Phân tích kỹ thuật & chiến lược thị trường chứng khoán Việt Nam — độ rộng thị trường, dòng tiền luân chuyển theo ngành, sức mạnh tín hiệu từng mã, bộ lọc giao dịch và bức tranh vĩ mô.
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất giảm giá
Vị thế từng ngành
Không có ngành nào trong pha này.
Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.
Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 30/10/2026 · thu thập lúc 12:07 31/10.
Số lượng cổ phiếu: 933
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Phiên 30/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)
Cột đỏ = bán ròng.
15 phiên 12/10–30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
5 phiên 26/10–30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 13.027 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bất động sản | 3.405 | +110,97% | +101,41% | +61,54% | +78,83% | +49,52% |
| Ngân hàng | 2.850 | -11,57% | -6,68% | -43,34% | -17,82% | -16,35% |
| Chứng khoán | 1.345 | +6,47% | +6,87% | -29,18% | +6,27% | -20,72% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 719 | +6,38% | +58,44% | +2,02% | +44,15% | -34,54% |
| Vật liệu xây dựng | 673 | -31,95% | +76,89% | +62,70% | +144,14% | -11,86% |
| Vận tải - kho bãi | 582 | -47,62% | -21,38% | -33,05% | +3,31% | -6,41% |
| SX Phụ trợ | 401 | -38,46% | +2,42% | -44,00% | -2,12% | -82,60% |
| Xây dựng | 363 | +32,67% | -9,53% | -8,26% | +64,11% | +18,32% |
| Công nghệ và thông tin | 321 | -54,19% | -35,61% | -24,76% | +33,63% | +42,12% |
| Bán lẻ | 301 | +4,67% | -28,61% | +15,73% | +96,04% | -2,72% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 263 | -40,23% | +20,91% | -18,52% | +13,57% | -45,42% |
| Bán buôn | 253 | -43,76% | +1,81% | -32,04% | -19,45% | -18,56% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 241.000 | +0,00% | 5.0M | 164,0 | 8,7 | 1.870.687 |
| VHM | 63.000 | +1,45% | 13.5M | 3,0 | 2,3 | 517.534 |
| VCB | 56.300 | -1,57% | 3.6M | 11,0 | 2,1 | 470.425 |
| BID | 33.400 | -1,33% | 3.3M | 7,0 | 1,6 | 259.793 |
| CTG | 30.300 | -1,30% | 4.1M | 4,0 | 1,3 | 235.338 |
| VGI | 75.500 | -1,69% | 252K | 18,0 | 6,7 | 229.808 |
| VPB | 22.950 | -1,08% | 14.7M | 5,0 | 0,9 | 229.500 |
| GAS | 78.000 | +2,63% | 985K | 14,0 | 2,7 | 188.210 |
| MBB | 19.300 | -2,03% | 9.5M | 4,0 | 1,3 | 178.781 |
| HPG | 21.000 | -0,94% | 24.8M | 6,0 | 1,4 | 177.302 |
| MCH | 135.000 | -1,68% | 218K | 22,0 | 9,7 | 176.500 |
| VPL | 90.100 | +0,00% | 1.1M | — | — | 161.576 |
| TCB | 21.600 | -3,36% | 17.6M | 5,0 | 1,2 | 153.063 |
| ACV | 39.700 | -3,17% | 829K | 9,0 | 2,1 | 142.239 |
| BSR | 27.600 | -0,18% | 5.6M | — | — | 138.202 |
| GVR | 31.250 | -2,19% | 1.3M | 16,0 | 2,0 | 125.000 |
| STB | 66.300 | -0,90% | 2.6M | 40,0 | 2,2 | 124.990 |
| ACB | 21.000 | -1,41% | 8.1M | 6,0 | 1,3 | 121.893 |
| VNM | 56.900 | -1,39% | 3.0M | 10,0 | 3,2 | 118.919 |
| HDB | 22.400 | -1,32% | 12.9M | 4,0 | 1,4 | 112.118 |
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
VN-INDEX GIẢM 0.80% — khối lượng trên trung bình (×1.09 so TB20)
Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 12:03 31/10
Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | LÝ DO CÂN NHẮC | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | Pha kẹt (phiên) | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | GIÁ CẮT LỖ | cắt lỗ % | LỜI/LỖ | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | Trục1 Đà giá | Trục2 Số đỉnh | Trục3 Khối lượng | PHA VNI | PHIÊN VNI | ĐỘ RỘNG MA50 % | TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNG | CẢNH BÁO ĐỘ RỘNG | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng | Có dữ liệu RS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NTPHNX | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 54 | 0,37 | 37,1 | +20…+40 | 46,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 1 | 7,8 | 3,3 | 0 | 1,36 | 5,03 | Kênh tăng | -2 | 52,87 | -2,1 | 54,8 | 1,5 | 51,73 | 4,2 | 0,35 | Three White Soldiers | 178 | 43,3 | 41,9 | 1,4 | 59 | 1,44 | -17,8 | 30,5 | 7,8 | 147.200 | 0,4 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | |||
| DHAHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 56 | -1,06 | 35,2 | +20…+40 | 62,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | -3,1 | 1 | 15,7 | 4,9 | 0 | 1,6 | 1,59 | Kênh tăng | 2,8 | 54,72 | -2,3 | 57,8 | 3,2 | 52,33 | 6,6 | 0,49 | Inverted Hammer | 137 | 48,2 | 42,1 | 6,1 | 57 | 0,28 | -14,9 | 35,7 | 1,3 | 23.125 | 0,47 | 0,15 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | |||
| VLBUPCoM | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 52,1 | -0,95 | 32,6 | +20…+40 | 62,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 1 | 11 | 6,9 | 0 | 1,54 | 8,07 | Chưa rõ cấu trúc | 6,7 | 50,12 | -3,8 | 54,7 | 5 | 49,84 | 4,3 | 1,15 | Three Black Crows | 68 | 48,5 | 43,9 | 4,6 | 63 | 1,18 | -4,8 | 25,6 | 2,3 | 44.790 | 0,44 | 0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | |||
| HDBHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 22,4 | -1,32 | 15 | 0…+20 | 44,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 2 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 1 | 8,4 | 3,6 | 0 | 1,76 | 2,07 | Chưa rõ cấu trúc | -3,5 | 22,36 | -0,2 | 23,45 | 4,7 | 21,14 | 5,6 | 0,83 | Three Inside Down | 47 | 44,7 | 47,5 | -2,8 | 54 | 0,72 | -4,5 | 29,9 | 402,1 | 17.949.508 | 0,18 | 0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | |||
| NABHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 12,65 | 0 | 13,9 | 0…+20 | 31,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 6 | 1 | 0 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 3 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | 4,7 | 5,4 | 0 | 1,63 | 0,97 | Tam giác cân | -1,9 | 12,38 | -2,1 | 13,1 | 3,6 | 11,9 | 6 | 0,6 | Spinning Top | 53 | 35,9 | 40 | -4,2 | 61 | 0,84 | -6,3 | 25,2 | 31,7 | 2.558.335 | 0,23 | 0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | |||
| VCPUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 26,4 | 0,38 | 71,3 | ≥ +60 | 51,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 62 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 1 | 15,7 | 15,8 | 0 | -0,05 | 18 | Hình chữ nhật | 12 | 23,76 | -10 | 27,4 | 3,8 | 24,77 | 6,2 | 0,61 | Doji | 585 | 36,6 | 38,6 | -2 | 86 | 3,2 | -3,7 | 27,6 | 1,2 | 47.040 | 0,92 | 0,5 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CARHNX | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 80,4 | 9,99 | 69 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10 | 1 | 282,2 | 188,9 | 0 | 19,83 | 256,53 | Kênh tăng | 69,3 | 45,54 | -43,4 | 69,68 | 13,3 | Dragonfly Doji | 14 | 42,9 | 43,1 | -0,2 | 87 | 1,2 | 0 | 548,4 | 3,2 | 78.715 | 1 | 0,75 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | |||||||||
| PVTHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 21,25 | -0,23 | -49,6 | −60…−40 | 7,9 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | -19,4 | 1 | 2,8 | -6,5 | 2 | 0,61 | -9,78 | Tam giác tăng | -16,8 | 20,68 | -2,7 | 21,63 | 1,8 | 19,48 | 8,3 | 0,21 | Doji | 287 | 49,8 | 42,7 | 7,2 | 34 | 0,61 | -28,6 | 38,6 | 180,5 | 7.615.810 | -0,61 | -0,65 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| PVPHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 18,2 | -2,93 | -56,3 | −60…−40 | 21,1 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 0 | 0 | 0 | -28,8 | 1 | 3,7 | -9,2 | 2 | 5,55 | -17,46 | Chưa rõ cấu trúc | -27,2 | 17,56 | -3,5 | 19,07 | 4,8 | 16,08 | 11,7 | 0,41 | Three Black Crows | 72 | 55,6 | 40,8 | 14,7 | 32 | 1,01 | -28,8 | 40 | 34,3 | 1.557.485 | -0,65 | -0,65 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| MZGHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 10,9 | -0,46 | -59,3 | −60…−40 | -30,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -5 | -7,1 | 15 | 1,49 | -6,23 | Nêm tăng | -14,6 | 10,65 | -2,3 | 11,47 | 5,3 | 9,95 | 8,7 | 0,61 | Nến xanh thường | 111 | 39,6 | 39,6 | 0,1 | 31 | 0,55 | -43 | 47,2 | 13,6 | 1.169.325 | -0,65 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| HIIHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,27 | -6,93 | -5,8 | −20…0 | 26,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 3 | 2 | 9 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -21,4 | 1 | 27,4 | -4,6 | 1 | 9,19 | 4,51 | Kênh giảm | -13,4 | 8,82 | -4,9 | 9,58 | 3,4 | 8,36 | 9,8 | 0,35 | Doji | 114 | 46,5 | 43,2 | 3,3 | 43 | 0,34 | -21,4 | 109,5 | 4,7 | 491.375 | -0,15 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| QNSUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 49,4 | -0,6 | -7,4 | −20…0 | 24,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 37 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -7 | 1 | 4 | -0,6 | 1 | 1,58 | -7,18 | Kênh tăng | -7 | 49 | -0,8 | 49,69 | 0,6 | 47,13 | 4,6 | 0,13 | Three Black Crows | 156 | 45,5 | 42,7 | 2,8 | 43 | 1,88 | -7 | 32,5 | 10,3 | 201.435 | -0,26 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| HCMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 23,2 | 0,65 | -7,5 | −20…0 | -14,1 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 19 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -14,2 | 0 | -3,9 | -6 | 27 | 2,57 | -1,5 | Chưa rõ cấu trúc | -12,5 | 22,5 | -3 | 23,6 | 1,7 | 21,91 | 5,6 | 0,31 | Hammer | 40 | 35 | 46,4 | -11,4 | 41 | 1,14 | -15,2 | 40,8 | 64,5 | 2.724.285 | -0,48 | 0,05 | 1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DHCHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 36,8 | -1,87 | -7,8 | −20…0 | 37,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 56 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -7,7 | 1 | 10,6 | -0 | 1 | 2,86 | -3,38 | Tam giác tăng | -5,2 | 35,05 | -4,8 | 36,8 | 0 | 34,56 | 6,1 | 0 | Spinning Top | 183 | 45,9 | 43,9 | 2 | 45 | 2,23 | -7,7 | 33,3 | 18,6 | 494.795 | -0,21 | 0,25 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| MSTHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 8,9 | 2,3 | -7,8 | −20…0 | -22,7 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 25 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -12,8 | 0 | -2,5 | -6,4 | 36 | 2,26 | -1,33 | Nêm giảm | -6,3 | 8,4 | -5,6 | 9,13 | 2,5 | 8,38 | 5,8 | 0,43 | Nến xanh thường | 675 | 30,4 | 35 | -4,6 | 40 | 2,06 | -16,8 | 78 | 10 | 1.094.030 | -0,38 | 0,05 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| ACBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 21 | -1,41 | -10,6 | −20…0 | -21,7 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 48 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -8,1 | 0 | -2,4 | -2,3 | 31 | 0,35 | -0,7 | Kênh giảm | -7,9 | 20,71 | -1,4 | 21,45 | 2,1 | 20,23 | 3,7 | 0,58 | Evening Star | 126 | 35,7 | 41,3 | -5,5 | 49 | 0,88 | -12 | 12,2 | 192,1 | 9.218.340 | -0,18 | 0,15 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TRCHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 22,1 | -0,67 | -15 | −20…0 | 34,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 40 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 4 | 1 | 0 | -14,3 | 1 | 11,9 | -2,2 | 4 | 4,22 | -8,69 | Kênh tăng | -11,6 | 21,85 | -1,1 | 22,59 | 2,2 | 20,59 | 6,8 | 0,32 | Nến đỏ thường | 912 | 43,5 | 41,7 | 1,8 | 38 | 0,49 | -14,3 | 37,7 | 5,2 | 219.175 | -0,32 | -0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| ABWUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 13,8 | -1,43 | -15,8 | −20…0 | 21,3 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 86 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 4 | 1 | 0 | -8 | 1 | 9 | -3,9 | 4 | 3,89 | -5,69 | Tam giác tăng | -6,1 | 13,34 | -3,3 | 14,35 | 4 | 13,15 | 4,7 | 0,85 | Nến đỏ thường | 232 | 35,8 | 35 | 0,8 | 33 | 1,07 | -8 | 53,3 | 1,2 | 83.065 | -0,55 | 0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| TLGHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 52,5 | 0 | -16,3 | −20…0 | 17,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 26 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 1 | 0 | -8,7 | 1 | 4,8 | -1,7 | 3 | 1,59 | -3,89 | Kênh tăng | -7,7 | 52,3 | -0,4 | 53,43 | 1,8 | 50,1 | 4,6 | 0,39 | Spinning Top | 134 | 44 | 40 | 4 | 39 | 0,83 | -9,9 | 22,6 | 14,8 | 271.060 | -0,34 | 0,05 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| APHHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 6,7 | -2,19 | -16,3 | −20…0 | 35,7 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 21 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -11,6 | 1 | 12,1 | -0,7 | 1 | 3,12 | -4,23 | Hình chữ nhật | -7,2 | 6,43 | -4,1 | 6,75 | 0,7 | 6,24 | 6,9 | 0,1 | Three Black Crows | 133 | 57,1 | 44,1 | 13 | 42 | 1,96 | -11,6 | 27,6 | 2,8 | 399.920 | -0,25 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| ASPHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 14,5 | -1,69 | -17,8 | −20…0 | 43,3 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 133 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 1 | 0 | -19,4 | 1 | 39 | -4 | 2 | 16,01 | -9,58 | Nêm tăng | -17,6 | 14,25 | -1,7 | 15,11 | 4,2 | 12,84 | 11,5 | 0,36 | Inverted Hammer | 95 | 50,5 | 39 | 11,6 | 40 | 0,47 | -19,4 | 234,1 | 3,6 | 230.100 | -0,3 | -0,15 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| STBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 66,3 | -0,9 | -27,4 | −40…−20 | -22,9 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 19 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -16,1 | 0 | -5,9 | -7,4 | 23 | 0,27 | -3,29 | Chưa rõ cấu trúc | -15,2 | 65,79 | -0,8 | 70,48 | 6,3 | 62,38 | 5,9 | 1,07 | Inverted Hammer | 58 | 63,8 | 41,9 | 21,9 | 44 | 0,81 | -16,1 | 44,3 | 213,7 | 3.245.505 | -0,52 | 0,15 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CSMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 11,9 | -0,42 | -31,3 | −40…−20 | -56,9 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 44 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -11,9 | 0 | -7,3 | -7 | 44 | -0,04 | -7,6 | Tam giác cân | -10,2 | 11,6 | -2,5 | 12,22 | 2,7 | 11,12 | 6,6 | 0,41 | Nến xanh thường | 891 | 38,3 | 40 | -1,8 | 33 | 0,81 | -20,4 | 5,3 | 1,1 | 88.820 | -0,67 | -0,2 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DRIUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 14 | -4,76 | -41 | −60…−40 | 27,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 34 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 1 | 0 | -18,6 | 1 | 5,5 | -4,1 | 1 | 3,37 | -13,77 | Chưa rõ cấu trúc | -17,2 | 13,27 | -5,2 | 14,24 | 1,7 | 12,7 | 9,3 | 0,19 | Bearish Engulfing | 64 | 39,1 | 36,4 | 2,7 | 37 | 0,8 | -18,6 | 32,1 | 26,3 | 1.670.830 | -0,43 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| PHPUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 42,7 | -1,84 | -48,9 | −60…−40 | 15,8 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 63 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 4 | 1 | 0 | -17,7 | 1 | 7,1 | -7,8 | 4 | 4,77 | -8,77 | Nêm tăng | -16,3 | 39,88 | -6,6 | 43,24 | 1,3 | 39,04 | 8,6 | 0,15 | Nến đỏ thường | 521 | 40,7 | 38,8 | 1,9 | 32 | 1,03 | -17,7 | 52,3 | 18,8 | 397.240 | -0,67 | -0,4 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| SHNHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 7,1 | -2,74 | -57,4 | −60…−40 | 24,2 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 1 | 3 | 21 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 1 | 0 | -22,8 | 0 | 20,1 | -3,6 | 2 | 10,64 | -11,45 | Tam giác tăng | -16,5 | 7 | -1,4 | 7,36 | 3,7 | 6 | 15,5 | 0,24 | Evening Star | 89 | 51,7 | 33,6 | 18,1 | 41 | 0,55 | -37,7 | 121,9 | 1,2 | 153.525 | -0,69 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||
| VVSHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 74,2 | -3,39 | -68,9 | ≤ −60 | -56,8 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 1 | 3 | 34 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -19,7 | 0 | -8,9 | -12,8 | 44 | 0,15 | -9,49 | Hình chữ nhật | -13,7 | 81,43 | 9,7 | 67,89 | 8,5 | 1,15 | Three Black Crows | 23 | 56,5 | 49,5 | 7 | 32 | 0,66 | -32,4 | 181,1 | 16,9 | 207.175 | -0,91 | -0,65 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| HPXHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 3,63 | -2,16 | -62,2 | ≤ −60 | -86 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -15,8 | -9,1 | 30 | -3,27 | -9,68 | Tam giác giảm | -13,8 | 3,84 | 5,7 | 3,48 | 4,2 | 1,36 | Nến đỏ thường | 382 | 43,2 | 40,5 | 2,6 | 24 | 0,54 | -34,5 | 0 | 3,3 | 855.460 | -0,84 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| TINUPCoM | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 85,7 | 0,47 | -62,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,4 | 0 | -27,9 | -12,3 | 44 | -4,35 | -13,63 | Kênh giảm | -8,5 | 80 | -6,7 | 90,4 | 5,5 | 75,33 | 12,1 | 0,45 | Marubozu giảm | 38 | 60,5 | 41 | 19,5 | 38 | 0,05 | -52,4 | 74,9 | 2,2 | 23.475 | -0,86 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| ELCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 11 | -1,79 | -63,2 | ≤ −60 | -97,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,6 | 0 | -24,4 | -13,3 | 55 | -4,78 | -10,41 | Tam giác giảm | -19,7 | 10,8 | -1,8 | 11,5 | 4,5 | 10,14 | 7,8 | 0,58 | Nến đỏ thường | 768 | 40 | 41,6 | -1,6 | 30 | 0,82 | -56,1 | 1,9 | 6,6 | 571.980 | -0,89 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| KOSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 4,06 | 6,84 | -64,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 54 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -88,1 | 0 | -87,2 | -80,3 | 75 | -11,1 | -72,44 | Chưa rõ cấu trúc | -89,6 | 3,8 | -6,4 | 7,6 | 87,2 | 2,92 | 28,1 | 3,1 | Marubozu tăng | 29 | 58,6 | 51,2 | 7,4 | 4 | 18,24 | -89,9 | 14,7 | 17,7 | 4.148.905 | -0,96 | -0,65 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| FPTHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 52,7 | 0 | -64,7 | ≤ −60 | -87,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 167 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,5 | 0 | -17,9 | -15 | 25 | -2,93 | -15,33 | Chưa rõ cấu trúc | -22,2 | 52,5 | -0,4 | 57,17 | 8,5 | 49,57 | 5,9 | 1,43 | Inverted Hammer | 87 | 60,9 | 45,1 | 15,8 | 19 | 0,78 | -46 | 0,6 | 413,7 | 7.297.445 | -0,91 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MMLUPCoM | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 24,7 | -1,59 | -65,8 | ≤ −60 | -75,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,8 | 0 | -14,8 | -7,4 | 39 | -3,33 | -5,94 | Kênh giảm | -10,2 | 25,62 | 3,7 | 23,84 | 3,5 | 1,06 | Three Black Crows | 80 | 41,3 | 40,1 | 1,2 | 31 | 0,86 | -44,5 | 2,1 | 2,1 | 80.490 | -0,75 | -0,9 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| LPBHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 36,1 | -3,22 | -66,8 | ≤ −60 | -83,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -27,8 | 0 | -24,3 | -18,3 | 52 | -0,1 | -10,4 | Kênh giảm | -10,6 | 39,39 | 9,1 | 33,03 | 8,5 | 1,07 | Three Black Crows | 141 | 53,2 | 44,5 | 8,7 | 32 | 1,17 | -38,3 | 0 | 79,8 | 2.016.185 | -0,93 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| CREHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 4,51 | -1,31 | -67,6 | ≤ −60 | -96,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 190 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -33,7 | 0 | -35,1 | -25,8 | 46 | -3,18 | -27,42 | Hình chữ nhật | -28,4 | 4,35 | -3,5 | 5,42 | 20,1 | 3,88 | 14 | 1,43 | Three Inside Down | 37 | 46 | 43,3 | 2,7 | 21 | 0,67 | -54,9 | 3,7 | 1,7 | 320.465 | -0,96 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PPTHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 6 | -9,09 | -68,6 | ≤ −60 | -94,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -61,5 | 0 | -59,9 | -57,4 | 20 | -2,6 | -60,61 | Kênh tăng | -62,3 | 12,44 | 107,3 | 4,67 | 22,2 | 4,84 | Doji | 34 | 38,2 | 32,5 | 5,8 | 4 | 0,25 | -62,7 | 0 | 2,2 | 160.335 | -0,96 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| DRCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 9,1 | -1,09 | -70 | ≤ −60 | -88,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 0 | -18,3 | -8,2 | 164 | -4,81 | -6,78 | Nêm giảm | -15,4 | 9,62 | 5,7 | 8,73 | 4,1 | 1,4 | Doji | 337 | 47,5 | 42,6 | 4,8 | 28 | 0,77 | -42,2 | 0,3 | 2,5 | 262.060 | -0,75 | -0,9 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| PANHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 17 | -2,86 | -71,3 | ≤ −60 | -89,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -21 | -8,8 | 106 | -3,35 | -9,3 | Kênh giảm | -10,5 | 18,33 | 7,8 | 15,94 | 6,3 | 1,25 | Three Black Crows | 218 | 46,8 | 41,1 | 5,7 | 30 | 1,07 | -36,1 | 0 | 19,3 | 1.053.525 | -0,87 | -0,9 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| TTFHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 1,05 | -5,41 | -71,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -39,3 | 0 | -47,2 | -27,9 | 205 | -8,88 | -27,25 | Nêm giảm | -20,5 | 1,26 | 20,2 | 0,93 | 11,5 | 1,76 | Marubozu giảm | 123 | 29,3 | 42,2 | -12,9 | 20 | 0,99 | -75,2 | 0 | 1,2 | 929.685 | -0,96 | -0,9 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| ASMHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 4,53 | -1,95 | -72,7 | ≤ −60 | -88,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,5 | 0 | -19,5 | -11,4 | 46 | -2,44 | -9,78 | Chưa rõ cấu trúc | -25 | 4,46 | -1,5 | 4,7 | 3,7 | 4,21 | 7,1 | 0,52 | Nến đỏ thường | 1.007 | 38,9 | 42,1 | -3,2 | 35 | 0,39 | -37,4 | 1,6 | 2 | 415.585 | -0,88 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HSLHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 7,19 | -0,83 | -74,5 | ≤ −60 | -29,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 13 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -33,1 | 0 | -2,1 | -18,4 | 19 | 3,88 | -28,19 | Tam giác cân | -28 | 7,34 | 2,1 | 6,5 | 9,6 | 0,22 | Three Black Crows | 132 | 38,6 | 41,9 | -3,3 | 28 | 0,15 | -35,8 | 53 | 5,7 | 683.570 | -0,89 | -0,9 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| PNJHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 15,5 | -3,43 | -78,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -61,7 | 0 | -68,2 | -46,7 | 133 | -13,78 | -32,91 | Hình chữ nhật | -21,5 | 18,41 | 18,8 | 13,07 | 15,7 | 1,19 | Nến đỏ thường | 923 | 44,9 | 44,7 | 0,1 | 21 | 0,69 | -81,7 | 0,7 | 251,8 | 13.568.390 | -0,96 | -0,9 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| CMGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 18,5 | -2,12 | -79,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,1 | 0 | -26,9 | -15 | 103 | -5,29 | -12,52 | Nêm giảm | -8,2 | 19,72 | 6,6 | 17,47 | 5,6 | 1,18 | Three Black Crows | 193 | 46,1 | 40,6 | 5,5 | 23 | 0,68 | -52,6 | 0 | 5,4 | 271.830 | -0,96 | -0,9 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| VPLHOSE | 8 | Trung lập | 90,1 | 0 | 54,5 | +40…+60 | 51 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 1 | 7,7 | 11,4 | 0 | 0,68 | 13,94 | Hai đáy | 4,9 | 84,15 | -6,6 | 90,9 | 0,9 | 85,3 | 5,3 | 0,17 | Hanging Man | 22 | 31,8 | 41,3 | -9,5 | 73 | 1,17 | -18,8 | 34,5 | 78,3 | 937.245 | 0,76 | 0,3 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HIOUPCoM | 8 | Trung lập | 11,3 | -0,88 | 53,4 | +40…+60 | 98,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 1 | 3 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -22,1 | 1 | 43,4 | 36 | 0 | 3,7 | 50,33 | Nêm tăng | -5,8 | 10,04 | -11,1 | 14,5 | 28,3 | 8,26 | 26,9 | 1,05 | Marubozu giảm | 38 | 47,4 | 37,5 | 9,9 | 69 | 2,19 | -22,1 | 79,4 | 1,1 | 100.025 | 0,94 | -0,1 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SBGHOSE | 8 | Trung lập | 14,65 | 1,03 | 49,7 | +40…+60 | 77,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 38 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 1 | 21,6 | 4,1 | 0 | 5,1 | 4,78 | Hình chữ nhật | 18,2 | 14,31 | -2,3 | 14,8 | 1 | 14,13 | 3,6 | 0,29 | Bullish Engulfing | 48 | 41,7 | 36,8 | 4,9 | 62 | 2,08 | -1 | 56,5 | 2,6 | 183.260 | 0,46 | 0,7 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VC7HNX | 8 | Trung lập | 8 | -1,23 | 44,7 | +40…+60 | 12,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 0 | 4,1 | 14,9 | 0 | -1,87 | 30,85 | Kênh giảm | 6,7 | 7,78 | -2,8 | 8,2 | 2,5 | 7,39 | 7,6 | 0,33 | Nến đỏ thường | 978 | 37,8 | 39,3 | -1,4 | 74 | 0,86 | -24,1 | 33,3 | 1,1 | 154.680 | 0,74 | 0,05 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MSBHOSE | 8 | Trung lập | 15,8 | -1,56 | 44,6 | +40…+60 | 96,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 27 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 1 | 23,8 | 12,7 | 0 | 6,15 | 12,2 | Kênh tăng | 15,8 | 15,04 | -4,8 | 16,15 | 2,2 | 15,1 | 4,5 | 0,5 | Evening Star | 44 | 38,6 | 46,1 | -7,5 | 72 | 0,98 | -2,2 | 75,3 | 157,9 | 10.542.500 | 0,69 | 0,5 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VICHOSE | 8 | Trung lập | 241 | 0 | 43,8 | +40…+60 | 59,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 140 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 1 | 13,2 | 4,4 | 0 | 5,38 | 7,35 | Nêm giảm | 3,9 | 230,88 | -4,2 | 242,8 | 0,7 | 226,89 | 5,9 | 0,13 | Hammer | 104 | 38,5 | 43,2 | -4,7 | 62 | 1,8 | -9,1 | 159,1 | 637,5 | 2.802.705 | 0,45 | 0,5 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MSHHOSE | 8 | Trung lập | 34,95 | -3,72 | 42,2 | +40…+60 | 42,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | 6,1 | 12 | 0 | -1,2 | 15,28 | Chưa rõ cấu trúc | -5,7 | 32,95 | -5,7 | 36,9 | 5,6 | 33,05 | 5,5 | 1,02 | Evening Star | 53 | 50,9 | 47 | 4 | 69 | 0,95 | -13 | 23,1 | 5,6 | 165.885 | 0,67 | 0,15 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 19,35 | 0,78 | 39,9 | +20…+40 | 5,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 58 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | 4 | -1,5 | 27 | 0,06 | 5,21 | Nêm giảm | 0 | 18,72 | -3,3 | 19,64 | 1,5 | 17,88 | 7,6 | 0,2 | Hammer | 165 | 37 | 40,7 | -3,7 | 55 | 0,96 | -9,6 | 20,6 | 4,1 | 220.385 | 0,33 | 0,5 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CDCHOSE | 8 | Trung lập | 22,55 | -0,66 | 38,8 | +20…+40 | 81,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 55 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 1 | 15,7 | 8,1 | 0 | 4,89 | 9,75 | Kênh tăng | -5,7 | 22,13 | -1,9 | 23,95 | 6,2 | 20,93 | 7,2 | 0,86 | Nến đỏ thường | 792 | 40,8 | 40,7 | 0,1 | 58 | 1,1 | -5,8 | 56,4 | 6 | 272.460 | 0,53 | 0,35 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 30,6 | 0,66 | 36,7 | +20…+40 | 22 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 75 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,2 | 1 | 6,3 | 1,7 | 0 | 0,79 | 4,64 | Chưa rõ cấu trúc | -1,2 | 30,08 | -1,7 | 31,26 | 2,2 | 29,57 | 3,4 | 0,64 | Three White Soldiers | 51 | 37,3 | 44,8 | -7,5 | 68 | 0,71 | -2,1 | 27,2 | 59,7 | 2.011.297 | 0,36 | 0,55 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NKGHOSE | 8 | Trung lập | 11,9 | -1,65 | 30,5 | +20…+40 | 31,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | 2,9 | 13,7 | 0 | -2,35 | 29,06 | Chưa rõ cấu trúc | 6,3 | 11,57 | -2,8 | 12,5 | 5 | 10,95 | 8 | 0,63 | Nến đỏ thường | 830 | 44,3 | 43,9 | 0,4 | 69 | 1,29 | -25,8 | 32,2 | 53,8 | 4.780.715 | 0,51 | 0,05 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MSRUPCoM | 8 | Trung lập | 61,2 | -4,47 | 29,1 | +20…+40 | 74,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 52 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,9 | 1 | 40,9 | 14,2 | 0 | 5,63 | 4,33 | Tam giác tăng | -7,8 | 55,72 | -9 | 62,94 | 2,8 | 54,23 | 11,4 | 0,25 | Three Outside Down | 12 | 33,3 | 39,7 | -6,3 | 54 | 1,41 | -9,9 | 206,5 | 130,2 | 2.013.285 | 0,4 | 0,25 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HDAHNX | 8 | Trung lập | 10 | -2,91 | 28,8 | +20…+40 | 84,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 107 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 1 | 46,6 | 22,9 | 0 | 9 | 17,38 | Nêm tăng | -7,4 | 9,96 | -0,4 | 11 | 10 | 8,83 | 11,7 | 0,85 | Gravestone Doji | 134 | 41,8 | 36,9 | 4,9 | 60 | 0,32 | -9,1 | 96,1 | 2,8 | 278.005 | 0,48 | 0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NNCHOSE | 8 | Trung lập | 47,1 | -4,56 | 28 | +20…+40 | 47,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 1 | 9,9 | 13,3 | 0 | -1,86 | 21,59 | Tam giác giảm | 15 | 45,2 | -4 | 49,95 | 6,1 | 43,79 | 7 | 0,86 | Three Inside Down | 61 | 42,6 | 39,8 | 2,9 | 62 | 1,19 | -38 | 30,8 | 1,5 | 32.545 | 0,53 | -0,35 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BWEHOSE | 8 | Trung lập | 42,8 | -0,12 | 27,1 | +20…+40 | 9,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 95 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,6 | 0 | 0,3 | 2,6 | 0 | -0,21 | 4,67 | Hình chữ nhật | -5,4 | 42,7 | -0,2 | 43,05 | 0,6 | 41,16 | 3,8 | 0,15 | Nến xanh thường | 446 | 42,8 | 42,7 | 0,1 | 62 | 1,76 | -10,9 | 7,9 | 2,6 | 61.970 | 0,23 | 0,3 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CQNUPCoM | 8 | Trung lập | 31,5 | 0,32 | 26,5 | +20…+40 | 23,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 241 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | 3,9 | 4,2 | 0 | 0,07 | 6,18 | Hình chữ nhật | 0,3 | 30,65 | -2,7 | 31,9 | 1,3 | 30,59 | 2,9 | 0,44 | Nến xanh thường | 291 | 28,2 | 37,1 | -9 | 69 | 0,51 | -10,5 | 12,4 | 1,5 | 47.900 | 0,38 | 0,3 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CTPHNX | 8 | Trung lập | 7 | 0 | 26,4 | +20…+40 | 72,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 1 | 13,7 | 15,7 | 0 | 5,09 | 9,77 | Chưa rõ cấu trúc | -10,3 | 6,77 | -3,3 | 7,9 | 12,9 | 6,12 | 12,6 | 1,02 | Nến xanh thường | 516 | 32,6 | 35,8 | -3,3 | 59 | 0,18 | -31,5 | 74,2 | 1,4 | 206.243 | 0,59 | -0,1 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TLDHOSE | 8 | Trung lập | 7,93 | 0,51 | 24,7 | +20…+40 | 5,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 103 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 0 | -0,4 | 1,3 | 0 | 0,03 | 2,92 | Hình chữ nhật | -3,5 | 7,84 | -1,2 | 7,96 | 0,4 | 7,65 | 3,6 | 0,12 | Hammer | 29 | 44,8 | 41,3 | 3,6 | 59 | 7,86 | -4,3 | 8,7 | 2,1 | 261.180 | 0,15 | 0,5 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SJSHOSE | 8 | Trung lập | 54,4 | 0 | 23,6 | +20…+40 | 28,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 16 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 1 | 5,2 | 0,9 | 0 | 0,97 | 3,19 | Tam giác tăng | -4,7 | 53,91 | -0,9 | 57,5 | 5,7 | 50,83 | 6,6 | 0,87 | Nến xanh thường | 1.031 | 40,5 | 42,6 | -2,1 | 53 | 0,33 | -15,7 | 22,3 | 1,1 | 20.135 | 0,23 | 0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TDPHOSE | 8 | Trung lập | 29 | -1,02 | 23,3 | +20…+40 | 32,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 2 | 2 | 35 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 1 | 6,5 | 0,3 | 0 | 1 | 5,41 | Tam giác cân | -3,7 | 28,91 | -0,3 | 31,6 | 9 | 26,31 | 9,3 | 0,97 | Hanging Man | 56 | 42,9 | 41,3 | 1,6 | 52 | 0,63 | -11 | 35,5 | 7,5 | 258.390 | 0,32 | 0,15 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PETHOSE | 8 | Trung lập | 51,1 | 2 | 23,2 | +20…+40 | 82,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 240 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 1 | 32,1 | 12,3 | 0 | 8,77 | 2,38 | Tam giác tăng | -9,9 | 46,5 | -9 | 51,26 | 0,3 | 46,15 | 9,7 | 0,03 | Nến xanh thường | 841 | 45 | 43,4 | 1,6 | 54 | 1,62 | -11,9 | 168,5 | 34,6 | 666.550 | 0,2 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VSFUPCoM | 8 | Trung lập | 28,5 | -1,38 | 22,6 | +20…+40 | 32,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 63 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 0 | 6,8 | 7 | 0 | -0,45 | 11,95 | Chưa rõ cấu trúc | -12 | 27,68 | -2,9 | 29,6 | 3,9 | 27 | 5,3 | 0,73 | Bearish Engulfing | 24 | 66,7 | 38,9 | 27,8 | 60 | 0,74 | -18,6 | 18,8 | 1,1 | 39.950 | 0,38 | 0,15 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| LHGHOSE | 8 | Trung lập | 26,5 | -0,19 | 22,5 | +20…+40 | 3,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 95 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,3 | 1 | 1,2 | 0,1 | 0 | 0,14 | 0,15 | Hình chữ nhật | -1,4 | 26,47 | -0,1 | 27,1 | 2,3 | 25,85 | 2,5 | 0,92 | Nến đỏ thường | 716 | 42,7 | 44,2 | -1,5 | 49 | 2,41 | -9,9 | 7,5 | 1,4 | 53.390 | 0,04 | 0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HHPHOSE | 8 | Trung lập | 17,45 | -0,85 | 22,4 | +20…+40 | 66,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 123 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 1 | 19,8 | 2,3 | 0 | 4,66 | -2,73 | Kênh tăng | -3,9 | 17,06 | -2,3 | 17,49 | 0,2 | 16,09 | 7,8 | 0,03 | Nến đỏ thường | 428 | 38,8 | 40,6 | -1,8 | 53 | 0,23 | -9,8 | 85,2 | 24,3 | 1.382.275 | 0,24 | 0,25 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VJCHOSE | 8 | Trung lập | 131,6 | 0 | 21,2 | +20…+40 | 17 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 29 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,6 | 1 | 0,3 | 2,5 | 0 | 0,78 | 1,47 | Kênh giảm | -4,6 | 131,19 | -0,3 | 134,4 | 2,1 | 126,83 | 3,6 | 0,59 | Spinning Top | 189 | 40,7 | 45 | -4,2 | 59 | 1,18 | -22,2 | 17,6 | 122 | 944.750 | 0,22 | -0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 148,7 | 0,68 | 20,2 | +20…+40 | 40,6 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 55 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 1 | 11,5 | 4,1 | 0 | 0 | 3,83 | Tam giác tăng | -1,5 | 147,39 | -0,9 | 154,8 | 4,1 | 138,5 | 6,9 | 0,6 | Hanging Man | 62 | 30,7 | 45,6 | -15 | 56 | 1,04 | -13,7 | 48,4 | 83,6 | 565.505 | 0,29 | 0,15 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| POSUPCoM | 8 | Trung lập | 14 | -6,04 | 17,9 | 0…+20 | 46,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 15 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,7 | 1 | 8,6 | 6,1 | 0 | -1,52 | 7,85 | Kênh tăng | -13,6 | 13,79 | -1,5 | 14,14 | 1 | 12,78 | 8,7 | 0,11 | Three Black Crows | 28 | 50 | 38,6 | 11,4 | 52 | 2 | -31,2 | 19,3 | 1,1 | 74.516 | 0,38 | -0,2 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TPBHOSE | 8 | Trung lập | 12,65 | -1,94 | 17,1 | 0…+20 | 14,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | -1,4 | 4,2 | 0 | -1,63 | 6,06 | Hình chữ nhật | 2,1 | 12,19 | -3,7 | 12,8 | 1,2 | 11,88 | 6,1 | 0,2 | Marubozu giảm | 14 | 57,1 | 45,3 | 11,8 | 58 | 0,56 | -19,9 | 12,4 | 178,2 | 14.306.305 | 0,19 | 0,15 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| C69HNX | 8 | Trung lập | 17,6 | 0 | 15,9 | 0…+20 | 12,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,7 | 1 | 2 | 2,9 | 0 | 1,14 | 2,1 | Chưa rõ cấu trúc | -2,2 | 17,26 | -1,9 | 17,73 | 0,7 | 16,64 | 5,5 | 0,13 | Nến xanh thường | 534 | 34,8 | 38,1 | -3,3 | 54 | 0,44 | -16,2 | 53 | 5 | 280.250 | 0,13 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HNMUPCoM | 8 | Trung lập | 7,6 | 0 | 15,4 | 0…+20 | 3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 25 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -0,6 | -1,6 | 27 | -0,17 | 2,61 | Tam giác giảm | -2,2 | 7,42 | -2,3 | 7,64 | 0,6 | 7,24 | 4,7 | 0,12 | Marubozu giảm | 131 | 39,7 | 34,9 | 4,8 | 52 | 0,83 | -12,8 | 14,6 | 1,1 | 149.948 | -0,01 | 0,15 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| FMCHOSE | 8 | Trung lập | 36 | -0,14 | 15 | 0…+20 | 21,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 15 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 1 | 3,2 | 5,6 | 0 | -0,76 | 9,51 | Nêm giảm | -3,9 | 35,25 | -2,1 | 36,8 | 2,2 | 34,37 | 4,5 | 0,49 | Three Black Crows | 174 | 52,3 | 43,3 | 9 | 63 | 0,48 | -17 | 11,5 | 1,4 | 37.995 | 0,32 | 0,15 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,6 | -1,4 | 13,9 | 0…+20 | 18,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 103 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | 2,4 | 2 | 0 | 0,94 | 4,71 | Tam giác giảm | -3,6 | 10,39 | -2 | 10,65 | 0,4 | 10,24 | 3,4 | 0,13 | Nến đỏ thường | 368 | 38,6 | 44,8 | -6,2 | 58 | 1,02 | -11,2 | 17,4 | 24,1 | 2.300.415 | 0,13 | 0,15 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| ABBUPCoM | 8 | Trung lập | 17,6 | -0,56 | 13,9 | 0…+20 | 48,5 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 148 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,3 | 1 | 12,4 | 0,7 | 0 | 5,15 | -0,79 | Nêm tăng | -0,6 | 17,5 | -0,6 | 17,62 | 0,1 | 17,26 | 1,9 | 0,04 | Gravestone Doji | 30 | 56,7 | 36,2 | 20,4 | 50 | 1,3 | -6,9 | 77 | 7,7 | 436.415 | 0,03 | 0,25 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HIDHOSE | 8 | Trung lập | 4,61 | -3,15 | 13,5 | 0…+20 | 44,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 16 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,7 | 1 | 7,3 | 3,9 | 0 | 1,26 | 9,52 | Kênh tăng | -8,7 | 4,49 | -2,5 | 4,71 | 2,1 | 3,96 | 14,1 | 0,15 | Nến đỏ thường | 603 | 41,1 | 40,9 | 0,3 | 48 | 0,68 | -61,3 | 46,4 | 2,5 | 518.795 | 0,26 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 57,1 | -1,04 | 13,3 | 0…+20 | 22,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 107 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 1 | 7,4 | 8,5 | 0 | -0,43 | 4,34 | Chưa rõ cấu trúc | -9,4 | 54 | -5,4 | 59,05 | 3,4 | 51,51 | 9,8 | 0,35 | Hanging Man | 79 | 32,9 | 45,7 | -12,8 | 53 | 0,23 | -21,5 | 45,6 | 10,3 | 172.890 | 0,34 | -0,2 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BMIHOSE | 8 | Trung lập | 14 | -0,71 | 12,8 | 0…+20 | 2,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 1 | 0,6 | 2 | 0 | -2,41 | 2,33 | Kênh giảm | -16,9 | 13,92 | -0,6 | 14,55 | 3,9 | 13,47 | 3,8 | 1,03 | Nến đỏ thường | 980 | 44,7 | 41,2 | 3,5 | 55 | 0,63 | -33,6 | 18 | 1,1 | 82.190 | 0,2 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| GASHOSE | 8 | Trung lập | 78 | 2,63 | 12,6 | 0…+20 | -15,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 15 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 1 | 0,3 | -3,7 | 15 | -2,84 | -1,24 | Kênh giảm | -3,1 | 77,75 | -0,3 | 78,27 | 0,3 | 73,3 | 6 | 0,06 | Bullish Engulfing | 115 | 40 | 45,1 | -5,1 | 47 | 1,02 | -39 | 34,5 | 75,6 | 964.820 | 0,03 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SCLUPCoM | 8 | Trung lập | 29,5 | -1,67 | 11,5 | 0…+20 | 71,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 130 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 1 | 31,8 | 5 | 0 | 8,34 | 3,28 | Kênh tăng | -11,4 | 28,08 | -4,8 | 29,81 | 1,1 | 27,16 | 7,9 | 0,13 | Three Black Crows | 82 | 54,9 | 41 | 13,9 | 50 | 0,92 | -11,9 | 112 | 4,7 | 153.820 | 0,13 | 0,05 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VPIHOSE | 8 | Trung lập | 57,5 | -0,69 | 11,5 | 0…+20 | 18,4 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 14 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 0 | 2,1 | -1,1 | 2 | 0,57 | -2,43 | Chưa rõ cấu trúc | -8,9 | 56,93 | -1 | 58,17 | 1,2 | 53,35 | 7,2 | 0,16 | Nến đỏ thường | 352 | 45,2 | 47,1 | -1,9 | 54 | 0,78 | -9,3 | 24,3 | 109 | 1.992.530 | -0,09 | 0,5 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TVNUPCoM | 8 | Trung lập | 9,8 | -5,77 | 8,9 | 0…+20 | 27,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,1 | 1 | 4,2 | 4,7 | 0 | 2,27 | 8,64 | Chưa rõ cấu trúc | -7,6 | 9,41 | -4 | 9,93 | 1,3 | 8,81 | 10,1 | 0,13 | Nến đỏ thường | 540 | 38,3 | 36,7 | 1,6 | 50 | 2,56 | -17,3 | 41,3 | 10,1 | 1.019.555 | 0,15 | 0,05 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| GMDHOSE | 8 | Trung lập | 52,7 | 1,15 | 8,9 | 0…+20 | 21,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 1 | 3,5 | 0,4 | 0 | 1,1 | 1,64 | Kênh tăng | -8,4 | 52,48 | -0,4 | 54 | 2,5 | 49,24 | 6,6 | 0,38 | Nến xanh thường | 929 | 46 | 41,9 | 4 | 46 | 0,58 | -9,1 | 43 | 103,5 | 1.908.768 | -0,1 | 0,25 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HSGHOSE | 8 | Trung lập | 10,85 | -2,69 | 8 | 0…+20 | 11,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -3,7 | 3,9 | 0 | -0,86 | 8,47 | Tam giác giảm | -1,8 | 10,54 | -2,9 | 11,19 | 3,1 | 10,19 | 6,1 | 0,51 | Marubozu giảm | 71 | 35,2 | 45,8 | -10,6 | 58 | 0,77 | -20,4 | 11,9 | 37,1 | 3.484.820 | 0,23 | -0,1 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NT2HOSE | 8 | Trung lập | 22,5 | -1,75 | 7,2 | 0…+20 | 17,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | 3,1 | 7 | 0 | -1,93 | 5,04 | Tam giác giảm | 7,9 | 22,44 | -0,3 | 23,77 | 5,6 | 21,26 | 5,5 | 1,03 | Hanging Man | 64 | 35,9 | 42,7 | -6,8 | 57 | 0,83 | -20,3 | 16,2 | 33,9 | 1.449.870 | 0,22 | -0,1 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 10,8 | 2,86 | 6,6 | 0…+20 | 15,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 47 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 0 | 2,7 | 1,3 | 0 | -0,35 | 4,11 | Tam giác giảm | -4,9 | 10,67 | -1,2 | 11 | 1,9 | 10,32 | 4,5 | 0,41 | Bullish Engulfing | 75 | 53,3 | 43,1 | 10,2 | 57 | 1,09 | -23,3 | 16,1 | 2,6 | 243.705 | 0,11 | -0,1 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HTNHOSE | 8 | Trung lập | 7,22 | -0,41 | 6,5 | 0…+20 | 70,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 34 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 1 | 30,2 | 5,3 | 0 | 7,65 | -1,72 | Nêm tăng | -6,8 | 6,86 | -5 | 7,33 | 1,5 | 6,7 | 7,2 | 0,21 | Nến đỏ thường | 414 | 39,6 | 44,3 | -4,7 | 52 | 0,37 | -7,5 | 79,8 | 3,2 | 427.895 | 0,08 | 0,25 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VTZHNX | 8 | Trung lập | 20,3 | -0,49 | 5,9 | 0…+20 | 0,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,5 | 0 | -0,1 | -0,1 | 1 | 0,09 | -0,22 | Kênh tăng | 4,1 | 20,27 | -0,1 | 20,31 | 0,1 | 19,95 | 1,7 | 0,04 | Nến đỏ thường | 246 | 33,7 | 36,4 | -2,7 | 51 | 1,24 | -11 | 13,4 | 19,6 | 966.575 | -0,07 | 0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HNGUPCoM | 8 | Trung lập | 6 | 3,45 | 5,4 | 0…+20 | -32,8 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 16 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 0 | -9,5 | -2,3 | 84 | -0,4 | -1,86 | Kênh giảm | -13 | 5,85 | -2,5 | 6,14 | 2,4 | 5,62 | 6,3 | 0,38 | Nến xanh thường | 561 | 38,9 | 39 | -0,1 | 54 | 6,52 | -29,4 | 20 | 5,8 | 987.590 | -0,04 | -0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VPBHOSE | 8 | Trung lập | 22,95 | -1,08 | 4,5 | 0…+20 | 35,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 1 | 6,8 | 1,5 | 0 | 2,16 | -0,01 | Chưa rõ cấu trúc | -6,3 | 22,62 | -1,5 | 23,77 | 3,6 | 21,73 | 5,3 | 0,67 | Spinning Top | 207 | 43,5 | 47 | -3,6 | 44 | 0,94 | -8 | 23,2 | 372,8 | 15.646.965 | -0,12 | 0,25 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MVNUPCoM | 8 | Trung lập | 62,8 | -0,79 | 3,9 | 0…+20 | 5,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 14 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,4 | 1 | 6,1 | -1,5 | 14 | 1,64 | -2,7 | Kênh tăng | -13,6 | 59,5 | -5,3 | 63,22 | 0,7 | 55,49 | 11,6 | 0,06 | Nến đỏ thường | 253 | 45,9 | 42,5 | 3,3 | 51 | 0,33 | -25,4 | 57 | 1,7 | 25.825 | 0,18 | -0,4 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NAFHOSE | 8 | Trung lập | 47,95 | -0,1 | 3,9 | 0…+20 | -16,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 30 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,5 | 1 | -2,4 | -0,3 | 38 | 0,72 | -0,33 | Kênh tăng | -10,5 | 47,7 | -0,5 | 47,99 | 0,1 | 47,58 | 0,8 | 0,09 | Nến xanh thường | 570 | 37 | 40,6 | -3,6 | 41 | 1,12 | -11 | 54,7 | 12,4 | 257.625 | -0,15 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MWGHOSE | 8 | Trung lập | 74 | -2,37 | 3 | 0…+20 | -3,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 1 | -1,5 | 1,2 | 0 | -0,96 | 2,21 | Tam giác tăng | -3,8 | 73,67 | -0,4 | 75 | 1,3 | 71,09 | 3,9 | 0,34 | Evening Star | 135 | 40,7 | 48 | -7,2 | 49 | 0,78 | -19,3 | 21,9 | 221,6 | 2.942.205 | 0,03 | 0,05 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14 | 0 | 1,4 | 0…+20 | -19,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 49 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 | -1,2 | -1 | 27 | -0,09 | -0,22 | Hình chữ nhật | -4,4 | 14 | -0 | 14,14 | 1 | 13,34 | 4,7 | 0,21 | Nến xanh thường | 912 | 34,3 | 38,1 | -3,7 | 46 | 0,94 | -27,1 | 6,9 | 3,1 | 224.690 | -0,06 | -0,1 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PSDHNX | 8 | Trung lập | 13,8 | 2,22 | 1,4 | 0…+20 | 21,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,9 | 1 | 6,1 | 7,1 | 0 | 1,75 | 16,69 | Kênh tăng | -16,4 | 13,61 | -1,4 | 14,5 | 5,1 | 11,78 | 14,6 | 0,35 | Nến xanh thường | 490 | 34,5 | 38,8 | -4,4 | 49 | 0,49 | -17,9 | 32,3 | 4,8 | 329.310 | 0,11 | 0,05 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VC3HNX | 8 | Trung lập | 23,2 | -0,85 | 1,3 | 0…+20 | -25,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 28 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -3,5 | -0,8 | 1 | -0,54 | -1,08 | Kênh giảm | -7,8 | 21,1 | -9,1 | 23,21 | 0 | 22,36 | 3,6 | 0,01 | Nến đỏ thường | 695 | 43,2 | 41,5 | 1,7 | 48 | 0,87 | -14,4 | 10 | 47,8 | 2.060.515 | -0,06 | 0,3 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VIBHOSE | 8 | Trung lập | 13,8 | -1,43 | 1 | 0…+20 | 0,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 9 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 1 | -2,5 | 1,3 | 0 | -0,63 | 3,14 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 13,62 | -1,3 | 13,86 | 0,4 | 13,27 | 3,9 | 0,11 | Three Inside Down | 50 | 36 | 44,9 | -8,9 | 50 | 0,86 | -17,6 | 7,5 | 93,5 | 6.725.715 | 0 | 0,05 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PCHHNX | 8 | Trung lập | 18,2 | -0,55 | 0,8 | 0…+20 | -22,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 39 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 1 | -3,1 | -0,4 | 1 | -0,59 | 0,33 | Chưa rõ cấu trúc | -13,7 | 18 | -1,1 | 18,21 | 0 | 17,77 | 2,4 | 0,01 | Three Inside Down | 39 | 46,2 | 39,4 | 6,8 | 49 | 0,84 | -14,4 | 10,3 | 1,6 | 86.300 | -0,02 | 0,05 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TNGHNX | 8 | Trung lập | 17,9 | -5,79 | -1,2 | −20…0 | -10,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 1 | -1,4 | 3,1 | 0 | -2,92 | 7,59 | Nêm tăng | -9,1 | 17,86 | -0,2 | 18,16 | 1,4 | 16,36 | 8,6 | 0,17 | Nến đỏ thường | 1.093 | 42,5 | 42,5 | 0 | 47 | 1,73 | -30,7 | 25,5 | 24,6 | 1.321.300 | 0,06 | -0,2 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 50,2 | 0 | -2 | −20…0 | -6,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 110 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,3 | 0 | 0,6 | -1,8 | 26 | 0,08 | -1,4 | Chưa rõ cấu trúc | -4,9 | 50,11 | -0,2 | 50,63 | 0,9 | 49,27 | 1,9 | 0,46 | Nến xanh thường | 941 | 39,5 | 38,9 | 0,7 | 33 | 1,96 | -5,7 | 29,7 | 4,1 | 81.510 | -0,33 | 0,25 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,09 | -2,21 | -2,6 | −20…0 | -2,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 62 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | 1,3 | -1,6 | 1 | 0,52 | 0,34 | Kênh tăng | -8 | 7 | -1,3 | 7,16 | 1 | 6,79 | 4,3 | 0,23 | Nến đỏ thường | 978 | 43,7 | 44,6 | -1 | 44 | 1,46 | -17,5 | 11,3 | 8,6 | 1.197.590 | -0,23 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 9,8 | -2 | -3 | −20…0 | 53,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 1 | 14,5 | 6,1 | 0 | 2,06 | 0,8 | Chưa rõ cấu trúc | -7,6 | 9,6 | -2 | 10,14 | 3,4 | 9,16 | 6,5 | 0,52 | Nến đỏ thường | 372 | 37,6 | 39,9 | -2,3 | 48 | 0,56 | -18,3 | 44,1 | 19,2 | 1.881.580 | 0,12 | -0,15 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HT1HOSE | 8 | Trung lập | 12,9 | -3,01 | -3,4 | −20…0 | -1,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 1 | -1,5 | 4,1 | 0 | -2,95 | 6,81 | Chưa rõ cấu trúc | -5,8 | 12,86 | -0,3 | 13,09 | 1,5 | 11,97 | 7,3 | 0,21 | Nến đỏ thường | 1.042 | 40,8 | 39,7 | 1,1 | 52 | 2,37 | -26,9 | 15,6 | 9,7 | 743.190 | 0,03 | -0,2 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VABHOSE | 8 | Trung lập | 9 | 0 | -3,5 | −20…0 | -22,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 12 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 0 | -3,5 | -0,7 | 5 | -0,17 | -0,22 | Chưa rõ cấu trúc | -14,3 | 8,9 | -1,1 | 9,01 | 0,2 | 8,82 | 2 | 0,07 | Nến xanh thường | 264 | 28,8 | 33,7 | -4,9 | 45 | 1 | -16,8 | 4,8 | 3,9 | 433.490 | -0,19 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SABHOSE | 8 | Trung lập | 42,4 | 0,24 | -3,8 | −20…0 | -33,2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 21 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 0 | -3,8 | -3,6 | 34 | 0,3 | -0,34 | Tam giác tăng | -9,4 | 42,15 | -0,6 | 42,9 | 1,2 | 41,43 | 2,3 | 0,51 | Nến đỏ thường | 546 | 39,6 | 42,9 | -3,3 | 38 | 1,33 | -20,6 | 7,8 | 12,5 | 291.975 | -0,26 | -0,4 | 1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 14,15 | -4,07 | -3,9 | −20…0 | 33,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 88 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 1 | 4,2 | 2,8 | 0 | 0,71 | 5,75 | Chưa rõ cấu trúc | -11,6 | 14,09 | -0,4 | 16 | 13,1 | 13,14 | 7,1 | 1,83 | Nến đỏ thường | 724 | 42,3 | 37,1 | 5,2 | 50 | 1,91 | -13,2 | 18,9 | 71,5 | 4.860.800 | -0,07 | 0,05 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VCBHOSE | 8 | Trung lập | 56,3 | -1,57 | -5,9 | −20…0 | -33,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 0 | -4,9 | -2,7 | 24 | -0,69 | -1,62 | Tam giác tăng | -6,6 | 55,5 | -1,4 | 56,61 | 0,6 | 54,6 | 3 | 0,18 | Nến đỏ thường | 988 | 42,5 | 44,8 | -2,3 | 44 | 1,12 | -28 | 7 | 183,5 | 3.239.315 | -0,25 | -0,2 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DXPHNX | 8 | Trung lập | 14,6 | -2,01 | -6,4 | −20…0 | 27,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 19 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 1 | 5,4 | 2,2 | 0 | 2,45 | 4,05 | Tam giác cân | -5,8 | 14,29 | -2,2 | 15,14 | 3,7 | 13,22 | 9,5 | 0,39 | Nến đỏ thường | 946 | 41,3 | 39 | 2,3 | 48 | 0,41 | -11,5 | 47,5 | 8,4 | 553.430 | -0,01 | 0,05 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HAHHOSE | 8 | Trung lập | 49,65 | 1,22 | -6,6 | −20…0 | -1,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 1 | -0,9 | 1,3 | 0 | -1,65 | -3,25 | Kênh tăng | -6,1 | 49,57 | -0,2 | 50,06 | 0,8 | 46,9 | 5,5 | 0,15 | Nến xanh thường | 533 | 44,3 | 43,9 | 0,4 | 49 | 0,44 | -27,9 | 15,7 | 42 | 838.375 | -0,08 | -0,2 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SASUPCoM | 8 | Trung lập | 35,4 | -1,39 | -8,2 | −20…0 | 31 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 1 | 5,8 | 1,9 | 0 | 1,3 | 3,28 | Chưa rõ cấu trúc | -8,5 | 34,75 | -1,8 | 36,29 | 2,5 | 32,93 | 7 | 0,36 | Three Black Crows | 71 | 60,6 | 40,8 | 19,8 | 47 | 0,34 | -12 | 31,6 | 1,6 | 43.520 | -0,04 | 0,05 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PLCHNX | 8 | Trung lập | 20 | -6,54 | -9,9 | −20…0 | -13,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 1 | -3,6 | 1,7 | 0 | -4,75 | 8,45 | Chưa rõ cấu trúc | -8,3 | 19,68 | -1,6 | 20,06 | 0,3 | 18,46 | 7,7 | 0,04 | Nến đỏ thường | 1.121 | 40,6 | 42 | -1,4 | 48 | 1,94 | -50 | 17,7 | 5,4 | 258.880 | 0 | -0,45 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CTSHOSE | 8 | Trung lập | 21 | -2,55 | -10,2 | −20…0 | -26,9 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | -6,1 | -2 | 1 | -0,71 | 5,29 | Kênh giảm | -5,4 | 20,76 | -1,2 | 21,44 | 2,1 | 19,42 | 7,5 | 0,28 | Three Black Crows | 182 | 51,1 | 40,9 | 10,2 | 48 | 0,95 | -33 | 11,7 | 32,2 | 1.521.115 | -0,19 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NVBHNX | 8 | Trung lập | 14 | -3,45 | -10,5 | −20…0 | 50,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 11 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,8 | 1 | 13,3 | 3,9 | 0 | 4,11 | -6,88 | Kênh tăng | -18,1 | 13,76 | -1,7 | 14,8 | 5,7 | 11,96 | 14,6 | 0,39 | Nến đỏ thường | 760 | 36,7 | 33,8 | 2,9 | 49 | 0,37 | -21,8 | 38,6 | 28,2 | 1.855.335 | 0,01 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PGCHOSE | 8 | Trung lập | 14,65 | -0,34 | -10,6 | −20…0 | 36,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 1 | 11,5 | 1,1 | 0 | 1,9 | -0,9 | Chưa rõ cấu trúc | -7,9 | 14,49 | -1,1 | 15,34 | 4,7 | 13,52 | 7,8 | 0,6 | Nến xanh thường | 1.021 | 35,5 | 38,7 | -3,3 | 44 | 0,13 | -15,5 | 25,2 | 1,1 | 74.105 | -0,14 | 0,05 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| AFXHOSE | 8 | Trung lập | 9,9 | -0,4 | -11,3 | −20…0 | -25,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -3,1 | -0,4 | 1 | -0,73 | 1,52 | Tam giác giảm | -5,3 | 9,89 | -0,1 | 9,94 | 0,4 | 9,6 | 3 | 0,12 | Three Black Crows | 51 | 47,1 | 32,8 | 14,3 | 48 | 0,59 | -29,8 | 28,1 | 1,4 | 141.945 | -0,14 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| GVRHOSE | 8 | Trung lập | 31,25 | -2,19 | -13,1 | −20…0 | -35,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 1 | -3,7 | -2,6 | 13 | -1,3 | -4,79 | Tam giác tăng | -8,1 | 30,8 | -1,4 | 32,07 | 2,6 | 29,56 | 5,4 | 0,49 | Nến đỏ thường | 483 | 49,3 | 48,1 | 1,2 | 43 | 0,63 | -32,8 | 24,5 | 65,9 | 2.043.320 | -0,2 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| IDCHNX | 8 | Trung lập | 34,2 | -3,93 | -13,8 | −20…0 | -8,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,1 | 1 | -4,7 | 2,4 | 0 | -1,47 | 1,26 | Tam giác tăng | -6,3 | 33,39 | -2,4 | 34,7 | 1,5 | 31,94 | 6,6 | 0,22 | Three Black Crows | 91 | 55 | 45,1 | 9,9 | 47 | 0,75 | -25,1 | 18,9 | 43,2 | 1.234.025 | -0,11 | -0,2 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HVNHOSE | 8 | Trung lập | 20,75 | -1,66 | -14,1 | −20…0 | -40,2 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -6,3 | -2,2 | 52 | -1,33 | 0,75 | Kênh giảm | -16,5 | 20,68 | -0,4 | 21,21 | 2,2 | 19,88 | 4,2 | 0,53 | Nến đỏ thường | 598 | 37,6 | 42,1 | -4,4 | 48 | 0,67 | -38 | 7,5 | 11,1 | 536.830 | -0,2 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 21,6 | -3,36 | -14,6 | −20…0 | 20,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 2 | 3 | 43 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 1 | 1,4 | -0,9 | 1 | 1,14 | 0,16 | Tam giác tăng | -5,9 | 21,51 | -0,4 | 21,79 | 0,9 | 20,73 | 4 | 0,22 | Nến đỏ thường | 501 | 45,3 | 46,9 | -1,6 | 42 | 0,65 | -13,5 | 16,6 | 598 | 26.990.276 | -0,26 | 0,05 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VREHOSE | 8 | Trung lập | 24,05 | -0,41 | -15,1 | −20…0 | -29,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 0 | -10,1 | -2,4 | 5 | -0,79 | 1,68 | Chưa rõ cấu trúc | -10,9 | 23,66 | -1,6 | 24,63 | 2,4 | 22,75 | 5,4 | 0,45 | Hanging Man | 42 | 23,8 | 46 | -22,2 | 49 | 0,77 | -37 | 15,1 | 78,2 | 3.279.265 | -0,25 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BVSHNX | 8 | Trung lập | 25,8 | -2,27 | -15,7 | −20…0 | -39,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | -5,3 | -4,9 | 2 | -0,62 | 0,95 | Kênh giảm | -6,5 | 24,9 | -3,5 | 26,41 | 2,4 | 24,04 | 6,8 | 0,35 | Nến đỏ thường | 1.048 | 40,1 | 39,8 | 0,3 | 41 | 1,02 | -31,8 | 17,3 | 15 | 563.000 | -0,36 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TCIHOSE | 8 | Trung lập | 9,6 | 1,05 | -15,9 | −20…0 | -7,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 84 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -6,7 | -1,2 | 8 | 1,32 | -3,15 | Hình chữ nhật | -5,9 | 9,1 | -5,2 | 9,71 | 1,2 | 9,04 | 5,8 | 0,2 | Nến xanh thường | 298 | 41,3 | 39,8 | 1,5 | 46 | 0,34 | -25 | 23,4 | 1,1 | 113.170 | -0,1 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 37,3 | -1,32 | -16,2 | −20…0 | 28,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 1 | 5,8 | 0,6 | 0 | 1,78 | -0,76 | Hai đỉnh | -5,6 | 37,2 | -0,3 | 38,4 | 2,9 | 35,79 | 4,1 | 0,73 | Three Outside Down | 16 | 18,8 | 41,7 | -22,9 | 39 | 1,09 | -13,7 | 27,3 | 26,8 | 696.870 | -0,15 | -0,15 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 56,9 | -1,39 | -17,1 | −20…0 | -23,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 103 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | -3,2 | -4,7 | 26 | -0,6 | -0,92 | Chưa rõ cấu trúc | -11,1 | 57,79 | 1,6 | 55,44 | 2,6 | 0,61 | Nến đỏ thường | 1.137 | 38 | 41,6 | -3,6 | 39 | 1,66 | -22,2 | 4,3 | 104 | 1.799.760 | -0,24 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| DCLHOSE | 8 | Trung lập | 44 | -4,14 | -18,4 | −20…0 | 13,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 28 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 1 | 7,1 | 0,5 | 0 | -2,42 | -5,59 | Kênh tăng | -15,4 | 43,79 | -0,5 | 47,82 | 8,7 | 38,59 | 12,3 | 0,7 | Evening Star | 115 | 47 | 39,6 | 7,3 | 41 | 1,05 | -29,9 | 47,2 | 29,4 | 612.540 | -0,29 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 137,5 | 0,73 | -18,7 | −20…0 | -33,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 138 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 0 | -3,3 | -3,2 | 33 | 0,65 | -2,7 | Kênh giảm | -6,8 | 136 | -1,1 | 139,8 | 1,7 | 134,16 | 2,4 | 0,69 | Nến xanh thường | 932 | 43,4 | 42,8 | 0,6 | 38 | 0,9 | -23,9 | 20 | 8,9 | 63.985 | -0,28 | -0,2 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SCGHNX | 8 | Trung lập | 64,4 | -0,77 | -18,8 | −20…0 | 10,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 235 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 1 | -1 | -1 | 3 | 0,19 | -0,07 | Chưa rõ cấu trúc | -13,1 | 64,2 | -0,3 | 64,93 | 0,8 | 63,51 | 1,4 | 0,59 | Three Black Crows | 73 | 52,1 | 45 | 7 | 38 | 0,99 | -18,3 | 13 | 1,8 | 26.735 | -0,21 | -0,15 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NCTHOSE | 8 | Trung lập | 82,5 | -0,24 | -19,6 | −20…0 | -23,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 87 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | -1,8 | -1,2 | 14 | -0,3 | -1,42 | Hình chữ nhật | -6,8 | 82,4 | -0,1 | 83,16 | 0,8 | 81,69 | 1 | 0,81 | Nến đỏ thường | 666 | 40,4 | 40,5 | -0,1 | 32 | 0,41 | -13,8 | 2,6 | 1,1 | 13.225 | -0,29 | -0,15 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 69 | 0 | -19,8 | −20…0 | 2,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 62 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 1 | 1,1 | -0,7 | 2 | -0,91 | -9,18 | Kênh tăng | -11,4 | 68,45 | -0,8 | 69,48 | 0,7 | 63,4 | 8,1 | 0,09 | Nến xanh thường | 790 | 45,7 | 44,9 | 0,8 | 44 | 1,01 | -22 | 41,2 | 65,5 | 908.775 | -0,21 | -0,2 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VGTUPCoM | 8 | Trung lập | 11,3 | -3,42 | -23,1 | −40…−20 | -0,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 18 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 1 | -0,3 | -1,1 | 1 | -1,25 | -0,22 | Tam giác tăng | -5,8 | 10,9 | -3,5 | 11,34 | 0,3 | 10,35 | 8,4 | 0,04 | Marubozu giảm | 24 | 54,2 | 37,2 | 17 | 42 | 1,1 | -29,9 | 11,9 | 9,4 | 797.315 | -0,3 | -0,2 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| KSVHNX | 8 | Trung lập | 109,5 | -2,41 | -23,4 | −40…−20 | 10 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 28 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,1 | 1 | 5,4 | -0,5 | 1 | 1,69 | 1,85 | Tam giác cân | -5,9 | 108,38 | -1 | 110,09 | 0,5 | 96,65 | 11,7 | 0,05 | Three Black Crows | 78 | 46,2 | 41,8 | 4,3 | 46 | 0,61 | -26,7 | 106,4 | 8,7 | 73.810 | -0,14 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TTAHOSE | 8 | Trung lập | 10,5 | -1,41 | -24,9 | −40…−20 | -43,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 93 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -4,9 | -4,7 | 36 | -0,78 | -3 | Tam giác tăng | -11 | 10,71 | 2 | 10,13 | 3,5 | 0,55 | Nến đỏ thường | 322 | 42,2 | 40,2 | 2,1 | 30 | 0,22 | -18,3 | 4 | 1,7 | 157.640 | -0,4 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| GSPHOSE | 8 | Trung lập | 10,1 | -1,46 | -25 | −40…−20 | 3,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 363 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 1 | 0 | -0,2 | 1 | -0,54 | 0,77 | Chưa rõ cấu trúc | -9,8 | 9,8 | -3 | 10,1 | 0 | 9,4 | 6,9 | 0 | Nến xanh thường | 807 | 38 | 41 | -2,9 | 42 | 0,02 | -20,6 | 10 | 1,6 | 151.095 | -0,17 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MIGHOSE | 8 | Trung lập | 15,5 | -1,27 | -28,2 | −40…−20 | -34,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 1 | -5,6 | -2,1 | 14 | -0,82 | -4,24 | Kênh giảm | -5,2 | 15,3 | -1,3 | 15,77 | 1,7 | 14,86 | 4,2 | 0,41 | Long-Legged Doji | 64 | 42,2 | 41 | 1,2 | 44 | 0,17 | -22,9 | 3,3 | 1,7 | 105.060 | -0,29 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TCOHOSE | 8 | Trung lập | 10 | -1,96 | -28,2 | −40…−20 | -52,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -16,1 | -5,9 | 23 | -0,49 | -5,43 | Tam giác giảm | -9,9 | 9,84 | -1,6 | 10,24 | 2,4 | 9,39 | 6,1 | 0,38 | Nến đỏ thường | 447 | 44,3 | 41,6 | 2,7 | 40 | 1,01 | -39,8 | 24,8 | 2,4 | 233.625 | -0,47 | -0,65 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MSNHOSE | 8 | Trung lập | 70 | -2,91 | -31,3 | −40…−20 | -9,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 1 | -2,7 | -0,7 | 1 | -0,18 | -1,21 | Tam giác tăng | -5,7 | 65,3 | -6,7 | 70,46 | 0,7 | 66,62 | 4,8 | 0,14 | Three Outside Down | 39 | 38,5 | 41,9 | -3,4 | 43 | 0,99 | -18,1 | 13,5 | 393,3 | 5.384.945 | -0,34 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| GEXHOSE | 8 | Trung lập | 22,2 | -3,48 | -31,8 | −40…−20 | -60,5 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -17,3 | -6,9 | 5 | -0,62 | -3,27 | Hình chữ nhật | -7,9 | 21,35 | -3,8 | 22,77 | 2,6 | 20,66 | 7 | 0,37 | Three Black Crows | 187 | 51,3 | 45,8 | 5,6 | 41 | 0,91 | -40,7 | 12,7 | 171,6 | 7.479.035 | -0,6 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BSRHOSE | 8 | Trung lập | 27,6 | -0,18 | -32,4 | −40…−20 | -5 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 18 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,5 | 1 | 1,5 | -5,3 | 4 | -1,23 | -9,56 | Tam giác tăng | -13,8 | 27,2 | -1,4 | 27,97 | 1,4 | 25,62 | 7,2 | 0,19 | Nến xanh thường | 418 | 45,2 | 43,5 | 1,7 | 39 | 0,65 | -29,5 | 106,8 | 252,6 | 8.578.150 | -0,52 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VGCHOSE | 8 | Trung lập | 42,2 | -0,24 | -33,3 | −40…−20 | 14,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 26 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,3 | 1 | 2,8 | -0,2 | 1 | 0,22 | -3,98 | Tam giác tăng | -8,9 | 41,52 | -1,6 | 42,28 | 0,2 | 39,08 | 7,4 | 0,03 | Inverted Hammer | 44 | 45,5 | 44,3 | 1,1 | 44 | 0,67 | -23,5 | 24,1 | 37,1 | 834.080 | -0,32 | -0,65 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| POMUPCoM | 8 | Trung lập | 3,1 | -3,12 | -33,6 | −40…−20 | -34,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 43 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -65,6 | 1 | -1,1 | -24,7 | 17 | -7,67 | -33,56 | Nêm giảm | -6,1 | 2,7 | -12,9 | 3,14 | 1,1 | 2,3 | 25,8 | 0,04 | Evening Star | 81 | 38,3 | 37,5 | 0,8 | 42 | 0,51 | -65,6 | 121,4 | 8,2 | 2.377.080 | -0,46 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CTRHOSE | 8 | Trung lập | 67,4 | -0,88 | -34,6 | −40…−20 | -53,6 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -8,9 | -6,2 | 26 | -0,83 | -5,55 | Kênh giảm | -12,6 | 66,6 | -1,2 | 68,76 | 2 | 64,77 | 3,9 | 0,52 | Spinning Top | 199 | 42,2 | 45,9 | -3,7 | 35 | 0,84 | -32 | 2,9 | 11,5 | 166.615 | -0,61 | -0,4 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 30,5 | 0 | -35,6 | −40…−20 | -32 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 62 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,6 | 1 | -4,3 | -6,2 | 6 | -2,05 | -9,16 | Hình chữ nhật | -10,8 | 29 | -4,9 | 31,86 | 4,5 | 28,06 | 8 | 0,56 | Spinning Top | 314 | 43,3 | 44,2 | -0,8 | 36 | 0,59 | -35,1 | 29,8 | 93,2 | 2.863.460 | -0,56 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HAGHOSE | 8 | Trung lập | 14,15 | -2,08 | -37,8 | −40…−20 | -14,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 1 | -5,3 | -0,6 | 1 | -0,81 | -4,61 | Chưa rõ cấu trúc | -16,3 | 13,25 | -6,4 | 14,24 | 0,6 | 13,64 | 3,6 | 0,17 | Bearish Engulfing | 188 | 41 | 42,9 | -1,9 | 41 | 1,05 | -26,5 | 6,8 | 31,4 | 2.165.355 | -0,36 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VHMHOSE | 8 | Trung lập | 63 | 1,45 | -38,1 | −40…−20 | -37,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,8 | 0 | -9,2 | -7,4 | 35 | 3,23 | -7,42 | Kênh giảm | -9,7 | 57,6 | -8,6 | 63,52 | 0,8 | 58,11 | 7,8 | 0,11 | Piercing Line | 8 | 50 | 45 | 5 | 45 | 1,64 | -24,5 | 50,6 | 517 | 8.208.965 | -0,6 | -0,2 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 20,7 | -0,24 | -39 | −40…−20 | -35,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 53 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,7 | 1 | -3,8 | -8,3 | 13 | 0,42 | -7,38 | Chưa rõ cấu trúc | -14,3 | 20,55 | -0,7 | 21,53 | 4 | 19,9 | 3,9 | 1,03 | Hanging Man | 113 | 28,3 | 41,1 | -12,8 | 23 | 0,87 | -14,3 | 8,1 | 27,7 | 1.266.295 | -0,55 | -0,15 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VTOHOSE | 8 | Trung lập | 10,4 | -1,89 | -39,2 | −40…−20 | -6,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 185 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,8 | 1 | -3,2 | -4,4 | 6 | 0,2 | -7,76 | Chưa rõ cấu trúc | -13 | 10,3 | -1 | 10,74 | 3,3 | 9,71 | 6,6 | 0,49 | Nến đỏ thường | 1.028 | 38,8 | 38,7 | 0,1 | 35 | 0,35 | -18,3 | 4,2 | 8,5 | 742.585 | -0,4 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PHRHOSE | 8 | Trung lập | 31 | -3,73 | -40,6 | −60…−40 | -47,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 27 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 1 | -7,6 | -4,9 | 7 | -0,32 | -6,84 | Tam giác tăng | -8,4 | 30,8 | -0,6 | 32,5 | 4,8 | 29,68 | 4,3 | 1,13 | Marubozu giảm | 92 | 45,7 | 43,9 | 1,7 | 33 | 1,03 | -23,6 | 5,9 | 11,9 | 363.675 | -0,58 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| EVSHNX | 8 | Trung lập | 5,1 | -1,92 | -43,5 | −60…−40 | -9,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 87 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,7 | 0 | -2 | -4,6 | 5 | 0,88 | -3,99 | Kênh tăng | -17,7 | 4,9 | -3,9 | 5,2 | 2 | 4,45 | 12,8 | 0,16 | Three Inside Down | 27 | 44,4 | 35,2 | 9,2 | 40 | 0,78 | -26,1 | 15,9 | 1,9 | 331.940 | -0,47 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 40,95 | -3,65 | -45 | −60…−40 | 1,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 59 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,3 | 1 | -0,6 | -7 | 3 | 1,06 | -8,39 | Kênh tăng | -14,2 | 36,04 | -12 | 41,19 | 0,6 | 37,85 | 7,6 | 0,08 | Bearish Engulfing | 124 | 41,9 | 44,5 | -2,5 | 34 | 0,86 | -25,9 | 33,1 | 75,7 | 1.673.720 | -0,65 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 70,8 | -0,14 | -45,1 | −60…−40 | -66,9 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 101 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -12,6 | -7,9 | 30 | -0,72 | -6,93 | Hình chữ nhật | -14,1 | 66,5 | -6,1 | 74,45 | 5,1 | 66,87 | 5,6 | 0,93 | Three Black Crows | 73 | 50,7 | 41,8 | 8,9 | 26 | 1,09 | -42 | 16,1 | 7,1 | 95.065 | -0,77 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 135 | -1,68 | -45,4 | −60…−40 | -20,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 46 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 1 | -0,8 | -4,2 | 5 | -0,5 | -3,23 | Chưa rõ cấu trúc | -7,3 | 133,03 | -1,5 | 136,07 | 0,8 | 130,12 | 3,6 | 0,22 | Three Black Crows | 95 | 43,2 | 43,1 | 0,1 | 29 | 0,35 | -26,8 | 29,5 | 87,3 | 619.400 | -0,49 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VOSHOSE | 8 | Trung lập | 10,8 | -2,7 | -46,3 | −60…−40 | -7,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 24 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,3 | 1 | -3,7 | -3,7 | 2 | -2,17 | -2,92 | Tam giác giảm | -10,7 | 10,03 | -7,1 | 11,21 | 3,8 | 9,85 | 8,8 | 0,43 | Nến đỏ thường | 823 | 37,4 | 38,3 | -0,9 | 38 | 0,65 | -38 | 16,3 | 15,5 | 1.309.820 | -0,35 | -0,9 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TVSHOSE | 8 | Trung lập | 12,5 | 0 | -48,1 | −60…−40 | -34,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 88 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,6 | 1 | -5,2 | -9,8 | 20 | -0,04 | -12,78 | Tam giác giảm | -6 | 12,25 | -2 | 13,02 | 4,2 | 11,47 | 8,3 | 0,5 | Dragonfly Doji | 92 | 25 | 40,1 | -15,1 | 35 | 1,53 | -21,6 | 6,6 | 1,3 | 98.350 | -0,78 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SSBHOSE | 8 | Trung lập | 15,05 | -3,53 | -48,6 | −60…−40 | -25,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 17 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -39,3 | 1 | -4,3 | -14,6 | 19 | 2,03 | -11,93 | Tam giác cân | -9,6 | 14,75 | -2 | 15,72 | 4,4 | 13,78 | 8,4 | 0,53 | Nến đỏ thường | 197 | 37,6 | 42,1 | -4,5 | 35 | 0,95 | -39,3 | 13,7 | 36,5 | 2.245.575 | -0,68 | -0,9 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 10,55 | -3,21 | -49 | −60…−40 | -48 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 69 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,1 | 0 | -9 | -10,3 | 25 | 0,64 | -9,65 | Tam giác tăng | -17,6 | 11,08 | 5 | 9,92 | 6 | 0,83 | Three Black Crows | 45 | 48,9 | 38,2 | 10,7 | 32 | 1,87 | -27 | 9,6 | 2,6 | 232.380 | -0,82 | -0,65 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| THDHNX | 8 | Trung lập | 91,2 | -2,56 | -59,6 | −60…−40 | -46,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 53 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -35 | 0 | -16 | -22,1 | 55 | 8,9 | -16,52 | Kênh giảm | -19,7 | 78 | -14,5 | 97,61 | 7 | 75,12 | 17,6 | 0,4 | Nến xanh thường | 214 | 49,5 | 50,7 | -1,2 | 36 | 0,9 | -58,6 | 217,8 | 1,2 | 12.305 | -0,86 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VGSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,3 | 0 | 44,3 | +40…+60 | 17,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 0 | -2,3 | 15 | 0 | -4,21 | 37,55 | Kênh giảm | 2,7 | 19,11 | -1 | 19,76 | 2,4 | 17,6 | 8,8 | 0,27 | Spinning Top | 151 | 55 | 39,1 | 15,9 | 74 | 0,8 | -33,5 | 39,9 | 6,6 | 370.395 | 0,74 | 0,05 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| GILHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 8,65 | -6,99 | 22 | +20…+40 | 3,9 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 227 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,7 | 1 | -15,2 | 7,7 | 0 | -7,21 | 8,42 | Kênh tăng | -8,1 | 8,23 | -4,9 | 8,94 | 3,4 | 8,06 | 6,9 | 0,49 | Bearish Engulfing | 189 | 43,9 | 41,9 | 2,1 | 57 | 2,51 | -46,3 | 35 | 1,7 | 193.825 | 0,43 | -0,35 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CTIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,8 | -2,61 | 21,4 | +20…+40 | -20,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 0 | -5,9 | 4 | 0 | -3,75 | 9,56 | Nêm giảm | -5,1 | 16,16 | -3,8 | 17,29 | 2,9 | 15,97 | 5 | 0,59 | Nến đỏ thường | 779 | 41,7 | 42,8 | -1,1 | 59 | 1,01 | -29,9 | 13,1 | 4,8 | 296.330 | 0,39 | -0,1 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TNHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,72 | 0,65 | 21 | +20…+40 | -21,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 301 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,7 | 0 | -9,7 | 6,4 | 0 | -5,66 | 32,35 | Chưa rõ cấu trúc | -6 | 7,26 | -6 | 8 | 3,6 | 6,93 | 10,2 | 0,35 | Nến xanh thường | 238 | 39,1 | 38,2 | 0,9 | 60 | 0,84 | -42,4 | 42,2 | 1,6 | 224.640 | 0,37 | -0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TV2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27 | -2,88 | 18,4 | 0…+20 | -16,9 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 107 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 1 | -6,6 | 4,4 | 0 | -5,17 | 6,27 | Hình chữ nhật | 0,6 | 25,86 | -4,2 | 27,87 | 3,2 | 25,62 | 5,1 | 0,63 | Nến đỏ thường | 744 | 46,9 | 43,4 | 3,5 | 61 | 1,66 | -38,9 | 17,4 | 5,7 | 213.220 | 0,44 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NTCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 128 | 0,87 | 18,4 | 0…+20 | 5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,5 | 1 | -0,3 | 2,6 | 0 | -1,34 | 0,22 | Chưa rõ cấu trúc | -17,2 | 126,61 | -1,1 | 128,39 | 0,3 | 124,61 | 2,7 | 0,12 | Long-Legged Doji | 48 | 41,7 | 46,3 | -4,6 | 60 | 1,36 | -19,8 | 6,7 | 1,2 | 8.855 | 0,17 | 0,3 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HPAHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,4 | 1,11 | 17,4 | 0…+20 | -45,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 0 | -13,3 | 0,8 | 0 | -4,37 | 5,55 | Kênh giảm | -15,4 | 27,17 | -0,8 | 28,2 | 2,9 | 26,37 | 3,8 | 0,78 | Nến xanh thường | 24 | 45,8 | 36,3 | 9,5 | 53 | 0,59 | -35,6 | 6 | 1,7 | 61.850 | 0,07 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,85 | -2,87 | 13,5 | 0…+20 | -7,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 198 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 1 | -8,1 | 2,6 | 0 | -2 | 8,47 | Chưa rõ cấu trúc | -5,3 | 11,55 | -2,5 | 12,2 | 3 | 11,06 | 6,7 | 0,44 | Bearish Engulfing | 107 | 44,9 | 49,6 | -4,8 | 57 | 2,39 | -39,5 | 23,4 | 67,6 | 5.872.880 | 0,24 | -0,2 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SZCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,3 | -0,52 | 11,3 | 0…+20 | 7,8 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 163 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 1 | -8,1 | 6,3 | 0 | -6,12 | 14,62 | Chưa rõ cấu trúc | 1,2 | 18,25 | -5,4 | 20,02 | 3,7 | 18,13 | 6,1 | 0,61 | Long-Legged Doji | 38 | 44,7 | 46,8 | -2 | 60 | 1,53 | -45,6 | 20,4 | 11,3 | 595.270 | 0,25 | -0,35 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 64 | -1,08 | 3,3 | 0…+20 | -4,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 87 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 1 | -6,5 | 4 | 0 | -2,73 | 10,48 | Kênh tăng | -5,9 | 63,82 | -0,3 | 67,57 | 5,6 | 60,09 | 6,1 | 0,91 | Shooting Star | 39 | 48,7 | 43,8 | 4,9 | 52 | 0,84 | -31 | 17 | 32 | 496.620 | 0,1 | -0,1 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21 | -0,94 | 1,2 | 0…+20 | -29,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | -7,3 | -0,3 | 1 | -1,86 | 4,5 | Chưa rõ cấu trúc | -5,6 | 20,75 | -1,2 | 21,05 | 0,3 | 20,09 | 4,4 | 0,06 | Nến đỏ thường | 1.120 | 43,9 | 44,9 | -1 | 52 | 1,33 | -20,8 | 7,1 | 386 | 18.565.045 | -0,01 | -0,1 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,6 | -2,56 | -0,1 | −20…0 | -34,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 0 | -11,9 | -0,9 | 1 | -2,82 | 7,67 | Chưa rõ cấu trúc | -9,4 | 25,87 | -2,7 | 26,83 | 0,9 | 24,6 | 7,5 | 0,12 | Three Black Crows | 144 | 58,3 | 42 | 16,4 | 51 | 1,57 | -32,8 | 14,2 | 11,3 | 429.165 | -0,02 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| EVFHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,8 | 0,85 | -0,2 | −20…0 | -31,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 0 | -7,4 | 0,1 | 0 | -2,23 | 2,83 | Nêm giảm | -7,1 | 11,79 | -0,1 | 12,15 | 3 | 11,25 | 4,7 | 0,63 | Three Inside Up | 30 | 40 | 39,7 | 0,3 | 54 | 0,99 | -22,6 | 11,3 | 15 | 1.284.575 | -0 | -0,1 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,75 | -2,36 | -0,9 | −20…0 | -1,6 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 1 | -3,4 | 5,2 | 0 | -3,52 | 13,21 | Chưa rõ cấu trúc | -6,6 | 22,7 | -0,2 | 22,9 | 0,7 | 20,86 | 8,3 | 0,08 | Three Inside Down | 52 | 48,1 | 43,5 | 4,5 | 52 | 0,65 | -34,1 | 18,2 | 16,6 | 718.185 | 0,13 | -0,1 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BIGUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,7 | 4,44 | -1,4 | −20…0 | -46,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,5 | 0 | -8,6 | -1,5 | 16 | -4,19 | 1,94 | Tam giác giảm | -4,1 | 4,69 | -0,2 | 4,77 | 1,5 | 4,3 | 8,5 | 0,17 | Nến xanh thường | 239 | 29,3 | 34,7 | -5,4 | 50 | 1,66 | -48,3 | 14,6 | 1,4 | 306.395 | -0,01 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38 | -2,06 | -2 | −20…0 | 0,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 39 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 1 | -2,4 | 0,9 | 0 | -1,25 | -0,62 | Tam giác cân | -1,9 | 37,74 | -0,7 | 38,92 | 2,4 | 36,57 | 3,8 | 0,64 | Marubozu giảm | 136 | 50 | 42,3 | 7,7 | 52 | 0,65 | -21,7 | 10,5 | 15,9 | 418.860 | 0,08 | -0,2 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MBGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,4 | 0 | -2,4 | −20…0 | -15,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -27,3 | 1 | -6,3 | 2,3 | 0 | -1,91 | 8,85 | Chưa rõ cấu trúc | -20 | 2,35 | -2,2 | 2,49 | 3,5 | 1,98 | 17,5 | 0,2 | Nến đỏ thường | 511 | 39,3 | 33,8 | 5,5 | 48 | 0,22 | -35,1 | 14,3 | 1,2 | 466.610 | 0,23 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,25 | 0,45 | -3,7 | −20…0 | -35 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 207 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 0 | -17,3 | 0,4 | 0 | -4,66 | 8,45 | Kênh giảm | -5,1 | 11,21 | -0,4 | 12,25 | 8,9 | 10,45 | 7,1 | 1,25 | Inverted Hammer | 79 | 53,2 | 42,4 | 10,8 | 55 | 1,5 | -58,8 | 17,2 | 19,8 | 1.804.520 | -0,05 | -0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| QTPUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11 | -1,79 | -5,2 | −20…0 | -29,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 0 | -5,4 | 0,4 | 0 | -2,64 | 1,62 | Chưa rõ cấu trúc | -23,1 | 10,96 | -0,4 | 11,3 | 2,7 | 10,58 | 3,8 | 0,71 | Marubozu giảm | 100 | 40 | 35 | 5 | 52 | 0,97 | -25,7 | 4,8 | 2,4 | 220.885 | 0,01 | -0,1 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| RYGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,99 | 1,4 | -5,8 | −20…0 | -33,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 112 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 1 | -3,9 | -1,8 | 12 | -1,95 | -3,95 | Kênh giảm | -6,9 | 7,45 | -6,8 | 8,05 | 0,8 | 7,47 | 6,6 | 0,11 | Doji | 35 | 20 | 31,4 | -11,4 | 47 | 0 | -20,8 | 8,9 | 1,3 | 166.790 | 0,07 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| OILUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13 | 2,36 | -7,9 | −20…0 | -47,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,1 | 1 | -5,9 | -3,7 | 15 | -5,2 | -2,48 | Tam giác giảm | -5,1 | 12,6 | -3,1 | 13,11 | 0,8 | 12,19 | 6,2 | 0,14 | Long-Legged Doji | 229 | 27,5 | 37,5 | -10 | 46 | 1,03 | -49,4 | 29,5 | 21,4 | 1.623.740 | -0,12 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 28,85 | -4,47 | -9,5 | −20…0 | -22,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 112 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -15,8 | 2,1 | 0 | -4,87 | 11,14 | Chưa rõ cấu trúc | -6,8 | 28,39 | -1,6 | 31,7 | 9,9 | 26,89 | 6,8 | 1,45 | Nến đỏ thường | 481 | 47,6 | 47,5 | 0,2 | 51 | 1,61 | -40,3 | 13,1 | 15,9 | 545.915 | -0,03 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PVDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,95 | -2,18 | -9,7 | −20…0 | -44,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | -5 | -3,5 | 2 | -3,37 | -0,5 | Hình chữ nhật | -5 | 17,45 | -2,8 | 18,2 | 1,4 | 16,88 | 6 | 0,23 | Nến đỏ thường | 1.219 | 42,2 | 44,7 | -2,5 | 44 | 0,6 | -34,1 | 48,3 | 69,5 | 3.790.075 | -0,31 | -0,2 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,3 | -1,3 | -10,1 | −20…0 | -32,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,7 | 0 | -6,3 | -0,8 | 1 | -1,69 | 1,62 | Tam giác giảm | -3,5 | 30,12 | -0,6 | 30,54 | 0,8 | 29,22 | 3,6 | 0,22 | Evening Star | 136 | 39,7 | 43,2 | -3,5 | 49 | 0,58 | -29,3 | 6,7 | 212,9 | 7.047.615 | -0,15 | -0,1 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| GEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | -1,68 | -10,2 | −20…0 | -51,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 0 | -10,2 | -3,9 | 37 | -3,23 | -1,07 | Nêm giảm | -9 | 11,4 | -2,6 | 11,84 | 1,2 | 11,31 | 3,4 | 0,34 | Evening Star | 64 | 32,8 | 41 | -8,2 | 35 | 2,78 | -29,6 | 2,6 | 1,4 | 119.595 | -0,32 | -0,2 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,6 | 0 | -10,3 | −20…0 | -51,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | -16,4 | -2,1 | 7 | -2,78 | -0,22 | Hình chữ nhật | -6,1 | 4,4 | -4,3 | 4,67 | 1,5 | 4,29 | 6,7 | 0,23 | Marubozu tăng | 56 | 37,5 | 33,2 | 4,3 | 44 | 1,01 | -40,3 | 4,6 | 2 | 430.775 | -0,19 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| AGRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,3 | -2,16 | -11,4 | −20…0 | -49,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -12,5 | -3,4 | 77 | -2,96 | 2,71 | Chưa rõ cấu trúc | -10,8 | 11,24 | -0,5 | 11,7 | 3,6 | 10,68 | 5,5 | 0,65 | Nến đỏ thường | 980 | 41,6 | 40,7 | 0,9 | 45 | 0,94 | -35 | 7,1 | 2,3 | 207.411 | -0,27 | -0,1 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,6 | -1,85 | -11,6 | −20…0 | -38 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 167 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | -10 | -2,4 | 2 | -1,98 | 2,68 | Tam giác giảm | -8,6 | 10,55 | -0,5 | 10,86 | 2,4 | 10,02 | 5,5 | 0,44 | Hanging Man | 59 | 23,7 | 43,6 | -19,9 | 46 | 1,83 | -36,5 | 6,6 | 6,2 | 584.710 | -0,09 | -0,35 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,3 | -2,63 | -12,1 | −20…0 | -19,7 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 1 | -6 | -0,1 | 1 | -3,53 | 1,45 | Hình chữ nhật | -6,2 | 32,1 | -3,6 | 33,32 | 0,1 | 31,41 | 5,7 | 0,01 | Three Outside Down | 39 | 43,6 | 42,4 | 1,2 | 44 | 0,44 | -33,4 | 16,8 | 71,1 | 2.071.710 | -0,25 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,45 | -0,42 | -12,3 | −20…0 | -35,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -14,3 | -2,8 | 36 | -2,35 | 3,61 | Chưa rõ cấu trúc | -14,5 | 9,11 | -3,6 | 9,65 | 2,1 | 8,91 | 5,7 | 0,37 | Nến đỏ thường | 811 | 42,7 | 44,3 | -1,6 | 53 | 1,87 | -39,6 | 13,2 | 10,8 | 1.185.325 | -0,09 | -0,2 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,8 | -3,27 | -12,7 | −20…0 | -40,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 186 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | -12,7 | -0,1 | 1 | -3,06 | 11,03 | Chưa rõ cấu trúc | -6 | 14,68 | -0,8 | 14,81 | 0,1 | 13,86 | 6,4 | 0,01 | Nến đỏ thường | 1.066 | 43,9 | 43,5 | 0,4 | 49 | 1,29 | -39 | 12,6 | 37,8 | 2.544.810 | -0,1 | -0,35 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CIIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,2 | -1,86 | -13,2 | −20…0 | -38,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 187 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -16,2 | -0,5 | 1 | -2,89 | 12,09 | Chưa rõ cấu trúc | -6,1 | 12,89 | -2,3 | 13,26 | 0,5 | 12,07 | 8,6 | 0,05 | Three Black Crows | 262 | 51,2 | 42,8 | 8,4 | 51 | 1,03 | -52,4 | 16,3 | 122,8 | 9.379.245 | -0,1 | -0,35 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MBBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,3 | -2,03 | -13,8 | −20…0 | -34,6 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,4 | 1 | -4,1 | -3 | 7 | -1,09 | 0,82 | Tam giác tăng | -8,3 | 18,65 | -3,4 | 19,48 | 0,9 | 18,68 | 3,2 | 0,29 | Evening Star | 91 | 58,2 | 43,3 | 14,9 | 42 | 0,83 | -18,3 | 8,5 | 221,4 | 11.350.770 | -0,26 | 0,05 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VDSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,25 | -0,22 | -14,5 | −20…0 | -62,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -20,1 | -4,5 | 74 | -5,74 | 3,84 | Nêm giảm | -17,9 | 9,05 | -2,2 | 9,69 | 4,7 | 8,55 | 7,6 | 0,62 | Three Black Crows | 143 | 46,9 | 41,4 | 5,5 | 48 | 0,68 | -48,3 | 13,2 | 6,1 | 667.823 | -0,24 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| IJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,85 | -2,28 | -14,6 | −20…0 | -54,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 150 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | -16,5 | -1,4 | 1 | -4,29 | 4,19 | Kênh giảm | -8,2 | 6,18 | -9,8 | 6,86 | 0,1 | 6,49 | 5,3 | 0,02 | Three Black Crows | 228 | 44,3 | 42,5 | 1,8 | 46 | 0,73 | -42,6 | 10,8 | 8,5 | 1.219.505 | -0,24 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,4 | -2,91 | -15,4 | −20…0 | -65,8 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 1 | -17,8 | -4,7 | 3 | -4,55 | -1 | Hình chữ nhật | -7,8 | 36,5 | -4,9 | 39,36 | 2,5 | 35,91 | 6,5 | 0,39 | Three Black Crows | 118 | 46,6 | 41,1 | 5,5 | 41 | 0,85 | -53,3 | 13,3 | 23,1 | 580.670 | -0,32 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,4 | -0,8 | -15,8 | −20…0 | -51,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 93 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 0 | -14,8 | -2 | 7 | -3,29 | 0,59 | Chưa rõ cấu trúc | -28,3 | 12,36 | -0,3 | 12,65 | 2 | 11,64 | 6,1 | 0,32 | Nến đỏ thường | 1.059 | 38,2 | 37,9 | 0,3 | 46 | 0,84 | -33,7 | 7,8 | 24,9 | 2.007.335 | -0,18 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,3 | -1,53 | -16,1 | −20…0 | -45,1 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,9 | 1 | -7,8 | -4,7 | 7 | -2,41 | -2,25 | Kênh giảm | -5,4 | 18,65 | -3,4 | 19,56 | 1,3 | 18,4 | 4,7 | 0,28 | Three Black Crows | 325 | 47,7 | 44,7 | 3 | 40 | 0,81 | -31,1 | 11,2 | 345,8 | 17.636.165 | -0,32 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26 | -1,89 | -16,2 | −20…0 | -41,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 121 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 0 | -10,8 | -1,3 | 1 | -2,29 | 2,94 | Kênh giảm | -8,5 | 24,15 | -7,1 | 26,09 | 0,4 | 24,93 | 4,1 | 0,09 | Nến đỏ thường | 1.060 | 43,1 | 44,5 | -1,4 | 44 | 1,03 | -31,9 | 7,7 | 32,3 | 1.235.445 | -0,3 | -0,1 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,2 | -3,49 | -16,2 | −20…0 | -61,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 199 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,9 | 0 | -18,4 | -4,5 | 2 | -5 | -0,88 | Kênh giảm | -6,8 | 15,16 | -0,3 | 15,92 | 4,7 | 14,31 | 5,9 | 0,8 | Three Inside Down | 99 | 30,3 | 41,1 | -10,7 | 46 | 1,02 | -43,4 | 4,5 | 12,4 | 810.925 | -0,24 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 45,4 | -0,22 | -16,4 | −20…0 | -39,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -8 | -1,1 | 2 | -2,65 | -4,43 | Hình chữ nhật | -5,2 | 44,4 | -2,2 | 45,61 | 0,5 | 43,79 | 3,6 | 0,13 | Three Outside Down | 37 | 43,2 | 43,4 | -0,2 | 46 | 0,72 | -29,6 | 6,8 | 15,5 | 340.255 | -0,22 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,3 | -1,69 | -16,5 | −20…0 | -44,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -11,5 | -1,8 | 2 | -2,51 | 5,09 | Nêm giảm | -9,7 | 9,28 | -0,2 | 9,47 | 1,8 | 8,81 | 5,2 | 0,35 | Three Outside Down | 17 | 58,8 | 43,6 | 15,2 | 47 | 0,85 | -34,6 | 8,6 | 29,3 | 3.144.285 | -0,19 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DXGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,1 | 2,23 | -17,1 | −20…0 | -52,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 199 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 0 | -14,9 | -4,9 | 38 | -2,41 | 0,87 | Kênh giảm | -4,7 | 10,08 | -0,2 | 10,61 | 5,1 | 9,43 | 6,6 | 0,77 | Nến xanh thường | 824 | 45,8 | 45,5 | 0,3 | 46 | 1,33 | -46,4 | 8,6 | 102,8 | 10.155.975 | -0,23 | -0,35 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50,3 | -2,33 | -17,4 | −20…0 | -28,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,3 | 0 | -9,7 | -1,7 | 1 | -1,91 | -1,01 | Chưa rõ cấu trúc | -5,1 | 49,3 | -2 | 51,16 | 1,7 | 47,87 | 4,8 | 0,35 | Nến đỏ thường | 878 | 44,5 | 44,4 | 0,1 | 43 | 0,9 | -28 | 4,8 | 14,9 | 287.610 | -0,34 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| QCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,2 | -3,77 | -17,7 | −20…0 | -27,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,2 | 1 | -12,5 | -1,3 | 1 | -3,1 | 3,01 | Hình chữ nhật | -8,1 | 9,45 | -7,4 | 10,33 | 1,3 | 9,2 | 9,8 | 0,13 | Three Black Crows | 206 | 49 | 39,2 | 9,8 | 46 | 1,06 | -45,7 | 11,5 | 2,2 | 211.315 | -0,13 | -0,45 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| APSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,5 | -1,79 | -18,8 | −20…0 | -52,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,1 | 0 | -11,4 | -4,5 | 28 | -1,91 | 5,53 | Hình chữ nhật | -5,2 | 5,1 | -7,3 | 5,53 | 0,5 | 4,91 | 10,7 | 0,04 | Long-Legged Doji | 337 | 34,7 | 34 | 0,7 | 47 | 0,42 | -37,5 | 10 | 2,6 | 462.755 | -0,11 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| LASHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,4 | -2,56 | -19,3 | −20…0 | -24,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 113 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 1 | -10 | 1,1 | 0 | -5,27 | 4,35 | Kênh tăng | -8,1 | 11,28 | -1,1 | 11,63 | 2 | 10,36 | 9,1 | 0,22 | Nến đỏ thường | 824 | 38,1 | 37,4 | 0,7 | 47 | 1,38 | -42 | 12,9 | 6,1 | 517.075 | -0,06 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CEOHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,1 | 0 | -19,8 | −20…0 | -53,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 198 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,9 | 0 | -18,9 | -4,2 | 39 | -3,76 | 5,48 | Chưa rõ cấu trúc | -18,4 | 10,9 | -1,8 | 11,58 | 4,3 | 9,95 | 10,4 | 0,42 | Nến xanh thường | 592 | 35,6 | 38,4 | -2,8 | 48 | 0,75 | -59 | 15,6 | 76 | 6.948.845 | -0,16 | -0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| FITHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,93 | -1,68 | -20,1 | −40…−20 | -54,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 158 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 0 | -16,7 | -1,3 | 1 | -5,26 | -2,55 | Tam giác giảm | -3,6 | 2,82 | -3,8 | 2,94 | 0,2 | 2,77 | 5,4 | 0,03 | Bearish Engulfing | 156 | 41,7 | 42,7 | -1 | 47 | 0,59 | -51,3 | 4,6 | 1,5 | 518.265 | -0,17 | -0,45 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PTBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30 | -2,6 | -20,5 | −40…−20 | -31,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 0 | -12,3 | -0,4 | 1 | -3,48 | 1,81 | Nêm giảm | -10,2 | 28,85 | -3,8 | 30,11 | 0,4 | 28,76 | 4,2 | 0,09 | Nến đỏ thường | 798 | 45,7 | 44 | 1,7 | 48 | 0,54 | -32,6 | 8,1 | 4 | 133.375 | -0,22 | -0,2 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,62 | -2,31 | -20,9 | −40…−20 | -27,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 1 | -9,2 | 0,8 | 0 | -3,89 | 0,43 | Tam giác tăng | -6,5 | 7,56 | -0,8 | 7,78 | 2 | 7,06 | 7,3 | 0,28 | Three Black Crows | 165 | 45,5 | 42,3 | 3,2 | 47 | 1,04 | -42,6 | 12,6 | 6,2 | 785.960 | -0,15 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,3 | 0 | -21,2 | −40…−20 | -58,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 213 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,2 | 0 | -12,6 | -5,3 | 20 | -7,4 | -6,41 | Nêm giảm | -2,8 | 33,29 | -0 | 35,17 | 5,6 | 31,69 | 4,9 | 1,16 | Nến đỏ thường | 587 | 42,4 | 44 | -1,6 | 46 | 0,61 | -59,3 | 12,1 | 13,8 | 416.160 | -0,32 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22 | -4,35 | -21,6 | −40…−20 | -45,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 193 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 1 | -11,2 | -4,7 | 5 | -2,28 | 0,23 | Tam giác cân | -5,6 | 21 | -4,5 | 22,12 | 0,5 | 20,63 | 6,3 | 0,09 | Nến đỏ thường | 654 | 45,4 | 43,9 | 1,6 | 44 | 0,78 | -44,2 | 14,9 | 29,8 | 1.334.415 | -0,33 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| CRCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5 | 0 | -22 | −40…−20 | -60,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 113 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -23,1 | -2,5 | 131 | -8,36 | -0,22 | Kênh giảm | -8,9 | 4,84 | -3,2 | 5,01 | 0,3 | 4,8 | 4 | 0,07 | Hammer | 48 | 27,1 | 39,6 | -12,5 | 36 | 4,52 | -53,9 | 3,3 | 2,1 | 417.655 | -0,27 | -0,45 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15 | -1,96 | -22 | −40…−20 | -62,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -22,1 | -4,1 | 132 | -6,8 | -0,56 | Chưa rõ cấu trúc | -14,3 | 14,94 | -0,4 | 15,64 | 4,3 | 14,3 | 4,7 | 0,91 | Bearish Engulfing | 165 | 47,3 | 44,1 | 3,1 | 45 | 0,96 | -50,3 | 6 | 11,7 | 778.495 | -0,37 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| GELHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,1 | -0,73 | -22,3 | −40…−20 | -61,1 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 1 | -10,4 | -4,3 | 3 | -3,1 | -3,09 | Tam giác tăng | -5,9 | 26,3 | -3 | 27,91 | 3 | 25,41 | 6,3 | 0,47 | Three Black Crows | 22 | 40,9 | 43,6 | -2,7 | 41 | 0,88 | -36,4 | 21,8 | 41,4 | 1.478.155 | -0,44 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,8 | -3,28 | -22,7 | −40…−20 | -65,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 106 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -17,6 | -3,2 | 2 | -3,73 | 3,28 | Kênh giảm | -7,8 | 11 | -6,8 | 11,93 | 1,1 | 11,21 | 5 | 0,22 | Evening Star | 107 | 39,3 | 43,4 | -4,1 | 43 | 1,52 | -40,4 | 7,3 | 4 | 335.685 | -0,38 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| IDIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,92 | -6,64 | -23,3 | −40…−20 | -30,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 1 | -10,1 | 0,4 | 0 | -4,4 | 6,72 | Kênh tăng | -9,7 | 4,9 | -0,4 | 5,1 | 3,6 | 4,46 | 9,3 | 0,39 | Marubozu giảm | 92 | 38 | 41,4 | -3,3 | 44 | 1,48 | -37,2 | 12,1 | 3,1 | 594.765 | -0,12 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SIPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 48,35 | -1,33 | -23,9 | −40…−20 | -35,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 0 | -5,4 | -1,6 | 2 | -1,23 | -0,74 | Tam giác giảm | -5,4 | 47,85 | -1 | 49,02 | 1,4 | 46,89 | 3 | 0,46 | Three Black Crows | 112 | 50 | 45,4 | 4,6 | 42 | 0,91 | -22,6 | 7,1 | 4,1 | 82.815 | -0,31 | -0,4 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VRCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,4 | -1,72 | -24 | −40…−20 | -36,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -7,1 | -0,5 | 1 | -1,95 | -1,89 | Hình chữ nhật | -5 | 10,5 | -7,9 | 11,42 | 0,2 | 10 | 12,3 | 0,01 | Nến xanh thường | 835 | 34,5 | 38,7 | -4,2 | 49 | 0,19 | -28,3 | 9,6 | 2,3 | 203.630 | -0,22 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,75 | -6,93 | -24,1 | −40…−20 | -43 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 0 | -11,4 | -3,8 | 1 | -3,01 | 0,56 | Tam giác giảm | -7,6 | 12,25 | -3,9 | 13,25 | 3,9 | 11,95 | 6,3 | 0,62 | Nến đỏ thường | 844 | 45,7 | 44,3 | 1,4 | 39 | 1,87 | -34,1 | 4,1 | 11,9 | 888.785 | -0,39 | -0,2 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SGPUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,9 | -0,5 | -24,2 | −40…−20 | -32,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 158 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 1 | -9 | -1,5 | 4 | -2,73 | 2,35 | Chưa rõ cấu trúc | -8,7 | 19,4 | -2,5 | 20,21 | 1,5 | 18,07 | 9,2 | 0,17 | Bearish Engulfing | 77 | 54,6 | 40,1 | 14,4 | 46 | 0,48 | -33,9 | 8,7 | 1,4 | 66.680 | -0,15 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23 | -1,08 | -25,4 | −40…−20 | -61 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -12,3 | -5 | 21 | -3,83 | -5,17 | Hình chữ nhật | -10,9 | 22 | -4,3 | 23,2 | 0,9 | 21,81 | 5,2 | 0,17 | Gravestone Doji | 0 | 39,9 | 42 | 0,75 | -33,3 | 4,6 | 12,1 | 518.170 | -0,47 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,55 | -2,45 | -25,7 | −40…−20 | -56 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 198 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -16,1 | -3,6 | 4 | -3,55 | 3,01 | Kênh giảm | -6,4 | 8,71 | -8,8 | 9,62 | 0,7 | 8,93 | 6,5 | 0,11 | Nến đỏ thường | 1.011 | 40,6 | 43,4 | -2,9 | 44 | 1,02 | -53,2 | 9,6 | 50,4 | 5.204.845 | -0,33 | -0,35 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| POWHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,2 | -1,61 | -25,9 | −40…−20 | -50,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 31 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | -8,7 | -4 | 73 | -1,32 | -4,15 | Tam giác giảm | -12,5 | 12,1 | -0,8 | 12,47 | 2,2 | 11,72 | 4 | 0,55 | Three Inside Down | 43 | 46,5 | 42,8 | 3,8 | 39 | 0,79 | -27,6 | 7,6 | 59,7 | 4.793.415 | -0,42 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,49 | -0,22 | -26,4 | −40…−20 | -48,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 167 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | -9,2 | -3,3 | 38 | -2,8 | -2,4 | Kênh giảm | -5,1 | 4,4 | -2 | 4,53 | 0,8 | 4,32 | 3,9 | 0,21 | Hanging Man | 64 | 37,5 | 41,3 | -3,8 | 38 | 2,06 | -48,7 | 2,1 | 14,7 | 3.242.850 | -0,27 | -0,45 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VCKHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27 | -0,92 | -28,9 | −40…−20 | -59,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -14,5 | -5,3 | 80 | -2,13 | -1,68 | Kênh giảm | -9,1 | 26,35 | -2,4 | 27,48 | 1,8 | 25,83 | 4,4 | 0,41 | Three Black Crows | 18 | 44,4 | 39,1 | 5,4 | 39 | 0,84 | -29,1 | 2,6 | 44,8 | 1.623.405 | -0,53 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| G36UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 8,5 | -2,3 | -29,2 | −40…−20 | -37,7 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 1 | -12,2 | -0,6 | 1 | -2,43 | 10,14 | Tam giác cân | -10,5 | 7,6 | -10,6 | 8,55 | 0,6 | 7,41 | 12,8 | 0,04 | Nến đỏ thường | 467 | 36,4 | 36,1 | 0,4 | 45 | 0,55 | -41,4 | 11,8 | 1,6 | 170.355 | -0,22 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12 | -3,23 | -30,5 | −40…−20 | -61,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 187 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -18 | -5,5 | 36 | -3,54 | 1,47 | Kênh giảm | -5,5 | 11 | -8,3 | 12,02 | 0,2 | 11,13 | 7,3 | 0,03 | Nến đỏ thường | 787 | 45 | 42 | 3 | 44 | 0,92 | -53,7 | 9,1 | 356,9 | 29.574.055 | -0,51 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PVIHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 61,3 | -0,81 | -30,5 | −40…−20 | -50,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | -7,6 | -4,8 | 19 | -1,5 | -6,91 | Kênh giảm | -10,9 | 55,7 | -9,1 | 62,46 | 1,9 | 58,12 | 5,2 | 0,36 | Hanging Man | 127 | 40,9 | 40,1 | 0,9 | 36 | 0,95 | -43,7 | 10,1 | 1,5 | 24.550 | -0,34 | -0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 66,3 | -1,04 | -30,8 | −40…−20 | -43,8 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 1 | -22,1 | -0,9 | 1 | -3,18 | -3,43 | Tam giác cân | -9,2 | 63,5 | -4,2 | 66,9 | 0,9 | 59,89 | 9,7 | 0,09 | Three Black Crows | 70 | 57,1 | 45,8 | 11,3 | 44 | 0,87 | -51,5 | 17,3 | 98,9 | 1.421.155 | -0,43 | -0,45 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,3 | -0,88 | -31,7 | −40…−20 | -57,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 198 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -17,9 | -3,2 | 5 | -3,66 | 0,67 | Tam giác giảm | -7 | 10,6 | -6,2 | 11,41 | 1 | 10,62 | 6,1 | 0,16 | Nến xanh thường | 718 | 41,2 | 41,7 | -0,5 | 43 | 0,75 | -51,9 | 8,7 | 60,8 | 5.281.195 | -0,38 | -0,45 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VSCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,2 | -4,35 | -31,8 | −40…−20 | -68 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 102 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,8 | 0 | -23,9 | -3,4 | 1 | -7,92 | 3,7 | Chưa rõ cấu trúc | -12,6 | 12,65 | -4,2 | 13,55 | 2,7 | 12,11 | 8,3 | 0,32 | Three Outside Down | 32 | 40,6 | 42 | -1,4 | 44 | 1,14 | -52,7 | 7,8 | 158,3 | 11.365.685 | -0,36 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| LCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,4 | -3,18 | -32,4 | −40…−20 | -67,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 146 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | -18,2 | -4,7 | 124 | -4,15 | 1,2 | Nêm giảm | -5 | 6 | -6,3 | 6,49 | 1,4 | 6,07 | 5,1 | 0,26 | Three Outside Down | 34 | 35,3 | 41,5 | -6,2 | 40 | 0,67 | -38,7 | 6,7 | 5,4 | 820.070 | -0,41 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,1 | -4,17 | -33,4 | −40…−20 | -65,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -16,7 | -3,4 | 1 | -3,83 | -2,64 | Chưa rõ cấu trúc | -9,8 | 15,75 | -2,2 | 16,53 | 2,7 | 15,25 | 5,3 | 0,5 | Marubozu giảm | 83 | 38,6 | 38 | 0,6 | 42 | 1,09 | -34,4 | 2,2 | 84,3 | 4.996.835 | -0,47 | -0,4 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SMCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,54 | 0,42 | -33,5 | −40…−20 | -57,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 91 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -12,3 | -4,5 | 4 | -1,41 | -4,72 | Tam giác giảm | -9,6 | 9,2 | -3,6 | 9,94 | 4,2 | 8,86 | 7,2 | 0,59 | Inverted Hammer | 74 | 52,7 | 38,3 | 14,4 | 38 | 0,39 | -37,2 | 3,7 | 1,3 | 131.035 | -0,51 | -0,45 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,4 | -1,33 | -34,5 | −40…−20 | -50,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,8 | 0 | -9,4 | -5,3 | 22 | -1,69 | -4,24 | Kênh giảm | -9,7 | 33,05 | -1 | 33,84 | 1,3 | 32,07 | 4 | 0,33 | Nến đỏ thường | 736 | 43,6 | 43,6 | 0,1 | 38 | 1,01 | -36,2 | 3,9 | 110,6 | 3.266.820 | -0,48 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SCRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3,98 | -0,5 | -34,8 | −40…−20 | -73,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 187 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 0 | -19,8 | -4,9 | 136 | -4,73 | -0,22 | Kênh giảm | -5,2 | 3,8 | -4,5 | 4,04 | 1,6 | 3,75 | 5,7 | 0,28 | Inverted Hammer | 61 | 45,9 | 42,6 | 3,3 | 40 | 0,64 | -56,1 | 4,7 | 4,4 | 1.098.190 | -0,38 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15 | -1,96 | -35,3 | −40…−20 | -67,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,2 | 0 | -15,8 | -7,3 | 73 | -2,81 | -2,18 | Kênh giảm | -5,1 | 13,4 | -10,7 | 15,18 | 1,2 | 13,83 | 7,8 | 0,15 | Nến đỏ thường | 497 | 45,7 | 40,3 | 5,3 | 39 | 0,78 | -36,8 | 11,9 | 40,8 | 2.681.245 | -0,59 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 34 | 0 | -35,7 | −40…−20 | -66,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,9 | 1 | -7,2 | -6 | 12 | -5,04 | -5,24 | Hình chữ nhật | -9,6 | 32,9 | -3,2 | 35,64 | 4,8 | 32,1 | 5,6 | 0,86 | Nến đỏ thường | 584 | 45,7 | 46,6 | -0,9 | 37 | 0,48 | -50 | 10,4 | 131 | 3.651.140 | -0,49 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,4 | -2,53 | -35,9 | −40…−20 | -59,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 166 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -13,5 | -3,9 | 3 | -3,83 | -0,22 | Kênh giảm | -6,4 | 14,9 | -3,2 | 15,7 | 1,9 | 14,6 | 5,2 | 0,37 | Three Black Crows | 254 | 48 | 43,8 | 4,3 | 41 | 0,65 | -41,1 | 3,4 | 27,1 | 1.719.450 | -0,4 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,65 | -0,47 | -36,3 | −40…−20 | -62,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 145 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,4 | 0 | -16,8 | -5,4 | 131 | -4,23 | -4,7 | Nêm giảm | -12,7 | 10,61 | -0,4 | 11,26 | 5,8 | 10 | 6,1 | 0,94 | Dragonfly Doji | 137 | 18,3 | 37,8 | -19,5 | 44 | 0,49 | -38 | 11,5 | 447,7 | 42.456.115 | -0,5 | -0,35 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VNDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,4 | -1,47 | -37 | −40…−20 | -70,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19 | 0 | -16,5 | -8 | 72 | -2,29 | 0,53 | Chưa rõ cấu trúc | -20,7 | 12,6 | -6 | 13,43 | 0,2 | 12,59 | 6,1 | 0,03 | Nến đỏ thường | 988 | 46,2 | 43,8 | 2,3 | 42 | 0,55 | -35,7 | 6,4 | 125 | 9.299.035 | -0,52 | -0,35 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DXSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,79 | 0,21 | -37,3 | −40…−20 | -86,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 203 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,1 | 0 | -26,8 | -10,7 | 104 | -2,73 | -2,06 | Kênh giảm | -8,9 | 4,61 | -3,8 | 4,97 | 3,7 | 4,41 | 7,9 | 0,46 | Spinning Top | 103 | 50,5 | 44,3 | 6,2 | 37 | 1,3 | -58 | 3,9 | 11,6 | 2.307.320 | -0,64 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VCIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,5 | -2,63 | -37,8 | −40…−20 | -80,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,1 | 0 | -19,4 | -7,7 | 42 | -4,49 | -1,03 | Kênh giảm | -6,1 | 18,05 | -2,4 | 18,96 | 2,5 | 17,37 | 6,1 | 0,4 | Nến đỏ thường | 545 | 52,5 | 46,8 | 5,6 | 38 | 0,78 | -40,7 | 2,5 | 143,4 | 7.557.350 | -0,6 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| ANVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16 | -5,33 | -38,2 | −40…−20 | -41,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 139 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,1 | 1 | -14,7 | -1,4 | 1 | -3,74 | -0,73 | Tam giác tăng | -11,2 | 15,14 | -5,4 | 16,22 | 1,4 | 14,35 | 10,3 | 0,13 | Nến đỏ thường | 960 | 42,7 | 42,8 | -0,1 | 41 | 0,86 | -45,9 | 12 | 27,8 | 1.604.572 | -0,37 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39,7 | -3,17 | -38,8 | −40…−20 | -28 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 163 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 1 | -6,5 | -2,1 | 1 | -2,19 | 1,05 | Hình chữ nhật | -7,7 | 38,7 | -2,5 | 40,57 | 2,2 | 37,39 | 5,8 | 0,38 | Nến đỏ thường | 524 | 43,5 | 41,7 | 1,8 | 40 | 0,97 | -38,7 | 7,3 | 35,3 | 851.785 | -0,31 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TOSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 76,5 | 0,26 | -39,7 | −40…−20 | -84,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,9 | 0 | -22,7 | -12,2 | 2 | -2,2 | -4,35 | Chưa rõ cấu trúc | -21,1 | 67,5 | -11,8 | 83,95 | 9,7 | 66,88 | 12,6 | 0,77 | Spinning Top | 40 | 55 | 44,3 | 10,7 | 38 | 1,21 | -34,7 | 13,3 | 7,3 | 89.255 | -0,69 | -0,2 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PACHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,35 | -3,69 | -39,8 | −40…−20 | -50,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 0 | -19 | -2,1 | 1 | -5,62 | 1,54 | Chưa rõ cấu trúc | -7,4 | 13,6 | -5,2 | 14,65 | 2,1 | 13,25 | 7,7 | 0,27 | Three Black Crows | 170 | 52,4 | 41 | 11,4 | 43 | 0,85 | -44,3 | 5,5 | 3,6 | 241.045 | -0,4 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DSEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,8 | -0,25 | -40,9 | −60…−40 | -70,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -11,2 | -8,5 | 30 | -1,77 | -9,17 | Tam giác tăng | -14,7 | 19,1 | -3,5 | 20,63 | 4,2 | 18,97 | 4,2 | 0,99 | Nến đỏ thường | 107 | 43 | 43 | 0 | 32 | 0,55 | -23,8 | 3,7 | 11,1 | 536.915 | -0,63 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| KDHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,9 | -0,71 | -41,6 | −60…−40 | -71,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,9 | 0 | -24,2 | -5,2 | 5 | -6,46 | 1,03 | Kênh giảm | -8 | 13 | -6,5 | 14,03 | 0,9 | 13,03 | 6,3 | 0,15 | Three Black Crows | 224 | 49,1 | 41 | 8,1 | 42 | 0,72 | -58,1 | 6,9 | 66 | 4.652.634 | -0,56 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,9 | -5,04 | -42 | −60…−40 | -88,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,7 | 0 | -21,3 | -10,6 | 75 | -3,66 | -3,46 | Kênh giảm | -7,5 | 17,25 | -3,6 | 18,52 | 3,5 | 16,43 | 8,2 | 0,42 | Three Black Crows | 124 | 53,2 | 44,1 | 9,1 | 35 | 1,12 | -45 | 3,8 | 14,8 | 791.165 | -0,67 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 75,5 | -1,05 | -42,3 | −60…−40 | -53,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -9,5 | -5,7 | 21 | -1,43 | -6,31 | Tam giác tăng | -11 | 75,4 | -0,1 | 77,27 | 2,3 | 72,44 | 4,1 | 0,58 | Three Black Crows | 174 | 48,9 | 44,2 | 4,6 | 35 | 1,45 | -44,7 | 32,1 | 13,5 | 174.460 | -0,6 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HBCUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3 | 0 | -42,7 | −60…−40 | -86,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 168 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25 | 0 | -31,4 | -12,4 | 116 | -7,03 | -9,3 | Nêm giảm | -18,9 | 2,9 | -3,3 | 3,03 | 0,8 | 2,64 | 12 | 0,07 | Long-Legged Doji | 215 | 30,2 | 41,6 | -11,4 | 37 | 0,74 | -58,3 | 3,5 | 1,8 | 593.300 | -0,61 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| AGGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 8,91 | -1,98 | -43,3 | −60…−40 | -72,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 217 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,3 | 0 | -14,7 | -7,7 | 36 | -3,48 | -1,22 | Nêm giảm | -6,2 | 8,72 | -2,1 | 9,13 | 2,5 | 8,51 | 4,5 | 0,55 | Three Black Crows | 80 | 48,8 | 36,6 | 12,1 | 33 | 0,46 | -41,9 | 4,5 | 1,3 | 139.355 | -0,69 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| IDJHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,9 | -3,33 | -43,4 | −60…−40 | -87,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,6 | 0 | -24,3 | -10,4 | 82 | -3,36 | 3,34 | Kênh giảm | -6,5 | 2,7 | -6,9 | 2,96 | 2,1 | 2,55 | 12,1 | 0,17 | Gravestone Doji | 229 | 40,6 | 33,6 | 7 | 37 | 0,46 | -50,9 | 7,4 | 1,1 | 356.555 | -0,59 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,5 | -1,86 | -44,2 | −60…−40 | -69,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -12,4 | -6,7 | 22 | -5,07 | -4,11 | Kênh giảm | -5,1 | 18,2 | -1,6 | 18,99 | 2,6 | 17,62 | 4,8 | 0,55 | Marubozu giảm | 40 | 40 | 45,1 | -5,1 | 38 | 0,76 | -42,6 | 11,1 | 15,4 | 811.025 | -0,64 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| PVBHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20 | -0,99 | -44,5 | −60…−40 | -73,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 105 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,6 | 0 | -16,7 | -6,5 | 4 | -6,39 | -4,52 | Tam giác giảm | -7,4 | 20,79 | 4 | 18,83 | 5,9 | 0,68 | Three Black Crows | 180 | 50,6 | 41,8 | 8,8 | 37 | 0,47 | -53,8 | 5,8 | 2 | 97.465 | -0,56 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| SHSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,2 | -1,61 | -44,5 | −60…−40 | -77,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,6 | 0 | -21,5 | -8,1 | 77 | -3,32 | -2,5 | Kênh giảm | -5,4 | 10,8 | -11,5 | 12,27 | 0,6 | 11,12 | 8,9 | 0,07 | Bearish Engulfing | 183 | 43,2 | 40,8 | 2,4 | 40 | 0,49 | -48,2 | 13 | 135,7 | 10.923.035 | -0,64 | -0,35 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| HQCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 1,88 | -1,05 | -44,9 | −60…−40 | -79 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 199 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,4 | 0 | -18,8 | -5,4 | 92 | -3,52 | 0,85 | Kênh giảm | -7,4 | 1,85 | -1,6 | 1,95 | 3,8 | 1,75 | 6,8 | 0,57 | Three Black Crows | 215 | 41,4 | 39,2 | 2,2 | 38 | 0,35 | -45 | 3,9 | 4,3 | 2.198.855 | -0,55 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 45,8 | -1,08 | -45,1 | −60…−40 | -75,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 104 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,7 | 0 | -14,5 | -8,5 | 19 | -2,68 | -11,95 | Kênh giảm | -13,9 | 45 | -1,7 | 47,41 | 3,5 | 42,98 | 6,2 | 0,57 | Three Black Crows | 170 | 47,1 | 44,8 | 2,3 | 36 | 0,49 | -44,4 | 5,5 | 23,1 | 482.915 | -0,65 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| LDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,36 | -2,88 | -45,3 | −60…−40 | -83 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 179 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,2 | 0 | -19,9 | -6,6 | 3 | -4,25 | -3,89 | Tam giác giảm | -8,2 | 2,35 | -0,4 | 2,43 | 2,8 | 2,2 | 6,7 | 0,42 | Three Black Crows | 186 | 43,6 | 44 | -0,5 | 41 | 1,86 | -54 | 0,4 | 1,6 | 665.255 | -0,59 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DTDHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10 | -1,96 | -45,7 | −60…−40 | -77,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -19,6 | -5,2 | 6 | -4,08 | -0,22 | Nêm giảm | -8,3 | 9,9 | -1 | 10,24 | 2,4 | 9,49 | 5,1 | 0,47 | Three Inside Down | 63 | 38,1 | 42,5 | -4,4 | 40 | 1,19 | -44,4 | 1 | 1,8 | 169.990 | -0,59 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TCXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,5 | -1,08 | -47,1 | −60…−40 | -80,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,7 | 0 | -17,6 | -9,4 | 44 | -3,69 | -1,65 | Kênh giảm | -7,9 | 26,6 | -3,3 | 28,02 | 1,9 | 25,94 | 5,7 | 0,33 | Spinning Top | 14 | 35,7 | 40 | -4,3 | 37 | 1,24 | -38,3 | 3,4 | 86,8 | 3.075.755 | -0,63 | -0,45 | 0 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BKCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,4 | -7,59 | -48,3 | −60…−40 | -35,9 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -32 | 1 | -11 | -3,5 | 1 | -2,48 | -7,79 | Kênh tăng | -26 | 13,2 | -1,5 | 13,88 | 3,6 | 11,18 | 16,6 | 0,22 | Nến đỏ thường | 434 | 37,3 | 39,6 | -2,2 | 40 | 0,86 | -47,4 | 16,5 | 1,8 | 114.425 | -0,47 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| EVGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3,64 | -1,62 | -48,4 | −60…−40 | -81,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 169 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -27,3 | -8,2 | 126 | -5,87 | -4,68 | Kênh giảm | -8,3 | 3,45 | -5,2 | 3,71 | 1,9 | 3,37 | 7,3 | 0,26 | Nến đỏ thường | 500 | 40,4 | 42,4 | -2 | 38 | 0,46 | -59,8 | 5,5 | 2,1 | 554.855 | -0,67 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NVLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,4 | 0,48 | -48,4 | −60…−40 | -77,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,8 | 0 | -21,3 | -11 | 37 | -0,86 | -0,7 | Kênh giảm | -6,7 | 9,91 | -4,7 | 10,64 | 2,3 | 9,63 | 7,5 | 0,31 | Spinning Top | 207 | 46,4 | 45 | 1,4 | 34 | 0,65 | -46,9 | 11,6 | 243,4 | 22.814.835 | -0,62 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DPMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,4 | -2,39 | -49,1 | −60…−40 | -74 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,1 | 0 | -11,8 | -7,7 | 21 | -3,91 | -6,85 | Hình chữ nhật | -12,5 | 21,46 | 5,2 | 19,57 | 4,1 | 1,27 | Nến đỏ thường | 1.149 | 43,4 | 44 | -0,6 | 30 | 1,57 | -39,1 | 1,1 | 43,5 | 2.028.445 | -0,74 | -0,9 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| SBSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3,9 | -2,5 | -50,3 | −60…−40 | -79,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 0 | -16,1 | -7,6 | 7 | -3,81 | -2,72 | Kênh giảm | -9,3 | 3,8 | -2,6 | 4,03 | 3,3 | 3,51 | 10 | 0,33 | Nến đỏ thường | 593 | 37,9 | 31,6 | 6,3 | 40 | 0,91 | -45,1 | 2,6 | 1,5 | 373.535 | -0,64 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| FOXUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 55,4 | -1,77 | -50,5 | −60…−40 | -79,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,1 | 0 | -21,6 | -7,7 | 109 | -3,55 | -7,72 | Nêm giảm | -16,7 | 54,3 | -2 | 56,66 | 2,3 | 52,67 | 4,9 | 0,46 | Nến đỏ thường | 484 | 45,5 | 42,8 | 2,6 | 33 | 0,75 | -49,6 | 2 | 3,5 | 61.710 | -0,74 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| BVBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,2 | -2,39 | -50,5 | −60…−40 | -66,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 0 | -12,8 | -6 | 68 | -2,08 | -2,14 | Kênh giảm | -10,7 | 10,15 | -0,5 | 10,49 | 2,8 | 9,65 | 5,4 | 0,52 | Nến đỏ thường | 351 | 37,6 | 38,4 | -0,8 | 38 | 0,8 | -29,5 | 0,5 | 15,3 | 1.459.655 | -0,59 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,9 | -2,45 | -50,8 | −60…−40 | -85,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 150 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,5 | 0 | -24,6 | -7 | 5 | -6,44 | 0,41 | Tam giác tăng | -10,7 | 15,2 | -4,4 | 16,81 | 5,7 | 14,41 | 9,4 | 0,61 | Nến đỏ thường | 563 | 38,5 | 40 | -1,4 | 38 | 0,7 | -51,5 | 4,6 | 13,9 | 813.930 | -0,58 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| C4GUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,6 | -2,13 | -51 | −60…−40 | -83,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,9 | 0 | -24,5 | -8,6 | 192 | -5,38 | -2,35 | Kênh giảm | -9,8 | 4,3 | -6,5 | 4,69 | 2 | 4,15 | 9,8 | 0,2 | Nến đỏ thường | 469 | 39 | 36,8 | 2,2 | 40 | 0,84 | -49,5 | 7 | 1,5 | 304.635 | -0,65 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,1 | -1,63 | -51,4 | −60…−40 | -85,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 107 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -19,3 | -7,4 | 24 | -3,93 | -8,47 | Kênh giảm | -11 | 20,2 | -4,3 | 22 | 4,2 | 20 | 5,2 | 0,81 | Nến đỏ thường | 176 | 40,9 | 43,7 | -2,8 | 33 | 1,45 | -46,2 | 8,2 | 4,2 | 187.090 | -0,82 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,1 | 0 | -52,1 | −60…−40 | -87,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15 | 0 | -17,5 | -8,9 | 42 | -4,05 | -9,13 | Nêm giảm | -16,4 | 4,9 | -3,9 | 5,36 | 5,1 | 4,73 | 7,3 | 0,7 | Marubozu tăng | 152 | 36,2 | 36,6 | -0,4 | 24 | 1,04 | -44,6 | 4,1 | 4,6 | 861.880 | -0,77 | -0,45 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| F88UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 48,1 | -2,43 | -52,6 | −60…−40 | -99,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,3 | 0 | -29,8 | -14,2 | 82 | -3,85 | -3,24 | Kênh giảm | -16,8 | 45 | -6,4 | 50,83 | 5,7 | 42,46 | 11,7 | 0,48 | Nến đỏ thường | 72 | 50 | 46,6 | 3,4 | 37 | 0,52 | -69,4 | 16,8 | 12,7 | 246.390 | -0,71 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,4 | -1,05 | -54,4 | −60…−40 | -67 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 241 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -12,1 | -6 | 25 | -3,93 | -4,3 | Kênh giảm | -12,2 | 9,73 | 3,5 | 8,87 | 5,6 | 0,62 | Nến đỏ thường | 332 | 39,5 | 37,4 | 2,1 | 33 | 0,8 | -41,3 | 4,4 | 6 | 612.870 | -0,62 | -0,9 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,2 | -1,75 | -54,5 | −60…−40 | -76,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,4 | 0 | -17,3 | -7,2 | 21 | -6,16 | -7,65 | Nêm giảm | -6,7 | 11,66 | 4,1 | 10,4 | 7,1 | 0,58 | Nến đỏ thường | 1.171 | 38,4 | 40,4 | -2 | 37 | 0,7 | -51,3 | 17,9 | 8,1 | 695.365 | -0,62 | -0,9 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||||
| VIWUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,7 | -1,06 | -57 | −60…−40 | -97,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24 | 0 | -29,2 | -14,2 | 58 | -6,76 | -6,24 | Hình chữ nhật | -6,5 | 18,1 | -3,2 | 19,54 | 4,5 | 16,79 | 10,2 | 0,44 | Three Black Crows | 29 | 48,3 | 41,3 | 7 | 31 | 0,92 | -73,3 | 70 | 1,1 | 53.835 | -0,85 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39,5 | -0,88 | -57,4 | −60…−40 | -76,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -14,5 | -8,1 | 27 | -2,72 | -9,19 | Hình chữ nhật | -11,8 | 38,9 | -1,5 | 41,17 | 4,2 | 37,97 | 3,9 | 1,09 | Doji | 133 | 39,9 | 42,2 | -2,3 | 32 | 0,66 | -29 | 1,5 | 7,2 | 177.375 | -0,71 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 | ||||||
| NHAHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,06 | -3,29 | -58,8 | −60…−40 | -69,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 204 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -24,4 | -5,3 | 6 | -5,6 | -7,92 | Tam giác cân | -8 | 6,95 | -1,6 | 7,45 | 5,6 | 6,39 | 9,5 | 0,59 | Three Black Crows | 133 | 45,9 | 42,9 | 3 | 42 | 0,45 | -59,1 | 8,6 | 1,2 | 157.355 | -0,71 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 28 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.487 | 1 |
Phiên 30/10/2026 · chấm điểm lúc 11:49 31/10
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 12:03 31/10
* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;
* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Phiên 30/10/2026 · cập nhật 11:54 31/10
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:
Bản tin vĩ mô phiên 30/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 11:54 31/10

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.720,39 | -0,3 | +12,6 |
| NASDAQ | 26.184,72 | -1,4 | +12,7 |
| Dow Jones | 52.342,56 | -0,3 | +8,2 |
| Russell 2000 | 2.859,22 | +1,0 | +14,0 |
| Nikkei 225 | 63.290,11 | -2,1 | +22,1 |
| Hang Seng | 23.294,42 | +1,5 | -11,6 |
| CSI 300 | 3.985,50 | +0,0 | +0,0 |
| KOSPI | 5.730,74 | -3,5 | +33,0 |
| TAIEX | 45.211,83 | -2,5 | +54,0 |
| FTSE 100 | 10.722,10 | +0,3 | +7,8 |
| DAX | 26.039,68 | +1,3 | +6,1 |
| CAC 40 | 7.970,00 | +1,1 | -2,8 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 102,00 | -0,8 | +78,0 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 114,88 | -0,4 | +89,1 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 2,95 | +4,8 | -18,4 |
| Vàng ($/oz) | 4.031,40 | -0,5 | -6,9 |
| Bạc ($/oz) | 52,19 | -2,4 | -26,0 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.494,80 | -3,4 | -29,7 |
| Đồng ($/lb) | 6,58 | -0,9 | +16,7 |
| Cà phê ($/lb) | 285,45 | -0,5 | -20,1 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 4,00 | +0,1 | +13,2 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,80 | -1,4 | +28,4 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 4,99 | -1,1 | +19,2 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,33 | -0,6 | +9,6 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 102,04 | -0,2 | +3,7 |
| EUR/USD | 1,12 | +0,2 | -5,1 |
| USD/JPY | 157,83 | -0,1 | +0,7 |
| GBP/USD | 1,33 | +0,2 | -1,1 |
| USD/CNY | 6,67 | -0,0 | -4,7 |
| USD/CHF | 0,83 | -0,1 | +4,5 |
| AUD/USD | 0,71 | +0,4 | +5,7 |
| USD/CAD | 1,40 | -0,5 | +2,0 |
| USD/KRW | 1.340,34 | +1,0 | -7,2 |
| USD/SGD | 1,28 | -0,0 | -0,3 |
| USD/INR | 95,21 | +0,0 | +5,8 |
| USD/VND | 25.852,00 | +0,1 | -1,7 |
Giá chốt trước 15:30 30/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 12:03 31/10
