VIC241.000— +0,0%VHM63.000▲ +1,5%VCB56.300▼ -1,6%BID33.400▼ -1,3%CTG30.300▼ -1,3%VGI75.500▼ -1,7%VPB22.950▼ -1,1%GAS78.000▲ +2,6%MBB19.300▼ -2,0%HPG21.000▼ -0,9%VIC241.000— +0,0%VHM63.000▲ +1,5%VCB56.300▼ -1,6%BID33.400▼ -1,3%CTG30.300▼ -1,3%VGI75.500▼ -1,7%VPB22.950▼ -1,1%GAS78.000▲ +2,6%MBB19.300▼ -2,0%HPG21.000▼ -0,9%
AASMarket InsightsSmart Invest Research30/10/2026
30/10/2026 · VN-Index 1.741,62MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 30/10/2026

Market Insights

Phân tích kỹ thuật & chiến lược thị trường chứng khoán Việt Nam — độ rộng thị trường, dòng tiền luân chuyển theo ngành, sức mạnh tín hiệu từng mã, bộ lọc giao dịch và bức tranh vĩ mô.

VN-Index (HOSE)

1.741,62
-0,80%

Số mã tăng / giảm

221 / 488
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

54,46%
Tăng giá 45,54%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom4 ngành
  • Dịch vụ tài chính88 · 110
  • Bất động sản93 · 108
  • Ngân hàng97 · 105
  • Xây dựng và Vật liệu97 · 103
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi5 ngành
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp103 · 83
  • Hóa chất104 · 84
  • Bán lẻ108 · 93
  • Tài nguyên Cơ bản105 · 96
  • Ô tô và phụ tùng103 · 96
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút10 ngành
  • Dầu khí77 · 79
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt82 · 83
  • Thực phẩm và đồ uống89 · 89
  • Viễn thông88 · 91
  • Công nghệ Thông tin87 · 94
  • Du lịch và Giải trí93 · 97
  • Bảo hiểm95 · 95
  • Y tế94 · 99
  • Truyền thông95 · 99
  • Hàng cá nhân & Gia dụng96 · 99

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 30/10/2026 · thu thập lúc 12:07 31/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-181 ròng
7249253
72 tăng49 đứng253 giảm
HNX-50 ròng
455295
45 tăng52 đứng95 giảm
UPCOM-36 ròng
10492140
104 tăng92 đứng140 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 933

51≤ −7%39−7%~−5%74−5%~−3%217−3%~−1%126−1%~0%1970%530%~1%781%~3%203%~5%275%~7%51≥ 7%
Giảm 507Tăng 229

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,52VHM+0,99GAS-0,39SSB-0,40HDB-0,52VPB-0,55MWG-0,58GVR-0,62MCH-0,63MSN-0,64CTG-0,72BID-0,74LPB-0,83MBB-1,55VCB-1,64TCB

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

038.8M77.7M30/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 30/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-55112/10-42913/10-60214/10-67315/10-46216/10-95419/10-14820/10+18921/10+41322/10-24823/10-87526/10-32627/10-26628/10-53129/10-64030/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 12/10–30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+0,87SX Thiết bị, máy móc+0,85Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,62Tiện ích+0,51Tài chính khác+0,13Bất động sản-0,17Bảo hiểm-0,17Chăm sóc sức khỏe-0,20Công nghệ và thông tin-0,45SX Phụ trợ-0,52Sản phẩm cao su-0,60Vận tải - kho bãi-0,61Bán buôn

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 284,5 tỷ · 5 mã284,5TrầnTăng: 1.663,5 tỷ · 97 mã1.663,5TăngKhông đổi: 1.965,6 tỷ · 75 mã1.965,6Không đổiGiảm: 8.063,1 tỷ · 502 mã8.063,1GiảmSàn: 29,4 tỷ · 10 mã29,4Sàn

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
+68
VCB · HOSE
+37
VJC · HOSE
+31
BVH · HOSE
+30
GAS · HOSE
+27
DXG · HOSE
+25
VRE · HOSE
+15
SHB · HOSE
+12
PLX · HOSE
+10
PNJ · HOSE
+10

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-354
TCB · HOSE
-133
MBB · HOSE
-43
VPL · HOSE
-38
VNM · HOSE
-31
GEX · HOSE
-30
BID · HOSE
-29
VPB · HOSE
-29
LPB · HOSE
-24
ORS · HOSE
-23

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%19.0%26.7%13.1%5%6%5%26/1016.1%29.1%12.0%4%7%5%4%27/1015.2%34.0%9%5%5%6%5%28/1012.6%25.2%10%5%8%9%5%5%29/1027.6%23.1%10.9%6%5%5%30/10
Bất động sảnNgân hàngChứng khoánThực phẩm - Đồ uốngVật liệu xây dựngVận tải - kho bãiSX Phụ trợXây dựngCông nghệ và thông tinBán lẻSX Nhựa - Hóa chấtBán buônTiện íchThiết bị điệnKhai khoángNông - Lâm - NgưSX Hàng gia dụngBảo hiểmChế biến Thủy sảnChăm sóc sức khỏeDịch vụ tư vấn, hỗ trợDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócSản phẩm cao suTài chính khác

5 phiên 26/10–30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
13%
49%
32%
Bất động sản (88)
16%
25%
56%
Tiện ích (84)
15%
40%
42%
Vận tải - kho bãi (81)
16%
33%
46%
Vật liệu xây dựng (60)
15%
48%
33%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
18%
38%
40%
Bán buôn (56)
16%
45%
30%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
10%
40%
46%
SX Phụ trợ (37)
14%
54%
24%
Công nghệ và thông tin (36)
44%
44%
Khai khoáng (35)
11%
37%
43%
SX Hàng gia dụng (34)
9%
47%
38%
Chăm sóc sức khỏe (31)
26%
45%
29%
Chứng khoán (30)
23%
67%
Ngân hàng (24)
8%
8%
83%
Bán lẻ (24)
17%
58%
25%
Nông - Lâm - Ngư (22)
18%
36%
41%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
22%
39%
33%
Thiết bị điện (15)
60%
33%
SX Thiết bị, máy móc (13)
23%
54%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
64%
27%
Bảo hiểm (11)
36%
18%
45%
Chế biến thủy sản (7)
29%
43%
29%
Sản phẩm cao su (7)
57%
43%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (541)
9%
70%
14%

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

6955.3%≤10K3.90730.0%≤20K3.59027.6%≤40K1.1839.1%≤60K2.06915.9%≤80K1080.8%≤100K1.47711.3%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 13.027 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
+1,45%
KSF
-0,14%
VRE
BCM
NVL
KBC
SSH
VCB
-1,57%
BID
-1,33%
CTG
-1,30%
VPB
-1,08%
MBB
-2,03%
TCB
-3,36%
STB
-0,90%
ACB
-1,41%
HDB
-1,32%
LPB
-3,22%
MSB
-1,56%
SSB
VIB
SHB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
VPL
+0,00%
BSR
-0,18%
DMX
+0,00%
TCX
-1,08%
VCK
VPX
GEE
KSV
NAB
GEL
DNH
LPS
VNZ
CRV
ACV
-3,17%
VJC
+0,00%
HVN
GMD
PHP
VNM
-1,39%
MSN
-2,91%
SAB
+0,24%
VGI
-1,69%
FPT
+0,00%
FOX
GAS
+2,63%
POW
PGV
MCH
-1,68%
MWG
-2,37%
FRT
SSI
-1,53%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
-2,19%
DCM
DPM
HPG
-0,94%
THD
REE
CC1
MSR
PVS
PVD
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Bất động sản3.405+110,97%+101,41%+61,54%+78,83%+49,52%
Ngân hàng2.850-11,57%-6,68%-43,34%-17,82%-16,35%
Chứng khoán1.345+6,47%+6,87%-29,18%+6,27%-20,72%
Thực phẩm - Đồ uống719+6,38%+58,44%+2,02%+44,15%-34,54%
Vật liệu xây dựng673-31,95%+76,89%+62,70%+144,14%-11,86%
Vận tải - kho bãi582-47,62%-21,38%-33,05%+3,31%-6,41%
SX Phụ trợ401-38,46%+2,42%-44,00%-2,12%-82,60%
Xây dựng363+32,67%-9,53%-8,26%+64,11%+18,32%
Công nghệ và thông tin321-54,19%-35,61%-24,76%+33,63%+42,12%
Bán lẻ301+4,67%-28,61%+15,73%+96,04%-2,72%
SX Nhựa - Hóa chất263-40,23%+20,91%-18,52%+13,57%-45,42%
Bán buôn253-43,76%+1,81%-32,04%-19,45%-18,56%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC241.000+0,00%5.0M164,08,71.870.687
VHM63.000+1,45%13.5M3,02,3517.534
VCB56.300-1,57%3.6M11,02,1470.425
BID33.400-1,33%3.3M7,01,6259.793
CTG30.300-1,30%4.1M4,01,3235.338
VGI75.500-1,69%252K18,06,7229.808
VPB22.950-1,08%14.7M5,00,9229.500
GAS78.000+2,63%985K14,02,7188.210
MBB19.300-2,03%9.5M4,01,3178.781
HPG21.000-0,94%24.8M6,01,4177.302
MCH135.000-1,68%218K22,09,7176.500
VPL90.100+0,00%1.1M——161.576
TCB21.600-3,36%17.6M5,01,2153.063
ACV39.700-3,17%829K9,02,1142.239
BSR27.600-0,18%5.6M——138.202
GVR31.250-2,19%1.3M16,02,0125.000
STB66.300-0,90%2.6M40,02,2124.990
ACB21.000-1,41%8.1M6,01,3121.893
VNM56.900-1,39%3.0M10,03,2118.919
HDB22.400-1,32%12.9M4,01,4112.118

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

VN-INDEX GIẢM 0.80% — khối lượng trên trung bình (×1.09 so TB20)

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 45,54%Giảm giá 54,46%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 45,54%
  • Giảm giá 54,46%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,79%Nến Đỏ 47,32%Nến Doji 0,89%
  • Nến Xanh 51,79%
  • Nến Đỏ 47,32%
  • Nến Doji 0,89%
Kháng cự1.775,00
Hỗ trợ1.690,00

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 12:03 31/10

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
241.000 đ · 0,0%
Trung lập+44
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,80
Điểm xu hướng+59,6
Đà 60 phiên+10,6%
Dốc MA150+5,4
Biên 60 phiên29,2%
So đỉnh 52T90,9%
ATR202,9%
Cắt lỗ226.890 · −5,9%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
230.878
−4,2%
XS T+1 tăng
38,5%
nền 43,2%
Kháng cự
242.800
+0,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 140 phiên
Nêm giảm ▲3,9%Hammer ·104 · ≈ nền
VCB
56.300 đ · -1,6%
Trung lập-6
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×1,12
Điểm xu hướng-33,9
Đà 60 phiên-6,2%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên10,5%
So đỉnh 52T72,0%
ATR201,5%
Cắt lỗ54.600 · −3,0%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
55.500
−1,4%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 44,8%
Kháng cự
56.610
+0,6%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·988 · ≈ nền
VHM
63.000 đ · +1,5%
Trung lập-38
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×1,64
Điểm xu hướng-37,6
Đà 60 phiên-17,6%
Dốc MA150+3,2
Biên 60 phiên38,3%
So đỉnh 52T75,5%
ATR203,9%
Cắt lỗ58.110 · −7,8%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
57.600
−8,6%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 45,0%
Kháng cự
63.520
+0,8%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 6 phiên
Kênh giảmPiercing Line ·8 · ≈ nền
BID
33.400 đ · -1,3%
TRÁNH – Pha 4-35
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-50,2
Đà 60 phiên-6,1%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên14,4%
So đỉnh 52T63,8%
ATR202,0%
Cắt lỗ32.070 · −4,0%
Lợi/lỗ0,33
Hỗ trợ
33.050
−1,0%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 43,6%
Kháng cự
33.835
+1,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 43 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·736 · ≈ nền
CTG
30.300 đ · -1,3%
TRÁNH – Pha 4-10
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng-32,1
Đà 60 phiên-4,9%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên13,7%
So đỉnh 52T70,7%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.215 · −3,6%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
30.123
−0,6%
XS T+1 tăng
39,7%
nền 43,2%
Kháng cự
30.538
+0,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 68 phiên
Tam giác giảmEvening Star ·136 · ≈ nền
GAS
78.000 đ · +2,6%
Trung lập+13
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×1,02
Điểm xu hướng-15,8
Đà 60 phiên+14,8%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên30,0%
So đỉnh 52T61,0%
ATR203,0%
Cắt lỗ73.300 · −6,0%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
77.750
−0,3%
XS T+1 tăng
40,0%
nền 45,1%
Kháng cự
78.270
+0,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 15 phiên
Kênh giảmBullish Engulfing ·115 · ≈ nền
VPB
22.950 đ · -1,1%
Trung lập+5
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng+35,9
Đà 60 phiên+12,8%
Dốc MA150+2,2
Biên 60 phiên24,0%
So đỉnh 52T92,0%
ATR202,7%
Cắt lỗ21.730 · −5,3%
Lợi/lỗ0,67
Hỗ trợ
22.617
−1,5%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 47,0%
Kháng cự
23.773
+3,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 11 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·207 · ≈ nền
MCH
135.000 đ · -1,7%
Trung lập-45
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×0,35
Điểm xu hướng-20,7
Đà 60 phiên-0,7%
Dốc MA150-0,5
Biên 60 phiên9,6%
So đỉnh 52T73,2%
ATR201,8%
Cắt lỗ130.120 · −3,6%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
133.028
−1,5%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,1%
Kháng cự
136.065
+0,8%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 46 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·95 · ≈ nền
VPL
90.100 đ · 0,0%
Trung lập+55
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×1,17
Điểm xu hướng+51,0
Đà 60 phiên+11,0%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên18,9%
So đỉnh 52T81,2%
ATR202,7%
Cắt lỗ85.300 · −5,3%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
84.148
−6,6%
XS T+1 tăng
31,8%
nền 41,3%
Kháng cự
90.900
+0,9%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 20 phiên
Hai đáy ▲4,9%Hanging Man ·22 · ≈ nền
HPG
21.000 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4+1
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×1,33
Điểm xu hướng-29,8
Đà 60 phiên-5,2%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên14,3%
So đỉnh 52T79,2%
ATR202,2%
Cắt lỗ20.085 · −4,4%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
20.753
−1,2%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 44,9%
Kháng cự
21.054
+0,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 64 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1120 · ≈ nền
MBB
19.300 đ · -2,0%
TRÁNH – Pha 4-14
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,83
Điểm xu hướng-34,6
Đà 60 phiên-5,0%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên13,2%
So đỉnh 52T81,7%
ATR201,6%
Cắt lỗ18.680 · −3,2%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
18.650
−3,4%
XS T+1 tăng
58,2%
nền 43,3%
Kháng cự
19.483
+0,9%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 24 phiên
Tam giác tăngEvening Star ·91 · +14,9
TCB
21.600 đ · -3,4%
Trung lập-15
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng+20,6
Đà 60 phiên+9,2%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên19,5%
So đỉnh 52T86,5%
ATR202,0%
Cắt lỗ20.731 · −4,0%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
21.506
−0,4%
XS T+1 tăng
45,3%
nền 46,9%
Kháng cự
21.790
+0,9%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 43 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·501 · ≈ nền
GVR
31.250 đ · -2,2%
Trung lập-13
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-35,8
Đà 60 phiên+9,7%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên22,9%
So đỉnh 52T67,2%
ATR202,7%
Cắt lỗ29.560 · −5,4%
Lợi/lỗ0,49
Hỗ trợ
30.800
−1,4%
XS T+1 tăng
49,3%
nền 48,1%
Kháng cự
32.070
+2,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·483 · ≈ nền
STB
66.300 đ · -0,9%
GIẢM TỶ TRỌNG-27
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-22,9
Đà 60 phiên-10,5%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên27,0%
So đỉnh 52T83,9%
ATR203,0%
Cắt lỗ62.380 · −5,9%
Lợi/lỗ1,07
Hỗ trợ
65.790
−0,8%
XS T+1 tăng
63,8%
nền 41,9%
Kháng cự
70.481
+6,3%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 19 phiên
Chưa rõ cấu trúcInverted Hammer ·58 · +21,9
VNM
56.900 đ · -1,4%
Trung lập-17
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,66
Điểm xu hướng-23,1
Đà 60 phiên-4,4%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên13,5%
So đỉnh 52T77,8%
ATR201,3%
Cắt lỗ55.440 · −2,6%
Lợi/lỗ0,61
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
38,0%
nền 41,6%
Kháng cự
57.785
+1,6%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 103 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1137 · -3,6
HDB
22.400 đ · -1,3%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+15
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng+44,7
Đà 60 phiên+9,0%
Dốc MA150+1,8
Biên 60 phiên14,7%
So đỉnh 52T95,5%
ATR202,8%
Cắt lỗ21.140 · −5,6%
Lợi/lỗ0,83
Hỗ trợ
22.363
−0,2%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 47,5%
Kháng cự
23.450
+4,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 5 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Down ·47 · ≈ nền
MWG
74.000 đ · -2,4%
Trung lập+3
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng-3,7
Đà 60 phiên+4,0%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên13,0%
So đỉnh 52T80,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ71.086 · −3,9%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
73.667
−0,4%
XS T+1 tăng
40,7%
nền 48,0%
Kháng cự
74.996
+1,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 6 phiên
Tam giác tăngEvening Star ·135 · ≈ nền
ACB
21.000 đ · -1,4%
GIẢM TỶ TRỌNG-11
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng-21,7
Đà 60 phiên-6,5%
Dốc MA150+0,4
Biên 60 phiên12,9%
So đỉnh 52T88,1%
ATR201,9%
Cắt lỗ20.225 · −3,7%
Lợi/lỗ0,58
Hỗ trợ
20.713
−1,4%
XS T+1 tăng
35,7%
nền 41,3%
Kháng cự
21.450
+2,1%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 48 phiên
Kênh giảmEvening Star ·126 · ≈ nền
LPB
36.100 đ · -3,2%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-67
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×1,17
Điểm xu hướng-83,8
Đà 60 phiên-32,9%
Dốc MA150-0,1
Biên 60 phiên51,0%
So đỉnh 52T61,7%
ATR204,3%
Cắt lỗ33.025 · −8,5%
Lợi/lỗ1,07
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
53,2%
nền 44,5%
Kháng cự
39.390
+9,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 13 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·141 · +8,7
MSN
70.000 đ · -2,9%
Trung lập-31
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-9,5
Đà 60 phiên+2,3%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên15,4%
So đỉnh 52T81,9%
ATR202,4%
Cắt lỗ66.620 · −4,8%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
65.300
−6,7%
XS T+1 tăng
38,5%
nền 41,9%
Kháng cự
70.464
+0,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 17 phiên
Tam giác tăngThree Outside Down ·39 · ≈ nền
HVN
20.750 đ · -1,7%
Trung lập-14
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng-40,2
Đà 60 phiên-12,6%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên24,6%
So đỉnh 52T62,0%
ATR202,1%
Cắt lỗ19.880 · −4,2%
Lợi/lỗ0,53
Hỗ trợ
20.675
−0,4%
XS T+1 tăng
37,6%
nền 42,1%
Kháng cự
21.212
+2,2%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 4 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·598 · -4,4
PLX
34.000 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-36
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×0,48
Điểm xu hướng-66,4
Đà 60 phiên+1,6%
Dốc MA150-5,0
Biên 60 phiên19,4%
So đỉnh 52T50,0%
ATR202,8%
Cắt lỗ32.095 · −5,6%
Lợi/lỗ0,86
Hỗ trợ
32.900
−3,2%
XS T+1 tăng
45,7%
nền 46,6%
Kháng cự
35.640
+4,8%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 42 phiên
Hình chữ nhậtNến đỏ thường ·584 · ≈ nền
FRT
148.700 đ · +0,7%
Trung lập+20
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,04
Điểm xu hướng+40,6
Đà 60 phiên+11,7%
Dốc MA1500,0
Biên 60 phiên18,4%
So đỉnh 52T86,3%
ATR203,4%
Cắt lỗ138.500 · −6,9%
Lợi/lỗ0,60
Hỗ trợ
147.390
−0,9%
XS T+1 tăng
30,7%
nền 45,6%
Kháng cự
154.800
+4,1%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 55 phiên
Tam giác tăngHanging Man ·62 · -15,0
VJC
131.600 đ · 0,0%
Trung lập+21
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,18
Điểm xu hướng+17,0
Đà 60 phiên+4,0%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên12,5%
So đỉnh 52T77,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ126.830 · −3,6%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
131.190
−0,3%
XS T+1 tăng
40,7%
nền 45,0%
Kháng cự
134.400
+2,1%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 29 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·189 · ≈ nền
NVL
10.400 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-48
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng-77,7
Đà 60 phiên-22,4%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên44,7%
So đỉnh 52T53,1%
ATR203,7%
Cắt lỗ9.625 · −7,5%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
9.910
−4,7%
XS T+1 tăng
46,4%
nền 45,0%
Kháng cự
10.638
+2,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 23 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·207 · ≈ nền
GMD
52.700 đ · +1,2%
Trung lập+9
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng+21,2
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên16,9%
So đỉnh 52T90,9%
ATR203,3%
Cắt lỗ49.240 · −6,6%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
52.484
−0,4%
XS T+1 tăng
46,0%
nền 41,9%
Kháng cự
54.003
+2,5%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 1 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·929 · +4,0
BCM
38.400 đ · -2,9%
TRÁNH – Pha 4-15
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng-65,8
Đà 60 phiên+3,8%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên28,9%
So đỉnh 52T46,7%
ATR203,3%
Cắt lỗ35.905 · −6,5%
Lợi/lỗ0,39
Hỗ trợ
36.500
−4,9%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 41,1%
Kháng cự
39.363
+2,5%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 159 phiên
Hình chữ nhậtThree Black Crows ·118 · ≈ nền
HCM
23.200 đ · +0,7%
GIẢM TỶ TRỌNG-8
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,14
Điểm xu hướng-14,1
Đà 60 phiên-7,6%
Dốc MA150+2,6
Biên 60 phiên20,9%
So đỉnh 52T84,8%
ATR202,8%
Cắt lỗ21.905 · −5,6%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
22.500
−3,0%
XS T+1 tăng
35,0%
nền 46,4%
Kháng cự
23.598
+1,7%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 19 phiên
Chưa rõ cấu trúcHammer ·40 · ≈ nền
HAH
49.650 đ · +1,2%
Trung lập-7
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,44
Điểm xu hướng-1,1
Đà 60 phiên+7,8%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên21,4%
So đỉnh 52T72,1%
ATR202,8%
Cắt lỗ46.900 · −5,5%
Lợi/lỗ0,15
Hỗ trợ
49.573
−0,2%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 43,9%
Kháng cự
50.058
+0,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 6 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·533 · ≈ nền
BSR
27.600 đ · -0,2%
Trung lập-32
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng-5,0
Đà 60 phiên+11,7%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên34,0%
So đỉnh 52T70,5%
ATR203,6%
Cắt lỗ25.615 · −7,2%
Lợi/lỗ0,19
Hỗ trợ
27.200
−1,4%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 43,5%
Kháng cự
27.973
+1,4%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 18 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·418 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 33,2% · 30–40 – hẹp vừa · 1.487 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

278 / 278 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
NTPHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng540,3737,1+20…+4046,3TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 20000-2,717,83,301,365,03Kênh tăng-252,87-2,154,81,551,734,20,35Three White Soldiers17843,341,91,4591,44-17,830,57,8147.2000,40,150,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DHAHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng56-1,0635,2+20…+4062,7TĂNG2Tăng giá203113VÀO PHA 22000-3,1115,74,901,61,59Kênh tăng2,854,72-2,357,83,252,336,60,49Inverted Hammer13748,242,16,1570,28-14,935,71,323.1250,470,150,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VLBUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng52,1-0,9532,6+20…+4062,8TĂNG2Tăng giá203313VÀO PHA 22000-4,81116,901,548,07Chưa rõ cấu trúc6,750,12-3,854,7549,844,31,15Three Black Crows6848,543,94,6631,18-4,825,62,344.7900,440,35-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HDBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng22,4-1,32150…+2044,7TĂNG2Tăng giá205111MUA NHỊP CHỈNH2000-4,518,43,601,762,07Chưa rõ cấu trúc-3,522,36-0,223,454,721,145,60,83Three Inside Down4744,747,5-2,8540,72-4,529,9402,117.949.5080,180,35-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NABHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng12,65013,90…+2031,4Nghiêng tăng2Tăng giá206101MUA NHỊP CHỈNH3000-3,414,75,401,630,97Tam giác cân-1,912,38-2,113,13,611,960,6Spinning Top5335,940-4,2610,84-6,325,231,72.558.3350,230,35-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VCPUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào26,40,3871,3≥ +6051,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1062400000-3,7115,715,80-0,0518Hình chữ nhật1223,76-1027,43,824,776,20,61Doji58536,638,6-2863,2-3,727,61,247.0400,920,50,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào80,49,9969≥ +60100TĂNG2Tăng giá2013110002101282,2188,9019,83256,53Kênh tăng69,345,54-43,469,6813,3Dragonfly Doji1442,943,1-0,2871,20548,43,278.71510,75-0,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 221,25-0,23-49,6−60…−407,9Nghiêng tăng3Phân phối3052102BÁN – rời Pha 2400-19,412,8-6,520,61-9,78Tam giác tăng-16,820,68-2,721,631,819,488,30,21Doji28749,842,77,2340,61-28,638,6180,57.615.810-0,61-0,6501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PVPHOSE5BÁN – rời Pha 218,2-2,93-56,3−60…−4021,1Nghiêng tăng3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2000-28,813,7-9,225,55-17,46Chưa rõ cấu trúc-27,217,56-3,519,074,816,0811,70,41Three Black Crows7255,640,814,7321,01-28,84034,31.557.485-0,65-0,65-0,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 210,9-0,46-59,3−60…−40-30,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1052102BÁN – rời Pha 2400-12,60-5-7,1151,49-6,23Nêm tăng-14,610,65-2,311,475,39,958,70,61Nến xanh thường11139,639,60,1310,55-4347,213,61.169.325-0,65-0,65-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HIIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG9,27-6,93-5,8−20…026,6Nghiêng tăng2Tăng giá3293101GIẢM – mất MA ngắn100-21,4127,4-4,619,194,51Kênh giảm-13,48,82-4,99,583,48,369,80,35Doji11446,543,23,3430,34-21,4109,54,7491.375-0,15-0,20,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
QNSUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG49,4-0,6-7,4−20…024,4Nghiêng tăng2Tăng giá20373101GIẢM – mất MA ngắn100-714-0,611,58-7,18Kênh tăng-749-0,849,690,647,134,60,13Three Black Crows15645,542,72,8431,88-732,510,3201.435-0,260,050,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG23,20,65-7,5−20…0-14,1Nghiêng giảm3Phân phối3019210010-14,20-3,9-6272,57-1,5Chưa rõ cấu trúc-12,522,5-323,61,721,915,60,31Hammer403546,4-11,4411,14-15,240,864,52.724.285-0,480,0511 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DHCHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG36,8-1,87-7,8−20…037,2Nghiêng tăng2Tăng giá20563101GIẢM – mất MA ngắn100-7,7110,6-012,86-3,38Tam giác tăng-5,235,05-4,836,8034,566,10Spinning Top18345,943,92452,23-7,733,318,6494.795-0,210,2501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG8,92,3-7,8−20…0-22,7Nghiêng giảm3Phân phối3025210010-12,80-2,5-6,4362,26-1,33Nêm giảm-6,38,4-5,69,132,58,385,80,43Nến xanh thường67530,435-4,6402,06-16,878101.094.030-0,380,050,71 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21-1,41-10,6−20…0-21,7Nghiêng giảm3Phân phối3048200010-8,10-2,4-2,3310,35-0,7Kênh giảm-7,920,71-1,421,452,120,233,70,58Evening Star12635,741,3-5,5490,88-1212,2192,19.218.340-0,180,15-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TRCHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG22,1-0,67-15−20…034,9Nghiêng tăng2Tăng giá20401101GIẢM – mất MA ngắn410-14,3111,9-2,244,22-8,69Kênh tăng-11,621,85-1,122,592,220,596,80,32Nến đỏ thường91243,541,71,8380,49-14,337,75,2219.175-0,32-0,150,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
ABWUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG13,8-1,43-15,8−20…021,3Nghiêng tăng2Tăng giá20861101GIẢM – mất MA ngắn410-819-3,943,89-5,69Tam giác tăng-6,113,34-3,314,35413,154,70,85Nến đỏ thường23235,8350,8331,07-853,31,283.065-0,550,350,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TLGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG52,50-16,3−20…017,2Nghiêng tăng2Tăng giá20261101GIẢM – mất MA ngắn310-8,714,8-1,731,59-3,89Kênh tăng-7,752,3-0,453,431,850,14,60,39Spinning Top13444404390,83-9,922,614,8271.060-0,340,050,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
APHHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG6,7-2,19-16,3−20…035,7Nghiêng tăng2Tăng giá20211101GIẢM – mất MA ngắn100-11,6112,1-0,713,12-4,23Hình chữ nhật-7,26,43-4,16,750,76,246,90,1Three Black Crows13357,144,113421,96-11,627,62,8399.920-0,25-0,40,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
ASPHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG14,5-1,69-17,8−20…043,3Nghiêng tăng2Tăng giá201331101GIẢM – mất MA ngắn210-19,4139-4216,01-9,58Nêm tăng-17,614,25-1,715,114,212,8411,50,36Inverted Hammer9550,53911,6400,47-19,4234,13,6230.100-0,3-0,150,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG66,3-0,9-27,4−40…−20-22,9Nghiêng giảm3Phân phối3019210010-16,10-5,9-7,4230,27-3,29Chưa rõ cấu trúc-15,265,79-0,870,486,362,385,91,07Inverted Hammer5863,841,921,9440,81-16,144,3213,73.245.505-0,520,150,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CSMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,9-0,42-31,3−40…−20-56,9GIẢM3Phân phối3044200010-11,90-7,3-744-0,04-7,6Tam giác cân-10,211,6-2,512,222,711,126,60,41Nến xanh thường89138,340-1,8330,81-20,45,31,188.820-0,67-0,20,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DRIUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG14-4,76-41−60…−4027,4Nghiêng tăng2Tăng giá20343101GIẢM – mất MA ngắn110-18,615,5-4,113,37-13,77Chưa rõ cấu trúc-17,213,27-5,214,241,712,79,30,19Bearish Engulfing6439,136,42,7370,8-18,632,126,31.670.830-0,43-0,4-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PHPUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG42,7-1,84-48,9−60…−4015,8Nghiêng tăng2Tăng giá20633101GIẢM – mất MA ngắn410-17,717,1-7,844,77-8,77Nêm tăng-16,339,88-6,643,241,339,048,60,15Nến đỏ thường52140,738,81,9321,03-17,752,318,8397.240-0,67-0,4-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SHNHNX6GIẢM TỶ TRỌNG7,1-2,74-57,4−60…−4024,2Nghiêng giảm2Tăng giá13211101GIẢM – mất MA ngắn210-22,8020,1-3,6210,64-11,45Tam giác tăng-16,57-1,47,363,7615,50,24Evening Star8951,733,618,1410,55-37,7121,91,2153.525-0,69-0,65-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG74,2-3,39-68,9≤ −60-56,8Nghiêng giảm3Phân phối1334210010-19,70-8,9-12,8440,15-9,49Hình chữ nhật-13,781,439,767,898,51,15Three Black Crows2356,549,57320,66-32,4181,116,9207.175-0,91-0,65-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HPXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,63-2,16-62,2≤ −60-86GIẢM4Giảm giá4066100000-13,80-15,8-9,130-3,27-9,68Tam giác giảm-13,83,845,73,484,21,36Nến đỏ thường38243,240,52,6240,54-34,503,3855.460-0,84-0,650,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TINUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY85,70,47-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4038100000-20,40-27,9-12,344-4,35-13,63Kênh giảm-8,580-6,790,45,575,3312,10,45Marubozu giảm3860,54119,5380,05-52,474,92,223.475-0,86-0,45-0,11 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11-1,79-63,2≤ −60-97,8GIẢM4Giảm giá40162100000-21,60-24,4-13,355-4,78-10,41Tam giác giảm-19,710,8-1,811,54,510,147,80,58Nến đỏ thường7684041,6-1,6300,82-56,11,96,6571.980-0,89-0,650,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,066,84-64,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4054100000-88,10-87,2-80,375-11,1-72,44Chưa rõ cấu trúc-89,63,8-6,47,687,22,9228,13,1Marubozu tăng2958,651,27,4418,24-89,914,717,74.148.905-0,96-0,650,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
FPTHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY52,70-64,7≤ −60-87,6GIẢM4Giảm giá40167100000-22,50-17,9-1525-2,93-15,33Chưa rõ cấu trúc-22,252,5-0,457,178,549,575,91,43Inverted Hammer8760,945,115,8190,78-460,6413,77.297.445-0,91-0,650,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MMLUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY24,7-1,59-65,8≤ −60-75,3GIẢM4Giảm giá40152100000-14,80-14,8-7,439-3,33-5,94Kênh giảm-10,225,623,723,843,51,06Three Black Crows8041,340,11,2310,86-44,52,12,180.490-0,75-0,9-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
LPBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY36,1-3,22-66,8≤ −60-83,8GIẢM4Giảm giá4013100000-27,80-24,3-18,352-0,1-10,4Kênh giảm-10,639,399,133,038,51,07Three Black Crows14153,244,58,7321,17-38,3079,82.016.185-0,93-0,90,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,51-1,31-67,6≤ −60-96,6GIẢM4Giảm giá40190100000-33,70-35,1-25,846-3,18-27,42Hình chữ nhật-28,44,35-3,55,4220,13,88141,43Three Inside Down374643,32,7210,67-54,93,71,7320.465-0,96-0,650,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PPTHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6-9,09-68,6≤ −60-94,2GIẢM4Giảm giá406100000-61,50-59,9-57,420-2,6-60,61Kênh tăng-62,312,44107,34,6722,24,84Doji3438,232,55,840,25-62,702,2160.335-0,96-0,90,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DRCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,1-1,09-70≤ −60-88,4GIẢM4Giảm giá40173100000-12,50-18,3-8,2164-4,81-6,78Nêm giảm-15,49,625,78,734,11,4Doji33747,542,64,8280,77-42,20,32,5262.060-0,75-0,9-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PANHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17-2,86-71,3≤ −60-89,2GIẢM4Giảm giá4040100000-12,80-21-8,8106-3,35-9,3Kênh giảm-10,518,337,815,946,31,25Three Black Crows21846,841,15,7301,07-36,1019,31.053.525-0,87-0,9-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,05-5,41-71,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40155100000-39,30-47,2-27,9205-8,88-27,25Nêm giảm-20,51,2620,20,9311,51,76Marubozu giảm12329,342,2-12,9200,99-75,201,2929.685-0,96-0,90,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
ASMHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,53-1,95-72,7≤ −60-88,2GIẢM4Giảm giá4036100000-20,50-19,5-11,446-2,44-9,78Chưa rõ cấu trúc-254,46-1,54,73,74,217,10,52Nến đỏ thường1.00738,942,1-3,2350,39-37,41,62415.585-0,88-0,65-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HSLHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY7,19-0,83-74,5≤ −60-29,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1013310000-33,10-2,1-18,4193,88-28,19Tam giác cân-287,342,16,59,60,22Three Black Crows13238,641,9-3,3280,15-35,8535,7683.570-0,89-0,9-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,5-3,43-78,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4081100000-61,70-68,2-46,7133-13,78-32,91Hình chữ nhật-21,518,4118,813,0715,71,19Nến đỏ thường92344,944,70,1210,69-81,70,7251,813.568.390-0,96-0,9-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,5-2,12-79,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40165100000-23,10-26,9-15103-5,29-12,52Nêm giảm-8,219,726,617,475,61,18Three Black Crows19346,140,65,5230,68-52,605,4271.830-0,96-0,9-0,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VPLHOSE8Trung lập90,1054,5+40…+6051TĂNG1Tích luỹ1020400000-0,917,711,400,6813,94Hai đáy4,984,15-6,690,90,985,35,30,17Hanging Man2231,841,3-9,5731,17-18,834,578,3937.2450,760,30,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HIOUPCoM8Trung lập11,3-0,8853,4+40…+6098,8TĂNG2Tăng giá136110001-22,1143,43603,750,33Nêm tăng-5,810,04-11,114,528,38,2626,91,05Marubozu giảm3847,437,59,9692,19-22,179,41,1100.0250,94-0,1-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SBGHOSE8Trung lập14,651,0349,7+40…+6077,5TĂNG2Tăng giá2038110000-1121,64,105,14,78Hình chữ nhật18,214,31-2,314,8114,133,60,29Bullish Engulfing4841,736,84,9622,08-156,52,6183.2600,460,70,41 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VC7HNX8Trung lập8-1,2344,7+40…+6012,9Nghiêng giảm1Tích luỹ102400000-2,404,114,90-1,8730,85Kênh giảm6,77,78-2,88,22,57,397,60,33Nến đỏ thường97837,839,3-1,4740,86-24,133,31,1154.6800,740,05-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MSBHOSE8Trung lập15,8-1,5644,6+40…+6096,1TĂNG2Tăng giá2027310000-2,2123,812,706,1512,2Kênh tăng15,815,04-4,816,152,215,14,50,5Evening Star4438,646,1-7,5720,98-2,275,3157,910.542.5000,690,5-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VICHOSE8Trung lập241043,8+40…+6059,6TĂNG2Tăng giá20140310000-9,1113,24,405,387,35Nêm giảm3,9230,88-4,2242,80,7226,895,90,13Hammer10438,543,2-4,7621,8-9,1159,1637,52.802.7050,450,50,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MSHHOSE8Trung lập34,95-3,7242,2+40…+6042,5Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000-5,316,1120-1,215,28Chưa rõ cấu trúc-5,732,95-5,736,95,633,055,51,02Evening Star5350,9474690,95-1323,15,6165.8850,670,15-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CTFHOSE8Trung lập19,350,7839,9+20…+405,5ĐI NGANG1Tích luỹ1058410000-9,604-1,5270,065,21Nêm giảm018,72-3,319,641,517,887,60,2Hammer1653740,7-3,7550,96-9,620,64,1220.3850,330,50,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CDCHOSE8Trung lập22,55-0,6638,8+20…+4081,1TĂNG2Tăng giá2055310000-5,9115,78,104,899,75Kênh tăng-5,722,13-1,923,956,220,937,20,86Nến đỏ thường79240,840,70,1581,1-5,856,46272.4600,530,3501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BAFHOSE8Trung lập30,60,6636,7+20…+4022ĐI NGANG1Tích luỹ1075210000-1,216,31,700,794,64Chưa rõ cấu trúc-1,230,08-1,731,262,229,573,40,64Three White Soldiers5137,344,8-7,5680,71-2,127,259,72.011.2970,360,550,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NKGHOSE8Trung lập11,9-1,6530,5+20…+4031,9Nghiêng giảm1Tích luỹ106400000-4,802,913,70-2,3529,06Chưa rõ cấu trúc6,311,57-2,812,5510,9580,63Nến đỏ thường83044,343,90,4691,29-25,832,253,84.780.7150,510,05-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MSRUPCoM8Trung lập61,2-4,4729,1+20…+4074,1TĂNG2Tăng giá2052110000-9,9140,914,205,634,33Tam giác tăng-7,855,72-962,942,854,2311,40,25Three Outside Down1233,339,7-6,3541,41-9,9206,5130,22.013.2850,40,2501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HDAHNX8Trung lập10-2,9128,8+20…+4084,7TĂNG2Tăng giá20107310000-9,1146,622,90917,38Nêm tăng-7,49,96-0,411108,8311,70,85Gravestone Doji13441,836,94,9600,32-9,196,12,8278.0050,480,35-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NNCHOSE8Trung lập47,1-4,5628+20…+4047,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1013400000-5,719,913,30-1,8621,59Tam giác giảm1545,2-449,956,143,7970,86Three Inside Down6142,639,82,9621,19-3830,81,532.5450,53-0,350,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BWEHOSE8Trung lập42,8-0,1227,1+20…+409,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1095400000-0,600,32,60-0,214,67Hình chữ nhật-5,442,7-0,243,050,641,163,80,15Nến xanh thường44642,842,70,1621,76-10,97,92,661.9700,230,30,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CQNUPCoM8Trung lập31,50,3226,5+20…+4023,6ĐI NGANG1Tích luỹ10241400000-1,313,94,200,076,18Hình chữ nhật0,330,65-2,731,91,330,592,90,44Nến xanh thường29128,237,1-9690,51-10,512,41,547.9000,380,3-0,11 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CTPHNX8Trung lập7026,4+20…+4072,7TĂNG2Tăng giá2015100000-11,4113,715,705,099,77Chưa rõ cấu trúc-10,36,77-3,37,912,96,1212,61,02Nến xanh thường51632,635,8-3,3590,18-31,574,21,4206.2430,59-0,1-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TLDHOSE8Trung lập7,930,5124,7+20…+405,6ĐI NGANG1Tích luỹ10103300000-0,90-0,41,300,032,92Hình chữ nhật-3,57,84-1,27,960,47,653,60,12Hammer2944,841,33,6597,86-4,38,72,1261.1800,150,50,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SJSHOSE8Trung lập54,4023,6+20…+4028,2TĂNG1Tích luỹ1016210000-8,115,20,900,973,19Tam giác tăng-4,753,91-0,957,55,750,836,60,87Nến xanh thường1.03140,542,6-2,1530,33-15,722,31,120.1350,230,150,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TDPHOSE8Trung lập29-1,0223,3+20…+4032,9TĂNG1Tích luỹ2235210000-8,716,50,3015,41Tam giác cân-3,728,91-0,331,6926,319,30,97Hanging Man5642,941,31,6520,63-1135,57,5258.3900,320,150,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PETHOSE8Trung lập51,1223,2+20…+4082,3TĂNG2Tăng giá20240110000-11,9132,112,308,772,38Tam giác tăng-9,946,5-951,260,346,159,70,03Nến xanh thường8414543,41,6541,62-11,9168,534,6666.5500,20,050,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VSFUPCoM8Trung lập28,5-1,3822,6+20…+4032,4ĐI NGANG1Tích luỹ1063200000-3,706,870-0,4511,95Chưa rõ cấu trúc-1227,68-2,929,63,9275,30,73Bearish Engulfing2466,738,927,8600,74-18,618,81,139.9500,380,15-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
LHGHOSE8Trung lập26,5-0,1922,5+20…+403,4ĐI NGANG1Tích luỹ1095410000-3,311,20,100,140,15Hình chữ nhật-1,426,47-0,127,12,325,852,50,92Nến đỏ thường71642,744,2-1,5492,41-9,97,51,453.3900,040,350,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HHPHOSE8Trung lập17,45-0,8522,4+20…+4066,6TĂNG2Tăng giá20123310000-9,8119,82,304,66-2,73Kênh tăng-3,917,06-2,317,490,216,097,80,03Nến đỏ thường42838,840,6-1,8530,23-9,885,224,31.382.2750,240,250,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VJCHOSE8Trung lập131,6021,2+20…+4017ĐI NGANG1Tích luỹ1029400000-4,610,32,500,781,47Kênh giảm-4,6131,19-0,3134,42,1126,833,60,59Spinning Top18940,745-4,2591,18-22,217,6122944.7500,22-0,10,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
FRTHOSE8Trung lập148,70,6820,2+20…+4040,6TĂNG1Tích luỹ1055410000-3,9111,54,1003,83Tam giác tăng-1,5147,39-0,9154,84,1138,56,90,6Hanging Man6230,745,6-15561,04-13,748,483,6565.5050,290,1501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
POSUPCoM8Trung lập14-6,0417,90…+2046,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1015410000-16,718,66,10-1,527,85Kênh tăng-13,613,79-1,514,14112,788,70,11Three Black Crows285038,611,4522-31,219,31,174.5160,38-0,2-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TPBHOSE8Trung lập12,65-1,9417,10…+2014,5Nghiêng tăng1Tích luỹ424400000-5,21-1,44,20-1,636,06Hình chữ nhật2,112,19-3,712,81,211,886,10,2Marubozu giảm1457,145,311,8580,56-19,912,4178,214.306.3050,190,150,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
C69HNX8Trung lập17,6015,90…+2012,9Nghiêng tăng2Tăng giá201300000-9,7122,901,142,1Chưa rõ cấu trúc-2,217,26-1,917,730,716,645,50,13Nến xanh thường53434,838,1-3,3540,44-16,2535280.2500,130,050,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HNMUPCoM8Trung lập7,6015,40…+203ĐI NGANG1Tích luỹ1025210000-12,80-0,6-1,627-0,172,61Tam giác giảm-2,27,42-2,37,640,67,244,70,12Marubozu giảm13139,734,94,8520,83-12,814,61,1149.948-0,010,150,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
FMCHOSE8Trung lập36-0,14150…+2021,2ĐI NGANG1Tích luỹ1015400000-2,213,25,60-0,769,51Nêm giảm-3,935,25-2,136,82,234,374,50,49Three Black Crows17452,343,39630,48-1711,51,437.9950,320,15-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
OCBHOSE8Trung lập10,6-1,413,90…+2018,4ĐI NGANG1Tích luỹ10103410000-4,102,4200,944,71Tam giác giảm-3,610,39-210,650,410,243,40,13Nến đỏ thường36838,644,8-6,2581,02-11,217,424,12.300.4150,130,150,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
ABBUPCoM8Trung lập17,6-0,5613,90…+2048,5Nghiêng tăng2Tăng giá20148310000-3,3112,40,705,15-0,79Nêm tăng-0,617,5-0,617,620,117,261,90,04Gravestone Doji3056,736,220,4501,3-6,9777,7436.4150,030,250,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HIDHOSE8Trung lập4,61-3,1513,50…+2044,2TĂNG1Tích luỹ1016410000-23,717,33,901,269,52Kênh tăng-8,74,49-2,54,712,13,9614,10,15Nến đỏ thường60341,140,90,3480,68-61,346,42,5518.7950,26-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BFCHOSE8Trung lập57,1-1,0413,30…+2022,2Nghiêng tăng1Tích luỹ10107200000-11,117,48,50-0,434,34Chưa rõ cấu trúc-9,454-5,459,053,451,519,80,35Hanging Man7932,945,7-12,8530,23-21,545,610,3172.8900,34-0,2-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BMIHOSE8Trung lập14-0,7112,80…+202,9Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-3,810,620-2,412,33Kênh giảm-16,913,92-0,614,553,913,473,81,03Nến đỏ thường98044,741,23,5550,63-33,6181,182.1900,2-0,10,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
GASHOSE8Trung lập782,6312,60…+20-15,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1015410000-13,710,3-3,715-2,84-1,24Kênh giảm-3,177,75-0,378,270,373,360,06Bullish Engulfing1154045,1-5,1471,02-3934,575,6964.8200,03-0,4511 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SCLUPCoM8Trung lập29,5-1,6711,50…+2071,6TĂNG2Tăng giá20130110000-11,9131,8508,343,28Kênh tăng-11,428,08-4,829,811,127,167,90,13Three Black Crows8254,94113,9500,92-11,91124,7153.8200,130,050,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VPIHOSE8Trung lập57,5-0,6911,50…+2018,4Nghiêng giảm3Phân phối3014210000-9,302,1-1,120,57-2,43Chưa rõ cấu trúc-8,956,93-158,171,253,357,20,16Nến đỏ thường35245,247,1-1,9540,78-9,324,31091.992.530-0,090,50,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TVNUPCoM8Trung lập9,8-5,778,90…+2027,8TĂNG2Tăng giá208100000-10,114,24,702,278,64Chưa rõ cấu trúc-7,69,41-49,931,38,8110,10,13Nến đỏ thường54038,336,71,6502,56-17,341,310,11.019.5550,150,05-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
GMDHOSE8Trung lập52,71,158,90…+2021,2TĂNG2Tăng giá201310000-913,50,401,11,64Kênh tăng-8,452,48-0,4542,549,246,60,38Nến xanh thường9294641,94460,58-9,143103,51.908.768-0,10,250,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HSGHOSE8Trung lập10,85-2,6980…+2011,2ĐI NGANG1Tích luỹ103400000-4,80-3,73,90-0,868,47Tam giác giảm-1,810,54-2,911,193,110,196,10,51Marubozu giảm7135,245,8-10,6580,77-20,411,937,13.484.8200,23-0,1-0,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NT2HOSE8Trung lập22,5-1,757,20…+2017,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1013400000-5,313,170-1,935,04Tam giác giảm7,922,44-0,323,775,621,265,51,03Hanging Man6435,942,7-6,8570,83-20,316,233,91.449.8700,22-0,1-0,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HVHHOSE8Trung lập10,82,866,60…+2015,1ĐI NGANG1Tích luỹ1047410000-402,71,30-0,354,11Tam giác giảm-4,910,67-1,2111,910,324,50,41Bullish Engulfing7553,343,110,2571,09-23,316,12,6243.7050,11-0,10,11 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HTNHOSE8Trung lập7,22-0,416,50…+2070,6TĂNG2Tăng giá2034110000-7,6130,25,307,65-1,72Nêm tăng-6,86,86-57,331,56,77,20,21Nến đỏ thường41439,644,3-4,7520,37-7,579,83,2427.8950,080,25-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VTZHNX8Trung lập20,3-0,495,90…+200,9ĐI NGANG1Tích luỹ108310000-1,50-0,1-0,110,09-0,22Kênh tăng4,120,27-0,120,310,119,951,70,04Nến đỏ thường24633,736,4-2,7511,24-1113,419,6966.575-0,070,150,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HNGUPCoM8Trung lập63,455,40…+20-32,8GIẢM1Tích luỹ1016300000-9,10-9,5-2,384-0,4-1,86Kênh giảm-135,85-2,56,142,45,626,30,38Nến xanh thường56138,939-0,1546,52-29,4205,8987.590-0,04-0,10,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VPBHOSE8Trung lập22,95-1,084,50…+2035,9TĂNG2Tăng giá2011110000-816,81,502,16-0,01Chưa rõ cấu trúc-6,322,62-1,523,773,621,735,30,67Spinning Top20743,547-3,6440,94-823,2372,815.646.965-0,120,250,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MVNUPCoM8Trung lập62,8-0,793,90…+205,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1014310000-17,416,1-1,5141,64-2,7Kênh tăng-13,659,5-5,363,220,755,4911,60,06Nến đỏ thường25345,942,53,3510,33-25,4571,725.8250,18-0,40,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NAFHOSE8Trung lập47,95-0,13,90…+20-16,7ĐI NGANG1Tích luỹ1030300000-1,51-2,4-0,3380,72-0,33Kênh tăng-10,547,7-0,547,990,147,580,80,09Nến xanh thường5703740,6-3,6411,12-1154,712,4257.625-0,150,150,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MWGHOSE8Trung lập74-2,3730…+20-3,7Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000-4,31-1,51,20-0,962,21Tam giác tăng-3,873,67-0,4751,371,093,90,34Evening Star13540,748-7,2490,78-19,321,9221,62.942.2050,030,0501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SHIHOSE8Trung lập1401,40…+20-19,4ĐI NGANG1Tích luỹ1049400000-60-1,2-127-0,09-0,22Hình chữ nhật-4,414-014,14113,344,70,21Nến xanh thường91234,338,1-3,7460,94-27,16,93,1224.690-0,06-0,10,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PSDHNX8Trung lập13,82,221,40…+2021,5TĂNG2Tăng giá203100000-17,916,17,101,7516,69Kênh tăng-16,413,61-1,414,55,111,7814,60,35Nến xanh thường49034,538,8-4,4490,49-17,932,34,8329.3100,110,05-0,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VC3HNX8Trung lập23,2-0,851,30…+20-25,6ĐI NGANG1Tích luỹ1028400000-4,10-3,5-0,81-0,54-1,08Kênh giảm-7,821,1-9,123,21022,363,60,01Nến đỏ thường69543,241,51,7480,87-14,41047,82.060.515-0,060,3-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VIBHOSE8Trung lập13,8-1,4310…+200,1Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-3,81-2,51,30-0,633,14Chưa rõ cấu trúc-9,313,62-1,313,860,413,273,90,11Three Inside Down503644,9-8,9500,86-17,67,593,56.725.71500,0501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PCHHNX8Trung lập18,2-0,550,80…+20-22,6ĐI NGANG1Tích luỹ1039300000-3,21-3,1-0,41-0,590,33Chưa rõ cấu trúc-13,718-1,118,21017,772,40,01Three Inside Down3946,239,46,8490,84-14,410,31,686.300-0,020,050,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TNGHNX8Trung lập17,9-5,79-1,2−20…0-10,6Nghiêng tăng1Tích luỹ428400000-10,51-1,43,10-2,927,59Nêm tăng-9,117,86-0,218,161,416,368,60,17Nến đỏ thường1.09342,542,50471,73-30,725,524,61.321.3000,06-0,2-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
KDCHOSE8Trung lập50,20-2−20…0-6,5ĐI NGANG1Tích luỹ10110410000-3,300,6-1,8260,08-1,4Chưa rõ cấu trúc-4,950,11-0,250,630,949,271,90,46Nến xanh thường94139,538,90,7331,96-5,729,74,181.510-0,330,250,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
AAAHOSE8Trung lập7,09-2,21-2,6−20…0-2,2ĐI NGANG1Tích luỹ1062410000-10,311,3-1,610,520,34Kênh tăng-87-1,37,1616,794,30,23Nến đỏ thường97843,744,6-1441,46-17,511,38,61.197.590-0,230,050,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
AASUPCoM8Trung lập9,8-2-3−20…053,2TĂNG2Tăng giá204110000-7,6114,56,102,060,8Chưa rõ cấu trúc-7,69,6-210,143,49,166,50,52Nến đỏ thường37237,639,9-2,3480,56-18,344,119,21.881.5800,12-0,15-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HT1HOSE8Trung lập12,9-3,01-3,4−20…0-1,4Nghiêng tăng1Tích luỹ428400000-9,21-1,54,10-2,956,81Chưa rõ cấu trúc-5,812,86-0,313,091,511,977,30,21Nến đỏ thường1.04240,839,71,1522,37-26,915,69,7743.1900,03-0,2-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VABHOSE8Trung lập90-3,5−20…0-22,7ĐI NGANG1Tích luỹ1012400000-4,30-3,5-0,75-0,17-0,22Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,010,28,8220,07Nến xanh thường26428,833,7-4,9451-16,84,83,9433.490-0,190,050,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SABHOSE8Trung lập42,40,24-3,8−20…0-33,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1021300000-6,80-3,8-3,6340,3-0,34Tam giác tăng-9,442,15-0,642,91,241,432,30,51Nến đỏ thường54639,642,9-3,3381,33-20,67,812,5291.975-0,26-0,411 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
ORSHOSE8Trung lập14,15-4,07-3,9−20…033,8ĐI NGANG1Tích luỹ1088410000-11,614,22,800,715,75Chưa rõ cấu trúc-11,614,09-0,41613,113,147,11,83Nến đỏ thường72442,337,15,2501,91-13,218,971,54.860.800-0,070,05-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VCBHOSE8Trung lập56,3-1,57-5,9−20…0-33,9ĐI NGANG1Tích luỹ103400000-7,70-4,9-2,724-0,69-1,62Tam giác tăng-6,655,5-1,456,610,654,630,18Nến đỏ thường98842,544,8-2,3441,12-287183,53.239.315-0,25-0,20,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DXPHNX8Trung lập14,6-2,01-6,4−20…027,3TĂNG2Tăng giá2019310000-11,515,42,202,454,05Tam giác cân-5,814,29-2,215,143,713,229,50,39Nến đỏ thường94641,3392,3480,41-11,547,58,4553.430-0,010,05-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HAHHOSE8Trung lập49,651,22-6,6−20…0-1,1Nghiêng tăng1Tích luỹ436400000-7,21-0,91,30-1,65-3,25Kênh tăng-6,149,57-0,250,060,846,95,50,15Nến xanh thường53344,343,90,4490,44-27,915,742838.375-0,08-0,20,11 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SASUPCoM8Trung lập35,4-1,39-8,2−20…031TĂNG2Tăng giá202110000-8,815,81,901,33,28Chưa rõ cấu trúc-8,534,75-1,836,292,532,9370,36Three Black Crows7160,640,819,8470,34-1231,61,643.520-0,040,05-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PLCHNX8Trung lập20-6,54-9,9−20…0-13,4Nghiêng tăng1Tích luỹ427400000-10,71-3,61,70-4,758,45Chưa rõ cấu trúc-8,319,68-1,620,060,318,467,70,04Nến đỏ thường1.12140,642-1,4481,94-5017,75,4258.8800-0,45-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CTSHOSE8Trung lập21-2,55-10,2−20…0-26,9GIẢM1Tích luỹ107400000-120-6,1-21-0,715,29Kênh giảm-5,420,76-1,221,442,119,427,50,28Three Black Crows18251,140,910,2480,95-3311,732,21.521.115-0,19-0,10,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NVBHNX8Trung lập14-3,45-10,5−20…050,9TĂNG1Tích luỹ1011210000-21,8113,33,904,11-6,88Kênh tăng-18,113,76-1,714,85,711,9614,60,39Nến đỏ thường76036,733,82,9490,37-21,838,628,21.855.3350,01-0,2-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PGCHOSE8Trung lập14,65-0,34-10,6−20…036,6TĂNG2Tăng giá208110000-9111,51,101,9-0,9Chưa rõ cấu trúc-7,914,49-1,115,344,713,527,80,6Nến xanh thường1.02135,538,7-3,3440,13-15,525,21,174.105-0,140,05-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
AFXHOSE8Trung lập9,9-0,4-11,3−20…0-25,3ĐI NGANG1Tích luỹ1011400000-5,30-3,1-0,41-0,731,52Tam giác giảm-5,39,89-0,19,940,49,630,12Three Black Crows5147,132,814,3480,59-29,828,11,4141.945-0,14-0,20,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
GVRHOSE8Trung lập31,25-2,19-13,1−20…0-35,8Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-10,51-3,7-2,613-1,3-4,79Tam giác tăng-8,130,8-1,432,072,629,565,40,49Nến đỏ thường48349,348,11,2430,63-32,824,565,92.043.320-0,2-0,40,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
IDCHNX8Trung lập34,2-3,93-13,8−20…0-8,4Nghiêng tăng1Tích luỹ434400000-7,11-4,72,40-1,471,26Tam giác tăng-6,333,39-2,434,71,531,946,60,22Three Black Crows915545,19,9470,75-25,118,943,21.234.025-0,11-0,2-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HVNHOSE8Trung lập20,75-1,66-14,1−20…0-40,2GIẢM1Tích luỹ434400000-10,40-6,3-2,252-1,330,75Kênh giảm-16,520,68-0,421,212,219,884,20,53Nến đỏ thường59837,642,1-4,4480,67-387,511,1536.830-0,2-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TCBHOSE8Trung lập21,6-3,36-14,6−20…020,6Nghiêng tăng1Tích luỹ2343410000-5,911,4-0,911,140,16Tam giác tăng-5,921,51-0,421,790,920,7340,22Nến đỏ thường50145,346,9-1,6420,65-13,516,659826.990.276-0,260,0501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VREHOSE8Trung lập24,05-0,41-15,1−20…0-29,4ĐI NGANG1Tích luỹ101400000-140-10,1-2,45-0,791,68Chưa rõ cấu trúc-10,923,66-1,624,632,422,755,40,45Hanging Man4223,846-22,2490,77-3715,178,23.279.265-0,25-0,350,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BVSHNX8Trung lập25,8-2,27-15,7−20…0-39,2ĐI NGANG1Tích luỹ106400000-14,30-5,3-4,92-0,620,95Kênh giảm-6,524,9-3,526,412,424,046,80,35Nến đỏ thường1.04840,139,80,3411,02-31,817,315563.000-0,36-0,20,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TCIHOSE8Trung lập9,61,05-15,9−20…0-7,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1084200000-7,30-6,7-1,281,32-3,15Hình chữ nhật-5,99,1-5,29,711,29,045,80,2Nến xanh thường29841,339,81,5460,34-2523,41,1113.170-0,1-0,2-0,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VEAUPCoM8Trung lập37,3-1,32-16,2−20…028,7TĂNG2Tăng giá2010110000-6,815,80,601,78-0,76Hai đỉnh-5,637,2-0,338,42,935,794,10,73Three Outside Down1618,841,7-22,9391,09-13,727,326,8696.870-0,15-0,15-0,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VNMHOSE8Trung lập56,9-1,39-17,1−20…0-23,1GIẢM1Tích luỹ10103310000-8,50-3,2-4,726-0,6-0,92Chưa rõ cấu trúc-11,157,791,655,442,60,61Nến đỏ thường1.1373841,6-3,6391,66-22,24,31041.799.760-0,24-0,650,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DCLHOSE8Trung lập44-4,14-18,4−20…013,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1028410000-1717,10,50-2,42-5,59Kênh tăng-15,443,79-0,547,828,738,5912,30,7Evening Star1154739,67,3411,05-29,947,229,4612.540-0,29-0,40,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BMPHOSE8Trung lập137,50,73-18,7−20…0-33,3Nghiêng giảm1Tích luỹ10138400000-6,80-3,3-3,2330,65-2,7Kênh giảm-6,8136-1,1139,81,7134,162,40,69Nến xanh thường93243,442,80,6380,9-23,9208,963.985-0,28-0,20,11 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SCGHNX8Trung lập64,4-0,77-18,8−20…010,2ĐI NGANG1Tích luỹ10235410000-2,91-1-130,19-0,07Chưa rõ cấu trúc-13,164,2-0,364,930,863,511,40,59Three Black Crows7352,1457380,99-18,3131,826.735-0,21-0,15-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NCTHOSE8Trung lập82,5-0,24-19,6−20…0-23,7ĐI NGANG1Tích luỹ1087400000-4,40-1,8-1,214-0,3-1,42Hình chữ nhật-6,882,4-0,183,160,881,6910,81Nến đỏ thường66640,440,5-0,1320,41-13,82,61,113.225-0,29-0,150,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BVHHOSE8Trung lập690-19,8−20…02,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1062410000-12,711,1-0,72-0,91-9,18Kênh tăng-11,468,45-0,869,480,763,48,10,09Nến xanh thường79045,744,90,8441,01-2241,265,5908.775-0,21-0,2-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VGTUPCoM8Trung lập11,3-3,42-23,1−40…−20-0,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1018410000-9,61-0,3-1,11-1,25-0,22Tam giác tăng-5,810,9-3,511,340,310,358,40,04Marubozu giảm2454,237,217421,1-29,911,99,4797.315-0,3-0,2-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
KSVHNX8Trung lập109,5-2,41-23,4−40…−2010Nghiêng tăng3Phân phối3028110000-23,115,4-0,511,691,85Tam giác cân-5,9108,38-1110,090,596,6511,70,05Three Black Crows7846,241,84,3460,61-26,7106,48,773.810-0,14-0,4-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TTAHOSE8Trung lập10,5-1,41-24,9−40…−20-43,6ĐI NGANG1Tích luỹ1093400000-7,90-4,9-4,736-0,78-3Tam giác tăng-1110,71210,133,50,55Nến đỏ thường32242,240,22,1300,22-18,341,7157.640-0,4-0,40,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
GSPHOSE8Trung lập10,1-1,46-25−40…−203,9Nghiêng tăng1Tích luỹ10363410000-1110-0,21-0,540,77Chưa rõ cấu trúc-9,89,8-310,109,46,90Nến xanh thường8073841-2,9420,02-20,6101,6151.095-0,17-0,4-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MIGHOSE8Trung lập15,5-1,27-28,2−40…−20-34,8ĐI NGANG1Tích luỹ108400000-7,21-5,6-2,114-0,82-4,24Kênh giảm-5,215,3-1,315,771,714,864,20,41Long-Legged Doji6442,2411,2440,17-22,93,31,7105.060-0,29-0,4-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TCOHOSE8Trung lập10-1,96-28,2−40…−20-52,2ĐI NGANG1Tích luỹ425400000-11,10-16,1-5,923-0,49-5,43Tam giác giảm-9,99,84-1,610,242,49,396,10,38Nến đỏ thường44744,341,62,7401,01-39,824,82,4233.625-0,47-0,650,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MSNHOSE8Trung lập70-2,91-31,3−40…−20-9,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1017400000-81-2,7-0,71-0,18-1,21Tam giác tăng-5,765,3-6,770,460,766,624,80,14Three Outside Down3938,541,9-3,4430,99-18,113,5393,35.384.945-0,34-0,4-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
GEXHOSE8Trung lập22,2-3,48-31,8−40…−20-60,5Nghiêng giảm1Tích luỹ426400000-15,80-17,3-6,95-0,62-3,27Hình chữ nhật-7,921,35-3,822,772,620,6670,37Three Black Crows18751,345,85,6410,91-40,712,7171,67.479.035-0,6-0,450,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BSRHOSE8Trung lập27,6-0,18-32,4−40…−20-5Nghiêng tăng3Phân phối3018210000-17,511,5-5,34-1,23-9,56Tam giác tăng-13,827,2-1,427,971,425,627,20,19Nến xanh thường41845,243,51,7390,65-29,5106,8252,68.578.150-0,52-0,40,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VGCHOSE8Trung lập42,2-0,24-33,3−40…−2014,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1026410000-11,312,8-0,210,22-3,98Tam giác tăng-8,941,52-1,642,280,239,087,40,03Inverted Hammer4445,544,31,1440,67-23,524,137,1834.080-0,32-0,65-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
POMUPCoM8Trung lập3,1-3,12-33,6−40…−20-34,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1043410000-65,61-1,1-24,717-7,67-33,56Nêm giảm-6,12,7-12,93,141,12,325,80,04Evening Star8138,337,50,8420,51-65,6121,48,22.377.080-0,46-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CTRHOSE8Trung lập67,4-0,88-34,6−40…−20-53,6GIẢM1Tích luỹ101400000-11,20-8,9-6,226-0,83-5,55Kênh giảm-12,666,6-1,268,76264,773,90,52Spinning Top19942,245,9-3,7350,84-322,911,5166.615-0,61-0,40,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PVSHNX8Trung lập30,50-35,6−40…−20-32Nghiêng tăng1Tích luỹ1062410000-13,61-4,3-6,26-2,05-9,16Hình chữ nhật-10,829-4,931,864,528,0680,56Spinning Top31443,344,2-0,8360,59-35,129,893,22.863.460-0,56-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HAGHOSE8Trung lập14,15-2,08-37,8−40…−20-14,2ĐI NGANG1Tích luỹ103400000-51-5,3-0,61-0,81-4,61Chưa rõ cấu trúc-16,313,25-6,414,240,613,643,60,17Bearish Engulfing1884142,9-1,9411,05-26,56,831,42.165.355-0,36-0,65-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VHMHOSE8Trung lập631,45-38,1−40…−20-37,6Nghiêng giảm1Tích luỹ106300000-20,80-9,2-7,4353,23-7,42Kênh giảm-9,757,6-8,663,520,858,117,80,11Piercing Line850455451,64-24,550,65178.208.965-0,6-0,20,11 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SBTHOSE8Trung lập20,7-0,24-39−40…−20-35,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1053410000-11,71-3,8-8,3130,42-7,38Chưa rõ cấu trúc-14,320,55-0,721,53419,93,91,03Hanging Man11328,341,1-12,8230,87-14,38,127,71.266.295-0,55-0,15-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VTOHOSE8Trung lập10,4-1,89-39,2−40…−20-6,7Nghiêng tăng1Tích luỹ10185410000-14,81-3,2-4,460,2-7,76Chưa rõ cấu trúc-1310,3-110,743,39,716,60,49Nến đỏ thường1.02838,838,70,1350,35-18,34,28,5742.585-0,4-0,4-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PHRHOSE8Trung lập31-3,73-40,6−60…−40-47,4ĐI NGANG1Tích luỹ1027300000-10,41-7,6-4,97-0,32-6,84Tam giác tăng-8,430,8-0,632,54,829,684,31,13Marubozu giảm9245,743,91,7331,03-23,65,911,9363.675-0,58-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
EVSHNX8Trung lập5,1-1,92-43,5−60…−40-9,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1087410000-17,70-2-4,650,88-3,99Kênh tăng-17,74,9-3,95,224,4512,80,16Three Inside Down2744,435,29,2400,78-26,115,91,9331.940-0,47-0,4-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DGWHOSE8Trung lập40,95-3,65-45−60…−401,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1059410000-16,31-0,6-731,06-8,39Kênh tăng-14,236,04-1241,190,637,857,60,08Bearish Engulfing12441,944,5-2,5340,86-25,933,175,71.673.720-0,65-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
KSFHNX8Trung lập70,8-0,14-45,1−60…−40-66,9GIẢM1Tích luỹ10101300000-15,30-12,6-7,930-0,72-6,93Hình chữ nhật-14,166,5-6,174,455,166,875,60,93Three Black Crows7350,741,88,9261,09-4216,17,195.065-0,77-0,450,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MCHHOSE8Trung lập135-1,68-45,4−60…−40-20,7ĐI NGANG1Tích luỹ1046410000-7,51-0,8-4,25-0,5-3,23Chưa rõ cấu trúc-7,3133,03-1,5136,070,8130,123,60,22Three Black Crows9543,243,10,1290,35-26,829,587,3619.400-0,49-0,65-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VOSHOSE8Trung lập10,8-2,7-46,3−60…−40-7,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1024410000-16,31-3,7-3,72-2,17-2,92Tam giác giảm-10,710,03-7,111,213,89,858,80,43Nến đỏ thường82337,438,3-0,9380,65-3816,315,51.309.820-0,35-0,9-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TVSHOSE8Trung lập12,50-48,1−60…−40-34,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1088410000-21,61-5,2-9,820-0,04-12,78Tam giác giảm-612,25-213,024,211,478,30,5Dragonfly Doji922540,1-15,1351,53-21,66,61,398.350-0,78-0,40,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SSBHOSE8Trung lập15,05-3,53-48,6−60…−40-25,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1017310000-39,31-4,3-14,6192,03-11,93Tam giác cân-9,614,75-215,724,413,788,40,53Nến đỏ thường19737,642,1-4,5350,95-39,313,736,52.245.575-0,68-0,90,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
KLBHOSE8Trung lập10,55-3,21-49−60…−40-48Nghiêng giảm1Tích luỹ1069210000-20,10-9-10,3250,64-9,65Tam giác tăng-17,611,0859,9260,83Three Black Crows4548,938,210,7321,87-279,62,6232.380-0,82-0,650,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
THDHNX8Trung lập91,2-2,56-59,6−60…−40-46,7Nghiêng giảm1Tích luỹ4253310000-350-16-22,1558,9-16,52Kênh giảm-19,778-14,597,61775,1217,60,4Nến xanh thường21449,550,7-1,2360,9-58,6217,81,212.305-0,86-0,450,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VGSHNX9TRÁNH – Pha 419,3044,3+40…+6017,6Nghiêng giảm4Giảm giá40162100000-5,90-2,3150-4,2137,55Kênh giảm2,719,11-119,762,417,68,80,27Spinning Top1515539,115,9740,8-33,539,96,6370.3950,740,05-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
GILHOSE9TRÁNH – Pha 48,65-6,9922+20…+403,9Nghiêng tăng4Giảm giá40227100000-9,71-15,27,70-7,218,42Kênh tăng-8,18,23-4,98,943,48,066,90,49Bearish Engulfing18943,941,92,1572,51-46,3351,7193.8250,43-0,350,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,8-2,6121,4+20…+40-20,6Nghiêng giảm4Giảm giá40153100000-3,70-5,940-3,759,56Nêm giảm-5,116,16-3,817,292,915,9750,59Nến đỏ thường77941,742,8-1,1591,01-29,913,14,8296.3300,39-0,101 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 47,720,6521+20…+40-21,1Nghiêng giảm4Giảm giá40301100000-9,70-9,76,40-5,6632,35Chưa rõ cấu trúc-67,26-683,66,9310,20,35Nến xanh thường23839,138,20,9600,84-42,442,21,6224.6400,37-0,350,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 427-2,8818,40…+20-16,9Nghiêng tăng4Giảm giá40107100000-5,61-6,64,40-5,176,27Hình chữ nhật0,625,86-4,227,873,225,625,10,63Nến đỏ thường74446,943,43,5611,66-38,917,45,7213.2200,44-0,35-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 41280,8718,40…+205Nghiêng tăng4Giảm giá40149100000-0,51-0,32,60-1,340,22Chưa rõ cấu trúc-17,2126,61-1,1128,390,3124,612,70,12Long-Legged Doji4841,746,3-4,6601,36-19,86,71,28.8550,170,30,11 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HPAHOSE9TRÁNH – Pha 427,41,1117,40…+20-45,3Nghiêng giảm4Giảm giá403000000-4,50-13,30,80-4,375,55Kênh giảm-15,427,17-0,828,22,926,373,80,78Nến xanh thường2445,836,39,5530,59-35,661,761.8500,07-0,3511 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,85-2,8713,50…+20-7,3Nghiêng tăng4Giảm giá40198300000-4,81-8,12,60-28,47Chưa rõ cấu trúc-5,311,55-2,512,2311,066,70,44Bearish Engulfing10744,949,6-4,8572,39-39,523,467,65.872.8800,24-0,20,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 419,3-0,5211,30…+207,8Nghiêng tăng4Giảm giá40163100000-5,91-8,16,30-6,1214,62Chưa rõ cấu trúc1,218,25-5,420,023,718,136,10,61Long-Legged Doji3844,746,8-2601,53-45,620,411,3595.2700,25-0,350,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 464-1,083,30…+20-4,4Nghiêng tăng4Giảm giá4087300000-6,41-6,540-2,7310,48Kênh tăng-5,963,82-0,367,575,660,096,10,91Shooting Star3948,743,84,9520,84-311732496.6200,1-0,1-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421-0,941,20…+20-29,8Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-5,40-7,3-0,31-1,864,5Chưa rõ cấu trúc-5,620,75-1,221,050,320,094,40,06Nến đỏ thường1.12043,944,9-1521,33-20,87,138618.565.045-0,01-0,10,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 426,6-2,56-0,1−20…0-34,4GIẢM4Giảm giá4068100000-100-11,9-0,91-2,827,67Chưa rõ cấu trúc-9,425,87-2,726,830,924,67,50,12Three Black Crows14458,34216,4511,57-32,814,211,3429.165-0,02-0,10,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,80,85-0,2−20…0-31,1Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-5,60-7,40,10-2,232,83Nêm giảm-7,111,79-0,112,15311,254,70,63Three Inside Up304039,70,3540,99-22,611,3151.284.575-0-0,10,11 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 422,75-2,36-0,9−20…0-1,6Nghiêng tăng4Giảm giá402100000-8,11-3,45,20-3,5213,21Chưa rõ cấu trúc-6,622,7-0,222,90,720,868,30,08Three Inside Down5248,143,54,5520,65-34,118,216,6718.1850,13-0,1-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,74,44-1,4−20…0-46,5Nghiêng giảm4Giảm giá4022100000-17,50-8,6-1,516-4,191,94Tam giác giảm-4,14,69-0,24,771,54,38,50,17Nến xanh thường23929,334,7-5,4501,66-48,314,61,4306.395-0,01-0,450,41 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438-2,06-2−20…00,4Nghiêng tăng4Giảm giá4039300000-4,51-2,40,90-1,25-0,62Tam giác cân-1,937,74-0,738,922,436,573,80,64Marubozu giảm1365042,37,7520,65-21,710,515,9418.8600,08-0,2-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MBGHNX9TRÁNH – Pha 42,40-2,4−20…0-15,4Nghiêng tăng4Giảm giá407100000-27,31-6,32,30-1,918,85Chưa rõ cấu trúc-202,35-2,22,493,51,9817,50,2Nến đỏ thường51139,333,85,5480,22-35,114,31,2466.6100,23-0,45-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,250,45-3,7−20…0-35Nghiêng giảm4Giảm giá40207100000-8,20-17,30,40-4,668,45Kênh giảm-5,111,21-0,412,258,910,457,11,25Inverted Hammer7953,242,410,8551,5-58,817,219,81.804.520-0,05-0,350,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 411-1,79-5,2−20…0-29,8Nghiêng giảm4Giảm giá4037100000-2,70-5,40,40-2,641,62Chưa rõ cấu trúc-23,110,96-0,411,32,710,583,80,71Marubozu giảm10040355520,97-25,74,82,4220.8850,01-0,1-0,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
RYGHOSE9TRÁNH – Pha 47,991,4-5,8−20…0-33,4Nghiêng tăng4Giảm giá40112100000-11,91-3,9-1,812-1,95-3,95Kênh giảm-6,97,45-6,88,050,87,476,60,11Doji352031,4-11,4470-20,88,91,3166.7900,07-0,2-0,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 4132,36-7,9−20…0-47,5Nghiêng tăng4Giảm giá4027100000-16,11-5,9-3,715-5,2-2,48Tam giác giảm-5,112,6-3,113,110,812,196,20,14Long-Legged Doji22927,537,5-10461,03-49,429,521,41.623.740-0,12-0,450,41 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 428,85-4,47-9,5−20…0-22,3Nghiêng giảm4Giảm giá40112100000-90-15,82,10-4,8711,14Chưa rõ cấu trúc-6,828,39-1,631,79,926,896,81,45Nến đỏ thường48147,647,50,2511,61-40,313,115,9545.915-0,03-0,35-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 417,95-2,18-9,7−20…0-44,3Nghiêng giảm4Giảm giá4017100000-120-5-3,52-3,37-0,5Hình chữ nhật-517,45-2,818,21,416,8860,23Nến đỏ thường1.21942,244,7-2,5440,6-34,148,369,53.790.075-0,31-0,20,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,3-1,3-10,1−20…0-32,1Nghiêng giảm4Giảm giá4068100000-4,70-6,3-0,81-1,691,62Tam giác giảm-3,530,12-0,630,540,829,223,60,22Evening Star13639,743,2-3,5490,58-29,36,7212,97.047.615-0,15-0,10,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,7-1,68-10,2−20…0-51,2Nghiêng giảm4Giảm giá4058100000-9,30-10,2-3,937-3,23-1,07Nêm giảm-911,4-2,611,841,211,313,40,34Evening Star6432,841-8,2352,78-29,62,61,4119.595-0,32-0,20,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-10,3−20…0-51,7Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-80-16,4-2,17-2,78-0,22Hình chữ nhật-6,14,4-4,34,671,54,296,70,23Marubozu tăng5637,533,24,3441,01-40,34,62430.775-0,19-0,450,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,3-2,16-11,4−20…0-49,2GIẢM4Giảm giá4065100000-10,20-12,5-3,477-2,962,71Chưa rõ cấu trúc-10,811,24-0,511,73,610,685,50,65Nến đỏ thường98041,640,70,9450,94-357,12,3207.411-0,27-0,10,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,6-1,85-11,6−20…0-38Nghiêng giảm4Giảm giá40167100000-7,80-10-2,42-1,982,68Tam giác giảm-8,610,55-0,510,862,410,025,50,44Hanging Man5923,743,6-19,9461,83-36,56,66,2584.710-0,09-0,350,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 433,3-2,63-12,1−20…0-19,7Nghiêng tăng4Giảm giá4019100000-7,21-6-0,11-3,531,45Hình chữ nhật-6,232,1-3,633,320,131,415,70,01Three Outside Down3943,642,41,2440,44-33,416,871,12.071.710-0,25-0,20,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,45-0,42-12,3−20…0-35,4GIẢM4Giảm giá4090100000-13,70-14,3-2,836-2,353,61Chưa rõ cấu trúc-14,59,11-3,69,652,18,915,70,37Nến đỏ thường81142,744,3-1,6531,87-39,613,210,81.185.325-0,09-0,2-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,8-3,27-12,7−20…0-40,2GIẢM4Giảm giá40186300000-7,20-12,7-0,11-3,0611,03Chưa rõ cấu trúc-614,68-0,814,810,113,866,40,01Nến đỏ thường1.06643,943,50,4491,29-3912,637,82.544.810-0,1-0,3501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 413,2-1,86-13,2−20…0-38,5GIẢM4Giảm giá40187100000-10,80-16,2-0,51-2,8912,09Chưa rõ cấu trúc-6,112,89-2,313,260,512,078,60,05Three Black Crows26251,242,88,4511,03-52,416,3122,89.379.245-0,1-0,3501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,3-2,03-13,8−20…0-34,6Nghiêng tăng4Giảm giá4024100000-7,41-4,1-37-1,090,82Tam giác tăng-8,318,65-3,419,480,918,683,20,29Evening Star9158,243,314,9420,83-18,38,5221,411.350.770-0,260,050,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 49,25-0,22-14,5−20…0-62,5GIẢM4Giảm giá4076100000-15,50-20,1-4,574-5,743,84Nêm giảm-17,99,05-2,29,694,78,557,60,62Three Black Crows14346,941,45,5480,68-48,313,26,1667.823-0,24-0,350,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,85-2,28-14,6−20…0-54,8GIẢM4Giảm giá40150100000-8,30-16,5-1,41-4,294,19Kênh giảm-8,26,18-9,86,860,16,495,30,02Three Black Crows22844,342,51,8460,73-42,610,88,51.219.505-0,24-0,350,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 438,4-2,91-15,4−20…0-65,8Nghiêng tăng4Giảm giá40159100000-13,11-17,8-4,73-4,55-1Hình chữ nhật-7,836,5-4,939,362,535,916,50,39Three Black Crows11846,641,15,5410,85-53,313,323,1580.670-0,32-0,450,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,4-0,8-15,8−20…0-51,2GIẢM4Giảm giá4093100000-6,80-14,8-27-3,290,59Chưa rõ cấu trúc-28,312,36-0,312,65211,646,10,32Nến đỏ thường1.05938,237,90,3460,84-33,77,824,92.007.335-0,18-0,1-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,3-1,53-16,1−20…0-45,1Nghiêng tăng4Giảm giá40154100000-10,91-7,8-4,77-2,41-2,25Kênh giảm-5,418,65-3,419,561,318,44,70,28Three Black Crows32547,744,73400,81-31,111,2345,817.636.165-0,32-0,20,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 426-1,89-16,2−20…0-41,7GIẢM4Giảm giá40121100000-5,10-10,8-1,31-2,292,94Kênh giảm-8,524,15-7,126,090,424,934,10,09Nến đỏ thường1.06043,144,5-1,4441,03-31,97,732,31.235.445-0,3-0,10,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,2-3,49-16,2−20…0-61,5GIẢM4Giảm giá40199100000-10,90-18,4-4,52-5-0,88Kênh giảm-6,815,16-0,315,924,714,315,90,8Three Inside Down9930,341,1-10,7461,02-43,44,512,4810.925-0,24-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,4-0,22-16,4−20…0-39,4Nghiêng giảm4Giảm giá4085100000-6,40-8-1,12-2,65-4,43Hình chữ nhật-5,244,4-2,245,610,543,793,60,13Three Outside Down3743,243,4-0,2460,72-29,66,815,5340.255-0,22-0,20,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,3-1,69-16,5−20…0-44,1GIẢM4Giảm giá40152100000-7,50-11,5-1,82-2,515,09Nêm giảm-9,79,28-0,29,471,88,815,20,35Three Outside Down1758,843,615,2470,85-34,68,629,33.144.285-0,19-0,1-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,12,23-17,1−20…0-52,9GIẢM4Giảm giá40199100000-14,40-14,9-4,938-2,410,87Kênh giảm-4,710,08-0,210,615,19,436,60,77Nến xanh thường82445,845,50,3461,33-46,48,6102,810.155.975-0,23-0,350,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,3-2,33-17,4−20…0-28,2Nghiêng giảm4Giảm giá4040100000-6,30-9,7-1,71-1,91-1,01Chưa rõ cấu trúc-5,149,3-251,161,747,874,80,35Nến đỏ thường87844,544,40,1430,9-284,814,9287.610-0,34-0,20,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,2-3,77-17,7−20…0-27,2Nghiêng tăng4Giảm giá4080100000-13,21-12,5-1,31-3,13,01Hình chữ nhật-8,19,45-7,410,331,39,29,80,13Three Black Crows2064939,29,8461,06-45,711,52,2211.315-0,13-0,45-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,5-1,79-18,8−20…0-52,7GIẢM4Giảm giá4048100000-14,10-11,4-4,528-1,915,53Hình chữ nhật-5,25,1-7,35,530,54,9110,70,04Long-Legged Doji33734,7340,7470,42-37,5102,6462.755-0,11-0,45-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,4-2,56-19,3−20…0-24,2Nghiêng tăng4Giảm giá40113100000-8,81-101,10-5,274,35Kênh tăng-8,111,28-1,111,63210,369,10,22Nến đỏ thường82438,137,40,7471,38-4212,96,1517.075-0,06-0,45-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,10-19,8−20…0-53,8GIẢM4Giảm giá40198100000-15,90-18,9-4,239-3,765,48Chưa rõ cấu trúc-18,410,9-1,811,584,39,9510,40,42Nến xanh thường59235,638,4-2,8480,75-5915,6766.948.845-0,16-0,35-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,93-1,68-20,1−40…−20-54,6GIẢM4Giảm giá40158100000-6,10-16,7-1,31-5,26-2,55Tam giác giảm-3,62,82-3,82,940,22,775,40,03Bearish Engulfing15641,742,7-1470,59-51,34,61,5518.265-0,17-0,45-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430-2,6-20,5−40…−20-31,6GIẢM4Giảm giá4050100000-4,20-12,3-0,41-3,481,81Nêm giảm-10,228,85-3,830,110,428,764,20,09Nến đỏ thường79845,7441,7480,54-32,68,14133.375-0,22-0,2-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,62-2,31-20,9−40…−20-27,3Nghiêng tăng4Giảm giá40162100000-8,11-9,20,80-3,890,43Tam giác tăng-6,57,56-0,87,7827,067,30,28Three Black Crows16545,542,33,2471,04-42,612,66,2785.960-0,15-0,45-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 433,30-21,2−40…−20-58,1Nghiêng giảm4Giảm giá40213100000-16,20-12,6-5,320-7,4-6,41Nêm giảm-2,833,29-035,175,631,694,91,16Nến đỏ thường58742,444-1,6460,61-59,312,113,8416.160-0,32-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 422-4,35-21,6−40…−20-45,2Nghiêng tăng4Giảm giá40193100000-15,21-11,2-4,75-2,280,23Tam giác cân-5,621-4,522,120,520,636,30,09Nến đỏ thường65445,443,91,6440,78-44,214,929,81.334.415-0,33-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 450-22−40…−20-60,9GIẢM4Giảm giá40113100000-5,30-23,1-2,5131-8,36-0,22Kênh giảm-8,94,84-3,25,010,34,840,07Hammer4827,139,6-12,5364,52-53,93,32,1417.655-0,27-0,450,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415-1,96-22−40…−20-62,3GIẢM4Giảm giá40131100000-15,30-22,1-4,1132-6,8-0,56Chưa rõ cấu trúc-14,314,94-0,415,644,314,34,70,91Bearish Engulfing16547,344,13,1450,96-50,3611,7778.495-0,37-0,350,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
GELHOSE9TRÁNH – Pha 427,1-0,73-22,3−40…−20-61,1Nghiêng tăng4Giảm giá403000000-11,41-10,4-4,33-3,1-3,09Tam giác tăng-5,926,3-327,91325,416,30,47Three Black Crows2240,943,6-2,7410,88-36,421,841,41.478.155-0,44-0,450,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 411,8-3,28-22,7−40…−20-65,1GIẢM4Giảm giá40106100000-10,30-17,6-3,22-3,733,28Kênh giảm-7,811-6,811,931,111,2150,22Evening Star10739,343,4-4,1431,52-40,47,34335.685-0,38-0,350,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 44,92-6,64-23,3−40…−20-30,3Nghiêng tăng4Giảm giá40152100000-12,11-10,10,40-4,46,72Kênh tăng-9,74,9-0,45,13,64,469,30,39Marubozu giảm923841,4-3,3441,48-37,212,13,1594.765-0,12-0,45-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 448,35-1,33-23,9−40…−20-35,4Nghiêng giảm4Giảm giá4031100000-5,60-5,4-1,62-1,23-0,74Tam giác giảm-5,447,85-149,021,446,8930,46Three Black Crows1125045,44,6420,91-22,67,14,182.815-0,31-0,40,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,4-1,72-24−40…−20-36,4GIẢM4Giảm giá4072100000-7,30-7,1-0,51-1,95-1,89Hình chữ nhật-510,5-7,911,420,21012,30,01Nến xanh thường83534,538,7-4,2490,19-28,39,62,3203.630-0,22-0,2-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,75-6,93-24,1−40…−20-43Nghiêng giảm4Giảm giá40153100000-8,90-11,4-3,81-3,010,56Tam giác giảm-7,612,25-3,913,253,911,956,30,62Nến đỏ thường84445,744,31,4391,87-34,14,111,9888.785-0,39-0,20,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 419,9-0,5-24,2−40…−20-32,3Nghiêng tăng4Giảm giá40158100000-11,61-9-1,54-2,732,35Chưa rõ cấu trúc-8,719,4-2,520,211,518,079,20,17Bearish Engulfing7754,640,114,4460,48-33,98,71,466.680-0,15-0,4-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423-1,08-25,4−40…−20-61GIẢM4Giảm giá4042000000-11,50-12,3-521-3,83-5,17Hình chữ nhật-10,922-4,323,20,921,815,20,17Gravestone Doji039,9420,75-33,34,612,1518.170-0,47-0,20,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,55-2,45-25,7−40…−20-56Nghiêng giảm4Giảm giá40198100000-10,20-16,1-3,64-3,553,01Kênh giảm-6,48,71-8,89,620,78,936,50,11Nến đỏ thường1.01140,643,4-2,9441,02-53,29,650,45.204.845-0,33-0,350,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,2-1,61-25,9−40…−20-50,3GIẢM4Giảm giá4031300000-8,30-8,7-473-1,32-4,15Tam giác giảm-12,512,1-0,812,472,211,7240,55Three Inside Down4346,542,83,8390,79-27,67,659,74.793.415-0,42-0,40,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,49-0,22-26,4−40…−20-48,6GIẢM4Giảm giá40167300000-80-9,2-3,338-2,8-2,4Kênh giảm-5,14,4-24,530,84,323,90,21Hanging Man6437,541,3-3,8382,06-48,72,114,73.242.850-0,27-0,45-0,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 427-0,92-28,9−40…−20-59,4GIẢM4Giảm giá407100000-11,20-14,5-5,380-2,13-1,68Kênh giảm-9,126,35-2,427,481,825,834,40,41Three Black Crows1844,439,15,4390,84-29,12,644,81.623.405-0,53-0,20,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 48,5-2,3-29,2−40…−20-37,7Nghiêng tăng4Giảm giá4069100000-15,81-12,2-0,61-2,4310,14Tam giác cân-10,57,6-10,68,550,67,4112,80,04Nến đỏ thường46736,436,10,4450,55-41,411,81,6170.355-0,22-0,45-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412-3,23-30,5−40…−20-61,2GIẢM4Giảm giá40187100000-15,50-18-5,536-3,541,47Kênh giảm-5,511-8,312,020,211,137,30,03Nến đỏ thường78745423440,92-53,79,1356,929.574.055-0,51-0,350,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PVIHNX9TRÁNH – Pha 461,3-0,81-30,5−40…−20-50,1Nghiêng giảm4Giảm giá4080100000-8,50-7,6-4,819-1,5-6,91Kênh giảm-10,955,7-9,162,461,958,125,20,36Hanging Man12740,940,10,9360,95-43,710,11,524.550-0,34-0,35-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 466,3-1,04-30,8−40…−20-43,8Nghiêng tăng4Giảm giá4082100000-13,51-22,1-0,91-3,18-3,43Tam giác cân-9,263,5-4,266,90,959,899,70,09Three Black Crows7057,145,811,3440,87-51,517,398,91.421.155-0,43-0,450,21 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,3-0,88-31,7−40…−20-57,9GIẢM4Giảm giá40198100000-9,20-17,9-3,25-3,660,67Tam giác giảm-710,6-6,211,41110,626,10,16Nến xanh thường71841,241,7-0,5430,75-51,98,760,85.281.195-0,38-0,4501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,2-4,35-31,8−40…−20-68GIẢM4Giảm giá40102100000-14,80-23,9-3,41-7,923,7Chưa rõ cấu trúc-12,612,65-4,213,552,712,118,30,32Three Outside Down3240,642-1,4441,14-52,77,8158,311.365.685-0,36-0,650,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,4-3,18-32,4−40…−20-67,8GIẢM4Giảm giá40146100000-120-18,2-4,7124-4,151,2Nêm giảm-56-6,36,491,46,075,10,26Three Outside Down3435,341,5-6,2400,67-38,76,75,4820.070-0,41-0,450,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,1-4,17-33,4−40…−20-65,7GIẢM4Giảm giá4071100000-11,10-16,7-3,41-3,83-2,64Chưa rõ cấu trúc-9,815,75-2,216,532,715,255,30,5Marubozu giảm8338,6380,6421,09-34,42,284,34.996.835-0,47-0,40,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SMCHOSE9TRÁNH – Pha 49,540,42-33,5−40…−20-57,6GIẢM4Giảm giá4091100000-12,10-12,3-4,54-1,41-4,72Tam giác giảm-9,69,2-3,69,944,28,867,20,59Inverted Hammer7452,738,314,4380,39-37,23,71,3131.035-0,51-0,450,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,4-1,33-34,5−40…−20-50,2Nghiêng giảm4Giảm giá4043100000-11,80-9,4-5,322-1,69-4,24Kênh giảm-9,733,05-133,841,332,0740,33Nến đỏ thường73643,643,60,1381,01-36,23,9110,63.266.820-0,48-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 43,98-0,5-34,8−40…−20-73,2GIẢM4Giảm giá40187100000-12,50-19,8-4,9136-4,73-0,22Kênh giảm-5,23,8-4,54,041,63,755,70,28Inverted Hammer6145,942,63,3400,64-56,14,74,41.098.190-0,38-0,45-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415-1,96-35,3−40…−20-67,9GIẢM4Giảm giá4073100000-16,20-15,8-7,373-2,81-2,18Kênh giảm-5,113,4-10,715,181,213,837,80,15Nến đỏ thường49745,740,35,3390,78-36,811,940,82.681.245-0,59-0,350,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 4340-35,7−40…−20-66,4Nghiêng tăng4Giảm giá4042100000-13,91-7,2-612-5,04-5,24Hình chữ nhật-9,632,9-3,235,644,832,15,60,86Nến đỏ thường58445,746,6-0,9370,48-5010,41313.651.140-0,49-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,4-2,53-35,9−40…−20-59,5GIẢM4Giảm giá40166100000-10,20-13,5-3,93-3,83-0,22Kênh giảm-6,414,9-3,215,71,914,65,20,37Three Black Crows2544843,84,3410,65-41,13,427,11.719.450-0,4-0,45-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,65-0,47-36,3−40…−20-62,8GIẢM4Giảm giá40145300000-12,40-16,8-5,4131-4,23-4,7Nêm giảm-12,710,61-0,411,265,8106,10,94Dragonfly Doji13718,337,8-19,5440,49-3811,5447,742.456.115-0,5-0,350,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,4-1,47-37−40…−20-70,5GIẢM4Giảm giá4031100000-190-16,5-872-2,290,53Chưa rõ cấu trúc-20,712,6-613,430,212,596,10,03Nến đỏ thường98846,243,82,3420,55-35,76,41259.299.035-0,52-0,350,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,790,21-37,3−40…−20-86,7GIẢM4Giảm giá40203100000-19,10-26,8-10,7104-2,73-2,06Kênh giảm-8,94,61-3,84,973,74,417,90,46Spinning Top10350,544,36,2371,3-583,911,62.307.320-0,64-0,450,51 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 418,5-2,63-37,8−40…−20-80,7GIẢM4Giảm giá4072100000-18,10-19,4-7,742-4,49-1,03Kênh giảm-6,118,05-2,418,962,517,376,10,4Nến đỏ thường54552,546,85,6380,78-40,72,5143,47.557.350-0,6-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 416-5,33-38,2−40…−20-41,4Nghiêng tăng4Giảm giá40139100000-14,11-14,7-1,41-3,74-0,73Tam giác tăng-11,215,14-5,416,221,414,3510,30,13Nến đỏ thường96042,742,8-0,1410,86-45,91227,81.604.572-0,37-0,45-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,7-3,17-38,8−40…−20-28Nghiêng tăng4Giảm giá40163100000-9,61-6,5-2,11-2,191,05Hình chữ nhật-7,738,7-2,540,572,237,395,80,38Nến đỏ thường52443,541,71,8400,97-38,77,335,3851.785-0,31-0,65-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 476,50,26-39,7−40…−20-84,9GIẢM4Giảm giá4033100000-21,90-22,7-12,22-2,2-4,35Chưa rõ cấu trúc-21,167,5-11,883,959,766,8812,60,77Spinning Top405544,310,7381,21-34,713,37,389.255-0,69-0,20,31 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PACHOSE9TRÁNH – Pha 414,35-3,69-39,8−40…−20-50,1GIẢM4Giảm giá4084100000-9,80-19-2,11-5,621,54Chưa rõ cấu trúc-7,413,6-5,214,652,113,257,70,27Three Black Crows17052,44111,4430,85-44,35,53,6241.045-0,4-0,45-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 419,8-0,25-40,9−60…−40-70,3GIẢM4Giảm giá4025100000-12,60-11,2-8,530-1,77-9,17Tam giác tăng-14,719,1-3,520,634,218,974,20,99Nến đỏ thường10743430320,55-23,83,711,1536.915-0,63-0,20,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 413,9-0,71-41,6−60…−40-71,9GIẢM4Giảm giá40165100000-13,90-24,2-5,25-6,461,03Kênh giảm-813-6,514,030,913,036,30,15Three Black Crows22449,1418,1420,72-58,16,9664.652.634-0,56-0,450,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 417,9-5,04-42−60…−40-88,8GIẢM4Giảm giá4075100000-21,70-21,3-10,675-3,66-3,46Kênh giảm-7,517,25-3,618,523,516,438,20,42Three Black Crows12453,244,19,1351,12-453,814,8791.165-0,67-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 475,5-1,05-42,3−60…−40-53,1Nghiêng giảm4Giảm giá4039100000-11,90-9,5-5,721-1,43-6,31Tam giác tăng-1175,4-0,177,272,372,444,10,58Three Black Crows17448,944,24,6351,45-44,732,113,5174.460-0,6-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 430-42,7−60…−40-86,1GIẢM4Giảm giá40168100000-250-31,4-12,4116-7,03-9,3Nêm giảm-18,92,9-3,33,030,82,64120,07Long-Legged Doji21530,241,6-11,4370,74-58,33,51,8593.300-0,61-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 48,91-1,98-43,3−60…−40-72,3GIẢM4Giảm giá40217100000-18,30-14,7-7,736-3,48-1,22Nêm giảm-6,28,72-2,19,132,58,514,50,55Three Black Crows8048,836,612,1330,46-41,94,51,3139.355-0,69-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,9-3,33-43,4−60…−40-87,4GIẢM4Giảm giá4061100000-21,60-24,3-10,482-3,363,34Kênh giảm-6,52,7-6,92,962,12,5512,10,17Gravestone Doji22940,633,67370,46-50,97,41,1356.555-0,59-0,450,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 418,5-1,86-44,2−60…−40-69,8GIẢM4Giảm giá4046100000-13,80-12,4-6,722-5,07-4,11Kênh giảm-5,118,2-1,618,992,617,624,80,55Marubozu giảm404045,1-5,1380,76-42,611,115,4811.025-0,64-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420-0,99-44,5−60…−40-73,1Nghiêng giảm4Giảm giá40105100000-15,60-16,7-6,54-6,39-4,52Tam giác giảm-7,420,79418,835,90,68Three Black Crows18050,641,88,8370,47-53,85,8297.465-0,56-0,90,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,2-1,61-44,5−60…−40-77,3GIẢM4Giảm giá4076100000-18,60-21,5-8,177-3,32-2,5Kênh giảm-5,410,8-11,512,270,611,128,90,07Bearish Engulfing18343,240,82,4400,49-48,213135,710.923.035-0,64-0,350,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,88-1,05-44,9−60…−40-79GIẢM4Giảm giá40199100000-13,40-18,8-5,492-3,520,85Kênh giảm-7,41,85-1,61,953,81,756,80,57Three Black Crows21541,439,22,2380,35-453,94,32.198.855-0,55-0,650,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 445,8-1,08-45,1−60…−40-75,7GIẢM4Giảm giá40104100000-16,70-14,5-8,519-2,68-11,95Kênh giảm-13,945-1,747,413,542,986,20,57Three Black Crows17047,144,82,3360,49-44,45,523,1482.915-0,65-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,36-2,88-45,3−60…−40-83GIẢM4Giảm giá40179100000-19,20-19,9-6,63-4,25-3,89Tam giác giảm-8,22,35-0,42,432,82,26,70,42Three Black Crows18643,644-0,5411,86-540,41,6665.255-0,59-0,650,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410-1,96-45,7−60…−40-77,7GIẢM4Giảm giá40159100000-12,30-19,6-5,26-4,08-0,22Nêm giảm-8,39,9-110,242,49,495,10,47Three Inside Down6338,142,5-4,4401,19-44,411,8169.990-0,59-0,650,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 427,5-1,08-47,1−60…−40-80,9GIẢM4Giảm giá4033100000-18,70-17,6-9,444-3,69-1,65Kênh giảm-7,926,6-3,328,021,925,945,70,33Spinning Top1435,740-4,3371,24-38,33,486,83.075.755-0,63-0,4501 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BKCHNX9TRÁNH – Pha 413,4-7,59-48,3−60…−40-35,9Nghiêng tăng4Giảm giá4010100000-321-11-3,51-2,48-7,79Kênh tăng-2613,2-1,513,883,611,1816,60,22Nến đỏ thường43437,339,6-2,2400,86-47,416,51,8114.425-0,47-0,65-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,64-1,62-48,4−60…−40-81,8GIẢM4Giảm giá40169100000-16,50-27,3-8,2126-5,87-4,68Kênh giảm-8,33,45-5,23,711,93,377,30,26Nến đỏ thường50040,442,4-2380,46-59,85,52,1554.855-0,67-0,450,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,40,48-48,4−60…−40-77,7GIẢM4Giảm giá4023100000-21,80-21,3-1137-0,86-0,7Kênh giảm-6,79,91-4,710,642,39,637,50,31Spinning Top20746,4451,4340,65-46,911,6243,422.814.835-0,62-0,45-0,11 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 420,4-2,39-49,1−60…−40-74Nghiêng giảm4Giảm giá4015100000-14,10-11,8-7,721-3,91-6,85Hình chữ nhật-12,521,465,219,574,11,27Nến đỏ thường1.14943,444-0,6301,57-39,11,143,52.028.445-0,74-0,90,651 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 43,9-2,5-50,3−60…−40-79,2GIẢM4Giảm giá40155100000-15,20-16,1-7,67-3,81-2,72Kênh giảm-9,33,8-2,64,033,33,51100,33Nến đỏ thường59337,931,66,3400,91-45,12,61,5373.535-0,64-0,650,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 455,4-1,77-50,5−60…−40-79,8GIẢM4Giảm giá4070100000-14,10-21,6-7,7109-3,55-7,72Nêm giảm-16,754,3-256,662,352,674,90,46Nến đỏ thường48445,542,82,6330,75-49,623,561.710-0,74-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,2-2,39-50,5−60…−40-66,7GIẢM4Giảm giá4033100000-130-12,8-668-2,08-2,14Kênh giảm-10,710,15-0,510,492,89,655,40,52Nến đỏ thường35137,638,4-0,8380,8-29,50,515,31.459.655-0,59-0,4-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 415,9-2,45-50,8−60…−40-85,7GIẢM4Giảm giá40150100000-14,50-24,6-75-6,440,41Tam giác tăng-10,715,2-4,416,815,714,419,40,61Nến đỏ thường56338,540-1,4380,7-51,54,613,9813.930-0,58-0,45-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
C4GUPCoM9TRÁNH – Pha 44,6-2,13-51−60…−40-83,6GIẢM4Giảm giá40162100000-17,90-24,5-8,6192-5,38-2,35Kênh giảm-9,84,3-6,54,6924,159,80,2Nến đỏ thường4693936,82,2400,84-49,571,5304.635-0,65-0,45-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TALHOSE9TRÁNH – Pha 421,1-1,63-51,4−60…−40-85,4GIẢM4Giảm giá40107100000-14,60-19,3-7,424-3,93-8,47Kênh giảm-1120,2-4,3224,2205,20,81Nến đỏ thường17640,943,7-2,8331,45-46,28,24,2187.090-0,82-0,450,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,10-52,1−60…−40-87,5GIẢM4Giảm giá40159100000-150-17,5-8,942-4,05-9,13Nêm giảm-16,44,9-3,95,365,14,737,30,7Marubozu tăng15236,236,6-0,4241,04-44,64,14,6861.880-0,77-0,450,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 448,1-2,43-52,6−60…−40-99,4GIẢM4Giảm giá4050100000-25,30-29,8-14,282-3,85-3,24Kênh giảm-16,845-6,450,835,742,4611,70,48Nến đỏ thường725046,63,4370,52-69,416,812,7246.390-0,71-0,650,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,4-1,05-54,4−60…−40-67Nghiêng giảm4Giảm giá40241100000-13,80-12,1-625-3,93-4,3Kênh giảm-12,29,733,58,875,60,62Nến đỏ thường33239,537,42,1330,8-41,34,46612.870-0,62-0,90,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,2-1,75-54,5−60…−40-76,1Nghiêng giảm4Giảm giá4069100000-19,40-17,3-7,221-6,16-7,65Nêm giảm-6,711,664,110,47,10,58Nến đỏ thường1.17138,440,4-2370,7-51,317,98,1695.365-0,62-0,90,051 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 418,7-1,06-57−60…−40-97,7GIẢM4Giảm giá4033100000-240-29,2-14,258-6,76-6,24Hình chữ nhật-6,518,1-3,219,544,516,7910,20,44Three Black Crows2948,341,37310,92-73,3701,153.835-0,85-0,650,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 439,5-0,88-57,4−60…−40-76,7GIẢM4Giảm giá4067100000-12,10-14,5-8,127-2,72-9,19Hình chữ nhật-11,838,9-1,541,174,237,973,91,09Doji13339,942,2-2,3320,66-291,57,2177.375-0,71-0,4-0,351 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,06-3,29-58,8−60…−40-69,1GIẢM4Giảm giá40204100000-13,50-24,4-5,36-5,6-7,92Tam giác cân-86,95-1,67,455,66,399,50,59Three Black Crows13345,942,93420,45-59,18,61,2157.355-0,71-0,65-0,151 Tích luỹ2833,230–40 – hẹp vừa011.4871

Phiên 30/10/2026 · chấm điểm lúc 11:49 31/10

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 2tín hiệu MUA
  • 33chờ mua
  • 28chờ bán
  • 45tín hiệu BÁN
8060402002040
GDAHNGNAGSAMNABNTPPOSTTHOCBSJDTV2BCEHSGPTDBMIHIOHMCVIPCTPPIVTPBGILTCBVICCDCOCHSCLTVNVC7VTZNVBTCHMSBMSHVJCDCLHHGVGTGEEMBGVEADCMQCGHARIDIIJCPSDVRCHIDPACACVDAHLASVGCCTSQNSDHCGSPAFXFITIDCVC3YEGKVCG36ANVDGTDGWBKCKSBBGEMSNAPHBVSKCBASPCVNPVDNTLBVHSIPTNGTCMVIBVCGHTNAAACIICTGDPGPLCAASBKGPCHVCBBSIKBCPTBVSCMWGACBHAHHPGNT2HIINBCCSVVPI
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 12:03 31/10

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
VSCMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

TCHMUA
Giá mua/bán≤ 12.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-21

* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 29/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.644 VND/USD, tăng 13 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.412 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.876 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.826 VND/USD, giảm 29 đồng so với phiên 28/10. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 20 đồng ở chiều mua vào trong khi giữ nguyên ở chiều bán ra, giao dịch tại 25.950 VND/USD và 26.070 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 29/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,02 – 0,40 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,70%; 1W 5,28%; 2W 5,43% và 1M 5,60%. Lãi suất bình quân LNH USD đi ngang ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng 0,01 – 0,02 đpt ở các kỳ hạn 2W và 1M; giao dịch tại: ON 3,84%; 1W 3,88%; 2W 3,91%, 1M 4,03. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở tất cả các kỳ hạn, chốt phiên: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 8.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 14 ngày và 91 ngày, 3.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 10.556,99 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 7.807,59 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN bơm ròng 2.749,40 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 107.157,94 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

Bản tin vĩ mô phiên 30/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 11:54 31/10

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.720,39-0,3+12,6
NASDAQ26.184,72-1,4+12,7
Dow Jones52.342,56-0,3+8,2
Russell 20002.859,22+1,0+14,0
Nikkei 22563.290,11-2,1+22,1
Hang Seng23.294,42+1,5-11,6
CSI 3003.985,50+0,0+0,0
KOSPI5.730,74-3,5+33,0
TAIEX45.211,83-2,5+54,0
FTSE 10010.722,10+0,3+7,8
DAX26.039,68+1,3+6,1
CAC 407.970,00+1,1-2,8
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)102,00-0,8+78,0
Dầu Brent ($/bbl)114,88-0,4+89,1
Khí TN ($/MMBtu)2,95+4,8-18,4
Vàng ($/oz)4.031,40-0,5-6,9
Bạc ($/oz)52,19-2,4-26,0
Bạch kim ($/oz)1.494,80-3,4-29,7
Đồng ($/lb)6,58-0,9+16,7
Cà phê ($/lb)285,45-0,5-20,1
Mỹ — TPCP 3M (%)4,00+0,1+13,2
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,80-1,4+28,4
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,99-1,1+19,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,33-0,6+9,6
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,04-0,2+3,7
EUR/USD1,12+0,2-5,1
USD/JPY157,83-0,1+0,7
GBP/USD1,33+0,2-1,1
USD/CNY6,67-0,0-4,7
USD/CHF0,83-0,1+4,5
AUD/USD0,71+0,4+5,7
USD/CAD1,40-0,5+2,0
USD/KRW1.340,34+1,0-7,2
USD/SGD1,28-0,0-0,3
USD/INR95,21+0,0+5,8
USD/VND25.852,00+0,1-1,7

Giá chốt trước 15:30 30/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 12:03 31/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 30/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN