shooting Star125038,211,8731,17-38,751,21,5215.5000,690,10,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 467,51,3548,1+40…+6022,9Nghiêng tăng4Giảm giá4084300000-0,41-1,810,10-314,08Tam giác cân6,162,77-767,80,463,825,50,08Bullish Engulfing16442,143,8-1,8691,44-27,223,429454.8450,680,050,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 419,8047,6+40…+60-3,6Nghiêng tăng4Giảm giá40160100000-3,41-6,39,50-6,8116,15Chưa rõ cấu trúc3,918,08-8,720,272,418,725,50,43Long-Legged Doji3743,246,8-3,6701,58-44,223,59,1486.4550,81-0,20,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 412,11,6844,1+40…+60-1Nghiêng tăng4Giảm giá40195300000-41-6,65,40-2,116,16Chưa rõ cấu trúc-3,311,48-5,112,150,411,316,60,06Bullish Engulfing1154049,6-9,6651,31-38,22658,55.144.0150,57-0,20,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 413,851,8440,7+40…+60-20,5Nghiêng giảm4Giảm giá40184100000-8,60-12,540-3,1412,7Tam giác giảm12,213,32-3,914,33,212,748,10,4Nến xanh thường92142,142,8-0,7611,47-5022118,49.159.8400,58-0,20,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 427,952,3840,4+40…+60-19,4Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-6,50-7,640-3,258,89Chưa rõ cấu trúc-4,826,87-3,9280,226,136,50,03Nến xanh thường75536,442-5,6652,11-29,4209,8374.9100,490,050,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VGSHNX9TRÁNH – Pha 418,82,1740,1+40…+60-5Nghiêng giảm4Giảm giá40159100000-3,60-5,112,50-5,0831,73Kênh giảm016,71-11,119,282,617,367,70,33Nến xanh thường90637,839,1-1,3721,78-35,236,25,4317.5800,63-0,20,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 430,30,8339,7+20…+40-17,5Nghiêng giảm4Giảm giá40109100000-30-12,17,10-5,3411,17Chưa rõ cấu trúc-0,728,29-6,631,253,128,65,60,56Inverted Hammer4452,347,54,8661,47-37,318,813,7475.9050,56-0,20,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 411,13,7438,4+20…+40-1,6Nghiêng tăng4Giảm giá4077100000-5,51-5,27,70-3,4714,99Tam giác giảm-0,510,3-7,211,422,910,128,80,33Nến xanh thường82037,239,2-2642,33-4121,32,1204.6900,66-0,350,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,576,6437,2+20…+40-40,1Nghiêng giảm4Giảm giá40176100000-120-13,30,90-4,66,28Tam giác giảm-6,22,55-0,92,9715,42,435,52,8Nến xanh thường48949,744,15,6603,16-49,99,41,5603.9850,350,10,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 417,22,6937+20…+40-15Nghiêng giảm4Giảm giá401501000000,60-46,40-4,0813,06Nêm giảm-2,916,16-617,38116,434,50,23Three Outside Up2653,942,811,1721,11-28,315,84,3269.0500,580,101 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 426,950,5629,8+20…+40-22,7Nghiêng giảm4Giảm giá40118100000-3,40-7,72,20-2,826,64Kênh giảm-5,126,38-2,127,41,725,913,90,43Nến xanh thường95145,744,51,3650,87-29,511,6331.271.5300,250,050,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,82,9928,6+20…+40-12,9Nghiêng giảm4Giảm giá40150100000-1,40-4,540-3,37,52Tam giác giảm-4,213,27-3,8141,413,055,40,27Nến xanh thường77340,144,3-4,2620,95-28,712,710,2758.7900,290,050,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 411,20,927,9+20…+40-18,4Nghiêng giảm4Giảm giá4034100000-0,90-4,12,20-2,484,64Chưa rõ cấu trúc-21,710,96-2,211,30,910,83,60,25Nến xanh thường43435,3350,3620,61-24,36,72,2201.0850,350,050,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 422,85-0,6526,4+20…+40-22,1Nghiêng giảm4Giảm giá40190100000-120-8,1-1,22-2,316,49Tam giác cân-11,121,99-3,823,131,221,585,60,22Nến đỏ thường65345,343,91,5550,65-4219,333,41.507.5600,34-0,350,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 47,13-0,9725,8+20…+40-30,6Nghiêng giảm4Giảm giá40147100000-5,90-13,72,30-4,467,54Nêm giảm-10,36,97-2,37,474,86,794,80,99Three Black Crows22544,942,52,4570,48-40,315,48,31.195.4050,33-0,350,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 414,3-1,3825,4+20…+40-29,8Nghiêng giảm4Giảm giá4099100000-7,70-18,54,30-8,036,49Chưa rõ cấu trúc-5,313,71-4,115,256,713,267,30,92Three Outside Down3138,742-3,3581,66-48,816,7143,110.338.5250,49-0,350,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,42,0622,7+20…+40-37,2Nghiêng giảm4Giảm giá40103100000-5,70-13,91,10-3,9510,23Kênh giảm-3,112,26-1,112,50,811,84,80,17Bullish Engulfing18345,443,42570,82-37,412,73,9328.7900,28-0,20,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,50,3222,6+20…+40-33,6GIẢM4Giảm giá4087100000-140-14,2-2,533-2,432,96Chưa rõ cấu trúc-149,07-4,59,651,68,975,60,28Spinning Top22946,744,32,5560,72-40,613,810,51.150.8750,21-0,20,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,60,1622,6+20…+40-38,5Nghiêng giảm4Giảm giá4047100000-2,80-10,91,40-3,878,15Nêm giảm-8,430,17-1,431,32,329,433,80,6Nến xanh thường80243,844,1-0,3560,37-31,310,34132.7600,24-0,10,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VREHOSE9TRÁNH – Pha 424,40,4121,4+20…+40-24,7Nghiêng giảm4Giảm giá4067100000-12,70-8,8-12-1,041,94Chưa rõ cấu trúc-9,623,65-3,124,64123,115,30,19Spinning Top16741,346-4,7530,85-36,516,880,43.370.3900,14-0,3511 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 426,050,7720,9+20…+40-36,6Nghiêng giảm4Giảm giá40104100000-4,20-10,51,10-5,342,27Hình chữ nhật-325,76-1,126,62,124,994,10,52Piercing Line944,443,41571,57-41,113,33,3129.8350,3-0,350,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4126,80,0820,8+20…+40-1,2Nghiêng tăng4Giảm giá40146100000-1,11-1,41,90-1,512Chưa rõ cấu trúc-18126,57-0,2128,21,1123,562,60,43Spinning Top1554946,32,8560,51-20,75,71,18.2900,15-0,10,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,40,4819,30…+20-51,7GIẢM4Giảm giá4073100000-16,10-18,9-3,271-6,366,53Nêm giảm-16,19,89-4,910,652,49,696,80,35Nến xanh thường6903741,4-4,4541,19-47,215,75,6560.1000,05-0,211 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,3-1,1218,80…+2017,1Nghiêng tăng4Giảm giá40149100000-5,41-3,88,50-4,7518,31Tam giác tăng2,75,01-5,55,304,868,30Three Inside Down4936,741,4-4,7610,67-32,420,72,8552.2000,46-0,1-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,250,6618,60…+20-20,4Nghiêng giảm4Giảm giá40183300000-6,20-10,52,70-3,0412,73Kênh giảm-5,614,84-2,715,7314,415,50,54Spinning Top26049,243,65,7611-37,21633,42.285.9600,21-0,20,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,45-3,3817,90…+20-33,2Nghiêng giảm4Giảm giá40204100000-7,70-16,41,90-5,179,51Nêm giảm-9,111,24-1,912,25710,676,81,03Nến đỏ thường85845,842,43,4601,5-58,919,318,21.669.8450,43-0,35-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 414,7-0,34170…+20-44,9GIẢM4Giảm giá40162100000-12,80-20,6-0,62-6,646,29Chưa rõ cấu trúc-12,813,99-4,814,780,613,895,50,1Spinning Top24741,7410,7560,93-55,613,1644.518.9400,18-0,350,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,7-1,19160…+20-21,1Nghiêng tăng4Giảm giá4028100000-2,91-2,910-1,462,24Tam giác giảm-2,749,2-150,922,548,2230,82Marubozu giảm2240,945,5-4,6550,65-20,410,1481.3150,18-0,10,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,55-1,8515,40…+207Nghiêng tăng4Giảm giá40136100000-5,81-6,98,50-4,3419,6Kênh tăng-0,518,05-2,718,781,216,8990,14Evening Star1154042,8-2,8570,81-40,622,927,31.494.1400,39-0,35-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 434,65-2,1214,40…+205,9Nghiêng tăng4Giảm giá4016100000-3,51-2,74,70-3,290,32Hình chữ nhật-0,634,3-135,622,832,775,40,51Evening Star8048,842,46,3550,62-30,721,676,62.243.2850,21-0,10,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,55-1,9314,40…+20-33Nghiêng tăng4Giảm giá40156100000-10,91-13,70,10-5,043,32Tam giác giảm-140,51-0,142,44,638,086,10,75Marubozu giảm3138,741,2-2,5541,19-50,719,622,4561.6450,14-0,350,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,520,4213,80…+20-29,8Nghiêng giảm4Giảm giá40149100000-7,60-9,70,20-2,695,91Nêm giảm-7,69,5-0,29,82,99,064,90,6Spinning Top8243,943,60,3550,7-33,111,228,23.046.8300,1-0,10,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,63,713,50…+20-42,9GIẢM4Giảm giá4045100000-12,50-10-3,225-2,264,64Hình chữ nhật-3,55,48-2,15,783,24,9711,30,29Nến xanh thường66630,634,1-3,4500,52-36,4122,8499.0600,17-0,350,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,90,8512,70…+203,5Nghiêng tăng4Giảm giá40110100000-4,81-6,660-5,375,48Kênh tăng011,56-2,912,131,910,789,40,2Nến xanh thường72334,237,4-3,2550,39-39,417,85,8494.0640,23-0,350,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 469,9-0,7111,60…+20-20,2Nghiêng tăng4Giảm giá4079100000-8,81-18,34,50-3,2-2,04Kênh tăng-7,769,5-0,676,69,662,94100,96Three Black Crows6759,74613,8521-48,923,6108,41.537.8050,29-0,450,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,5-0,8611,60…+20-37,4GIẢM4Giảm giá40195100000-16,10-16,5-1,136-4,166,45Chưa rõ cấu trúc-15,410,83-5,911,631,110,3410,10,11Nến đỏ thường65437,838,5-0,7560,59-62,319,873,56.750.2950,26-0,350,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,78-1,7110,90…+20-42,8GIẢM4Giảm giá40195100000-10,50-14,6-1,51-3,853,55Chưa rõ cấu trúc-10,19,58-29,931,59,156,40,24Nến đỏ thường1.01040,643,4-2,8500,91-53,612,348,55.020.4900,08-0,350,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 418,5-1,3310,70…+20-27,9Nghiêng giảm4Giảm giá4014100000-9,30-2,3-0,51-3,54-1,5Tam giác giảm-2,418,17-1,818,590,517,386,10,08Nến đỏ thường1.21742,244,7-2,5520,81-32,15667,83.701.735-0,01-0,10,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MBGHNX9TRÁNH – Pha 42,54,17100…+2015,6Nghiêng tăng4Giảm giá404100000-24,21-2,76,80-2,2814,66Chưa rõ cấu trúc-16,72,46-1,82,572,82,1160,18Dragonfly Doji18618,833,9-15530,27-32,419,11,2466.8350,33-0,2-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,82-1,148,30…+20-12,6Nghiêng tăng4Giảm giá40159100000-5,71-7,23,60-4,390,13Tam giác tăng-1,67,78-0,68,2967,247,50,81Three Black Crows16445,742,43,4520,73-41,115,56,7849.6800,2-0,350,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,75-0,427,40…+20-33,6GIẢM4Giảm giá4010100000-7,10-8-0,72-2,193,09Nêm giảm-7,511,57-1,611,830,711,24,70,15Three Black Crows9348,439,78,7520,91-2310,914,81.269.5650,04-0,10,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,680,37,10…+20-44,5GIẢM4Giảm giá40143100000-8,40-15,1-1121-4,373,54Nêm giảm-9,76,47-3,26,7516,364,80,21Nến đỏ thường1.07341,541,5-0,1550,78-36,111,35,5839.4950-0,350,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
C4GUPCoM9TRÁNH – Pha 44,92,086,80…+20-54,5GIẢM4Giảm giá40159100000-140-20,2-3,6189-5,663Kênh giảm-3,94,69-4,45,083,74,449,40,4Nến xanh thường45131,336,9-5,6520,83-46,2141,4298.4850,06-0,350,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,95-0,426,70…+20-38,8Nghiêng giảm4Giảm giá4055100000-7,40-8,8-2,134-2,960,9Nêm giảm-711,84-0,912,151,711,563,30,51Nến xanh thường4434241,10,9481,03-28,14,81,4114.615-0,02-0,10,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,9-1,466,40…+20-41,6Nghiêng giảm4Giảm giá4068100000-6,60-13,11,20-3,94-0,28Chưa rõ cấu trúc-5,316,71-1,118,17,116,14,81,49Nến đỏ thường86739,2381,2531,38-31,27,381,44.812.3000,12-0,20,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PACHOSE9TRÁNH – Pha 415,250,335,10…+20-31,1Nghiêng giảm4Giảm giá4081100000-4,10-14,93,80-5,3211,5Tam giác giảm5,214,69-3,715,94,314,177,10,6Doji55740,441-0,6580,81-40,812,13,4230.4600,27-0,35-0,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,3-0,334,60…+20-59,2GIẢM4Giảm giá40196100000-140-18,3-4,1177-5,34-1,04Chưa rõ cấu trúc-13,615,11-1,215,72,614,584,70,55Nến đỏ thường95739,441,1-1,7471,18-435,211724.185-0,02-0,350,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,650,5140…+20-24,6Nghiêng tăng4Giảm giá4021100000-7,31-2,5-1,44-1,321,16Tam giác tăng-6,719,46-119,921,419,013,30,43Nến xanh thường7384243,3-1,3500,42-16,810,5223,311.460.220-0,020,150,11 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVBHNX9TRÁNH – Pha 421,3-1,393,90…+20-38,9Nghiêng giảm4Giảm giá40102100000-10,10-12-0,81-6,750,43Tam giác giảm-720,87-221,470,820,095,70,14Nến đỏ thường80843,741,81,9531,32-50,812,71,992.0050,06-0,350,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,3-1,63,60…+20-50GIẢM4Giảm giá40184100000-160-16,3-3,433-3,95-0,32Chưa rõ cấu trúc-14,311,99-2,512,733,511,427,20,49Nến đỏ thường78644,9422,9500,96-53,611,8362,330.090.345-0,04-0,350,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,6-0,853,30…+20-44,1GIẢM4Giảm giá40195100000-9,70-16,1-0,92-3,93,58Tam giác giảm-9,711,38-1,911,710,910,925,90,15Spinning Top23438,941,7-2,8511,13-52,211,559,45.169.7650,06-0,350,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,461,362,10…+20-61,9GIẢM4Giảm giá40201100000-9,70-20,8-0,73-5,9412,51Kênh tăng-6,86,63-11,17,470,16,749,70,01Nến xanh thường68039,342,9-3,6500,34-56,814,81,5200.3650,25-0,35-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,1-0,9220…+20-34,6Nghiêng giảm4Giảm giá40163100000-9,30-100,30-4,244,81Chưa rõ cấu trúc-916,06-0,316,552,815,295,10,55Three Inside Down6844,143,80,3550,84-38,48,127,51.754.4900,1-0,350,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 48,93,491,80…+20-15,5Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-11,90-8,440-3,0716,62Tam giác cân-6,38,56-3,98,980,87,8112,30,07Nến xanh thường43933,336,1-2,8510,4-38,617,11,5164.2350,25-0,35-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,4-0,741,70…+20-45,2GIẢM4Giảm giá40214100000-13,80-10,5-3,333-3,743,66Chưa rõ cấu trúc-13,89,13-2,99,581,994,20,45Nến xanh thường3433536,7-1,7510,35-38,710,21,4150.440-0,02-0,350,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 441,2-1,44-0,2−20…0-6,2Nghiêng tăng4Giảm giá40160100000-6,21-3,21,50-2,696,32Tam giác giảm-2,640,89-0,842,352,839,045,20,53Three Black Crows19144,541,82,7520,81-36,411,432,7788.5200,16-0,45-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,35-0,82-0,5−20…0-32,3Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-6,20-6,3-0,82-22,94Tam giác giảm-3,330,03-1,130,590,829,273,60,22Three Inside Down6031,743,2-11,6510,54-29,26,9208,46.915.895-0,04-0,10,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,05-0,99-0,9−20…0-62,4GIẢM4Giảm giá40128100000-150-22,8-4,2129-6,45-1,39Chưa rõ cấu trúc-1414,95-0,715,74,314,354,70,92Nến đỏ thường88443,844,1-0,3450,77-50,26,411,6774.220-0,11-0,350,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 488,3-2,97-0,9−20…0-26,1Nghiêng giảm4Giảm giá4030100000-10,40-11,10,10-2,269,99Chưa rõ cấu trúc-988,2-0,192,564,879,869,60,5Three Outside Down633,344,4-11531,11-24,630,84,552.2800,03-0,1-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BKCHNX9TRÁNH – Pha 414,81,37-1,6−20…0-2,2Nghiêng tăng4Giảm giá407100000-24,91-270-2,9116,67Kênh tăng-18,213,83-6,515,1212,4815,70,13Nến xanh thường41841,639,62510,64-41,928,71,8112.4100,22-0,45-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 4210,48-3,1−20…0-30,4GIẢM4Giảm giá4061100000-6,30-7,4-0,33-2,164,38Chưa rõ cấu trúc-5,620,62-1,821,060,320,154,10,08Bullish Engulfing2024944,94,1530,53-20,87,1367,717.836.935-0,05-0,10,11 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,80-3,6−20…0-33,5Nghiêng tăng4Giảm giá40151100000-91-5,6-2,24-2,79-0,85Chưa rõ cấu trúc-7,519,62-0,920,252,318,854,80,47Long-Legged Doji18349,744,85480,5-29,314,1367,918.700.615-0,09-0,10,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,5-0,43-4,3−20…0-41,2GIẢM4Giảm giá4062100000-9,30-11,2-2,174-3,360,94Chưa rõ cấu trúc-9,311,2-2,611,742,110,865,60,38Nến đỏ thường97941,740,71510,38-33,892,5223.982-0,1-0,10,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
IDJHNX9TRÁNH – Pha 43,10-4,3−20…0-56,9GIẢM4Giảm giá4058100000-18,40-19,5-5,579-3,574,26Kênh giảm-29,62,95-4,83,285,82,7411,60,5Dragonfly Doji29419,733,6-13,9510,27-47,514,81,1369.130-0,07-0,350,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 427,6-0,36-4,6−20…0-48,9GIẢM4Giảm giá404100000-9,80-13-3,777-1,79-0,9Kênh giảm-7,127,56-0,228,53,326,394,40,74Doji728,639,6-11450,73-27,64,946,41.679.640-0,21-0,10,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451,1-1,73-4,6−20…0-35,7GIẢM4Giảm giá4037100000-4,80-8,5-0,51-2,096,86Nêm giảm-6,148-6,151,130,148,5750,01Evening Star11949,644,45,1490,66-26,96,516,2314.185-0,06-0,10,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,60-5,1−20…0-58,1Nghiêng giảm4Giảm giá4019100000-19,30-11-3,813-4,880,9Tam giác giảm-6,14,5-2,24,72,14,218,50,24Dragonfly Doji6924,634,7-10,1440,52-49,414,31,4302.730-0,08-0,650,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,84-1,79-5,9−20…0-58,7GIẢM4Giảm giá40166100000-11,90-23,9-4123-6,24-0,14Nêm giảm-15,23,73-2,944,23,596,50,64Bearish Engulfing10439,442,5-3490,55-57,611,32,1551.020-0,1-0,350,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,250-6−20…0-54,4GIẢM4Giảm giá4072100000-16,30-15,7-4,772-4,20,64Chưa rõ cấu trúc-16,318,56-3,619,61,817,877,20,25Morning Star8551,844,27,6501,42-40,911,614,3767.840-0,15-0,20,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 419,15-1,54-6,5−20…0-56,5GIẢM4Giảm giá4043100000-10,70-10-3,919-4,89-4,58Chưa rõ cấu trúc-9,718,2-519,160,118,145,30,01Nến đỏ thường60745,345,10,2450,37-40,51519,61.012.965-0,12-0,450,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 493,60,86-7,2−20…0-69,9GIẢM4Giảm giá4035100000-15,50-21,7-5,841-3,79-3,63Kênh giảm-17,992,08-1,699,366,283,1211,20,55Hanging Man3528,641,1-12,5501,86-48912,223.500-0,17-0,350,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,5-0,79-8,9−20…0-50,4GIẢM4Giảm giá4090100000-60-14,6-1,54-3,240,1Chưa rõ cấu trúc-27,812,37-1,112,691,511,765,90,25Nến đỏ thường1.05838,337,90,4491,22-33,28,7262.099.750-0,17-0,10,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,3-1,06-9−20…0-60,1GIẢM4Giảm giá4039000000-11,40-11,6-4,118-3,78-7,62Hình chữ nhật-9,722-5,623,50,821,945,90,14Nến đỏ thường4639,140-0,9450,43-32,55,917,4726.820-0,25-0,20,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,960-9,1−20…0-55,8GIẢM4Giảm giá40196100000-10,50-15,9-2,389-3,76,9Nêm giảm-15,91,95-0,72,012,31,846,20,37Doji18240,739,31,4480,42-42,78,34,52.284.015-0,05-0,350,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,80,47-9,4−20…0-27,4Nghiêng giảm4Giảm giá40164100000-6,50-8,5-0,84-2,221,84Tam giác giảm-6,910,51-2,710,890,810,235,30,15Bullish Engulfing1664443,60,4540,47-35,38,76,2589.335-0,04-0,3501 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 477,50-10−20…0-42,8Nghiêng giảm4Giảm giá4036100000-10,10-7,3-3,618-1,86-2,98Tam giác tăng-8,675,4-2,777,90,574,4240,13Doji5752,644,38,3440,54-43,235,614,2181.555-0,13-0,450,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,950,34-10,1−20…0-51,5GIẢM4Giảm giá40155100000-7,20-16,8-14-5,451,24Tam giác giảm-32,94-0,52,9812,785,80,17Nến đỏ thường76239,942,7-2,8502,19-50,95,41,5517.110-0,12-0,450,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,8-1,67-10,6−20…0-50,8Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-15,10-13,7-2,618-5,61-6,25Kênh giảm-7,111,77-0,312,112,611,016,70,39Nến đỏ thường1.16938,540,4-1,9480,49-48,724,28682.075-0,09-0,450,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,54,55-11,2−20…0-34Nghiêng giảm4Giảm giá4069100000-4,20-6,50,20-23,91Hình chữ nhật-4,211,48-0,2124,310,2211,10,39Bullish Engulfing14546,238,77,5510,61-27,710,62,3199.925-0,05-0,1-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,6-2,13-11,6−20…0-52,6GIẢM4Giảm giá4063100000-9,80-16,8-2,34-2,74-1,25Hình chữ nhật-6,14,4-4,34,681,74,277,20,24Long-Legged Doji24429,933,3-3,4441,09-40,34,62421.610-0,26-0,450,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,40-12,4−20…0-57,1GIẢM4Giảm giá4070100000-15,40-13,8-5,570-3,110,25Chưa rõ cấu trúc-14,915,22-1,2163,914,217,70,5Doji13327,840,4-12,5460,45-35,114,941,72.734.190-0,26-0,350,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,80,93-12,5−20…0-59,9GIẢM4Giảm giá40142300000-11,80-16,1-4,6128-4,27-4,83Nêm giảm-11,510,71-0,911,324,810,156,10,8Nến xanh thường78736,137,8-1,7470,64-37,113,1462,543.555.290-0,12-0,350,11 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,10-12,6−20…0-54,5GIẢM4Giảm giá40152100000-10,90-12,3-3,64-4,080,9Kênh giảm-14,64,04-1,64,253,73,7390,41Nến xanh thường58327,831,6-3,8490,68-42,37,91,6384.830-0,18-0,450,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,3-0,98-13,5−20…0-45,2Nghiêng tăng4Giảm giá4039100000-10,61-3,9-2,79-5,77-2,28Hình chữ nhật-6,134,85-1,335,881,633,315,70,29Nến đỏ thường58345,646,6-1460,43-48,114,6136,93.784.700-0,03-0,650,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
RYGHOSE9TRÁNH – Pha 47,991,65-13,8−20…0-18Nghiêng tăng4Giảm giá40109100000-11,91-4,2-1,69-1,83-3,8Kênh giảm-6,97,66-4,18,060,97,56,10,14Morning Star955,631,424,1451,04-20,88,91,3162.375-0,1-0,2-0,21 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,50,81-14,3−20…0-70,1GIẢM4Giảm giá4073100000-19,70-19,8-6,774-3,640,26Chưa rõ cấu trúc-18,112,31-1,513,14,811,3790,53Nến xanh thường87839,940,8-1450,54-46,915,7141,111.290.115-0,35-0,350,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413-2,26-14,3−20…0-48,7Nghiêng tăng4Giảm giá4024100000-16,11-6,2-3,712-5,41-4,26Tam giác giảm-5,112,7-2,313,171,312,156,50,2Nến đỏ thường49339,837,52,3440,56-49,429,521,41.611.225-0,21-0,450,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 420-1,96-15,2−20…0-30,5Nghiêng giảm4Giảm giá40155100000-11,10-8,9-1,21-3,062,96Chưa rõ cấu trúc-8,319,3-3,520,231,218,467,70,15Three Inside Down5133,340,2-6,8460,47-33,69,31,466.395-0,07-0,2-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,55-0,76-15,3−20…0-23,5Nghiêng giảm4Giảm giá4082100000-6,10-8,2-0,71-2,3-2,52Hình chữ nhật-4,944,4-2,545,870,743,893,70,19Evening Star14544,843,41,4470,36-29,47,217,9388.970-0,14-0,2-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,150-16,3−20…0-64,2GIẢM4Giảm giá4069100000-17,30-17,1-5,239-4,55-0,66Nêm giảm-7,319,01-0,819,93,917,976,20,64Doji7341,146,9-5,8460,62-38,66,11467.685.635-0,27-0,350,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,65-0,3-16,3−20…0-50,7Nghiêng giảm4Giảm giá4040100000-11,10-8,8-4,919-2,05-5,42Kênh giảm-933,05-1,834,11,332,353,90,34Spinning Top24846,843,63,2400,82-35,74,7103,23.024.440-0,27-0,650,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 4570,88-18,6−20…0-70,6GIẢM4Giảm giá4067100000-13,50-19,8-5,8106-3,45-5,41Nêm giảm-14,354,3-4,757,220,454,384,60,08Marubozu giảm8061,342,918,4410,84-48,153,662.870-0,39-0,450,71 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,6-1,03-19,3−20…0-56,8Nghiêng giảm4Giảm giá40238100000-11,90-10,8-4,322-4,01-2,16Kênh giảm-10,39,4-2,19,791,99,075,50,35Long-Legged Doji10933,937,5-3,5390,75-40,16,75,8594.610-0,29-0,450,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,4-1,2-20,2−40…−20-45,2GIẢM4Giảm giá4028300000-7,50-7,3-2,970-1,4-1,48Tam giác giảm-11,112,1-2,412,541,111,894,20,27Nến đỏ thường57842,942,80,1430,63-26,413,970,75.618.245-0,29-0,20,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,45-0,95-20,4−40…−20-56,4GIẢM4Giảm giá4030100000-11,20-10,9-4,465-2,26-0,06Kênh giảm-8,510,15-2,910,50,59,9350,09Nến đỏ thường35037,438,5-1440,59-27,7314,31.364.765-0,22-0,2-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,01-3,65-21,5−40…−20-70,3GIẢM4Giảm giá40200100000-18,70-23,8-7,8101-2,95-2,97Kênh giảm-12,15-0,35,377,24,647,50,96Marubozu giảm205044,35,7441,36-56,18,710,52.076.965-0,36-0,350,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,35-1,61-21,6−40…−20-51,3Nghiêng giảm4Giảm giá4012100000-10,10-8,2-3,618-3,55-6,34Hình chữ nhật-8,421-1,621,661,520,484,10,36Bearish Engulfing23743,544-0,6420,87-36,35,846,22.127.525-0,31-0,650,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,5-0,44-21,7−40…−20-51GIẢM4Giảm giá40164300000-8,20-9,3-3,435-3,2-3,6Chưa rõ cấu trúc-19,94,4-2,24,551,14,3240,26Three Black Crows984841,36,7391-48,62,312,32.709.945-0,26-0,450,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,25-0,27-22,1−40…−20-64,4GIẢM4Giảm giá4037100000-8,50-15,5-2,9103-3,482,3Kênh giảm-417,6-3,618,491,317,146,10,22Nến đỏ thường98440,541,1-0,6450,91-31,43,717,9965.705-0,29-0,2-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45,01-0,2-22,6−40…−20-63,1GIẢM4Giảm giá40110100000-6,40-24,2-2,8128-8,03-1,07Kênh giảm-8,74,84-3,45,020,34,8140,07Hanging Man7932,939,6-6,7370,81-53,83,51,6312.035-0,28-0,350,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SMCHOSE9TRÁNH – Pha 49,93-1,68-23−40…−20-40,3GIẢM4Giảm giá4088100000-8,50-9-11-1,65-0,8Tam giác giảm-5,99,2-7,4100,79,296,50,11Nến xanh thường98535,538,3-2,8471,22-34,77,91,2114.630-0,37-0,20,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVIHNX9TRÁNH – Pha 461,6-0,48-23,9−40…−20-50,8Nghiêng giảm4Giảm giá4077100000-8,30-7,3-4,816-1,58-6,25Kênh giảm-10,555,7-9,663,162,558,175,60,45Hanging Man12541,640,11,5370,66-43,510,61,624.500-0,23-0,35-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 428,45-1,73-25,1−40…−20-67,4GIẢM4Giảm giá4030100000-18,80-15,1-7,241-4,04-1,69Kênh giảm-18,328,11-1,229,955,326,915,40,97Three Black Crows1957,940,517,4440,96-36,1783,12.936.810-0,35-0,350,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,040-25,7−40…−20-65,1GIẢM4Giảm giá40184100000-12,60-19,2-4,2133-5,053,99Kênh giảm-13,94,03-0,24,224,43,85,90,74Nến đỏ thường9334242,6-0,6450,35-55,56,35,11.260.970-0,23-0,45-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,2-2,86-26,5−40…−20-68,8GIẢM4Giảm giá40156100000-11,30-18,5-4,13-4,391,9Nêm giảm-6,49,9-2,910,220,19,734,60,03Nến đỏ thường44539,342,5-3,2442,51-43,331,6156.265-0,34-0,450,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 4200,5-27,1−40…−20-78,9GIẢM4Giảm giá4030100000-18,70-25,6-9,755-4,48-4,36Tam giác giảm-119,77-1,1221017,9910,11Nến đỏ thường10841,741,50,2420,49-71,41741,258.560-0,44-0,450,41 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 416,7-2,91-27,3−40…−20-63,1GIẢM4Giảm giá40147100000-10,20-21,5-32-6,663,38Tam giác tăng-6,215,2-916,770,415,258,70,04Nến đỏ thường56238,640-1,4461,27-50,29,913,7802.150-0,29-0,45-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410-0,99-27,7−40…−20-59,7GIẢM4Giảm giá40196100000-17,70-16,1-6,535-2,66-0,59Kênh giảm-5,79,3-710,090,99,356,50,14Nến đỏ thường91145,145,5-0,3421,09-46,97,595,89.450.525-0,43-0,450,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 440,350,62-28,8−40…−20-69,9GIẢM4Giảm giá4064100000-10,20-13-6,824-2,7-7,26Hình chữ nhật-9,938,9-3,641,773,538,893,60,97Nến xanh thường38743,442,21,2370,45-27,53,76,8166.340-0,31-0,2-0,31 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 419,9-0,75-29,1−40…−20-71,7GIẢM4Giảm giá4022100000-14,80-11-8,627-1,66-7,68Tam giác tăng-14,219,1-420,925,119,084,11,24Spinning Top345043,26,8331,3-23,54,211,4546.770-0,44-0,20,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 447,1-1,26-29,2−40…−20-66,3Nghiêng giảm4Giảm giá40101100000-14,40-12,4-6,816-2,86-9,65Kênh giảm-11,545-4,548,362,743,976,70,4Evening Star6541,544,9-3,3420,37-42,88,529,1591.885-0,45-0,450,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
LPBHOSE9TRÁNH – Pha 438,4-2,54-30,8−40…−20-80,3Nghiêng giảm4Giảm giá4010100000-240-19,6-14,7490,07-10,93Nêm giảm-12,537,2-3,140,134,535,18,60,52Nến đỏ thường52342,544,6-2,1381,06-34,43,282,52.052.445-0,6-0,40,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,50,23-33,1−40…−20-69,1Nghiêng giảm4Giảm giá40103100000-160-16-7,220-4,28-8,66Kênh tăng-15,521-2,321,871,720,713,70,46Doji52940,143,1-3,1291,24-32,82,41,253.565-0,58-0,40,51 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 432,92,49-34,8−40…−20-68,1Nghiêng giảm4Giảm giá40210100000-17,20-14,1-6,717-8,05-8,8Nêm giảm-3,932,1-2,433,662,331,284,90,47Nến xanh thường57942,544-1,5420,79-59,810,715,2450.940-0,5-0,650,41 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,40-35,1−40…−20-64,6GIẢM4Giảm giá40149100000-14,20-12,7-5,436-3,66-2,55Kênh giảm-7,625,2-0,825,771,524,443,80,39Nến đỏ thường39844,740,14,6391,72-42,952,284.930-0,42-0,650,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 467,7-0,59-35,8−40…−20-54,7GIẢM4Giảm giá4036100000-12,40-8,7-6,523-1,03-4,6Kênh giảm-12,267,1-0,969,342,465,073,90,62Three Black Crows15352,945,97330,62-31,73,412172.060-0,58-0,40,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,550-40,7−60…−40-72,1GIẢM4Giảm giá4020100000-21,30-20,5-1134-0,723,35Kênh giảm-5,49,6-910,630,79,688,30,09Nến xanh thường44447,8452,7360,49-46,113,2300,528.392.730-0,44-0,35-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TALHOSE9TRÁNH – Pha 421,55-1,82-40,8−60…−40-78,4Nghiêng giảm4Giảm giá40104100000-14,80-18,2-6,121-3,95-4,21Kênh giảm-9,119,65-8,822,213,120,494,90,63Three Black Crows2853,643,89,8370,24-45,110,55,3234.515-0,4-0,90,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 430-42,7−60…−40-90,9GIẢM4Giảm giá40165100000-26,80-32-13,9113-7,23-8,27Nêm giảm-18,92,9-3,33,072,32,6611,30,21Long-Legged Doji21330,141,6-11,6320,37-58,33,51,8596.060-0,71-0,650,651 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,35-1,48-43,1−60…−40-76,5GIẢM4Giảm giá4028100000-21,70-17-9,369-2,68-3,78Chưa rõ cấu trúc-2112,6-5,613,450,712,516,30,11Nến đỏ thường98746,143,82,3400,77-366130,29.678.375-0,58-0,450,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 411,40-43,4−60…−40-92,5GIẢM4Giảm giá40159100000-18,70-22,3-11,352-4,96-12,86Tam giác giảm-16,810,85-4,811,722,810,458,30,34Nến xanh thường79942,241,70,5350,7-54,55,16,8575.090-0,62-0,450,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,6-1,5-47−60…−40-87,4GIẢM4Giảm giá4033100000-21,80-18,5-11,443-2,58-6,61Chưa rõ cấu trúc-23,84,46-34,763,54,277,20,48Nến đỏ thường1.0063942,1-3,2370,36-36,53,11,9395.150-0,45-0,65-0,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 449,8-3,3-49,2−60…−40-91,1GIẢM4Giảm giá4047100000-25,70-27,7-12,779-4,54-6,77Kênh giảm-13,845-9,650,992,444,211,20,21Evening Star125046,73,3401,09-68,322,411211.985-0,79-0,450,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,20-50−60…−40-82,5GIẢM4Giảm giá40156100000-17,50-16,4-7,839-4,2-6,31Nêm giảm-14,84,9-5,85,444,54,827,30,62Nến xanh thường76033,736,6-2,9281-43,56,14,3789.005-0,73-0,450,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,76-1,05-50,7−60…−40-73,6GIẢM4Giảm giá4063100000-10,70-13,2-6,627-3,37-4,92Tam giác giảm-10,73,883,33,6140,81Nến đỏ thường38043,440,62,8330,28-32,103,7953.455-0,58-0,65-0,151 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,35-1,06-51,2−60…−40-77,8GIẢM4Giảm giá40170100000-10,50-16,6-6,4161-5,02-4,61Nêm giảm-139,3-0,59,713,98,9840,98Nến đỏ thường1.12239,442,7-3,3341,23-40,70,52,3237.650-0,62-0,65-0,051 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 455,4-1,07-57,3−60…−40-83,5GIẢM4Giảm giá40164100000-18,60-14-11,522-3,03-11,55Chưa rõ cấu trúc-18,258,595,852,595,11,14Three Black Crows26654,145,29251,39-43,20,4360,26.206.220-0,77-0,90,351 Tích luỹ2537,730–40 – hẹp vừa011.4861

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 1tín hiệu MUA
  • 51chờ mua
  • 9chờ bán
  • 29tín hiệu BÁN
402002040
DCMHTNQTPTTHTCBAASALVGILVGCVPIIDCPTDPVDAPHCARPIVTNGBMICTPKSVVICLDGGEEGMDBWENBCORSPETTPBACVVSCBAFHHPHIIMSRSCLVC7CDCCTDGDAHDANVBQCGBCEDXPHMCSZCHIOLASNLGPGCPOSVRCDCLG36PDVVABOGCPVTABWEVSHHGJVCVHGPHPVTOTDPSMCPVSBKCDGTGSPHUTPVPSGPNDNKVCHIDPSDNHAVCGVIPAAHHHVTDCEVFAFXIDJKDHPVB
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
TCHMUA
Giá mua/bán≤ 12.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

VSCMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 27/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.633 VND/USD, tăng 06 đồng so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.402 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.864 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.834 VND/USD, giảm 08 đồng so với phiên 26/10. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 10 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.947 VND/USD và 26.047 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 27/10, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,15 – 0,70 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 4,90%; 1W 5,60%; 2W 5,50% và 1M 5,65%. Lãi suất bình quân LNH USD đi ngang ở kỳ hạn ON trong khi giảm 0,01 đpt ở kỳ hạn 1W và tăng 0,02 – 0,04 đpt ở các kỳ hạn còn lại; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,90%; 2W 3,93%, 1M 4,07. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp giữ nguyên ở tất cả các kỳ hạn, chốt phiên: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 9.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 8.000 tỷ đồng kỳ hạn 14 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 15.170,91 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 8.813,45 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN bơm ròng 6.357,46 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 96.358,12 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.676,77+0,7+11,9
NASDAQ26.169,38+0,8+12,6
Dow Jones52.361,58+0,3+8,2
Russell 20002.786,42+0,4+11,1
Nikkei 22563.268,37+1,7+22,1
Hang Seng23.041,32-0,7-12,5
CSI 300———
KOSPI5.638,34+3,1+30,8
TAIEX46.096,23+0,1+57,1
FTSE 10010.767,30+0,7+8,2
DAX25.410,84+0,9+3,6
CAC 407.847,32+0,8-4,3
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)101,76-1,5+77,5
Dầu Brent ($/bbl)115,81-0,8+90,6
Khí TN ($/MMBtu)2,60-1,4-28,1
Vàng ($/oz)4.038,40+0,8-6,7
Bạc ($/oz)54,11+0,7-23,3
Bạch kim ($/oz)1.536,70-1,1-27,7
Đồng ($/lb)6,51+0,5+15,4
Cà phê ($/lb)300,95-2,1-15,8
Mỹ — TPCP 3M (%)4,03-0,2+13,9
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,82+0,4+29,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,99-0,0+19,1
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,30-0,3+9,0
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,96+0,2+3,6
EUR/USD1,12-0,0-4,5
USD/JPY156,83+0,2+0,1
GBP/USD1,34-0,2-0,7
USD/CNY6,68+0,0-4,6
USD/CHF0,82+0,5+4,0
AUD/USD0,70+0,1+5,3
USD/CAD1,40+0,1+2,2
USD/KRW1.321,76-0,3-8,4
USD/SGD1,28+0,1-0,5
USD/INR94,94+0,2+5,5
USD/VND25.840,00-0,0-1,7

Cập nhật theo phiên 27/10/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 27/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN