VIC241.000— +0,0%VHM62.100▼ -2,2%VCB57.200▼ -0,5%BID33.850▲ +0,6%CTG30.700— +0,0%VGI76.300▼ -0,9%VPB23.200▼ -1,3%GAS76.000▼ -2,2%MBB19.700— +0,0%MCH137.300▼ -1,8%VIC241.000— +0,0%VHM62.100▼ -2,2%VCB57.200▼ -0,5%BID33.850▲ +0,6%CTG30.700— +0,0%VGI76.300▼ -0,9%VPB23.200▼ -1,3%GAS76.000▼ -2,2%MBB19.700— +0,0%MCH137.300▼ -1,8%
AASMarket InsightsSmart Invest Research29/10/2026
29/10/2026 · VN-Index 1.755,61MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 29/10/2026

Market Insights

"Hư mà thực, thực mà hư" (Hư thực chi biến): Điểm số giảm 0,62% tưởng chừng như một nhịp điều chỉnh bình thường ("hư"), nhưng thực chất lực bán lại lan rộng khiến số mã nằm trên MA20, MA50 và MA200 đồng loạt sụt giảm ("thực"). Ngược lại, dù thị trường chung đỏ lửa, vẫn có những cánh quân ngược dòng thành công như nhóm Vật liệu xây dựng (+1,69% với HPG, HSG) và Nông - Lâm - Ngư (+0,66%).

VN-Index (HOSE)

1.755,61
-0,62%

Số mã tăng / giảm

231 / 402
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

51,36%
Tăng giá 48,64%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc2 ngành
  • Ngân hàng104 · 111
  • Hàng cá nhân & Gia dụng103 · 107
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom4 ngành
  • Dịch vụ tài chính90 · 111
  • Công nghệ Thông tin89 · 104
  • Bất động sản94 · 109
  • Xây dựng và Vật liệu100 · 105
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi5 ngành
  • Hóa chất108 · 86
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp104 · 84
  • Bán lẻ105 · 91
  • Tài nguyên Cơ bản109 · 99
  • Ô tô và phụ tùng105 · 97
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút8 ngành
  • Dầu khí80 · 81
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt83 · 84
  • Thực phẩm và đồ uống88 · 88
  • Viễn thông88 · 91
  • Truyền thông88 · 93
  • Bảo hiểm92 · 93
  • Du lịch và Giải trí93 · 97
  • Y tế95 · 100

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 29/10/2026 · thu thập lúc 18:48 29/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-118 ròng
9756215
97 tăng56 đứng215 giảm
HNX-30 ròng
496579
49 tăng65 đứng79 giảm
UPCOM-23 ròng
8569108
85 tăng69 đứng108 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 855

29≤ −7%29−7%~−5%65−5%~−3%156−3%~−1%138−1%~0%1970%820%~1%711%~3%303%~5%265%~7%32≥ 7%
Giảm 417Tăng 241

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,78HPG+0,44VPL+0,37GVR-0,36PLX-0,43STB-0,45TCX-0,49LPB-0,51FPT-0,52VCB-0,62VPB-0,63MSN-0,67MCH-0,85GAS-1,14BSR-2,37VHM

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

015.7M31.5M29/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 29/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-18809/10-55112/10-42913/10-60214/10-67315/10-46216/10-95419/10-14820/10+18921/10+41322/10-24823/10-87526/10-32627/10-26628/10-53129/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 09/10–29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,76Vật liệu xây dựng+0,57SX Nhựa - Hóa chất+0,21Bán lẻ+0,11Nông - Lâm - Ngư-0,01Chăm sóc sức khỏe-0,14Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí-0,45Ngân hàng-0,45Thiết bị điện-0,50Vận tải - kho bãi-0,57Bất động sản-0,65Bảo hiểm-0,72Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 4,7 tỷ · 4 mã4,7TrầnTăng: 2.513,9 tỷ · 97 mã2.513,9TăngKhông đổi: 1.553,5 tỷ · 56 mã1.553,5Không đổiGiảm: 7.841,6 tỷ · 215 mã7.841,6GiảmSàn: 519,2 tỷ · 6 mã519,2Sàn

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VPB · HOSE
+83
HPG · HOSE
+63
SHB · HOSE
+44
PPE · HOSE
+40
ACB · HOSE
+21
VCB · HOSE
+21
DCM · HOSE
+17
VND · HOSE
+16
GAS · HOSE
+15
BVH · HOSE
+12

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
-118
FPT · HOSE
-115
SSI · HOSE
-79
VHM · HOSE
-65
VPL · HOSE
-61
PVT · HOSE
-56
GMD · HOSE
-36
BSR · HOSE
-31
MSN · HOSE
-30
PVS · HNX
-29

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%34.7%14.5%13.1%6%5%5%23/1026.7%19.0%13.1%6%5%5%26/1029.1%16.1%12.0%7%5%4%4%27/1034.0%15.2%9%5%6%5%5%28/1025.2%12.6%10%9%8%5%5%5%29/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVận tải - kho bãiVật liệu xây dựngCông nghệ và thông tinThực phẩm - Đồ uốngSX Phụ trợBán buônSX Nhựa - Hóa chấtTiện íchBán lẻKhai khoángXây dựngThiết bị điệnBảo hiểmNông - Lâm - NgưSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnChăm sóc sức khỏeDịch vụ tư vấn, hỗ trợDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócSản phẩm cao suTài chính khác

5 phiên 23/10–29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
13%
54%
29%
Bất động sản (88)
17%
28%
51%
Tiện ích (84)
18%
50%
32%
Vận tải - kho bãi (81)
21%
40%
32%
Vật liệu xây dựng (60)
27%
48%
23%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
53%
41%
Bán buôn (56)
21%
50%
25%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
23%
37%
38%
SX Phụ trợ (37)
14%
59%
24%
Công nghệ và thông tin (36)
22%
50%
22%
Khai khoáng (35)
11%
54%
34%
SX Hàng gia dụng (34)
32%
47%
21%
Chăm sóc sức khỏe (31)
23%
45%
32%
Chứng khoán (30)
10%
40%
50%
Ngân hàng (24)
29%
17%
54%
Bán lẻ (24)
25%
46%
29%
Nông - Lâm - Ngư (22)
23%
36%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
56%
33%
Thiết bị điện (15)
53%
40%
SX Thiết bị, máy móc (13)
69%
31%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
55%
27%
18%
Bảo hiểm (11)
45%
27%
27%
Chế biến thủy sản (8)
25%
25%
50%
Sản phẩm cao su (7)
14%
57%
29%
Tài chính khác (3)
100%
Chưa phân loại (541)
9%
76%
13%

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3302.4%≤10K4.05329.9%≤20K5.15438.0%≤40K1.61511.9%≤60K1.66312.3%≤80K960.7%≤100K6704.9%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 13.580 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
-2,20%
KSF
-3,67%
VRE
BCM
KBC
NVL
SSH
VCB
-0,52%
BID
+0,59%
CTG
+0,00%
VPB
-1,28%
MBB
+0,00%
TCB
+0,00%
STB
-1,62%
ACB
-0,23%
HDB
-0,66%
LPB
-2,10%
MSB
+0,31%
SSB
SHB
VIB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
VBB
BAB
VPL
+1,35%
BSR
-3,83%
DMX
+1,20%
TCX
-2,28%
VCK
VPX
GEE
KSV
NAB
GEL
DNH
LPS
CRV
VNZ
ACV
-0,24%
VJC
+0,08%
HVN
+1,20%
GMD
VNM
-0,86%
MSN
-2,83%
SAB
-1,40%
VGI
-0,91%
FPT
-2,41%
FOX
GAS
-2,19%
POW
PGV
MCH
-1,79%
MWG
-0,26%
FRT
SSI
-0,76%
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
+1,43%
DCM
DPM
HPG
+2,17%
THD
REE
CC1
MSR
PVS
PVD
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.223-23,63%-1,41%-6,72%-25,05%-3,34%
Bất động sản1.614-14,70%-30,67%-42,38%-43,65%-23,58%
Chứng khoán1.263+19,22%-21,34%-30,06%-42,09%-12,49%
Vận tải - kho bãi1.111+64,74%+60,16%+28,47%+60,03%+52,07%
Vật liệu xây dựng989+149,19%+237,39%+114,63%+80,09%+271,19%
Công nghệ và thông tin700-6,89%+17,15%+16,06%+126,70%+187,88%
Thực phẩm - Đồ uống676+5,07%+13,08%-17,79%+4,98%-12,79%
SX Phụ trợ651+118,67%+62,77%+41,35%-21,06%+91,12%
Bán buôn450+8,40%+27,74%+43,57%+41,63%+5,86%
SX Nhựa - Hóa chất440+79,35%+60,45%+7,53%+54,75%+20,31%
Tiện ích350+63,39%+23,66%+56,19%+2,13%+93,27%
Bán lẻ287-53,04%-24,91%+31,33%+6,06%-18,17%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC241.000+0,00%1.7M82,110,61.870.687
VHM62.100-2,20%5.3M4,91,5510.141
VCB57.200-0,52%4.0M11,51,9477.945
BID33.850+0,59%6.2M7,71,3263.293
CTG30.700+0,00%7.7M5,41,2238.445
VGI76.300-0,91%107K19,06,0232.243
VPB23.200-1,28%11.8M6,71,1232.000
GAS76.000-2,19%2.6M14,82,7183.384
MBB19.700+0,00%7.2M5,61,2182.486
MCH137.300-1,79%300K24,09,8179.507
HPG21.200+2,17%36.4M7,31,3178.991
VPL90.100+1,35%1.0M54,53,5161.576
TCB22.350+0,00%23.6M6,91,0158.378
ACV41.000-0,24%643K11,72,0146.897
BSR27.650-3,83%13.3M6,61,9138.452
GVR31.950+1,43%3.9M17,62,0127.800
STB66.900-1,62%1.4M83,42,0126.121
ACB21.300-0,23%6.7M7,41,2123.634
VNM57.700-0,86%1.3M11,13,6120.590
HDB22.700-0,66%15.8M6,71,5113.620

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 48,64%Giảm giá 51,36%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 48,64%
  • Giảm giá 51,36%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,64%Nến Đỏ 51,36%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 48,64%
  • Nến Đỏ 51,36%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.800,00
Hỗ trợ1.735,00

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:49 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
241.000 đ · 0,0%
Trung lập+51
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng+59,0
Đà 60 phiên+13,2%
Dốc MA150+5,2
Biên 60 phiên29,2%
So đỉnh 52T90,9%
ATR202,9%
Cắt lỗ226.850 · −5,9%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
230.058
−4,5%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 43,2%
Kháng cự
242.800
+0,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 139 phiên
Nêm giảm ▲3,9%Spinning Top ·236 · ≈ nền
VHM
62.100 đ · -2,2%
Trung lập-37
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng-47,9
Đà 60 phiên-16,1%
Dốc MA150+3,3
Biên 60 phiên38,8%
So đỉnh 52T74,4%
ATR203,8%
Cắt lỗ57.410 · −7,6%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
57.600
−7,2%
XS T+1 tăng
43,7%
nền 45,0%
Kháng cự
63.765
+2,7%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·437 · ≈ nền
TCB
22.350 đ · 0,0%
Trung lập+12
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng+40,9
Đà 60 phiên+11,9%
Dốc MA150+1,0
Biên 60 phiên18,8%
So đỉnh 52T89,5%
ATR201,9%
Cắt lỗ21.506 · −3,8%
Lợi/lỗ0,71
Hỗ trợ
22.106
−1,1%
XS T+1 tăng
45,4%
nền 46,9%
Kháng cự
22.950
+2,7%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 42 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·500 · ≈ nền
SHB
10.700 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-33
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,57
Điểm xu hướng-61,6
Đà 60 phiên-10,1%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên25,2%
So đỉnh 52T62,3%
ATR203,1%
Cắt lỗ10.045 · −6,1%
Lợi/lỗ0,89
Hỗ trợ
10.633
−0,6%
XS T+1 tăng
44,9%
nền 37,8%
Kháng cự
11.282
+5,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 144 phiên
Nêm giảmDoji ·127 · ≈ nền
VPB
23.200 đ · -1,3%
Trung lập+14
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng+43,0
Đà 60 phiên+14,7%
Dốc MA150+2,1
Biên 60 phiên23,8%
So đỉnh 52T93,0%
ATR202,6%
Cắt lỗ21.985 · −5,2%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
22.553
−2,8%
XS T+1 tăng
47,7%
nền 47,1%
Kháng cự
23.770
+2,5%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 10 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·510 · ≈ nền
VIX
12.400 đ · -0,4%
TRÁNH – Pha 4-6
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,77
Điểm xu hướng-43,6
Đà 60 phiên-3,0%
Dốc MA150-3,7
Biên 60 phiên29,4%
So đỉnh 52T47,8%
ATR203,5%
Cắt lỗ11.530 · −7,0%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
12.013
−3,1%
XS T+1 tăng
48,3%
nền 42,0%
Kháng cự
12.715
+2,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 186 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·151 · ≈ nền
SSI
19.600 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4-21
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-37,3
Đà 60 phiên-0,2%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên15,8%
So đỉnh 52T70,0%
ATR202,4%
Cắt lỗ18.670 · −4,7%
Lợi/lỗ0,70
Hỗ trợ
19.578
−0,1%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 44,7%
Kháng cự
20.247
+3,3%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 153 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1224 · ≈ nền
FPT
52.700 đ · -2,4%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-70
−1000+100
RSI 1419
KL/TB20×1,76
Điểm xu hướng-87,4
Đà 60 phiên-19,2%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên29,5%
So đỉnh 52T54,1%
ATR203,0%
Cắt lỗ49.590 · −5,9%
Lợi/lỗ1,59
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
53,7%
nền 45,1%
Kháng cự
57.640
+9,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 166 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·268 · +8,6
HPG
21.200 đ · +2,2%
TRÁNH – Pha 4+11
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,91
Điểm xu hướng-24,5
Đà 60 phiên-6,0%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên14,2%
So đỉnh 52T80,0%
ATR202,2%
Cắt lỗ20.280 · −4,3%
Lợi/lỗ0,33
Hỗ trợ
21.054
−0,7%
XS T+1 tăng
43,1%
nền 44,9%
Kháng cự
21.500
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 63 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·886 · ≈ nền
HDB
22.700 đ · -0,7%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+29
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng+53,2
Đà 60 phiên+13,4%
Dốc MA150+1,6
Biên 60 phiên15,5%
So đỉnh 52T96,8%
ATR202,8%
Cắt lỗ21.453 · −5,5%
Lợi/lỗ0,60
Hỗ trợ
22.338
−1,6%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 47,5%
Kháng cự
23.450
+3,3%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 4 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·446 · ≈ nền
MSN
72.100 đ · -2,8%
Trung lập-1
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng+7,2
Đà 60 phiên+5,7%
Dốc MA150-0,3
Biên 60 phiên15,0%
So đỉnh 52T84,3%
ATR202,4%
Cắt lỗ68.700 · −4,7%
Lợi/lỗ0,20
Hỗ trợ
71.971
−0,2%
XS T+1 tăng
39,6%
nền 41,9%
Kháng cự
72.790
+1,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 16 phiên
Kênh tăngBearish Engulfing ·202 · ≈ nền
BSR
27.650 đ · -3,8%
Trung lập-47
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,47
Điểm xu hướng-3,5
Đà 60 phiên+9,7%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên33,9%
So đỉnh 52T70,6%
ATR203,8%
Cắt lỗ25.560 · −7,6%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
27.184
−1,7%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 43,6%
Kháng cự
27.991
+1,2%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 17 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·496 · ≈ nền
MBB
19.700 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-2
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-23,0
Đà 60 phiên-1,5%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên12,9%
So đỉnh 52T83,4%
ATR201,6%
Cắt lỗ19.065 · −3,2%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
19.473
−1,2%
XS T+1 tăng
37,8%
nền 43,4%
Kháng cự
19.914
+1,1%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 23 phiên
Tam giác tăngLong-Legged Doji ·259 · ≈ nền
VCB
57.200 đ · -0,5%
Trung lập+8
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,25
Điểm xu hướng-25,6
Đà 60 phiên-5,9%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên10,3%
So đỉnh 52T73,1%
ATR201,5%
Cắt lỗ55.540 · −2,9%
Lợi/lỗ0,43
Hỗ trợ
56.650
−1,0%
XS T+1 tăng
42,6%
nền 44,8%
Kháng cự
57.912
+1,2%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·987 · ≈ nền
STB
66.900 đ · -1,6%
GIẢM TỶ TRỌNG-3
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,40
Điểm xu hướng-19,1
Đà 60 phiên-6,4%
Dốc MA150+0,2
Biên 60 phiên26,8%
So đỉnh 52T84,7%
ATR203,0%
Cắt lỗ62.910 · −6,0%
Lợi/lỗ0,89
Hỗ trợ
65.895
−1,5%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 41,9%
Kháng cự
70.443
+5,3%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 18 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·185 · ≈ nền
PNJ
16.050 đ · -6,4%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-83
−1000+100
RSI 1423
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-51,6%
Dốc MA150-13,7
Biên 60 phiên184,1%
So đỉnh 52T19,0%
ATR208,0%
Cắt lỗ13.480 · −16,0%
Lợi/lỗ1,06
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
50,3%
nền 44,7%
Kháng cự
18.785
+17,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 80 phiên
Hình chữ nhậtBearish Engulfing ·175 · ≈ nền
CTG
30.700 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4+10
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,07
Điểm xu hướng-24,8
Đà 60 phiên-3,5%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên13,5%
So đỉnh 52T71,7%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.605 · −3,6%
Lợi/lỗ0,27
Hỗ trợ
30.563
−0,4%
XS T+1 tăng
29,6%
nền 43,2%
Kháng cự
31.000
+1,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 67 phiên
Tam giác giảmLong-Legged Doji ·189 · -13,6
NVL
10.350 đ · -1,4%
TRÁNH – Pha 4-52
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×0,57
Điểm xu hướng-79,0
Đà 60 phiên-21,3%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên44,9%
So đỉnh 52T52,9%
ATR203,9%
Cắt lỗ9.551 · −7,7%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
9.910
−4,3%
XS T+1 tăng
49,1%
nền 45,0%
Kháng cự
10.640
+2,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 22 phiên
Kênh giảmThree Inside Down ·53 · ≈ nền
GEX
23.000 đ · -0,4%
Trung lập-8
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng-41,8
Đà 60 phiên-1,5%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên25,4%
So đỉnh 52T61,4%
ATR203,4%
Cắt lỗ21.450 · −6,7%
Lợi/lỗ0,58
Hỗ trợ
22.805
−0,8%
XS T+1 tăng
43,7%
nền 45,8%
Kháng cự
23.893
+3,9%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Hình chữ nhậtNến đỏ thường ·629 · ≈ nền
MWG
75.800 đ · -0,3%
Trung lập+23
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng+10,3
Đà 60 phiên+6,0%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên12,7%
So đỉnh 52T82,6%
ATR201,9%
Cắt lỗ72.938 · −3,8%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
75.143
−0,9%
XS T+1 tăng
34,8%
nền 48,0%
Kháng cự
77.300
+2,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·115 · -13,2
ACB
21.300 đ · -0,2%
GIẢM TỶ TRỌNG+17
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,74
Điểm xu hướng-14,1
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên12,7%
So đỉnh 52T89,3%
ATR201,8%
Cắt lỗ20.555 · −3,5%
Lợi/lỗ0,20
Hỗ trợ
20.718
−2,7%
XS T+1 tăng
38,9%
nền 41,3%
Kháng cự
21.450
+0,7%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 47 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·990 · ≈ nền
VCI
19.000 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-30
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-66,7
Đà 60 phiên-12,6%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên26,8%
So đỉnh 52T60,9%
ATR203,1%
Cắt lỗ17.825 · −6,2%
Lợi/lỗ0,68
Hỗ trợ
18.963
−0,2%
XS T+1 tăng
52,6%
nền 46,9%
Kháng cự
19.800
+4,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 71 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·544 · +5,7
VNM
57.700 đ · -0,9%
Trung lập-11
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-15,5
Đà 60 phiên-4,3%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên12,8%
So đỉnh 52T78,9%
ATR201,3%
Cắt lỗ56.170 · −2,7%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
57.000
−1,2%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 41,6%
Kháng cự
57.805
+0,2%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 102 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·176 · ≈ nền
PLX
34.000 đ · -3,8%
TRÁNH – Pha 4-51
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×2,01
Điểm xu hướng-66,4
Đà 60 phiên+1,5%
Dốc MA150-5,3
Biên 60 phiên19,4%
So đỉnh 52T50,0%
ATR202,9%
Cắt lỗ32.015 · −5,8%
Lợi/lỗ0,87
Hỗ trợ
32.679
−3,9%
XS T+1 tăng
39,5%
nền 46,6%
Kháng cự
35.730
+5,1%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 41 phiên
Hình chữ nhậtBearish Engulfing ·119 · ≈ nền
PVT
21.300 đ · -6,8%
BÁN – rời Pha 2-50
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×2,73
Điểm xu hướng+10,5
Đà 60 phiên+14,5%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên40,1%
So đỉnh 52T71,6%
ATR204,3%
Cắt lỗ19.465 · −8,6%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
20.671
−3,0%
XS T+1 tăng
50,7%
nền 42,7%
Kháng cự
21.621
+1,5%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 4 phiên
Tam giác tăngThree Black Crows ·227 · +8,0
VND
13.600 đ · +1,1%
TRÁNH – Pha 4-23
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng-63,3
Đà 60 phiên-19,3%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên34,9%
So đỉnh 52T65,2%
ATR203,1%
Cắt lỗ12.765 · −6,1%
Lợi/lỗ0,60
Hỗ trợ
13.420
−1,3%
XS T+1 tăng
51,1%
nền 43,9%
Kháng cự
14.100
+3,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 30 phiên
Chưa rõ cấu trúcMorning Star ·143 · ≈ nền
VJC
131.600 đ · +0,1%
Trung lập+23
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng+16,7
Đà 60 phiên+4,0%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên12,5%
So đỉnh 52T77,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ126.850 · −3,6%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
131.107
−0,4%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 45,0%
Kháng cự
134.400
+2,1%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 28 phiên
Kênh giảmDoji ·93 · ≈ nền
VSC
13.800 đ · -4,8%
TRÁNH – Pha 4-12
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,77
Điểm xu hướng-46,0
Đà 60 phiên-2,8%
Dốc MA150-8,0
Biên 60 phiên25,7%
So đỉnh 52T49,5%
ATR204,0%
Cắt lỗ12.710 · −7,9%
Lợi/lỗ1,19
Hỗ trợ
13.696
−0,8%
XS T+1 tăng
43,1%
nền 42,0%
Kháng cự
15.101
+9,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 101 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·204 · ≈ nền
TPB
12.900 đ · -0,8%
Trung lập+31
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,50
Điểm xu hướng+22,5
Đà 60 phiên+6,6%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên16,3%
So đỉnh 52T81,7%
ATR203,1%
Cắt lỗ12.100 · −6,2%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
12.838
−0,5%
XS T+1 tăng
42,7%
nền 45,3%
Kháng cự
13.150
+1,9%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Hình chữ nhật ▲4,1%Nến đỏ thường ·501 · ≈ nền
BID
33.850 đ · +0,6%
TRÁNH – Pha 4-10
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,89
Điểm xu hướng-43,9
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên14,2%
So đỉnh 52T64,6%
ATR202,0%
Cắt lỗ32.485 · −4,0%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
33.050
−2,4%
XS T+1 tăng
46,3%
nền 43,6%
Kháng cự
33.905
+0,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 42 phiên
Kênh giảmShooting Star ·54 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 36,1% · 30–40 – hẹp vừa · 1.487 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

277 / 277 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
DHAHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng56,60,1849,8+40…+6069,8TĂNG2Tăng giá202113VÀO PHA 21000-2,1117,16,201,497,22Kênh tăng3,954,67-3,457,82,152,776,80,31Inverted Hammer13648,542,16,4600,75-1437,11,324.3000,550,150,71 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VLBUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng52,6-2,0540,2+40…+6068,1TĂNG2Tăng giá202313VÀO PHA 21000-3,8112,28,101,429,19Chưa rõ cấu trúc7,849,92-5,154,7450,4840,99Three Inside Down306043,916,1671,05-3,827,62,244.0450,570,35-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HDBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng22,7-0,6629,2+20…+4053,2TĂNG2Tăng giá204111MUA NHỊP CHỈNH1000-3,21105,201,644,96Chưa rõ cấu trúc-2,222,34-1,623,453,321,455,50,6Nến đỏ thường44646,247,5-1,4590,86-3,231,7409,918.319.0380,420,35-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NABHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng12,65027,6+20…+4031Nghiêng tăng2Tăng giá205101MUA NHỊP CHỈNH2000-3,414,85,601,562,06Tam giác cân-1,912,38-2,213,13,611,896,10,59Dragonfly Doji5328,340,1-11,7610,86-6,325,2322.583.4550,360,35-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
AASUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng1009,60…+2065,9TĂNG2Tăng giá203113VÀO PHA 22000-5,71178,901,870,65Chưa rõ cấu trúc-5,79,6-410,131,39,326,80,19Long-Legged Doji13934,540-5,4530,36-16,747,119,41.901.7650,260,05-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SASUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng35,9-0,280,80…+2040,4TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 20000-7,517,43,401,256,78Chưa rõ cấu trúc-7,234,71-3,336,230,933,3970,13Three Black Crows7061,440,820,7510,5-10,833,51,745.6150,110,05-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VCPUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào26,33,1477,6≥ +6049,1Nghiêng tăng1Tích luỹ10614000003,1115,415,80-0,1817,39Hình chữ nhật11,623,58-10,327,44,224,7160,69Nến xanh thường43829,938,6-8,6859,06-427,1140.8750,930,80,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MSHHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào36,30,8371,9≥ +6044,2Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-1,6110,116,70-1,3120,97Chưa rõ cấu trúc-232,96-9,236,91,734,4950,33Long-Legged Doji3836,847-10,2871,78-9,627,85,5164.9300,930,50,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào73,19,9269≥ +60100TĂNG2Tăng giá20121100029,91254,5175,3017,62255,3Kênh tăng53,942,64-41,763,6213Doji1433543-8850,030489,52,874.15010,75-0,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VPLHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào90,11,3568,2≥ +6048,9TĂNG1Tích luỹ10194000000,217,811,900,5914,36Hai đáy4,984,12-6,611123,285,385,24,43Three White Soldiers205541,413,6731,14-18,834,575,9913.8650,770,60,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MSBHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào16,050,3160,9≥ +6095,3TĂNG2Tăng giá20263100000126,214,906,0212,62Kênh tăng17,714,95-6,916,150,615,354,40,14Three White Soldiers7146,546,10,3810,57-0,678,1153,710.311.4150,860,75-0,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 210,95-0,45-45,7−60…−40-28,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1042102BÁN – rời Pha 2300-12,51-4,6-6,8141,66-4,74Nêm tăng-14,210,65-2,711,484,810,018,60,56Three Black Crows1353,939,714,2320,28-42,847,913,71.173.440-0,6-0,45-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 221,3-6,78-50−60…−4010,5Nghiêng tăng3Phân phối3042102BÁN – rời Pha 2300-19,213-6,210,68-10,64Tam giác tăng-16,620,67-321,621,519,478,60,18Three Black Crows22750,742,78352,73-28,438,9184,97.778.745-0,62-0,6501 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21,3-0,2316,70…+20-14,1Nghiêng giảm3Phân phối3047200010-6,80-1-1300,330,59Kênh giảm-6,620,72-2,721,450,720,563,50,2Nến xanh thường99038,941,3-2,4560,74-10,713,8190,59.141.3900,130,30,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG66,9-1,62-3,2−20…0-19,1Nghiêng giảm3Phân phối3018210010-15,30-5-6,8220,23-5,18Chưa rõ cấu trúc-14,565,9-1,570,445,362,9160,89Bearish Engulfing18544,341,92,4460,4-15,345,6221,43.353.395-0,140,050,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
ABWUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG14-0,71-7,8−20…029Nghiêng tăng2Tăng giá20851101GIẢM – mất MA ngắn310-6,7110,8-2,533,88-4,45Tam giác tăng-5,413,34-4,714,362,613,374,50,57Nến đỏ thường23135,935,10,9370,23-6,755,61,282.855-0,360,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TRCHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG22,250,23-8,6−20…038,5Nghiêng tăng2Tăng giá20391101GIẢM – mất MA ngắn310-13,8112,9-1,434,24-8,58Kênh tăng-1121,85-1,822,561,420,637,30,19Inverted Hammer8645,441,73,6390,58-13,838,65,4227.500-0,23-0,150,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG23,05-1,71-18,2−20…0-18,1Nghiêng giảm3Phân phối3018210010-14,80-4,4-6,7262,52-2,47Chưa rõ cấu trúc-1322,5-2,423,612,421,755,70,43Three Black Crows2845046,43,6390,87-15,739,864,72.733.905-0,540,050,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
ASPHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG14,75-3,59-20−40…−2046,6Nghiêng tăng2Tăng giá201321101GIẢM – mất MA ngắn110-18,1142,3-2,1116,27-9,28Nêm tăng-16,214,55-1,415,062,113,0911,30,19Hammer762939-10414,35-18,1261,53,6229.085-0,33-0,150,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TLGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG52,5-0,94-24,2−40…−2017,6Nghiêng tăng2Tăng giá20251101GIẢM – mất MA ngắn210-8,714,9-1,721,57-3,48Kênh tăng-7,751,92-1,153,411,750,074,60,37Three Black Crows12254,14014,1392,05-9,922,614,8270.400-0,34-0,201 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CSMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,950-33,1−40…−20-39,5GIẢM3Phân phối3043210010-11,50-6,9-6,943-0,02-7,34Tam giác cân-9,811,6-2,912,272,711,166,70,4Hanging Man11937,840-2,2340,57-20,15,81,187.305-0,63-0,40,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG8,70-34,1−40…−20-34,9Nghiêng giảm3Phân phối3024210010-14,70-4,6-8,7352,39-4,74Nêm giảm-8,48,4-3,49,124,98,25,80,84Nến xanh thường67430,335-4,7321,02-18,7749,31.010.095-0,750,050,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PHPUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG43,5-3,97-42,4−60…−4022Nghiêng tăng2Tăng giá20623101GIẢM – mất MA ngắn310-16,219,3-6,134,79-5,98Nêm tăng-14,743,23-0,646,346,539,78,70,75Bearish Engulfing8053,838,815352,31-16,255,118,4387.580-0,56-0,4-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SHNHNX6GIẢM TỶ TRỌNG7,3-2,67-53,1−60…−4028,1Nghiêng giảm2Tăng giá12201101GIẢM – mất MA ngắn110-20,7024-0,9110,77-15,42Tam giác tăng-14,17-4,17,370,96,1216,20,06Evening Star8852,333,618,7430,44-36128,11,3162.950-0,62-0,65-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PVPHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG18,75-6,95-55−60…−4028,6Nghiêng tăng2Tăng giá33543101GIẢM – mất MA ngắn110-26,617-6,315,7-13,51Chưa rõ cấu trúc-2517,53-6,519,071,716,5711,60,15Three Black Crows7156,340,815,5341,9-26,644,234,41.548.635-0,63-0,65-0,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG76,8-3,76-60,6≤ −60-53,7Nghiêng giảm3Phân phối1233210010-17,30-5,7-10,2430,27-7,47Hình chữ nhật-10,781,486,170,6380,76Nến đỏ thường10149,549,6-0,1362,04-30198,717207.245-0,78-0,65-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,8-6,86-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4053100000-88,90-88,1-82,174-10,84-76,04Hình chữ nhật-90,38,131142,631,63,61Doji10544,851,2-6,413,79-90,602,4365.620-0,96-0,90,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,20-64,7≤ −60-93,8GIẢM4Giảm giá40161100000-20,20-23,3-12,254-4,84-10,72Tam giác giảm-18,310,85-3,111,563,210,298,10,4Doji34037,941,6-3,7331,66-55,33,76,8586.960-0,91-0,650,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DRCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,2-1,5-67,5≤ −60-84,7GIẢM4Giảm giá40172100000-11,50-17,6-7,5163-4,88-7,4Nêm giảm-14,49,654,98,834,11,21Three Black Crows25847,342,64,6300,9-41,60,42,4255.745-0,71-0,9-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,57-1,51-67,6≤ −60-96,1GIẢM4Giảm giá40189100000-33,90-34,4-25,545-3,06-28,18Hình chữ nhật-27,54,37-4,45,520,43,9413,91,47Hanging Man4533,343,3-10221,64-54,35,11,7318.065-0,96-0,650,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PPTHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,6-9,59-68,6≤ −60-92,5GIẢM4Giảm giá405100000-57,70-56,1-53,819-2,19-56,74Kênh tăng-58,512,995,55,3119,64,88Doji3339,432,56,943-5902,3165.450-0,96-0,90,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
FPTHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY52,7-2,41-69,8≤ −60-87,4GIẢM4Giảm giá40166100000-22,50-18-15,324-2,97-16,25Chưa rõ cấu trúc-22,257,649,449,595,91,59Three Black Crows26853,745,18,6191,76-460,4408,87.174.345-0,91-0,90,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,11-2,63-72,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40154100000-35,80-44,5-24,6204-8,85-26,27Nêm giảm-15,91,2815,50,9911,21,39Marubozu giảm12229,542,2-12,7230,42-73,801,2959.005-0,96-0,90,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HSLHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY7,25-1,76-73,8≤ −60-27,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1012310000-33,80-1-18,1183,96-23,48Tam giác cân-27,47,3316,4910,40,1Nến đỏ thường45440,141,9-1,8280,24-35,354,37,1818.920-0,81-0,9-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,9-0,79-75,5≤ −60-99,3GIẢM4Giảm giá40164100000-22,40-25,5-13,6102-5,36-11,17Nêm giảm-6,219,85517,875,50,92Three Black Crows19246,440,65,7261,24-51,51,15,3267.200-0,94-0,9-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,05-6,41-82,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4080100000-61,40-67,3-45,6132-13,71-35,38Hình chữ nhật-18,718,791713,48161,06Bearish Engulfing17550,344,75,6230,7-810,3332,216.902.015-0,96-0,9-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VC7HNX8Trung lập8,12,5366,3≥ +6011,7Nghiêng giảm1Tích luỹ101400000005,516,60-2,0628,11Kênh giảm87,78-410,5530,27,477,83,88Bullish Engulfing10934,939,3-4,4773,23-23,2351,2158.1000,890,350,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MSRUPCoM8Trung lập66-3,5156,2+40…+6090TĂNG2Tăng giá2051110000-5,7147,820,505,6912,22Kênh tăng-3,264,71-2706,158,8410,90,56Bearish Engulfing9640,639,70,9621,07-5,7220,8131,32.032.5800,870,35-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NNCHOSE8Trung lập49,35-0,155,3+40…+6054,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1012400000-1,1115,119,10-2,0226,73Tam giác giảm20,544,78-9,349,91,146,196,40,17Long-Legged Doji7940,539,80,8790,82-35,137,11,431.6150,94-0,20,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VICHOSE8Trung lập241050,8+40…+6059TĂNG2Tăng giá20139310000-9,1113,64,805,29,15Nêm giảm3,9230,06-4,5242,80,7226,855,90,13Spinning Top23641,143,2-2,1620,62-9,1159,1612,52.710.1900,560,50,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
OCBHOSE8Trung lập10,750,4747,4+40…+6027,4ĐI NGANG1Tích luỹ10102410000-2,703,93,400,885,01Tam giác giảm-2,310,64-111,052,810,413,10,89Long-Legged Doji6241,944,8-2,8640,53-101923,32.226.0450,440,350,71 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
POSUPCoM8Trung lập14,9-4,4946+40…+6069,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1014410000-11,3115,613,10-1,6313,87Kênh tăng-814,14-5,116,812,813,777,61,68Nến đỏ thường4094438,65,4612,6-26,727167.3060,82-0,1-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BAFHOSE8Trung lập30,40,8345,8+40…+6018,3ĐI NGANG1Tích luỹ1074210000-2,815,71,100,72,49Chưa rõ cấu trúc-1,930,07-1,131,262,829,343,50,81Three White Soldiers503644,7-8,7650,9-2,826,459,62.009.3740,260,80,71 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TVNUPCoM8Trung lập10,4-0,9545,1+40…+6062,7TĂNG2Tăng giá207100000-4,6110,711,302,1213,87Chưa rõ cấu trúc10,210,05-3,310,94,89,518,60,56Three Inside Down5442,636,85,8641,6-12,249,99903.1950,720,15-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CDCHOSE8Trung lập22,7-0,4441,8+40…+6088,2TĂNG2Tăng giá2054310000-5,2116,89,204,779,27Kênh tăng-522,03-323,955,521,097,10,77Bearish Engulfing14943,640,72,9601,05-5,257,45,9268.7850,580,3501 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NKGHOSE8Trung lập12,1-0,4138+20…+4030,6Nghiêng giảm1Tích luỹ105400000-1,604,615,90-2,6427,58Chưa rõ cấu trúc811,57-4,412,31,711,157,80,21Spinning Top23645,843,91,9742,1-24,634,4514.563.9050,630,05-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HDAHNX8Trung lập10,3-1,935,4+20…+4097,3TĂNG2Tăng giá20106310001-6,4151,527,608,9229,91Kênh tăng39,89-4116,89,0711,90,57Hanging Man5630,436,9-6,6660,29-6,41022,8289.6150,590,35-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SBGHOSE8Trung lập14,5033,5+20…+4073,7TĂNG2Tăng giá2037110000-2120,73,305,012,47Hình chữ nhật16,914,27-1,614,82,113,983,60,58Nến đỏ thường1843836,71,3590,68-254,92,5173.6650,330,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NVBHNX8Trung lập14,5-1,3633,4+20…+4070,1TĂNG1Tích luỹ2310210000-19117,6804,085,46Kênh tăng-15,213,75-5,214,852,412,3614,80,16Nến đỏ thường75936,833,82,9530,48-1943,630,82.025.6250,660,05-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HHPHOSE8Trung lập17,6-0,8533,2+20…+4071,5TĂNG2Tăng giá20122310000-9121,13,504,620,21Kênh tăng-317,52-0,519,359,916,217,91,26Bearish Engulfing6432,840,6-7,8560,82-986,825,11.425.3350,420,250,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TDPHOSE8Trung lập29,33,3532,4+20…+4040,8TĂNG1Tích luỹ1034210000-7,717,71,400,936,55Tam giác cân-2,728,92-1,331,67,826,459,70,81Morning Star5238,541,3-2,9540,72-1036,97,7267.0200,460,150,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HSGHOSE8Trung lập11,150,4532+20…+4024ĐI NGANG1Tích luỹ102400000-1,30-16,90-0,9911,1Tam giác giảm0,910,5-5,911,20,510,55,90,08Spinning Top32147,445,81,6721,5-18,21536,93.476.6300,50,3-0,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VSFUPCoM8Trung lập28,9031,7+20…+4043Nghiêng giảm1Tích luỹ1062200000-2,408,38,70-0,4712,05Chưa rõ cấu trúc-10,827,52-4,829,62,427,415,20,47Hammer1513,338,9-25,6660,45-17,420,41,139.3300,480,3-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NTPHNX8Trung lập53,82,0931,3+20…+4044,9TĂNG1Tích luỹ23132410000-3,117,5301,232,89Kênh tăng-2,452,74-254,81,951,544,20,44Morning Star14050,741,98,8582,38-18,1307,9148.6900,340,150,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BWEHOSE8Trung lập42,85-0,2331,2+20…+40-6,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1094400000-0,500,42,70-0,264,26Hình chữ nhật-5,242,69-0,443,050,541,273,70,13Nến xanh thường44542,942,70,2630,62-10,88,12,456.8150,20,30,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TPBHOSE8Trung lập12,9-0,7730,8+20…+4022,5Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-1,910,56,30-1,786,23Hình chữ nhật4,112,84-0,513,151,912,16,20,31Nến đỏ thường50142,745,3-2,6651,5-18,314,7179,814.466.5150,430,3-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
C69HNX8Trung lập17,60,5726,4+20…+4013,5Nghiêng tăng3Phân phối2358200000-9,712,1301,094,39Chưa rõ cấu trúc-2,217,25-217,710,616,595,70,1Morning Star6144,338,16,1540,69-16,2535283.5450,190,050,71 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CTFHOSE8Trung lập19,22,426,2+20…+402,2ĐI NGANG1Tích luỹ1057410000-10,303,2-2,4260,025,12Nêm giảm-0,818,69-2,719,4117,717,80,13Nến xanh thường46538,140,7-2,6530,91-10,319,64,2223.4250,20,30,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VTZHNX8Trung lập20,40,4924,9+20…+403,5ĐI NGANG1Tích luỹ107310000-100,40,400,070,63Kênh tăng4,620,36-0,220,50,520,051,70,29Nến xanh thường28537,236,50,7571,32-10,51419,4957.1450,130,150,71 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SJSHOSE8Trung lập54,40,1824,8+20…+4029,6TĂNG1Tích luỹ1015210000-9,515,31,200,913,64Tam giác tăng-4,753,77-1,257,55,750,876,50,88Inverted Hammer11649,142,76,5530,66-15,722,31,119.8350,230,150,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VPIHOSE8Trung lập57,9-0,3424,2+20…+4018,6Nghiêng giảm3Phân phối3013210000-8,702,9-0,410,56-1,21Chưa rõ cấu trúc-8,256,91-1,758,140,453,677,30,06Doji7145,147,1-2560,92-8,725,21102.007.5600,120,50,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BMIHOSE8Trung lập14,10,7124,1+20…+407,1Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-2,811,22,90-2,512,18Kênh giảm-16,313,93-1,214,150,413,583,70,1Morning Star15135,141,2-6,1593,03-33,118,81,285.0200,220,050,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VJCHOSE8Trung lập131,60,0823+20…+4016,7ĐI NGANG1Tích luỹ1028400000-4,610,42,700,671,18Kênh giảm-4,6131,11-0,4134,42,1126,853,60,59Doji9346,2451,3590,94-22,217,6120,6934.8550,25-0,10,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MWGHOSE8Trung lập75,8-0,2622,9+20…+4010,3Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-1,910,93,70-1,15,42Tam giác tăng-1,475,14-0,977,3272,943,80,52Bearish Engulfing11534,848-13,2580,66-17,424,8222,52.956.0900,330,1501 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CQNUPCoM8Trung lập31,4-0,6322,8+20…+4022,7ĐI NGANG1Tích luỹ10240400000-1,613,6400,025,7Hình chữ nhật-0,130,55-2,731,91,630,512,80,56Nến đỏ thường1434937,111,9670,16-10,8121,447.1950,330,3-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NT2HOSE8Trung lập22,9-0,6522,4+20…+4028,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1012400000-3,714,89,20-1,958,46Tam giác giảm9,922,38-2,323,773,821,685,30,71Nến đỏ thường88743,342,80,5660,93-18,918,334,11.459.6350,440,15-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HIDHOSE8Trung lập4,76-2,4622,2+20…+4065,7TĂNG1Tích luỹ1015410000-21,2110,77,901,2517,98Kênh tăng-5,74,69-1,55,3512,44,1113,80,9Nến đỏ thường60241,240,90,3520,81-6051,12,5521.8650,37-0,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BFCHOSE8Trung lập57,7021,8+20…+4029,3Nghiêng tăng1Tích luỹ10106200000-10,118,610,10-0,66,67Chưa rõ cấu trúc-8,453,12-7,958,922,152,049,80,22Spinning Top17949,245,73,4550,55-20,747,111,1186.6750,45-0,1-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PLCHNX8Trung lập21,4-1,8321,6+20…+4021,6Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000-4,513,18,70-5,0514,03Tam giác giảm7,521,02-1,822,44,720,026,50,72Nến đỏ thường1.12040,642-1,4641,29-46,525,94,9237.2850,49-0,35-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
LHGHOSE8Trung lập26,55-0,5621,6+20…+404,6ĐI NGANG1Tích luỹ1094410000-3,111,40,300,10,02Hình chữ nhật-1,226,47-0,327,12,125,892,50,83Nến đỏ thường71542,844,2-1,4501,39-9,87,71,348.1550,030,350,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HIIHOSE8Trung lập9,96-6,9221,2+20…+4064,2TĂNG2Tăng giá208310000-15,6137,42,609,24,36Kênh giảm-6,99,71-2,610,88,49,049,20,92Doji11346,943,23,7520,39-15,6129,55525.6900,190,150,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HT1HOSE8Trung lập13,3-2,9221,2+20…+4017Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-6,311,57,40-3,0711,36Tam giác giảm613,1-1,514,26,812,426,61,02Nến đỏ thường1.04140,839,71,1611,03-24,619,18,7667.3550,4-0,1-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CTPHNX8Trung lập7-1,4119,80…+2074,6TĂNG2Tăng giá2014100000-11,4114,116,204,8819,02Chưa rõ cấu trúc-10,36,74-3,77,912,96,09130,99Long-Legged Doji13627,235,8-8,6591,49-31,574,21,5221.1670,48-0,1-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
FMCHOSE8Trung lập36,05-0,4119,70…+2022,9ĐI NGANG1Tích luỹ1014400000-213,45,90-0,919,68Nêm giảm-3,835,09-2,736,82,134,274,90,42Three Inside Down8046,343,32,9640,62-16,911,61,440.7150,350,3-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
ABBUPCoM8Trung lập17,70,5719,60…+2052Nghiêng tăng2Tăng giá20147310000-2,8113,31,305,16-0,92Nêm tăng017,62-0,518,12,317,3521,14Nến xanh thường3623236,3-4,2550,67-6,3787,6430.4750,110,250,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TNGHNX8Trung lập19-3,5518,50…+2025,8Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-414,49,50-2,915,44Kênh tăng1,118,48-2,819,84,217,527,80,54Nến đỏ thường1.09242,642,60580,79-26,433,223,31.253.7350,46-0,1-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SCLUPCoM8Trung lập30-3,5417,40…+2081,3TĂNG2Tăng giá20129110000-10,5134,57,208,294,88Kênh tăng-9,929,76-0,833,511,727,717,61,53Nến đỏ thường60541,2410,1533,37-10,5115,64,5149.3550,220,050,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VC3HNX8Trung lập23,40,8616,90…+20-21,2ĐI NGANG1Tích luỹ1027400000-3,30-2,70,10-0,57-0,78Kênh giảm-723,39-023,50,422,573,60,12Bullish Engulfing15649,441,57,9530,92-13,710,947,82.060.1850,080,30,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TLDHOSE8Trung lập7,890,3816,10…+20-13,8ĐI NGANG1Tích luỹ10102300000-1,40-0,90,80-0,012,14Hình chữ nhật-47,83-0,87,960,97,623,40,28Nến xanh thường47143,541,22,3550,23-4,88,11,3158.6350,140,5-0,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
ORSHOSE8Trung lập14,75-3,5915,10…+2059Nghiêng tăng1Tích luỹ1087410000-7,818,77,300,628,87Chưa rõ cấu trúc-7,814,05-4,7168,513,816,41,33Marubozu giảm15246,737,19,6581,12-9,52465,94.470.3600,150,35-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VIBHOSE8Trung lập14-1,0614,20…+208,8Nghiêng tăng1Tích luỹ108400000-1,41-1,12,90-0,664,1Chưa rõ cấu trúc-7,913,84-1,214,161,113,473,80,3Shooting Star3542,944,9-2561,47-16,59,193,16.711.3300,190,1501 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HNMUPCoM8Trung lập7,6014,10…+203,2ĐI NGANG1Tích luỹ1024210000-12,80-0,6-1,626-0,2-2,53Tam giác giảm-2,27,41-2,47,640,67,215,10,11Nến đỏ thường80235,434,90,5520,53-12,814,61,1149.533-0,030,150,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VPBHOSE8Trung lập23,2-1,2813,50…+2043TĂNG2Tăng giá2010110000-7182,902,09-0,79Chưa rõ cấu trúc-5,322,55-2,823,772,521,995,20,47Nến đỏ thường51047,747,10,6470,75-724,6371,915.609.5700,030,250,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DXPHNX8Trung lập14,9-3,2512,80…+2039,6TĂNG2Tăng giá2018310000-9,717,64,402,4410,79Kênh tăng-8,614,28-4,215,111,413,499,50,15Nến đỏ thường94541,4392,4511,02-9,750,58,6568.9150,250,25-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
IDCHNX8Trung lập35,6-1,1112,50…+2015,1Nghiêng tăng1Tích luỹ423400000-3,31-0,96,70-1,515,57Nêm tăng034,91-1,935,920,933,46,20,15Nến đỏ thường39744,845,1-0,3590,51-22,123,843,51.245.2150,29-0,1-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
AAAHOSE8Trung lập7,25-0,14120…+2010,4ĐI NGANG1Tích luỹ1061410000-8,213,60,700,410,89Kênh tăng-67,2-0,77,381,86,9640,45Nến đỏ thường97743,744,6-0,9521,63-15,713,88,51.187.2750,030,150,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TCBHOSE8Trung lập22,35011,60…+2040,9TĂNG1Tích luỹ2242410000-2,614,92,7011,15Tam giác tăng-1,822,11-1,122,952,721,513,80,71Nến đỏ thường50045,446,9-1,5550,87-10,520,7601,827.170.9250,140,1501 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CTSHOSE8Trung lập21,55-0,6911,40…+20-11,7Nghiêng giảm1Tích luỹ106400000-100-3,60,40-0,886,3Chưa rõ cấu trúc-7,921,46-0,422,363,8207,20,52Three Black Crows18151,440,910,5541,28-31,214,631,61.496.8000,11-0,10,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PETHOSE8Trung lập50,1-1,768,10…+2076,2TĂNG2Tăng giá20239110000-13,613010,708,89-5,81Tam giác tăng-11,646,5-7,251,192,245,149,90,22Three Black Crows23250,943,37,5510,55-13,6163,334,2659.7450,070,050,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PCHHNX8Trung lập18,3-0,5480…+20-19,2ĐI NGANG1Tích luỹ1038300000-2,71-2,70,20-0,56-0,36Chưa rõ cấu trúc-13,218,27-0,218,51,117,872,40,47Nến đỏ thường20237,639,4-1,8520,84-1410,91,686.6800,070,150,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VCBHOSE8Trung lập57,2-0,527,70…+20-25,6ĐI NGANG1Tích luỹ102400000-6,20-3,3-1,223-0,77-1,05Tam giác tăng-5,156,65-157,911,255,542,90,43Nến đỏ thường98742,644,8-2,2511,25-26,98,8183,33.233.850-0,06-0,10,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
FRTHOSE8Trung lập147,70,4870…+2037,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1054410000-4,6110,83,50-0,090,39Tam giác tăng-2,1147,1-0,4154,84,8137,596,80,7Hammer593945,6-6,6541,15-14,347,483,2563.7950,10,15-0,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MVNUPCoM8Trung lập63,31,446,70…+2010,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1013310000-16,717,1-0,8131,46-2,82Kênh tăng-12,963,2-0,263,70,65611,50,05Shooting Star208542,642,5521,73-24,858,31,826.8950,15-0,20,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
APHHOSE8Trung lập6,85-2,566,30…+2048,6TĂNG2Tăng giá2020110000-9,6114,71,703,08-1,93Hình chữ nhật-5,16,75-1,57,083,46,426,20,54Three Black Crows13257,644,113,5461,52-9,630,52,6369.1400,020,050,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NAFHOSE8Trung lập4806,20…+20-15,8ĐI NGANG1Tích luỹ1029300000-1,41-2,3-0,2370,79-0,26Kênh tăng-10,547,99-048,080,247,630,80,22Nến xanh thường56937,140,7-3,6470,94-1154,812,4259.195-0,060,150,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HTNHOSE8Trung lập7,2504,50…+2073,3TĂNG2Tăng giá2033110000-7,2131,26,307,59-3,81Nêm tăng-6,56,83-5,87,331,16,717,40,15Nến đỏ thường41339,744,3-4,6530,53-7,280,63,2431.1950,040,25-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DCLHOSE8Trung lập45,9-0,863,90…+2027,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1027410000-13,4111,55,10-2,39-1,65Kênh tăng-11,743,67-4,947,944,440,5411,70,38Bearish Engulfing15250,739,611470,61-26,956,130,4632.4650,02-0,20,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
QNSUPCoM8Trung lập49,7-0,43,40…+2027,3TĂNG2Tăng giá2036310000-6,414,70,201,61-4,4Kênh tăng-6,449,61-0,250,872,447,324,80,49Three Black Crows15545,842,73,1450,63-6,433,311,2216.0350,020,050,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DHCHOSE8Trung lập37,5-0,272,60…+2048,1TĂNG2Tăng giá2055310000-5,9112,9202,8-1,8Nêm tăng-5,136,75-237,91,135,315,80,18Hanging Man14534,543,9-9,5501,17-5,935,817,3459.120-0,020,35-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SHIHOSE8Trung lập1401,40…+20-19,5ĐI NGANG1Tích luỹ1048400000-60-1,1-126-0,1-0,36Hình chữ nhật-4,414-014,14113,334,80,21Nến xanh thường91134,438,1-3,7461,31-27,16,93,2226.835-0,06-0,10,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PSDHNX8Trung lập13,5-3,570,50…+2015,6TĂNG2Tăng giá202100000-19,613,85,101,610,26Kênh tăng-18,213,01-3,713,60,811,5114,70,05Three Outside Down933,338,8-5,5460,94-19,629,44,8331.8150,110,05-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
KDCHOSE8Trung lập50,20,2-0−20…0-6,9ĐI NGANG1Tích luỹ10109410000-410,6-1,8250,05-1,54Chưa rõ cấu trúc-4,950,1-0,250,660,949,261,90,49Nến xanh thường94039,638,90,7334,69-5,729,7478.655-0,350,0511 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
GSPHOSE8Trung lập10,250-0,5−20…012,9Nghiêng tăng1Tích luỹ10362410000-9,711,51,40-0,532,23Chưa rõ cấu trúc-8,510,11-1,410,330,89,566,70,12Dragonfly Doji20634,541-6,5470,41-19,411,71,7153.8700,090,05-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BVSHNX8Trung lập26,4-2,94-0,6−20…0-26,7ĐI NGANG1Tích luỹ105400000-140-3,1-2,71-0,760,02Chưa rõ cấu trúc-8,726,4-027,132,824,616,80,41Nến đỏ thường1.04740,139,80,3460,96-30,22015564.610-0,14-0,10,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MSNHOSE8Trung lập72,1-2,83-1−20…07,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1016400000-5,310,22,40-0,251,33Kênh tăng-4,171,97-0,272,79168,74,70,2Bearish Engulfing20239,641,9-2,3500,96-15,716,9406,15.563.1400,020,05-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
GVRHOSE8Trung lập31,951,43-1,3−20…0-7,1Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-8,51-1,5-0,512-1,49-2,79Tam giác tăng-630,8-3,632,090,530,225,40,08Nến đỏ thường48249,448,11,3501,82-31,327,368,72.123.2650,01-0,20,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VGTUPCoM8Trung lập11,7-2,5-1,5−20…020,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1017410000-6,413,22,30-1,363,17Tam giác tăng-4,111,43-2,311,770,610,7680,07Nến đỏ thường55740,237,23521,6-27,415,89,3780.7950,11-0,2-0,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VABHOSE8Trung lập90-2,5−20…0-23ĐI NGANG1Tích luỹ1011400000-4,30-3,5-0,74-0,23-0,36Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,010,28,8220,08Dragonfly Doji892733,7-6,8451,11-16,84,83,9433.385-0,170,050,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
KSVHNX8Trung lập112,2-1,23-4,1−20…024,4TĂNG3Phân phối3027110000-21,218,11,801,526,35Kênh tăng-13,5110,22-1,8114,11,798,6612,10,14Nến đỏ thường29042,141,90,2500,52-24,9111,59,177.7200,11-0,2-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HVNHOSE8Trung lập21,11,2-4,3−20…0-31,6GIẢM1Tích luỹ423400000-8,90-4,7-0,751-1,51,32Kênh giảm-15,120,67-2,121,250,720,214,20,17Shooting Star354042,1-2,1531,04-36,99,311,3546.825-0,09-0,350,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TTAHOSE8Trung lập10,650-5,4−20…0-35,7ĐI NGANG1Tích luỹ1092400000-7,80-3,7-3,535-0,72-1,74Tam giác tăng-9,810,5-1,410,720,710,283,50,19Dragonfly Doji242540,2-15,2380,27-17,15,51,7161.340-0,220,050,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VEAUPCoM8Trung lập37,8-2,83-6,2−20…036,9TĂNG2Tăng giá209110000-5,517,32,101,740,17Chưa rõ cấu trúc-6,737,03-238,411,636,333,90,41Bearish Engulfing7538,741,7-3461,94-12,52926675.120-00,05-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
GEXHOSE8Trung lập23-0,43-8,1−20…0-41,8Nghiêng giảm1Tích luỹ105400000-12,90-14,4-3,74-0,68-3,51Hình chữ nhật-4,622,81-0,823,893,921,456,70,58Nến đỏ thường62943,745,8-2,1480,9-38,616,8175,27.625.375-0,23-0,350,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HAGHOSE8Trung lập14,450,35-8,2−20…0-2,7ĐI NGANG1Tích luỹ102400000-31-3,31,50-0,79-2,39Chưa rõ cấu trúc-14,514,24-1,514,520,513,943,60,13Nến xanh thường83141,842,9-1,1520,43-24,99,131,82.188.235-0,04-0,2-0,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DGWHOSE8Trung lập42,50,35-10−20…011,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1058410000-13,113,1-3,520,99-4,21Kênh tăng-1142,35-0,444,023,639,427,20,5Nến xanh thường49746,144,51,6391-23,138,276,51.684.080-0,27-0,40,71 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VNMHOSE8Trung lập57,7-0,86-10,7−20…0-15,5GIẢM1Tích luỹ10102310000-7,40-1,9-3,625-0,7-1,89Chưa rõ cấu trúc-9,857-1,257,810,256,172,70,07Bearish Engulfing17646,641,65440,73-21,15,8105,81.829.610-0,23-0,20,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TCOHOSE8Trung lập10,2-0,49-10,7−20…0-41,6ĐI NGANG1Tích luỹ104400000-9,30-14,5-4,122-0,3-5,02Tam giác giảm-8,19,84-3,510,260,69,586,10,1Morning Star6134,441,6-7,1450,44-38,627,32,3228.780-0,24-0,450,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HAHHOSE8Trung lập49,05-3,06-11−20…0-8,7Nghiêng tăng1Tích luỹ425400000-8,31-2,10,20-1,72-5,1Kênh tăng-7,348,98-0,249,641,246,325,60,22Bearish Engulfing14245,843,81,9460,78-28,814,342,8852.175-0,13-0,20,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
AFXHOSE8Trung lập9,94-0,4-11−20…0-23,5ĐI NGANG1Tích luỹ1010400000-4,90-2,800-0,771,27Hình chữ nhật-89,94-010,131,99,633,10,61Three Black Crows504832,815,2500,65-29,532,91,4144.290-0,13-0,20,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PHRHOSE8Trung lập32,20,16-11,2−20…0-26,9ĐI NGANG1Tích luỹ1026300000-6,91-4,1-1,36-0,31-5,22Tam giác tăng-4,931,8-1,232,611,330,94,10,31Nến đỏ thường91641,943,9-2450,78-20,611,912,8390.605-0,19-0,40,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NCTHOSE8Trung lập82,7-0,36-12,8−20…0-22,6ĐI NGANG1Tích luỹ1086400000-4,20-1,6-113-0,33-1,2Hình chữ nhật-6,682,4-0,483,210,681,8710,61Nến đỏ thường66540,540,5-0361,15-13,62,81,113.230-0,18-0,150,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SCGHNX8Trung lập64,9-0,15-13,7−20…014,9ĐI NGANG1Tích luỹ10234410000-2,11-0,2-0,320,190,1Chưa rõ cấu trúc-12,464,2-1,164,960,164,021,40,06Three Black Crows7252,845,17,7440,85-17,613,91,726.570-0,190,05-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PGCHOSE8Trung lập14,7-3,92-13,9−20…039,2TĂNG2Tăng giá207110000-8,71121,701,82-3,32Chưa rõ cấu trúc-7,614,45-1,715,344,413,547,90,55Three Black Crows11254,538,715,7452,6-15,325,61,279.820-0,20,05-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MIGHOSE8Trung lập15,70,96-14,9−20…0-28,1ĐI NGANG1Tích luỹ107400000-61-4,4-0,913-0,78-3,43Kênh giảm-415,3-2,515,80,615,054,10,15Bullish Engulfing10138,641-2,4480,67-21,94,71,7108.105-0,15-0,2-0,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HVHHOSE8Trung lập10,5-1,41-14,9−20…0-1,7ĐI NGANG1Tích luỹ1046410000-6,70-0,2-1,41-0,41,58Tam giác giảm-7,510,49-0,110,520,210,034,50,04Nến đỏ thường39836,243,1-6,9480,86-25,412,92,6242.485-0,25-0,20,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DRIUPCoM8Trung lập14,71,38-15,1−20…041,5TĂNG2Tăng giá2033310000-14,5110,90,803,45-5,5Chưa rõ cấu trúc-1314,58-0,815,797,413,379,10,82Morning Star7832,136,4-4,4440,76-14,541,2271.702.550-0,1-0,15-0,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VREHOSE8Trung lập24,150,21-15,5−20…0-28,2ĐI NGANG4Giảm giá1369100000-13,60-9,7-24-0,9-0,36Chưa rõ cấu trúc-10,623,63-2,124,64222,835,50,37Nến xanh thường46844,946-1,1500,57-36,715,6793.314.780-0,28-0,350,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
GMDHOSE8Trung lập52,1-3,52-20,2−40…−2015,2Nghiêng tăng3Phân phối2318210000-1012,4-0,711,06-0,8Kênh tăng-9,451,62-0,952,490,748,726,50,12Bearish Engulfing22139,441,9-2,5440,99-10,141,3104,81.934.228-0,34-0,150,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SABHOSE8Trung lập42,3-1,4-20,5−40…−20-18,1ĐI NGANG1Tích luỹ1020310000-7,60-4-4330,23-2,66Tam giác tăng-9,642,15-0,442,91,441,282,40,59Nến đỏ thường54539,542,9-3,4361,36-20,87,512,9301.280-0,32-0,40,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VGCHOSE8Trung lập42,3-2,53-21,7−40…−2015,7TĂNG1Tích luỹ1025410000-11,113,10,100,14-5,29Tam giác tăng-8,642,24-0,144,094,239,127,50,56Three Black Crows13048,544,44,1440,88-23,324,437829.355-0,21-0,4-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
KLBHOSE8Trung lập10,9-0,46-21,7−40…−20-32,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1068210000-17,40-6-7,6240,6-7,57Tam giác tăng-14,810,55-3,211,132,110,275,80,36Three Black Crows445038,211,8381,01-24,613,22,5224.160-0,51-0,20,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
EVSHNX8Trung lập5,2-1,89-22,8−40…−20-4,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1086410000-16,10-0-2,840,855,74Kênh tăng-16,14,9-5,85,204,5312,90Nến đỏ thường42138,235,33430,57-24,618,21,9333.460-0,2-0,2-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BVHHOSE8Trung lập69-1,15-23,3−40…−201,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1061410000-12,711-0,71-0,87-7,72Kênh tăng-11,468,42-0,869,450,763,418,10,08Hanging Man6731,344,9-13,6441,4-2242,866,4916.375-0,2-0,4-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
GASHOSE8Trung lập76-2,19-24,7−40…−20-30,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1014410000-15,91-2,3-6,314-3,04-7,65Kênh giảm-5,675,5-0,777,752,371,286,20,37Three Black Crows20351,245,16,1412,59-40,532,378,2997.730-0,41-0,650,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TCIHOSE8Trung lập9,50-27,3−40…−20-13,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1083200000-8,20-7,6-2,271,33-4Hình chữ nhật-6,99,1-4,29,712,28,9360,37Long-Legged Doji6744,839,75,1410,83-25,822,11,3127.885-0,27-0,2-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CTRHOSE8Trung lập681,04-27,7−40…−20-49,8GIẢM4Giảm giá1338100000-11,20-8,2-5,625-0,88-5,24Kênh giảm-11,867,1-1,368,951,465,433,80,37Nến xanh thường38743,946-2381,16-31,43,811,6168.000-0,46-0,40,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HNGUPCoM8Trung lập5,80-30,8−40…−20-53,4GIẢM1Tích luỹ1015300000-13,40-12,5-5,883-0,45-6,79Tam giác cân-15,95,6-3,45,860,95,475,70,17Dragonfly Doji10922,939-16371,34-31,8164,2708.665-0,56-0,20,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MCHHOSE8Trung lập137,3-1,79-31,3−40…−20-11,3ĐI NGANG1Tích luỹ1045410000-5,910,9-2,64-0,47-1,51Chưa rõ cấu trúc-5,7136,13-0,9137,660,3132,723,30,08Nến đỏ thường48844,543,11,4350,48-25,63787,5619.930-0,25-0,65-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BMPHOSE8Trung lập136,5-1,16-33,6−40…−20-22Nghiêng giảm1Tích luỹ10137410000-7,50-3,9-4320,5-4,96Kênh giảm-7,5136,2-0,2139,972,5133,12,51,02Nến đỏ thường1.06138,742,8-4320,86-24,419,19,265.850-0,44-0,40,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VTOHOSE8Trung lập10,6-1,4-34,1−40…−20-1,3Nghiêng tăng1Tích luỹ10184410000-13,11-1,3-2,650,24-4,85Chưa rõ cấu trúc-11,310,3-2,810,741,39,916,50,21Three Inside Down744638,77,2390,53-16,86,28,7761.200-0,32-0,4-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SSBHOSE8Trung lập15,6-1,58-34,2−40…−20-19,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1016310000-37,11-0,7-11,4182,11-12,43Tam giác cân-6,315,35-1,615,710,714,318,30,09Nến đỏ thường19637,842,1-4,4390,9-37,117,936,92.257.095-0,57-0,650,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VHMHOSE8Trung lập62,1-2,2-36,7−40…−20-47,9Nghiêng giảm1Tích luỹ105300000-21,90-10,4-8,9343,25-9,54Kênh giảm-1157,6-7,263,772,757,417,60,36Nến đỏ thường43743,745-1,3420,68-25,648,4495,67.845.585-0,66-0,20,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VOSHOSE8Trung lập11,1-5,13-41,6−60…−40-17,7Nghiêng tăng1Tích luỹ4223400000-141-1,1-0,91-2,25-4,65Tam giác giảm-8,39,98-10,111,20,910,128,90,1Nến đỏ thường82237,538,3-0,8421,69-36,319,515,61.319.430-0,33-0,9-0,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SBTHOSE8Trung lập20,750-42,1−60…−40-33,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1052410000-11,51-3,6-8,3120,4-8,52Chưa rõ cấu trúc-14,120,6-0,721,523,719,943,90,95Dragonfly Doji22926,241,1-14,9230,85-14,18,427,91.272.185-0,6-0,15-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PVSHNX8Trung lập30,5-4,69-43−60…−40-14,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1061410000-13,61-4,4-6,25-2,06-10,62Hình chữ nhật-10,829-4,931,894,627,968,30,55Bearish Engulfing21949,344,25,2361,6-35,132,394,92.904.305-0,58-0,450,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
KSFHNX8Trung lập70,9-3,67-43,8−60…−40-66,8GIẢM1Tích luỹ10100300000-15,20-12,6-829-0,68-6,68Hình chữ nhật-1466,5-6,274,75,467,15,41Three Black Crows7251,441,89,6261,15-41,916,27,194.670-0,75-0,450,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TVSHOSE8Trung lập12,5-1,96-45,5−60…−40-36,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1087410000-21,61-5,2-9,919-0,03-14,98Tam giác giảm-612,3-1,613,114,911,458,40,58Spinning Top10134,740,1-5,4350,94-21,66,61,396.390-0,74-0,40,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BSRHOSE8Trung lập27,65-3,83-46,8−60…−40-3,5Nghiêng tăng3Phân phối3017210000-17,311,7-5,13-1,23-12,12Tam giác tăng-13,627,18-1,727,991,225,567,60,16Nến đỏ thường49642,543,6-1391,47-29,4107,1267,89.050.530-0,58-0,650,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
THDHNX8Trung lập93,6-2,5-59,6−60…−40-44,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1052310000-33,60-13,5-20,8549,07-20,96Kênh giảm-17,578-16,798,55,277,217,50,3Three Inside Down2236,450,8-14,4380,3-57,5226,11,212.240-0,86-0,450,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
GILHOSE9TRÁNH – Pha 49,3-1,1763≥ +6012,6Nghiêng tăng4Giảm giá40226100000-1,21-9,1160-7,2916,71Tam giác tăng10,18,97-3,59,411,28,775,80,21Inverted Hammer11349,641,97,7751,93-42,245,11,5175.7651-0,20,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VGSHNX9TRÁNH – Pha 419,33,2147,7+40…+60-0,6Nghiêng giảm4Giảm giá40161100000-1,50-2,415,20-4,5134,48Kênh giảm2,719,15-0,819,61,617,658,60,18Inverted Hammer4151,239,112,1743,15-33,539,96,5374.7900,680,050,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 412,20,8346,1+40…+602,2Nghiêng tăng4Giảm giá40197300000-21-5,55,80-2,047,58Chưa rõ cấu trúc-2,611,53-5,512,32111,426,40,16Hammer505249,62,4670,91-37,72761,25.344.4150,50,10,71 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 417,25-0,8635,6+20…+40-11,9Nghiêng giảm4Giảm giá40152100000-1,20-3,56,70-3,8410,89Nêm giảm-2,616,16-6,317,330,416,444,70,09Long-Legged Doji10737,442,8-5,4701,05-2816,24,6287.8200,530,050,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 427,8-0,1831,2+20…+40-8,7Nghiêng tăng4Giảm giá40106100000-0,21-4,17,60-5,238,2Hình chữ nhật3,525,84-7,127,850,226,484,80,04Nến đỏ thường7434743,43,5722,74-37,120,95,3200.2450,6-0,2-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,7-0,3624,8+20…+40-2Nghiêng giảm4Giảm giá40152100000-2,10-53,30-3,096,23Tam giác giảm-4,913,3-2,913,98212,965,40,37Bearish Engulfing17241,944,3-2,5590,86-29,211,811,1824.4150,350,050,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 419,4-3,4819,90…+208,5Nghiêng tăng4Giảm giá40162100000-5,41-7,870-6,3412,71Chưa rõ cấu trúc1,818,13-6,620,073,418,2460,58Bearish Engulfing9248,946,82,1611,77-45,32110,6561.5550,4-0,350,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 430,2-2,42180…+20-17,4Nghiêng giảm4Giảm giá40111100000-4,70-12,16,70-5,0413,13Chưa rõ cấu trúc-128,3-6,331,7528,346,20,8Bearish Engulfing10440,447,5-7,1621,32-37,518,415,1518.0100,37-0,350,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,81,8416,50…+2012,3Nghiêng tăng4Giảm giá4038300000-2,51-0,33,10-1,310,55Tam giác cân0,137,75-2,738,930,337,343,80,09Nến đỏ thường97743,242,30,9612,51-2012,816,6439.3100,270,3-0,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 427,3-2,1516,10…+20-22Nghiêng giảm4Giảm giá4067100000-7,90-9,61,70-2,956,26Chưa rõ cấu trúc-726,85-1,628,64,825,357,10,67Three Inside Down5048426581,15-31,117,210,7408.4350,25-0,10,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 47,67-3,88150…+20-24,1Nghiêng giảm4Giảm giá40300100000-10,30-10,45,50-5,930,42Chưa rõ cấu trúc-6,67,27-5,28,024,56,910,10,45Nến đỏ thường35833,838,2-4,4590,85-42,841,31,6220.5200,38-0,35-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,27-0,5714,80…+2011,1Nghiêng tăng4Giảm giá40151100000-5,91-47,50-4,4716,69Tam giác tăng2,15,08-3,55,270,14,838,40,01Nến đỏ thường9944241,40,6590,41-32,820,12,9565.0250,4-0,1-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 423,3-1,2713,60…+2014,2Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-5,91-1,27,80-3,6616,37Chưa rõ cấu trúc5,922,91-1,723,581,221,398,20,15Nến đỏ thường63342,743,6-0,9570,67-32,52116,4708.9950,33-0,1-0,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,3-2,8613,10…+20-19,1Nghiêng giảm4Giảm giá40185300000-50-9,93,20-3,0311,69Kênh giảm-5,314,83-3,115,83,314,3960,55Bearish Engulfing22943,743,60,1580,58-3716,436,52.471.5550,29-0,201 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,22,1711,30…+20-24,5Nghiêng giảm4Giảm giá4063100000-4,50-6,40,70-1,985,36Chưa rõ cấu trúc-4,721,05-0,721,51,420,284,30,33Nến xanh thường88643,144,9-1,8551,91-208,2395,419.095.3300,140,050,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 464,7-4,8510,80…+202,9Nghiêng tăng4Giảm giá4086300000-5,41-5,65,20-2,798,71Tam giác cân1,763,51-1,867,794,860,776,10,79Evening Star13842,843,8-1,1551,79-30,218,331,8495.0500,23-0,1-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,709,70…+20-24,8Nghiêng giảm4Giảm giá4067100000-3,50-5,10,50-1,81,8Tam giác giảm-2,230,56-0,431129,613,60,27Long-Legged Doji18929,643,2-13,6551,07-28,38,12157.122.5950,130,050,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 42309,60…+20-19,4Nghiêng tăng4Giảm giá40192100000-11,41-7,3-0,54-2,284,88Tam giác cân-10,522,11-3,923,120,521,75,70,09Hanging Man7636,843,9-7570,71-41,620,1311.392.0550,11-0,350,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 411,207,60…+20-19,2Nghiêng giảm4Giảm giá4036100000-0,90-3,82,20-2,593,33Chưa rõ cấu trúc-21,710,96-2,111,30,910,783,80,24Nến đỏ thường45038,9353,9620,93-24,36,72,4213.8750,130,05-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 434,2-1,726,60…+20-3,3Nghiêng tăng4Giảm giá4018100000-4,71-3,72,80-3,391,12Hình chữ nhật-1,934,18-0,135,53,832,275,60,68Bearish Engulfing1373842,4-4,5511,11-31,62074,62.180.8150,03-0,10,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,8-0,655,70…+20-34,1Nghiêng giảm4Giảm giá4049100000-1,90-10,12,20-3,65,46Nêm giảm-7,830,13-2,231,31,629,5840,41Nến xanh thường80443,844,1-0,3570,58-30,8114,1136.3550,130,05-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,80,93,70…+20-42,9Nghiêng giảm4Giảm giá4070100000-7,20-13,30,70-3,860,84Chưa rõ cấu trúc-5,916,69-0,618,17,715,994,91,6Nến xanh thường1.00135,838-2,2520,63-31,66,782,34.870.420-0,04-0,20,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,6-3,23,50…+20-4,7Nghiêng tăng4Giảm giá4079100000-9,81-9,22,60-3,1911,18Tam giác giảm-4,910,37-2,211,377,29,69,40,77Nến đỏ thường85340,339,21,1530,45-43,615,92,2207.2350,24-0,35-0,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451,5-0,193,30…+20-15,2Nghiêng giảm4Giảm giá4039100000-4,10-7,70,50-1,942,84Nêm giảm-5,351,37-0,353,74,349,014,80,88Nến đỏ thường87744,644,40,1520,49-26,37,315,7304.6950,07-0,10,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4126,9-0,73,10…+20-0,3Nghiêng tăng4Giảm giá40148100000-1,31-1,21,80-1,4-0,7Chưa rõ cấu trúc-17,9126,59-0,2128,451,2123,532,70,46Inverted Hammer506046,313,7551,01-20,65,81,18.3900,02-0,10,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,981,022,90…+20-45,7Nghiêng giảm4Giảm giá40157100000-4,50-15,50,20-5,311Tam giác giảm-22,97-0,23,124,72,815,80,81Morning Star10749,542,76,9541,94-50,46,41,8589.5850,07-0,350,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,550,8720…+20-37,1GIẢM4Giảm giá4064100000-8,50-10,6-1,476-3,092,64Chưa rõ cấu trúc-8,911,22-2,811,721,510,935,40,27Morning Star11543,540,72,7530,78-33,69,52,4214.756-0,07-0,10,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,75-3,37-1−20…0-42,1GIẢM4Giảm giá40198100000-90-15,6-1,21-5,081,58Chưa rõ cấu trúc-1115,17-3,715,941,214,915,40,22Nến đỏ thường95839,541,1-1,6541,22-41,38,312,2800.130-0,02-0,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 439,55-0,63-1,4−20…0-48,7Nghiêng tăng4Giảm giá40158100000-10,51-15,5-2,12-4,71-0,23Hình chữ nhật-539,38-0,440,392,137,056,30,34Three Black Crows1174741,15,9471,1-51,916,723,1579.915-0,12-0,350,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,70-2−20…0-23Nghiêng tăng4Giảm giá4023100000-6,21-2,2-1,16-1,170,41Tam giác tăng-6,419,47-1,219,911,119,073,20,34Long-Legged Doji25937,843,4-5,5510,63-16,610,8223,711.475.935-0,10,150,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 426,5-1,85-2,6−20…0-31,5Nghiêng giảm4Giảm giá40120100000-3,30-9,20,50-2,453,96Kênh giảm-6,726,37-0,527,43,425,4440,85Evening Star13739,444,5-5,1530,87-30,69,733,11.268.460-0,03-0,10,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,90-2,8−20…0-41,5Nghiêng giảm4Giảm giá4057100000-7,80-8,9-2,336-3,13-0,36Nêm giảm-7,411,84-0,512,152,111,523,20,65Long-Legged Doji10642,5411,4450,53-28,44,41,3109.515-0,13-0,10,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,490,74-3,6−20…0-33,3GIẢM4Giảm giá4089100000-13,30-14,1-2,535-2,363,01Chưa rõ cấu trúc-14,19,09-4,29,651,78,955,70,3Long-Legged Doji11245,544,31,3550,75-39,413,710,51.149.205-0,03-0,20,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HPAHOSE9TRÁNH – Pha 427,1-2,52-3,6−20…0-52,3GIẢM4Giảm giá402000000-5,60-14,4-0,31-4,473,66Kênh giảm-16,426,81-1,127,190,326,0340,08Marubozu giảm2036-36501,74-36,34,81,763.225-0,16-0,350,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,2-0,81-3,7−20…0-46,5GIẢM4Giảm giá40105100000-7,20-15-0,11-3,86,63Kênh giảm-4,711,91-2,412,220,111,644,60,03Gravestone Doji11444,743,41,4520,46-38,410,93,9328.760-0,06-0,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,61,75-4,2−20…0-27,3Nghiêng giảm4Giảm giá4071100000-5,70-5,51,20-1,95-0,46Hình chữ nhật-3,311,46-1,211,993,410,2511,60,29Nến đỏ thường7524038,71,3520,08-2711,52,4211.7450,06-0,1-0,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BKCHNX9TRÁNH – Pha 414,5-1,36-5,4−20…0-16,1Nghiêng tăng4Giảm giá409100000-26,41-3,94,50-2,539,45Kênh tăng-19,913,88-4,315,08412,2615,50,26Evening Star5844,839,65,3490,32-43,126,11,8114.0950,18-0,45-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,4-0,4-5,9−20…0-43,6GIẢM4Giảm giá40186100000-13,30-15,4-2,535-3,661,69Chưa rõ cấu trúc-13,612,01-3,112,712,511,5370,36Bearish Engulfing15148,3426,3510,77-52,212,7359,929.850.690-0,1-0,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449-0,91-6,5−20…0-28,6Nghiêng giảm4Giảm giá4030100000-4,30-4,2-0,31-1,3-0,87Tam giác giảm-4,147,85-2,349,030,147,5330,02Three Black Crows11150,545,55481,74-21,58,54,182.190-0,16-0,20,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 416,9-3,43-6,6−20…0-19,7Nghiêng tăng4Giảm giá40138100000-9,31-104,20-3,8911,96Tam giác tăng-6,216,22-417,312,415,239,90,24Nến đỏ thường95942,842,8-0490,88-42,818,329,11.684.9580,12-0,35-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 413,45-2,18-6,8−20…0-26,2Nghiêng giảm4Giảm giá40186100000-9,70-14,81,20-2,949,4Tam giác giảm8,913,29-1,214,36,312,328,40,75Nến đỏ thường1.13841,842,8-1550,69-51,418,5121,49.321.1000-0,3501 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 418,35-2,39-6,9−20…0-32Nghiêng giảm4Giảm giá4016100000-10,10-2,9-1,41-3,42-0,36Tam giác giảm-3,218,2-0,818,611,417,2560,24Nến đỏ thường1.21842,244,7-2,5491,4-32,754,770,43.837.945-0,17-0,20,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 47,01-1,27-6,9−20…0-41,3Nghiêng giảm4Giảm giá40149100000-6,20-14,80,80-4,344,88Kênh giảm-66,95-0,87,476,66,665,11,3Three Black Crows22744,542,52520,6-41,313,48,41.215.260-0,12-0,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,31,32-7,8−20…0-53GIẢM4Giảm giá40130100000-13,60-20,9-2,3131-6,71-0,03Chưa rõ cấu trúc-12,614,94-2,415,662,414,64,60,51Morning Star14143,344,1-0,9510,9-49,38,111,7775.980-0,15-0,350,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,8-0,63-8,2−20…0-45,8GIẢM4Giảm giá40165100000-8,70-11,4-1,52-3,944,95Chưa rõ cấu trúc-10,715,7-0,616,041,514,975,30,29Three Black Crows25348,243,84,5480,99-39,6628,41.804.490-0,07-0,350,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,850,59-10,2−20…0-43,9Nghiêng giảm4Giảm giá4042100000-10,60-8,2-4,121-1,82-4,86Kênh giảm-8,433,05-2,433,910,232,4940,04Shooting Star5446,343,62,7431,89-35,45,3112,13.305.335-0,25-0,450,71 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,8-0,92-10,4−20…0-27Nghiêng giảm4Giảm giá40166100000-6,10-8,4-0,71-2,051,52Tam giác giảm-6,910,53-2,510,870,710,245,20,13Nến xanh thường65040,343,6-3,3530,65-35,38,75,9558.770-0,07-0,350,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,70,43-10,6−20…0-36GIẢM4Giảm giá4012100000-6,40-8,3-0,94-2,241,37Nêm giảm-7,911,58-111,80,911,174,60,19Hammer2231,839,7-7,9510,78-23,310,414,91.272.470-0,18-0,10,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,8-0,26-11,7−20…0-14,1Nghiêng tăng4Giảm giá40161100000-5,91-7,23,20-4,080,93Tam giác tăng-1,97,77-0,38,296,37,257,10,88Nến đỏ thường47039,842,3-2,5520,64-41,315,26,1772.240-0,03-0,35-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,8-4,83-12−20…0-46Nghiêng giảm4Giảm giá40101100000-110-20,80,80-7,954,57Chưa rõ cấu trúc-8,613,7-0,815,19,412,717,91,19Bearish Engulfing20443,1421,1511,77-50,512,7153,611.024.280-0,1-0,450,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,2-2,39-12,4−20…0-61,6GIẢM4Giảm giá4075100000-15,70-20,1-4,673-5,963,18Nêm giảm-17,79,94-2,610,694,89,447,50,64Marubozu giảm13761,341,419,9481,07-48,213,56,1610.435-0,21-0,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,46-1,97-13,1−20…0-33,9GIẢM4Giảm giá40151100000-6,80-10,1-0,21-2,565,32Nêm giảm-8,29,26-2,19,480,28,985,10,05Bearish Engulfing7245,843,62,2520,64-33,510,529,13.130.340-0,13-0,1-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,7-0,85-13,1−20…0-8,5Nghiêng tăng4Giảm giá40112100000-6,41-7,83,90-5,262,26Kênh tăng-5,711,61-0,812,05310,649,10,33Three Inside Down8839,837,42,4520,85-40,515,95,9497.3100,02-0,35-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,50,81-13,6−20…0-47,4GIẢM4Giảm giá4092100000-60-14,3-1,36-3,25-0,36Chưa rõ cấu trúc-27,812,36-1,212,661,311,726,20,21Bullish Engulfing17541,737,93,8490,34-33,28,7252.022.415-0,16-0,1-0,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MBGHNX9TRÁNH – Pha 42,40-14,1−20…0-13,1Nghiêng tăng4Giảm giá406100000-27,31-6,42,40-2,048,7Chưa rõ cấu trúc-202,34-2,32,483,11,9917,10,18Nến đỏ thường51039,433,85,6480,12-35,114,31,2463.2700,03-0,45-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PACHOSE9TRÁNH – Pha 414,9-2,61-14,4−20…0-29,3Nghiêng giảm4Giảm giá4083100000-6,30-16,21,60-5,516,81Tam giác giảm2,814,78-0,815,96,713,87,40,9Nến đỏ thường89542,8411,8511,03-42,19,63,7249.015-0,01-0,35-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,43-3,57-15,4−20…0-68,7GIẢM4Giảm giá40178100000-16,80-17,7-4,22-4,34-1,97Tam giác giảm-5,52,35-3,32,430,12,276,50,01Nến đỏ thường64940,744,1-3,4460,78-52,63,41,6634.085-0,22-0,450,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,790,2-15,5−20…0-42,1Nghiêng giảm4Giảm giá40197100000-8,80-14,2-1,23-3,652,14Chưa rõ cấu trúc-109,6-1,99,911,39,176,30,2Doji17751,443,48510,58-5212,449,45.100.105-0,18-0,350,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,61-1,2-16,1−20…0-50GIẢM4Giảm giá40145100000-9,20-15,7-1,8123-4,212,11Nêm giảm-10,76,48-1,96,731,86,294,90,38Bearish Engulfing18735,841,5-5,7500,55-36,710,25,3813.635-0,17-0,350,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 48,7-2,25-16,2−20…0-30,7Nghiêng tăng4Giảm giá4068100000-13,91-10,31,70-2,6612,58Tam giác cân-8,48,55-1,79,094,47,612,60,35Evening Star5747,436,111,3480,29-4014,51,6166.715-0-0,45-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-16,6−20…0-52Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-80-16,6-2,26-2,79-2,48Hình chữ nhật-6,14,4-4,34,671,54,296,70,23Marubozu tăng5538,233,24,9440,82-40,34,62424.755-0,29-0,450,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,60-16,8−20…0-42,9GIẢM4Giảm giá4047100000-12,50-9,9-2,827-2,035,28Hình chữ nhật-3,55,51-1,65,762,9510,70,27Dragonfly Doji34519,434-14,6500,4-36,4122,6468.740-0,11-0,35-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,5-1,73-17,1−20…0-39Nghiêng giảm4Giảm giá4084100000-6,20-8-0,81-2,52-5,35Hình chữ nhật-544,4-2,445,710,543,93,50,13Bearish Engulfing21240,643,4-2,8470,48-29,47,115,9346.790-0,23-0,20,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,4-1,2-17,5−20…0-42,5GIẢM4Giảm giá4030300000-6,80-7,2-2,672-1,35-4,22Tam giác giảm-11,112,1-2,412,490,711,9140,18Nến đỏ thường5794342,80,2441,09-26,41162,44.999.495-0,34-0,20,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
GELHOSE9TRÁNH – Pha 427,3-3,36-17,6−20…0-58Nghiêng tăng4Giảm giá402000000-10,81-9,9-3,72-3,18-3,37Tam giác tăng-5,226,3-3,727,952,425,66,20,38Nến đỏ thường5238,543,8-5,4421,16-35,922,741,21.467.540-0,36-0,450,651 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,2-2,61-17,8−20…0-37,2GIẢM4Giảm giá40206100000-8,60-17,9-0,11-4,835,28Kênh giảm-5,510,68-4,611,210,110,4270,02Bearish Engulfing17345,142,42,7540,97-5916,7191.735.575-0,16-0,35-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 467-3,18-18,1−20…0-39,6Nghiêng tăng4Giảm giá4081100000-12,51-21,40,10-3,19-6,63Tam giác cân-8,266,92-0,168,952,960,489,70,3Three Black Crows695845,912,1460,9-5118,599,51.427.400-0,27-0,450,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 4410-19−20…0-9,4Nghiêng tăng4Giảm giá40162100000-6,61-3,510-2,334,22Tam giác giảm-3,140,6-141,070,238,785,40,03Long-Legged Doji6036,741,7-5,1500,78-36,710,834,2823.605-0,05-0,45-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 433,31,22-20,3−40…−20-59,1Nghiêng giảm4Giảm giá40212100000-16,20-12,7-5,419-7,61-6,27Nêm giảm-2,832,1-3,633,40,331,674,90,06Nến xanh thường58042,444-1,6460,85-59,312,114,3427.995-0,32-0,450,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,6-0,76-20,8−40…−20-37,3Nghiêng tăng4Giảm giá40153100000-9,51-6,4-3,26-2,54-3,08Chưa rõ cấu trúc-8,419,58-0,120,253,318,674,70,7Nến đỏ thường1.22442,544,7-2,3450,76-3012,9356,618.167.815-0,3-0,20,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,50,22-21,1−40…−20-48,4GIẢM4Giảm giá40166300000-7,80-9,1-3,237-2,93-2,95Kênh giảm-4,94,4-2,24,530,74,3240,18Bullish Engulfing5932,241,3-9,1402,3-48,62,313,63.001.905-0,3-0,450,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 4201,01-21,3−40…−20-29,7Nghiêng tăng4Giảm giá40157100000-11,11-8,6-1,13-2,841,16Chưa rõ cấu trúc-8,319,4-320,221,118,457,80,14Inverted Hammer3357,640,217,4470,59-33,69,31,465.795-0,12-0,4-0,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,4-1,3-21,9−40…−20-53,5GIẢM4Giảm giá40197100000-8,40-17,3-2,44-3,730,97Tam giác giảm-6,210,6-711,41010,716,10,01Three Black Crows19646,941,75,3460,88-51,59,660,65.266.880-0,26-0,450,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 427,25-0,73-21,9−40…−20-54,9GIẢM4Giảm giá406100000-10,40-13,8-4,679-2,02-2,51Kênh giảm-8,326,35-3,327,50,926,064,40,21Shooting Star1039,3-39,3420,65-28,53,545,51.649.130-0,42-0,20,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,1-1,77-22,8−40…−20-53,9GIẢM4Giảm giá40197100000-15,90-19,1-4,338-3,892,41Chưa rõ cấu trúc-18,410,87-2,111,64,59,9410,50,43Three Black Crows13057,738,419,3480,48-5915,675,76.936.490-0,21-0,35-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
RYGHOSE9TRÁNH – Pha 47,88-1,01-23−40…−20-41,7Nghiêng tăng4Giảm giá40111100000-13,11-5,3-3,111-1,9-5,17Kênh giảm-8,27,5-4,88,052,27,376,50,33Three Inside Down1154,631,323,3410,04-21,97,41,3166.790-0,25-0,2-0,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 418,85-0,79-23,1−40…−20-64,1GIẢM4Giảm giá4074100000-17,90-17,3-6,274-3,83-0,62Chưa rõ cấu trúc-1818,55-1,619,8517,457,40,68Three Outside Down1963,244,119450,78-42,19,314,6779.100-0,39-0,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,61,12-23,4−40…−20-63,3GIẢM4Giảm giá4030100000-18,10-15,3-6,971-2,42-1,09Chưa rõ cấu trúc-19,513,42-1,314,13,712,776,10,6Morning Star14351,143,97,2450,9-34,87,9129,59.641.640-0,39-0,10,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,250,22-23,6−40…−20-56,5GIẢM4Giảm giá4041000000-10,60-11,5-4,120-3,84-8,97Hình chữ nhật-9,922-5,423,26021,935,70,01Nến đỏ thường4738,340,1-1,8440,44-32,65,714,3609.495-0,46-0,20,41 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,45-1,42-23,9−40…−20-54,3GIẢM4Giảm giá4032100000-10,80-10,7-467-2,12-0,83Kênh giảm-8,510,15-2,910,50,59,915,20,09Marubozu giảm1546,738,58,2450,49-27,7315,11.439.695-0,28-0,2-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PVIHNX9TRÁNH – Pha 461,80,49-25,4−40…−20-46,8Nghiêng giảm4Giảm giá4079100000-7,80-6,9-4,218-1,53-7,12Kênh giảm-10,255,7-9,962,681,458,555,30,27Hanging Man12641,340,11,2390,84-43,3111,625.145-0,27-0,35-0,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 450-26,1−40…−20-61,7GIẢM4Giảm giá40112100000-5,50-23,5-2,7130-8,25-2,31Kênh giảm-8,94,84-3,25,010,34,84,10,07Dragonfly Doji6829,439,6-10,2361,1-53,93,31,7342.250-0,35-0,450,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 476,3-0,78-27,6−40…−20-48,3Nghiêng giảm4Giảm giá4038100000-110-8,7-4,920-1,5-5,68Tam giác tăng-10,175,4-1,277,511,673,2740,4Nến đỏ thường4224144,3-3,3380,63-44,133,513,2169.830-0,36-0,650,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 414-1,75-27,7−40…−20-68,7GIẢM4Giảm giá40164100000-14,90-23,9-4,84-6,511,28Kênh giảm-7,313-7,114,020,113,146,20,02Nến đỏ thường84539,641-1,4440,88-57,87,766,14.659.897-0,43-0,450,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,30-28,2−40…−20-58,2GIẢM4Giảm giá4072100000-150-14,2-5,772-2,91-2,28Chưa rõ cấu trúc-15,515,19-0,7164,614,117,80,59Spinning Top12348,840,38,4440,7-35,514,240,72.670.060-0,47-0,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,9-0,52-28,9−40…−20-73,3GIẢM4Giảm giá40198100000-12,40-18,2-4,791-3,581,78Kênh giảm-6,41,85-2,61,952,71,786,60,41Nến đỏ thường9793839,2-1,2400,34-44,454,42.256.400-0,35-0,450,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 4190-30,4−40…−20-66,7GIẢM4Giảm giá4071100000-16,90-17,4-5,541-4,5-2,91Nêm giảm-818,96-0,219,84,217,836,20,68Nến đỏ thường54452,646,95,7440,76-39,15,3146,77.729.900-0,51-0,350,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,2-0,97-32,3−40…−20-67,7GIẢM4Giảm giá40158100000-10,50-18,2-3,55-4,171,63Nêm giảm-6,49,9-2,910,240,49,714,80,08Nến đỏ thường44639,542,5-3440,71-43,331,7168.870-0,44-0,450,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,35-0,7-32,4−40…−20-71Nghiêng giảm4Giảm giá40105100000-16,60-16,2-7,622-4,36-5,03Kênh tăng-16,121-1,621,751,920,653,30,56Nến đỏ thường79744,743,11,6270,55-33,31,7146.015-0,52-0,40,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,09-0,11-33,3−40…−20-62,2GIẢM4Giảm giá40216100000-16,60-13,1-6,135-3,560,64Chưa rõ cấu trúc-16,68,72-4,19,140,58,694,40,11Spinning Top11738,536,61,8380,71-40,76,61,3145.560-0,52-0,450,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,70,47-33,4−40…−20-61,6GIẢM4Giảm giá40144300000-11,90-16,6-5,2130-4,25-6,07Nêm giảm-12,310,63-0,611,285,410,056,10,89Doji12744,937,87,1450,57-37,712453,842.953.580-0,47-0,350,11 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44-0,99-33,5−40…−20-70,9GIẢM4Giảm giá40186100000-12,50-19,6-4,7135-4,822,2Kênh giảm-14,73,8-54,041,13,775,80,18Nến đỏ thường9344242,6-0,6420,61-55,95,34,71.161.775-0,36-0,45-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 419,850-35−40…−20-70,5GIẢM4Giảm giá4024100000-13,70-11,1-8,529-1,74-9,06Tam giác tăng-14,419,1-3,820,734,419,024,21,05Nến xanh thường9945,5432,4330,61-23,73,911,3545.415-0,53-0,20,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,5-2,17-36−40…−20-70,6Nghiêng giảm4Giảm giá4021100000-21,10-12,6-5,715-4,41-2,53Tam giác giảm-8,24,4-2,24,694,14,128,40,49Nến đỏ thường32031,634,6-3,1410,45-50,59,81,4295.385-0,5-0,650,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,3-1,35-36,8−40…−20-56,4GIẢM4Giảm giá40203100000-10,50-22,1-2,35-5,67-0,22Kênh tăng-8,86,88-5,87,472,46,629,40,25Nến đỏ thường75945,142,92,2470,86-57,712,31,3172.720-0,35-0,45-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
IDJHNX9TRÁNH – Pha 430-38−40…−20-72,2GIẢM4Giảm giá4060100000-18,90-21,8-7,881-3,463,08Kênh giảm-31,82,96-1,53,258,42,6312,30,68Long-Legged Doji29328,733,6-4,9430,57-49,211,11,1372.300-0,5-0,450,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,5-1,04-38,1−40…−20-61,6Nghiêng giảm4Giảm giá40240100000-12,80-11,4-5,124-3,94-4,39Kênh giảm-11,29,4-1,19,752,68,975,60,47Nến xanh thường32632,237,4-5,2360,97-40,75,65,9601.830-0,43-0,650,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 418,85-2,33-38,2−40…−20-60,9GIẢM4Giảm giá4045100000-12,10-11-5,121-5,04-7,02Chưa rõ cấu trúc-11,118,2-3,419,020,917,9150,18Bearish Engulfing12146,345,11,2420,73-41,513,217,3908.520-0,6-0,450,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,2-3,81-39,2−40…−20-68,1Nghiêng giảm4Giảm giá40104100000-14,80-16,1-5,73-6,52-4,16Tam giác giảm-6,520,843,119,015,90,53Three Black Crows17950,841,89,1391,86-53,46,92,198.260-0,47-0,90,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 456,4-1,05-39,2−40…−20-72,6GIẢM4Giảm giá4069100000-13,20-20,3-6,4108-3,47-6,65Nêm giảm-15,254,3-3,756,880,953,694,80,18Nến đỏ thường48345,642,82,7381,05-48,73,93,562.255-0,57-0,450,21 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 416,3-2,4-40,2−60…−40-75,6GIẢM4Giảm giá40149100000-12,40-23-4,94-6,491,51Tam giác tăng-8,415,2-6,716,813,114,8390,34Bearish Engulfing6045405420,63-50,27,213,7803.835-0,4-0,45-0,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,40-42,1−60…−40-71,2GIẢM4Giảm giá4075100000-18,30-20,3-6,876-3,42-3,26Chưa rõ cấu trúc-18,812,29-0,913,15,611,38,90,64Inverted Hammer5658,940,818,1440,58-47,314,8136,410.964.165-0,6-0,350,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 49,88-1,1-43−60…−40-65,6GIẢM4Giảm giá40198100000-17,30-16,9-7,137-2,5-3,49Kênh giảm-6,89,3-5,910,071,99,236,60,29Nến đỏ thường9134545,4-0,4390,7-47,66,298,59.734.240-0,58-0,450,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 412,7-3,05-43,4−60…−40-60,9Nghiêng tăng4Giảm giá4026100000-18,11-8,2-5,914-5,29-5,56Tam giác giảm-7,312,5-1,613,133,311,896,40,52Nến đỏ thường49439,937,52,4401,42-50,626,521,11.598.500-0,54-0,90,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 420,9-1,88-43,5−60…−40-61,3Nghiêng giảm4Giảm giá4014100000-120-9,9-5,520-3,74-7,03Hình chữ nhật-10,321,53320,0640,75Nến đỏ thường1.14843,544-0,6351,38-37,73,644,92.082.395-0,59-0,90,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 446,3-0,11-43,8−60…−40-71,3GIẢM4Giảm giá40103100000-15,80-13,7-7,818-2,69-13,28Kênh giảm-1345-2,847,713,143,456,20,49Three Black Crows16947,344,82,5380,43-43,86,724,4506.560-0,63-0,650,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 449,3-1,99-44,4−60…−40-93,8GIẢM4Giảm giá4049100000-26,20-28,2-12,681-4,07-1,75Kênh giảm-14,745-8,750,913,343,7211,30,29Nến đỏ thường7150,746,74392,19-68,619,712,7245.960-0,64-0,450,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44-2,44-44,6−60…−40-66,4GIẢM4Giảm giá40154100000-130-14,1-5,56-3,88-2,79Kênh giảm-73,8-54,040,93,619,80,09Evening Star6943,531,611,9440,16-43,75,31,5371.130-0,61-0,450,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
C4GUPCoM9TRÁNH – Pha 44,7-4,08-45−60…−40-74,3GIẢM4Giảm giá40161100000-16,10-23-6,9191-5,46-0,36Kênh giảm-7,84,7-0,15,057,44,249,80,76Evening Star5545,536,88,6430,7-48,49,31,5303.875-0,6-0,4501 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,78-2,05-45,3−60…−40-87,7GIẢM4Giảm giá40202100000-20,70-27-11,2103-2,81-6,06Kênh giảm-9,14,61-3,64,9744,48,10,49Three Black Crows9147,344,23370,96-58,13,711,22.229.945-0,72-0,450,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,7-3,9-47−60…−40-75GIẢM4Giảm giá40168100000-15,10-26,3-7125-5,97-5,23Kênh giảm-6,83,45-6,83,720,53,447,20,07Nến đỏ thường49940,542,5-2410,42-59,17,32,1558.650-0,65-0,450,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 427,8-2,28-47,9−60…−40-76,5GIẢM4Giảm giá4032100000-17,90-16,8-8,743-3,81-2,81Kênh giảm-6,926,6-4,328,040,926,265,60,16Nến đỏ thường5341,540,21,4391,08-37,64,5853.008.515-0,65-0,4501 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,4-3,39-48−60…−40-67,7Nghiêng giảm4Giảm giá4068100000-180-16,1-5,820-5,97-7,65Nêm giảm-511,3-0,911,712,710,670,38Nến đỏ thường1.17038,540,4-1,9401,3-50,4208,2701.985-0,58-0,6501 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,620,43-48,4−60…−40-82,5GIẢM4Giảm giá4035100000-20,60-18-10,145-2,48-8,3Chưa rõ cấu trúc-23,54,46-3,54,722,24,370,31Hanging Man4431,842,1-10,3380,47-36,23,61,9413.190-0,56-0,45-0,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 476,3-13,49-48,7−60…−40-84GIẢM4Giảm giá4032100000-22,50-23-12,91-2,18-6,6Chưa rõ cấu trúc-21,367,5-11,584,1110,266,8312,40,82Nến đỏ thường21954,844,310,5378,05-34,8136,984.605-0,73-0,2-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 434-3,82-51,1−60…−40-66,4Nghiêng tăng4Giảm giá4041100000-13,91-7,3-6,211-5,28-7,56Hình chữ nhật-9,632,68-3,935,735,132,025,80,87Bearish Engulfing11939,546,6-7,1372,01-5010,4133,83.726.895-0,57-0,90,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TALHOSE9TRÁNH – Pha 421,45-1,15-51,9−60…−40-78,7Nghiêng giảm4Giảm giá40106100000-13,90-18,2-6,123-3,93-6,26Kênh giảm-9,522,09320,3850,6Hanging Man2634,643,8-9,2371,15-45,3104,6204.800-0,58-0,90,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,35-1,43-52,2−60…−40-79GIẢM4Giảm giá4022100000-22,80-21,8-11,836-0,78-0,84Kênh giảm-7,29,91-4,310,642,89,557,70,36Three Inside Down5349,1454,1330,57-47,111257,124.119.065-0,67-0,45-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
LPBHOSE9TRÁNH – Pha 437,3-2,1-52,3−60…−40-83,6GIẢM4Giảm giá4012100000-25,40-21,8-16,151-0,06-11,51Kênh giảm-7,737,2-0,339,66,234,128,50,72Three Black Crows14053,644,59,1350,8-36,20,381,22.038.585-0,82-0,650,51 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,1-1,18-53−60…−40-68,2GIẢM4Giảm giá40151100000-14,60-13,5-6,138-3,42-4,18Kênh giảm-8,725,692,424,223,50,67Marubozu giảm4341,940,11,8350,68-43,63,72,181.945-0,53-0,9-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SMCHOSE9TRÁNH – Pha 49,5-3,16-53,3−60…−40-61,7GIẢM4Giảm giá4090100000-12,40-12,8-53-1,49-5,34Tam giác giảm-109,2-3,29,974,98,837,10,69Three Inside Down7042,938,34,6371,98-37,53,31,3131.380-0,66-0,65-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,10-55,7−60…−40-88,3GIẢM4Giảm giá40158100000-16,40-17,7-9,241-4,11-9,26Nêm giảm-16,44,9-3,95,395,64,727,50,75Dragonfly Doji26625,936,6-10,7240,74-44,64,14,5835.550-0,83-0,450,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 439,850,13-55,8−60…−40-73,6GIẢM4Giảm giá4066100000-11,40-13,8-7,526-2,7-9,35Hình chữ nhật-11,138,9-2,441,373,838,313,90,98Spinning Top9445,742,23,6340,71-28,42,47,2175.250-0,7-0,4-0,31 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 418,9-2,58-56,3−60…−40-95,2GIẢM4Giảm giá4032100000-23,20-28,7-13,757-6,16-9,89Hình chữ nhật-5,518,1-4,219,63,716,9310,40,36Three Black Crows285041,48,6330,99-7383,51,258.560-0,9-0,450,351 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,71-1,33-56,5−60…−40-77,7GIẢM4Giảm giá4065100000-11,90-14,1-7,429-3,31-7,58Tam giác giảm-11,93,863,93,5640,97Nến đỏ thường38143,340,62,8290,48-330,83,6918.385-0,67-0,65-0,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 485,3-8,87-57,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4037100000-21,10-28,4-13,243-4,18-14,84Kênh giảm-980-6,291,066,874,5912,60,54Marubozu giảm3759,54118,5370,2-52,674,12,223.620-0,86-0,450,151 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 43-3,23-59,1−60…−40-87,7GIẢM4Giảm giá40167100000-250-31,6-12,9115-7,1-12,08Nêm giảm-18,92,9-3,33,041,32,64120,11Long-Legged Doji21430,441,6-11,2370,44-58,33,51,9606.950-0,79-0,650,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871
PANHOSE9TRÁNH – Pha 417,5-3,05-60−60…−40-84,3GIẢM4Giảm giá4039100000-10,90-18,8-6,4105-3,36-5,75Kênh giảm-7,918,425,216,426,20,85Three Black Crows2174741,15,9351,75-34,20,919,21.045.210-0,77-0,65-0,051 Tích luỹ2736,130–40 – hẹp vừa011.4871

Phiên 29/10/2026 · chấm điểm lúc 22:23 29/10

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 8tín hiệu MUA
  • 47chờ mua
  • 20chờ bán
  • 30tín hiệu BÁN
6040200204060
EIBTTHBCEBMIGDAHSGVTZBWEGILNVBPIVSJDTCBALVVC7POSSCLVIPASPCARTNGTV2AASPTDTCHVPICDCKSVNTPORSTPBCTPMSRVSCFITHHPHIIPETCTDHDAHIOHT1IDCPTBVIBAPHVGSABBDGWHDBHMCMSHSIPTDPVICDCLKCBVRCBVHG36PSDGEEBKCBVSHVHANVVRCYEGPVDVGCAFXBCMCVNDGTHAHVOSPGCHHGOGCPVTSDASMCVEASTBBCMSGPLDGSHNKVCHAGHIDIDJREEHHVTEGVPBVGTAAHGMDTDCVIGIJCLASNLGDCM
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:50 29/10

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
VSCMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

TCHMUA
Giá mua/bán≤ 12.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 29/10/2026 · cập nhật 18:48 29/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 28/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.631 VND/USD, giảm 02 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.400 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.862 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.855 VND/USD, tăng 21 đồng so với phiên 27/10. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 23 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.970 VND/USD và 26.070 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 28/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,30 – 0,80 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi đi ngang ở kỳ hạn 2W và tăng 0,05 đpt ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 4,10%; 1W 5,30%; 2W 5,50% và 1M 5,70%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,01 – 0,06 đpt ở tất cả các kỳ hạn; giao dịch tại: ON 3,84%; 1W 3,88%; 2W 3,90%, 1M 4,01. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng nhẹ ở các kỳ hạn 7Y và 10Y trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 9.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 9.291,93 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 1.241,51 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN bơm ròng 8.050,42 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 104.408,54 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 28/10, KBNN đấu thầu thành công 22.510 tỷ đồng/26.500 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 86,6%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng toàn bộ 12.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 10.510/12.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y gọi thầu 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không đổi so với phiên đấu thầu trước).

Bản tin vĩ mô phiên 29/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 18:48 29/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.743,98+0,3+12,9
NASDAQ26.549,85+0,3+14,3
Dow Jones52.475,10+0,2+8,5
Russell 20002.830,51+0,4+12,9
Nikkei 22564.659,47+1,1+24,8
Hang Seng22.958,65-0,6-12,8
CSI 3004.041,84+0,0+0,0
KOSPI5.937,66-1,2+37,8
TAIEX46.368,33-1,4+58,0
FTSE 10010.694,50+0,1+7,5
DAX25.704,02+0,4+4,8
CAC 407.886,96+0,0-3,8
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)102,78+2,9+79,3
Dầu Brent ($/bbl)115,32+1,3+89,8
Khí TN ($/MMBtu)2,82+4,5-22,1
Vàng ($/oz)4.051,60-0,6-6,4
Bạc ($/oz)53,46-1,5-24,2
Bạch kim ($/oz)1.547,90+0,8-27,2
Đồng ($/lb)6,64+0,3+17,8
Cà phê ($/lb)286,75-2,4-19,8
Mỹ — TPCP 3M (%)3,99-1,1+13,1
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,87+0,6+30,3
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,05+1,0+20,5
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,36+1,1+10,2
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,19-0,1+3,8
EUR/USD1,11-0,4-5,3
USD/JPY157,99+0,3+0,8
GBP/USD1,33-0,3-1,2
USD/CNY6,67-0,0-4,7
USD/CHF0,83+0,2+4,6
AUD/USD0,70+0,2+5,3
USD/CAD1,41+0,3+2,4
USD/KRW1.326,81+0,2-8,1
USD/SGD1,28+0,0-0,3
USD/INR95,18-0,0+5,8
USD/VND25.832,00-0,0-1,8

Giá chốt trước 15:30 29/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 18:49 29/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 29/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN