VIC241.000▲ +0,3%VHM63.500— +0,0%VCB57.500▲ +2,5%BID33.650— +0,0%CTG30.700▲ +1,2%TCB33.500▼ -0,2%VPB23.500▲ +1,3%VGI76.900▼ -1,0%GAS77.700▼ -1,5%MCH139.800▼ -0,1%VIC241.000▲ +0,3%VHM63.500— +0,0%VCB57.500▲ +2,5%BID33.650— +0,0%CTG30.700▲ +1,2%TCB33.500▼ -0,2%VPB23.500▲ +1,3%VGI76.900▼ -1,0%GAS77.700▼ -1,5%MCH139.800▼ -0,1%
AASMarket InsightsSmart Invest Research28/10/2026
28/10/2026 · VN-Index 1.766,65MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 28/10/2026

Market Insights

"Cầm tặc tiên cầm vương" (Bắt giặc trước hết phải bắt vua) - Muốn xoay chuyển toàn bộ cục diện mặt trận lớn nhưng binh lực dàn trải, cách hiệu quả nhất là tập trung hỏa lực vào "đầu tàu" (nhóm vốn hóa lớn nhất) để định đoạt điểm số.

  • Thực tế phiên 28/10:

  1. Thay vì kéo lan tỏa tốn nguồn lực, dòng tiền thông minh đánh thẳng vào nhóm "vua" là Ngân hàng (chiếm 34,3% giá trị khớp lệnh toàn sàn HOSE).

  2. Riêng nhóm Ngân hàng trong rổ tính chỉ số đã tăng +15,40 điểm, với sự hợp sức của bộ tứ trụ cột VCB (+2,41 điểm, đóng góp hơn một nửa mức tăng của chỉ số), BID (+1,56 điểm), CTG (+1,32 điểm), HDB (+1,14 điểm). Dù nhóm phi ngân hàng giảm tổng cộng -10,62 điểm, "nhà vua" vẫn đủ sức gánh toàn bộ chỉ số chung đi lên (+4,78 điểm).

 

VN-Index (HOSE)

1.766,65
+0,27%

Số mã tăng / giảm

268 / 360
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

50,63%
Tăng giá 49,37%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc4 ngành
  • Hàng cá nhân & Gia dụng105 · 109
  • Ngân hàng102 · 109
  • Xây dựng và Vật liệu103 · 107
  • Dầu khí106 · 103
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom4 ngành
  • Dịch vụ tài chính90 · 112
  • Công nghệ Thông tin89 · 104
  • Bất động sản95 · 110
  • Y tế96 · 100
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi5 ngành
  • Hóa chất109 · 86
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp108 · 86
  • Bán lẻ105 · 91
  • Tài nguyên Cơ bản110 · 100
  • Ô tô và phụ tùng105 · 97
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút6 ngành
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt86 · 85
  • Viễn thông86 · 90
  • Truyền thông87 · 92
  • Thực phẩm và đồ uống90 · 90
  • Bảo hiểm91 · 92
  • Du lịch và Giải trí93 · 97

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 28/10/2026 · thu thập lúc 18:34 28/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-51 ròng
12559176
125 tăng59 đứng176 giảm
HNX-35 ròng
496284
49 tăng62 đứng84 giảm
UPCOM-6 ròng
9486100
94 tăng86 đứng100 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 865

34≤ −7%20−7%~−5%43−5%~−3%126−3%~−1%148−1%~0%2150%1010%~1%941%~3%283%~5%255%~7%31≥ 7%
Giảm 371Tăng 279

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+2,41VCB+1,28VIC+1,14HDB+0,70VPL+0,62VPB+0,56CTG+0,31BVH+0,26VNM+0,24MSN+0,23STB-0,22VJC-0,26LPS-0,44HPG-0,54FPT-0,60GAS

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

026.9M53.7M28/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 28/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-27108/10-18809/10-55112/10-42913/10-60214/10-67315/10-46216/10-95419/10-14820/10+18921/10+41322/10-24823/10-87526/10-32627/10-26628/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 08/10–28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,97Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+2,05SX Hàng gia dụng+1,70Bảo hiểm+0,93Ngân hàng+0,86Thiết bị điện+0,42Xây dựng+0,38Thực phẩm - Đồ uống+0,34Chế biến Thủy sản+0,27SX Thiết bị, máy móc+0,14Bất động sản+0,06SX Nhựa - Hóa chất+0,04Bán lẻ

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 33,0 tỷ · 3 mã33,0TrầnTăng: 6.197,5 tỷ · 263 mã6.197,5TăngKhông đổi: 722,9 tỷ · 106 mã722,9Không đổiGiảm: 5.003,7 tỷ · 309 mã5.003,7GiảmSàn: 268,3 tỷ · 13 mã268,3Sàn

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
+172
MSN · HOSE
+89
VCB · HOSE
+78
HDB · HOSE
+59
VPB · HOSE
+35
BVH · HOSE
+22
VIX · HOSE
+18
FRT · HOSE
+18
PNJ · HOSE
+17
NVL · HOSE
+16

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-260
VPL · HOSE
-118
GMD · HOSE
-43
VNM · HOSE
-35
STB · HOSE
-34
BID · HOSE
-30
MSB · HOSE
-25
LPB · HOSE
-23
HPG · HOSE
-22
VRE · HOSE
-22

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%25.0%20.3%13.1%4%6%6%22/1034.7%14.5%13.1%6%5%5%23/1026.7%19.0%13.1%5%6%5%26/1029.1%16.1%12.0%5%7%4%4%27/1034.0%15.2%9%6%5%5%5%28/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánCông nghệ và thông tinVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngBán lẻBán buônVật liệu xây dựngXây dựngSX Phụ trợSX Nhựa - Hóa chấtTiện íchThiết bị điệnKhai khoángSX Hàng gia dụngNông - Lâm - NgưBảo hiểmChăm sóc sức khỏeChế biến Thủy sảnDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócTài chính khác

5 phiên 22/10–28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
18%
56%
23%
Bất động sản (88)
19%
34%
45%
Tiện ích (84)
18%
55%
26%
Vận tải - kho bãi (81)
25%
47%
23%
Vật liệu xây dựng (60)
17%
47%
32%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
19%
41%
39%
Bán buôn (57)
14%
53%
30%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
31%
46%
23%
SX Phụ trợ (37)
24%
59%
16%
Công nghệ và thông tin (36)
17%
50%
31%
Khai khoáng (35)
26%
46%
29%
SX Hàng gia dụng (34)
32%
44%
21%
Chăm sóc sức khỏe (31)
16%
45%
39%
Chứng khoán (30)
23%
20%
57%
Ngân hàng (24)
58%
13%
29%
Bán lẻ (24)
17%
63%
21%
Nông - Lâm - Ngư (22)
14%
55%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
56%
39%
Thiết bị điện (15)
20%
40%
33%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
69%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
18%
55%
18%
Bảo hiểm (11)
45%
18%
36%
Chế biến thủy sản (8)
75%
25%
Sản phẩm cao su (7)
14%
43%
43%
Tài chính khác (3)
100%
Chưa phân loại (542)
11%
75%
12%

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3752.9%≤10K3.85229.5%≤20K4.10231.4%≤40K2.13916.4%≤60K1.65012.6%≤80K1691.3%≤100K7635.8%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 13.049 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,33%
VHM
+0,00%
KSF
-0,27%
VRE
BCM
KBC
NVL
SSH
VCB
+2,50%
BID
+0,00%
CTG
+1,15%
TCB
-0,15%
VPB
+1,29%
MBB
+0,25%
STB
+0,89%
ACB
+0,23%
HDB
+3,86%
LPB
-0,78%
MSB
SSB
SHB
VIB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
VPL
+2,18%
BSR
-0,52%
TCX
+0,00%
DMX
+0,27%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
IDP
CRV
ACV
-0,97%
VJC
-1,05%
HVN
GMD
VNM
+1,04%
MSN
+1,09%
SAB
+0,23%
GAS
-1,52%
POW
PGV
VGI
-1,03%
FPT
-2,53%
FOX
MCH
-0,07%
MWG
+0,40%
FRT
SSI
-0,25%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
-0,16%
DCM
DPM
HPG
-1,19%
THD
REE
CC1
MSR
PVS
PVD
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Công nghệ và thông tin
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.221+38,19%-16,09%-4,44%+27,29%+50,08%
Bất động sản1.892+11,92%-10,24%-44,59%-14,76%-21,16%
Chứng khoán1.059-15,81%-44,21%-62,54%-8,37%-4,26%
Công nghệ và thông tin752+50,94%+76,38%+39,19%+79,11%+231,68%
Vận tải - kho bãi674-8,89%-22,42%-41,60%+41,65%-9,55%
Thực phẩm - Đồ uống643+41,75%-8,73%-36,36%+14,93%+22,97%
Bán lẻ612+45,22%+135,42%+59,18%+98,07%+8,09%
Bán buôn415+67,00%+11,47%+31,94%+84,22%+0,97%
Vật liệu xây dựng397+4,31%-4,05%-50,05%-26,92%+31,56%
Xây dựng355-11,40%-10,16%-37,16%+51,50%+30,95%
SX Phụ trợ298-23,89%-58,38%-62,01%-30,16%-42,69%
SX Nhựa - Hóa chất245+12,79%-23,99%-32,55%-27,14%-54,53%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC241.000+0,33%1.9M82,010,61.870.687
VHM63.500+0,00%5.5M4,91,5521.641
VCB57.500+2,50%6.5M11,41,9480.451
BID33.650+0,00%4.4M7,61,3261.737
CTG30.700+1,15%6.8M5,41,2238.445
TCB33.500-0,15%25.1M8,31,2237.389
VPB23.500+1,29%12.4M6,71,1235.000
VGI76.900-1,03%156K19,26,0234.069
GAS77.700-1,52%481K15,02,7187.486
MCH139.800-0,07%177K24,29,9182.775
MBB19.700+0,25%7.6M5,61,2182.486
HPG20.750-1,19%13.2M7,21,3175.192
VPL88.900+2,18%1.9M53,53,5159.424
ACV41.000-0,97%488K11,72,0146.897
BSR28.750-0,52%3.8M6,81,9143.960
STB68.000+0,89%3.1M83,72,0128.195
GVR31.500-0,16%1.5M17,52,0126.000
ACB21.350+0,23%10.7M7,51,2123.924
VNM58.200+1,04%2.4M11,03,6121.635
HDB22.850+3,86%23.9M6,61,5114.371

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 49,37%Giảm giá 50,63%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 49,37%
  • Giảm giá 50,63%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 45,57%Nến Đỏ 54,43%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 45,57%
  • Nến Đỏ 54,43%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.800,00
Hỗ trợ1.735,00

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 18:33 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

TV2
27.850 đ · +6,9%
TRÁNH – Pha 4+45
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×5,73
Điểm xu hướng-9,2
Đà 60 phiên+8,4%
Dốc MA150-5,3
Biên 60 phiên12,8%
So đỉnh 52T63,0%
ATR202,2%
Cắt lỗ26.630 · −4,4%
Lợi/lỗ0,19
Hỗ trợ
25.800
−7,4%
XS T+1 tăng
31,3%
nền 43,4%
Kháng cự
28.076
+0,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 105 phiên
Hình chữ nhật ▲3,7%Marubozu tăng ·131 · -12,1
FPT
54.000 đ · -2,5%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-62
−1000+100
RSI 1422
KL/TB20×1,97
Điểm xu hướng-85,5
Đà 60 phiên-11,5%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên26,2%
So đỉnh 52T55,4%
ATR202,7%
Cắt lỗ51.070 · −5,4%
Lợi/lỗ1,41
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
53,9%
nền 45,1%
Kháng cự
58.140
+7,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 165 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·267 · +8,8
VSC
14.500 đ · +1,4%
TRÁNH – Pha 4+29
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,19
Điểm xu hướng-25,7
Đà 60 phiên+5,1%
Dốc MA150-8,0
Biên 60 phiên24,5%
So đỉnh 52T52,0%
ATR203,6%
Cắt lỗ13.460 · −7,2%
Lợi/lỗ0,67
Hỗ trợ
13.710
−5,4%
XS T+1 tăng
39,4%
nền 42,0%
Kháng cự
15.195
+4,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 100 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·878 · ≈ nền
MSB
16.000 đ · +1,6%
Trung lập+58
−1000+100
RSI 1480
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng+94,4
Đà 60 phiên+20,2%
Dốc MA150+5,9
Biên 60 phiên24,4%
So đỉnh 52T99,7%
ATR202,2%
Cắt lỗ15.290 · −4,4%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
14.858
−7,1%
XS T+1 tăng
47,2%
nền 46,1%
Kháng cự
16.050
+0,3%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 25 phiên
Kênh tăng ▲17,3%Nến xanh thường ·305 · ≈ nền
DGW
42.350 đ · -6,9%
Trung lập-22
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×3,59
Điểm xu hướng+11,3
Đà 60 phiên+18,3%
Dốc MA150+0,9
Biên 60 phiên30,4%
So đỉnh 52T76,6%
ATR203,6%
Cắt lỗ39.326 · −7,1%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
41.769
−1,4%
XS T+1 tăng
41,5%
nền 44,4%
Kháng cự
43.981
+3,9%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 57 phiên
Kênh tăngBearish Engulfing ·123 · ≈ nền
EIB
16.650 đ · -1,5%
TRÁNH – Pha 4-13
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×1,24
Điểm xu hướng-48,9
Đà 60 phiên-6,5%
Dốc MA150-3,9
Biên 60 phiên17,4%
So đỉnh 52T67,8%
ATR202,5%
Cắt lỗ15.820 · −5,0%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
16.538
−0,7%
XS T+1 tăng
49,4%
nền 38,0%
Kháng cự
16.698
+0,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 69 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·162 · +11,4
VCB
57.500 đ · +2,5%
Trung lập+17
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×2,02
Điểm xu hướng-23,4
Đà 60 phiên-3,0%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên10,3%
So đỉnh 52T73,5%
ATR201,4%
Cắt lỗ55.920 · −2,8%
Lợi/lỗ0,27
Hỗ trợ
56.670
−1,4%
XS T+1 tăng
45,5%
nền 44,8%
Kháng cự
57.932
+0,8%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Tam giác tăngMorning Star ·145 · ≈ nền
VCG
15.750 đ · +3,3%
TRÁNH – Pha 4+41
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×1,78
Điểm xu hướng-11,4
Đà 60 phiên+1,6%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên21,9%
So đỉnh 52T64,9%
ATR202,8%
Cắt lỗ14.870 · −5,6%
Lợi/lỗ0,97
Hỗ trợ
14.842
−5,8%
XS T+1 tăng
47,0%
nền 43,6%
Kháng cự
16.600
+5,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 184 phiên
Kênh giảmMorning Star ·149 · ≈ nền
NKG
12.150 đ · +0,8%
Trung lập+60
−1000+100
RSI 1476
KL/TB20×1,02
Điểm xu hướng+28,1
Đà 60 phiên+11,0%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên27,2%
So đỉnh 52T75,7%
ATR203,6%
Cắt lỗ11.280 · −7,2%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
11.569
−4,8%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 43,9%
Kháng cự
12.300
+1,2%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 4 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲8,5%Doji ·189 · ≈ nền
PNJ
17.150 đ · +0,6%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-77
−1000+100
RSI 1425
KL/TB20×0,26
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-44,7%
Dốc MA150-13,6
Biên 60 phiên166,5%
So đỉnh 52T20,3%
ATR207,7%
Cắt lỗ14.515 · −15,4%
Lợi/lỗ0,79
Hỗ trợ
17.000
−0,9%
XS T+1 tăng
48,2%
nền 44,7%
Kháng cự
19.220
+12,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 79 phiên
Hình chữ nhậtSpinning Top ·253 · ≈ nền
STB
68.000 đ · +0,9%
GIẢM TỶ TRỌNG+2
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-11,0
Đà 60 phiên-4,6%
Dốc MA150+0,2
Biên 60 phiên26,3%
So đỉnh 52T86,1%
ATR203,2%
Cắt lỗ63.680 · −6,4%
Lợi/lỗ0,56
Hỗ trợ
66.065
−2,8%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 41,9%
Kháng cự
70.411
+3,5%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 17 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·170 · ≈ nền
PVD
18.800 đ · +1,6%
TRÁNH – Pha 4+39
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-18,2
Đà 60 phiên+3,6%
Dốc MA150-3,5
Biên 60 phiên15,7%
So đỉnh 52T69,0%
ATR202,8%
Cắt lỗ17.755 · −5,6%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
18.607
−1,0%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 44,7%
Kháng cự
18.922
+0,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 15 phiên
Tam giác giảmNến xanh thường ·953 · ≈ nền
GMD
54.000 đ · +0,9%
Trung lập+19
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×1,30
Điểm xu hướng+36,3
Đà 60 phiên+5,2%
Dốc MA150+1,0
Biên 60 phiên16,5%
So đỉnh 52T93,1%
ATR203,0%
Cắt lỗ50.730 · −6,1%
Lợi/lỗ1,19
Hỗ trợ
53.967
−0,1%
XS T+1 tăng
46,0%
nền 41,9%
Kháng cự
57.900
+7,2%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 17 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·928 · +4,1
HDC
11.500 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4+21
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,23
Điểm xu hướng-31,3
Đà 60 phiên+0,9%
Dốc MA150-5,0
Biên 60 phiên27,4%
So đỉnh 52T41,8%
ATR203,3%
Cắt lỗ10.732 · −6,7%
Lợi/lỗ0,98
Hỗ trợ
11.229
−2,4%
XS T+1 tăng
25,8%
nền 42,4%
Kháng cự
12.250
+6,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 205 phiên
Nêm giảmHammer ·62 · -16,6
VPI
58.100 đ · +2,3%
Trung lập+37
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,21
Điểm xu hướng+17,9
Đà 60 phiên+0,1%
Dốc MA150+0,5
Biên 60 phiên27,1%
So đỉnh 52T91,6%
ATR203,7%
Cắt lỗ53.830 · −7,4%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
58.089
−0,0%
XS T+1 tăng
47,1%
nền 47,1%
Kháng cự
61.500
+5,9%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 12 phiên
Chưa rõ cấu trúcMorning Star ·68 · ≈ nền
VPL
88.900 đ · +2,2%
THEO DÕI – chờ điểm vào+68
−1000+100
RSI 1471
KL/TB20×2,11
Điểm xu hướng+45,4
Đà 60 phiên+11,7%
Dốc MA150+0,5
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T80,1%
ATR202,6%
Cắt lỗ84.230 · −5,3%
Lợi/lỗ4,73
Hỗ trợ
84.113
−5,4%
XS T+1 tăng
38,8%
nền 41,3%
Kháng cự
111.000
+24,9%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 18 phiên
Hai đáy ▲3,5%Nến xanh thường ·85 · ≈ nền
KBC
27.000 đ · +0,2%
TRÁNH – Pha 4+17
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×1,28
Điểm xu hướng-21,3
Đà 60 phiên-2,9%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên17,8%
So đỉnh 52T70,7%
ATR201,9%
Cắt lỗ25.960 · −3,9%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
26.381
−2,3%
XS T+1 tăng
45,8%
nền 44,5%
Kháng cự
27.400
+1,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 119 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·952 · ≈ nền
MWG
76.000 đ · +0,4%
Trung lập+27
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,60
Điểm xu hướng+12,1
Đà 60 phiên+10,2%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên12,6%
So đỉnh 52T82,9%
ATR201,9%
Cắt lỗ73.090 · −3,8%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
75.150
−1,1%
XS T+1 tăng
47,5%
nền 48,0%
Kháng cự
77.300
+1,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 4 phiên
Tam giác tăngSpinning Top ·223 · ≈ nền
BSR
28.750 đ · -0,5%
Trung lập-2
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,43
Điểm xu hướng+11,6
Đà 60 phiên+14,7%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên32,6%
So đỉnh 52T73,4%
ATR203,5%
Cắt lỗ26.735 · −7,0%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
27.984
−2,7%
XS T+1 tăng
29,4%
nền 43,6%
Kháng cự
29.094
+1,2%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 16 phiên
Tam giác tăngThree Outside Down ·17 · ≈ nền
GEX
23.100 đ · +1,1%
Trung lập-1
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng-40,0
Đà 60 phiên+2,7%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên25,3%
So đỉnh 52T61,7%
ATR203,4%
Cắt lỗ21.520 · −6,8%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
22.843
−1,1%
XS T+1 tăng
32,8%
nền 45,8%
Kháng cự
23.924
+3,6%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 4 phiên
Hình chữ nhậtHanging Man ·61 · -13,0
POW
12.550 đ · +1,2%
TRÁNH – Pha 4-9
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,83
Điểm xu hướng-37,1
Đà 60 phiên-7,7%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên15,9%
So đỉnh 52T74,5%
ATR201,9%
Cắt lỗ12.065 · −3,9%
Lợi/lỗ0,42
Hỗ trợ
12.515
−0,3%
XS T+1 tăng
42,0%
nền 42,8%
Kháng cự
12.752
+1,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 29 phiên
Tam giác giảmNến xanh thường ·400 · ≈ nền
VND
13.450 đ · +0,8%
TRÁNH – Pha 4-40
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,49
Điểm xu hướng-70,7
Đà 60 phiên-19,0%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên35,3%
So đỉnh 52T64,5%
ATR203,1%
Cắt lỗ12.615 · −6,2%
Lợi/lỗ0,90
Hỗ trợ
13.425
−0,2%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,8%
Kháng cự
14.200
+5,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 29 phiên
Chưa rõ cấu trúcLong-Legged Doji ·176 · ≈ nền
MSN
74.200 đ · +1,1%
Trung lập+26
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng+24,0
Đà 60 phiên+12,3%
Dốc MA150-0,3
Biên 60 phiên14,6%
So đỉnh 52T86,8%
ATR202,3%
Cắt lỗ70.810 · −4,6%
Lợi/lỗ0,56
Hỗ trợ
72.730
−2,0%
XS T+1 tăng
47,2%
nền 41,9%
Kháng cự
76.100
+2,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 15 phiên
Kênh tăngThree Inside Up ·89 · ≈ nền
HAG
14.400 đ · -0,4%
Trung lập-9
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng-4,9
Đà 60 phiên+2,9%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên11,5%
So đỉnh 52T74,8%
ATR202,1%
Cắt lỗ13.810 · −4,1%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
14.233
−1,2%
XS T+1 tăng
49,1%
nền 42,9%
Kháng cự
14.533
+0,9%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·289 · +6,3
REE
46.300 đ · +1,7%
TRÁNH – Pha 4-3
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng-30,1
Đà 60 phiên-0,4%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên9,3%
So đỉnh 52T71,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ44.675 · −3,5%
Lợi/lỗ1,13
Hỗ trợ
45.880
−0,9%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,4%
Kháng cự
48.136
+4,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 83 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·906 · ≈ nền
TCM
16.300 đ · +6,5%
TRÁNH – Pha 4+42
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×2,30
Điểm xu hướng-30,8
Đà 60 phiên-1,8%
Dốc MA150-5,2
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T60,7%
ATR202,5%
Cắt lỗ15.485 · −5,0%
Lợi/lỗ1,96
Hỗ trợ
15.952
−2,1%
XS T+1 tăng
43,4%
nền 41,1%
Kháng cự
17.900
+9,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 197 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·196 · ≈ nền
VNM
58.200 đ · +1,0%
Trung lập-4
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×1,21
Điểm xu hướng-11,2
Đà 60 phiên-4,4%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên12,7%
So đỉnh 52T79,5%
ATR201,3%
Cắt lỗ56.640 · −2,7%
Lợi/lỗ0,39
Hỗ trợ
57.850
−0,6%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 41,6%
Kháng cự
58.815
+1,1%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 101 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·919 · ≈ nền
DPG
30.950 đ · +2,2%
TRÁNH – Pha 4+47
−1000+100
RSI 1470
KL/TB20×1,49
Điểm xu hướng-11,7
Đà 60 phiên+11,7%
Dốc MA150-5,2
Biên 60 phiên20,8%
So đỉnh 52T64,1%
ATR202,9%
Cắt lỗ29.130 · −5,9%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
28.298
−8,6%
XS T+1 tăng
47,5%
nền 47,5%
Kháng cự
31.250
+1,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 110 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲1,5%Three Inside Up ·61 · ≈ nền
GVR
31.500 đ · -0,2%
Trung lập-16
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-16,0
Đà 60 phiên+14,6%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên23,0%
So đỉnh 52T67,7%
ATR202,7%
Cắt lỗ29.795 · −5,4%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
30.800
−2,2%
XS T+1 tăng
37,0%
nền 48,1%
Kháng cự
32.082
+1,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Tam giác tăngGravestone Doji ·27 · ≈ nền
CSV
23.600 đ · +1,7%
Trung lập+36
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,19
Điểm xu hướng+22,7
Đà 60 phiên+11,3%
Dốc MA150-3,9
Biên 60 phiên21,8%
So đỉnh 52T68,4%
ATR204,0%
Cắt lỗ21.715 · −8,0%
Lợi/lỗ0,00
Hỗ trợ
22.935
−2,8%
XS T+1 tăng
39,1%
nền 43,6%
Kháng cự
23.604
+0,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲7,3%Inverted Hammer ·46 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 36,7% · 30–40 – hẹp vừa · 1.486 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

275 / 275 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
VLBUPCoM1MUA – đồng thuận53,7-0,1960,3≥ +6072,2Nghiêng tăng2Tăng giá201313VÀO PHA 20000-0,2114,710,501,3111,54Chưa rõ cấu trúc1049,69-7,553,80,251,683,80,05Long-Legged Doji3652,8448,8781,3-1,830,32,242.7150,790,7-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HDBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng22,853,8639,3+20…+4058,3TĂNG2Tăng giá203111MUA NHỊP CHỈNH0000-2,6110,96,101,528,08Chưa rõ cấu trúc-1,522,28-2,523,452,621,595,50,48Nến xanh thường43246,547,6-1611,3-2,632,6409,818.354.5590,570,35-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SBGHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,50,6939+20…+4074,9TĂNG2Tăng giá2036111MUA NHỊP CHỈNH4000-2121,13,504,934,06Hình chữ nhật16,914,25-1,714,82,113,983,60,57Nến xanh thường15335,336,8-1,5590,69-254,92,6178.9450,40,350,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DHAHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng56,51,9937,1+20…+4069,9TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 20000-0,71176,301,336,12Kênh tăng3,754,47-3,656,90,752,66,90,1Nến đỏ thường1.13641,642,1-0,4601,96-14,136,91,323.6600,450,30,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NABHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng12,65-0,3928,3+20…+4030,7Nghiêng tăng2Tăng giá204101MUA NHỊP CHỈNH1000-3,414,95,701,482,96Tam giác cân-1,912,37-2,213,13,611,896,10,59Nến xanh thường29941,840,11,7610,85-6,325,231,52.546.4300,370,35-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
AASUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng10-1,968,60…+2066,6TĂNG2Tăng giá202113VÀO PHA 21000-5,7117,19,601,720,11Chưa rõ cấu trúc-5,79,6-410,131,29,287,20,17Three Black Crows8644,2404,2530,99-16,747,119,91.948.2350,240,05-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSHHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào363,974,8≥ +6041,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1044000003,519,216,20-1,4820,94Chưa rõ cấu trúc-2,832,96-8,540,1611,534,384,52,57Nến xanh thường34945,347-1,7863,02-10,326,85,1152.9200,950,60,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào66,59,9269≥ +60100TĂNG2Tăng giá20111100029,91228,2161,6015,6256,01Kênh tăng4040,01-39,857,513,5Doji14234,542,9-8,4830,080436,32,874.69010,75-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VPLHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào88,92,1868,4≥ +6045,4TĂNG1Tích luỹ10184000000,816,410,800,5112,37Hai đáy3,584,11-5,411124,984,235,34,73Nến xanh thường8538,841,3-2,4712,11-19,932,773,8894.6050,770,60,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NNCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào49,44,5567,8≥ +6053,4Nghiêng tăng1Tích luỹ10114000002,3115,119,80-2,2127,46Tam giác giảm20,644,25-10,476,0253,946,316,38,6Morning Star11333,639,8-6,1791,5-3537,21,431.5100,930,10,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HIIHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào10,71,965,7≥ +6079,2TĂNG2Tăng giá207310000-9,3148,310,609,213,35Chưa rõ cấu trúc-5,39,68-9,610,750,59,828,20,06Three White Soldiers9942,443,3-0,8651,23-9,3146,65,1535.3900,80,50,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSRUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào68,41,4860,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá2050110001-2,3153,62605,7223,83Kênh tăng0,364,34-5,9702,361,0210,80,22Nến xanh thường49637,139,7-2,6700,78-2,3232,5135,82.123.2750,940,5-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 222,85-1,51-7−20…029,9TĂNG3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2200-13,3110,60,700,76-3,88Tam giác tăng-10,622,75-0,424,15,521,077,80,7Three Black Crows22650,942,78,2440,73-23,249171,67.107.0650,07-0,4-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 211-0,45-54,9−60…−40-25,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1032102BÁN – rời Pha 2200-12,81-4,2-6,5131,82-5,05Nêm tăng-13,810,8-1,811,484,410,058,70,5Spinning Top152039,8-19,8331,9-42,548,513,91.194.775-0,68-0,65-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21,350,2327,2+20…+403,4Nghiêng giảm3Phân phối3046210010-6,60-0,7-0,8290,311,3Kênh giảm-6,420,71-321,50,720,623,40,2Morning Star14737,441,3-3,9571,19-10,514,1186,98.975.7250,190,30,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG680,891,90…+20-11Nghiêng giảm3Phân phối3017210010-13,90-3,4-5,5210,22-8,01Chưa rõ cấu trúc-1366,07-2,870,413,563,686,40,56Bullish Engulfing17044,141,92,2500,87-13,948235,43.548.990-0,150,050,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
ABWUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG14,1-1,4-11,7−20…033Nghiêng tăng2Tăng giá20841101GIẢM – mất MA ngắn210-6111,8-1,923,89-3,97Tam giác tăng-4,713,8-2,114,371,913,484,40,43Nến xanh thường17832,635,1-2,5402,69-656,71,386.535-0,35-0,20,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PHPUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG45,3-0,22-12−20…034,3Nghiêng tăng2Tăng giá20613101GIẢM – mất MA ngắn210-12,7114-2,324,76-2,47Nêm tăng-11,244,9-0,946,362,341,797,80,3Spinning Top8536,538,8-2,3421,15-12,761,516,9352.750-0,2-0,150,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG23,45-2,09-14−20…0-8,8Nghiêng giảm3Phân phối3017210010-13,30-2,6-5,3252,46-1,36Chưa rõ cấu trúc-11,522,5-4,123,640,822,145,60,14Evening Star12041,746,4-4,7431,13-14,342,364,82.732.765-0,470,050,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TRCHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG22,20-16,2−20…040Nghiêng tăng2Tăng giá20381101GIẢM – mất MA ngắn210-14112,8-1,424,25-9,84Kênh tăng-11,222-0,922,521,520,597,30,2Doji7224041,7-1,7390,71-1438,35,7237.240-0,34-0,150,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TLGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG53-4,68-17,3−20…023,4Nghiêng tăng2Tăng giá20241101GIẢM – mất MA ngắn100-7,815,9-0,711,560,3Kênh tăng-6,952,4-1,153,40,750,54,70,16Marubozu giảm9169,240,129,2422,09-923,814255.855-0,260,05-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DRIUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG14,50,69-27−40…−2038,6Nghiêng tăng2Tăng giá20323101GIẢM – mất MA ngắn210-15,719,6-0,223,45-7,54Chưa rõ cấu trúc-14,214,3-1,414,530,213,139,50,02Hanging Man4136,636,40,2410,49-15,739,327,41.726.080-0,3-0,15-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CSMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,95-0,42-34,2−40…−20-41,2GIẢM3Phân phối3042210010-140-6,9-7,2420-5,8Tam giác cân-9,811,6-2,912,31311,17,10,43Doji24647,640,17,5342,51-20,15,81,192.220-0,65-0,40,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG8,7-1,14-39,5−40…−20-34,8Nghiêng giảm3Phân phối3023210010-15,50-4,6-9342,56-5,33Nêm giảm-8,48,6-1,19,124,88,25,80,84Nến đỏ thường46838353320,92-18,7749,81.066.225-0,77-0,150,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG79,8-1,6-51,8−60…−40-39,3Nghiêng giảm3Phân phối3032210010-14,70-2,1-7,1420,37-5,01Hình chữ nhật-7,279-181,472,174,017,30,29Nến đỏ thường1005049,70,3410,77-27,3210,415,9192.210-0,71-0,4-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DRCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,34-0,11-60,1≤ −60-77,6GIẢM4Giảm giá40171100000-10,20-16,5-6,3162-4,95-5,26Nêm giảm-13,19,3-0,49,693,78,973,90,94Three Black Crows25747,542,74,8330,92-40,70,42,4246.090-0,67-0,65-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
FPTHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY54-2,53-62,1≤ −60-85,5GIẢM4Giảm giá40165100000-20,60-16,1-13,523-2,98-14,19Chưa rõ cấu trúc-20,358,147,751,075,41,41Three Black Crows26753,945,18,8221,97-44,60,2386,36.715.440-0,85-0,90,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,08-6,85-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4052100000-88,10-87,4-81,473-10,56-75,9Hình chữ nhật-89,68,731142,7931,53,61Doji10445,251,2-613,07-89,902,1296.380-0,96-0,90,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HSLHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY7,38-1,6-66,7≤ −60-25,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1011310000-32,601-16,9173,96-16,33Tam giác cân-26,17,31-0,98,089,56,5611,20,85Evening Star5832,842-9,2300,1-34,1578,7992.200-0,78-0,65-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,640-67,6≤ −60-95,6GIẢM4Giảm giá40188100000-32,90-33,6-24,944-2,93-26,27Hình chữ nhật-26,44,48-3,45,5920,54,0213,31,54Nến xanh thường38746,843,33,5231,01-53,66,21,6298.870-0,96-0,650,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,2-1,75-67,8≤ −60-95,6GIẢM4Giảm giá40160100000-20,20-23,5-12,553-4,88-14,41Tam giác giảm-18,310,85-3,111,633,810,288,30,46Nến đỏ thường7674041,7-1,6330,79-55,33,26,6562.405-0,91-0,6501 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PPTHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY7,3-9,88-68,6≤ −60-90,8GIẢM4Giảm giá404100000-53,20-51,6-49,518-1,79-51,92Kênh tăng-54,113,3382,65,9818,14,57Doji3240,632,58,150,07-54,702,3155.320-0,96-0,90,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,05-0,52-71,1≤ −60-98,6GIẢM4Giảm giá40163100000-23,50-25,1-13,3101-5,44-10,04Nêm giảm-5,519-0,319,974,818,055,30,92Three Black Crows19146,640,66271,16-51,20,35,1255.600-0,9-0,65-0,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,14-3,39-72,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40153100000-34,50-43,2-23,3203-8,81-24,92Nêm giảm-13,61,314,21,0210,81,31Nến đỏ thường1.10439,942,2-2,3240,9-73,10,91,2958.995-0,96-0,90,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17,150,59-76,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4079100000-59,70-65,3-42,6131-13,59-35,45Hình chữ nhật-13,217-0,919,2212,114,5215,40,79Spinning Top25348,244,73,5250,26-79,70,9324,716.390.435-0,96-0,65-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TNGHNX8Trung lập19,73,1459,9+40…+6036Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000018,113,80-2,9820,26Kênh tăng4,818,35-6,925,8231,118,277,34,28Bullish Engulfing1804542,62,4661,4-23,738,122,71.221.9600,780,350,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NKGHOSE8Trung lập12,150,8359,6+40…+6028,1Nghiêng giảm1Tích luỹ104400000-1,20516,60-2,9228,17Chưa rõ cấu trúc8,511,57-4,812,31,211,287,20,17Doji18942,943,9-1,1761,02-24,33546,24.185.4850,880,050,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSBHOSE8Trung lập161,5958,1+40…+6094,4TĂNG2Tăng giá20253100001,6126,21505,8912,8Kênh tăng17,314,86-7,116,050,315,294,40,07Nến xanh thường30547,246,11,1800,92-0,377,6155,910.506.1400,820,75-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
ORSHOSE8Trung lập15,30,9957,5+40…+6065,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1086410000-4,4112,811,400,5216,48Chưa rõ cấu trúc-4,413,99-8,6164,614,376,10,75Nến xanh thường63333,837,1-3,3681,29-6,128,663,64.328.0450,740,350,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TVNUPCoM8Trung lập10,5-0,9452,3+40…+6062,7TĂNG2Tăng giá206100000-3,711212,601,9515,51Chưa rõ cấu trúc11,210,03-4,410,93,89,638,30,46Nến đỏ thường53938,436,81,6660,46-11,451,48,4848.2350,840,3-0,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VICHOSE8Trung lập2410,3351,4+40…+6058,6TĂNG2Tăng giá20138310000-9,11145,205,055,87Nêm giảm3,9229,2-4,9242,80,7226,336,10,12Three White Soldiers24252,543,29,3620,66-9,1159,1633,12.811.9750,560,50,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SCLUPCoM8Trung lập31,1-6,6148,7+40…+6099,2TĂNG2Tăng giá20128110000-6,914011,508,228,86Kênh tăng-6,629,69-4,533,47,428,877,21,03Nến đỏ thường60441,2410,2602,61-7,2123,53,9128.6350,580,350,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HT1HOSE8Trung lập13,71,4848,5+40…+6026,8Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000-0,414,510,80-3,2215,74Tam giác giảm9,213,11-4,313,750,412,856,20,06Three Inside Up6847,139,87,3733,26-23,822,78,4640.0950,690,050,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HHPHOSE8Trung lập17,750,2847,4+40…+6076,4TĂNG2Tăng giá20121310000-8,3122,44,804,550,68Kênh tăng-2,217,51-1,419,35916,377,81,16Spinning Top11240,240,6-0,4591,32-8,388,424,31.380.9050,540,250,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CDCHOSE8Trung lập22,8047+40…+6093,5TĂNG2Tăng giá2053310000-4,8117,69,904,658,18Kênh tăng-4,621,93-3,823,95521,177,20,71Nến xanh thường90135,340,7-5,4610,97-4,858,15,8263.4550,670,3501 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BAFHOSE8Trung lập30,150,6743,8+40…+6013,7ĐI NGANG1Tích luỹ1073210000-3,614,90,300,611,15Chưa rõ cấu trúc-2,730,06-0,331,263,729,083,51,04Three White Soldiers4934,744,7-10600,62-3,525,359,21.998.3990,230,80,71 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TPBHOSE8Trung lập132,3643,6+40…+606,7Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-1,111,27,30-1,927,19Hình chữ nhật4,912,84-1,213,151,212,235,90,2Bullish Engulfing865045,34,7681,91-17,715,6177,814.367.9990,530,30,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HDAHNX8Trung lập10,50,9641,7+40…+60100TĂNG2Tăng giá20105310001-4,6155,131,308,7534,77Kênh tăng59,77-7114,89,2811,60,41Nến xanh thường57531,736,9-5,3710,3-4,5105,92,9293.0950,630,5-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PLCHNX8Trung lập21,82,3539,6+20…+4024,5Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-2,71510,90-5,3817,33Tam giác giảm9,621,02-3,622,42,820,436,30,44Bullish Engulfing17136,342-5,8692,13-45,528,24,7225.5300,63-0,20,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VSFUPCoM8Trung lập28,9-1,3737,9+20…+4042,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1061200000-2,408,38,80-0,512,58Chưa rõ cấu trúc-10,827,36-5,329,62,427,484,90,49Three Inside Down1662,538,923,6660,72-17,420,41,139.5750,530,301 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VPIHOSE8Trung lập58,12,2937+20…+4017,9Nghiêng giảm3Phân phối3012210000-8,403,3000,54-1,91Chưa rõ cấu trúc-7,958,09-061,55,953,837,40,8Morning Star6847,147,1-0,1571,21-8,425,6108,91.988.4150,270,350,71 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DXPHNX8Trung lập15,40,6536,2+20…+4061,2TĂNG2Tăng giá2017310000-6,7111,4802,3813,36Kênh tăng-5,515,04-2,416,57,114,078,60,83Nến đỏ thường94441,4392,4570,49-6,755,68,4551.8000,590,35-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CSVHOSE8Trung lập23,61,7236,2+20…+4022,7Nghiêng tăng1Tích luỹ433400000-4,71-09,40-3,8518,13Chưa rõ cấu trúc7,322,93-2,823,6021,7280Inverted Hammer4639,143,6-4,4601,19-31,622,615,9689.1600,54-0,10,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
OCBHOSE8Trung lập10,7-1,3835,1+20…+4025,2ĐI NGANG1Tích luỹ10101410000-3,203,52,900,816,06Tam giác giảm-2,710,63-0,611,053,310,363,21,04Three Inside Down3339,444,7-5,4632,38-10,418,523,22.216.9850,420,150,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HIDHOSE8Trung lập4,883,8334,3+20…+4082,4TĂNG1Tích luỹ1014410000-19,2113,411,301,1816,04Kênh tăng-3,44,65-4,75,359,64,2413,10,74Morning Star9253,340,912,4561-5954,92,5539.8400,56-0,350,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
FMCHOSE8Trung lập36,2-0,5531,9+20…+4026Nghiêng tăng1Tích luỹ1013400000-1,613,86,50-1,099,82Nêm giảm-3,434,92-3,536,81,734,454,90,34Nến đỏ thường1.05241,743,3-1,6660,42-16,512,11,439.7800,450,3-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NVBHNX8Trung lập14,74,2631,4+20…+4080,2TĂNG1Tích luỹ229210000-17,9119,410,103,952,91Kênh tăng-1413,74-6,514,810,712,6214,20,05Nến xanh thường86729,233,8-4,7550,69-17,945,530,82.023.6900,610,05-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HSGHOSE8Trung lập11,1031,3+20…+4021,6Nghiêng giảm1Tích luỹ101400000-1,80-1,56,50-1,1411,12Tam giác giảm0,510,44-611,221,110,515,40,2Long-Legged Doji11844,945,8-0,9710,76-18,614,434,83.301.2250,490,3-0,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BFCHOSE8Trung lập57,73,0430,2+20…+4030,1Nghiêng tăng1Tích luỹ10105200000-10,118,710,50-0,8414,61Chưa rõ cấu trúc-8,453,07-858,731,851,8610,10,18Bullish Engulfing11337,245,7-8,6550,48-20,747,112,1206.5550,64-0,1-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CQNUPCoM8Trung lập31,60,3228,3+20…+4027,2ĐI NGANG1Tích luỹ10239400000-0,914,34,70-0,036,88Hình chữ nhật0,630,46-3,631,90,930,72,90,33Nến xanh thường29028,337,1-8,8740,85-10,212,71,548.0700,370,301 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
IDCHNX8Trung lập36027,9+20…+4022,3Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-2,210,18,10-1,587,26Nêm tăng1,135,95-0,136,82,233,816,10,37Hanging Man4126,845,1-18,3640,82-21,225,243,41.244.2700,55-0,1-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MWGHOSE8Trung lập760,427,5+20…+4012,1Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-1,711,14,10-1,266,49Tam giác tăng-1,275,15-1,177,31,773,093,80,45Spinning Top22347,548-0,5601,6-17,225,1224,82.992.7150,360,301 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VIBHOSE8Trung lập14,150,3525,7+20…+4015,5ĐI NGANG1Tích luỹ107400000-0,41-0,14,20-0,76,11Chưa rõ cấu trúc-713,81-2,414,170,113,633,70,03Three Inside Up5754,444,99,5601,13-15,510,390,16.506.2350,330,301 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MSNHOSE8Trung lập74,21,0925,7+20…+4024Nghiêng tăng1Tích luỹ1015400000-2,513,15,60-0,337,66Kênh tăng-1,372,73-276,12,670,814,60,56Three Inside Up8947,241,95,3600,86-13,220,3408,15.596.5250,410,15-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NT2HOSE8Trung lập24,05-0,4125,6+20…+4033,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1011400000-315,410,10-2,018,94Tam giác giảm10,623,26-3,324,83,122,874,90,64Evening Star9949,542,86,7701,67-18,319,133,51.432.6000,490,15-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
LHGHOSE8Trung lập26,7-0,5625,1+20…+408ĐI NGANG1Tích luỹ1093410000-2,6120,900,050,3Hình chữ nhật-0,626,47-0,927,11,526,052,50,61Nến đỏ thường71442,944,2-1,4541,52-9,28,31,246.0500,080,350,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VEAUPCoM8Trung lập38,90,2625+20…+4054,6TĂNG2Tăng giá208110000-2,8110,55,201,715,25Chưa rõ cấu trúc-438,4-1,3402,837,53,60,79Morning Star8838,641,7-3,1690,57-1032,824,9644.9400,40,35-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BWEHOSE8Trung lập42,95-0,1224,1+20…+40-4,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1093400000-0,200,62,90-0,315,39Hình chữ nhật-542,68-0,643,050,241,393,60,06Hanging Man7732,542,7-10,3642,05-10,68,33,276.4900,290,30,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VPBHOSE8Trung lập23,51,2923,8+20…+4051,2TĂNG2Tăng giá209110000-5,819,54,502,030,54Chưa rõ cấu trúc-4,122,48-4,323,781,222,3250,23Nến xanh thường47648,147,11520,79-5,826,2371,715.598.5550,180,250,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VJCHOSE8Trung lập131,5-1,0522,7+20…+4015,8ĐI NGANG1Tích luỹ1027400000-4,710,42,700,56-0,27Kênh giảm-4,7131,01-0,4134,52,3126,533,80,6Bearish Engulfing11439,545-5,5590,97-22,317,5120,8936.8100,24-0,10,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
APHHOSE8Trung lập7,03-1,421,7+20…+4064,6TĂNG2Tăng giá2019110000-7,3117,94,703,024,11Hình chữ nhật-56,75-47,090,86,6160,14Three Black Crows1315844,213,9521,22-7,333,92,5356.1400,260,250,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTPHNX8Trung lập7,11,4320,8+20…+4080TĂNG2Tăng giá2013100000-10,1116,118,404,6526,72Chưa rõ cấu trúc-96,68-5,97,911,36,2112,60,89Marubozu tăng13534,835,8-1610,09-30,576,71,4213.1190,48-0,1-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PETHOSE8Trung lập51-3,9520,3+20…+4081,2TĂNG2Tăng giá20238110000-12,1132,713,209,12-10,27Tam giác tăng-10,146,5-8,851,340,745,7510,30,06Three Black Crows23151,143,37,7541,22-12,116834,7668.5350,270,050,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SJSHOSE8Trung lập54,3-0,3720,2+20…+4029,3TĂNG1Tích luỹ1014210000-9,715,11,300,844,14Tam giác tăng-4,953,62-1,257,55,950,746,60,9Three Black Crows18845,742,63,1530,4-15,8221,119.3200,170,150,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VGTUPCoM8Trung lập121,6919,70…+2035,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1016410000-415,850-1,517,26Tam giác tăng-1,611,75-2,112,54,211,117,40,56Nến xanh thường52633,537,3-3,8611,77-25,618,88,7729.4100,43-0,1-0,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
GMDHOSE8Trung lập540,9319,20…+2036,3TĂNG3Phân phối2217210000-6,716,12,901,043,83Kênh tăng-6,153,97-0,157,97,250,736,11,19Nến xanh thường9284641,94,1521,3-6,946,5104,91.935.7100,070,250,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BVSHNX8Trung lập27,2-0,7317,40…+20-9,6ĐI NGANG1Tích luỹ104400000-11,40-0,10,30-0,873,93Chưa rõ cấu trúc-5,927,13-0,327,240,125,466,40,02Three Inside Down804039,80,2530,79-2823,614,8559.2650,16-0,10,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VCBHOSE8Trung lập57,52,516,80…+20-23,4ĐI NGANG1Tích luỹ101400000-5,70-2,9-0,822-0,84-0,75Tam giác tăng-4,656,67-1,457,930,855,922,80,27Morning Star14545,544,80,7542,02-26,59,3180,93.189.960-0,02-0,111 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HNMUPCoM8Trung lập7,6016,60…+202,6ĐI NGANG1Tích luỹ1023210000-12,80-0,6-1,625-0,182,96Tam giác giảm-2,27,42-2,37,640,67,195,50,1Nến đỏ thường80135,534,90,6521,52-12,814,61,1152.5770,010,150,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NTPHNX8Trung lập52,70,5715,20…+2033,2TĂNG1Tích luỹ22131410000-5,115,4101,110,49Kênh tăng-4,452,65-0,154,8450,494,20,95Nến xanh thường94340,841,9-1510,47-19,827,47,2136.1500,10,050,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTFHOSE8Trung lập18,750,8115,10…+20-10ĐI NGANG1Tích luỹ1056410000-12,410,8-4,825-0,033,14Nêm giảm-3,118,68-0,419,43,517,287,80,44Dragonfly Doji15922,640,6-18480,98-12,416,84,1222.2300,030,150,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PSDHNX8Trung lập14-2,114,50…+2035,4TĂNG2Tăng giá201100000-16,717,79,301,4912,12Kênh tăng-15,213,61-2,814,342,412,0713,80,17Bearish Engulfing7048,638,89,7500,81-16,734,24,7320.5550,290,05-0,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTSHOSE8Trung lập21,7-0,4614,30…+20-8,2Nghiêng giảm1Tích luỹ105400000-9,60-2,91,10-1,056,49Chưa rõ cấu trúc-7,321,47-1,122,35320,167,10,42Nến đỏ thường1.00243,640,92,7560,94-30,815,430,41.445.4400,16-0,10,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DCLHOSE8Trung lập46,30,6514,20…+2032,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1026410000-12,6112,26,40-2,396,56Kênh tăng-1143,5-647,973,640,9211,60,31Spinning Top18435,339,6-4,3491,2-26,357,533688.6550,17-0,20,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
AAAHOSE8Trung lập7,260,2813,50…+2010,6ĐI NGANG1Tích luỹ1060410000-8,113,80,900,31,51Kênh tăng-5,87,2-0,97,381,76,983,90,43Doji18747,644,63530,6-15,513,98,21.144.7400,040,150,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCBHOSE8Trung lập33,5-0,1513,20…+2041,2TĂNG1Tích luỹ1041410000-2,6152,800,893,03Tam giác tăng-1,833,11-1,234,42,732,263,70,73Three Black Crows13354,146,97,2551,38-10,520,7603,618.193.6450,170,1501 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
C69HNX8Trung lập17,5012,80…+2010,9Nghiêng tăng3Phân phối2257200000-10,311,52,501,014,91Chưa rõ cấu trúc-2,817,24-1,517,670,916,475,90,16Dragonfly Doji12025,838,1-12,3511,67-16,752,25280.1700,080,050,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PCHHNX8Trung lập18,41,112,20…+20-16ĐI NGANG1Tích luỹ1037300000-2,11-2,20,70-0,56-0,43Chưa rõ cấu trúc-12,718,27-0,718,61,117,972,30,46Three White Soldiers6446,939,57,4560,85-13,511,51,688.2500,150,050,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PGCHOSE8Trung lập15,3-0,9711,70…+2063,2TĂNG2Tăng giá206110000-5116,76,201,817,87Hình chữ nhật5,514,41-5,815,360,414,27,20,06Nến đỏ thường1.06640,738,72540,47-11,830,81,384.8650,260,15-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MVNUPCoM8Trung lập62,43,8310,80…+202,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1012310000-17,915,7-2,4121,250,6Chưa rõ cấu trúc-14,259,03-5,463,181,355,2311,50,11Nến xanh thường23737,642,5-5500,57-25,9561,725.8700,21-0,20,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SASUPCoM8Trung lập36-1,17,90…+2043TĂNG1Tích luỹ234310000-7,217,73,901,159,21Chưa rõ cấu trúc-734,66-3,736,110,333,516,90,04Nến đỏ thường62747,540,86,8510,38-10,633,91,746.0850,20,15-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VTZHNX8Trung lập20,307,90…+200,6ĐI NGANG1Tích luỹ106310000-1,90-0,1-0,1160,050,61Kênh tăng4,120,26-0,220,31019,941,80,03Dragonfly Doji4928,636,4-7,8520,86-1113,419,1944.145-0,040,150,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HTNHOSE8Trung lập7,25-1,497,20…+2073,8TĂNG2Tăng giá2032110000-7,2131,76,907,56-1,65Nêm tăng-6,56,83-5,87,351,36,717,40,18Hanging Man5242,344,3-2530,75-7,280,63,3441.6900,090,25-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
ABBUPCoM8Trung lập17,6-0,566,80…+2048,6Nghiêng tăng2Tăng giá20146310000-3,3112,90,905,17-2,65Nêm tăng-0,617,5-0,617,630,117,232,10,07Gravestone Doji2955,236,218,9510,55-6,9777,8444.435-0,020,050,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
FRTHOSE8Trung lập147-1,086,80…+2034,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1053410000-5110,230-0,150,11Tam giác tăng-2,6142,71-2,9147,050137,066,80Bearish Engulfing8838,645,6-6,9531,77-14,746,784,7573.7450,110,15-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NAFHOSE8Trung lập4806,10…+20-15,6ĐI NGANG1Tích luỹ1028300000-1,40-2,3-0,2360,850,11Kênh tăng-10,547,99-048,080,247,630,80,22Nến xanh thường56837,240,7-3,5470,91-1154,812,4258.425-0,070,150,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DHCHOSE8Trung lập37,61,215,60…+2049,6TĂNG2Tăng giá2054310000-5,7113,32,502,74-2,57Nêm tăng-4,836,67-2,537,930,935,495,60,16Bullish Engulfing14534,543,9-9,5510,77-5,736,216,9447.2950,010,35-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BMIHOSE8Trung lập140,725,40…+202,6Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-3,510,42,30-2,62-0,24Kênh giảm-16,913,95-0,414,251,813,493,60,49Doji35943,241,22560,89-33,6181,179.2000,16-0,1-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
QNSUPCoM8Trung lập49,9-0,85,20…+2029,4TĂNG2Tăng giá2035310000-615,20,801,62-2,43Kênh tăng-649,52-0,850,982,247,4250,43Nến đỏ thường53440,142,7-2,7470,72-633,912,3238.3150,050,25-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TDPHOSE8Trung lập28,350,354,60…+206,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1033210000-10,714,3-1,820,873,21Tam giác cân-5,827,46-3,128,831,725,629,70,17Nến xanh thường47632,641,3-8,7470,65-1332,47,6263.450-0,010,050,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HAHHOSE8Trung lập50,60,84,10…+208,3Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-5,410,93,50-1,8-2,96Kênh tăng-4,450,26-0,753,55,747,935,31,09Spinning Top18742,843,9-1,1540,51-26,51843,6865.8750,14-0,1-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TLDHOSE8Trung lập7,86040…+20-15,9ĐI NGANG1Tích luỹ10101300000-1,80-1,30,40-0,042,36Hình chữ nhật-4,47,83-0,47,961,37,583,60,37Long-Legged Doji8433,341,2-7,9520,17-5,27,71,3158.76000,35-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
ASPHOSE8Trung lập15,3-6,713,70…+2056,1TĂNG2Tăng giá20131110000-15148,62,1016,53-4,86Nêm tăng-13,114,99-215,974,413,6710,70,41Three Outside Down1471,43932,5462,38-152753189.740-0,010,050,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BVHHOSE8Trung lập69,82,952,80…+208Nghiêng tăng1Tích luỹ1060410000-11,7120,50-0,82-6,2Kênh tăng-10,469,44-0,572,694,164,437,70,54Bullish Engulfing20446,6451,6471-21,146,164,3883.1100,15-0,2-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
GSPHOSE8Trung lập10,2502,40…+20-3,1Nghiêng tăng1Tích luỹ10361400000-9,711,51,50-0,543,03Chưa rõ cấu trúc-8,510,1-1,410,330,89,66,30,13Nến xanh thường80638,141-2,9470,04-19,411,71,7153.6150,140,05-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
GASHOSE8Trung lập77,7-1,522,30…+20-19,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1013410000-141-0,1-4,213-3,2-5,14Kênh giảm-8,575,5-2,877,780,173,175,80,02Nến đỏ thường94743,545,1-1,6450,53-39,235,371,1901.1900,02-0,450,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HVHHOSE8Trung lập10,65-0,932,20…+205,7ĐI NGANG1Tích luỹ1045410000-5,301,20,10-0,434,02Tam giác giảm-6,210,64-0,1113,310,214,10,8Long-Legged Doji6943,543,10,4530,93-24,314,52,6243.690-0,05-0,10,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCOHOSE8Trung lập10,250,991,90…+20-39ĐI NGANG1Tích luỹ103400000-9,30-14,2-3,721-0,13-4,54Tam giác giảm-7,79,84-410,290,49,6360,06Hammer6033,341,6-8,3460,97-38,3282,4233.045-0,15-0,4511 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NCTHOSE8Trung lập8301,70…+20-20,8ĐI NGANG1Tích luỹ1085400000-3,80-1,2-0,612-0,36-0,01Hình chữ nhật-6,382,4-0,783,250,382,1610,29Dragonfly Doji12026,740,5-13,8410,58-13,33,21,112.815-0,160,050,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SHIHOSE8Trung lập1400,60…+20-19,5ĐI NGANG1Tích luỹ1047400000-60-1,1-125-0,110,11Hình chữ nhật-4,414-014,14113,265,30,19Nến đỏ thường74841,238,13,1461,13-27,16,93,2226.080-0,07-0,10,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VBBHOSE8Trung lập12,60,8-0,4−20…041,4Nghiêng giảm2Tăng giá204310000-16,607,14,804,18-5,16Kênh tăng-1112,02-4,612,620,211,439,30,02Nến xanh thường33829,335,8-6,5540,04-16,657,81,394.7450,080,05-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VC3HNX8Trung lập23,2-0,43-0,6−20…0-26,6ĐI NGANG1Tích luỹ1026400000-4,10-3,6-0,826-0,6-0,74Kênh giảm-7,821,1-9,123,220,122,393,50,02Nến đỏ thường69443,141,51,6481,09-14,41047,42.040.680-0,090,3-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
GEXHOSE8Trung lập23,11,09-1−20…0-40Nghiêng giảm1Tích luỹ104400000-15,10-14-3,43-0,71-4,04Hình chữ nhật-4,222,84-1,123,923,621,526,80,52Hanging Man6132,845,8-13480,78-38,317,3176,57.672.890-0,23-0,3511 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TTAHOSE8Trung lập10,65-0,93-1,9−20…0-35,3ĐI NGANG1Tích luỹ1091400000-9,40-3,8-3,734-0,65-1,28Tam giác tăng-9,810,5-1,410,730,710,293,40,21Nến đỏ thường32142,440,22,1381,3-17,15,51,7159.330-0,210,050,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SABHOSE8Trung lập42,90,23-2,3−20…0-10,5ĐI NGANG1Tích luỹ1019310000-6,90-2,6-2,8320,180,11Tam giác tăng-8,342,15-1,742,950,141,872,40,05Nến đỏ thường54439,542,9-3,3430,82-19,7912,9300.785-0,190,050,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BSRHOSE8Trung lập28,75-0,52-2,4−20…011,6Nghiêng tăng3Phân phối3016210000-14,115,8-1,22-1,19-8,34Tam giác tăng-10,227,98-2,729,091,226,7470,17Three Outside Down1729,443,6-14,2450,43-26,6115,4261,68.772.2950,01-0,20,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVSHNX8Trung lập320,63-2,5−20…06,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1060410000-9,410,3-1,54-2,07-4,37Hình chữ nhật-6,431,98-0,132,471,529,487,90,19Nến xanh thường95943,644,2-0,6460,41-31,938,896,62.932.875-0,01-0,20,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VOSHOSE8Trung lập11,7-0,43-3,3−20…010,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1022400000-9,314,24,60-2,320,11Hai đáy-7,111,38-2,811,780,710,7780,09Nến đỏ thường82137,538,3-0,8510,73-32,826151.262.3300,13-0,2-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
KSVHNX8Trung lập113,6-1,13-3,7−20…032,3TĂNG3Phân phối3026110000-20,219,62,901,318,59Kênh tăng-12,4110,38-2,8113,740,1100,2211,80,01Nến đỏ thường28942,241,90,3520,32-24114,19,177.4300,12-0,2-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DPRHOSE8Trung lập38,10,79-4−20…01,2Nghiêng tăng4Giảm giá1337300000-4,31-2,11,30-1,38-1,19Nêm giảm-1,737,73-138,932,236,733,60,61Nến xanh thường85138,442,3-3,8540,79-21,410,815,3404.5350,03-0,2-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VNMHOSE8Trung lập58,21,04-4,2−20…0-11,2ĐI NGANG1Tích luỹ10101310000-7,60-1,1-2,924-0,8-1,91Chưa rõ cấu trúc-9,157,85-0,658,811,156,642,70,39Nến xanh thường91941,141,6-0,5481,21-20,56,7112,71.947.355-0,14-0,20,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VABHOSE8Trung lập90-6−20…0-23,4ĐI NGANG1Tích luỹ1010400000-4,30-3,5-0,73-0,290,11Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,010,28,8220,07Dragonfly Doji8827,333,7-6,5451,08-16,84,83,9431.625-0,180,050,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HVNHOSE8Trung lập20,85-0,95-7,6−20…0-39,6GIẢM1Tích luỹ102400000-9,90-5,9-2,150-1,671,57Kênh giảm-16,120,65-121,292,119,994,20,51Nến đỏ thường59737,542,1-4,5490,56-39811,3543.830-0,13-0,350,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MIGHOSE8Trung lập15,550,32-8−20…0-34,2ĐI NGANG1Tích luỹ106400000-6,91-5,5-1,912-0,74-4,2Kênh giảm-4,915,3-1,615,831,814,914,20,43Nến đỏ thường52344413440,74-22,73,71,7107.310-0,23-0,20,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VREHOSE8Trung lập24,1-1,23-8,2−20…0-30,5ĐI NGANG4Giảm giá1268100000-13,80-9,9-2,23-0,95-0,92Chưa rõ cấu trúc-10,723,63-1,924,642,222,775,50,41Bearish Engulfing10948,6462,6501,11-37,215,381,13.401.940-0,24-0,350,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HAGHOSE8Trung lập14,4-0,35-9,2−20…0-4,9ĐI NGANG1Tích luỹ101400000-3,41-3,71,20-0,82,24Chưa rõ cấu trúc-14,814,23-1,214,530,913,814,10,22Three Black Crows28949,142,96,3491,1-25,28,737,52.574.1000,03-0,2-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VGCHOSE8Trung lập43,4-2,14-9,6−20…030,3TĂNG1Tích luỹ1024410000-8,815,82,800,07-3,45Tam giác tăng-6,342,35-2,444,21,840,187,40,25Nến đỏ thường61942,844,4-1,6492,29-21,327,736,4814.030-0,01-0,4-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SCGHNX8Trung lập65-0,31-9,7−20…015,8ĐI NGANG1Tích luỹ10233410000-21-0-0,110,190,58Chưa rõ cấu trúc-12,364,99-065,02064,121,40,02Nến đỏ thường3114545,1-0,1450,9-17,5141,826.770-0,130,05-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
AFXHOSE8Trung lập9,98-0,2-11,1−20…0-21,7ĐI NGANG1Tích luỹ109400000-4,50-2,40,40-0,81,95Hình chữ nhật-7,69,94-0,410,131,59,683,10,49Nến đỏ thường49634,132,81,3520,51-29,233,51,5148.295-0,13-0,20,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MCHHOSE8Trung lập139,8-0,07-11,6−20…0-0,8ĐI NGANG1Tích luỹ1044410000-4,212,7-0,93-0,460,69Chưa rõ cấu trúc-4137,6-1,6140,790,7135,53,10,23Hanging Man8830,743,1-12,4450,29-24,239,586,1610.330-0,08-0,2-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VHMHOSE8Trung lập63,50-15,3−20…0-38,1Nghiêng giảm1Tích luỹ104300000-20,10-8,2-7333,31-7,2Kênh giảm-957,6-9,364,080,958,787,40,12Nến đỏ thường43643,845-1,2450,7-23,951,8501,77.909.640-0,31-0,20,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PHRHOSE8Trung lập32,15-0,46-15,6−20…0-12Nghiêng tăng1Tích luỹ1025300000-7,11-4,2-1,65-0,32-4,07Tam giác tăng-531,8-1,132,661,630,84,20,38Three Black Crows23949,843,95,9450,64-20,812,113,7417.590-0,24-0,40,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
GVRHOSE8Trung lập31,5-0,16-16,1−20…0-16Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-9,71-2,9-1,811-1,71-5,3Tam giác tăng-7,430,8-2,232,081,829,85,40,34Gravestone Doji273748,1-11450,72-32,325,567,62.086.950-0,15-0,40,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
EVSHNX8Trung lập5,30-17,2−20…01,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1085410000-14,501,9-130,766,12Kênh tăng-14,55,2-1,95,3514,6212,80,08Nến xanh thường33132,935,3-2,4460,94-23,220,51,9328.265-0,1-0,2-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
KDCHOSE8Trung lập50,1-0,99-17,2−20…0-8,5ĐI NGANG1Tích luỹ10108410000-4,610,5-2240,03-1,46Chưa rõ cấu trúc-5,150-0,250,691,249,151,90,62Shooting Star4839,638,90,7290,5-5,929,53,365.560-0,34-0,20,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BMPHOSE8Trung lập138,10-17,5−20…0-16,8Nghiêng giảm1Tích luỹ10136410000-6,40-2,7-3310,38-3,39Kênh giảm-6,4137,1-0,7140,31,6134,842,40,67Hanging Man11932,842,8-10371,54-23,520,5964.215-0,27-0,40,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DGWHOSE8Trung lập42,35-6,92-21,8−40…−2011,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1057410000-13,412,8-3,710,88-4,1Kênh tăng-11,341,77-1,443,983,939,337,10,54Bearish Engulfing12341,544,4-3383,59-23,437,775,41.654.990-0,26-0,650,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
KLBHOSE8Trung lập10,95-0,9-23−40…−20-30,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1067210000-17,10-5,5-7,4230,58-6,31Tam giác tăng-14,510,55-3,711,17210,325,80,35Three Black Crows4351,238,213391,59-24,313,72,5219.325-0,53-0,20,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SSBHOSE8Trung lập15,850,32-25,6−40…−20-15Nghiêng tăng1Tích luỹ1015310000-36,111-10172,2-13,05Tam giác cân-4,815,7-0,916,433,714,498,60,43Doji5655,442,213,2411,1-36,119,837,72.290.680-0,54-0,6511 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVPHOSE8Trung lập20,15-2,18-26−40…−2047,3TĂNG2Tăng giá3253310000-21,1115,10,805,82-3,48Chưa rõ cấu trúc-19,419,99-0,822,5411,818,0310,61,12Three Black Crows7057,140,916,3411,33-21,15533,11.467.330-0,1-0,65-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
KSFHNX8Trung lập73,6-0,27-27,5−40…−20-47,3GIẢM1Tích luỹ1099300000-120-9,4-4,728-0,63-3,05Hình chữ nhật-10,772,5-1,574,941,870,154,70,39Three Black Crows7152,141,810,3361-39,720,77,194.720-0,36-0,650,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HNGUPCoM8Trung lập5,80-28,6−40…−20-55,3GIẢM1Tích luỹ1014300000-13,40-12,5-6,182-0,48-4,81Tam giác cân-15,95,6-3,45,881,35,475,70,23Dragonfly Doji10823,239-15,8370,65-31,8164,3724.445-0,53-0,20,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCIHOSE8Trung lập9,51,06-29,7−40…−20-14,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1082200000-8,20-7,5-2,261,34-3,84Hình chữ nhật-6,99,1-4,29,722,38,9360,38Nến xanh thường29741,439,71,7410,58-25,822,11,3126.950-0,33-0,2-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TVSHOSE8Trung lập12,750,39-30,4−40…−20-27,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1086410000-20,11-3,3-8,318-0,01-13,46Hai đáy-18,312,3-3,513,183,411,728,10,42Spinning Top1003540,1-5,1380,58-20,18,71,396.635-0,51-0,40,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SHNHNX8Trung lập7,50-31,2−40…−2033,1Nghiêng giảm2Tăng giá2019110000-18,5027,91,7011-6,15Tam giác tăng-11,87,37-1,77,712,96,2916,10,18Spinning Top5735,133,61,5460,86-34,2134,41,5179.960-0,34-0,4-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VTOHOSE8Trung lập10,75-0,46-33,5−40…−203,7Nghiêng tăng1Tích luỹ10183410000-11,910,1-1,240,26-4,34Chưa rõ cấu trúc-1010,74-0,110,881,210,066,40,19Hanging Man11235,738,7-3420,43-15,67,78,8766.050-0,39-0,15-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTRHOSE8Trung lập67,3-0,59-40,9−60…−40-56,9GIẢM4Giảm giá1237100000-12,90-9,2-6,824-0,95-5,9Kênh giảm-12,767,1-0,369,132,764,673,90,69Three Black Crows15452,645,96,7321,45-32,12,811,9171.775-0,67-0,40,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SBTHOSE8Trung lập20,75-0,24-42,6−60…−40-32,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1051410000-11,51-3,6-8,5110,38-8,69Chưa rõ cấu trúc-14,120,6-0,721,523,719,9340,94Nến đỏ thường90940,641,1-0,5230,85-14,18,4281.271.700-0,61-0,15-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
THDHNX8Trung lập96-0,52-52,4−60…−40-38,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1051310000-31,90-11-19,3539,3-20,57Kênh giảm-15,478-18,899,723,979,217,50,22Spinning Top405050,8-0,8390,18-56,4234,51,212.190-0,74-0,450,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
GILHOSE9TRÁNH – Pha 49,416,9376≥ +6013,3Nghiêng tăng4Giảm giá402251000002,81-8,317,70-7,4318,95Tam giác tăng11,48,99-4,510,2698,895,51,64Three Inside Up9344,141,92,2793,32-43,746,81,4161.14510,10,71 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 420,11,5253,1+40…+60-1Nghiêng tăng4Giảm giá40161100000-21-4,7110-6,5816,31Chưa rõ cấu trúc5,418,11-9,920,180,419,015,40,07Morning Star7356,246,89,3721,67-43,325,49,8517.3250,78-0,20,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 430,952,1546,8+40…+60-11,7Nghiêng giảm4Giảm giá40110100000-10-109,40-5,1813,08Chưa rõ cấu trúc1,528,3-8,631,25129,135,90,16Three Inside Up6147,547,50701,49-35,921,414,5502.0100,68-0,20,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 4680,7446,7+40…+6024,6Nghiêng tăng4Giảm giá4085300000-0,61-0,910,70-2,8616,17Tam giác cân6,963,24-768,070,164,355,40,02Nến xanh thường73143,943,80,1711,01-26,724,329,6461.7700,660,050,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 427,856,9145,4+40…+60-9,2Nghiêng giảm4Giảm giá401051000002,80-4,180-5,278,28Hình chữ nhật3,725,8-7,428,080,826,634,40,19Marubozu tăng13131,343,4-12,1735,73-3721,14,6175.6000,620,10,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,36,5441,9+40…+60-30,8Nghiêng giảm4Giảm giá40197100000-6,90-12,92,20-5,25,28Chưa rõ cấu trúc-7,915,95-2,117,99,815,4951,96Bullish Engulfing19643,441,12,3652,3-39,31211,9778.5900,430,10,71 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,753,2841,1+40…+60-11,4Nghiêng giảm4Giảm giá40184300000-2,20-7,46,10-3,0115,51Kênh giảm-2,514,84-5,816,65,414,875,60,97Morning Star1494743,63,4681,78-35,119,836,12.450.6650,480,10,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 434,80,4341+40…+607,6Nghiêng tăng4Giảm giá4017100000-3,11-2,24,80-3,324Hình chữ nhật-0,134,26-1,635,562,232,995,20,42Nến xanh thường49038,642,5-3,9560,74-30,422,173,22.140.7000,38-0,111 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 417,41,1639,6+20…+40-10,9Nghiêng giảm4Giảm giá401511000000,30-2,87,70-3,9512,75Nêm giảm-1,717,35-0,317,892,816,634,50,64Hanging Man1263142,8-11,8741,07-27,417,24,4276.6550,630,101 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 418,81,6239,1+20…+40-18,2Nghiêng giảm4Giảm giá4015100000-7,80-0,610-3,452,85Tam giác giảm-0,818,61-118,920,617,765,60,12Nến xanh thường95345,144,70,4560,81-3158,567,63.689.7050,35-0,111 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 47,98-2,835,1+20…+40-15,3Nghiêng giảm4Giảm giá40299100000-6,70-79,60-6,1333,15Nêm giảm-5,57,28-8,78,030,67,229,60,07Nến đỏ thường35733,938,2-4,3661,15-40,5471,6218.0200,67-0,2-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 412,1029,4+20…+40-0,5Nghiêng tăng4Giảm giá40196300000-31-6,55,10-2,054,88Chưa rõ cấu trúc-3,311,51-4,912,150,411,326,50,06Hanging Man3644,449,6-5,2651,08-38,22659,65.226.2450,44-0,20,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 427,9-0,1829,1+20…+40-18Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-6,70-7,73,90-3,098,47Chưa rõ cấu trúc-4,926,86-3,728,62,526,046,70,38Hanging Man11126,142-15,9641,35-29,619,710,4395.5500,420,050,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 414,51,428,7+20…+40-25,7Nghiêng giảm4Giảm giá40100100000-6,50-17,15,80-7,9710,39Chưa rõ cấu trúc-413,71-5,415,24,813,467,20,67Nến xanh thường87839,442-2,6601,19-4818,4146,610.542.0300,43-0,350,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,95-1,3525,1+20…+40-4,2Nghiêng tăng4Giảm giá4078100000-6,81-6,36,10-3,3114,79Tam giác giảm-1,810,32-5,711,44,19,959,20,45Nến đỏ thường85240,439,21,2600,65-41,819,72,2208.0300,55-0,35-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 413,75-0,7224,7+20…+40-21,2Nghiêng giảm4Giảm giá40185100000-8,30-133,30-313,29Tam giác giảm11,313,31-3,214,3412,628,20,49Nến đỏ thường1.13741,942,8-0,9590,87-50,421,2120,99.310.2200,43-0,20,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4127,80,7924,1+20…+403,6Nghiêng tăng4Giảm giá40147100000-0,31-0,62,60-1,450,7Chưa rõ cấu trúc-17,3126,61-0,9128,20,3124,532,60,12Three Inside Up3844,746,3-1,5611,13-206,51,18.5050,150,050,71 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VGSHNX9TRÁNH – Pha 418,7-0,5324+20…+40-4,5Nghiêng giảm4Giảm giá40160100000-4,60-5,511,80-4,830,01Kênh giảm-0,516,72-10,619,242,917,280,36Nến đỏ thường1.01137,539,1-1,6700,63-35,635,55,5321.2850,48-0,2-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HPAHOSE9TRÁNH – Pha 427,8-0,1823+20…+40-38,2Nghiêng giảm4Giảm giá401000000-3,10-12,42,10-4,555,82Kênh giảm-14,227,23-2,127,950,526,733,90,14Nến đỏ thường4742,636,26,4601,57-34,77,51,762.1350,150,050,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,75-0,3622,5+20…+40-15,9Nghiêng giảm4Giảm giá40151100000-1,80-4,83,60-3,197,54Tam giác giảm-4,513,27-3,5141,8135,50,33Spinning Top22548,444,34,1601,47-28,912,210,8801.8050,310,050,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 4230,6622,1+20…+40-18,5Nghiêng tăng4Giảm giá40191100000-11,41-7,4-0,63-2,275,87Tam giác cân-10,522,06-4,123,140,621,715,60,1Bullish Engulfing1565043,96,1570,61-41,620,132,81.477.3350,15-0,3511 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,3021,2+20…+4017Nghiêng tăng4Giảm giá40150100000-5,41-3,68,30-4,617,39Tam giác tăng2,75,28-0,45,53,84,868,30,45Doji17538,941,4-2,5610,35-32,420,72,9557.7700,5-0,1-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,50,4420,9+20…+40-31,3Nghiêng giảm4Giảm giá40205100000-6,90-15,92,40-4,988,1Nêm giảm-8,711,23-2,412,256,510,736,70,98Hammer6225,842,4-16,6611,23-58,219,818,81.717.5550,37-0,350,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 411,20190…+20-18,8Nghiêng giảm4Giảm giá4035100000-0,90-42,20-2,513,82Chưa rõ cấu trúc-21,710,96-2,211,30,910,793,70,24Nến xanh thường43535,2350,2621,28-24,36,72,3208.5000,320,05-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,5-0,2717,20…+202,3Nghiêng tăng4Giảm giá40137100000-6,11-780-4,119,1Kênh tăng-0,818,2-1,618,751,416,829,10,15Three Black Crows20344,842,82560,82-40,822,528,21.545.6600,52-0,35-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4270,1917,10…+20-21,3Nghiêng giảm4Giảm giá40119100000-2,20-7,52,40-2,636,42Kênh giảm-4,926,38-2,327,41,525,963,90,38Nến xanh thường95245,844,51,3661,28-29,311,833,71.293.7100,230,050,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,71,1512,80…+20-25,3Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-5,10-5,20,40-1,892,45Tam giác giảm-2,230,58-0,431129,633,50,28Bullish Engulfing15747,143,33,9550,97-28,38,1211,87.024.2800,160,050,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,450,4811,50…+20-49,5GIẢM4Giảm giá4074100000-15,70-18,3-2,572-6,155,89Nêm giảm-15,79,92-5,110,651,99,717,10,27Nến đỏ thường72342,341,40,9551,48-4716,25,9591.215-0,07-0,211 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 4311,319,60…+20-30,9Nghiêng giảm4Giảm giá4048100000-1,40-9,62,80-3,737,2Nêm giảm-7,330,15-2,831,3129,823,80,25Nến xanh thường80343,844,1-0,2601,11-30,311,74,2137.8550,180,05-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
GELHOSE9TRÁNH – Pha 428,25-0,887,50…+20-39,2Nghiêng tăng4Giảm giá401000000-7,71-6,9-0,51-3,29-4,13Tam giác cân-4,227,99-0,928,380,526,536,10,08Nến đỏ thường5139,244,1-4,9511,01-33,72741,31.469.015-0,06-0,10,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,3-0,817,40…+20-42Nghiêng giảm4Giảm giá40104100000-6,50-14,40,50-3,888,02Kênh giảm-3,912,24-0,512,51,611,724,80,34Nến xanh thường86442,643,4-0,8540,73-37,911,84332.8750,07-0,20,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,651,377,30…+20-21,9Nghiêng giảm4Giảm giá40150100000-4,90-8,41,60-2,616,63Nêm giảm-6,39,49-1,69,81,69,184,90,32Three Inside Up3327,343,7-16,4580,88-32,212,729,13.132.9800,140,05-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,90,937,30…+20-21,8Nghiêng giảm4Giảm giá40165100000-5,20-7,60,20-2,122,46Tam giác giảm-610,88-0,211,152,310,335,20,44Nến xanh thường64940,443,6-3,3570,9-34,79,76,1578.1950,12-0,10,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451,60,9870…+20-14Nghiêng giảm4Giảm giá4038100000-3,90-7,60,60-26,51Nêm giảm-5,251,29-0,653,74,149,074,90,83Piercing Line303044,4-14,4520,54-26,27,516,1313.2100,12-0,10,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,8205,20…+20-12,4Nghiêng tăng4Giảm giá40160100000-5,71-7,13,50-4,25-1,53Tam giác tăng-1,67,77-0,78,2967,267,20,84Nến đỏ thường46939,942,3-2,5520,5-41,115,56,1780.1900,15-0,350,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,8-0,844,50…+20-2,8Nghiêng tăng4Giảm giá40111100000-5,61-7,24,90-5,35,47Kênh tăng-0,811,59-1,812,082,410,669,70,25Shooting Star2347,837,410,4530,85-39,916,95,8492.3950,21-0,35-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,45-0,53,50…+20-23,8Nghiêng tăng4Giảm giá4029100000-3,41-3,40,50-1,370,83Tam giác giảm-3,249,19-0,550,832,847,9930,95Spinning Top12441,145,5-4,3521-20,89,54,182.9500,07-0,20,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,52-1,953,30…+20-49,1GIẢM4Giảm giá40177100000-13,70-14,9-0,91-4,452,97Tam giác giảm-82,43-3,42,540,92,3760,15Nến đỏ thường64840,744,1-3,3542,59-50,97,21,6649.8800,05-0,350,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PACHOSE9TRÁNH – Pha 415,30,333,20…+20-13,6Nghiêng giảm4Giảm giá4082100000-3,80-14,34,20-5,3710,99Tam giác giảm5,514,73-3,715,93,914,2370,56Nến đỏ thường89442,8411,9590,98-40,612,53,6239.2650,27-0,35-0,31 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 47,1-0,422,20…+20-33,6Nghiêng giảm4Giảm giá40148100000-50-13,920-4,45,93Nêm giảm-10,76,96-1,97,475,26,754,91,06Three Black Crows22644,742,52,2560,74-40,514,98,31.203.5350,04-0,350,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVBHNX9TRÁNH – Pha 421-1,411,90…+20-47Nghiêng giảm4Giảm giá40103100000-11,40-13-2,12-6,620,59Tam giác giảm-8,320,88-0,621,452,219,815,70,38Three Inside Down7139,441,8-2,4480,69-51,511,11,992.6100,07-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,70,250,50…+20-23,2Nghiêng tăng4Giảm giá4022100000-6,41-2,2-1,15-1,250,37Tam giác tăng-6,419,47-1,219,921,119,073,20,34Three Inside Up9145,143,41,7510,66-16,610,822411.492.850-0,070,150,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 439,8-1,8500…+20-44,6Nghiêng tăng4Giảm giá40157100000-101-15,2-1,61-4,880,36Tam giác giảm-2,839,38-1,140,441,637,336,20,26Three Black Crows11647,441,26,3491,12-51,617,422,6566.030-0,1-0,350,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BKCHNX9TRÁNH – Pha 414,7-0,68-2−20…0-7,6Nghiêng tăng4Giảm giá408100000-25,41-2,66,10-2,712,34Kênh tăng-18,813,86-5,715,092,712,4815,10,18Nến đỏ thường43337,439,6-2,2500,47-42,327,81,8113.5650,23-0,45-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MBGHNX9TRÁNH – Pha 42,4-4-2,4−20…0-11,5Nghiêng tăng4Giảm giá405100000-27,31-6,52,50-2,169,21Chưa rõ cấu trúc-202,34-2,42,472,71,9917,10,16Nến đỏ thường50939,533,85,6480,19-35,114,31,2468.9050,23-0,45-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
REEHOSE9TRÁNH – Pha 446,31,65-2,9−20…0-30,1Nghiêng giảm4Giảm giá4083100000-4,50-6,50,90-2,38-3,23Hình chữ nhật-3,345,88-0,948,14444,683,51,13Nến xanh thường90643,243,4-0,3540,85-28,28,916,4356.700-0,01-0,20,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,451,22-3−20…0-42,1GIẢM4Giảm giá40185100000-13,20-15,2-2,134-3,791,33Chưa rõ cấu trúc-13,212-3,612,722,211,577,10,31Hammer504042-2520,66-5313,2361,830.033.180-0,1-0,350,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,9-0,42-3,4−20…0-41,3Nghiêng giảm4Giảm giá4056100000-7,80-9,1-2,435-3,020,11Nêm giảm-7,411,84-0,512,152,111,523,20,65Nến xanh thường44441,941,10,8450,83-28,44,41,3111.630-0,14-0,10,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,690,15-4,3−20…0-43,4GIẢM4Giảm giá40144100000-8,10-14,8-0,8122-4,282,88Nêm giảm-9,66,47-3,26,740,86,374,80,16Spinning Top2225041,58,5550,55-3611,55,3819.345-0,02-0,350,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 441-0,49-4,8−20…0-9,3Nghiêng tăng4Giảm giá40161100000-6,61-3,610-2,514,71Tam giác giảm-3,140,98-0,142,313,238,835,30,61Three Black Crows19244,341,82,5500,61-36,710,833,2800.6700,09-0,45-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,10,77-5−20…0-44,3Nghiêng tăng4Giảm giá4025100000-15,51-5,4-313-5,32-1,39Tam giác giảm-4,412,7-3,113,160,512,286,30,07Nến xanh thường4443937,51,4460,48-4930,520,91.579.030-0,07-0,450,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,42-0,84-5,3−20…0-38GIẢM4Giảm giá4088100000-14,80-14,8-3,334-2,371,4Chưa rõ cấu trúc-14,89,08-3,69,652,48,885,80,42Spinning Top23046,544,32,3530,73-40,612,810,41.148.280-0,04-0,20,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,80-5,6−20…0-50Nghiêng giảm4Giảm giá4067100000-15,10-13,5-2,519-5,76-3,17Kênh giảm-7,111,75-0,412,112,611,026,60,39Long-Legged Doji24947,840,47,4480,75-48,724,28,1684.070-0,01-0,450,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 488,2-0,11-7,3−20…0-27,1Nghiêng giảm4Giảm giá4031100000-10,50-11,10,30-2,176,64Chưa rõ cấu trúc-9,187,97-0,392,484,879,829,50,51Nến xanh thường22540,444,3-3,9530,44-24,730,74,451.205-0,07-0,1-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 48,90-8−20…0-16,8Nghiêng tăng4Giảm giá4067100000-11,91-8,340-2,8515,71Tam giác cân-6,38,56-3,89,041,57,812,40,12Dragonfly Doji12028,336,1-7,8510,31-38,617,11,6165.5900,1-0,35-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,75-1,19-8,3−20…0-37,3GIẢM4Giảm giá4062100000-7,20-8,5-1,44-2,083,09Chưa rõ cấu trúc-6,720,65-0,521,051,519,94,10,36Bearish Engulfing18448,444,93,4480,74-21,75,936817.829.645-0,12-0,10,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 469,2-1-8,6−20…0-23,9Nghiêng tăng4Giảm giá4080100000-9,71-193,40-3,17-8,48Tam giác cân-5,269,18-076,610,762,429,81,09Three Black Crows6858,845,912,9510,64-49,422,41001.430.655-0,11-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,9-1,24-8,6−20…0-42,1GIẢM4Giảm giá40164100000-9,70-11-0,91-4,074,04Chưa rõ cấu trúc-10,215,66-1,516,050,915,075,30,18Three Black Crows25248,443,84,6511-39,26,728,41.805.425-0,08-0,350,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,551,21-8,7−20…0-37,1GIẢM4Giảm giá4029300000-5,60-6,1-1,671-1,37-3,35Tam giác giảm-1012,52-0,312,751,612,073,90,42Nến xanh thường4004242,8-0,8490,83-25,512,861,44.913.515-0,21-0,20,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,350,14-9,2−20…0-45,1Nghiêng tăng4Giảm giá4040100000-10,51-3,7-2,510-5,5-0,59Hình chữ nhật-634,85-1,435,861,433,415,50,26Nến xanh thường42844,946,6-1,8460,32-4814,8134,13.707.6850,03-0,650,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 414,25-3,06-10,1−20…0-60,3GIẢM4Giảm giá40163100000-14,80-22,8-3,43-6,562,23Kênh giảm-5,614,01-1,714,753,513,460,58Nến đỏ thường84439,741-1,3481,13-579,665,74.634.552-0,27-0,350,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,61,44-10,3−20…0-47,3GIẢM4Giảm giá4031100000-9,90-9,5-2,866-2,180,59Kênh giảm-7,210,5-0,910,912,910,075,10,58Long-Legged Doji2153438,5-4,5491,5-26,74,415,21.443.890-0,11-0,1-0,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,45-0,43-10,8−20…0-42,8GIẢM4Giảm giá4063100000-9,70-11,5-2,475-3,221,8Chưa rõ cấu trúc-9,711,21-2,111,732,510,835,40,45Three Black Crows15659,640,718,9490,42-34,18,52,5220.821-0,16-0,10,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,75-0,25-11,7−20…0-34Nghiêng tăng4Giảm giá40152100000-8,81-5,8-2,55-2,65-1,63Chưa rõ cấu trúc-7,719,61-0,720,252,518,824,70,54Nến đỏ thường1.22342,544,7-2,2470,68-29,513,8365,218.578.695-0,18-0,10,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,65-0,85-12,3−20…0-38,4GIẢM4Giảm giá4011100000-7,20-8,7-1,43-2,20,54Nêm giảm-8,311,57-0,711,821,411,14,80,3Nến đỏ thường48042,939,73,3490,96-23,69,914,81.269.485-0,24-0,10,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,3-1,74-12,6−20…0-44GIẢM4Giảm giá40196100000-15,70-17,8-2,737-44,75Chưa rõ cấu trúc-16,910,85-411,622,810,1210,40,27Nến đỏ thường65537,738,5-0,7521,17-6317,7766.963.040-0,09-0,3501 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,65-1,48-12,9−20…0-48,9GIẢM4Giảm giá4069100000-80-14,2-0,31-3,89-2,24Chưa rõ cấu trúc-6,716,54-0,716,70,315,8250,06Three Black Crows16249,43811,4491,24-32,25,782,54.886.950-0,2-0,20,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,10,33-13−20…0-60,1GIẢM4Giảm giá40129100000-14,70-22,2-3,7130-6,57-1,52Chưa rõ cấu trúc-13,714,94-1,115,683,814,44,60,83Hanging Man9729,944,1-14,2460,49-506,711,5768.555-0,27-0,350,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,77-0,1-13,1−20…0-43,4GIẢM4Giảm giá40196100000-9,80-14,5-1,52-3,742,2Chưa rõ cấu trúc-10,29,59-1,89,921,69,136,50,24Three Black Crows24451,243,47,8500,8-53,312,249,25.089.320-0,17-0,350,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,60-13,2−20…0-58,5Nghiêng giảm4Giảm giá4020100000-19,30-10,8-3,714-4,61-2,02Tam giác giảm-6,14,5-2,24,6924,228,30,24Dragonfly Doji7024,334,7-10,4440,81-49,412,21,4299.945-0,12-0,650,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,55-0,43-13,5−20…0-46,4GIẢM4Giảm giá40196100000-8,70-16,4-1,33-3,82,78Tam giác giảm-10,111,4-1,311,71,310,8660,21Three Black Crows19547,241,75,5500,95-51,811,160,45.253.825-0,16-0,350,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 419,30,78-15,1−20…0-49,6GIẢM4Giảm giá4044100000-100-9,1-320-4,94-6,88Chưa rõ cấu trúc-919,09-1,119,93,118,3350,62Nến xanh thường48948,145,12,9480,88-40,115,918940.320-0,23-0,450,41 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,60-17,1−20…0-43,2GIẢM4Giảm giá4046100000-12,50-9,9-326-2,145,78Hình chữ nhật-3,55,5-1,95,773,14,9811,10,28Nến xanh thường66730,634-3,5500,48-36,4122,7484.480-0,12-0,35-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 427,45-0,54-17,5−20…0-51,3GIẢM4Giảm giá405100000-100-13,4-478-1,9-1,68Kênh giảm-7,626,35-427,530,326,254,40,07Spinning Top1735,339,4-4,1440,6-284,345,91.661.150-0,37-0,10,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,950-17,8−20…0-51,5GIẢM4Giảm giá40156100000-6,70-16,6-0,95-5,371,49Tam giác giảm-32,94-0,42,980,92,785,90,15Long-Legged Doji12638,942,7-3,8503,12-50,95,41,7573.675-0,13-0,45-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,30,98-17,9−20…0-62,8GIẢM4Giảm giá40157100000-9,70-17,5-2,94-4,283,11Nêm giảm-5,510,23-0,710,62,99,814,80,62Nến xanh thường42643,942,51,4471,51-42,741,7166.235-0,31-0,450,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
RYGHOSE9TRÁNH – Pha 47,96-0,38-18,2−20…0-36,5Nghiêng tăng4Giảm giá40110100000-12,21-4,5-2,110-1,84-2,82Kênh giảm-7,27,66-3,88,061,27,456,40,19Hanging Man2711,131,4-20,2440,53-21,18,51,3166.630-0,17-0,2-0,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 476,9-0,77-18,3−20…0-45,6Nghiêng giảm4Giảm giá4037100000-10,80-8-4,319-1,66-4,13Tam giác tăng-9,375,4-277,731,173,8440,27Nến đỏ thường42141,144,3-3,2410,86-43,634,514,2181.925-0,27-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,10-18,5−20…0-53,8GIẢM4Giảm giá40153100000-10,90-12,1-3,45-3,972,61Kênh giảm-14,64,04-1,54,243,53,729,30,38Dragonfly Doji50816,931,6-14,7490,4-42,37,91,6385.885-0,28-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
C4GUPCoM9TRÁNH – Pha 44,90-18,8−20…0-54,4GIẢM4Giảm giá40160100000-12,50-20-3,3190-5,554,37Kênh giảm-3,94,7-4,25,073,44,449,40,36Long-Legged Doji23933,536,8-3,4520,71-46,2141,5304.705-0,25-0,350,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,4-0,8-19,3−20…0-50,1GIẢM4Giảm giá40202100000-10,40-21,2-1,34-5,778,63Kênh tăng-7,56,63-10,47,51,36,699,70,14Dark Cloud Cover2236,442,9-6,5490,22-57,113,91,5198.255-0,09-0,35-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,2-0,43-19,6−20…0-60GIẢM4Giảm giá4040000000-11,80-11,9-4,419-3,79-9,98Hình chữ nhật-10,122-5,223,370,721,855,80,12Three Black Crows1844,439,84,6440,67-32,85,514,7625.575-0,38-0,20,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,850,26-19,9−20…0-56,7GIẢM4Giảm giá40167100000-11,70-23,5-3,5124-6,07-0,66Nêm giảm-153,73-3,23,993,63,596,70,55Nến xanh thường39441,942,5-0,6500,54-57,511,62,1556.450-0,25-0,350,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,650-20,6−40…−20-48,8Nghiêng giảm4Giảm giá4041100000-11,10-8,8-4,820-1,93-6,29Kênh giảm-933,05-1,833,99132,353,90,26Shooting Star5345,343,51,7401,4-35,74,7105,73.108.420-0,34-0,650,651 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 419-1,3-21,3−40…−20-61,1GIẢM4Giảm giá4073100000-17,40-16,7-5,773-4,01-0,67Chưa rõ cấu trúc-17,418,55-2,419,84,217,67,40,57Evening Star7140,944,1-3,3470,92-41,710,114,6781.860-0,36-0,350,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,4-0,87-23,3−40…−20-37,9GIẢM4Giảm giá4070100000-50-7,2-0,61-1,98-2,62Hình chữ nhật-510,5-7,911,450,410,0911,50,04Nến đỏ thường7514038,71,2491,11-28,39,62,4211.635-0,24-0,1-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-23,6−40…−20-52,5GIẢM4Giảm giá4064100000-80-16,7-2,35-2,77-2,02Hình chữ nhật-6,14,4-4,34,681,64,2870,23Dragonfly Doji14226,133,3-7,2441,41-40,34,62417.565-0,36-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,60-24,2−40…−20-56,3Nghiêng giảm4Giảm giá40239100000-11,90-10,7-4,323-3,97-2,92Kênh giảm-10,39,4-2,19,771,89,075,50,32Long-Legged Doji11033,637,4-3,8390,66-40,16,75,8593.995-0,32-0,450,21 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PVIHNX9TRÁNH – Pha 461,5-0,16-24,6−40…−20-50,6Nghiêng giảm4Giảm giá4078100000-8,20-7,4-4,817-1,55-7,42Kênh giảm-10,655,7-9,462,912,358,145,50,42Three Black Crows18446,740,16,7360,87-43,610,41,524.360-0,24-0,35-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,49-0,22-25,8−40…−20-50,8GIẢM4Giảm giá40165300000-8,40-9,4-3,536-3,06-3,75Kênh giảm-5,14,4-24,541,14,3140,27Three Black Crows9947,541,36,2381,19-48,72,112,62.768.040-0,33-0,450,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,3-0,23-25,9−40…−20-51,8Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-10,30-8,3-3,819-3,63-4,8Hình chữ nhật-8,621-1,421,611,420,473,90,37Three Outside Down40554411410,51-36,55,644,42.050.670-0,33-0,650,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 416,70-26,2−40…−20-63,6GIẢM4Giảm giá40148100000-10,20-21,3-2,83-6,573,2Tam giác tăng-6,215,2-916,790,515,258,70,06Nến xanh thường40937,440-2,6460,36-499,913,6796.100-0,27-0,45-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 4570-27−40…−20-69GIẢM4Giảm giá4068100000-13,50-19,7-5,6107-3,45-4,89Nêm giảm-14,354,3-4,757,070,154,364,60,03Shooting Star2661,542,918,7411,04-48,153,561.435-0,42-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,4-0,8-27,3−40…−20-53,2GIẢM4Giảm giá4091100000-6,80-15,1-2,25-3,24-1,48Chưa rõ cấu trúc-28,312,36-0,412,672,211,675,90,38Three Inside Down9442,637,94,6460,74-33,77,825,92.088.880-0,37-0,1-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 493,60-28,6−40…−20-68,8GIẢM4Giảm giá4036100000-15,50-21,6-5,342-3,97-5,82Kênh giảm-17,991,79-1,998,845,683,7210,60,53Doji24535,141-5,9500,01-48912,223.385-0,41-0,350,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45-0,2-29,2−40…−20-62,8GIẢM4Giảm giá40111100000-6,50-23,9-2,9129-8,13-1,85Kênh giảm-8,94,84-3,25,020,44,84,10,09Dragonfly Doji6729,939,6-9,8361,45-53,93,31,7331.445-0,35-0,450,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,040-29,6−40…−20-65,2GIẢM4Giảm giá40185100000-11,60-19-4134-4,923,44Kênh giảm-13,94,04-0,14,214,13,815,80,72Doji13240,942,6-1,7450,4-55,56,34,91.211.555-0,29-0,45-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,3-0,65-30−40…−20-59,5GIẢM4Giảm giá4071100000-15,90-14,3-5,971-3-1,81Chưa rõ cấu trúc-15,515,21-0,6164,614,127,70,59Nến đỏ thường49645,840,45,4440,43-35,514,2412.690.035-0,5-0,350,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,91-2,55-30,1−40…−20-70,5GIẢM4Giảm giá40197100000-12,40-17,9-4,590-3,633,36Kênh giảm-5,91,84-3,71,9521,796,50,31Nến đỏ thường9783839,2-1,2420,82-44,25,54,52.286.355-0,37-0,450,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419-0,78-31,1−40…−20-67,8GIẢM4Giảm giá4070100000-17,90-17,6-5,740-4,51-1,7Nêm giảm-818,99-0,119,84,217,826,20,68Nến đỏ thường54352,746,95,8440,55-39,15,3146,37.704.510-0,52-0,350,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,50-31,6−40…−20-68,2Nghiêng giảm4Giảm giá40104100000-160-15,8-7,121-4,31-5,8Kênh tăng-15,521-2,321,81,420,773,40,41Dragonfly Doji10838,943,1-4,2290,84-32,82,41,149.825-0,51-0,40,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 419,8-1-32,2−40…−20-35,9Nghiêng tăng4Giảm giá40156100000-121-9,7-2,12-2,951,13Chưa rõ cấu trúc-9,219,3-2,520,222,118,277,70,27Three Black Crows11552,240,112440,33-34,28,21,465.775-0,29-0,4-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,1-3,19-32,6−40…−20-62,7GIẢM4Giảm giá40215100000-16,50-13,2-6,234-3,651,22Chưa rõ cấu trúc-16,58,72-4,29,130,38,74,40,08Evening Star4330,236,7-6,4391,13-40,76,71,3146.590-0,51-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,05-1,1-33−40…−20-69,2GIẢM4Giảm giá4038100000-9,10-16,3-3,7104-3,4-2,32Kênh giảm-517,6-2,518,472,3175,80,4Nến đỏ thường98540,441,1-0,7420,81-32,22,618974.185-0,47-0,2-0,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SMCHOSE9TRÁNH – Pha 49,81-1,21-34−40…−20-45,7GIẢM4Giảm giá4089100000-9,60-10-22-1,55-2,28Tam giác giảm-79,2-6,29,991,99,166,60,28Shooting Star4535,638,3-2,7441,49-35,56,61,2119.950-0,47-0,450,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
IDJHNX9TRÁNH – Pha 43-3,23-34,4−40…−20-72,6GIẢM4Giảm giá4059100000-18,90-21,9-8,180-3,530,11Kênh giảm-31,82,95-1,73,278,92,6312,30,72Long-Legged Doji29228,833,6-4,8431,38-49,211,11,2392.055-0,54-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 428,450-34,6−40…−20-65,4GIẢM4Giảm giá4031100000-17,70-15-6,942-3,9-2,29Kênh giảm-18,328,08-1,329,955,326,925,40,98Long-Legged Doji5040,3-40,3440,63-36,1783,92.963.485-0,51-0,350,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,65-1,39-35,5−40…−20-66GIẢM4Giảm giá40143300000-13,10-17,1-5,8129-4,26-6,88Nêm giảm-12,79,55-10,310,670,19,996,20,02Bearish Engulfing16838,737,80,9430,64-3811,5460,443.467.255-0,49-0,350,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 450,31-36,4−40…−20-87,5GIẢM4Giảm giá4048100000-24,90-26,9-11,380-4,3-1,84Kênh giảm-1345-10,550,941,344,611,30,11Nến xanh thường5251,946,95,1422,08-6822,611,8227.450-0,62-0,450,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 419,85-0,25-36,8−40…−20-71,7GIẢM4Giảm giá4023100000-150-11,2-8,728-1,7-8,84Tam giác tăng-14,419,1-3,820,824,919,014,21,15Three Inside Down2142,943,1-0,2330,64-23,73,911,3546.875-0,56-0,20,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,5-0,47-37,5−40…−20-74,2GIẢM4Giảm giá4021100000-21,60-20,8-1135-0,733,06Kênh giảm-5,89,6-8,610,641,49,697,70,18Nến đỏ thường48543,945-1,1350,56-46,412,7258,224.218.895-0,46-0,35-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 49,99-0,1-38,6−40…−20-60GIẢM4Giảm giá40197100000-17,80-16,1-6,336-2,56-1,47Kênh giảm-5,89,3-6,910,0919,336,60,14Nến đỏ thường91245,145,5-0,4411,08-477,497,59.625.335-0,51-0,450,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,4-0,8-38,8−40…−20-72,8GIẢM4Giảm giá4074100000-20,30-20,4-7,175-3,51-0,56Chưa rõ cấu trúc-18,812,31-0,713,15,611,2890,63Doji20338,440,8-2,4440,42-47,314,813911.139.110-0,55-0,350,051 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 432,90-38,9−40…−20-66,9Nghiêng giảm4Giảm giá40211100000-17,20-14-6,618-7,83-8,51Nêm giảm-3,932,1-2,433,511,831,284,90,37Gravestone Doji3342,444-1,6420,63-59,810,714,8440.695-0,55-0,650,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TALHOSE9TRÁNH – Pha 421,70,7-39,6−40…−20-73,8Nghiêng giảm4Giảm giá40105100000-12,90-17,4-5,222-3,93-4,72Kênh giảm-8,421,55-0,722,162,120,74,60,46Nến xanh thường13343,643,9-0,3400,55-44,711,35,1224.400-0,48-0,650,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,450,75-40,4−60…−40-70,7GIẢM4Giảm giá4029100000-20,90-16,3-8,370-2,54-2,78Chưa rõ cấu trúc-20,413,43-0,214,25,612,626,20,9Long-Legged Doji17643,243,8-0,7420,49-35,56,8129,89.661.360-0,59-0,350,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 43,13,33-40,7−60…−40-79GIẢM4Giảm giá40166100000-22,50-29,6-10,6114-7,16-5,96Nêm giảm-16,23,06-1,33,49,72,7511,30,86Nến xanh thường94941,441,6-0,2430,73-56,96,91,9607.945-0,56-0,450,11 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 419,4-3-40,7−60…−40-88,4GIẢM4Giảm giá4031100000-21,10-27,3-11,956-5,4-6,63Tam giác giảm-418,1-6,719,71,517,3710,50,15Nến đỏ thường10941,341,4-0,2360,82-72,3961,157.810-0,65-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,40-41,2−60…−40-63,2GIẢM4Giảm giá40150100000-14,20-12,6-5,237-3,52-2,2Kênh giảm-7,625,2-0,825,741,324,53,50,38Nến đỏ thường39944,640,14,5390,4-42,952,182.105-0,42-0,65-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,88-2,59-41,4−60…−40-81,6GIẢM4Giảm giá40201100000-20,30-25,6-9,8102-2,86-4,39Kênh giảm-7,24,61-5,54,982,14,57,80,27Three Black Crows9047,844,23,5401,75-57,25,9112.180.175-0,66-0,450,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 446,35-1,59-43,3−60…−40-72,9Nghiêng giảm4Giảm giá40102100000-15,70-13,7-817-2,75-11,45Kênh giảm-12,945-2,948,063,743,336,50,57Nến đỏ thường43144,144,9-0,8390,59-43,86,827,7567.240-0,62-0,650,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
LPBHOSE9TRÁNH – Pha 438,1-0,78-47,3−60…−40-81,2GIẢM4Giảm giá4011100000-24,60-20,2-14,8500-13,31Kênh giảm-5,737,2-2,439,834,534,828,60,53Three Black Crows1395444,59,4380,59-34,92,482,32.055.980-0,82-0,40,51 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 439,8-1,36-52,5−60…−40-76,1GIẢM4Giảm giá4065100000-11,50-14,1-7,925-2,69-9,13Hình chữ nhật-11,238,9-2,341,574,438,293,81,17Nến đỏ thường55843,242,21340,67-28,52,37170.480-0,63-0,4-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,1-1,92-52,8−60…−40-88,6GIẢM4Giảm giá40157100000-19,10-17,9-9,440-4,16-8,83Nêm giảm-16,44,9-3,95,416,14,727,50,82Long-Legged Doji34329,536,6-7,2241,24-44,64,14,4817.260-0,78-0,450,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,60-53,8−60…−40-85,8GIẢM4Giảm giá4034100000-21,40-18,4-10,944-2,53-7,34Chưa rõ cấu trúc-23,84,46-34,743,14,277,10,43Doji16546,742,14,5370,71-36,53,11,9406.385-0,56-0,65-0,351 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,760-55,7−60…−40-72,3GIẢM4Giảm giá4064100000-10,70-13,1-6,428-3,33-5,9Tam giác giảm-10,73,872,93,6140,74Doji11429,840,6-10,8330,32-32,10,83,6929.970-0,66-0,65-0,151 Tích luỹ2636,730–40 – hẹp vừa011.4861

Phiên 28/10/2026 · chấm điểm lúc 13:39 29/10

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 11tín hiệu MUA
  • 56chờ mua
  • 10chờ bán
  • 28tín hiệu BÁN
40200204060
PVDVPIDCMGDAVCBTNGBAFGMDMSNPTDVIPGILEIBVGTAASALVNBCTV2BMINVBTTHCTPIDCSCLVICCARPIVCDCHIIORSSZCAPHASPGEEHT1VC7BCEBWEDXPKSVPETPOSACVCMXLASMWGVCGVIBVSCCTDHHPPLCSTBTCMHDBHTNNLGCSVHAHHMCMSBNAGTEGVPLHIOLDGPGCVRCBVHG36HAGPVTDCLHHGBKCOGCBCMDGWSMCPHPSGPTLGFRTTDPDAHKDHKVCNDNDGTDHBHUTIDJPVPEVFNHAPSDPVBDBCOCHTDCTNHVHGVGCANVAFX
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 16:10 28/10

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
VSCMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

TCHMUA
Giá mua/bán≤ 12.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 28/10/2026 · cập nhật 16:06 28/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 27/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.633 VND/USD, tăng 06 đồng so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.402 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.864 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.834 VND/USD, giảm 08 đồng so với phiên 26/10. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 10 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.947 VND/USD và 26.047 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 27/10, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,15 – 0,70 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 4,90%; 1W 5,60%; 2W 5,50% và 1M 5,65%. Lãi suất bình quân LNH USD đi ngang ở kỳ hạn ON trong khi giảm 0,01 đpt ở kỳ hạn 1W và tăng 0,02 – 0,04 đpt ở các kỳ hạn còn lại; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,90%; 2W 3,93%, 1M 4,07. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp giữ nguyên ở tất cả các kỳ hạn, chốt phiên: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 9.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 8.000 tỷ đồng kỳ hạn 14 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 15.170,91 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 8.813,45 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN bơm ròng 6.357,46 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 96.358,12 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

Bản tin vĩ mô phiên 28/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 18:34 28/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.722,60+0,6+12,6
NASDAQ26.477,81+1,2+14,0
Dow Jones52.377,57+0,0+8,3
Russell 20002.818,87+1,2+12,4
Nikkei 22563.954,19+1,1+23,4
Hang Seng23.094,83+0,2-12,3
CSI 3004.083,87+0,0+0,0
KOSPI6.012,44+6,6+39,5
TAIEX47.035,58+2,0+60,3
FTSE 10010.686,50-0,8+7,4
DAX25.590,77+0,7+4,3
CAC 407.887,14+0,5-3,8
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)99,90-1,8+74,3
Dầu Brent ($/bbl)113,88-1,7+87,5
Khí TN ($/MMBtu)2,70+3,7-25,5
Vàng ($/oz)4.074,60+0,9-5,9
Bạc ($/oz)54,29+0,3-23,1
Bạch kim ($/oz)1.535,00-0,1-27,8
Đồng ($/lb)6,62+1,8+17,4
Cà phê ($/lb)293,75-2,4-17,8
Mỹ — TPCP 3M (%)4,04+0,4+14,4
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,84+0,3+29,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,99+0,1+19,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,30+0,1+9,1
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,32+0,4+4,0
EUR/USD1,12-0,4-4,9
USD/JPY157,53+0,5+0,5
GBP/USD1,33-0,2-1,0
USD/CNY6,67-0,1-4,7
USD/CHF0,83+0,5+4,5
AUD/USD0,70-0,2+5,1
USD/CAD1,40+0,0+2,2
USD/KRW1.324,77+0,2-8,2
USD/SGD1,28+0,2-0,3
USD/INR95,19+0,3+5,8
USD/VND25.841,00+0,0-1,7

Giá chốt trước 15:30 28/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 18:33 28/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 28/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN